CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ DANH MỤC ĐẦU TƯ Mục tiêu của chương: Sau khi học xong chương này, người học có thể: - Biết được lịch sử hình thành của các lý thuyết danh mục đầu tư; - Phân tích được các chiến lược đầu tư trong vòng đời của một nhà đầu tư cá nhân; - Phác thảo được quy trình xây dựng một danh mục đầu tư; - Thiết kế được một bản tuyên bố chính sách đầu tư; 1.1 Danh mục đầu tư và nghiệp vụ quản lý danh mục đầu tư 1.1 Một số khái niệm cơ bản Danh mục đầu tư (investment portfolio) là một tập hợp các khoản đầu tư vào các tài sản như cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa, tiền mặt và các khoản tương đương tiền… Thông thường, cổ phiếu và trái phiếu là những khoản đầu tư chủ yếu, chiếm tỷ trọng lớn nhất của một danh mục đầu tư. Các loại tài sản khác như bất động sản, tác phẩm nghệ thuật và các khoản đầu tư tư nhân khác cũng có thể được đưa vào một danh mục đầu tư (Reilly & Brown, 2019). Quản lý danh mục đầu tư (portfolio management) là một hoạt động vừa mang tính nghệ thuật vừa mang tính khoa học trong việc lựa chọn và giám sát các khoản đầu tư của một danh mục đầu tư để đáp ứng các mục tiêu tài chính ngắn và dài hạn, cũng như phù hợp với khả năng chấp nhận rủi ro của nhà đầu tư. Nhà đầu tư có thể tự mình nắm giữ và quản lý danh mục đầu tư cho chính mình hoặc có thể thuê người khác quản lý danh mục đầu tư cho họ.
Trong cả hai trường hợp, mục tiêu cuối cùng của nhà quản lý danh mục đầu tư là tối đa hóa lợi nhuận kỳ vọng của các khoản đầu tư trong một mức độ rủi ro thích hợp hoặc là tối thiểu hóa rủi ro với mức lợi nhuận kỳ vọng biết trước (Bodie, Kane & Marcus, 2018). Quản lý danh mục đầu tư đòi hỏi khả năng đánh giá được điểm mạnh và điểm yếu, cơ hội và thách thức của toàn bộ các khoản đầu tư. Về bản chất, danh mục đầu tư có thể được quản lý thụ động hoặc chủ động. Quản lý danh mục đầu tư thụ động (passive portfolio management) là một chiến lược mua và nắm giữ dài hạn các khoản đầu tư với mục tiêu thu được mức lợi nhuận bằng với mức lợi nhuận trung bình của thị trường.
Ngược lại, quản lý danh mục đầu tư chủ động (active portfolio management) cố gắng đánh bại thị trường bằng cách chủ động mua và bán các chứng khoán riêng lẻ. Đa dạng hoá trong đầu tư (diversification) là một kỹ thuật đầu tư giúp giảm thiểu rủi ro bằng cách phân bổ các khoản đầu tư giữa nhiều loại công cụ tài chính, giữa các ngành nghề hoặc giữa các thị trường khác nhau (Reilly & Brown, 2019). Khi một số khoản đầu tư bị sụt giảm và một số khoản đầu tư khác tăng trưởng thì việc lựa chọn đa dạng hoá trong đầu tư giúp nhà đầu tư giảm thiểu rủi ro thua lỗ. Một ví dụ đơn giản nhất về đa dạng hóa là câu tục ngữ "Đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ".
Nếu tất cả trứng được đựng trong một giỏ thì khả năng cao là toàn bộ trứng sẽ bị vỡ khi giỏ bị rơi. Nếu số lượng quả trứng này được đặt vào nhiều giỏ khác nhau thì khả năng toàn bộ trứng đều bị vỡ sẽ giảm xuống đáng kể. Tuy nhiên, việc đa dạng hóa có thể làm tăng chi phí giao dịch và quản lý.2 Các loại tài sản trong danh mục đầu tư Một loại/nhóm tài sản (asset class) là các khoản đầu tư có các đặc điểm tương tự nhau và chịu sự quản lý từ những luật lệ giống nhau (Reilly & Brown, 2019). Các loại tài sản thường được lựa chọn để đưa vào danh mục đầu tư gồm cổ phiếu, trái phiếu và các công cụ trên thị trường tiền tệ.
Bên cạnh đó, bất động sản, hàng hóa, công cụ tài chính phái sinh và thậm chí cả tiền điện tử gần đây cũng trở thành những loại tài sản phổ biến. Một loại tài sản, ví dụ như trái phiếu, có thể được chia thành nhiều loại tài sản nhỏ hơn, ví dụ như tín phiếu kho bạc, trái phiếu chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp… Các nhóm tài sản khác nhau thường có mối tương quan thấp, và trong một số trường hợp, chúng có mối tương quan nghịch với nhau. Các nhà đầu tư thường nắm giữ các nhóm tài sản khác nhau để nhằm mục đích đa dạng hóa danh mục đầu tư. Việc lựa chọn các loại tài sản để đưa vào danh mục đầu tư, cũng như tỷ trọng đầu tư của từng loại tài sản là các quyết định quan trọng của việc phân bổ tài sản chiến lược (strategic asset allocation) vì có ảnh hưởng lâu dài đến lợi nhuận và rủi ro của danh mục đầu tư.3 Nghiệp vụ quản lý danh mục đầu tư Nghiệp vụ quản lý danh mục đầu tư (Portfolio management operations) là hoạt động quản lý danh mục đầu tư được thực hiện bởi các chuyên gia theo ủy thác của từng nhà đầu tư trong việc mua, bán hoặc nắm giữ các loại tài sản cho nhà đầu tư (Luật Chứng khoán năm 2019).
Đối tượng khách hàng của quản lý danh mục đầu tư không chỉ bao gồm các nhà đầu tư có tổ chức mà ngày càng được mở rộng sang các khách hàng cá nhân có thu nhập cao. Nghiệp vụ quản lý danh mục đầu tư có thể được tóm tắt bởi một quy trình gồm bốn bước như sau: nhận yêu cầu, ký hợp đồng, thực hiện hợp đồng và kết thúc hợp đồng. - Bước 1: Tiếp xúc và tìm hiểu nhu cầu của khách hàng. Các thông tin cần tìm hiểu bao gồm: khả năng tài chính, thời hạn đầu tư, mục tiêu đầu tư, mức độ rủi ro có thể chấp nhận, các hạn chế đầu tư… - Bước 2: Ký hợp đồng quản lý.
Các định chế tài chính ký hợp đồng quản lý giữa khách hàng và công ty theo các nội dung đã được thống nhất. - Bước 3: Thực hiện hợp đồng quản lý. Các định chế tài chính thực hiện đầu tư vốn uỷ thác của khách hàng theo các nội dung đã được cam kết và phải đảm bảo tuân thủ các quy định về quản lý vốn, tài sản tách biệt giữa khách hàng và chính công ty. - Bước 4: Thanh lý hợp đồng quản lý.
Khi việc quản lý danh mục đầu tư kết thúc, khách hàng có nghĩa vụ thanh toán các khoản phí quản lý theo hợp đồng ký kết và xử lý các trường hợp khi định chế tài chính cung cấp dịch vụ bị ngưng hoạt động, giải thể hoặc phá sản.2 Lịch sử hình thành và phát triển các lý thuyết về danh mục đầu tư 1.1 Sự khởi đầu của lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại Vào những năm 1930, trước khi lý thuyết danh mục đầu tư ra đời, các nhà đầu tư vẫn có một “danh mục đầu tư” cho riêng mình. Tuy nhiên, nhận thức của họ về danh mục đầu tư cũng như phương pháp chính để xây dựng danh mục đầu tư là rất khác nhau. Năm 1938, John Burr Williams đã viết một cuốn sách “Lý thuyết về giá trị đầu tư” (The Theory of Investment Value). Cuốn sách ghi lại suy nghĩ của các nhà đầu tư tại thời điểm đó trong việc xây dựng một danh mục đầu tư, cụ thể là các nhà đầu tư mong muốn tìm được cổ phiếu tốt và mua được với giá tốt nhất.
Trong khoảng thời gian này, dù ý định của nhà đầu tư là gì, việc lựa chọn cổ phiếu để đầu tư giống như việc đặt cược vào những cổ phiếu mà nhà đầu tư nghĩ rằng đó là mức giá tốt nhất 3 của chúng. Lý do là vì thông tin vẫn đến chậm và giá cổ phiếu không nói lên toàn bộ câu chuyện của chúng. Giữa thực trạng đó, một số nhà đầu tư đã đạt được những tiến bộ vượt bậc bằng cách tìm kiếm những thông tin chính xác, tiến hành phân tích một cách kỹ lưỡng những thông tin đó để đưa ra các quyết định đầu tư. Điển hình trong số này là Benjamin Graham, tác giả của cuốn sách nổi tiếng “Phân tích chứng khoán” (Security Analysis).
Các nhà quản lý quỹ thành công là những người đầu tiên xem xét đến giá trị cơ bản của một công ty khi đưa ra quyết định đầu tư. Tuy nhiên, mục tiêu của họ chỉ là để tìm kiếm các công ty tốt với giá rẻ, chứ không quan tâm đến rủi ro của các khoản đầu tư. Không ai tập trung vào rủi ro cho đến khi Harry Markowitz, một nghiên cứu sinh 25 tuổi, đã thay đổi cách nhìn của thế giới tài chính.2 Harry Markowitz và lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại (Modern portfolio theory – MPT) Harry Markowitz, khi đó là một nghiên cứu sinh, đang tìm kiếm một chủ đề cho luận án tiến sĩ của mình. Một cuộc gặp gỡ tình cờ với một nhân viên môi giới chứng khoán trong phòng chờ đã khiến anh bắt đầu theo hướng viết về thị trường chứng khoán.
Khi Markowitz đọc cuốn sách của John Burr Williams, anh ta bị ấn tượng bởi một thực tế là hầu hết các nhà đầu tư không quan tâm đến rủi ro của các khoản đầu tư. Điều này đã truyền cảm hứng cho ông viết bài nghiên cứu "Lựa chọn danh mục đầu tư" (Portfolio selection) và được đăng trên Tạp chí Tài chính (Journal of Finance) vào năm 1952. Tuy nhiên, thay vì gây ra được một tiếng vang lớn trong lĩnh vực tài chính, bài nghiên cứu này đã phải nằm trên kệ sách của thư viện trong một thập kỷ, trước khi nó được mọi người chú ý đến. Một trong những lý do làm cho bài nghiên cứu này không tạo ra tiếng vang ngay lập tức là vì những công thức toán học và đồ thị minh họa chiếm phần lớn số trang của bài nghiên cứu.
Bài báo đã dùng toán học để chứng minh hai tiền đề: "không có mạo hiểm thì không có thành tựu" và "không bỏ tất cả trứng vào một giỏ". Kết quả của bài báo đã đưa mọi người đến kết luận rằng rủi ro, chứ không phải mức giá tốt nhất, mới là mấu chốt của bất kỳ danh mục đầu tư nào. Hơn nữa, khi khả năng chấp nhận rủi ro (risk tolerance) của nhà đầu tư đã được thiết lập, việc xây dựng một danh mục đầu tư tối ưu chỉ là việc đưa các thông số của khoản các đầu tư riêng biệt, như tỷ suất lợi nhuận kỳ vọng và độ lệch chuẩn của tỷ suất lợi nhuận kỳ vọng…, vào những công thức đã được chứng minh.