Bệnh Tăng Huyết Áp: Cách Phòng Ngừa và Điều Trị Hiệu Quả

Tài liệu nghiên cứu Tăng huyết áp cách phòng điều trị bui quang kinh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh
107
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KHAI NIỆM CHUNG VỀ HUYẾT ÁP

1.1. Máy đo huyết áp

1.2. Huyết áp bình thường của người Việt Nam

1.3. Những thay đổi sinh lý của huyết áp

1.4. Huyết áp thay đổi theo thời gian

1.5. Huyết áp thay đổi theo khí hậu

1.6. Huyết áp thay đổi theo tuổi

1.7. Huyết áp thay đổi do trạng thái tâm lý

2. CHƯƠNG 2: CÁC ĐỊNH NGHĨA VÀ PHÂN LOẠI VỀ TĂNG HUYẾT ÁP

2.1. Định nghĩa chung về tăng huyết áp

2.2. Tăng huyết áp tâm thu đơn thuần

2.3. Tăng huyết áp tâm trương đơn thuần

2.4. Tăng huyết áp giới hạn

2.5. Tăng huyết áp chính thức

2.6. Phân loại tăng huyết áp theo mức độ huyết áp

2.7. Bảng phân loại tăng huyết áp của Mỹ

2.8. Phân loại tăng huyết áp theo giai đoạn bệnh

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP ĐO HUYẾT ÁP VÀ XÁC ĐỊNH CÓ TĂNG HUYẾT ÁP

3.1. Máy đo huyết áp

3.2. Chuẩn bị bệnh nhân

3.3. Khi đo cần chú ý

3.4. Cách xác định huyết áp tối đa, tối thiểu, khoảng trống huyết áp

LỜI CẢM ƠN

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về bệnh tăng huyết áp Từ chỉ số đến phân loại

Bệnh tăng huyết áp, hay còn gọi là cao huyết áp, là một tình trạng y tế mãn tính phổ biến và là vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng trên toàn thế giới. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tỷ lệ mắc bệnh này có xu hướng ngày càng gia tăng, gây ra gánh nặng lớn về tỷ lệ tử vong và tàn phế. Tại Việt Nam, thống kê cho thấy tỷ lệ tăng huyết áp đã tăng đáng kể trong những thập kỷ qua, đòi hỏi sự quan tâm và các chương trình phòng chống rộng rãi trong cộng đồng. Về cơ bản, huyết áp là áp lực của máu tác động lên thành động mạch, được quyết định bởi hai yếu tố chính: sức co bóp của tim và độ đàn hồi của thành mạch. Việc hiểu rõ các khái niệm cơ bản về chỉ số huyết áp, cách phân loại bệnh và những thay đổi sinh lý tự nhiên của huyết áp là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Một người được coi là có huyết áp bình thường khi huyết áp tâm thu (áp lực khi tim co bóp) dưới 140mmHg và huyết áp tâm trương (áp lực khi tim giãn ra) dưới 90mmHg. Bất kỳ chỉ số nào vượt ngưỡng này đều được xem là dấu hiệu của bệnh tăng huyết áp. Việc xác định chính xác giai đoạn bệnh sẽ giúp định hướng phương pháp can thiệp phù hợp, từ thay đổi lối sống đến việc sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp.

1.1. Khái niệm và các chỉ số huyết áp quan trọng cần biết

Huyết áp là áp lực của máu lên thành động mạch, thường được đo bằng milimet thủy ngân (mmHg). Có hai chỉ số chính: huyết áp tâm thu (số trên) và huyết áp tâm trương (số dưới). Huyết áp tâm thu, hay huyết áp tối đa, là áp lực cao nhất trong động mạch khi tim co bóp để tống máu đi. Huyết áp tâm trương, hay huyết áp tối thiểu, là áp lực thấp nhất khi tim nghỉ giữa hai nhịp đập. Theo Chương trình phòng chống bệnh tim mạch quốc gia, chỉ số huyết áp bình thường của người Việt Nam là 120/70mmHg. Một người được chẩn đoán mắc bệnh tăng huyết áp khi huyết áp tâm thu từ 140mmHg trở lên hoặc huyết áp tâm trương từ 90mmHg trở lên.

1.2. Phân loại các giai đoạn của bệnh cao huyết áp theo WHO

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã công bố cách phân loại tăng huyết áp dựa trên mức độ tổn thương do bệnh gây ra, giúp đánh giá mức độ nặng nhẹ và tiên lượng. Phân loại này gồm ba giai đoạn chính: Giai đoạn I: Chỉ có chỉ số huyết áp cao mà không có dấu hiệu tổn thương thực thể ở các cơ quan. Giai đoạn II: Bệnh nhân có ít nhất một dấu hiệu tổn thương như dày thất trái, hẹp động mạch võng mạc, hoặc có protein trong nước tiểu. Giai đoạn III: Bệnh nhân đã có tổn thương rõ rệt ở các cơ quan đích như suy tim trái, xuất huyết não, suy thận, hoặc xuất huyết võng mạc. Việc phân loại này rất quan trọng để đưa ra chiến lược điều trị bệnh tăng huyết áp phù hợp.

1.3. Những thay đổi sinh lý bình thường của huyết áp

Ở một người khỏe mạnh, huyết áp không phải là một hằng số mà luôn thay đổi theo nhịp sinh học. Huyết áp thường tăng dần vào gần sáng, dao động nhẹ trong ngày và xuống thấp nhất vào khoảng 3 giờ sáng. Ngoài ra, các yếu tố như thời tiết (trời lạnh huyết áp tăng), hoạt động thể chất, tuổi tác (tuổi càng cao huyết áp càng tăng), và trạng thái tâm lý (lo âu, căng thẳng) đều ảnh hưởng đến chỉ số huyết áp. Những thay đổi này là sinh lý bình thường và huyết áp sẽ tự trở về mức ổn định mà không cần can thiệp y tế. Phân biệt được sự thay đổi sinh lý và bệnh lý là điều cần thiết để tránh chẩn đoán nhầm lẫn.

II. Nguyên nhân tăng huyết áp và các biến chứng không thể xem thường

Việc xác định nguyên nhân tăng huyết áp là yếu tố then chốt để có phác đồ điều trị chính xác. Khoảng 85-90% các trường hợp là tăng huyết áp nguyên phát (vô căn), tức là không tìm thấy nguyên nhân cụ thể. Loại này thường liên quan đến các yếu tố nguy cơ như di truyền, tuổi tác, và lối sống. Phần còn lại là tăng huyết áp thứ phát, xuất hiện như một triệu chứng cao huyết áp của một bệnh lý khác, chẳng hạn như bệnh thận, bệnh nội tiết hoặc do tác dụng phụ của thuốc. Bất kể nguyên nhân là gì, nếu không được kiểm soát tốt, huyết áp cao sẽ âm thầm gây ra những tổn thương nghiêm trọng cho cơ thể. Các biến chứng tăng huyết áp là cực kỳ nguy hiểm, ảnh hưởng trực tiếp đến các cơ quan sống còn. Tình trạng áp lực máu cao kéo dài làm thành động mạch bị xơ cứng, hẹp lại, dẫn đến nguy cơ cao mắc các bệnh tim mạch như suy tim, nhồi máu cơ tim. Đặc biệt, đột quỵ (xuất huyết não hoặc nhồi máu não) là một trong những biến chứng đáng sợ nhất. Ngoài ra, thận cũng là cơ quan chịu ảnh hưởng nặng nề, có thể dẫn đến suy thận mạn tính. Việc nhận biết sớm các yếu tố nguy cơ và triệu chứng là vô cùng quan trọng để phòng ngừa những hậu quả đáng tiếc.

2.1. Phân biệt tăng huyết áp nguyên phát và tăng huyết áp thứ phát

Tăng huyết áp nguyên phát (vô căn) chiếm đa số các trường hợp, không có nguyên nhân rõ ràng và thường liên quan đến nhiều yếu tố kết hợp. Trong khi đó, tăng huyết áp thứ phát chỉ chiếm khoảng 10-15%, là hậu quả của một bệnh lý nền. Các nguyên nhân tăng huyết áp thứ phát thường gặp bao gồm: các bệnh về thận (viêm cầu thận, hẹp động mạch thận), các bệnh nội tiết (u tuyến thượng thận, cường giáp), bệnh hẹp eo động mạch chủ, hoặc do sử dụng một số loại thuốc kéo dài. Việc điều trị triệt để bệnh lý nền có thể giúp kiểm soát hoặc chữa khỏi hoàn toàn tình trạng huyết áp cao thứ phát.

2.2. Các yếu tố nguy cơ chính Di truyền lối sống và stress

Nhiều yếu tố nguy cơ góp phần làm gia tăng khả năng mắc bệnh tăng huyết áp. Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng, khi trong gia đình có người mắc bệnh thì nguy cơ sẽ cao hơn. Lối sống không lành mạnh là nguyên nhân hàng đầu, bao gồm chế độ ăn nhiều muối (giảm natri là cần thiết), hút thuốc lá, lạm dụng rượu bia, thừa cân béo phì và ít vận động. Đặc biệt, quản lý stress kém, căng thẳng thần kinh kéo dài được chứng minh là yếu tố thúc đẩy bệnh phát triển. Các nghiên cứu chỉ ra rằng những người thường xuyên đối mặt với áp lực tâm lý có tỷ lệ cao huyết áp cao hơn đáng kể.

2.3. Biến chứng trên tim não và thận do huyết áp cao gây ra

Các biến chứng tăng huyết áp thường diễn ra âm thầm nhưng rất nguy hiểm. Tại tim, áp lực cao buộc tim phải làm việc gắng sức, lâu ngày dẫn đến dày thất trái và cuối cùng là suy tim. Nó cũng thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch vành, gây thiếu máu cơ tim. Tại não, tăng huyết áp là nguyên nhân hàng đầu gây đột quỵ, có thể là vỡ mạch máu não (xuất huyết) hoặc tắc mạch máu não (nhồi máu). Tại thận, áp lực cao làm tổn thương các mạch máu nhỏ trong thận, dẫn đến suy giảm chức năng lọc và tiến triển thành suy thận mạn tính. Việc kiểm soát huyết áp tốt là biện pháp hiệu quả nhất để phòng ngừa các biến chứng này.

III. Hướng dẫn phòng ngừa và điều trị tăng huyết áp không dùng thuốc

Đối với các trường hợp tăng huyết áp nhẹ hoặc giai đoạn đầu, các biện pháp điều trị không dùng thuốc đóng vai trò nền tảng và cực kỳ quan trọng. Đây là phương pháp an toàn, hiệu quả, chi phí thấp và nên được áp dụng cho mọi bệnh nhân. Mục tiêu chính là thay đổi lối sống một cách toàn diện để kiểm soát chỉ số huyết áp một cách tự nhiên. Trọng tâm của phương pháp này là xây dựng một chế độ ăn cho người cao huyết áp một cách khoa học. Chế độ ăn DASH (Dietary Approaches to Stop Hypertension) đã được chứng minh là có hiệu quả vượt trội. Chế độ này khuyến khích ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và hạn chế chất béo bão hòa, cholesterol. Đặc biệt, việc giảm natri (muối) trong khẩu phần ăn hàng ngày là yêu cầu bắt buộc. Bên cạnh dinh dưỡng, hoạt động thể chất đều đặn là một trụ cột không thể thiếu. Các bài tập cho người cao huyết áp như đi bộ, bơi lội, yoga không chỉ giúp giảm cân mà còn cải thiện sức khỏe tim mạch. Cuối cùng, quản lý stress và đảm bảo giấc ngủ đủ là những yếu tố quan trọng giúp hệ thần kinh giao cảm hoạt động ổn định, từ đó giúp điều hòa huyết áp tốt hơn.

3.1. Chế độ ăn cho người cao huyết áp DASH giảm natri

Một chế độ ăn cho người cao huyết áp lành mạnh là biện pháp can thiệp hàng đầu. Chế độ ăn DASH tập trung vào việc tiêu thụ các thực phẩm hạ huyết áp như rau quả, trái cây, và các sản phẩm từ sữa ít béo. Nguyên tắc cốt lõi là giảm natri xuống dưới 2.300mg mỗi ngày (tương đương một thìa cà phê muối). Đồng thời, cần bổ sung kali từ các thực phẩm như chuối, khoai lang, rau bina vì kali giúp cân bằng lượng natri trong cơ thể. Hạn chế tối đa thực phẩm chế biến sẵn, đồ hộp, thịt đỏ và đồ ngọt. Thay vào đó, ưu tiên ngũ cốc nguyên hạt, cá, và các loại hạt để bảo vệ sức khỏe bệnh tim mạch.

3.2. Top bài tập cho người cao huyết áp giúp ổn định sức khỏe

Hoạt động thể chất thường xuyên là một phần không thể thiếu trong điều trị bệnh tăng huyết áp. Các bài tập cho người cao huyết áp phù hợp bao gồm các hoạt động cường độ trung bình như đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội, hoặc tập dưỡng sinh, yoga. Nên duy trì tập luyện ít nhất 30 phút mỗi ngày, hầu hết các ngày trong tuần. Luyện tập đều đặn không chỉ giúp kiểm soát huyết áp, giảm cân mà còn tăng cường sức khỏe tim mạch và giảm căng thẳng. Cần tránh các bài tập gắng sức quá mức hoặc các môn đối kháng có thể làm huyết áp tăng đột ngột.

3.3. Bí quyết quản lý stress và cải thiện chất lượng giấc ngủ

Stress và thiếu ngủ là những tác nhân làm trầm trọng thêm tình trạng cao huyết áp. Do đó, quản lý stress là một kỹ năng quan trọng. Các phương pháp như thiền, hít thở sâu, yoga, hoặc dành thời gian cho sở thích cá nhân có thể giúp thư giãn tinh thần và làm giảm hoạt động của hệ thần kinh giao cảm. Bên cạnh đó, cần đảm bảo ngủ đủ 7-8 tiếng mỗi đêm, tạo một không gian ngủ yên tĩnh và thói quen đi ngủ đúng giờ. Một tinh thần thoải mái và một giấc ngủ ngon sẽ góp phần đáng kể vào việc ổn định huyết áp một cách bền vững.

IV. Tổng hợp các thuốc điều trị tăng huyết áp hiệu quả nhất hiện nay

Khi các biện pháp thay đổi lối sống không đủ để kiểm soát huyết áp, việc sử dụng thuốc là cần thiết. Điều trị bệnh tăng huyết áp bằng thuốc nhằm mục đích đưa chỉ số huyết áp về mức an toàn, từ đó giảm nguy cơ biến chứng tăng huyết áp trên các cơ quan đích. Hiện nay, có nhiều nhóm thuốc điều trị tăng huyết áp với các cơ chế tác động khác nhau. Việc lựa chọn loại thuốc nào phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, các bệnh lý đi kèm và đặc điểm của từng bệnh nhân. Các nhóm thuốc chính bao gồm thuốc lợi tiểu, thuốc chẹn beta, thuốc chẹn kênh canxi, thuốc ức chế men chuyển (ACE) và thuốc chẹn thụ thể angiotensin II. Bác sĩ thường bắt đầu với liều thấp của một loại thuốc và có thể điều chỉnh hoặc phối hợp thêm các loại thuốc khác theo phác đồ bậc thang của WHO. Nguyên tắc điều trị là kiên trì, liên tục và tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ. Tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc đột ngột vì có thể gây ra hiện tượng tăng huyết áp dội ngược, rất nguy hiểm. Việc hiểu rõ về tác dụng và các lưu ý khi sử dụng thuốc sẽ giúp quá trình điều trị đạt hiệu quả cao nhất.

4.1. Các nhóm thuốc điều trị huyết áp cao phổ biến hiện nay

Các nhóm thuốc điều trị tăng huyết áp chính bao gồm: 1) Thuốc lợi tiểu (Hypothiazid, Furosemide) giúp thải bớt muối và nước. 2) Thuốc chẹn beta giao cảm (Propranolol) làm giảm nhịp tim và sức co bóp của tim. 3) Thuốc chẹn kênh canxi (Nifedipine, Amlodipine) làm giãn mạch máu. 4) Thuốc ức chế men chuyển (Captopril, Enalapril) ngăn chặn sự hình thành chất gây co mạch. 5) Thuốc chẹn thụ thể Angiotensin II (Losartan, Valsartan) có tác dụng tương tự thuốc ức chế men chuyển. Lựa chọn thuốc sẽ được bác sĩ cân nhắc kỹ lưỡng để tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ.

4.2. Nguyên tắc sử dụng thuốc và phác đồ điều trị bậc thang

Phác đồ điều trị bậc thang của WHO là kim chỉ nam trong việc sử dụng thuốc. Bậc 1 là các biện pháp không dùng thuốc. Nếu không hiệu quả, chuyển sang Bậc 2: dùng một loại thuốc với liều thấp. Nếu vẫn chưa kiểm soát được, Bậc 3 sẽ phối hợp hai loại thuốc từ các nhóm khác nhau. Bậc 4 và 5 có thể thêm thuốc thứ ba hoặc thứ tư. Nguyên tắc cốt lõi là: bắt đầu với liều thấp, tăng dần, phối hợp thuốc khi cần thiết, và điều trị liên tục, suốt đời. Việc tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ này giúp kiểm soát huyết áp cao hiệu quả và an toàn.

4.3. Lưu ý các tác dụng phụ và tương tác thuốc cần biết

Mỗi nhóm thuốc đều có thể gây ra tác dụng phụ. Ví dụ, thuốc lợi tiểu có thể gây mất kali, thuốc chẹn beta có thể gây mệt mỏi, và thuốc ức chế men chuyển có thể gây ho khan. Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ về bất kỳ triệu chứng bất thường nào để được điều chỉnh liều lượng hoặc đổi thuốc phù hợp. Ngoài ra, cần cẩn trọng với tương tác thuốc, đặc biệt là khi đang điều trị các bệnh lý khác. Việc cung cấp đầy đủ thông tin về các loại thuốc đang sử dụng cho bác sĩ là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn trong suốt quá trình điều trị bệnh tăng huyết áp.

V. Hướng dẫn quản lý và theo dõi bệnh tăng huyết áp hiệu quả tại nhà

Quản lý và theo dõi bệnh tăng huyết áp là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa bệnh nhân và nhân viên y tế. Việc chủ động theo dõi tại nhà đóng vai trò quyết định trong việc đánh giá hiệu quả điều trị và phát hiện sớm các bất thường. Công cụ quan trọng nhất là máy đo huyết áp. Việc đo huyết áp tại nhà cần được thực hiện đúng kỹ thuật: nghỉ ngơi 5 phút trước khi đo, ngồi đúng tư thế, và ghi lại các chỉ số một cách đều đặn. Dữ liệu này cung cấp cho bác sĩ cái nhìn tổng quan và chính xác hơn về tình trạng huyết áp của bệnh nhân ngoài môi trường phòng khám. Bên cạnh việc đo huyết áp, cần chú ý đến các đối tượng đặc biệt. Ví dụ, tăng huyết áp ở người trẻ cần được tầm soát nguyên nhân thứ phát kỹ lưỡng. Tăng huyết áp thai kỳ đòi hỏi sự theo dõi sát sao để đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé. Người cao tuổi cần được điều trị thận trọng để tránh nguy cơ tụt huyết áp tư thế. Điều quan trọng là phải nhận biết được các dấu hiệu của cơn tăng huyết áp cấp cứu như đau đầu dữ dội, khó thở, đau ngực để tìm kiếm sự trợ giúp y tế kịp thời, phòng ngừa các biến chứng tăng huyết áp nguy hiểm.

5.1. Kỹ thuật đo huyết áp tại nhà chính xác và hiệu quả

Để đo huyết áp tại nhà cho kết quả chính xác, cần tuân thủ các bước sau: nghỉ ngơi ít nhất 5 phút trong môi trường yên tĩnh; không hút thuốc hay uống cà phê 30 phút trước khi đo. Bệnh nhân nên ngồi thẳng lưng, chân đặt trên sàn, tay đặt ngang mức tim. Quấn vòng bít vừa vặn vào bắp tay. Trong quá trình đo, giữ im lặng và không cử động. Nên đo 2-3 lần, mỗi lần cách nhau 1-2 phút và lấy kết quả trung bình. Ghi chép lại các chỉ số huyết áp và nhịp tim vào sổ theo dõi để cung cấp cho bác sĩ trong lần tái khám.

5.2. Quản lý tăng huyết áp ở người già và phụ nữ mang thai

Việc điều trị tăng huyết áp ở người cao tuổi cần hết sức thận trọng. Mục tiêu huyết áp có thể không quá nghiêm ngặt như ở người trẻ, và cần ưu tiên các loại thuốc ít gây tác dụng phụ như tụt huyết áp tư thế. Đối với tăng huyết áp thai kỳ, đây là một tình trạng nguy hiểm có thể dẫn đến tiền sản giật. Sản phụ cần được theo dõi huyết áp, protein niệu thường xuyên và sử dụng các loại thuốc an toàn cho thai nhi theo chỉ định nghiêm ngặt của bác sĩ chuyên khoa. Việc quản lý tốt trong giai đoạn này giúp giảm thiểu rủi ro cho cả mẹ và con.

5.3. Nhận biết và xử lý cơn tăng huyết áp cấp cứu kịp thời

Cơn tăng huyết áp cấp cứu (Emergency) là tình trạng huyết áp tăng rất cao (thường trên 180/120mmHg) kèm theo tổn thương cơ quan đích. Các triệu chứng cao huyết áp cấp cứu bao gồm đau đầu dữ dội, nhìn mờ, đau ngực, khó thở, lú lẫn, co giật. Đây là một tình trạng y tế khẩn cấp đòi hỏi phải được đưa đến bệnh viện ngay lập tức để được can thiệp hạ huyết áp nhanh bằng thuốc tiêm tĩnh mạch. Việc chậm trễ có thể dẫn đến các biến chứng đe dọa tính mạng như đột quỵ, nhồi máu cơ tim cấp, hoặc suy thận cấp.

10/07/2025
Tăng huyết áp cách phòng điều trị bui quang kinh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Tee BURGIUANG RING ^^ ~ bộ Tăng ˆ HUYET A) (CACH PHONG VA DIEU TRI) BENH TANG HUYẾT AP BS. BUI QUANG KINH BENH TANG CACH PHONG VA DIEU TRI URái ban có sưa chữa) NHÀ XUẤT RÁN NGHỆ AN LOI GIGI THIEU Ting huyết úp là một bệnh phổ biến. uà là một uấn đề quan trọng của sức khoe cộng đồng ở tắt ca các nước trên thế giới. Bệnh có xu hướng ngày càng tăng.

Theo thàâng húo của tổ chức y tế thế giới (WHO) ty lệ tăng huyết áp là 8- 18% (1978), ty lệ h¿ uong 0à tàn phế do tăng huyết ap tà 20-30%. ti? vong va biến chứng xuốt huyết não tên tới 45-58%, Ở Việt Nant. so súnh trong 30 năm: (từ 1960-1980), ty lệ tang huyết áp tăng gũp 12 lần (Trần Đã Trình - 1989). Theo công bố cua uiện tim mạch học Viêt Nam, £v lệ tang huvit úp thực sự.

o nước ta a be 5. 35% (19895 gers ap mot cách rộng "rồi.Hi trong mọi tăng: lớp: nhôn dân: lập những chương trình nghiên cứu, kết hợp uới chăm sóc, y tế dé giúp cho mọi người hiểu được nguy hiểm của tăng huyết áp là điều hết sức cần thiết trong giai đoạn hiện nay. Quyển sách “Bệnh tăng huyết áp” của bác sĩ Bùi Quang Kinh đã đáp ứng được yêu cầu đó. Dita uào những tài liệu gần đây nhốt của nhóm chuyên vién tô chức y tế thế giới.

cúc tac gia trong uà ngoài nước, kết hợp uới kinh nghiệm công tae trén 20 nam qua, tac gia đã trình bày một cách câ đong. rô ràng từ những khói niện cơ ban uề tăng huyết áp, phôn loại phương pháp đo bà xóc định con sô huyết đp động mạch, cơ chế bệnh của tăng huyết ap U. Phần điều trị cúng được tóc giá trình bày rõ ràng, dễ hiểu, người doc dé tng dung cho ban. Mặc dâu điều trị tăng huyết áp là một lĩnh uực luôn được đôi mới, 0ì người ta cùng hiểu sâu hơn uề cơ ché bénh sin cua bệnh uà đã có thuốc nưới phù hợp uới từng cơ chế đó Những biến thức mù cuốn sóch đồ cập tới uẫn có tỉnh cộ „hột uà gi7 nguyên tính thực tiễn cua nó.

Xin giới thiệu uới bạn đọc cuôn sách này. Trân, trọng côn suc cua tac gia va mong ring cuén sóch sẽ giúp ích cho có bạn trong uiệc phòng, chống bà điều trí bệnh này. PTS THÁI HỒNG QUANG giảm dốc Viện quân y 103 Chu nhiệm bỏ mòn nọi diều tri Học viên quân y LOI CAM ON Chúng tôi xin chân thành câm ơn Viện tìm mach hoc Việt Nam, giáo sư Phạm Tủ Dương. Phó giáo sư Théi Hong Quang, Pho gido sv Tran Van Hanh, duoc si Mai Thị Hợi đã giúp đỡ về tài liệu, khuyến khích động viên và góp nhiều ý kiến quý báu trong qua trình biên soạn cuốn sách này.

Do trình độ biền soạn và kính nghiệm có hạn, chúc chắn cuốn sách còn nhiều thiếu sót, chúng tôi mong nhận được nhiêu ý kiến đóng góp của bạn đọc. Thư góp ý xin gửi về Viện quâny 4 - 4. HUYẾT AP LA Gi ? 1. KHAI NIEM CHUNG VE HUYET AP.

Huyết áp là áp lực của máu lên thành mạch, Huyết áp mà ta thường nói đó là huyết áp động mạch, là áp lực của máu lên thành động mạch mà ta đo được. Người ta cũng đo cả huyết áp tĩnh mạch trong một số trường hợp bệnh, điêu này chỉ áp đụng trong bệnh viện khi thật cân thiết. Áp lực của máu lên thành động mạch do hai yếu tố quyết định : Sức đây của cơ tỉm và sự co bóp đàn hồi của thành mạch. HUYET AP TAM THU, HUYET AP TAM TRUONG (HUYẾT AP TOI DA, HUYET AP TỐI THIẾU).

Binh thường khi tim co bóp tống máu từ tam thất trái vào động mạch chủ, nhờ sự co bóp đàn hồi của lớp cơ trong thành. động 1 mạch, máu lưu hong chay theo-hệb động mạch đi | _ ap, Gp. ct ong mach lon | lah : y huyết úp 1 - Khi Hm nghỉ, cúc cơ tình giãn ra tạo nên ap luc am tinh trong cdc buồng tim dé huit mau vé, Ltic nay dp luc trong déng mach mứu xuống thấp nhét, ta do duoc huyét dp tim tritong hay huyết úp tối thiểu. MÁY ĐO HUYẾT ÁP, Để đo huyết áp, người ta dùng huyết áp kế.

Có nhiều loại huyết áp kế : Huyết áp kế thuy ngân, huyệt áp kế đồng hồ, huyết áp kế điện tử đo tự động. Huyết áp kê thuỷ ngân cho kết qua đo chính xác nhất; áp lực máu trong động mạch được tính bằng milimet trên cột thuy ngân. Huyết ap kế đồng hồ gọn nhẹ, tiện mang theo người. Huyết áp kế điện tư sò khí sư dụng phải tuân theo sự chỉ dẫn, nếu không rất dễ sai số, Trong những trường hợp đặc biệt, người ta đo huyết á teong lòng động mạch bằng một dụng cụ chuyên khoa.

HUYET AP BINH THƯỜNG CỦA NGƯỜI VIỆT NAM Huyết áp của người bình thường ở Việt nam theo kết qu: điêu tra của chương trình phòng chống bénh tim mach qué: gia là 120/70mmHg. Trong đó : Huyết áp trung bình ở nam là 122/7ömmHg Huyết áp trung bình ở nữ là 119/75mmHg. Một người được coi là có huyết áp bình thường khi huyế: áp tối đa năm trong khoảng từ 10mmHg đến dưới 140mmHg huyết áp tối thiểu từ 60mmÑg đến dưới 90mmHg, Khi huyết áp tối đa dưới 100mmHg và huyết áp tối thiểu dưới 60mmHg được coi là huyết áp thấp. Một người có thể bị huyết áp thấp cả tối đa và tối thiểu hoặc chỉ thấp một trong hai huyết ấp đó.

MỨC HUYẾT ÁP BÌNH | THUONG GO VAI trung : bình e cóXà khác ai ob Người han Au, Chau Mỹ co mức huyết áp cao hơn người Châu Á, nhưng cũng chỉ khác nhau trong giới hạn bình thường nói trên. Bang so sứnh huyệt úp cua người Việt Nạn a cúc nước khac : Người nước Việt Nam | Benin | Nhật| Mỹ Huyết ắp tâm thu 120,2 | 124 133, 4 ! 4386 | Huyết áp tâm trương 75 | B1 | 82 | 888 cội Khi huyết áp vượt trên mức 140/90mmiHg ca tối đa và tối thiêu hoặc chỉ một trong bai huyết áp trên cúng đều được coi ià tăng huyết áp. NHỮNG THAY ĐỔI SINH LÝ CỦA HUYẾT ÁP. Ở một người bình thường, huyết áp không phải lúc nào cũng ổn định, mà nó luôn lưôn thay đổi tuỳ thuộc vào nhiều yếu tô, nhưng trong một giới hạn nhất định, đó là sự thay đổi sinh lý của huyết áp.

HUYẾT ÁP THAY ĐỔI THEO THỜI GIAN. Trong một ngày, huyết áp thường tăng giảm theo thời gian. Điêu này ghỉ nhận được nhờ một máy đo huyết áp tự động liên tục suết 24 giờ trong ngày, Gần sáng, huyết áp tang dàn lên; khi bừng tỉnh dậy tim làm việc mạnh lên và huyết áp tăng lân nhanh hơn. Trong ngày, huyết áp giao động nhẹ và tăng cao hơn vào khoảng 9-12 giờ trưa và cuối buổi chiều.

Đêm, huyết áp lại xuống. Huyết ap3 thap nhất. vào » khoảng b baa gid sáng. biết : - Vũ trụ và các thiên thê cũng như quả dat chuyên động theo một nhịp điệu rất có qui luật và anh hưởng đến con người.

Trải qua hàng triệu năm trong quá trình tiến hoá, con người đã thích ứng dần với các chu bkỳ Uật lý địa cầu đó. Các quá trình sinh lý xay ra đã biến đổi nhịp nhàng với những tác nhân như ánh sáng, nhiệt độ, áp suất khí quyên. Nhưng chính chuyển động quay của quả đất quanh trục trong 24 giờ là nguyên nhân chủ yéu cua chu ky sinh hoc. Trước hết vì sự quay đó gây ra biến đổi của sự chiếu ánh sáng trên hành tỉnh chúng ta va là nguồn gốc của nhứng nhịp điêu của nhiệt độ, độ ẩm không khi, cường độ bức xa vú trụ.

Có thê định nghĩa nhịp sinh học là những biến đôi có tinh chu ky trong mot co thê sông bói một “Câu trúc thời gian” xác'định, giống như một đồng hô sính học (thiological clooks). Con khoa học nghiên cưu nó gọi la “thời sinh học”. +1 Một hội nghị quốc tế đã thống nhất gọi đồng hồ sinh học la CIRCADIAN. Người ta biết trong cơ thể có 40 quá trình sinh lý có nhịp điệu Circadian như : Hoạt động cơ, thần kinh, nhạy cảm thị giác, hoạt động của tìm, nhiệt độ cơ thể v.

Circadian huyết áp đã được một số nhà nghiên cứu xác định. Một nhà nghiên cứu người Mỹ : Millar Craig (1978) ghi huyết áp trực tiếp trong lòng động mạch một cách liên tục bằng cách cắm vào lòng động mạch một Canul (ống bằng nhựa) : tiến hành cho 20 bệnh nhân, trong thời gian đo không uống thuốc huyết áp, đã thấy huyết áp trong ngày giao động theo một qui luật như đã nói ở trên. HUYẾT ÁP THAY ĐỔI THEO KHÍ HẬU. Huyết áp cũng tăng giảm theo thời tiết.

Khi trời lạnh, mạch máu ngoại ví co lại để giảm sự thải nhiệt, giữ nhiệt cho cơ thể, huyết áp tăng lên. Ngược lại khi trời nắng nóng, mạch ngoại ví giãn ra nhằn “Tăng sự thải,bang để điều ‘hoa nhiệt Huyết áp cúng tăng giảm tuỳ theo mức độ vận động của co thé (ké cả lao động chân tay và trí ðc). Khi co thể tăng cường vận động, nhu câu oxy và chất đính đưỡng để bảo đảm cho hoạt động đó tăng lân, yêu cầu tim phai làm việc nhiều bằng cách tăng tần số và cường độ co bóp để đưa máu đến đó được nhiêu hơn. Do đó, khi hoạt động nhiều, huyết áp tăng lên, khi nghỉ ngơi, huyết áp trở lại bình thường.

Nhứng khi lao động trí óc căng thẳng liên tục kéo dài, huyết áp có thể tang lên cao, nếu ở người đã có huyết áp cao sẵn rồi thì nguy cơ dẫn đến tai biến mạch não nhiêu hơn. HUYẾT ÁP THAY ĐỔI THEO TUỔI. Huyết ap cing tang dan theo tuổi. Tuổi càng cao, hệ thống động mạch càng bị xơ cứng nhiều, sự co giãn, đàn hồi của thành 12 động mạch kém đi, lòng động mạch củng bị hẹp lại hơn, vi vậy huyết áp cũng tang dan.

Công thức Lion được giảng đạy trong các trường đại học là : Huyết áp tâm thu = Tuổi + 100 (mmHg). Huyết áp tâm trương = Huyết áp tâm thu : 2 + 10 hoặc 20 (mmHg). Ví dụ : Một người 60 tuôi. Huyết áp tối thiểu (huyết áp tâm trương) bằng : 160 2 + 10 hoặc 20 = 90 hoặc 100 (omg) Gita’ tuổi vàAn số huyết ááp có “noi quan n hệ kiểu một hàm số tuyến tính đạng đường thắng bậc nhất.

Trong đa số nhân dân thế giới, huyết áp tâm thu và tâm trương đều tăng theo tuổi cho đến 60 tuổi. Sau tuổi này, huyết áp tâm trương có xu hướng giảm, huyết áp tâm thu vẫn tiếp tục tăng làm cho khoảng cách huyết áp tâm thu, tâm trương xa ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ