Hướng Dẫn Học Tiếng Anh Cho Trẻ Em: Từ Vựng, Ngữ Pháp và Hoạt Động Thú Vị

Tài liệu nghiên cứu Tiếng anh 5 family and friends national sách học, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh
107
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. Starter

1.1. Free time activities

1.2. Review Numbers 1-100

1.3. Occupations

1.4. Daily routine

1.5. Simple present -s / -es: third person

1.6. Time words

1.7. Places in town

1.8. Prepositions of time: in, on, at

1.9. Performances

1.10. Food

1.11. Polite requests: Could

1.12. Fluency Time! 1 Everyday English Ordering food

1.13. Health and nutrition

1.14. Transportation

1.15. Simple past with be and have

1.16. Simple past with regular verbs -ed endings

1.17. Fluency Time! 2 Everyday English Talking about your vacation

1.18. CLIL Geography The desert

1.19. Simple past with irregular verbs

1.20. Tourism

1.21. Describing places

1.22. Adverbs of manner

1.23. Fluency Time! 3 Everyday English Comparing information

1.24. CLIL Science The seasons

1.25. Illness

1.26. The future with will

1.27. The future with be going to

1.28. Fluency Time! 4 Everyday English Choosing TV shows

1.29. CLIL Science Robots

2. Unit 1

2.1. Lesson One Words

2.2. Lesson Two Grammar

2.3. Lesson Three Grammar and song

2.4. Lesson Four Phonics

2.5. Lesson Five Skills Time!

2.6. Lesson Six Speaking

3. Unit 2

3.1. Lesson One Words

3.2. Lesson Two Grammar

3.3. Lesson Three Grammar and song

3.4. Lesson Four Phonics

3.5. Lesson Five Skills Time!

3.6. Lesson Six

4. Unit 3

4.1. Lesson One Words

4.2. Lesson Two Grammar

4.3. Lesson Three Grammar and song

4.4. Lesson Four Phonics

4.5. Lesson Five

4.6. Lesson Six

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Học Tiếng Anh Cho Trẻ Em Tổng Quan Toàn Diện

Việc bắt đầu hướng dẫn học tiếng Anh cho trẻ em từ sớm mang lại những lợi ích vượt trội cho sự phát triển nhận thức và ngôn ngữ. Giai đoạn mầm non và tiểu học được xem là thời kỳ vàng để não bộ tiếp thu một ngôn ngữ mới một cách tự nhiên, tương tự như tiếng mẹ đẻ. Một lộ trình học tiếng Anh cho trẻ được xây dựng bài bản không chỉ giúp trẻ hình thành nền tảng phát âm chuẩn mà còn kích thích sự tự tin trong giao tiếp tiếng anh. Các nghiên cứu về giáo dục sớm chỉ ra rằng trẻ tiếp xúc với song ngữ có khả năng tư duy linh hoạt, giải quyết vấn đề sáng tạo và đạt kết quả học tập tốt hơn. Mục tiêu của việc giảng dạy không phải là áp đặt kiến thức, mà là tạo ra một môi trường học mà chơi, chơi mà học, nơi ngôn ngữ trở thành một công cụ khám phá thế giới. Quá trình này cần sự kết hợp hài hòa giữa việc xây dựng từ vựng theo chủ đề, nắm vững ngữ pháp cơ bản và tham gia các hoạt động tương tác. Sử dụng các tài liệu học tiếng anh trẻ em phù hợp như sách, app học tiếng anh cho bé hay các trò chơi giáo dục là yếu tố then chốt để duy trì sự hứng thú. Thay vì tập trung vào các quy tắc phức tạp, phương pháp dạy tiếng anh cho trẻ hiệu quả nhấn mạnh vào kỹ năng nghe và nói, giúp trẻ thẩm thấu ngôn ngữ một cách tự nhiên nhất.

1.1. Tầm quan trọng của việc cho bé học tiếng Anh từ sớm

Khoa học đã chứng minh rằng việc cho bé học tiếng Anh từ giai đoạn 3-6 tuổi giúp phát triển tối đa khả năng ngôn ngữ. Trong giai đoạn này, não bộ của trẻ có độ mềm dẻo cao, cho phép tiếp thu âm thanh và cấu trúc câu một cách tự nhiên mà không cần dịch thuật qua tiếng mẹ đẻ. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho việc phát âm chuẩn và hình thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên. Trẻ được học ngoại ngữ sớm thường có khả năng tư duy logic và sáng tạo tốt hơn. Hơn nữa, việc tiếp xúc với một nền văn hóa mới qua ngôn ngữ giúp trẻ trở nên cởi mở, tự tin và dễ dàng hòa nhập với môi trường đa văn hóa trong tương lai. Quá trình học không chỉ là ghi nhớ từ vựng mà còn là khám phá, giúp trẻ xây dựng sự tự tin và yêu thích việc học hỏi suốt đời.

1.2. Xác định độ tuổi vàng để bắt đầu tiếng anh cho trẻ em

Độ tuổi vàng để bắt đầu tiếng Anh cho người mới bắt đầu, đặc biệt là trẻ em, thường là từ 3 đến 8 tuổi. Ở giai đoạn tiếng Anh mẫu giáo (3-5 tuổi), trẻ có khả năng bắt chước ngữ điệu và âm thanh một cách hoàn hảo. Phương pháp học hiệu quả nhất lúc này là thông qua các hoạt động vui chơi, học tiếng Anh qua bài hát và các trò chơi vận động. Khi bước vào tiếng Anh tiểu học (6-8 tuổi), trẻ bắt đầu phát triển khả năng đọc viết và tư duy trừu tượng. Đây là thời điểm thích hợp để giới thiệu các cấu trúc ngữ pháp đơn giản và từ vựng có hệ thống hơn. Việc lựa chọn thời điểm bắt đầu phù hợp và áp dụng phương pháp đúng đắn sẽ quyết định hiệu quả và sự yêu thích của trẻ đối với ngôn ngữ này trong dài hạn.

II. Top Thách Thức Khi Dạy Tiếng Anh Cho Trẻ Mới Bắt Đầu

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc hướng dẫn học tiếng Anh cho trẻ em là duy trì sự tập trung và hứng thú lâu dài. Trẻ em có xu hướng nhanh chán và dễ bị phân tâm bởi các hoạt động khác. Nếu phương pháp giảng dạy quá cứng nhắc, tập trung vào lý thuyết và bài tập, trẻ sẽ nhanh chóng mất đi sự tò mò ban đầu. Một khó khăn khác là việc tạo ra môi trường thực hành ngôn ngữ. Tại nhà, nếu phụ huynh không sử dụng tiếng Anh thường xuyên, trẻ sẽ thiếu cơ hội để áp dụng những gì đã học, dẫn đến việc học trước quên sau. Ngoài ra, việc lựa chọn tài liệu học tiếng Anh trẻ em không phù hợp với lứa tuổi và trình độ cũng là một rào cản. Tài liệu quá khó sẽ gây nản lòng, trong khi quá dễ lại không mang tính thử thách. Việc phụ huynh đặt quá nhiều kỳ vọng, gây áp lực về điểm số cũng có thể phản tác dụng, khiến trẻ sợ hãi và hình thành thái độ tiêu cực với việc học. Vấn đề phát âm chuẩn cũng là một thách thức nếu người hướng dẫn phát âm sai, trẻ sẽ hình thành thói quen sai lệch và rất khó sửa chữa sau này. Do đó, việc tìm kiếm một phương pháp dạy tiếng Anh cho trẻ cân bằng giữa học và chơi là cực kỳ quan trọng.

2.1. Vượt qua rào cản tâm lý và duy trì động lực học tập

Để vượt qua rào cản tâm lý, điều cốt lõi là biến việc học thành một trò chơi tiếng Anh thú vị. Thay vì ép buộc, hãy khuyến khích trẻ tham gia các hoạt động tương tác như đóng kịch, kể chuyện bằng truyện song ngữ, hay sử dụng các app học tiếng anh cho bé có yếu tố game hóa. Việc khen ngợi những nỗ lực nhỏ nhất của trẻ, thay vì chỉ tập trung vào lỗi sai, sẽ giúp xây dựng sự tự tin. Tạo ra các mục tiêu nhỏ, dễ đạt được và có phần thưởng khích lệ cũng là cách hiệu quả để duy trì động lực. Môi trường học tập cần được thiết kế sinh động, nhiều màu sắc với các công cụ hỗ trợ như flashcard tiếng Anh, tranh ảnh, video ca nhạc. Sự đồng hành và tham gia của phụ huynh trong các hoạt động này chính là nguồn động viên lớn nhất cho trẻ.

2.2. Sai lầm phổ biến khi áp dụng phương pháp dạy tại nhà

Một sai lầm phổ biến là phụ huynh quá tập trung vào ngữ pháp cơ bản mà bỏ qua kỹ năng nghe nói. Nhiều người bắt trẻ học thuộc các quy tắc ngữ pháp phức tạp khi chúng chưa có đủ vốn từ vựng và khả năng nghe hiểu. Điều này đi ngược lại với quy trình học ngôn ngữ tự nhiên (Nghe -> Nói -> Đọc -> Viết). Một sai lầm khác là dịch mọi thứ sang tiếng Việt, làm trẻ mất đi khả năng tư duy trực tiếp bằng tiếng Anh. Thay vào đó, nên sử dụng hình ảnh, hành động và đồ vật trực quan để giải thích nghĩa của từ. Việc sửa lỗi sai của trẻ một cách quá nghiêm khắc cũng có thể làm trẻ sợ nói. Hãy để trẻ tự do thể hiện, và chỉ sửa những lỗi sai cơ bản một cách nhẹ nhàng, tích cực để không làm ảnh hưởng đến sự tự tin trong giao tiếp tiếng Anh.

III. Bí Quyết Giúp Bé Học Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ Đề Hay

Cách tiếp cận hiệu quả nhất để xây dựng vốn từ cho trẻ là thông qua từ vựng theo chủ đề. Thay vì học các từ đơn lẻ, việc nhóm chúng lại theo các chủ đề quen thuộc như gia đình, động vật, màu sắc, trường học sẽ giúp trẻ ghi nhớ một cách có hệ thống và logic. Ví dụ, tài liệu tham khảo cho thấy việc dạy các chủ đề như “Daily routine” (take a shower, brush my teeth) hay “Places in town” (cafe, market, playground) giúp trẻ liên kết từ vựng với các hoạt động và địa điểm thực tế. Phương pháp dạy tiếng Anh cho trẻ bằng hình ảnh trực quan là cực kỳ hiệu quả. Sử dụng flashcard tiếng Anh với hình ảnh sinh động và màu sắc bắt mắt để giới thiệu từ mới. Lặp lại từ vựng thông qua các trò chơi tiếng Anh như đoán từ, tìm đồ vật, hay Simon Says. Việc tích hợp từ vựng vào các bài hát, câu chuyện cũng là một chiến lược thông minh. Trẻ có thể học tiếng Anh qua bài hát với giai điệu vui tươi, giúp từ vựng đi vào tiềm thức một cách tự nhiên. Tương tự, truyện song ngữphim hoạt hình tiếng anh cung cấp ngữ cảnh sử dụng từ, giúp trẻ hiểu sâu hơn về ý nghĩa và cách dùng.

3.1. Tận dụng flashcard tiếng Anh và các tài liệu trực quan

Flashcard là công cụ không thể thiếu trong việc dạy từ vựng tiếng Anh cho trẻ em. Để tăng hiệu quả, nên chọn flashcard có hình ảnh rõ nét, màu sắc tươi sáng và chỉ ghi từ vựng ở mặt sau. Khi dạy, hãy giơ hình ảnh lên, phát âm to, rõ ràng và yêu cầu trẻ lặp lại. Có thể tổ chức các trò chơi như “What’s missing?” (giấu một thẻ và để trẻ đoán) hoặc “Matching game” (nối từ với hình ảnh). Ngoài flashcard, các tài liệu học tiếng Anh trẻ em như poster theo chủ đề, sách tranh ảnh (picture books) cũng giúp tạo ra một môi trường học tập giàu ngôn ngữ. Dán poster từ vựng trong phòng của trẻ để chúng có thể tiếp xúc với ngôn ngữ một cách thụ động mỗi ngày. Điều này giúp củng cố trí nhớ và biến việc học thành một phần tự nhiên của cuộc sống.

3.2. Học tiếng Anh qua bài hát và phim hoạt hình có phụ đề

Học tiếng Anh qua bài hát là một phương pháp tuyệt vời để cải thiện kỹ năng nghe nóiphát âm chuẩn. Giai điệu và nhịp điệu giúp trẻ dễ dàng ghi nhớ từ vựng và cấu trúc câu. Các kênh Youtube như Super Simple Songs hay Cocomelon cung cấp vô số bài hát với hoạt hình vui nhộn, phù hợp với lứa tuổi tiếng Anh mẫu giáo. Tương tự, phim hoạt hình tiếng Anh như Peppa Pig hay Bluey sử dụng ngôn ngữ đơn giản, lặp đi lặp lại và có bối cảnh gần gũi với cuộc sống hàng ngày của trẻ. Bật phụ đề tiếng Anh có thể giúp trẻ lớn hơn kết nối giữa âm thanh và mặt chữ, hỗ trợ kỹ năng đọc. Việc kết hợp giải trí và học tập này giúp trẻ tiếp thu ngôn ngữ một cách vui vẻ và không áp lực.

IV. Cách Dạy Ngữ Pháp Tiếng Anh Cơ Bản Không Gây Nhàm Chán

Đối với trẻ em, việc dạy ngữ pháp cơ bản không nên bắt đầu bằng các định nghĩa và quy tắc khô khan. Thay vào đó, hãy tiếp cận một cách tự nhiên thông qua ngữ cảnh. Mục tiêu là giúp trẻ “cảm nhận” được cấu trúc câu đúng thay vì học thuộc lòng. Một phương pháp dạy tiếng Anh cho trẻ hiệu quả là sử dụng “Language Chunks” – các cụm từ hoặc mẫu câu cố định. Ví dụ, thay vì giải thích thì hiện tại đơn, hãy cho trẻ thực hành liên tục các mẫu câu như “I walk to school” hay “He catches the bus”, như trong tài liệu tham khảo. Việc lặp lại các mẫu câu này trong các tình huống giao tiếp tiếng Anh hàng ngày sẽ giúp trẻ sử dụng chúng một cách tự động. Các trò chơi tiếng Anh cũng có thể được điều chỉnh để luyện tập ngữ pháp. Trò chơi “Đặt câu” với các thẻ từ vựng hoặc “Kể chuyện tiếp sức” giúp trẻ thực hành sắp xếp từ thành câu có nghĩa. Quan trọng nhất là tạo ra một môi trường mà ở đó việc sử dụng đúng ngữ pháp được khuyến khích một cách tích cực, thay vì bị trừng phạt khi mắc lỗi.

4.1. Giới thiệu cấu trúc ngữ pháp qua các mẫu câu lặp lại

Lặp lại là chìa khóa để trẻ ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp. Hãy chọn một mẫu câu mục tiêu và tích hợp nó vào nhiều hoạt động khác nhau trong ngày. Ví dụ, để dạy cấu trúc “Could I have some... please?”, có thể thực hành trong bữa ăn (“Could I have some water, please?”) hoặc khi chơi đồ hàng. Tài liệu gốc đã chỉ ra tầm quan trọng của việc dạy các yêu cầu lịch sự (Polite requests) trong giao tiếp. Việc đọc truyện song ngữ có các mẫu câu lặp đi lặp lại cũng rất hữu ích. Khi trẻ đã quen thuộc với mẫu câu qua việc nghe và nói, phụ huynh có thể giải thích một cách đơn giản về quy tắc đằng sau nó. Phương pháp này giúp trẻ xây dựng nền tảng ngữ pháp từ thực tế sử dụng, thay vì từ lý thuyết trừu tượng.

4.2. Ứng dụng ngữ pháp vào các trò chơi tương tác và đời sống

Chuyển hóa bài học ngữ pháp thành các hoạt động vui nhộn là cách tốt nhất để trẻ tiếp thu. Ví dụ, để dạy thì quá khứ đơn (Simple past), có thể chơi trò “Hôm qua bạn đã làm gì?” (What did you do yesterday?). Mỗi người sẽ kể một hành động mình đã làm, sử dụng các động từ ở dạng quá khứ. Các cấu trúc như “There was/wasn’t” và “There were/weren’t” có thể được thực hành qua trò chơi so sánh hai bức tranh “ngày xưa” và “bây giờ”. Việc tích hợp ngữ pháp cơ bản vào các hoạt động nấu ăn, dọn dẹp nhà cửa hay đi mua sắm sẽ giúp trẻ thấy được sự hữu ích của ngôn ngữ trong đời sống thực. Điều này làm cho việc học trở nên có ý nghĩa và dễ nhớ hơn rất nhiều.

V. Xây Dựng Lộ Trình Học Tiếng Anh Cho Trẻ Em Theo Độ Tuổi

Việc xây dựng một lộ trình học tiếng Anh cho trẻ phù hợp với từng giai đoạn phát triển là yếu tố quyết định sự thành công. Mỗi độ tuổi có đặc điểm tâm sinh lý và khả năng nhận thức khác nhau, đòi hỏi phương pháp tiếp cận riêng. Giai đoạn tiếng Anh mẫu giáo (3-5 tuổi) cần tập trung vào việc tạo sự quen thuộc với ngôn ngữ thông qua nghe và tương tác. Các hoạt động nên xoay quanh học tiếng Anh qua bài hát, thơ, và các trò chơi tiếng Anh vận động. Mục tiêu chính là xây dựng tình yêu với ngôn ngữ và vốn từ vựng theo chủ đề cơ bản. Khi trẻ bước vào giai đoạn tiếng Anh tiểu học (6-10 tuổi), lộ trình học có thể được cấu trúc hóa hơn. Đây là lúc giới thiệu 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết một cách cân bằng. Có thể bắt đầu với những mẩu truyện song ngữ đơn giản, sử dụng app học tiếng anh cho bé để luyện tập chính tả và ngữ pháp cơ bản. Việc tham gia các hoạt động thực hành giao tiếp tiếng Anh như kể chuyện, thuyết trình nhỏ sẽ giúp trẻ tự tin hơn. Một lộ trình tốt cần có sự linh hoạt, điều chỉnh dựa trên sở thích và tốc độ tiếp thu của từng trẻ, đảm bảo quá trình học luôn là một hành trình khám phá đầy hứng khởi.

5.1. Lộ trình cho trẻ mầm non Tập trung vào nghe và phản xạ

Đối với trẻ mầm non, phương châm là "tắm" ngôn ngữ. Hãy tạo một môi trường mà tiếng Anh xuất hiện một cách tự nhiên. Bật nhạc thiếu nhi tiếng Anh trong lúc trẻ chơi, xem các chương trình phim hoạt hình tiếng Anh ngắn. Các hoạt động học tập nên được thiết kế dưới dạng trò chơi, kéo dài không quá 15-20 phút để phù hợp với khả năng tập trung của trẻ. Sử dụng nhiều hành động cơ thể (Total Physical Response) khi dạy từ vựng về hành động (run, jump, clap). Đọc sách tranh với những câu ngắn, đơn giản. Mục tiêu ở giai đoạn này không phải là sự chính xác, mà là sự dạn dĩ và phản xạ tự nhiên khi nghe thấy tiếng Anh. Sự khích lệ và không khí vui vẻ là yếu tố quan trọng nhất.

5.2. Lộ trình cho trẻ tiểu học Phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Khi vào tiểu học, trẻ đã sẵn sàng cho một lộ trình có cấu trúc hơn. Kỹ năng nghe và nói vẫn là ưu tiên, nhưng cần bổ sung kỹ năng đọc và viết. Bắt đầu với việc nhận diện mặt chữ cái và ghép vần (phonics). Tài liệu tham khảo đã nhấn mạnh tầm quan trọng của phonics với các âm cuối như '-ts', '-st', '-ld', '-lt'. Cho trẻ đọc các câu chuyện ngắn, đơn giản và khuyến khích chúng kể lại bằng lời của mình. Về kỹ năng viết, có thể bắt đầu bằng việc chép lại từ vựng, viết những câu đơn giản mô tả bản thân hoặc gia đình. Sử dụng các tài liệu học tiếng Anh trẻ em chuẩn hóa như sách giáo khoa để đảm bảo kiến thức được cung cấp một cách hệ thống. Đồng thời, duy trì các hoạt động học mà chơi, chơi mà học để việc học không trở nên căng thẳng.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRAN CAO BOI NGOC (Chu bién) - PHAM NGUYEN BAO NGOC waste ANH ey a R y OXFORD F sả» Ừ : HO. et alt Scope and sequence oo 4 &@ Amu .=/ Leo Words Grammar Phonics Values ° Schoot subjects My favorite subject is. Starter: Free time activities he lke doing math problems. [Baxdk to geth cry Review Numbers 1-100 Is Holly swimming? Occupations No, she isn’t.

She’s doing math. p- 4 I want to be a doctor. Daily routine take a shower, Simple present -s / -es: third person Be %& brush mụ teeth, get dressed, 1 walk to school. verbs responsible catch the bus, walk to He catches the bus.

/s/: walks, sits for your school, have a snack, do my He doesn’t walk to school. /z/: loves, rides routine homework, ride my bike They ride their bikes to school. /1z/: brushes, catches Time words first, then, next, Does he catch the bus to school? every day Yes, he does. / No, he doesn't.

Places in town cafe, Simple present and adverbs of frequency | -ts and -st endings Make good Places to rete sports center, market, always, usually, often, sometimes, never /ts/: cats, vets, hats use of your playground, shopping mall, I always go to the playground. /st/: cast, vest, last free time swimming pool, movie She often goes to the shopping mall. theater, skatepark Prepositions of time: in, on, at Performances concert, actor, My birthday is in May. movie, character He plays basketball on Fridays.

ä Food lemonade, mushrooms, Countable and uncountable nouns -s / -es: plural nouns Be helpful ert Ts you give meat, melon, cucumber, one onion / two onions / some onions 1z blisbns cookies P me a melon, onion, soda, ice tea, Polite requests: Could /s/: hats, masks > fish sauce, rice paper, garlic, Could I have some ice tea, please? /tz/: sandwiches, boxes Po TF PCY bean sprouts Of course. 26 Fluency Tỉme! 1 Everyday English Ordering food: Could I have some chicken noodles, please? Could I have a sandwich and some orange juice, please? p. 28 CUL Health and nutrition Food groups: fruit, vegetables, grains, cheese, dairy Transportation bus, electric There was/ wasn’t -ld and -lt endings Take care Getting bike, motorcycle, plane, taxi, There were / weren’t /\d/: child, shield, field of things train, trolley, scooter, There was a park in our town fifty /\t/: belt, salt, adult around on foot, by bike, years ago. in the middle, inside There weren’t any planes two hundred years ago.

Countries Australia, Viet Nam, | Simple past with be and have -nd, -nt, and -mp Find out Mi Aare ie the U., Thailand, The plane was early. endings about other long trip Cambodia, Singapore, France, Germany They weren’t in Viet Nam. They had a long trip. /nd/: hand, pond /nt/: plant, tent places Weather humid, stormy, She didn’t have an umbrella.

/mp/: lamp, camp cloudy, foggy Did they have a good vacation? Yes, they did. / No, they didn’t. start, finish, love, hate, want, Simple past with regular verbs -ed endings Learn about The Ancient use, live, cook They lived 4,000 years ago. /d/: cleaned, played people in Tet holiday receive, They didn’t live in apartments.

/td/: painted, folded the past Mayans lucky money, fireworks, enjoy Did they cook good food? /t/: kicked, watched Yes, they did. / No, they didn’t.48 Fluency Time! 2 Everyday English Talking about your vacation: How was your vacation, Olivia? Was the weather hot in Thailand? p- 52 CLIL Geography The desert: camel, sand dune, stem, plant, rock 0326 959 684 - Cung cap phan mem sach dien tu Words Grammar Phonics Values The dinosaur museum Simple past with irregular verbs Intonation in yes /no Learn about = © oT. dinosaur, bones, model, scary, We went to the dinosaur museum. questions animals in = scream, roar, alive, dead We didn’t go to school.

the past Tourism scientist, tourist, Did they goto a museum? Yes, they did. jungle, cave, river Did Amy buy a postcard? No, she didn’t. 4 Describing places lake, Comparative adjectives Word stress: Learn about Mountains mountain, waterfall, ocean, A cheetah is faster than a mouse. comparative adjectives | the world t wide, deep, high, island Is an ocean deeper than a lake? high, oceans Amazing places world, dark, Yes, it is.

deep restaurant, floor, building Are cats faster than horses? No, they aren’t. In the park path, grass, Adverbs of manner Word stress: adverbs Respect your In the pa tk flowers, garbage can, trees, Don’t shout loudly. surroundings fountain, litter, bushes, Max can’t catch well. shout, follow, chase, Walk slowly on the path.

catch, cross You must speak politely. 72 Fluency Timel 3 Everyday English Comparing information: What are you doing, Tom? Ben, did you go to the museum last week? p- 74 CLIL Science The seasons: spring, summer, fall, winter 5 Illness a headache, a fever, should/ shouldn’t Word stress: modal Take care of 1 0 What S the a toothache, a cold, a cough, You should drink some water. verbs your health ? an earache, a stomachache, You shouldn’t eat lots of cupcakes when matter? a sore throat you have a stomachache. Health chips, sugar, exercise, Should I eat fruit and vegetables? healthy, strong Yes, you should.

ama In space the future, travel, The future with will Connected speech Plan for the Will it real ly Earth, moon, rocket, People will travel in supersonic planes. Eat an orange future h app en? astronaut, supersonic plane, There won’t be any more long plane trips. | Peel an apple. spaceship Will they go back to Viet Nam soon? Take an umbrella In the future robot, traffic, Yes, they will.

crowded, road, storm A Audio-visual entertainment The future with be going to Intonation in questions | Finda Something video game, tablet, singer, What are you going to do? What are you going solution new to movie star, DVD, remote I’m going to watch my favorite TV show. to do? control, TV show, smartphone | Are you going to help me? Where are they going watch! TV and sport stadium, cartoon, | Yes, 1am. to go? team, quiz program, channel Are you going to play? Review 4 p. 94 Fluency Time! 4 Everyday English Choosing TV shows: What’s on TV? Pass me the remote control, please.

p- 98 CLIL Science Robots: robot arm, operation, factory, human, Japan Write in your notebook. > Write with a pencil. Om Audio track available. Solat aay Back together! Lesson One Words 1 Listen and sing.

@ED We're all back together! We're all back together with friends from before. __ It’s time to show what we can do. We're ready to work and learn some more. Vacation is over for me and you! 2 Listen and read.

Where was Amy’s bag? Of © 1 2 its Hi! How was school? fi Amy Math class was very difficult.| It was awful! There was no P. class for Mom Where was your calculator? F me because my P. clothes were in my bag. Amy It was in my bag.

§ Amy At lunch | was hungry. But my lunch was in my bag.} - Max It was OK because there were two sandwiches in my lunch box. 4 Starter Lesson Two Grammar 1 Ask and answer. art Vietnamese What's your favorite school subject? My favorite subject is English.

2 Listen and write. HolLy’s favorite subject is math because she likes doing math problems. Amy's favorite subject is because she Likes basketball. Max’s favorite subject is , but he likes , too.

Leo’s favorite subject is because he likes 3 Look at the pictures in exercise 2. Ask and answer. ( doing math fishing swimming running playing painting — What's Holly doing? Is she swimming? ) (No, she isn't. She's doing math.

= Starter 5 0326 959 684 - Cung cap phan mem sach dien tu Lesson Three Words 1 Listen, point, and repeat. OLD one hundred 3 Ask and answer. 6 Starter Lesson Four Words 1 Read and write. = NHi! My name's Huy and | live at ` Name 98 Bui Thi Xuan Street, Da Lat.

ok : Address I'm in Class 5D at Nguyen Trai Primary School. My teacher”s _ School and class name is Ms. My favorite Tacchers nanié subject is P. because | want to ‘ - - be a PE.

| like playing Favorite subject basketball in my free time. Free time I’m watching a match on TV with friends now. Dreamjan 2 Ask and answer. doctor pilot firefighter teacher police officer farmer ( what job do you want to do? | want to be a doctor.

3 Write about you. J Hi! My name’s and I live at. I’m in Class at. My teacher's name is.

My favorite subject is because I want to be a .I like in my free time. I’m Starter 7 0326 959 684 - Cung cap phan mem sach dien tu Lesson One Words 1 Listen, point, and repeat. ORD 2 Listen and chant. Ƒ# an : , ` iy On ỷ _ #a get dressed Amy Wait.

Homework first! Look Jim is a jackaroo. Amy Every morning, he gets up early. First, he| Max what's a jackaroo? has a snack. Then he goes to work.

He| doesn't catch a bus. He rides a horse. | ae Ï Amy Next, he takes care of the she Max Oh no! Does he take care of snakes, too? = Jim is lucky. | want to be a jackaroo.

\ | don't! | don’t want a dangerous job! Ỉ es 0326 959 684 - Cung cap phan mem sach dien tu Lesson Two Grammar 1 Listen to the story and repeat. OD 2 Listen and say. OLD eae Look at Vinh. He wants to be a farmer! I walk to school.

I don’t catch the bus. He catches the bus. He doesn’t walk to school. We catch the bus.

We don’t ride our bikes to school. They ride their bikes They don’t catch the bus. Does he catch the Yes, he does. / No, he doesn’t.

bus to school? But farmers get up early every morning. Vinh doesn’t get up early! 3 Write the words in the correct order. gets Vinh at seven o'clock dressed. Tuan don’t Mai catch and bus the.

Vinh gets dressed at seven o'clock. brush at teeth Do their night they ? 2. Linh snack Does school have after gd ? 5, walk school doesn’t He to. Minh gets dressed (brush) (get dressed) at six o'clock.

My sister walks to school every morning. Lam (have) (not catch) the busto school. asnack after school. Unit 1 9 0326 959 684 - Cung cap phan mem sach dien tu Lesson Three Grammar and song 1 Ask and answer.

— What time does Minh get up? ) (He gets.up at five thirty. \ A 2 Write about Minh. Minh gets up at five thirty. 3 Listen and sing.

OLD 4 Sing and do. Her day She gets up early every day, She takes a shower every day, She has her breakfast every day, She’s busy all day long. She catches the school bus every day, She has her lessons every day, She sees her school friends every day, She’s busy all day long. She does her homework every day, Then she goes outside and plays, She’s very busy every day, She’s busy all day long.

10 Unit 1 Lesson Four Phonics 1 Listen, point, and repeat. OD S es - /@ # P == = = 2 Listen and chant. @pD Linh brushes her teeth in the morning, And then she walks to school. She goes to class, she sits on her chair.

She loves going to school! 3 Read the chant again. Underline the words that end with s and es. ( 4 Listen and complete the words with s or es.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ