Hướng Dẫn Giảng Dạy Kiểm Tra Thẩm Thấu Lỏng - Phiên Bản Thứ Hai

Hướng dẫn học ASNT Level II về kiểm tra thẩm thấu lỏng, phiên bản bìa mềm, phát hành ngày 1 tháng 1 năm 2019, cung cấp kiến thức chuyên sâu.

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Hướng Dẫn

2023

132
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình đào tạo NDT PT thẩm thấu lỏng

Giảng dạy Kiểm Tra Thẩm Thấu Lỏng (Liquid Penetrant Testing - PT) là một phần quan trọng trong lĩnh vực kiểm tra không phá hủy (NDT). Phiên bản thứ hai của giáo trình kiểm tra thẩm thấu lỏng do Hiệp hội Kiểm tra Không phá hủy Hoa Kỳ (ASNT) phát hành cung cấp một khuôn khổ toàn diện cho việc đào tạo NDT-PT. Tài liệu này không chỉ trình bày các kiến thức cơ bản mà còn đi sâu vào các kỹ thuật nâng cao, đáp ứng yêu cầu của các chương trình đào tạo Cấp I và Cấp II. Mục tiêu chính là tạo ra một thế giới an toàn hơn thông qua việc nâng cao kiến thức khoa học, kỹ thuật trong lĩnh vực NDT. Bộ tài liệu được thiết kế để tối ưu hóa quá trình học tập với sự chuẩn bị tối thiểu từ người hướng dẫn, bao gồm Sách Hướng dẫn, Bài giảng PowerPoint, và các bài kiểm tra trắc nghiệm cho mỗi bài học. Theo tài liệu gốc, "The materials in this training package are designed to provide basic knowledge of the fundamentals of liquid penetrant testing." Lộ trình học tập được cấu trúc rõ ràng: Cấp I tập trung vào 4 bài học đầu tiên, trong khi Cấp II bao quát toàn bộ 9 bài học. Nội dung nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đọc thêm tài liệu bên ngoài và thảo luận trên lớp để đáp ứng các tiêu chuẩn đào tạo Cấp II. Hướng dẫn này cũng khuyến khích các bài thực hành và thí nghiệm để học viên có kinh nghiệm thực tế. Việc sử dụng các mẫu vật có nhiều loại bất liên tục bề mặt khác nhau là rất cần thiết. Việc này giúp học viên làm quen với việc xác định các chỉ thị trong thực tế, từ đó nâng cao kỹ năng của kỹ thuật viên NDT tương lai. Tóm lại, bộ tài liệu này là một nguồn tài nguyên quý giá, cung cấp nền tảng vững chắc về phương pháp thẩm thấu chất lỏng.

1.1. Lịch sử và tầm quan trọng của phương pháp thẩm thấu chất lỏng

Kiểm tra thẩm thấu lỏng là một trong những phương pháp kiểm tra không phá hủy lâu đời nhất, có nguồn gốc từ ngành công nghiệp đường sắt vào đầu những năm 1900. Kỹ thuật ban đầu được gọi là "thử nghiệm dầu và phấn trắng" (oil-and-whiting test). Quá trình này bao gồm việc nhúng vật thể vào dầu, lau sạch bề mặt, sau đó rắc bột phấn lên để tăng khả năng hiển thị của bất kỳ vết dầu nào rò rỉ ngược trở lại. Ngày nay, liquid penetrant testing (PT) được lựa chọn vì nhiều ưu điểm: khả năng kiểm tra nhanh chóng toàn bộ bề mặt có thể tiếp cận, phát hiện các bất liên tục bề mặt rất nhỏ, và có thể áp dụng trên nhiều loại vật liệu. Phương pháp này sử dụng thiết bị tương đối rẻ tiền và không quá phức tạp, đồng thời độ nhạy có thể được điều chỉnh linh hoạt. Đây là một công cụ không thể thiếu trong việc kiểm tra sản phẩm và bảo trì, giúp giải quyết các vấn đề sản xuất từ sớm.

1.2. Cấu trúc bộ tài liệu NDT theo tiêu chuẩn của ASNT

Bộ tài liệu NDT pdf này được cấu trúc để phục vụ cả người hướng dẫn và học viên. Gói dành cho người hướng dẫn (Instructor Package) bao gồm Sách Hướng dẫn, Giáo trình chính, và mã đăng ký trực tuyến để tải bài giảng PowerPoint. Gói dành cho học viên (Student Package) chứa Sách Hướng dẫn, Giáo trình, bản in bài giảng và các bài kiểm tra. Cấu trúc bài học được phân chia rõ ràng: Cấp I bao gồm các chương từ 1 đến 4, trong khi Cấp II bao gồm tất cả 8 chương trong sách và thêm một bài học về an toàn trong bộ bài giảng. ASNT nhấn mạnh, "The instructor should encourage additional outside reading and classroom discussions and should present personal information to elaborate on the lecture guideline" để đáp ứng các yêu cầu của Cấp II. Cách tiếp cận này đảm bảo một chương trình đào tạo linh hoạt và toàn diện.

II. Thách thức trong giảng dạy quy trình kiểm tra PT Level 2

Việc giảng dạy quy trình kiểm tra PT cho cấp độ II đặt ra nhiều thách thức, đòi hỏi người hướng dẫn phải có kinh nghiệm và kiến thức chuyên sâu. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo học viên không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn có khả năng áp dụng vào thực tế. Chương trình đào tạo cần đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về năng lực và chứng nhận theo các tiêu chuẩn quốc tế. Cụ thể, việc chuẩn bị cho học viên đạt chứng chỉ PT level 2 đòi hỏi sự kết hợp giữa bài giảng lý thuyết, thảo luận chuyên sâu và các bài tập thực hành phong phú. Theo hướng dẫn của ASNT, người hướng dẫn nên sử dụng kinh nghiệm cá nhân để làm phong phú thêm bài giảng. Thách thức thứ hai là việc lựa chọn phương pháp kiểm tra phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể. Học viên Cấp II phải hiểu rõ ưu và nhược điểm của từng loại chất thẩm thấu, phương pháp loại bỏ và chất hiện hình. Ví dụ, việc quyết định giữa chất thẩm thấu huỳnh quang (Type I) và chất thẩm thấu nhuộm màu (Type II) phụ thuộc vào yêu cầu độ nhạy và điều kiện kiểm tra. Giảng viên cần tạo ra các tình huống giả lập để học viên thực hành ra quyết định, chẳng hạn như kiểm tra mối hàn bằng PT trên các loại vật liệu khác nhau. Việc truyền đạt các kiến thức phức tạp này một cách rõ ràng và dễ hiểu theo phong cách Hemingway—câu ngắn, trực tiếp—là một kỹ năng quan trọng của người hướng dẫn.

2.1. Yêu cầu về năng lực và chứng chỉ PT Level 2 theo SNT TC 1A

Để đạt được chứng chỉ PT level 2, ứng viên phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt được nêu trong các tài liệu như tiêu chuẩn ASNT SNT-TC-1A và ANSI/ASNT CP-189. Các yêu cầu này bao gồm việc vượt qua các bài kiểm tra (tổng quát, đặc thù, và thực hành) và đáp ứng các tiêu chuẩn về thể chất, đặc biệt là thị lực. Một kỹ thuật viên NDT Cấp II phải có khả năng thiết lập và hiệu chuẩn thiết bị, diễn giải và đánh giá kết quả theo các quy chuẩn hiện hành. Họ cũng có trách nhiệm hướng dẫn và giám sát các học viên và nhân viên Cấp I. Do đó, chương trình đào tạo phải trang bị cho họ kiến thức vững chắc về các quy trình và tiêu chuẩn này.

2.2. Khó khăn khi lựa chọn phương pháp kiểm tra không phá hủy

Việc lựa chọn phương pháp kiểm tra không phá hủy thích hợp là một quyết định quan trọng. Đối với PT, học viên Cấp II phải cân nhắc nhiều yếu tố: loại vật liệu, điều kiện bề mặt, loại bất liên tục cần tìm, và yêu cầu về độ nhạy. Ví dụ, các hợp kim niken và titan yêu cầu sử dụng các sản phẩm có hàm lượng lưu huỳnh và clorua thấp để tránh ăn mòn. Lựa chọn sai phương pháp có thể dẫn đến kết quả không chính xác, bỏ sót các khuyết tật nguy hiểm hoặc gây tốn kém không cần thiết. Do đó, chương trình giảng dạy phải tập trung vào việc phân tích tình huống thực tế, giúp học viên phát triển tư duy phản biện để đưa ra lựa chọn tối ưu.

III. Hướng dẫn 6 bước cốt lõi trong quy trình kiểm tra PT

Một quy trình kiểm tra PT tiêu chuẩn bao gồm sáu bước cơ bản, mỗi bước đều đóng vai trò quan trọng để đảm bảo kết quả chính xác. Việc nắm vững sáu bước này là nền tảng cho mọi kỹ thuật viên NDT. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là chuẩn bị bề mặt. Bề mặt phải được làm sạch hoàn toàn khỏi dầu mỡ, bụi bẩn và các chất ngoại lai khác có thể che lấp các bất liên tục. Bước thứ hai là áp dụng chất thẩm thấu. Chất thẩm thấu được phủ đều lên bề mặt và cần một khoảng thời gian chờ (dwell time) để thẩm thấu vào các vết nứt thông qua hiện tượng mao dẫn. Bước thứ ba là loại bỏ chất thẩm thấu thừa trên bề mặt. Quá trình này phải được thực hiện cẩn thận để không làm mất đi chất thẩm thấu đã ngấm trong các bất liên tục. Bước thứ tư là áp dụng chất hiện hình (developer). Chất hiện hình có tác dụng hút chất thẩm thấu từ bên trong bất liên tục ra bề mặt, tạo thành các chỉ thị có thể quan sát được. Bước thứ năm là kiểm tra và diễn giải. Dưới điều kiện ánh sáng phù hợp, kỹ thuật viên sẽ quan sát bề mặt để tìm kiếm các chỉ thị. Bước cuối cùng là làm sạch sau kiểm tra. Việc loại bỏ hoàn toàn các hóa chất NDT còn lại là cần thiết để tránh ảnh hưởng đến vật liệu. Tài liệu của ASNT nêu rõ trình tự này: "The typical sequence of a liquid penetrant test involves precleaning, penetrant application, excess penetrant removal, developer application, evaluation, and post-cleaning."

3.1. Kỹ thuật làm sạch và áp dụng chất thẩm thấu hiệu quả

Làm sạch bề mặt là bước quyết định sự thành công của phương pháp thẩm thấu chất lỏng. Các phương pháp làm sạch bao gồm sử dụng dung môi, chất tẩy rửa, khử dầu bằng hơi, làm sạch bằng hơi nước và siêu âm. Cần tránh các phương pháp gây biến dạng bề mặt như chải dây điện, phun cát hoặc phun bi, vì chúng có thể làm bịt kín các bất liên tục. Sau khi làm sạch, bề mặt phải được làm khô hoàn toàn. Chất thẩm thấu có thể được áp dụng bằng cách phun, quét, đổ hoặc nhúng, đảm bảo bề mặt luôn được làm ướt trong suốt thời gian chờ.

3.2. Quy trình loại bỏ hiện hình và diễn giải các chỉ thị PT

Việc loại bỏ chất thẩm thấu thừa phụ thuộc vào phương pháp sử dụng (A, B, C, hoặc D). Ví dụ, phương pháp C (Solvent-removable) yêu cầu lau bằng vải khô trước, sau đó mới dùng vải ẩm tẩm dung môi. Sau khi loại bỏ, chất hiện hình được áp dụng. Có nhiều dạng chất hiện hình như bột khô (Form a), hòa tan trong nước (Form b), hoặc dạng huyền phù không chứa nước (Form d, e). Thời gian chờ cho chất hiện hình khô và phát triển chỉ thị là rất quan trọng. Cuối cùng, việc diễn giải các chỉ thị đòi hỏi kỹ thuật viên phải phân biệt được các chỉ thị liên quan, không liên quan và chỉ thị giả.

IV. Phương pháp lựa chọn hóa chất NDT và thiết bị tối ưu

Việc lựa chọn các hóa chất NDT và thiết bị phù hợp là yếu tố then chốt để tối ưu hóa hiệu quả của phương pháp thẩm thấu chất lỏng. Quyết định này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm độ nhạy yêu cầu, vật liệu kiểm tra, và điều kiện môi trường. Về hóa chất, cần lựa chọn giữa chất thẩm thấu huỳnh quang (Type I) và chất thẩm thấu nhuộm màu (Type II). Type I có độ nhạy cao hơn, được phân thành 5 cấp độ và yêu cầu đèn UV, trong khi Type II không có phân cấp độ nhạy và có thể kiểm tra dưới ánh sáng thường. Phương pháp loại bỏ chất thẩm thấu cũng là một lựa chọn quan trọng: có thể rửa bằng nước (Method A), nhũ tương hóa gốc dầu (Method B), loại bỏ bằng dung môi (Method C), hoặc nhũ tương hóa gốc nước (Method D). Về thiết bị, các hệ thống kiểm tra có thể từ dạng di động (bình xịt) đến các dây chuyền tự động hoàn toàn. Các hệ thống cố định thường bao gồm các bể chứa, trạm rửa, buồng sấy và khu vực kiểm tra với hệ thống đèn chiếu sáng chuyên dụng. Theo tài liệu, "The choice depends on budget, timing, and the long-term system performance." Các thiết bị phụ trợ như bơm, máy phun, đồng hồ hẹn giờ, và nhiệt kế cũng cần được bảo trì thường xuyên để đảm bảo độ tin cậy. Việc hiểu rõ đặc tính của từng loại hóa chất và thiết bị giúp kỹ thuật viên NDT thực hiện quy trình kiểm tra PT một cách hiệu quả và chính xác nhất.

4.1. Phân loại chất thẩm thấu huỳnh quang và nhuộm màu

Chất thẩm thấu huỳnh quang (Type I) phát sáng màu vàng-lục dưới ánh sáng cực tím (UV-A), giúp phát hiện các chỉ thị rất nhỏ. Chúng được phân loại theo độ nhạy từ Cấp 1/2 (rất thấp) đến Cấp 4 (cực cao). Ngược lại, chất thẩm thấu nhuộm màu (Type II), thường có màu đỏ, tạo ra độ tương phản cao với nền trắng của chất hiện hình và được quan sát dưới ánh sáng trắng. Việc lựa chọn phụ thuộc vào yêu cầu của quy trình và tiêu chuẩn áp dụng, ví dụ như kiểm tra mối hàn bằng PT trong điều kiện xưởng hay ngoài công trường.

4.2. Vai trò các loại chất hiện hình developer trong kiểm tra PT

Chất hiện hình (developer) đóng vai trò kép: hút chất thẩm thấu từ bất liên tục ra ngoài thông qua hiện tượng mao dẫn ngược và tạo một lớp nền tương phản để dễ dàng quan sát chỉ thị. Có các dạng chính: bột khô (dry powder), hòa tan trong nước (water-soluble), huyền phù trong nước (water-suspendable), và huyền phù không nước (nonaqueous). Chất hiện hình dạng huyền phù không nước (thường ở dạng bình xịt) được coi là nhạy nhất vì dung môi của nó giúp hòa tan và kéo chất thẩm thấu ra hiệu quả hơn. Lựa chọn đúng loại chất hiện hình là rất quan trọng để tối đa hóa khả năng phát hiện.

V. Bí quyết diễn giải và lập báo cáo kết quả kiểm tra PT

Kỹ năng diễn giải chỉ thị và lập báo cáo kết quả kiểm tra PT là thước đo năng lực của một kỹ thuật viên NDT Cấp II. Quá trình này không chỉ đơn thuần là ghi nhận sự hiện diện của các chỉ thị mà còn là phân loại và đánh giá chúng dựa trên các tiêu chuẩn chấp nhận. Diễn giải (Interpretation) là việc xác định xem một chỉ thị là thật, giả hay không liên quan. Chỉ thị thật (relevant) là do một bất liên tục bề mặt gây ra. Chỉ thị giả (false) là do xử lý không đúng cách, ví dụ như nhiễm bẩn. Chỉ thị không liên quan (nonrelevant) là do đặc điểm hình học của vật thể như các mối ghép ép. Sau khi diễn giải, bước tiếp theo là đánh giá (Evaluation). Đánh giá là quá trình xem xét các chỉ thị thật để xác định xem chúng có đáp ứng tiêu chí chấp nhận được quy định trong quy trình hoặc tiêu chuẩn hay không. Một bất liên tục chỉ được coi là khuyết tật (defect) khi nó không đáp ứng các tiêu chí này. Báo cáo kết quả phải ghi lại đầy đủ thông tin: phương pháp kiểm tra, vật liệu sử dụng, mô tả, vị trí, kích thước của các chỉ thị, và kết luận cuối cùng (chấp nhận hay loại bỏ). Tài liệu gốc của ASNT định nghĩa rõ: "Interpretation: the determination of whether indications are relevant or nonrelevant. Evaluation: a review... to determine whether they meet specified acceptance criteria."

5.1. Phân biệt các loại chỉ thị Thật Giả và Không liên quan

Việc phân biệt các loại chỉ thị là một kỹ năng quan trọng. Chỉ thị thật (relevant indication) bắt nguồn từ các bất liên tục như nứt, rỗ khí, hoặc không ngấu. Chỉ thị giả (false indication) có thể do tay kỹ thuật viên dính chất thẩm thấu, nhiễm bẩn chất hiện hình, hoặc xơ vải phát sáng dưới đèn UV. Khi gặp chỉ thị giả, cần làm sạch và kiểm tra lại. Chỉ thị không liên quan (nonrelevant indication) xuất phát từ cấu trúc của chi tiết, chẳng hạn tại các mối ghép hoặc bề mặt quá thô ráp, và không ảnh hưởng đến khả năng làm việc của chi tiết.

5.2. Đánh giá bất liên tục bề mặt theo tiêu chuẩn chấp nhận

Sau khi xác định một chỉ thị là thật, kỹ thuật viên phải đánh giá nó dựa trên tiêu chuẩn chấp nhận. Các tiêu chuẩn này thường quy định kích thước tối đa cho phép của các chỉ thị tuyến tính (linear) và chỉ thị tròn (rounded). Một chỉ thị thường được coi là tuyến tính nếu chiều dài của nó lớn hơn ba lần chiều rộng. Việc đánh giá chính xác các bất liên tục bề mặt là bước cuối cùng để quyết định một sản phẩm có đủ điều kiện để đưa vào sử dụng hay không, đảm bảo an toàn và chất lượng cho công trình.

VI. Nguyên tắc an toàn trong kiểm tra NDT cho kỹ thuật viên

An toàn lao động là ưu tiên hàng đầu trong mọi hoạt động kiểm tra, và an toàn trong kiểm tra NDT không phải là ngoại lệ. Kỹ thuật viên NDT thường xuyên tiếp xúc với các hóa chất NDT và các nguồn năng lượng tiềm ẩn nguy cơ. Do đó, việc tuân thủ các nguyên tắc an toàn là bắt buộc. Nguyên tắc đầu tiên là luôn xem xét Bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) cho tất cả các hóa chất sử dụng. Nhiều vật liệu trong phương pháp thẩm thấu chất lỏng dễ cháy; do đó, cần tránh hút thuốc và các nguồn lửa trần trong khu vực làm việc. Các bể chứa hở thường có yêu cầu điểm bắt lửa tối thiểu là 93°C (200°F). Nguyên tắc thứ hai là bảo vệ cá nhân. Cần đeo găng tay, tạp dề và kính bảo hộ để tránh hóa chất tiếp xúc với da và mắt. Việc tiếp xúc lâu dài có thể gây khô da hoặc kích ứng. Cần rửa tay ngay lập tức sau khi tiếp xúc. Nguyên tắc thứ ba liên quan đến bảo vệ hô hấp. Bụi từ chất hiện hình khô và hơi từ dung môi có thể gây hại nếu hít phải với nồng độ cao. Cần đảm bảo thông gió tốt và sử dụng quạt hút. Cuối cùng, khi sử dụng chất thẩm thấu huỳnh quang, cần chú ý đến an toàn bức xạ tia cực tím (UV). Mặc dù đèn UV-A (bước sóng 365 nm) được sử dụng là tương đối an toàn, các tần số cao hơn có thể gây hại. Kính lọc của đèn phải được kiểm tra thường xuyên để phát hiện các vết nứt. ASNT đặc biệt nhấn mạnh vấn đề này trong một bài học riêng (Lesson 9) trong bộ tài liệu giảng dạy.

6.1. Phòng ngừa rủi ro cháy nổ và kích ứng da do hóa chất

Các hóa chất sử dụng trong kiểm tra PT thường có tính dễ cháy và bay hơi. Việc lưu trữ phải được thực hiện ở nơi thoáng mát, tránh xa nguồn nhiệt và tia lửa. Để bảo vệ da, ngoài việc sử dụng găng tay, có thể dùng thêm kem bảo vệ tay. Nếu da bị dính hóa chất, cần rửa sạch ngay bằng nước và xà phòng. Hiểu rõ các rủi ro này là bước đầu tiên để đảm bảo một môi trường làm việc an toàn cho tất cả các kỹ thuật viên NDT.

6.2. Biện pháp bảo vệ hô hấp và mắt khỏi hóa chất và tia UV

Khu vực làm việc phải được trang bị hệ thống thông gió đầy đủ, đặc biệt khi sử dụng chất hiện hình dạng bột khô hoặc các dung môi tẩy rửa. Trong không gian kín, việc sử dụng mặt nạ phòng độc có thể là cần thiết. Đối với mắt, kính bảo hộ là bắt buộc để chống văng bắn hóa chất. Khi làm việc với đèn UV, cần đeo kính bảo vệ chống tia UV để tránh tổn thương mắt. Kính lọc của đèn phải luôn trong tình trạng tốt để ngăn chặn các tia UV có hại. Thực hiện đúng các biện pháp này giúp bảo vệ sức khỏe lâu dài cho người lao động.

14/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Second Edition C) PT LECTURE GUIDE The American Society for Nondestructive Testing Copyright © 2019 by The American Society for Nondestructive Testing Inc. The American Society for Nondestructive Testing Inc. (ASNT) is not responsible for the authenticity or accuracy of information herein. Published opinions and statements do not necessarily reflect the opinion of ASNT.

Products or services that are advertised or mentioned do not carry the endorsement or recommendation of ASNT. No part of this publication may be reproduced or transmitted in any form, by means electronic or mechanical including photocopying, recording or otherwise, without the expressed prior written permission of The American Society for Nondestructive Testing Inc. IRRSP, NDT Handbook, The NDT Technician, and asnt.org are trademarks of The American Society for Nondestructive Testing Inc. ACCP, ASNT, ASNT Daily, Chat NDT with ASNT, Level Ill Study Guide, Materials Evaluation, Nondestructive Testing Handbook, Research in Nondestructive Evaluation, and RNDE are registered trademarks of The American Society for Nondestructive Testing Inc.

Second Edition first printing 04/19 : = second printing 12/21 Errata if available for this printing may be obtained from ASNT's website, asnt. Ebooks contain all corrections and updates, including the latest errata. ISBN: 978-1-57117-450-5 (print) Printed in the United States of America Published by: The American Society for Nondestructive Testing Inc. 1711 Arlingate Lane Columbus, OH 43228-0518 asnt.org Publications Team: Tim Jones, Senior Manager Publications Editorial: Toni Kervina, Educational Materials Editor Cynthia M.

Leeman, Educational Materials Supervisor Production: Joy Grimm, Production Manager Synthia Jester, Graphic Designer and Illustrator ASNT Mission Statement: ASNT exists to create a safer world by advancing scientific, engineering, and technical knowledge in the field of nondestructive testing. ASNT Code of Ethics: The ASNT Code of Ethics was developed to provide members of the Society with broad ethical statements to guide their professional lives. In spirit and in word, each ASNT member is responsible for knowing and adhering to the values and standards sel forth in the Society's Code. More information, as well as the complete version of the Code of Ethics, can be found on ASNT's website, asnt.

Introduction to the Liquid Penetrant Testing Instructor Package The materials in this training package are designed to provide basic knowledge of the fundamentals of liquid penetrant testing. The training program that you are teaching will contain the following classroom hours of instruction to present the information suggested in the ASNT publication Recommended Practice No. SNT-TC-IA. Level I training will include lectures on Lessons | through 4, with an average of approximately one hour per lesson.

Level II training will include lectures on all nine lessons with an average of approximately one hour per lesson, with emphasis on Lessons 4 through 9. Note: the corresponding Liquid Penetrant Testing Classroom Training Book contains eight chapters, whereas the Lecture Guide and PowerPoint* Presentation provide an extra unit (Lesson 9) on safety precautions. If the training program is aimed at meeting the guidelines for Level I, the instructor can follow the lecture guide closely with very little elaboration or explanation. If the Level II guidelines are to be met, the instructor should encourage additional outside reading and classroom discussions and should present personal information to elaborate on the lecture guideline.

Each program can be easily expanded and is only limited by the instructor’s experience and expertise. The material in this course is formatted for use in a typical classroom training situation with an ideal class size of5 to 25 students. The instructor will lecture on all lessons with the aid of the electronic lecture presentation. Contents of Training Packages The instructor should be familiar with all materials before attempting to teach the course.

This course is designed to provide a maximum amount of learning with a minimum amount of preparation by the instructor. The following breakdown of the materials and their functions should be carefully studied. Student Package Each package contains the following: A. Student Guide, which describes the course and provides lesson outlines.

Liquid Penetrant Testing Classroom Training Book, which serves as the major text for the training course. li Liquid Penetrant Testing Lecture Guide | FOREWORD C. A printed copy of the PowerPoint’* lecture, which includes nine lessons of lecture material, providing an outline of the fundamentals of the liquid penetrant instruction. Quizzes - a multiple-choice quiz is furnished for each lesson.

Instructor Package Each package contains the following: A. Lecture Guide introduction, which provides instructions in preparing for and administering this course as well as answer keys to quizzes. Liquid Penetrant Testing Classroom Training Book, which will be used by the instructor as the main source text. An online registration code to download the electronic PowerPoint* lectures of Level I and Level II liquid penetrant testing through asnttutorials.

PowerPoint* capabilities are necessary to run the lecture. The presentation includes nine lessons. The PowerPoint* presentation will be used by the instructor as a basis for the lectures. Note: The specific content of the printed lecture may differ from the content of the PowerPoint’ slides.

Suggested Use of the Electronic Lecture Guide 1. The downloadable zip file containing the PowerPoint* lecture can be used on any computer with PowerPoint* support and an overhead projector connected to the computer. The PowerPoint’ presentation is intended to serve as a memory jogger for the instructor and should not be used as a strict outline or script. The instructor should ensure clear understanding by the students of each PowerPoint’ slide before continuing to the next.

The instructor should elaborate and relate personal information whenever it is pertinent. Prior to the lecture, the instructor may wish to record some additional information on the instructor's print copy of the PowerPoint* presentation or in the notes section of the PowerPoint* normal view. Students should be encouraged to follow along in their copy of the Student Guide and write additional information when it is given. Discussions and questions should be encouraged as the instructor proceeds through the PowerPoint’ presentations.

Use of the Liquid Penetrant Testing Testing Classroom Training Book 1. The Liquid Penetrant Testing Classroom Training Book is the major source of information for this training course. Reading assignments should be given to the students to correlate with the instructor’s lecture. The Liquid Penetrant Testing Classroom Training Book follows the lessons in this training course in the following order: Level | Chapter 1: Introduction to Liquid Penetrant Testing Chapter 2: Liquid Penetrant Processing Chapter 3: Liquid Penetrant ‘Testing Methods Chapter 4: Liquid Penetrant Testing Equipment Level II Chapter 5: Selection of Liquid Penetrant Testing Method Chapter 6: Interpretation and Evaluation of Indications Chapter 7: Liquid Penetrant Process Control Chapter 8: Test Procedures and Standards Note: The Lecture Guide includes an additional lesson on Safety, Health, and Disposal.

Suggested Use of Quizzes and Quiz Keys 1, The instructor may decide to remove the lesson quizzes from the Student Guide before the student is issued the package of training materials. Quizzes can be given at the end of each lecture and then reviewed and discussed before moving to the next lecture. This will give time for discussion and to ensure student comprehension of material before moving to the next lesson. The quiz questions in this package are not intended for use in total certification of nondestructive testing personnel.

They are simply teaching tools to aid the instructor in presenting the material. If examination for certification is needed, it is suggested that the instructor obtain a copy of SNT-TC-1A or ANSI/ASNT CP-189, as applicable, and follow those recommendations or requirements. If the instructor so chooses, the quiz results could be used to arrive at a percentage score that could be recorded on the student's certificate of completion along with the number of course hours and/or continuing education unit credits. Demonstrations and Lab Exercises 1.

It is highly recommended that the instructor make every effort to provide the student with some practical experience in liquid penetrant testing. The depth of practical exercises will depend on time, equipment, and facilities available to the instructor. 3, The instructor should use whatever resources are available to collect sample parts that represent a variety of discontinuities. Liquid Penetrant Testing Lecture Guide | FOREWORD 3.

Iftime, equipment, and facilities are available, each student should be given as much hands-on experience as possible. Where practical, a variety of lab stations should be set up, each with a different liquid penetrant testing process. The student should then be rotated through each station with as many resource people as possible and/or available to help answer specific questions. 4, Where the instructor finds that all students are from a specific type of industry, the demonstrations and lab work should be designed accordingly.

Continuing Education Units (CEUs) ASNT recommends that the instructor consider offering CEUs to participants using this nondestructive testing training program. A form must be filled out requesting CEU credit each time this course is given, and must include specific details regarding performance evaluation and contact hours. One CEU is given for each 10 contact hours of participation in an approved nondestructive testing training program. Please contact ASNT at (614) 274-6003 or (800) 222-2768 for additional information regarding CEUs.

vi The American Society for Nondestructive Testing Inc. is grateful for the technical expertise, knowledge, and contributions of Brenda Collins and the team of liquid penetrant testing method reviewers, contributors, and subject matter experts who tirelessly worked to develop the second edition of the Liquid Penetrant Testing Instructor/Student Package. Brenda Collins, Technical Editor - Sherwin Inc. Blum - NDT Consulting Group Inc.

Dominick - ATI Charles W. Eick - Royal Blue NDT Services Nat Y. Faransso - KBR Mustafa Gonulal - Cimtas Celik Imalat Montaj ve Tesisat AS Eric D, Henry - Applied Technical Services Douglas G. Krauss - NDT Consultants LLC James A.

Kretzler - KTA Tator Inc. Laite - Leak Testing Specialists Inc. Nelson - Sandia National Laboratories Jaidev H. Patel - Kennametal Luis A.

Payano - Port Authority of New York & New Jersey Juan Carlos Ruiz-Rico - DNV GL James J. - Valence Surface Technologies John G. Taylor - Nova Data Testing Abhishek D, Wakaskar - Triumph Group The Publications Review Committee includes: Joseph L. Mackin, Chair - International Pipe Inspectors Association Martin T.

Anderson ~ Alaska Technical Training Mark R. Pompe - West Penn Testing Group vii 9/2 mđ. iii ÑGkfoWIEddiEHS si 6ý 5g š bú bu G28 6 6% š 40 /0SIÌAd 4 6 X š š š € 8ẾGGãG 8 š š š 3Š SƯỜSGSS5 4 § Š š š É § vii Lesson T: Iniroduction †o Liquid Penetrant Tesling. 1 Availability of Liquid Penetrantt ais ss x & cavcewis 6 0 k1 Ÿ024016 56 4 S4 k AT OIBA 35 & š S40 0)85% 5Š 8 8 E ĐIẾNGSIVR 3 & $ ] Qualification And Certification Requirements.

cc een eens 3 Safely PISCOWIONS ¿ š š (680861065 0 5 vá 6 ERR Eee RCW BEE ZT SalemINS YS aU deem 6 š 8 § BẢ/ 93906 8 & 3 4 lo n©S 2n. ằ Ằ a(đ1 enero rene eden enn eet eee nnn eee 7 Lesson 2: Liquid Penelran† ProC©ss$ỈnQ. CC HH HE HH 11 Proceduresiand TEChniquesiaa ss 42a D4 ác t6 C GD R § SE E BI 4G214 4. 4 E E 06/0614 l6 Xá bú A4986 14 l8 4 á 1] Preparation of Tes† ODj©CÌS.c c Q Q Q n H ng ng n HH k k HH eet kh kg k kia 11 Preeleerline:of Fesl C|GGÍSis s s cà 66 HHAng dc E8 6 HỘI N5 SE © E0 RIEE À4 8E § 6OEOS98 Hä 3b E27U6%0 8 Š § Ê 1] [199)IieeiiiesNods-0(9 01.

ẽšẼ- 14 Removoi of Excess Surfqce PSTIGITOTÏ is oe nese soo ee UOCN 4À 4 6 8 ĐAU SIE À 4 š § É § GIẾ EU N9 d8 8 14 lai C6 |). 15 Development TIMG « « scswg.s & sss 8 SRSA GB SE EROOUR BFS EES PR COWE 445 LO NRA OE Ow RE DS 17 Interpretation and Evaludtion.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ