Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình học ngữ pháp tiếng Anh, việc nắm bắt và sử dụng chính xác các nhóm động từ có đặc tính tương đồng luôn là một thách thức đối với người học. Mỗi động từ thường mang nhiều tầng nghĩa và có quy tắc kết hợp cú pháp riêng biệt. Trong số đó, nhóm động từ cầu khiến (causative verbs) là một mảng kiến thức ngữ pháp quan trọng, xuất hiện với tần suất cao trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các văn bản học thuật, báo chí tiếng Anh.

Tuy nhiên, theo khảo sát thực tế của tác giả, nhóm động từ cầu khiến thường không được phân tích chuyên sâu và hệ thống trong nhiều tài liệu ngữ pháp phổ thông. Người học tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL) tại Việt Nam thường ít chú trọng đến mảng kiến thức này, dẫn đến việc e ngại hoặc sử dụng sai cả trong kỹ năng nói lẫn kỹ năng viết. Xuất phát từ thực trạng đó, đề tài khóa luận tốt nghiệp "Causative Verbs" (Một nghiên cứu về động từ cầu khiến) được thực hiện bởi sinh viên Vũ Thị Thanh Huyền, ngành Ngoại ngữ, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 4 nội dung:

  1. Xác định và làm rõ các đặc trưng cú pháp (syntactic) và ngữ nghĩa (semantic) của các động từ cầu khiến trong tiếng Anh.
  2. Khảo sát thực tế nhằm phát hiện các lỗi sai phổ biến mà người học tiếng Anh tại Việt Nam thường gặp phải khi tiếp cận và thực hành nhóm động từ này thông qua hệ thống bài tập đa dạng.
  3. Cung cấp các phân tích, giải thích chi tiết về mặt lý luận và ngữ dụng, giúp người học hiểu bản chất vấn đề và biết cách tự sửa lỗi.
  4. Xây dựng một tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành Ngoại ngữ cũng như người học tiếng Anh quan tâm đến chủ điểm ngữ pháp này.

Về phạm vi nghiên cứu, khóa luận tập trung phân tích đặc trưng cú pháp, ngữ nghĩa của các động từ cầu khiến cơ bản và mở rộng trong tiếng Anh, đồng thời khảo sát thực nghiệm nhận thức và lỗi sai trên mẫu gồm 50 sinh viên thuộc các khoa khác nhau tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng vào năm 2009.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các công trình nghiên cứu ngôn ngữ học và ngữ pháp tiếng Anh chuẩn mực trong nước và quốc tế, bao gồm:

  • Lý thuyết phân loại động từ và cấu trúc ngữ pháp của L.G. Alexander (1988), C.E. Eckersley (1966, 1998), Randolph Quirk và cộng sự (1973, 1985).
  • Các khái niệm phân loại thực từ và trợ động từ theo giáo trình của tác giả Hoàng Tất Khuê (2003), A.J. Thomson và A.V. Martinet (1960).
  • Khung lý thuyết chuyên biệt về cấu trúc cầu khiến trích xuất từ tài liệu luyện thi chuẩn hóa của Michael A. Pyle (Cliffs TOEFL CBT), Lin Lougheed (Barron's TOEIC - 3rd Edition), L.G. Alexander (Longman English Grammar) và tài liệu của Võ Nguyễn Xuân Tùng (2002).

Phương pháp nghiên cứu trong đề tài kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết và khảo sát thực nghiệm:

  • Phương pháp phân tích, tổng hợp và đối chiếu tài liệu: Hệ thống hóa các định nghĩa, đặc điểm cú pháp, phân loại bổ ngữ và các biến thể ngữ nghĩa của động từ cầu khiến từ các công trình nghiên cứu trước đó.
  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (Survey Research): Thiết kế bảng khảo sát gồm 7 bước chuẩn mực khoa học (xác định mục tiêu, đối tượng, phương thức quản lý, xây dựng câu hỏi, thử nghiệm bảng hỏi, triển khai khảo sát và phân tích dữ liệu).
  • Phương pháp thống kê mô tả: Phân tích định lượng dữ liệu thu thập từ 50 sinh viên Đại học Dân lập Hải Phòng thông qua phiếu câu hỏi nhận thức và bài kiểm tra trắc nghiệm/bài tập gồm 20 câu chuyên đề về động từ cầu khiến.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết (Theoretical Background)

Chương 1 cung cấp cái nhìn tổng quan về hệ thống động từ trong tiếng Anh trước khi đi sâu vào nhóm động từ cầu khiến:

  • Khái niệm và phân loại động từ tiếng Anh: Động từ được chia thành động từ thực từ (lexical verbs/full verbs) và trợ động từ (auxiliary verbs). Trợ động từ tiếp tục được chia thành trợ động từ cơ bản (primary auxiliaries: be, have, do) và trợ động từ khuyết thiếu (modal auxiliaries: can, could, may, might, will, would, shall, should, must, ought to, used to, need, dare). Lexical verbs được phân loại theo hình thái học (từ đơn, từ phái sinh, từ ghép), theo bản chất ngữ nghĩa (động từ trạng thái - stative verbs, động từ hành động - dynamic verbs) và theo cấu trúc bổ ngữ (nội động từ, ngoại động từ đơn, ngoại động từ phức, động từ hai tân ngữ, động từ liên kết).
  • Các phạm trù ngữ pháp của động từ: Trình bày có hệ thống 4 phạm trù cốt lõi: Thì (Tense), Thể (Aspect: Simple, Continuous, Perfect, Perfect Continuous), Dạng/Thể chủ động - bị động (Voice: Active, Passive) và Thức (Mood: Indicative, Subjunctive, Imperative).
  • Bản chất và cấu trúc của động từ cầu khiến (Causative Verbs): Động từ cầu khiến được dùng để chỉ việc một chủ thể khiến một chủ thể khác thực hiện một hành động nào đó (thông qua việc trả tiền, nhờ vả, thuyết phục hoặc ép buộc).
    • Cấu trúc chủ động (Active Causatives): Chủ ngữ + Động từ cầu khiến + Tác nhân (Agent) + Động từ hành động (V-bare / to-V) + Tân ngữ. Ví dụ: have/make/let đi kèm động từ nguyên thể không "to" (bare infinitive), trong khi get, allow, convince, encourage, permit, force, require đi kèm động từ nguyên thể có "to" (to-infinitive).
    • Cấu trúc bị động (Passive Causatives): Chủ ngữ + Động từ cầu khiến + Tân ngữ chỉ vật + Quá khứ phân từ (Past Participle - P2). Thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc hành động được thực hiện bởi người khác mà không nhất thiết phải nêu rõ tác nhân.
  • Phân tích chi tiết từng động từ cầu khiến thông dụng: Phân biệt rõ cách dùng và sắc thái nghĩa của các động từ have, get, make, let, help, need, want, force, allow, permit, cause.
    • So sánh "have" và "get": Phân tích sự khác nhau giữa cách dùng cầu khiến chủ động (have sb do sth so với get sb to do sth), mức độ nhấn mạnh tính chủ động/thuyết phục của "get", và cách dùng phi cầu khiến (non-causative) của cả hai từ để diễn tả những sự cố, tai nạn bất khả kháng xảy ra ngoài tầm kiểm soát (have/get sth done).

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Research Methodology)

Chương 2 trình bày cơ sở phương pháp luận của phương pháp điều tra khảo sát:

  • Định nghĩa khảo sát và quy trình 7 bước thiết kế khảo sát khoa học: (1) Xác định mục tiêu khảo sát, (2) Lựa chọn đối tượng, (3) Xác định hình thức quản lý, (4) Phát triển câu hỏi khảo sát, (5) Thử nghiệm trước (pretest), (6) Tiến hành thu thập dữ liệu, (7) Phân tích kết quả và tổng hợp phát hiện.
  • Phân loại các dạng câu hỏi khảo sát: Câu hỏi mở (Open-ended questions - thu thập dữ liệu định tính) và câu hỏi đóng (Closed-ended questions - thu thập dữ liệu định lượng).
  • Phân tích chi tiết 5 dạng câu hỏi đóng phổ biến: Câu hỏi nhiều lựa chọn (Multiple-choice), câu hỏi phân loại (Categorical), thang đo Likert (Likert-scale), câu hỏi thứ bậc (Ordinal/Ranking) và câu hỏi số học (Numerical).

Chương 3: Khảo sát thực tiễn trong nghiên cứu (Survey in the Study)

Chương 3 trình bày toàn bộ kết quả khảo sát thực tế trên 50 sinh viên tại Đại học Dân lập Hải Phòng.

Bảng 1: Thống kê nhận thức của sinh viên về tiếng Anh và động từ cầu khiến (N = 50)

Nội dung khảo sát Tiêu chí phân loại Số lượng (Sinh viên) Tỷ lệ (%)
Thời gian học tiếng Anh 1 - 3 năm 0 0%
3 - 5 năm 10 20%
5 - 7 năm 15 30%
Trên 7 năm 25 50%
Số tiết tiếng Anh/tuần 1 - 3 tiết 8 16%
5 - 7 tiết 10 20%
7 - 10 tiết 12 24%
Trên 10 tiết 20 40%
Đã từng học/làm bài tập causative verbs Có (Yes) 28 56%
Chưa (No) 22 44%
Nhận diện nhóm động từ cầu khiến smell, hear, see, feel, taste 6 12%
have, make, help, get, want (Đáp án đúng) 28 56%
know, understand, believe 11 22%
start, finish, continue, stop 5 10%
Đánh giá mức độ khó khăn khi sử dụng Rất khó (Very great) 17 34%
Khó (Great) 10 20%
Bình thường (Neutral) 12 24%
Không khó lắm (Not very great) 5 10%
Hoàn toàn không khó (Not great at all) 6 12%

Bảng 2: Kết quả bài kiểm tra 20 câu về động từ cầu khiến (N = 50)

Phân nhóm điểm số (Số câu đúng) Số lượng sinh viên Tỷ lệ (%)
Đúng từ 1 - 5 câu 23 46%
Đúng từ 5 - 10 câu 12 24%
Đúng trên 10 câu 15 30%
Tổng cộng 50 100%

Kết quả bài kiểm tra cho thấy không có bất kỳ sinh viên nào trả lời đúng toàn bộ 20 câu hỏi. Đáng chú ý, trong nhóm 25 sinh viên đã học tiếng Anh trên 7 năm, chỉ có 17 sinh viên (chiếm 34% tổng số người tham gia) nhận diện đúng nhóm động từ cầu khiến và đạt từ 10 đến 17 câu đúng; 8 sinh viên còn lại chỉ đạt từ 3 đến 5 câu đúng.

Bảng 3: Các dạng lỗi sai điển hình của sinh viên được phát hiện qua khảo sát

Nhóm lỗi sai Dạng sai phổ biến (Common errors) Dạng đúng chuẩn ngữ pháp (Correct forms)
1. Chia sai dạng động từ theo sau (dùng V-s/es hoặc V-ing thay vì V-bare, to-V, P2) I made the machine working
Ellen got Marvin types her paper
John helped his father washing the car
I made the machine worked (hoặc work)
Ellen got Marvin to type her paper
John helped his father wash the car
2. Nhầm lẫn cấu trúc chủ động và bị động Toshiko had her car repair by a mechanic
Dr Byrd is having the students to write a composition
We will have to get the Dean signing this form
We got our house paints last week
Toshiko had her car repaired by a mechanic (passive)
Dr Byrd is having the students write a composition (active)
We will have to get the Dean to sign this form (active)
We got our house painted last week (passive)
3. Chia động từ theo thì thay vì theo cấu trúc tân ngữ Maria is getting her hair cuts tomorrow
Be careful washing those glasses. I don't want them to break
Maria is getting her hair cut tomorrow
Be careful washing those glasses. I don't want them broken

Khảo sát ghi nhận những cấu trúc có tỷ lệ làm sai cao nhất gồm:

  • Cấu trúc To permit somebody to do something (Câu số 20: 40/50 sinh viên làm sai).
  • Cấu trúc To get somebody to do something (Câu số 19: 40/50 sinh viên làm sai).
  • Cấu trúc To make somebody do something = To force somebody to do something (Câu số 1 và 18: 32/50 sinh viên làm sai).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Khóa luận đã minh chứng bằng số liệu định lượng rằng mặc dù đa số người học có thời gian học tiếng Anh dài hạn (80% học từ 5 năm trở lên, 64% học từ 7 tiết/tuần trở lên), mức độ hiểu biết và năng lực vận dụng động từ cầu khiến vẫn ở mức rất thấp (chỉ 30% sinh viên làm đúng trên 10/20 câu kiểm tra cơ bản, 54% đánh giá mảng kiến thức này ở mức độ khó đến rất khó).

Giải pháp và kiến nghị

Tác giả đề xuất các hàm ý sư phạm thiết thực cho cả người học và người dạy:

  • Đối với người học:
    • Cần nắm vững danh mục các động từ cầu khiến (have, get, make, help, let, allow, suggest, want, force, need, order, cause, permit...) cùng các cấu trúc tương đương (ví dụ: have sb do sth tương đương get sb to do sth; make sb do sth tương đương force sb to do sth).
    • Luôn chú ý phân tích bản chất tân ngữ trong câu (tân ngữ chỉ người hay chỉ vật) để chọn dạng động từ phù hợp (chủ động dùng nguyên mẫu hoặc to-infinitive; bị động dùng quá khứ phân từ P2).
    • Tăng cường luyện tập thường xuyên theo nguyên tắc "practice makes perfect" thông qua làm bài tập ngữ pháp, đọc sách và tra cứu tài liệu trực tuyến.
  • Đối với giảng viên:
    • Cần dành thời lượng thỏa đáng trên lớp để giảng dạy chuyên sâu về mặt cú pháp và ngữ nghĩa của động từ cầu khiến.
    • Tích hợp các bài tập phân tích lỗi sai trực tiếp, cung cấp hệ thống bài tập và tài liệu bổ trợ chuyên đề giúp người học củng cố kiến thức một cách bài bản.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện các quy tắc ngữ pháp về động từ cầu khiến từ nhiều nguồn học liệu quốc tế, đồng thời cung cấp bức tranh thực tế về các điểm nghẽn nhận thức và lỗi sai ngữ pháp điển hình của sinh viên Việt Nam, đi kèm hệ thống bài tập thực hành ở phần phụ lục.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi thời gian và nguồn tài liệu tham khảo nhất định. Mẫu khảo sát thực nghiệm còn giới hạn ở quy mô 50 sinh viên thuộc một trường đại học (Đại học Dân lập Hải Phòng), chưa phản ánh toàn diện người học ở các cấp độ và vùng miền khác nhau.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô điều tra trên các nhóm đối tượng người học đa dạng hơn; thực hiện nghiên cứu so sánh đối chiếu sâu hơn giữa cấu trúc cầu khiến trong tiếng Anh và các phương thức biểu đạt ý nghĩa cầu khiến trong tiếng Việt.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Sư phạm Tiếng Anh đang làm khóa luận hoặc tiểu luận về ngữ pháp học, cú pháp học.
  • Người học tiếng Anh đang ôn luyện các chứng chỉ quốc tế (TOEFL, TOEIC) cần nắm vững các dạng cấu trúc cầu khiến chủ động, bị động và cách dùng biến thể của have/get/make.
  • Giảng viên và giáo viên tiếng Anh trong việc thiết kế bài giảng chuyên đề, xây dựng bài tập ngữ pháp và định hướng sửa lỗi cú pháp cho học viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân biệt cấu trúc chủ động giữa hai động từ cầu khiến phổ biến "have" và "get" như thế nào?

Theo khóa luận, ở cấu trúc chủ động, động từ have yêu cầu động từ theo sau ở dạng nguyên thể không "to" (Subject + have + person + simple form, ví dụ: Chuck had Maria complete the forms), trong khi động từ get bắt buộc động từ theo sau phải ở dạng nguyên thể có "to" (Subject + get + person + infinitive, ví dụ: He got his mother to paint his car).

2. Kết quả kiểm tra năng lực sử dụng động từ cầu khiến của 50 sinh viên tham gia khảo sát ra sao?

Kết quả kiểm tra 20 câu trắc nghiệm cho thấy có đến 46% sinh viên (23/50 người) chỉ trả lời đúng tối đa 5 câu; 24% sinh viên (12/50 người) đúng từ 5 đến 10 câu; chỉ có 30% sinh viên (15/50 người) đạt trên 10 câu đúng và không có sinh viên nào đạt điểm tuyệt đối 20/20.

3. Những cấu trúc câu cụ thể nào trong bài kiểm tra có tỷ lệ sinh viên làm sai cao nhất?

Các cấu trúc có tỷ lệ làm sai cao nhất gồm: cấu trúc permit somebody to do something (câu số 20, 40/50 sinh viên làm sai), cấu trúc get somebody to do something (câu số 19, 40/50 sinh viên làm sai) và cấu trúc make somebody do something / force somebody to do something (câu số 1 và 18, 32/50 sinh viên làm sai).

4. Điểm khác biệt về ngữ nghĩa giữa "have" và "get" khi kết hợp với cấu trúc object + past participle trong ngữ cảnh phi cầu khiến (non-causative) là gì?

Trong ngữ cảnh phi cầu khiến chỉ tai nạn hoặc sự cố, have được dùng khi chủ ngữ hoàn toàn không có trách nhiệm hoặc không thể kiểm soát sự việc xảy ra (ví dụ: I had my appendix removed, They had their car broken into). Ngược lại, get được dùng khi người nói ngụ ý rằng chính chủ thể tự gây ra việc đó, chịu trách nhiệm hoặc vô tình gây ra tai nạn (ví dụ: Sue got her fingers trapped in the bicycle chain).

5. Ba nhóm lỗi ngữ pháp chính về động từ cầu khiến mà sinh viên Việt Nam hay mắc phải là gì?

Ba nhóm lỗi chính gồm: (1) Chia sai hình thức động từ theo sau (dùng V-s/es hoặc V-ing thay vì V-bare, to-V hoặc P2); (2) Nhầm lẫn giữa cấu trúc chủ động và bị động (không nhận biết tân ngữ chỉ người hay chỉ vật); (3) Chỉ tập trung chia động từ theo thì của câu mà quên áp dụng quy tắc biến đổi của động từ phụ thuộc sau cấu trúc cầu khiến.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Causative Verbs" của tác giả Vũ Thị Thanh Huyền đã hệ thống hóa một cách khoa học các cơ sở lý luận về động từ cầu khiến trong tiếng Anh, từ cấu trúc cú pháp, đặc tính ngữ nghĩa đến các biến thể sử dụng thực tế. Thông qua khảo sát thực nghiệm trên 50 sinh viên tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, đề tài đã chỉ ra thực trạng thiếu hụt kiến thức và các nhóm lỗi sai điển hình của người học khi vận dụng nhóm động từ này. Những phân tích lý thuyết, dẫn chứng lỗi sai thực tế cùng các khuyến nghị sư phạm được trình bày trong khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho việc dạy và học ngữ pháp tiếng Anh.