Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Xây dựng và phát triển hệ thống kết cấu hạ tầng kỹ thuật và dịch vụ công trong lĩnh vực giao thông vận tải (GTVT) giữ vai trò then chốt trong sự nghiệp phát triển kinh tế - xã hội tại Việt Nam. Trước áp lực hạn chế về nguồn vốn ngân sách nhà nước (NSNN) cũng như năng lực quản trị, việc thu hút các nguồn lực tài chính và công nghệ từ khu vực kinh tế tư nhân thông qua phương thức đối tác công tư (Public-Private Partnership - PPP) trở thành định hướng chiến lược. Mô hình này được khởi xướng tại Việt Nam từ năm 1997 với Nghị định số 77-CP về quy chế đầu tư theo hợp đồng Xây dựng – Kinh doanh – Chuyển giao (BOT) áp dụng cho đầu tư trong nước, sau đó phát triển qua nhiều văn bản quy phạm pháp luật và được hệ thống hóa tại Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư năm 2020 (Luật PPP).
Tuy nhiên, thực tiễn triển khai pháp luật về hợp đồng PPP trong lĩnh vực GTVT bộc lộ nhiều vướng mắc. Giai đoạn từ năm 2016 đến thời điểm nghiên cứu không ghi nhận thêm hợp đồng PPP mới nào trong ngành GTVT được ký kết thành công. Nhiều dự án thực hiện theo quy định trước đây đối mặt với nguy cơ đổ vỡ phương án tài chính, bất cập trong khâu thu phí hoàn vốn, giải phóng mặt bằng và cơ chế phân bổ rủi ro giữa Nhà nước và nhà đầu tư. Sự thiếu đồng bộ giữa Luật PPP năm 2020 với các đạo luật chuyên ngành khác đặt ra yêu cầu phải rà soát, đánh giá toàn diện khuôn khổ pháp lý điều chỉnh hợp đồng PPP.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:
- Nghiên cứu, hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về hợp đồng PPP và pháp luật điều chỉnh hợp đồng PPP.
- Phân tích, làm sáng tỏ thực trạng các quy định pháp luật hiện hành về hợp đồng PPP tại Việt Nam.
- Đánh giá thực tiễn thực hiện pháp luật về hợp đồng PPP trong lĩnh vực giao thông vận tải, chỉ rõ những kết quả đạt được, hạn chế, bất cập và nguyên nhân.
- Đề xuất các phương hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành hợp đồng PPP trong lĩnh vực giao thông vận tải.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn:
- Đối tượng nghiên cứu: Tổng thể các quy định pháp luật hiện hành điều chỉnh hợp đồng PPP và thực tiễn áp dụng các quy định này trong lĩnh vực giao thông vận tải tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam, tập trung vào các dự án kết cấu hạ tầng giao thông vận tải.
- Phạm vi thời gian: Trọng tâm là Luật PPP năm 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành hiện hành, có sự so sánh, đối chiếu lịch sử với các văn bản pháp luật điều chỉnh mô hình PPP từ năm 1993 đến trước năm 2020.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào chế định pháp lý về hợp đồng PPP (chủ thể, đối tượng, hình thức, nội dung, thực hiện và chấm dứt hợp đồng) và thực tiễn áp dụng trong lĩnh vực GTVT.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin, các quan điểm của Đảng và Nhà nước Việt Nam về phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hoàn thiện hệ thống pháp luật kinh tế.
Khung lý thuyết và pháp lý nghiên cứu bao gồm:
- Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam: Luật PPP năm 2020; Bộ luật Dân sự năm 2015; Luật Đầu tư (các năm 2005, 2014, 2020); Luật Đấu thầu năm 2013; Luật Đầu tư công năm 2014 và 2019; Luật Giao dịch điện tử năm 2023; các Nghị định của Chính phủ như Nghị định 87-CP (1993), Nghị định 77-CP (1997), Nghị định 62/1998/NĐ-CP, Nghị định 108/2009/NĐ-CP, Quyết định 71/2010/QĐ-TTg, Nghị định 15/2015/NĐ-CP, Nghị định 63/2018/NĐ-CP, Nghị định 35/2021/NĐ-CP, Nghị định 28/2021/NĐ-CP.
- Các công trình học thuật và tài liệu quốc tế: Các báo cáo và nghiên cứu của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB - 2008), tài liệu của Ủy ban Quốc gia về PPP của Vương quốc Anh, Hội đồng Quốc gia về PPP Hoa Kỳ; các công trình nghiên cứu của Jeffrey Delmon (2011), Stéphane Saussier và Julie de Brux về kinh tế học PPP; các luận án tiến sĩ của Đoàn Thị Hải Yến (2020), Hà Thị Út (2023), Thân Thanh Sơn (2015), Ngô Mạnh Tuấn (2019); đề tài nghiên cứu cấp cơ sở do TS. Nguyễn Thị Yên chủ trì (2022).
Phương pháp nghiên cứu cụ thể được tác giả sử dụng:
- Phương pháp hệ thống và phân tích: Sử dụng xuyên suốt nhằm phân tích các cấu thành pháp lý của hợp đồng PPP, cấu trúc quyền - nghĩa vụ và cơ chế vận hành của các loại hợp đồng dự án.
- Phương pháp tổng hợp: Đúc kết các bất cập, mâu thuẫn giữa quy định lý thuyết và thực tiễn triển khai hợp đồng hạ tầng GTVT sau từng nội dung nghiên cứu.
- Phương pháp so sánh - đối chiếu: Đối chiếu các quy định của Luật PPP năm 2020 với hệ thống văn bản pháp luật trước đây (Nghị định 15/2015/NĐ-CP, Nghị định 63/2018/NĐ-CP) và các luật chuyên ngành khác (Bộ luật Dân sự, Luật Đầu tư, Luật Đấu thầu).
- Phương pháp thống kê: Thu thập và tổng hợp dữ liệu thực tiễn về tình hình ký kết, triển khai các dự án PPP giao thông, điển hình như dự án đường bộ cao tốc Bắc - Nam phía Đông giai đoạn 2017 - 2020.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận về hợp đồng đầu tư theo phương thức đối tác công tư và pháp luật về hợp đồng đầu tư theo phương thức đối tác công tư
Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận về PPP và bản chất pháp lý của hợp đồng dự án PPP. Hợp đồng PPP được định nghĩa là sự thỏa thuận bằng văn bản có thời hạn giữa cơ quan nhà nước có thẩm quyền và nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án để thực hiện đầu tư xây dựng mới, cải tạo, nâng cấp, vận hành công trình kết cấu hạ tầng hoặc cung cấp dịch vụ công. Hợp đồng này mang bản chất lai ghép: vừa mang tính chất kinh tế - thương mại, vừa mang yếu tố hợp đồng hành chính/nhượng quyền công do có sự tham gia của cơ quan quyền lực nhà nước nhằm phục vụ lợi ích công cộng.
Tác giả phân loại hợp đồng PPP theo cơ chế thanh toán và mô hình vận hành quy định tại Điều 45 Luật PPP năm 2020:
| Nhóm hợp đồng |
Loại hợp đồng cụ thể |
Cơ chế vận hành và chuyển giao |
Nguồn thanh toán hoàn vốn |
| Thu phí trực tiếp |
BOT (Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao) |
Nhà đầu tư xây dựng, vận hành kinh doanh trong thời hạn xác định, sau đó chuyển giao không bồi hoàn cho Nhà nước. |
Thu phí trực tiếp từ người sử dụng dịch vụ/công trình. |
|
BTO (Xây dựng - Chuyển giao - Kinh doanh) |
Xây dựng xong chuyển giao quyền sở hữu cho Nhà nước ngay, sau đó giữ quyền vận hành kinh doanh có thời hạn. |
Thu phí trực tiếp từ người sử dụng dịch vụ/công trình. |
|
BOO (Xây dựng - Sở hữu - Kinh doanh) |
Nhà đầu tư xây dựng, sở hữu và kinh doanh công trình trong thời hạn dự án; không chuyển giao lại cho Nhà nước. |
Thu phí từ người sử dụng hoặc bên bao tiêu sản phẩm. |
|
O&M (Kinh doanh - Quản lý) |
Nhượng quyền kinh doanh, quản lý công trình hạ tầng sẵn có trong thời hạn ngắn (2 - 5 năm); không xây mới. |
Doanh thu khai thác, quản lý vận hành dịch vụ. |
| Nhà nước thanh toán |
BTL (Xây dựng - Chuyển giao - Thuê dịch vụ) |
Xây dựng xong chuyển giao ngay cho Nhà nước; nhà đầu tư cung cấp dịch vụ vận hành và được Nhà nước thuê lại. |
Cơ quan nhà nước thanh toán định kỳ dựa trên chất lượng dịch vụ. |
|
BLT (Xây dựng - Thuê dịch vụ - Chuyển giao) |
Xây dựng xong, nhà đầu tư cung cấp dịch vụ và Nhà nước thuê dịch vụ; hết thời hạn mới chuyển giao công trình. |
Cơ quan nhà nước thanh toán định kỳ dựa trên chất lượng dịch vụ. |
| Hỗn hợp |
Hợp đồng kết hợp |
Kết hợp linh hoạt các quyền và nghĩa vụ của các loại hợp đồng trên. |
Kết hợp thu phí người dùng và thanh toán từ NSNN. |
Luật PPP năm 2020 đã bãi bỏ hình thức hợp đồng Xây dựng - Chuyển giao (BT) ra khỏi danh mục hợp đồng PPP do bản chất hợp đồng BT không gắn liền với trách nhiệm quản lý, vận hành dài hạn của nhà đầu tư, đồng thời thực tiễn đã phát sinh nhiều thất thoát tài sản công và quỹ đất thanh toán.
Tiến trình phát triển pháp luật PPP tại Việt Nam được phân chia thành 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1986 - 2005: Bước đầu tiếp cận mô hình BOT qua Nghị định 87-CP (1993), Nghị định 77-CP (1997), bổ sung BTO và BT qua Nghị định 62/1998/NĐ-CP và Nghị định 02/1999/NĐ-CP nhưng còn tồn tại sự phân biệt đối xử giữa nhà đầu tư trong nước và nước ngoài.
- Giai đoạn 2005 - 2020: Khung khổ thống nhất chung qua Luật Đầu tư 2005, Nghị định 108/2009/NĐ-CP, thí điểm theo Quyết định 71/2010/QĐ-TTg, chuẩn hóa theo Nghị định 15/2015/NĐ-CP (bổ sung BOO, BTL, BLT, O&M) và Nghị định 63/2018/NĐ-CP.
- Giai đoạn từ năm 2020 đến nay: Đánh dấu sự ra đời của đạo luật chuyên biệt là Luật PPP năm 2020 và các Nghị định hướng dẫn chi tiết số 35/2021/NĐ-CP, 28/2021/NĐ-CP.
Chương 2: Thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về hợp đồng đầu tư theo phương thức đối tác công tư trong lĩnh vực giao thông vận tải tại Việt Nam
Tác giả phân tích chi tiết các chế định quy phạm và chỉ ra các điểm nghẽn pháp lý:
- Về chủ thể và đấu thầu: Điều 30 Luật PPP năm 2020 quy định nguyên tắc bảo đảm cạnh tranh trong lựa chọn nhà đầu tư nhưng chưa làm rõ khái niệm "độc lập pháp lý" và "độc lập tài chính". Dù Điều 29 Nghị định 35/2021/NĐ-CP đã bổ sung tiêu chí tỷ lệ sở hữu vốn dưới 30% và mô hình công ty mẹ - công ty con, Luật PPP vẫn chưa bao quát toàn diện sự cạnh tranh giữa các nhà đầu tư độc lập có liên kết sở hữu vốn với nhau.
- Về cơ chế chia sẻ phần tăng, giảm doanh thu: Điều 82 Luật PPP và Điều 17 Nghị định 28/2021/NĐ-CP quy định cơ chế chia sẻ 50% chênh lệch khi doanh thu thực tế giảm dưới 75% phương án tài chính. Tuy nhiên, thủ tục thực hiện chứa đựng nhiều bất cập:
- Bắt buộc phải thực hiện các biện pháp điều chỉnh giá, phí hoặc kéo dài thời hạn hợp đồng trước khi kích hoạt chia sẻ doanh thu. Việc điều chỉnh này thuộc thẩm quyền của cấp quyết định chủ trương đầu tư (đối với các dự án cao tốc Bắc - Nam giai đoạn 2017 - 2020 là Quốc hội theo Nghị quyết 52/2017/QH14), dẫn đến quy trình kéo dài và thiếu tính khả thi.
- Điểm c khoản 1 Điều 17 Nghị định 28/2021/NĐ-CP chỉ trao quyền cho cơ quan ký kết hợp đồng (phía Nhà nước) được đề nghị Kiểm toán Nhà nước kiểm toán phần giảm doanh thu, tước bỏ quyền chủ động chỉ định kiểm toán độc lập của doanh nghiệp dự án, vi phạm nguyên tắc bình đẳng hợp đồng.
- Về hình thức hợp đồng: Khoản 16 Điều 3 Luật PPP bắt buộc hợp đồng phải lập thành văn bản giấy truyền thống. Luật chưa có cơ chế công nhận giá trị pháp lý của hợp đồng điện tử theo thông điệp dữ liệu, chưa tương thích với Điều 119 Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Giao dịch điện tử 2023.
- Về ba giai đoạn thực hiện hợp đồng: (1) Giai đoạn triển khai (chuẩn bị mặt bằng, thẩm định thiết kế sau thiết kế cơ sở theo Điều 58, 59 Luật PPP); (2) Giai đoạn quản lý, vận hành và kinh doanh (Điều 64, 65, 66); (3) Giai đoạn quyết toán và chuyển giao công trình (Điều 60 Luật PPP, Điều 14 Nghị định 28/2021/NĐ-CP và Điều 77 Nghị định 35/2021/NĐ-CP).
Về mặt thực tiễn trong ngành GTVT, tác giả chỉ ra các rào cản khiến mô hình PPP bị đình trệ: các tổ chức tín dụng thắt chặt cho vay dài hạn đối với dự án BOT giao thông do lo ngại rủi ro nợ xấu; sự chậm trễ trong công tác giải phóng mặt bằng của chính quyền địa phương làm vỡ tiến độ; nhiều dự án BOT bị sụt giảm doanh thu do thay đổi chính sách phân luồng hoặc vướng mắc vị trí đặt trạm thu phí nhưng chưa được NSNN bù đắp kịp thời.
Chương 3: Phương hướng, giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về hợp đồng đầu tư theo phương thức đối tác công tư trong lĩnh vực giao thông vận tải tại Việt Nam
Tác giả đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể:
- Hoàn thiện cơ chế chia sẻ rủi ro doanh thu: Sửa đổi Nghị định 28/2021/NĐ-CP theo hướng cho phép sử dụng kết quả từ các đơn vị kiểm toán độc lập uy tín để xác định phần sụt giảm doanh thu; phân cấp thẩm quyền điều chỉnh khung giá vé và thời hạn hợp đồng cho cơ quan trực tiếp ký kết hợp đồng trong những hạn mức nhất định để tránh phải trình lên Quốc hội hay Thủ tướng Chính phủ.
- Thừa nhận hợp đồng điện tử trong dự án PPP: Sửa đổi Luật PPP nhằm công nhận hình thức hợp đồng điện tử và dữ liệu số hóa, tạo điều kiện thuận lợi cho quản lý vòng đời dự án trên môi trường số.
- Minh bạch hóa tiêu chí lựa chọn nhà đầu tư: Sửa đổi Điều 30 Luật PPP để đồng bộ với Điều 29 Nghị định 35/2021/NĐ-CP, quy định rõ ràng tiêu chuẩn về độc lập tài chính, ngăn chặn tình trạng thông thầu hoặc chuyển nhượng dự án ngầm giữa các nhóm lợi ích.
- Nâng cao hiệu quả thực thi trong ngành GTVT: Thành lập quỹ hỗ trợ chuẩn bị đầu tư PPP chuyên biệt; cam kết bố trí vốn ngân sách nhà nước tham gia dự án (vốn mồi) đúng tiến độ giải phóng mặt bằng; đa dạng hóa nguồn tài chính thông qua phát hành trái phiếu công trình dự án hạ tầng thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào tín dụng ngân hàng thương mại.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả pháp lý và thực tiễn: Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện các văn bản pháp luật điều chỉnh hợp đồng PPP từ năm 1993 đến năm 2023; chỉ rõ nguyên nhân pháp lý khiến thị trường GTVT không ký kết được hợp đồng PPP mới nào từ năm 2016 đến nay.
- Hệ thống hóa các bất cập quy phạm: Phân tích sự bất bình đẳng tại điểm c khoản 1 Điều 17 Nghị định 28/2021/NĐ-CP về quyền yêu cầu kiểm toán doanh thu; chỉ ra điểm vênh giữa Điều 30 Luật PPP 2020 và Điều 29 Nghị định 35/2021/NĐ-CP về tính độc lập tài chính của nhà đầu tư dự thầu.
- Đóng góp học thuật: Đây là một trong số ít công trình chuyên khảo ở cấp độ khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Luật Kinh tế đi sâu phân tích trực tiếp chế định hợp đồng PPP theo Luật PPP năm 2020 áp dụng riêng cho hạ tầng giao thông vận tải, bổ khuyết cho các khoảng trống nghiên cứu giai đoạn sau khi đạo luật mới có hiệu lực.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do giới hạn về nguồn dữ liệu thực tế và thời gian nghiên cứu, khóa luận chủ yếu tập trung vào loại hợp đồng BOT và BTO trong lĩnh vực giao thông đường bộ; chưa có điều kiện khảo sát sâu các dạng hợp đồng mới như BTL, BLT hoặc O&M trong các lĩnh vực đường sắt, hàng không và hàng hải.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu so sánh quy định hợp đồng PPP của Việt Nam với các chuẩn mực hợp đồng quốc tế (như mẫu hợp đồng FIDIC, chuẩn mực PPP của World Bank); nghiên cứu chuyên sâu cơ chế bảo đảm nghĩa vụ thanh toán của Chính phủ (vốn hỗ trợ công) và giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế phát sinh từ hợp đồng PPP.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và người học ngành Luật Kinh tế, Luật Tài chính - Ngân hàng: Là tài liệu chuyên khảo tham khảo có cấu trúc rõ ràng về lý luận hợp đồng kinh tế công, các tiêu chí phân loại hợp đồng PPP và lịch sử lập pháp đầu tư theo phương thức đối tác công tư tại Việt Nam.
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước và nhà đầu tư: Cung cấp cơ sở lý luận và các luận điểm pháp lý thực tế phục vụ quá trình rà soát, đề xuất sửa đổi Luật PPP năm 2020, Nghị định 35/2021/NĐ-CP và Nghị định 28/2021/NĐ-CP, đặc biệt là điều khoản về chia sẻ rủi ro doanh thu và giám sát thực hiện hợp đồng dự án.
Câu hỏi thường gặp
-
Vì sao Luật PPP năm 2020 bãi bỏ hình thức hợp đồng Xây dựng - Chuyển giao (BT)?
Luật PPP năm 2020 không còn ghi nhận hợp đồng BT vì bản chất hợp đồng này không gắn trách nhiệm của nhà đầu tư với công tác vận hành, bảo trì công trình dài hạn. Đồng thời, thực tiễn áp dụng hợp đồng BT trước đây bộc lộ nhiều bất cập trong việc định giá công trình và định giá quỹ đất đối ứng, gây thất thoát tài sản nhà nước và thiếu minh bạch trong đấu thầu.
-
Cơ chế chia sẻ giảm doanh thu theo Điều 82 Luật PPP năm 2020 được kích hoạt khi nào?
Nhà nước chia sẻ 50% phần chênh lệch giữa mức 75% doanh thu trong phương án tài chính và doanh thu thực tế khi đáp ứng 3 điều kiện: (1) Dự án áp dụng loại hợp đồng BOT, BTO, BOO; (2) Doanh thu giảm do thay đổi quy hoạch, chính sách, pháp luật có liên quan; (3) Đã thực hiện đầy đủ biện pháp điều chỉnh giá, phí, thời hạn hợp đồng nhưng chưa đạt 75% doanh thu tối thiểu và đã được kiểm toán phần giảm doanh thu.
-
Bất cập lớn nhất trong quy định kiểm toán để chia sẻ doanh thu tại Nghị định 28/2021/NĐ-CP là gì?
Điểm c khoản 1 Điều 17 Nghị định 28/2021/NĐ-CP chỉ cho phép cơ quan nhà nước ký kết hợp đồng có quyền đề nghị Kiểm toán Nhà nước thực hiện kiểm toán doanh thu, trong khi doanh nghiệp dự án không có quyền yêu cầu đơn vị kiểm toán độc lập. Điều này tạo ra sự bất bình đẳng giữa hai bên chủ thể trong quan hệ hợp đồng.
-
Hợp đồng PPP theo Luật PPP năm 2020 có được giao kết bằng hình thức điện tử không?
Hiện tại, khoản 16 Điều 3 Luật PPP năm 2020 chỉ quy định hợp đồng dự án PPP là "thỏa thuận bằng văn bản", chưa có điều khoản hướng dẫn việc xác lập và công nhận hiệu lực của hợp đồng điện tử dưới dạng thông điệp dữ liệu, tạo ra sự thiếu tương thích với Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Giao dịch điện tử 2023.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Huyền My đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực trạng pháp lý về hợp đồng PPP theo Luật PPP năm 2020, gắn liền với bức tranh thực tiễn trong ngành giao thông vận tải tại Việt Nam. Công trình đã làm rõ các điểm nghẽn về cơ chế chia sẻ doanh thu, tính độc lập trong đấu thầu và sự thiếu đồng bộ của hệ thống văn bản dưới luật. Các kiến nghị được đề xuất mang tính cụ thể, có giá trị đóng góp vào quá trình hoàn thiện thể chế pháp luật đầu tư công tư tại Việt Nam.