Hỏi đáp Lịch sử các học thuyết kinh tế: Lênin phát triển lý luận của C. Mác

Người đăng

Ẩn danh
69
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá lịch sử các học thuyết kinh tế sau thời kỳ C

Lịch sử các học thuyết kinh tế sau C. Mác là một hành trình phức tạp, phản ánh sự biến đổi của xã hội và các thách thức kinh tế toàn cầu. Giai đoạn này chứng kiến sự phát triển, đối đầu và tổng hợp của nhiều trường phái tư tưởng lớn. Từ những phân tích sâu sắc của V.I. Lênin về chủ nghĩa tư bản, sự ra đời của trường phái Tân cổ điển với phương pháp phân tích vi mô, đến cuộc cách mạng của J.M. Keynes với lý thuyết vĩ mô và vai trò của nhà nước, mỗi học thuyết đều cố gắng lý giải và đưa ra giải pháp cho các vấn đề của thời đại. Sự phát triển của các học thuyết kinh tế không chỉ dừng lại ở lý luận. Chúng còn là nền tảng cho các chính sách kinh tế được áp dụng trên toàn thế giới, từ Chính sách Kinh tế mới (NEP) ở Nga Xô viết đến các chương trình can thiệp của chính phủ sau Đại suy thoái. Các cuộc tranh luận giữa các trường phái, như giữa phe ủng hộ thị trường tự do và phe ủng hộ sự can thiệp của nhà nước, đã định hình nên bối cảnh kinh tế chính trị hiện đại. Việc nghiên cứu lịch sử các học thuyết kinh tế trong giai đoạn này giúp hiểu rõ nguồn gốc của các công cụ phân tích và chính sách kinh tế ngày nay, đồng thời nhận diện được những giới hạn và đóng góp của mỗi tư tưởng trong việc giải quyết các vấn đề như thất nghiệp, lạm phát và tăng trưởng kinh tế. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, cung cấp cái nhìn toàn diện về sự vận động của nền kinh tế toàn cầu.

1.1. Bối cảnh chuyển đổi của tư duy kinh tế thế kỷ 20

Thế kỷ 20 mở ra với nhiều biến động lớn, buộc tư duy kinh tế phải có những bước chuyển mình mạnh mẽ. Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản độc quyền, các cuộc khủng hoảng kinh tế chu kỳ, và những xung đột xã hội gay gắt đã bộc lộ những hạn chế của lý thuyết kinh tế cổ điển. Trong bối cảnh đó, các nhà tư tưởng bắt đầu tìm kiếm những phương pháp luận mới. V.I. Lênin đã kế thừa và phát triển lý luận của C. Mác để phân tích giai đoạn mới của chủ nghĩa tư bản. Cùng lúc đó, trường phái Tân cổ điển lại tìm cách xây dựng một khoa học kinh tế thuần túy, dựa trên toán học và phân tích hành vi cá nhân, tách biệt khỏi các yếu tố chính trị - xã hội. Những tư tưởng này tạo ra một sự phân cực rõ rệt trong lịch sử các học thuyết kinh tế.

1.2. Sự đối lập giữa phân tích vi mô và vĩ mô

Một trong những đặc điểm nổi bật của giai đoạn này là sự hình thành và đối lập giữa hai phương pháp phân tích chính: vi mô và vĩ mô. Trường phái Tân cổ điển, với các đại biểu như Alfred Marshall và Leon Walras, tập trung vào phân tích kinh tế vi mô. Họ nghiên cứu hành vi của các đơn vị kinh tế riêng lẻ (doanh nghiệp, người tiêu dùng) để rút ra quy luật chung cho toàn xã hội, tin tưởng vào cơ chế tự điều tiết của thị trường. Ngược lại, cuộc Đại suy thoái 1929-1933 đã thúc đẩy sự ra đời của phân tích kinh tế vĩ mô do J.M. Keynes khởi xướng. Ông cho rằng không thể suy luận các quy luật của toàn bộ nền kinh tế từ hành vi cá nhân và nhấn mạnh việc nghiên cứu các đại lượng tổng hợp như tổng cầu, tổng cung, và tổng việc làm.

II. Cách Lênin phát triển học thuyết kinh tế về chủ nghĩa tư bản

V.I. Lênin đã có những đóng góp quan trọng trong việc phát triển và bảo vệ học thuyết kinh tế của C. Mác trong bối cảnh mới của nước Nga và thế giới. Ông không chỉ áp dụng mà còn sáng tạo, phân tích sâu sắc các đặc điểm cụ thể của sự ra đời và phát triển chủ nghĩa tư bản ở một quốc gia đi sau như Nga. Một trong những luận điểm cốt lõi của Lênin là việc làm rõ hai con đường phát triển của chủ nghĩa tư bản trong nông nghiệp. Ông chỉ ra sự khác biệt căn bản so với công nghiệp, nơi sản xuất mang tính thương nghiệp rõ rệt, trong khi nông nghiệp vẫn còn tồn tại dai dẳng kinh tế tự nhiên, tự cấp tự túc, làm chậm quá trình tư bản hóa. Lênin đã vạch ra con đường tư sản hóa từ địa chủ và con đường tư sản hóa từ nông dân, một phân tích có giá trị lý luận và thực tiễn to lớn. Đối với lĩnh vực công nghiệp, Lênin đã đập tan luận điệu của phái "Dân túy" khi khẳng định sự tồn tại và phát triển của chủ nghĩa tư bản ở Nga, bắt nguồn từ chính nền tiểu sản xuất phân tán. Ông bảo vệ và làm rõ ba giai đoạn phát triển công nghiệp mà C. Mác đã khái quát, khẳng định tính phổ biến của chúng. Ngoài ra, Lênin còn phát triển lý luận về địa tô, đặc biệt là địa tô chênh lệchđịa tô tuyệt đối, chứng minh rằng độc quyền sở hữu ruộng đất là rào cản lớn cho sự phát triển. Việc ký Sắc lệnh về Ruộng đất ngay sau Cách mạng Tháng Mười là một minh chứng thực tiễn cho quan điểm này.

2.1. Hai con đường phát triển của chủ nghĩa tư bản trong nông nghiệp

Lênin đã phân tích tính đặc thù của quá trình tư bản hóa trong nông nghiệp. Ông chỉ ra rằng, khác với công nghiệp, sự phát triển này diễn ra chậm chạp do sức sống của kinh tế tự nhiên. Lênin xác định hai con đường chính: Một là, con đường tư sản hóa địa chủ, thông qua cách mạng tư sản để xóa bỏ phương thức sản xuất phong kiến. Hai là, con đường tư sản hóa nông dân, nơi quy luật giá trị làm phân hóa nông dân thành vô sản nông nghiệp và tầng lớp cu-lắc. Phân tích này giúp lý giải sự phức tạp của quan hệ sản xuất tại nông thôn trong thời kỳ quá độ.

2.2. Sự hình thành chủ nghĩa tư bản trong công nghiệp ở Nga

Phát triển quan điểm của C. Mác, Lênin cho rằng con đường hình thành chủ nghĩa tư bản công nghiệp ở Nga có đặc thù riêng so với Tây Âu. Nền công nghiệp nông thôn với các nghề thủ công đóng vai trò quan trọng. Chế độ phường hội ở thành thị yếu ớt đã tạo điều kiện cho sản xuất nhỏ chuyển hóa thành sản xuất tư bản chủ nghĩa. Lênin khẳng định sự hiệp tác giản đơn tư bản chủ nghĩa ở Nga xuất hiện từ nền tiểu sản xuất, bác bỏ quan điểm của phái “Dân tuý” cho rằng Nga không thể phát triển theo con đường tư bản chủ nghĩa. Ông cũng bảo vệ mô hình ba giai đoạn phát triển: hiệp tác giản đơn, công trường thủ công và đại công nghiệp cơ khí, coi lao động tại nhà chỉ là một hình thức của công trường thủ công phân tán.

2.3. Phát triển lý luận về địa tô và vấn đề ruộng đất

Trên cơ sở lý luận của C. Mác, Lênin đã bảo vệ và phát triển quan điểm về địa tô chênh lệchđịa tô tuyệt đối. Ông nhấn mạnh rằng tiến bộ khoa học kỹ thuật là điều kiện quyết định để tăng năng suất lao động và tạo ra lợi nhuận siêu ngạch trong nông nghiệp. Lênin đã bác bỏ quan điểm sai lầm về quy luật độ màu mỡ đất đai giảm dần. Ông chứng minh rằng chính độc quyền sở hữu ruộng đất và địa tô tuyệt đối đã kìm hãm sự phát triển của chủ nghĩa tư bản trong nông nghiệp, và cần phải được xóa bỏ thông qua cách mạng.

III. Hướng dẫn so sánh học thuyết kinh tế Tân cổ điển và Keynes

Cuộc đối đầu giữa trường phái Tân cổ điển và trường phái Keynes là một trong những chương quan trọng nhất trong lịch sử các học thuyết kinh tế hiện đại. Hai trường phái này đưa ra những phương pháp luận, giả định và giải pháp chính sách hoàn toàn trái ngược nhau, phản ánh hai cách nhìn nhận khác biệt về sự vận hành của nền kinh tế thị trường. Trường phái Tân cổ điển, kế thừa tư tưởng tự do kinh tế của Adam Smith, tin tưởng tuyệt đối vào cơ chế "bàn tay vô hình". Họ cho rằng thị trường có khả năng tự điều tiết để đạt đến trạng thái cân bằng tổng quát, nơi các nguồn lực được phân bổ tối ưu và có đầy đủ việc làm. Phương pháp phân tích của họ là vi mô, dựa trên yếu tố tâm lý chủ quan của cá nhân và sử dụng rộng rãi công cụ toán học để xây dựng các mô hình kinh tế thuần túy, phi chính trị. Ngược lại, trường phái Keynes ra đời từ thực tiễn của cuộc Đại suy thoái, đã mất niềm tin vào khả năng tự điều tiết của thị trường. Keynes khẳng định nền kinh tế có thể rơi vào trạng thái cân bằng dưới mức toàn dụng nhân công, gây ra thất nghiệp không tự nguyện. Ông sử dụng phương pháp vĩ mô, phân tích các đại lượng kinh tế tổng hợp và nhấn mạnh vai trò của tâm lý số đông. Quan trọng nhất, Keynes đề cao vai trò kinh tế của nhà nước, cho rằng chính phủ phải can thiệp để điều tiết tổng cầu, từ đó giải quyết khủng hoảng và thất nghiệp.

3.1. Phương pháp luận của trường phái Tân cổ điển

Đặc điểm phương pháp luận của trường phái Tân cổ điển là dựa vào yếu tố tâm lý chủ quan để giải thích các hiện tượng kinh tế, thể hiện qua lý thuyết ích lợi giới hạn. Họ chuyển đối tượng nghiên cứu từ sản xuất sang lưu thông và nhu cầu, phân tích các đơn vị kinh tế riêng biệt (phân tích vi mô). Trường phái này muốn biến kinh tế chính trị thành một khoa học kinh tế thuần túy, không liên quan đến chính trị - xã hội. Họ sử dụng rộng rãi toán học để xây dựng các mô hình và khái niệm mới như “năng suất giới hạn”, “sản phẩm giới hạn”. Niềm tin cốt lõi của họ là thị trường tự do cạnh tranh sẽ tự động đảm bảo cân bằng cung - cầu.

3.2. Phương pháp luận của trường phái Keynes

Phương pháp luận của trường phái Keynes có sự khác biệt căn bản. Keynes sử dụng phân tích kinh tế vĩ mô, tập trung vào các tổng lượng như tổng cung, tổng cầu, tổng việc làm. Ông cũng dựa vào yếu tố tâm lý, nhưng là tâm lý số đông, tâm lý toàn xã hội (ví dụ: khuynh hướng tiêu dùng, khuynh hướng tiết kiệm). Trái ngược với Tân cổ điển, Keynes khẳng định sự cần thiết của sự can thiệp của nhà nước vào kinh tế để khắc phục những khuyết tật của thị trường như thất nghiệp và khủng hoảng. Tư tưởng trung tâm của ông là điều tiết tổng cầu để đạt được mục tiêu toàn dụng nhân công và ổn định kinh tế.

3.3. Điểm giống và khác nhau cơ bản giữa hai trường phái

Mặc dù đối lập, hai trường phái vẫn có điểm chung như cùng sử dụng yếu tố tâm lý chủ quan và công cụ toán học trong phân tích. Tuy nhiên, sự khác biệt là rất lớn. Tân cổ điển phân tích vi mô dựa trên tâm lý cá nhân, còn Keynes phân tích vĩ mô dựa trên tâm lý xã hội. Tân cổ điển tin vào cơ chế thị trường tự điều tiết và phản đối sự can thiệp của nhà nước, trong khi Keynes mất lòng tin vào thị trường và đề cao vai trò điều tiết của chính phủ. Về cơ bản, đây là cuộc đối đầu giữa tư tưởng tự do kinh tế và tư tưởng nhà nước can thiệp.

IV. Lý thuyết J

Học thuyết của John Maynard Keynes đã tạo ra một cuộc cách mạng trong tư duy kinh tế, đặc biệt là về vai trò của nhà nước. Trước Keynes, quan điểm phổ biến của trường phái Tân cổ điển cho rằng nhà nước nên can thiệp tối thiểu vào nền kinh tế. Tuy nhiên, cuộc Đại suy thoái đã cho thấy thị trường không phải lúc nào cũng tự điều chỉnh một cách hoàn hảo. Keynes lập luận rằng nguyên nhân của khủng hoảng và thất nghiệp không phải là vấn đề nội sinh của chủ nghĩa tư bản, mà là do sự thiếu hụt của tổng cầu hiệu quả. Theo ông, khi thu nhập tăng, tiêu dùng cũng tăng nhưng với tốc độ chậm hơn, dẫn đến một phần thu nhập bị tiết kiệm. Nếu lượng tiết kiệm này không được chuyển hóa thành đầu tư tương ứng, tổng cầu sẽ sụt giảm, khiến doanh nghiệp thua lỗ, cắt giảm sản xuất và sa thải lao động. Để giải quyết vấn đề này, Keynes khẳng định nhà nước phải đóng vai trò chủ động. Vai trò điều tiết nền kinh tế của nhà nước theo Keynes được thực hiện thông qua ba công cụ chính: chính sách tài khóa, chính sách tiền tệ và đầu tư công. Nhà nước cần có các chương trình đầu tư quy mô lớn, kể cả vào các hoạt động công cộng, để tạo việc làm, tăng thu nhập cho người lao động, từ đó kích thích tiêu dùng. Đồng thời, chính sách tiền tệ (giảm lãi suất) và chính sách tài khóa (điều chỉnh thuế) được sử dụng để khuyến khích đầu tư tư nhân và điều tiết tiết kiệm.

4.1. Lý thuyết chung về việc làm lãi suất và tiền tệ

Lý thuyết của Keynes cho rằng quy mô việc làm phụ thuộc vào khối lượng đầu tư. Tuy nhiên, đầu tư của tư nhân lại phụ thuộc vào hiệu quả giới hạn của tư bản, vốn có xu hướng giảm sút. Khi hiệu quả đầu tư thấp hơn lãi suất, doanh nhân sẽ ngừng đầu tư, gây ra khủng hoảng. Do đó, nhà nước phải can thiệp bằng cách tung ra các chương trình đầu tư quy mô lớn. Việc tăng đầu tư của nhà nước sẽ làm tăng thu nhập, từ đó tăng sức mua trên thị trường, kích thích tổng cầu và giúp nền kinh tế thoát khỏi trì trệ.

4.2. Các công cụ điều tiết kinh tế vĩ mô của nhà nước

Keynes đề xuất một bộ công cụ mạnh mẽ để nhà nước điều tiết kinh tế. Thứ nhất là đầu tư của nhà nước thông qua các đơn đặt hàng, trợ cấp tài chính để tạo việc làm và tăng thu nhập. Thứ hai là sử dụng hệ thống tín dụng và tiền tệ, như giảm lãi suất và thực hiện lạm phát có kiểm soát, để khuyến khích doanh nghiệp vay vốn mở rộng sản xuất. Thứ ba là công cụ tài chính, bao gồm việc tăng thuế với người lao động để điều tiết tiết kiệm và giảm thuế cho doanh nghiệp để kích thích đầu tư. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao tổng cầu và việc làm.

4.3. Đóng góp và hạn chế trong học thuyết của J. Keynes

Đóng góp lớn nhất của Keynes là đã chỉ ra nguyên nhân của khủng hoảng và thất nghiệp, đồng thời cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và chính sách hợp lý để nhà nước can thiệp. Ông đã khai sinh ra kinh tế học vĩ mô hiện đại. Tuy nhiên, học thuyết của ông cũng có hạn chế. Việc phân tích mâu thuẫn chỉ dừng lại ở bề ngoài (tổng cầu giảm) mà chưa đi sâu vào bản chất. Việc chủ trương lạm phát có kiểm soát và đề cao vai trò nhà nước có thể dẫn đến lạm phát gia tăng và sự kém hiệu quả của bộ máy công quyền nếu áp dụng một cách cứng nhắc, phiến diện.

V. Thực tiễn các học thuyết kinh tế Trọng tiền và trọng cung

Sau thời kỳ hoàng kim của học thuyết Keynes, nền kinh tế thế giới trong những năm 1970 đối mặt với một hiện tượng mới: lạm phát đình trệ (stagflation), tức là lạm phát cao đi kèm với tăng trưởng thấp và thất nghiệp gia tăng. Các chính sách điều tiết tổng cầu của Keynes dường như trở nên kém hiệu quả. Thực tiễn này đã tạo điều kiện cho sự trỗi dậy của các trường phái thuộc chủ nghĩa tự do mới, nổi bật là trường phái trọng tiền và trọng cung, vốn phê phán mạnh mẽ sự can thiệp của nhà nước. Trường phái trọng tiền, với đại diện tiêu biểu là Milton Friedman, cho rằng nguyên nhân chính của mọi bất ổn kinh tế vĩ mô, đặc biệt là lạm phát, là do sự biến động của cung tiền tệ. Friedman lập luận rằng thay vì can thiệp tùy tiện vào nền kinh tế, nhà nước (cụ thể là ngân hàng trung ương) chỉ nên duy trì một tốc độ tăng cung tiền ổn định và có thể dự đoán được, khoảng 3-5% mỗi năm. Lý thuyết này ủng hộ tư tưởng tự do kinh doanh và cho rằng sự can thiệp của nhà nước thường gây hại nhiều hơn là lợi. Song song đó, trường phái trọng cung ở Mỹ lại tấn công học thuyết Keynes từ một góc độ khác. Họ cho rằng vấn đề không nằm ở phía cầu, mà là ở phía cung. Theo họ, để kích thích kinh tế, cần phải tập trung vào việc tạo điều kiện cho sản xuất phát triển bằng cách cắt giảm thuế và các quy định của chính phủ.

5.1. Lý thuyết tiền tệ và chu kỳ kinh doanh của Milton Friedman

Milton Friedman cho rằng mức cung tiền tệ là nhân tố quyết định đến các biến số vĩ mô như giá cả và sản lượng. Ông lập luận rằng cầu tiền tệ thường ổn định, do đó mọi sự mất cân đối giữa cung và cầu tiền tệ (do quyết định chủ quan của nhà nước) là nguyên nhân gây ra lạm phát hoặc khủng hoảng. Nếu cung tiền lớn hơn cầu tiền sẽ gây lạm phát; nếu cung tiền nhỏ hơn cầu tiền sẽ dẫn đến khủng hoảng. Do đó, ông khuyến nghị nhà nước chỉ nên điều tiết cung tiền một cách chủ động và có chừng mực theo chu kỳ kinh doanh, tránh những cú sốc đột ngột.

5.2. Quan điểm của trường phái trọng cung và đường cong Laffer

Trường phái trọng cung đối lập với lý thuyết trọng cầu của Keynes, cho rằng cần phải kích thích sản xuất để tăng cung. Dựa trên lý thuyết của J.B. Say "cung tạo ra cầu", Arthur Laffer cho rằng nhà nước cần cắt giảm thuế để khuyến khích doanh nhân đầu tư và người lao động làm việc. Ông đưa ra đường cong Laffer, mô tả mối quan hệ giữa thuế suất và tổng thu nhập từ thuế. Theo đó, tồn tại một mức thuế suất tối ưu (khoảng 50%). Nếu thuế suất quá cao, nó sẽ bóp nghẹt động lực sản xuất kinh doanh, làm giảm nguồn thu ngân sách.

5.3. Mô hình nền kinh tế thị trường xã hội tại Đức

Một ứng dụng thực tiễn khác là mô hình nền kinh tế thị trường xã hội ở Đức. Mô hình này không phải là thị trường tự do thuần túy, cũng không phải là kinh tế kế hoạch. Nó kết hợp sáng kiến cá nhân và cạnh tranh hiệu quả với các chính sách xã hội nhằm đảm bảo công bằng. Nhà nước trong mô hình này đóng vai trò mạnh mẽ nhưng chỉ can thiệp khi cần thiết, chẳng hạn như để chống độc quyền, bảo vệ cạnh tranh, cung cấp hàng hóa công và thực hiện các chính sách an sinh xã hội. Đây là một con đường trung hòa, kết hợp hiệu quả kinh tế và công bằng xã hội.

VI. Tương lai của lịch sử các học thuyết kinh tế Tổng hợp và phát triển

Lịch sử các học thuyết kinh tế không phải là một chuỗi các tư tưởng bị loại bỏ và thay thế hoàn toàn, mà là một quá trình kế thừa, phê phán và tổng hợp. Từ sự đối đầu gay gắt giữa chủ nghĩa tự do và chủ nghĩa can thiệp, kinh tế học hiện đại đã tiến tới một sự dung hòa hơn, được biết đến với tên gọi "trường phái chính hiện đại" hay "sự tổng hợp tân cổ điển - Keynes". Đại diện tiêu biểu cho xu hướng này là Paul A. Samuelson, người đã nỗ lực kết hợp những phân tích vi mô hiệu quả của trường phái Tân cổ điển với những hiểu biết vĩ mô sâu sắc của Keynes. Samuelson công nhận sự kỳ diệu của "bàn tay vô hình" trong việc điều phối các hoạt động kinh tế thông qua cơ chế thị trường. Ông cho rằng thị trường là một phương tiện tinh vi để trả lời ba câu hỏi cơ bản: Sản xuất cái gì? Sản xuất như thế nào? Và sản xuất cho ai? Tuy nhiên, ông cũng nhận thức rõ những "thất bại của thị trường" như độc quyền, ngoại ứng và bất bình đẳng. Chính vì vậy, Samuelson khẳng định vai trò không thể thiếu của chính phủ. Theo ông, chính phủ có bốn chức năng chính: thiết lập khung khổ pháp luật, sửa chữa thất bại của thị trường, đảm bảo công bằng và ổn định kinh tế vĩ mô. Quan điểm này phản ánh một cái nhìn thực tế và cân bằng hơn, thừa nhận rằng cả thị trường và nhà nước đều có vai trò quan trọng và cần bổ sung cho nhau để xây dựng một nền kinh tế thịnh vượng và công bằng.

6.1. Quan điểm của Paul Samuelson về cơ chế thị trường

P. Samuelson mô tả cơ chế thị trường là một trật tự kinh tế, một phương tiện giao tiếp không tự giác giữa hàng triệu người tiêu dùng và doanh nghiệp thông qua giá cả. Thị trường được điều khiển bởi hai "ông vua": người tiêu dùng (quyết định mua gì bằng "lá phiếu đôla") và kỹ thuật (giới hạn khả năng sản xuất). Lợi nhuận và thua lỗ là động lực và cũng là tác nhân buộc các doanh nghiệp phải hoạt động hiệu quả. Ông vận dụng lý thuyết "Bàn tay vô hình" của A. Smith và "Cân bằng tổng quát" của L. Walras để mô tả sức mạnh của thị trường.

6.2. Vai trò của chính phủ trong nền kinh tế thị trường hiện đại

Theo Samuelson, dù thị trường hiệu quả đến đâu, nó vẫn có những khuyết tật. Do đó, vai trò của chính phủ là vô cùng quan trọng. Chính phủ phải thiết lập "luật chơi", ban hành các luật chống độc quyền để đảm bảo cạnh tranh. Chính phủ cũng phải can thiệp để bảo đảm sự công bằng thông qua các chính sách phân phối lại thu nhập như thuế lũy tiến và trợ cấp. Quan trọng nhất, chính phủ phải sử dụng các công cụ tài chính và tiền tệ để ổn định kinh tế vĩ mô, chống lại các chu kỳ kinh doanh khắc nghiệt của lạm phát và thất nghiệp. Đây chính là sự tổng hợp giữa tư tưởng tự do và tư tưởng Keynes.

15/07/2025
Hỏi đáp lịch sử các học thuyết kinh tế phần 2