Học Tiếng Anh Cơ Bản: Gặp Gỡ và Chào Hỏi

Bài tập bổ trợ tiếng Anh 3 giúp nâng cao kỹ năng ngôn ngữ, cải thiện từ vựng và ngữ pháp cho học sinh. Tài liệu hữu ích cho việc học.

Người đăng

Ẩn danh
72
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. Unit 1: Lessons 1+2 et NT z issing letters. oi, Miss Hien b. bye

2. Unit 2: Lessons 2+3 Match and write. Then read the words aloud.

3. Unit 3: This Thisisa__able. meet

4. Unit 4: Lessons 2+3 OS Za Match and write. Then say the words aloud.

5. Unit 5: Lesson 3 Review

6. Unit 6: ere _ yrenrenerte — a Look and write.

7. Unit 7: lesson Match and write. Then mobithe sentences aloud.

8. Unit 8: Lessons 1+2 Seen _—_——— Put the words in the right colurnns.

9. Unit 9: Lesson 1 Match and write. Then read the sentences aloud.

10. Unit 9: Lessons 2+3 oy See ot ath Match and write. Then read the sentences aloud.

11. Unit 11: Lessons 1+2 a Put the words in the right columns.

12. Unit 11: Lesson Match and write. Then read the sentences aloud.

13. Unit 13: Lessons 1+2, 7 on 1 There’s a picture

14. Unit 13: Lesson 1 Match and write. Then read the sentences aloud.

15. Unit 14: Lessons 2+3 Match and write. Then say the words aloud.

16. Unit 15: Lessons 1+2 Circle the toy words and write.

17. Unit 15: Lesson 3 Review

18. Unit 16: Lesso...

Tóm tắt

I. Nền Tảng Học Tiếng Anh Cơ Bản Sức Mạnh Của Lời Chào Hỏi

Bắt đầu hành trình học tiếng Anh cơ bản luôn khởi nguồn từ những đơn vị giao tiếp nhỏ nhất: gặp gỡ và chào hỏi. Đây không chỉ là một nghi thức xã giao mà còn là chìa khóa để mở ra mọi cuộc hội thoại. Ấn tượng đầu tiên có vai trò quyết định trong việc xây dựng một mối quan hệ, dù là trong công việc hay cuộc sống. Việc sử dụng đúng mẫu câu chào hỏi thể hiện sự tôn trọng, mức độ thân thiện và sự chuyên nghiệp. Một lời chào phù hợp với ngữ cảnh sẽ tạo ra một khởi đầu thuận lợi, giúp quá trình làm quen bằng tiếng Anh trở nên dễ dàng và tự nhiên hơn. Ngược lại, một lời chào sai ngữ cảnh có thể gây ra hiểu lầm không đáng có. Do đó, việc nắm vững các quy tắc và cụm từ thông dụng khi gặp gỡ là kỹ năng nền tảng mà bất kỳ người mới bắt đầu nào cũng cần trang bị. Việc này không chỉ giới hạn ở việc học thuộc lòng các câu nói, mà còn bao gồm việc hiểu rõ khi nào nên sử dụng chúng. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, quá trình học ngôn ngữ hiệu quả nhất khi người học có thể áp dụng kiến thức vào các tình huống thực tế, và chào hỏi chính là tình huống phổ biến nhất.

1.1. Vai trò của ấn tượng đầu tiên trong giao tiếp lần đầu

Trong giao tiếp lần đầu, ấn tượng ban đầu được hình thành chỉ trong vài giây ngắn ngủi. Lời chào là yếu tố tiên quyết tạo nên ấn tượng này. Một lời chào tự tin, rõ ràng cùng với ngôn ngữ cơ thể phù hợp sẽ truyền tải thông điệp tích cực. Ví dụ, câu chào "Hello. My name’s Tony. Nice to meet you" từ tài liệu gốc là một cấu trúc hoàn hảo cho việc này. Nó không chỉ đơn giản là "xin chào", mà còn cung cấp thông tin cá nhân và thể hiện thiện chí. Việc nắm vững các mẫu câu chào hỏi tiếng Anh cơ bản giúp người học tự tin hơn, giảm bớt sự lo lắng và tạo ra một không khí cởi mở. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường học thuật và công sở, nơi mà việc xây dựng mạng lưới quan hệ là thiết yếu.

1.2. Phân biệt cách chào hỏi trang trọng và lời chào thân mật

Ngữ cảnh giao tiếp quyết định việc lựa chọn lời chào. Cách chào hỏi trang trọng (Formal Greetings) như "Good morning, Miss Hien" thường được sử dụng khi giao tiếp với người lớn tuổi, cấp trên, hoặc trong các sự kiện chính thức. Ngược lại, lời chào thân mật (Informal Greetings) như "Hi" hoặc "Hello" phù hợp với bạn bè, đồng nghiệp thân thiết. Sự nhầm lẫn giữa hai phong cách này có thể bị xem là thiếu tôn trọng hoặc quá xa cách. Ví dụ, trong tài liệu gốc, học sinh chào cô giáo "How are you, Miss Hien?" thể hiện sự trang trọng, trong khi đoạn hội thoại giữa Phong và Peter dùng "Hello" và "Hi" thể hiện sự thân mật. Việc hiểu và áp dụng đúng các sắc thái này là một bước tiến quan trọng trong việc làm chủ tiếng Anh giao tiếp cơ bản.

II. Thách Thức Khi Học Gặp Gỡ Vượt Rào Cản Giao Tiếp Tiếng Anh

Đối với người mới bắt đầu, quá trình học và áp dụng các mẫu câu chào hỏi không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Một trong những rào cản lớn nhất là sự thiếu hụt từ vựng về chào hỏi và các cấu trúc câu liên quan. Người học có thể biết từ "Hello" nhưng lại lúng túng không biết nói gì tiếp theo. Thách thức thứ hai là tâm lý e ngại, sợ mắc lỗi phát âm hoặc ngữ pháp, dẫn đến việc thiếu tự tin và giảm phản xạ giao tiếp tiếng Anh. Điều này tạo ra một vòng lẩn quẩn: sợ sai nên không dám nói, và không nói nên không thể cải thiện. Thêm vào đó, việc không biết cách đáp lại lời chào một cách tự nhiên cũng là một vấn đề. Nhiều người chỉ học thuộc câu "I'm fine, thank you. And you?" mà không biết các phương án trả lời đa dạng khác, khiến cuộc hội thoại trở nên máy móc. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi một phương pháp học tập có hệ thống, tập trung vào cả kiến thức lý thuyết và thực hành liên tục để biến các mẫu câu thành phản xạ tự nhiên.

2.1. Khó khăn trong việc ghi nhớ từ vựng và mẫu câu cơ bản

Việc ghi nhớ một lượng lớn từ vựng về chào hỏi và các mẫu câu là một thử thách. Các từ như "hello, goodbye, fine, thanks, name, meet" trong tài liệu gốc chỉ là bước khởi đầu. Người học cần hệ thống hóa kiến thức này theo từng tình huống cụ thể. Ví dụ, nhóm từ vựng cho việc giới thiệu bản thân, nhóm cho việc hỏi thăm sức khỏe, và nhóm cho việc chào tạm biệt. Sử dụng các phương pháp học tập chủ động như flashcards, sơ đồ tư duy, hoặc lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) có thể tăng cường khả năng ghi nhớ. Việc liên kết từ vựng với hình ảnh và ngữ cảnh thực tế sẽ hiệu quả hơn nhiều so với việc chỉ học các danh sách từ đơn lẻ.

2.2. Xây dựng phản xạ giao tiếp tiếng Anh tự nhiên khi gặp gỡ

Kiến thức ngữ pháp và từ vựng là chưa đủ nếu thiếu đi phản xạ giao tiếp tiếng Anh. Phản xạ là khả năng nghe, hiểu và đáp lại một cách nhanh chóng, tự nhiên mà không cần dịch từng từ trong đầu. Để xây dựng phản xạ, việc thực hành đóng vai (role-playing) các hội thoại tiếng Anh cơ bản là cực kỳ hiệu quả. Dựa trên các đoạn hội thoại mẫu trong tài liệu như "Phong: How are you, Phong? Peter: I’m fine, thanks. And you?", người học có thể thay đổi tên và các chi tiết nhỏ để luyện tập. Luyện nghe các đoạn hội thoại ngắn và lặp lại theo (shadowing) cũng là một kỹ thuật tốt để cải thiện cả phát âm và tốc độ phản xạ.

III. Hướng Dẫn Các Mẫu Câu Chào Hỏi Tiếng Anh Thông Dụng Nhất

Để việc học tiếng Anh cơ bản về chủ đề chào hỏi trở nên hiệu quả, cần phải có một hệ thống các mẫu câu rõ ràng. Phần này sẽ cung cấp các cấu trúc câu cốt lõi, được trích xuất và hệ thống hóa từ các ví dụ thực tiễn. Trọng tâm là cung cấp các công cụ ngôn ngữ cần thiết để người học có thể tự tin bắt đầu một cuộc trò chuyện. Các mẫu câu sẽ được phân loại theo chức năng: chào hỏi ban đầu, giới thiệu bản thân, hỏi thông tin đối phương và hỏi thăm sức khỏe. Việc nắm vững các mẫu câu này không chỉ giúp vượt qua sự lúng túng ban đầu mà còn tạo ra một nền tảng vững chắc cho việc phát triển các kỹ năng tiếng Anh giao tiếp cơ bản phức tạp hơn. Mỗi mẫu câu sẽ đi kèm với phân tích ngắn gọn về cách sử dụng và các biến thể phổ biến, giúp người học áp dụng linh hoạt trong nhiều tình huống khác nhau. Đây là bước quan trọng để chuyển kiến thức thụ động thành kỹ năng giao tiếp chủ động.

3.1. Cấu trúc câu giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh hiệu quả

Việc giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh là kỹ năng thiết yếu. Cấu trúc đơn giản và phổ biến nhất được thể hiện rõ trong tài liệu: "My name's [Tên]" hoặc "I am [Tên]". Ví dụ: "My name’s Nam" hoặc "I am eight years old". Để giới thiệu một cách đầy đủ hơn, có thể kết hợp các cấu trúc này: "Hello. My name is Trang. I am eight years old." Khi giới thiệu người khác, cấu trúc "This is [Tên]" hoặc "That is [Tên]" được sử dụng. Ví dụ: "This is Phong" hoặc "That is Miss Hien". Việc luyện tập các cấu trúc này giúp tạo ra một lời giới thiệu ngắn gọn, rõ ràng và chuyên nghiệp.

3.2. Tổng hợp các cách hỏi thăm sức khỏe và thông tin cơ bản

Sau lời chào, cách hỏi thăm sức khỏe là bước tự nhiên tiếp theo. Câu hỏi kinh điển là "How are you?". Câu trả lời phổ biến là "I'm fine, thanks." như trong ví dụ của tài liệu. Tuy nhiên, có thể mở rộng với các câu trả lời khác như "I'm good", "Pretty good", hoặc "Not bad". Để hỏi thông tin cơ bản của đối phương, các câu hỏi "What's your name?" và "How do you spell your name?" là rất quan trọng, đặc biệt khi làm quen bằng tiếng Anh với người có tên khó phát âm. Nắm vững các câu hỏi này và cách trả lời tương ứng là nền tảng để duy trì và phát triển cuộc hội thoại.

3.3. Các mẫu câu chào tạm biệt trong tiếng Anh theo ngữ cảnh

Kết thúc một cuộc trò chuyện cũng quan trọng như khi bắt đầu. Các cách chào tạm biệt trong tiếng Anh rất đa dạng. "Goodbye" là cách nói trang trọng và phổ biến. "Bye" thì thân mật hơn. Trong tài liệu có câu "See you again, Hung", đây là một cách nói thân thiện, ám chỉ rằng sẽ sớm gặp lại nhau. Các lựa chọn khác bao gồm "See you later", "Take care" (thể hiện sự quan tâm), hoặc "Have a good day" (chúc một ngày tốt lành). Lựa chọn lời chào tạm biệt phù hợp cho thấy sự tinh tế trong giao tiếp và để lại ấn tượng tốt đẹp sau cuộc trò chuyện.

IV. Phương Pháp Thực Hành Hội Thoại Tiếng Anh Cơ Bản Hiệu Quả

Lý thuyết chỉ là một phần của quá trình học tiếng Anh cơ bản. Để thực sự thành thạo, việc áp dụng kiến thức vào thực tế là không thể thiếu. Phương pháp hiệu quả nhất là thông qua việc xây dựng và thực hành các đoạn hội thoại tiếng Anh cơ bản. Quá trình này giúp củng cố từ vựng, ngữ pháp và quan trọng nhất là cải thiện sự lưu loát và phản xạ giao tiếp tiếng Anh. Thay vì học các câu riêng lẻ, việc đặt chúng trong một ngữ cảnh hội thoại hoàn chỉnh giúp người học hiểu rõ hơn về dòng chảy tự nhiên của một cuộc trò chuyện. Bắt đầu từ những đoạn hội thoại rất ngắn, tương tự các bài tập trong tài liệu gốc, sau đó dần dần mở rộng thêm các chi tiết và tình huống phức tạp hơn. Việc thực hành có thể được thực hiện một mình bằng cách tự đóng hai vai, hoặc tốt hơn là luyện tập cùng bạn bè, giáo viên hoặc các đối tác ngôn ngữ. Mục tiêu cuối cùng là biến việc giao tiếp thành một kỹ năng tự động, không cần nhiều nỗ lực suy nghĩ và dịch thuật.

4.1. Kỹ thuật đóng vai để luyện tập các tình huống gặp gỡ

Kỹ thuật đóng vai (role-playing) là một công cụ mạnh mẽ. Người học có thể tạo ra các tình huống giả định: một cuộc gặp gỡ đối tác kinh doanh, làm quen với một người bạn mới tại quán cà phê, hoặc chào hỏi hàng xóm. Dựa trên đoạn hội thoại mẫu "Phuong: Hello. Nice to meet you. Jolie: Nice to meet you, too", có thể mở rộng kịch bản bằng cách thêm các câu hỏi về tên, tuổi, quê quán. Việc này không chỉ giúp luyện tập các mẫu câu chào hỏi tiếng Anh mà còn phát triển kỹ năng ứng biến và xử lý các tình huống giao tiếp bất ngờ. Thực hành đóng vai thường xuyên giúp giảm bớt sự lo lắng khi đối mặt với các cuộc trò chuyện thực tế.

4.2. Ứng dụng công nghệ vào việc luyện nghe và phản xạ giao tiếp

Trong thời đại số, có rất nhiều công cụ hỗ trợ việc luyện phản xạ giao tiếp tiếng Anh. Các ứng dụng học ngôn ngữ thường có tính năng nhận diện giọng nói, cho phép người học thực hành phát âm và nhận phản hồi ngay lập tức. Xem các video hội thoại ngắn trên YouTube hoặc các nền tảng khác, sau đó cố gắng lặp lại (shadowing) là một cách tuyệt vời để cải thiện ngữ điệu và tốc độ nói. Các bài nghe được thiết kế cho người mới bắt đầu thường có tốc độ nói chậm và từ vựng đơn giản, giúp người học dễ dàng nắm bắt và xây dựng sự tự tin. Việc kết hợp thực hành truyền thống với công nghệ sẽ tối ưu hóa quá trình học tập.

11/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Name: Class: s, Unit 1.Lessons1+2 et NT z issing letters. oi, Miss Hien b. bye 4, to meet you. Nice to meet you.

Hello 5, Goodbye mplete the sentences. l } you } Ngoe=zrerrerernrrzreag2527 —. Helio, Mai and Nam. A: How are ? B: am fine.

Nice to meet eee rari SeedsYear Sai Sota tuaaad ok eter aee ni eae tae a ee ea { ưu Úz TRƯỚC3c khi làm bôi †ộp, cức em thơm khỏo tuyến nhên vat 3 trang 71 ctia b6 phiéu nay. See you again, Hung. Nice to meet you. How are you? c.

Nice to meet you, too. Write the responses. How are you? bo Nice to meet you. Find and circle.

| f Name: Class: K2 SS, Unit 1. Lesson 1 gr ° Na BS SN Ny, a i a. How you, Miss Hien? 3. | fine, thanks, 4, What your name? 5.

Hi Myname’sTony. My name’s Nam. Nice to meet you. My name’s Mai.

meet hi you fine Je à Phong: Hello. My name (1)_is. How are you, Phong? Phong: I’m (3) , thanks. And you? Peter: Fine, thank (4) Phong: Nice to (5) you, Peter.

Peter; Me too. Class: Name: fe “Unit 2. Lessons2+3 Match and write. Then read the words aloud.

you today, Miss Hien? 2. you spell your name? 3.tomeet you, Nam. e 6 @ » yourname? Read and write one word in each blank. My name’s Jolie.

What's your (1) Phuong: Hello. Nice to meet you. Jolie: (2) to meet you, Too. Phuong: How (3) you spell your name? Jolie: It’s J-O-L-I-E.

Jolie: Well done! You spell very well. Put the words in the right order. name / your / what/ is /? What is your name? 2. is/name / Peter / my /.

spell / how / your / do / name / you /? oe 4. to/you/nice / meet /. THE ALPHABET ABC(›DEFCHớG CKL@®) NOPQR(@+®_ TUVW@_YZ 6 Name: Class:. Lessons 1 + 2 SNe Look and write.

[ON A A — [a al oe 3 __ is Peter. What 2, That Miss Hien. Is that Tony? _ itis, ci. |s that Peter? No, : ci.

your My name’s Mai. Is that Linda? ® ® ở, We re fine. How cre you, Mơi and Nam? e ® b&b. My name’s Hoa.

Is this Tony? © © ¢. Nice to meet you, Phong. This is Phong. What's your name? © © e.

Write the answers. et et i 4 tt Ot 3 Is this Tony? Ne el tl De the puzzle. Name: Class: Unit 3. This Thisisa__able.

meet ; ]§ Thaf† Mory? : No, it isn’t. : Who’s that? : It’s Linda. : Who’s that? : It's Mr Loc. : And who's that? : It’s Mary.

: Is that Mr Loc? Yes, if is. | : And who’s that boy? | : It's Tony. OA is your name? B: My name is Linda. A is that? B: It is Peter.

A do you spell your name? B: M-A-i. 4 A are you today? B: |am OK. 10 Name: ' Class: : a Unit 4. Lessons 2 +3 OS Za Match and write.

Then say the woreis aloud. How are you? ) s`-`- 3 `. aot ¢ ể ——— xe an Xe x TS et Nt nA, 6, __ine bn Circle the correct words. 1, Í (am / are) seven years old, 2.

Who's that? It’s (Mary / a pencil). 3, (How / How old) are you? I’m nine. How are you? I’m fine, (thanks / thank) you, 11 is nine years name Hello. My (1) is Trang.

| am eight (2) old. He is seven years old. That is Phan. (4) is ten years old.

And that is Mia. She is (5) years old. We are good friends. @xt again and circle T (True) or F (False).

1 Trang is 9 years old. ‘ T (F) 2 Tony is 7 years old. T F 3 Phan is 10 years old. T F A Mia is 8 years old T F 5 They are good friends.

T F Count and circle. ] ten/ @ne)/ nine / two four/ six/ eight/ ten i one/three/ five/ seven oo 4 nine/ two/ eight/ seven 12 Name: Class; oe - Ỷ , i 4 À “s. Lessons 1+2 đớn ` SS —_ “ Write and match. Then read the sentences aloud.

Is this your , teacher? oy é 5. 1 This is Tony. It 2 That is Miss Hien. They is our teacher.

This is Mai and this is Nam. 33 are my friends. He 4 v i Quan and Phong your friends? 2 a. itis +2 5 are they’ a.

Who They are my friends. My name is Mary. How old you? hồ. This is Mr Loc.

He my teacher. iv 4, That is Mai. She my friend. This is my cat.

It two years old. This is Miss Hien and that is Mr Loc. They my teachers. Write the respon Nam: Hi, Mary.

Mary: Q) Nam: Is that Linda ? Mary: (2) Nam: Who’s that? 7 years old Mary: (3) Nam: How old is she? Mary: 4 Find and circle the numbers. Com — * x (@ 0+ mt s 0 5 Oo ~ ao mm os eo ‘3 as < ® 3 14 Nơme: Class: Unit 5, Lesson 3 Review >>. I “eee Match and write. Then read the sentences aloud.

He’s __ en years old , ) 4, That’s my friend __ony. ® 5, She’s__e ven years old , io ones —even yeas D mat 6 6. that’s my friend __eter. words in theAO right Put the NN columns.

EAL AA AA a NON AN NL Mery jefí biT whO Peter what howold hello | ¡ seven Tony eight how sx bye Linda goodbye „. Greeting/ Name Number Question word Saying goodbye Mary fen who hi 15 Wore How are you? 2. Is that Linda? lam six years old. What is your 2? 4, is this? My name is Phong.

it is Miss Hien. How you spell your name? 6. Who that? It is my friend Mary. This is Miss Hien.

My nares Midi. This is Nam. Nice to meet you: How do you spell your name, Tony? lam eight years old. et ee A ee Name: Class: So Unit 6.

ere _ yrenrenerte — a Look and write. ask close write open starid go } ee, a) out Pn & a question ~~ Read and write. lộ you he she it we they } esumtmsen iymemncererne a 1. May go out? Yes, can, 2.

|s that your book? No, is not. How old is ? She is seven. 4, Be quiet, Nam and Phong. are sorry, Sir.

Are Linda and Peier your friends? Yes, are, 6. Is a teacher? Yes, he is. How are you? am fine, thanks. Stand up, please! a.

Sit down, please! b. Write your name, please! fb. Write your name, please! Loe. Sit down, please! wy c.

Be quiet, please! -Z ^ Sw gee? ~~» a. May | come in? a. Be quiet, please! lo. May | go out? fo, Stand up, please! O c, May | ask a question? yy c.

Close your books, please! yy, Look and write. ~— 1¬ Name: Class: lạ Sa cee Lessor 1 Unit 7. lesson Match and write. Then mobithe sentences aloud.

That’s the __omputer room. Sit_own,please. Open the __oor, 5 please. What's your name? What is your name? That's our playground.

lào Who’‘s that? ® & They aren't my teachers. On Don’t talk. May | open the book? No, you can’t. Be quiet, boys!.

Yes, you can. Come in, please! 6 6 2. May | come in?. No, it isn’t.

ls that your school? >. No, you can’t. Be quiet, please! to 6 4.4 Is your school big? |. We're sorry, Sir.

li’s my school. #9 t3 © iL @ Look and write. That's the classroom. That's the computer room.

That's the library. That’s the gym. Colour anc write. What's that? Name: Class: Unit 7.

Lessons 2 +3 _ Sennen on tt _ and write. Then read the words aloud. lam 2, This is our library. the computer room big? No, if isn’t.

Are lo, Is c, This 4, |s the playground large? No, it isn’t. It’s ai, big io, small c. old 21 “This is our school. It is Rose Primary School.

It is big and new. This is es school playground. It is large. That is our library.

it is next to the The name of the school is a @. Queen Primary School fb. Rose Primary School c. King Primary School The school is R9 a.

big and new lo. big and old >. old and bright The school playground is a. old The library is next to the as a.

computer room The classrooms are a. small and old b. small and new. big and bright > Reaci the text again and write the answers.

What is the name of the school? _— 2. is the school new? Is the school playground small? ls the library next to the computer room? Are the classrooms small? 22 / Name: Class: Z =. SG ER gi WEEK 12 Unit 8. Lessons1 + 2 Seen _—_——— Put the words in the right colurnns.

boy open notebook gym library girl playground wiite classroom teacher pen pencil talk go friend rubber speak pencil case computer room pupil Action School facility School thing. Person Circle the correct words and write. This Cthis)/ These) is my school bag. 2, (This/ These) are Mr Loc and Miss Hien.

That is my (pen / pens). 4, Those are my Cruler/ rulers), 5. That is my classroom. 6, Those are my rubbers.

Do the puzzle These are my school things. This is my book (1). These are my pens (2). This is my pencil case (3).

These are my pencils (4) and those are my notebooks (5). —_ O0 ¬ Ne These are my school things. Itis These are. They are 24 Name: Class: \ Unit 8.

Lesson 3 Mà Unit 9. Lesson 1 ø 1 Qy z “ese N a ee Match and write. Then read the sentences aloud. That’s my __uler.___is is my school bag.

we As __ __ose are my teachers on. The libra__y is large. The computer __oom \ \ Is small. j Circle the odd one out.

classroom io, six c.gym di library 2 «large lo. small di, school 3 0œ. notebook 4A a,desk is, open c. classmate 25 ee Hello.

This is my schoo! bag. It is big. These are my books and notebooks. That is my pencil case.

That is my pencil sharpener. Is this your school bag? Yes, 2. Is that your pencil case? No, 3. Are these your pens? No, 4 Are those your rulers? Yes, Do the puzzle.

Class: Name: Ÿ KO Unit 9. Lessons 2 + 3 oy See ot ath Match and write. Then read the sentences aloud. I'ms__x years old, ® , ap) ke em go tui | PN CN NNN 1 4 3.

That’s my friendT__m. The school bag is wh__te. That’s ab_x, \ >» Write one word in each blank. This_is my school bag.

Those my pens, 3. What § your book? Yellow, 4, What colour your pens? Green and blue. 5, |s that your sharpener? _ itis. Is this your notebook? _ it isn’t.

Lam Minh Duc. Those are my new school things. Look at my school bag. It is yellow.

That is my book. That is my pen. It is brown. Those are my rulers.

They are orange and blue. Those are my rubbers. They are black and purple. | like my new school things.

| want to keep them clean. i Minh Duc has new school things. ¬ The school bag Is blue. RO — The book is pink.

to ảỉ The rulers are orange and blue. j1 & The rubbers are white and purple.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ