Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu hóa và du lịch được nhiều quốc gia xác định là ngành kinh tế mũi nhọn, ngành kinh doanh khách sạn – nhà hàng tại Việt Nam đã có những bước phát triển nhanh chóng. Cùng với dịch vụ lưu trú, nhu cầu ẩm thực của du khách ngày càng đa dạng và đòi hỏi chất lượng phục vụ ngày một cao hơn. Sự thành công của hoạt động kinh doanh ẩm thực (F&B) phụ thuộc rất lớn vào đội ngũ nhân viên phục vụ bàn – những người trực tiếp tiếp xúc, cung cấp dịch vụ và tạo dựng ấn tượng với khách hàng, từ đó quyết định doanh thu và uy tín của doanh nghiệp.
Đề tài "Hoạt động đào tạo nhân viên phục vụ tại nhà hàng The Paddy – Khách sạn May de Ville City Center Hà Nội" được tác giả Trần Thị Thu Trang (sinh viên ngành Quản trị khách sạn, Khoa Du lịch học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội) thực hiện nhằm phân tích thực trạng hoạt động phục vụ và đào tạo tại cơ sở, từ đó nhận diện các tồn tại và đề xuất biện pháp cải thiện.
Nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể của báo cáo bao gồm:
- Tổng hợp thông tin tổng quan về cơ cấu tổ chức, quy mô và đặc điểm kinh doanh của Khách sạn May de Ville City Center Hà Nội cùng Nhà hàng The Paddy.
- Mô tả chi tiết các tiêu chuẩn nghiệp vụ, quy trình phục vụ bàn thực tế (theo thực đơn đặt trước và chọn món) được triển khai tại nhà hàng.
- Phân tích, đánh giá những ưu điểm, khó khăn, bất cập trong thực tiễn công việc của nhân viên phục vụ bàn.
- Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện cơ sở vật chất, nâng cao chất lượng đào tạo nghiệp vụ và tối ưu hóa công tác quản trị nhân lực tại nhà hàng.
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phục vụ, tiêu chuẩn nghiệp vụ và công tác đào tạo, bồi dưỡng nhân viên phục vụ bàn tại nhà hàng The Paddy.
- Phạm vi không gian: Nhà hàng The Paddy (tầng 14) thuộc Khách sạn May de Ville City Center Hà Nội, địa chỉ tại số 24 Hàn Thuyên, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Đợt thực tập tốt nghiệp năm 2020 của khóa đào tạo QH-2016-X.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng các nguyên lý quản trị dịch vụ nhà hàng - khách sạn, mô hình tổ chức bộ máy trực tuyến chức năng và các quy chuẩn nghiệp vụ phục vụ bàn ăn uống tiêu chuẩn trong ngành F&B.
Về phương pháp thu thập và xử lý thông tin, tác giả kết hợp các phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
- Phương pháp thu thập và tổng hợp tài liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu nội bộ của khách sạn May de Ville City Center, các tài liệu hướng dẫn nghiệp vụ, thông tin niêm yết trên các trang thông tin trực tuyến (TripAdvisor) và tài liệu chuyên ngành du lịch - khách sạn.
- Phương pháp quan sát trực tiếp: Tác giả trực tiếp tham gia vào ca làm việc tại nhà hàng The Paddy, ghi chép và đối chiếu giữa lý thuyết đào tạo với thao tác thực tế của nhân viên ở từng công đoạn (chuẩn bị bàn, nhận yêu cầu món, phục vụ món, thanh toán, dọn dẹp).
- Phương pháp khảo sát thực tế và phân tích thực tiễn: Khảo sát điều kiện làm việc, việc phối hợp giữa các bộ phận (bàn, bar, bếp, thu ngân, lễ tân) và ghi nhận phản ánh từ khách hàng cũng như khó khăn phát sinh của nhân viên phục vụ trong ca làm việc.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Giới thiệu về khách sạn May de Ville City Center Hà Nội và nhà hàng The Paddy
Chương I tập trung làm rõ quy mô, cơ cấu quản lý và môi trường kinh doanh của khách sạn May de Ville City Center Hà Nội cũng như Nhà hàng The Paddy.
Khách sạn May de Ville City Center Hà Nội tọa lạc tại số 24 Hàn Thuyên, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội, thuộc chuỗi khách sạn May de Ville (bao gồm 4 cơ sở: 24 Hàn Thuyên, 57 Phạm Hồng Thái, 45 Gia Ngư và 24 Tạ Hiện). Khách sạn được thiết kế theo phong cách kiến trúc Pháp cổ và Art Deco, gồm 14 tầng với 81 phòng lưu trú tiêu chuẩn quốc tế cùng hệ thống dịch vụ bổ trợ (phòng họp, spa Aromatica, phòng xông hơi, câu lạc bộ sức khỏe 24/7).
| Loại phòng |
Kích thước giường |
Sức chứa tối đa |
Diện tích |
Hướng nhìn (View) |
Tiện nghi chính |
| Superior Double Room |
1 giường đôi lớn |
2 người |
20 – 25 m² |
Trung tâm thành phố |
Bồn tắm, máy sấy tóc, két an toàn, minibar, TV LCD |
| Deluxe Double/Twin |
1 giường đôi hoặc 2 giường đơn |
3 người |
25 – 30 m² |
Phố Hà Nội |
Khu vực ngồi, bồn tắm, máy pha trà/cà phê, Wi-Fi |
| Executive Double/Twin |
1 giường đôi lớn hoặc 2 giường đơn |
3 người |
35 – 40 m² |
Thành phố Hà Nội |
Không gian rộng, bồn tắm cao cấp, bàn làm việc |
| Junior Suite |
1 giường đôi lớn (tầng cao nhất) |
3 người |
35 – 40 m² |
Toàn cảnh sông Hồng |
Toàn cảnh sông Hồng/thành phố, tiện nghi cao cấp |
Cơ cấu quản lý của khách sạn vận hành theo mô hình trực tuyến chức năng, phân chia thành các khối chuyên trách:
- Khối lưu trú: Bộ phận Lễ tân, Bộ phận Phục vụ buồng, Bộ phận Hỗ trợ đón tiếp.
- Khối phục vụ ăn uống: Bộ phận Bàn, Bar, Bếp.
- Các bộ phận quản trị và kỹ thuật: Tài chính - Kế toán, Kỹ thuật - Bảo dưỡng, Dịch vụ giải trí/Spa.
Nhà hàng The Paddy đặt tại tầng 14 của khách sạn, có sức chứa 120 khách, chuyên cung cấp thực đơn món Á - Âu và kết hợp quầy Sunset Bar. Cơ cấu nhân sự nhà hàng được tổ chức chặt chẽ theo thang bậc chỉ huy:
| Bộ phận / Vị trí |
Chức năng và nhiệm vụ chính |
| Ban Giám đốc & Quản lý |
Điều hành tổng thể, phê duyệt kế hoạch kinh doanh, tuyển dụng, giám sát chất lượng và xử lý sự cố phát sinh nghiêm trọng. |
| Giám sát nhà hàng |
Phân chia ca kíp, bố trí khu vực làm việc đầu ca, hỗ trợ đào tạo nhân viên mới, giải quyết tình huống phát sinh tại chỗ. |
| Bộ phận Lễ tân nhà hàng |
Chào đón, kiểm tra tình trạng đặt bàn, dẫn khách vào chỗ ngồi, ghi nhận phản hồi ban đầu của khách. |
| Bộ phận Bàn (Service) |
Chuẩn bị công cụ dụng cụ, set up bàn ăn, tiếp nhận order, bưng bê món ăn, phục vụ đồ uống, phối hợp thanh toán và dọn dẹp. |
| Bộ phận Bar |
Pha chế đồ uống theo yêu cầu, bảo quản nguyên liệu và thiết bị quầy bar, kiểm kê hàng hóa. |
| Bộ phận Bếp |
Bếp trưởng và bếp phó quản lý sơ chế, kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào và trực tiếp chế biến món ăn. |
| Kế toán / Thu ngân |
Lập hóa đơn thanh toán, thu tiền, ghi chép sổ sách và báo cáo doanh thu theo ca. |
| An ninh & Vệ sinh |
Đảm bảo an ninh trật tự, an toàn tài sản cho khách; dọn dẹp và duy trì vệ sinh khu vực dùng bữa và khu bếp. |
Chương II: Công việc cụ thể trong quá trình thực tập tại nhà hàng
Chương II mô tả chi tiết các yêu cầu đối với nhân viên phục vụ bàn và quy trình thao tác nghiệp vụ trong thực tế thực tập tại The Paddy.
Nhân viên phục vụ phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về diện mạo (nam cắt tóc ngắn gọn gàng; nữ búi tóc cao; mặc đồng phục chỉnh tề, đi giày đen, tất đen; không đeo trang sức đắt tiền) và nắm rõ 80% thực đơn ngay từ buổi đào tạo đầu tiên. Ngoài ra, nhân viên cần tuân thủ nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp, thái độ niềm nở, tính kỷ luật, không nhắc đến tiền tip trước mặt khách và không bao giờ nói "không" khi chưa tìm giải pháp hỗ trợ.
Quy trình phục vụ tại nhà hàng được phân chia theo hai hình thức chính:
-
Quy trình phục vụ theo thực đơn đặt trước (Set menu / Table d'hote - 6 giai đoạn):
- Chuẩn bị đón khách: Quét dọn phòng ăn, kê xếp bàn ghế, lau chùi dụng cụ, gấp khăn ăn (hình con sò, cánh quạt), set up bàn theo số lượng khách đã báo.
- Đón dẫn và mời khách ngồi: Quản lý/nhân viên xác nhận thông tin đặt bàn, kéo ghế mời khách ngồi, đưa thực đơn theo chiều ngược kim đồng hồ, đứng phía bên trái hơi nghiêng người về phía trước để nhận order và nhắc lại order để xác nhận.
- Phục vụ khách: Phục vụ đồ uống (rót rượu theo yêu cầu của chủ tiệc), mang lần lượt các món ăn theo set menu, dọn đĩa bẩn, châm thêm thức uống kịp thời.
- Thanh toán: Phối hợp thu ngân in hóa đơn, kẹp hóa đơn vào sổ da gửi chủ tiệc hoặc hướng dẫn viên đoàn, kiểm đếm tiền mặt trước sự chứng kiến của khách.
- Tiễn khách: Nhân viên lễ tân mở cửa, cúi đầu chào, cảm ơn và hẹn gặp lại.
- Thu dọn: Nhanh chóng thu dọn dụng cụ, thay khăn trải bàn và set up lại bàn mới.
-
Quy trình phục vụ theo kiểu chọn món (À la carte - 6 bước):
- Chuẩn bị: Bày biện dụng cụ đơn giản hơn set menu, kiểm tra vệ sinh và danh sách đặt chỗ.
- Đón tiếp khách: Chào đón, xác nhận số lượng khách, hướng dẫn vào bàn bằng bàn tay khép ngón, giữ khoảng cách đi trước khách từ 1 – 1,5 mét.
- Tiếp cận khách: Kéo ghế nhẹ nhàng (ưu tiên phụ nữ, người già, trẻ em), trải khăn ăn vào lòng khách (hoặc gấp tam giác bên trái nếu là buffet), đưa menu bên tay phải nghiêng 30 độ, lùi lại 1,5 mét chờ khách chọn, ghi nhận yêu cầu chế biến (mức độ cay, độ chín) và nhắc lại order.
- Phục vụ khách: Trải khăn bàn lên đùi, phục vụ thức uống trước, mang thức ăn đúng quy trình, chúc khách ngon miệng và đứng ở vị trí dễ quan sát.
- Thanh toán: Báo thu ngân in bill khi khách dùng xong, kẹp sổ da lịch sự mang ra bàn.
- Tiễn khách và dọn dẹp: Cảm ơn, tiễn khách và thiết lập lại bàn ăn mới.
| Tiêu chí |
Phục vụ theo thực đơn đặt trước (Set Menu) |
Phục vụ chọn món (À la carte) |
| Khâu chuẩn bị |
Set up bàn đầy đủ theo số lượng và món ăn cố định trước. |
Bày biện dụng cụ cơ bản, linh hoạt theo order thực tế. |
| Trải khăn ăn |
Thường set up sẵn trên bàn theo kiểu gấp hoa/con sò. |
Trải trực tiếp vào lòng khách khi khách ngồi vào bàn. |
| Thời điểm order |
Thực đơn đã chốt trước, chỉ xác nhận đồ uống/yêu cầu phát sinh. |
Nhân viên tư vấn món ăn, ghi nhận mức độ chế biến tại chỗ. |
| Phương thức thanh toán |
Thường thanh toán qua trưởng đoàn/chủ tiệc. |
Thanh toán trực tiếp theo từng bàn lẻ hoặc chủ bàn. |
Chương III: Đánh giá và kiến nghị một số giải pháp nâng cao chất lượng phục vụ của nhân viên
Dựa trên thực tế thực tập, tác giả đưa ra các đánh giá đa chiều:
- Ưu điểm: Quy trình phục vụ nhìn chung bám sát lý thuyết; thái độ nhân viên nhanh nhẹn, khéo léo xử lý tình huống; cơ sở vật chất tương đối hiện đại, sạch sẽ.
- Tồn tại, hạn chế:
- Thiếu khâu lấy ý kiến phản hồi: Quy trình thực tế tại nhà hàng chưa có bước chính thức hỏi ý kiến khách hàng về độ hài lòng sau bữa ăn, làm giảm khả năng thu thập dữ liệu cải tiến dịch vụ.
- Áp lực ca kíp và tăng ca: Nhân viên thường xuyên phải về trễ do phục vụ khách ngồi quá giờ quy định hoặc khối lượng dọn dẹp quá lớn sau giờ cao điểm.
- Quy định đồng phục đối với nhân viên nữ: Việc quy định nữ nhân viên mang giày cao gót di chuyển liên tục khi bưng bê đồ ăn nặng gây mỏi chân, dễ trượt ngã hoặc va chạm với khách.
- Giao tiếp nội bộ: Khâu bàn giao thông tin giữa các ca làm việc còn ngắt quãng; nhân viên ca sau không nắm bắt kịp thời diễn biến của ca trước.
Từ các hạn chế trên, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp:
- Nâng cấp cơ sở vật chất kỹ thuật: Hoàn thiện hệ thống âm thanh, ánh sáng; sửa chữa kịp thời trang thiết bị; ưu tiên đầu tư thiết bị phục vụ khách trước, sau đó cải thiện dụng cụ hỗ trợ cho nhân viên.
- Bồi dưỡng nghiệp vụ và đào tạo nhân viên: Đào tạo định kỳ kỹ năng giao tiếp ngoại ngữ, tâm lý khách hàng; xây dựng chương trình kèm cặp nhân viên mới rõ ràng; phân công công việc "đúng người đúng việc".
- Đa dạng hóa thực đơn ăn uống: Bổ sung các món đặc sản địa phương, món dân dã, món tráng miệng; điều chỉnh menu theo mùa; tối ưu hóa chi phí đồ uống đóng sẵn để giảm tải tồn kho.
- Chỉnh đốn bộ máy tổ chức: Phân định rõ quyền hạn theo mô hình trực tuyến chức năng; tăng cường vai trò của giám đốc nhân sự; thiết lập kênh phản hồi thông tin giữa các ca và quan tâm tạo điều kiện học hỏi cho sinh viên thực tập.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ F&B: Báo cáo cung cấp mô tả chi tiết, tuần tự từng bước trong quy trình phục vụ bàn (Set menu và À la carte) tại một khách sạn boutique 4 sao tại trung tâm Hà Nội.
- Nhận diện khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn: Chỉ ra điểm thiếu sót cụ thể trong quy trình phục vụ thực tế (bỏ qua bước lấy ý kiến đánh giá trực tiếp của khách hàng) so với chuẩn lý thuyết ngành.
- Phản ánh khó khăn thực tế của nhân sự phục vụ: Nêu rõ các rủi ro vận hành ít được đề cập trong sách vở như tình trạng tăng ca không chính thức do khách ngồi lâu, bất cập của việc mang giày cao gót đối với nhân viên nữ khi bưng bê nặng và vấn đề đứt gãy thông tin giao ca.
- Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng: Đưa ra các kiến nghị cải tiến thiết thực về quy trình đào tạo, hoàn thiện công cụ làm việc và điều chỉnh thực đơn phù hợp với đặc thù khách du lịch quốc tế và nội địa của khách sạn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Báo cáo được xây dựng dựa trên góc nhìn thực tập cá nhân tại một cơ sở kinh doanh cụ thể (Nhà hàng The Paddy - Khách sạn May de Ville City Center) trong thời gian 2 tháng, chưa áp dụng các mô hình định lượng diện rộng hoặc khảo sát bảng hỏi định lượng đối với toàn bộ tập khách hàng và nhân viên.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng (CSAT/SERVQUAL) thông qua phiếu khảo sát tiêu chuẩn hóa; nghiên cứu sâu hơn về chi phí - hiệu quả trong công tác đào tạo nhân sự F&B đối với chuỗi khách sạn quy mô vừa và nhỏ.
Giá trị tham khảo
Báo cáo là tài liệu tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên ngành Quản trị khách sạn, Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành: Tham khảo cấu trúc báo cáo thực tập tốt nghiệp chuẩn mực, cách phân tích cơ cấu tổ chức khách sạn và phương pháp mô tả quy trình nghiệp vụ bàn.
- Nhân viên phục vụ F&B mới vào nghề: Nắm bắt chi tiết các bước chuẩn bị, kỹ năng tiếp cận khách, tư vấn thực đơn và các tiêu chuẩn tác phong chuyên nghiệp trong môi trường nhà hàng khách sạn.
- Cấp quản lý nhà hàng: Tham khảo các đánh giá thực tiễn về bất cập trong quy định đồng phục, quản lý giao ca và các biện pháp tối ưu hóa chương trình đào tạo nội bộ.
Câu hỏi thường gặp
1. Nhà hàng The Paddy có vị trí và quy mô như thế nào trong Khách sạn May de Ville City Center Hà Nội?
Nhà hàng The Paddy tọa lạc tại tầng 14 của khách sạn May de Ville City Center (số 24 Hàn Thuyên, Hoàn Kiếm, Hà Nội), có sức chứa 120 khách, phục vụ các bữa sáng, trưa, tối với thực đơn món Á - Âu, kết hợp cùng không gian quầy Sunset Bar.
2. Điểm khác biệt lớn nhất giữa quy trình phục vụ thực tế tại nhà hàng The Paddy và quy trình chuẩn trong lý thuyết là gì?
Trong thực tế phục vụ tại nhà hàng The Paddy, nhân viên thường bỏ qua bước "hỏi ý kiến khách hàng" sau bữa ăn. Điều này khiến nhà hàng thiếu thông tin phản hồi trực tiếp để đánh giá mức độ hài lòng và khắc phục các sai sót trong chế biến hay phục vụ.
3. Báo cáo đã chỉ ra những khó khăn đặc thù nào mà nhân viên phục vụ bàn phải đối mặt trong ca làm việc?
Các khó khăn chính bao gồm: thường xuyên phải tăng ca về trễ do khách ngồi quá giờ quy định và khối lượng dọn dẹp lớn; chịu áp lực tâm lý từ những khách hàng khó tính; rủi ro trượt ngã, mỏi chân do quy định nữ nhân viên phải mang giày cao gót khi bưng bê khay thức ăn nặng; và việc bàn giao thông tin giữa các ca làm việc chưa liền mạch.
4. Tác giả đề xuất những giải pháp trọng tâm nào để nâng cao chất lượng đội ngũ phục vụ tại nhà hàng?
Các giải pháp bao gồm: thường xuyên tổ chức tập huấn nâng cao trình độ ngoại ngữ và kỹ năng nắm bắt tâm lý khách; xây dựng quy trình hướng dẫn cụ thể cho nhân viên mới; bồi dưỡng định kỳ cho nhân viên cũ; phân công đúng người đúng việc; và cải thiện cơ sở vật chất, trang thiết bị hỗ trợ công việc cho nhân viên.
Kết luận
Báo cáo thực tập tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thu Trang đã phản ánh toàn diện bức tranh vận hành thực tế tại Nhà hàng The Paddy thuộc Khách sạn May de Ville City Center Hà Nội. Thông qua việc phân tích cơ cấu tổ chức, mô tả chi tiết hai quy trình phục vụ bàn và nhận diện các bất cập trong công tác quản lý ca kíp, báo cáo đã làm rõ mối quan hệ giữa đào tạo nghiệp vụ và chất lượng dịch vụ F&B. Các giải pháp được đề xuất mang tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp tài liệu hữu ích cho hoạt động quản trị nhà hàng và bồi dưỡng nhân lực ngành khách sạn.