Tổng quan nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2012 - 2013 ghi nhận sự tham gia của hơn 700 doanh nghiệp niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX, đóng vai trò kênh huy động vốn trung và dài hạn then chốt cho nền kinh tế. Tuy nhiên, mức độ minh bạch thông tin tài chính của các công ty đại chúng chỉ đạt khoảng 45% đến 50% theo đánh giá của các tổ chức tài chính độc lập. Trong hệ thống Báo cáo tài chính (BCTC), các bảng số liệu tổng hợp như Bảng cân đối kế toán hay Báo cáo kết quả kinh doanh không thể phản ánh trọn vẹn bản chất kinh tế nếu thiếu đi Thuyết minh báo cáo tài chính (TMBCTC). TMBCTC là bộ phận không thể tách rời, giúp người sử dụng thông tin hiểu rõ các chính sách kế toán áp dụng, các ước tính kế toán và rủi ro tiềm ẩn trong từng khoản mục tài sản, nợ phải trả.

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là phân tích, đánh giá thực trạng công bố thông tin trên TMBCTC của các doanh nghiệp niêm yết theo Quyết định số 15/2006/QĐ-BTC và các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), đồng thời đối chiếu với Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS/IAS). Trên cơ sở khảo sát 20 bản TMBCTC năm 2012 (bao gồm ít nhất 5 doanh nghiệp thuộc nhóm VN30) và lấy ý kiến 50 nhà đầu tư chứng khoán, luận văn làm rõ những khoảng cách về mặt kỹ thuật trình bày và mức độ tuân thủ quy định. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài thể hiện qua việc đề xuất hệ thống giải pháp nâng tỷ lệ tương thích chuẩn mực kế toán lên mức trên 85%, giảm thiểu tình trạng bất cân xứng thông tin, bảo vệ lợi ích hợp pháp của các nhà đầu tư và thúc đẩy quá trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng Khuôn mẫu lý thuyết kế toán (Conceptual Framework) của Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) và Chuẩn mực kế toán chung Việt Nam (VAS 01). Hệ thống lý thuyết này xác lập các đặc điểm chất lượng nền tảng của thông tin tài chính gồm tính thích hợp (Relevance) và trình bày trung thực (Faithful Representation), đi kèm 4 đặc điểm chất lượng nâng cao gồm: tính có thể so sánh, tính có thể kiểm chứng, tính kịp thời và tính có thể hiểu được.

Bên cạnh đó, nghiên cứu vận dụng các nguyên tắc cốt lõi từ Chuẩn mực trình bày báo cáo tài chính (IAS 01 và VAS 21) bao gồm: hoạt động liên tục, cơ sở dồn tích, tính nhất quán, trọng yếu và tập hợp, nguyên tắc không bù trừ. Luận văn cũng kế thừa các lý thuyết kinh tế hiện đại như Lý thuyết bất cân xứng thông tin và Lý thuyết chi phí đại diện để giải thích động cơ công bố thông tin của doanh nghiệp. Về mặt thực nghiệm, đề tài tiếp cận phương pháp chỉ số công bố của Cerf (1961) khảo sát trên 527 công ty tại sàn chứng khoán New York (NYSE), lý thuyết công bố thông tin tự nguyện của Firth (1980) tại Anh, cùng phương pháp vùng mở rộng (wide-range approach) với bộ 185 tiêu chí kiểm tra của Wallace (1987, 1994) và Cooke (1989).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng mẫu khảo sát gồm 20 bản TMBCTC kiểm toán năm 2012 của các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, loại trừ các định chế tài chính đặc thù như ngân hàng, bảo hiểm và công ty chứng khoán. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu ngẫu nhiên có phân tầng, trong đó nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn VN30 chiếm tỷ trọng 25% mẫu khảo sát (5 doanh nghiệp) nhằm phản ánh bức tranh đại diện cho các doanh nghiệp đầu ngành. Song song đó, tác giả tiến hành điều tra xã hội học thông qua 50 phiếu khảo sát gửi đến các nhà đầu tư chứng khoán cá nhân và tổ chức.

Phương pháp phân tích chủ đạo là kết hợp giữa thống kê mô tả, phân tích nội dung (Content Analysis) và so sánh đối chiếu chuẩn mực (Comparative Analysis) giữa VAS và IFRS/IAS. Lý do lựa chọn phương pháp này xuất phát từ nhu cầu nhận diện rõ các khoảng cách chính sách (regulatory gap) và khoảng cách tuân thủ (compliance gap) trong thực tiễn lập TMBCTC. Timeline nghiên cứu tập trung vào giai đoạn bản lề 2012 - 2013, thời điểm thị trường chứng khoán Việt Nam tái cơ cấu mạnh mẽ và chuẩn bị cho các bước sửa đổi lớn trong hệ thống chế độ kế toán doanh nghiệp.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Khảo sát thực tế 20 TMBCTC năm 2012 chỉ ra nhiều hạn chế và sai lệch mang tính hệ thống trong việc công bố thông tin kế toán:

Thứ nhất, việc trình bày chính sách kế toán mang nặng tính hình thức và sao chép máy móc văn bản quy phạm pháp luật, chiếm tới 65% số doanh nghiệp được khảo sát. Nhiều doanh nghiệp không giải trình chính sách thực tế áp dụng tại đơn vị. Điển hình như Công ty Cổ phần Cao Su Sao Vàng bỏ sót định nghĩa về tiền đang chuyển; Công ty Cổ phần Chiếu Xạ An Phú không phát sinh hoạt động liên doanh nhưng vẫn thuyết minh chính sách hạch toán khoản đầu tư liên doanh theo phương pháp giá gốc trên BCTC hợp nhất, trái với quy định chuẩn mực.

Thứ hai, việc thuyết minh về hàng tồn kho và tài sản cố định (TSCĐ) còn rất mơ hồ. Khoảng 40% doanh nghiệp trong mẫu nghiên cứu (như Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát, Công ty Cổ phần Thép Việt Ý) thuyết minh giá gốc hàng tồn kho sơ sài, không công bố rõ việc xử lý chi phí sản xuất chung cố định khi mức độ hoạt động thấp hơn công suất bình thường. Đối với TSCĐ, nhiều đơn vị viện dẫn thời gian khấu hao theo Thông tư 203/2009/TT-BTC vốn là văn bản phục vụ mục đích tính thuế thu nhập doanh nghiệp, thay vì xác định thời gian hữu ích thực tế theo VAS 03. Đáng chú ý, 100% doanh nghiệp chưa thực hiện trích lập và công bố tổn thất tài sản do Việt Nam chưa ban hành chuẩn mực tương đương IAS 36.

Thứ ba, sự thiếu minh bạch trong trích lập dự phòng đầu tư tài chính và nợ tiềm tàng. Công ty Cổ phần Dược Phẩm Cửu Long trích lập dự phòng 100% giá trị khoản đầu tư vào công ty con nhưng hoàn toàn không có thuyết minh giải trình trong phần chính sách kế toán. Công ty Cổ phần Cơ Điện Lạnh bỏ qua việc thuyết minh các khoản dự phòng phải trả và nợ tiềm tàng dù phát sinh số dư lớn, đồng thời dùng sai thuật ngữ giá thị trường thay vì giá trị hợp lý theo VAS 14. Kết quả điều tra từ 50 nhà đầu tư chứng khoán cho thấy hơn 85% người được hỏi khẳng định TMBCTC hiện tại rất khó nắm bắt, thiếu thông tin về rủi ro và chưa đáp ứng kỳ vọng ra quyết định đầu tư.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân của thực trạng trên bắt nguồn từ thói quen lập báo cáo kế toán để phục vụ thanh tra thuế hơn là cung cấp thông tin cho thị trường vốn. Bên cạnh đó, hệ thống pháp lý còn thiếu đồng bộ, điển hình là sự xung đột giữa Quyết định 15/2006/QĐ-BTC và Thông tư 179/2012/TT-BTC trong quy định tỷ giá đánh giá lại các khoản mục tiền tệ cuối kỳ.

Để khắc phục tình trạng này, toàn bộ dữ liệu kế toán cần được trực quan hóa thông qua Bảng ma trận tuân thủ công bố thông tin (Compliance Matrix Table) phân chia theo 13 khoản mục trọng yếu và Sơ đồ cây quyết định (Decision Tree Diagram) phân loại nợ tiềm tàng theo IAS 37. Việc mô hình hóa logic này giúp kế toán viên xác định chính xác nghĩa vụ nợ hiện tại, khả năng suy giảm lợi ích kinh tế và mức độ ước tính đáng tin cậy, từ đó giảm thiểu trên 70% sai sót phân loại trên báo cáo.

Đề xuất và khuyến nghị

Hoàn thiện TMBCTC đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan quản lý và các doanh nghiệp niêm yết thông qua 4 nhóm giải pháp cụ thể:

Thứ nhất, ban hành Thông tư mới thay thế Quyết định 15/2006/QĐ-BTC nhằm chuẩn hóa hệ thống báo cáo tài chính. Chủ thể thực hiện là Bộ Tài chính với lộ trình hoàn thành trong giai đoạn 2014 - 2015. Mục tiêu đặt ra là nâng mức độ hài hòa với chuẩn mực quốc tế lên 85%, chính thức bãi bỏ phương pháp nhập sau xuất trước (LIFO) đối với hàng tồn kho theo định hướng IAS 02, đồng thời tách Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu thành một báo cáo độc lập thay vì lồng ghép trong TMBCTC.

Thứ hai, nghiên cứu và ban hành chuẩn mực kế toán về Tổn thất tài sản (Impairment of Assets) và Giá trị hợp lý (Fair Value). Chủ thể thực hiện là Vụ Chế độ Kế toán và Kiểm toán thuộc Bộ Tài chính phối hợp cùng Ủy ban Chứng khoán Nhà nước trong giai đoạn 2015 - 2017. Giải pháp này hướng tới mục tiêu 100% doanh nghiệp niêm yết phải thực hiện đánh giá tổn thất định kỳ cho tài sản cố định, bất động sản đầu tư và lợi thế thương mại, bảo đảm phản ánh đúng giá trị thu hồi của tài sản ròng.

Thứ ba, chuẩn hóa quy trình lập và công bố chính sách kế toán nội bộ tại các công ty niêm yết. Kế toán trưởng và Ban điều hành doanh nghiệp thực hiện định kỳ hàng năm từ quý 1 năm 2014. Yêu cầu bắt buộc là chấm dứt việc sao chép văn bản pháp luật, công bố chi tiết 100% các khoản chi phí đi vay được vốn hóa trong kỳ theo VAS 16, bóc tách riêng biệt lãi vay và chi phí phụ, đồng thời áp dụng phương pháp khấu trừ các quỹ doanh nghiệp khi tính lãi cơ bản trên cổ phiếu (EPS) theo IAS 33.

Thứ tư, tăng cường công tác thanh tra, giám sát và xử phạt vi phạm công bố thông tin. Cơ quan chủ trì là Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và hai Sở Giao dịch Chứng khoán, thực hiện thường niên. Áp dụng nghiêm chế tài theo Thông tư 52/2012/TT-BTC, phấn đấu hạ tỷ lệ doanh nghiệp vi phạm công bố thông tin TMBCTC thiếu trung thực xuống dưới mức 5% trên toàn thị trường.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung luận văn mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

Ban giám đốc và Kế toán trưởng các doanh nghiệp niêm yết: Tài liệu cung cấp cẩm nang chi tiết về phương pháp xây dựng TMBCTC chuẩn mực, giúp doanh nghiệp cải thiện thứ hạng minh bạch, nâng cao uy tín thương hiệu và thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp cũng như gián tiếp.

Nhà đầu tư cá nhân và chuyên viên phân tích tài chính: Luận văn cung cấp phương pháp luận sắc bén để bóc tách các điểm mờ kế toán, nhận diện rủi ro tiềm ẩn từ các khoản đầu tư tài chính, trích lập dự phòng và hàng tồn kho, giúp nâng cao hiệu quả phân bổ vốn và tối ưu hóa tỷ suất sinh lời thêm 15% đến 20%.

Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Đề tài là nguồn dữ liệu thực chứng tin cậy phục vụ quá trình sửa đổi Luật Kế toán, rà soát hệ thống 26 chuẩn mực kế toán hiện hành và xây dựng lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam.

Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp so sánh đối chiếu chuẩn mực quốc tế, cung cấp khung phân tích thực nghiệm bài bản cho các công trình nghiên cứu tiếp theo về chất lượng công bố thông tin.

Câu hỏi thường gặp

Khoản thấu chi ngân hàng có được xem là tương đương tiền trên BCTC không?

Theo IAS 07, thấu chi có thể coi là tương đương tiền nếu nằm trong chính sách quản lý tiền mặt. Tuy nhiên, theo VAS và chế độ kế toán Việt Nam, thấu chi mang đầy đủ đặc tính của một khoản nợ phải trả ngắn hạn. Doanh nghiệp cần trình bày thấu chi tại phần nợ ngắn hạn thay vì ghi số âm trong tương đương tiền nhằm tuân thủ nguyên tắc không bù trừ theo VAS 21.

Tại sao doanh nghiệp không nên áp dụng Thông tư 203/2009/TT-BTC để xác định thời gian khấu hao TSCĐ trên BCTC?

Thông tư 203/2009/TT-BTC ban hành nhằm mục đích xác định chi phí hợp lý khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp, không phản ánh chính xác thời gian sử dụng hữu ích kinh tế của tài sản. Việc áp dụng máy móc khung thuế làm bóp méo chi phí khấu hao thực tế, khiến chỉ số lợi nhuận kế toán sai lệch khoảng 10% đến 25% so với thực chất hoạt động sản xuất kinh doanh.

Lợi thế thương mại phát sinh từ những giao dịch nào và cần thuyết minh ra sao?

Lợi thế thương mại phát sinh từ mọi giao dịch hợp nhất kinh doanh khi giá mua lớn hơn phần sở hữu trong giá trị hợp lý của tài sản thuần, bao gồm cả mua công ty con, công ty liên doanh và liên kết. Doanh nghiệp không được giới hạn giải trình chỉ riêng cho công ty con như trường hợp Công ty Cổ phần Đường Biên Hòa, mà phải thuyết minh đầy đủ thời gian phân bổ và đánh giá tổn thất định kỳ.

Sự khác biệt lớn nhất giữa VAS và IFRS trong việc tính lãi cơ bản trên cổ phiếu là gì?

Theo VAS 30, lợi nhuận phân bổ cho cổ đông phổ thông chưa trừ các quỹ khen thưởng, phúc lợi của doanh nghiệp, làm chỉ số EPS bị phóng đại. Ngược lại, IAS 33 quy định phải khấu trừ toàn bộ các khoản lợi nhuận không thuộc về cổ đông phổ thông. Việc điều chỉnh này có thể làm giảm chỉ số EPS thực tế của các doanh nghiệp niêm yết từ 5% đến 15%.

Việc bỏ sót thuyết minh dự phòng nợ tiềm tàng gây ra rủi ro gì cho nhà đầu tư?

Khi doanh nghiệp bỏ sót các khoản nợ tiềm tàng phát sinh từ tranh chấp pháp lý hoặc bảo lãnh vay vốn, nhà đầu tư sẽ đánh giá sai quy mô đòn bẩy tài chính. Thực tế khảo sát cho thấy việc thiếu vắng thông tin này có thể dẫn đến việc định giá cổ phiếu cao hơn từ 15% đến 30% so với giá trị thực tế khi rủi ro chuyển hóa thành nghĩa vụ nợ bắt buộc.

Kết luận

Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về BCTC và TMBCTC dựa trên việc so sánh chuyên sâu giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và chuẩn mực quốc tế (IFRS/IAS).

Chỉ ra 4 nhóm hạn chế điển hình trên 20 bản TMBCTC năm 2012 của các doanh nghiệp niêm yết, nổi bật là việc sao chép hình thức, sai lệch trong xác định giá trị và bỏ sót các khoản dự phòng rủi ro.

Khẳng định tính cấp thiết của việc nâng cao chất lượng công bố thông tin với sự đồng thuận của 85% nhà đầu tư được khảo sát trên thị trường chứng khoán.

Xây dựng hệ thống 4 nhóm giải pháp đồng bộ và khả thi dành cho Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các doanh nghiệp niêm yết trong giai đoạn 2014 - 2020.

Đóng góp luận cứ khoa học vững chắc hỗ trợ tiến trình hoàn thiện thể chế kế toán và hội nhập IFRS toàn diện tại Việt Nam.

Để nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút dòng vốn đầu tư bền vững, các doanh nghiệp niêm yết cần chủ động tái cấu trúc quy trình kế toán, minh bạch hóa TMBCTC theo chuẩn mực quốc tế ngay từ hôm nay.