Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường phát triển mạnh mẽ và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, các doanh nghiệp tại Việt Nam đứng trước yêu cầu phải tối ưu hóa bộ máy tổ chức và phát huy tối đa tiềm năng của nguồn nhân lực. Nguồn lao động được xác định là nhân tố cốt lõi quyết định sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp, đòi hỏi người quản lý phải hiểu rõ cơ chế tạo động lực nhằm nâng cao hiệu suất làm việc và mức độ gắn kết của nhân viên với tổ chức.

Đối với ngành du lịch – một ngành kinh tế tổng hợp có đóng góp quan trọng vào GDP quốc gia nhưng chịu nhiều biến động – bài toán thu hút và duy trì nguồn nhân lực chất lượng cao gặp nhiều thách thức. Giai đoạn hậu đại dịch Covid-19 ghi nhận khoảng 90–95% doanh nghiệp trong lĩnh vực lữ hành, đại lý du lịch bị ảnh hưởng nặng nề; doanh thu của nhiều đơn vị sụt giảm từ 70% đến 90%, dẫn đến tình trạng cắt giảm nhân sự hàng loạt và làm suy giảm động lực làm việc của người lao động. Công ty TNHH miniBreak là một doanh nghiệp thành lập năm 2019 tại Hà Nội, hoạt động trong lĩnh vực đại lý du lịch, chuyên phân phối phòng homestay, villa nghỉ dưỡng và cung cấp giải pháp quản lý vận hành. Sau giai đoạn phục hồi kinh tế, công tác quản trị nhân sự và tạo động lực cho nhân viên tại doanh nghiệp vẫn bộc lộ một số tồn tại nhất định, đòi hỏi phải có nghiên cứu toàn diện để hoàn thiện.

Mục tiêu nghiên cứu: Thông qua việc phân tích các vấn đề lý luận và đánh giá thực trạng tạo động lực tại Công ty TNHH miniBreak, khóa luận hướng tới việc đề xuất hệ thống các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác tạo động lực cho người lao động tại doanh nghiệp.

Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 3 nhiệm vụ cụ thể):

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận khoa học về tạo động lực làm việc cho người lao động trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá chi tiết thực trạng công tác tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty TNHH miniBreak giai đoạn 2021–2023, chỉ ra những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân của hạn chế.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác tạo động lực làm việc thông qua cả công cụ tài chính và phi tài chính, cải thiện môi trường làm việc và nâng cao hiệu suất lao động.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến công tác tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty TNHH miniBreak.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH miniBreak (địa chỉ: Số 4, ngõ 40 Phan Đình Giót, phường Phương Liệt, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và sử dụng dữ liệu thứ cấp từ phòng Hành chính – Nhân sự và phòng Kế toán trong giai đoạn 2021–2023; dữ liệu sơ cấp được thu thập năm 2023; các đề xuất giải pháp có giá trị định hướng cho giai đoạn tiếp theo.
  • Phạm vi nội dung: Đề tài tập trung nghiên cứu thực trạng và các hình thức tạo động lực cho người lao động, bao gồm kích thích tài chính (tiền lương, tiền thưởng, phụ cấp, phúc lợi) và kích thích phi tài chính (bố trí lao động, phân tích công việc, đánh giá thực hiện công việc, đào tạo, thăng tiến, cải thiện điều kiện làm việc).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm cơ bản

Khóa luận tiếp cận vấn đề tạo động lực thông qua hệ thống các khái niệm và học thuyết quản trị nhân lực kinh điển:

  • Khái niệm nền tảng: Làm rõ khái niệm về nhu cầu (quan điểm của Philip Kotler và McClelland, phân loại nhu cầu vật chất và nhu cầu tinh thần); động cơ (quan điểm từ điển và thuyết động cơ tâm lý của Meguire với yếu tố bên trong và bên ngoài); động lực lao động và tạo động lực lao động (dựa trên định nghĩa của Bùi Anh Tuấn).
  • Các học thuyết tạo động lực:
    • Thuyết Tháp nhu cầu của Abraham Maslow: Phân chia 5 bậc nhu cầu từ thấp đến cao gồm nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu xã hội, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu tự hoàn thiện.
    • Thuyết Tăng cường tích cực của B. F. Skinner (1950): Tác động hành vi thông qua ba hình thức: khen thưởng, sử dụng hình phạt và cố ý làm ngơ; nhấn mạnh vai trò của củng cố tích cực.
    • Thuyết Hai yếu tố của Frederick Herzberg (1964): Phân biệt giữa "yếu tố duy trì" (lương bổng, điều kiện làm việc, chính sách quản lý) và "yếu tố thúc đẩy" (trách nhiệm, thách thức, cơ hội thăng tiến và phát triển).
    • Thuyết Kỳ vọng của Victor Vroom (1964): Mối quan hệ tương tác giữa Nỗ lực – Thành tích – Phần thưởng và giá trị kỳ vọng của cá nhân đối với phần thưởng.
    • Thuyết Cân bằng của J. Stacy Adams (1963): So sánh tỷ lệ giữa "đầu vào" (nỗ lực, năng lực, sự cống hiến) và "đầu ra" (thù lao, sự công nhận, thăng tiến) của cá nhân với người khác trong tổ chức.
    • Các nghiên cứu bổ trợ: Lý thuyết X và Y của McGregor, Lý thuyết Thiết lập mục tiêu của Locke, cùng các công trình nghiên cứu động lực trong ngành du lịch - khách sạn của Chiang & Jang (2008), Karatepe & Kilic (2007), Kim, Leong & Lee (2005), Tsai & Wu (2010).
  • Khung pháp lý áp dụng: Bộ luật Lao động năm 2019 (Điều 90 về tiền lương, Điều 103 về quy chế thưởng, Điều 3 về độ tuổi lao động), Thông tư 23/2015/TT-BLĐTBXH (Điều 3 quy định về chế độ phụ cấp lương), các quy định pháp luật về bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng mô tả:

  • Phương pháp quan sát: Quan sát trực tiếp môi trường làm việc, tinh thần làm việc và quy trình thực hiện công việc của nhân viên tại trụ sở công ty.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo cơ cấu nhân sự từ phòng Hành chính – Nhân sự và phòng Kế toán Công ty TNHH miniBreak giai đoạn 2021–2023; các tài liệu sách báo, giáo trình quản trị nhân lực và luật lao động hiện hành.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phát bảng hỏi khảo sát trực tiếp. Đối tượng khảo sát là cán bộ, nhân viên đang làm việc tại Công ty TNHH miniBreak; quy mô mẫu khảo sát gồm 23 phiếu hợp lệ (tương ứng với toàn bộ nhân sự của công ty năm 2023). Nội dung bảng hỏi xoay quanh mức độ hài lòng về các công cụ tạo động lực tài chính và phi tài chính.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để nhập liệu, xử lý thống kê mô tả, tính toán tỷ trọng, tỷ lệ phần trăm và vẽ biểu đồ minh họa.
  • Phương pháp phân tích – tổng hợp và so sánh: So sánh các chỉ tiêu tài chính và cơ cấu lao động theo chuỗi thời gian (2021–2023) để đánh giá biến động và rút ra kết luận về thực trạng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về công tác tạo động lực làm việc cho người lao động

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ lý luận về động lực và các phương thức tạo động lực trong tổ chức:

  • Phân tích bản chất của nhu cầu, động cơ và quá trình chuyển hóa thành động lực làm việc; khẳng định vai trò của tạo động lực đối với cá nhân người lao động (tăng thu nhập, thỏa mãn nhu cầu, tự hoàn thiện) và đối với tổ chức (nâng cao năng suất, giữ chân nhân tài, xây dựng văn hóa doanh nghiệp).
  • Trình bày chi tiết 5 học thuyết quản trị động lực: Maslow, Skinner, Herzberg, Vroom và Adams.
  • Phân loại hai nhóm công cụ tạo động lực:
    • Công cụ tài chính: Tiền lương (lương cơ bản theo chức danh, phân phối theo năng lực), tiền phụ cấp (bù đắp chi phí phát sinh khi thực hiện nhiệm vụ), tiền thưởng (thưởng KPI, thưởng sáng kiến, thưởng thành tích) và phúc lợi (phúc lợi bắt buộc theo luật và phúc lợi tự nguyện như du lịch, hỗ trợ sinh hoạt).
    • Công cụ phi tài chính: Xác định nhu cầu người lao động; phân tích công việc và đánh giá thực hiện công việc; bố trí và sử dụng lao động hợp lý; chính sách đào tạo nâng cao trình độ; chính sách thăng tiến minh bạch; cải thiện điều kiện và môi trường làm việc.
  • Xác định 3 nhóm nhân tố ảnh hưởng: nhân tố thuộc về người lao động (đặc điểm cá nhân, năng lực, tính cách, thái độ); nhân tố thuộc về doanh nghiệp (cơ cấu tổ chức, chính sách quản trị nhân sự, văn hóa tổ chức, tính chất công việc); nhân tố môi trường bên ngoài (hệ thống pháp luật, đặc thù ngành du lịch, áp lực cạnh tranh, bối cảnh kinh tế vĩ mô).

Chương 2: Thực trạng công tác tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty TNHH miniBreak

Chương 2 tập trung phân tích tình hình hoạt động, đặc điểm nhân sự và thực tế áp dụng các chính sách đãi ngộ tại doanh nghiệp:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH miniBreak được thành lập ngày 15/05/2019, mã số thuế 0108740313, hoạt động theo mô hình cơ cấu tổ chức trực tuyến – chức năng gồm Giám đốc, Phó giám đốc và 4 bộ phận chuyên môn: Phòng Kinh doanh, Phòng Hành chính Nhân sự, Phòng Kế toán, Phòng Marketing. Doanh nghiệp cung cấp 3 dịch vụ chính: Đặt phòng online (homestay, villa), giải pháp quản lý vận hành cho chủ nhà, và khai thác bất động sản nghỉ dưỡng tự quản lý.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh (2021–2023):
Chỉ tiêu Năm 2021 (VNĐ) Năm 2022 (VNĐ) Năm 2023 (VNĐ) Tăng trưởng 2022/2021 (%) Tăng trưởng 2023/2022 (%)
Tổng doanh thu 5.778.000.315 12.787.000.787 18.237.000.237 +121,30% +43,27%
Tổng chi phí 5.214.000.171 11.837.000.089 17.572.980.000 +126,95% +46,74%
Lợi nhuận trước thuế 563.000.144 949.698.000 1.234.020.237 +68,40% +30,60%
Lợi nhuận sau thuế TNDN - - - +68,40% +30,60%

Doanh thu tăng trưởng mạnh mẽ sau dịch bệnh nhưng tốc độ tăng chi phí (126,95% năm 2022 và 46,74% năm 2023) cao hơn tốc độ tăng doanh thu (121,30% năm 2022 và 43,27% năm 2023), cho thấy công tác kiểm soát chi phí và hiệu quả sử dụng nguồn lực nhân sự cần được cải thiện.

  • Đặc điểm nguồn nhân lực:
    • Quy mô nhân sự biến động từ 25 người (2021) lên 28 người (2022) và giảm xuống 23 người (2023).
    • Cơ cấu giới tính: Tỷ lệ lao động nữ tăng dần và chiếm ưu thế tuyệt đối do tính chất công việc chăm sóc khách hàng, tư vấn booking đòi hỏi sự khéo léo, tỉ mỉ (Năm 2021: 13 nam/52%, 12 nữ/48%; Năm 2022: 12 nam/42,85%, 16 nữ/57,15%; Năm 2023: 8 nam/34,78%, 15 nữ/65,22%).
    • Cơ cấu độ tuổi: Đội ngũ mang tính trẻ hóa cao, độ tuổi [18–35) chiếm tỷ trọng chủ đạo (76% năm 2021, 75% năm 2022, 82,61% năm 2023); độ tuổi [16–18) chiếm tỷ lệ nhỏ (8% năm 2021, 11% năm 2022, 4,35% năm 2023); độ tuổi từ 35 trở lên chiếm 16% năm 2021, 14% năm 2022 và 13,04% năm 2023.
  • Phân tích thực trạng các công cụ tạo động lực:
    • Công cụ tài chính: Đã thiết lập bảng lương theo vị trí công việc, chi trả phụ cấp và các khoản thưởng theo KPI, thưởng lễ tết; tuy nhiên mức lương và phụ cấp chưa có sự phân bậc chi tiết theo thâm niên và sự đóng góp đột xuất, chế độ phúc lợi tự nguyện còn hạn chế.
    • Công cụ phi tài chính: Dựa trên khảo sát 23 nhân viên năm 2023, công tác bố trí lao động nhìn chung linh hoạt nhưng hoạt động phân tích công việc và tiêu chuẩn đánh giá thực hiện công việc chưa được lượng hóa rõ ràng; cơ hội đào tạo chuyên sâu và thăng tiến còn hạn chế do quy mô công ty nhỏ; môi trường làm việc trẻ trung, thân thiện nhưng cơ sở vật chất và điều kiện làm việc cần tiếp tục nâng cấp.

Chương 3: Một số giải pháp tạo động lực cho người lao động tại Công ty TNHH miniBreak

Chương 3 đề xuất các phương hướng hoàn thiện dựa trên định hướng phát triển nhân lực của công ty:

  • Định hướng: Xây dựng đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp, nâng cao tính gắn kết, duy trì sự ổn định của lực lượng lao động trẻ trong ngành đại lý du lịch trực tuyến.
  • Nhóm giải pháp về công cụ tài chính:
    • Hoàn thiện hệ thống thang bảng lương, điều chỉnh mức lương theo năng lực và hiệu suất thực tế thay vì cào bằng; thiết lập quy chế tăng lương định kỳ rõ ràng.
    • Đa dạng hóa các hình thức tiền thưởng (thưởng nóng theo dự án, thưởng sáng kiến tối ưu hóa chi phí vận hành, thưởng đánh giá phản hồi tốt từ khách hàng).
    • Hoàn thiện các chế độ phụ cấp công việc và mở rộng các gói phúc lợi tự nguyện (chế độ bảo hiểm mở rộng, hỗ trợ ăn trưa, tổ chức chương trình nghỉ mát định kỳ cho nhân viên).
  • Nhóm giải pháp về công cụ phi tài chính:
    • Xây dựng bản mô tả công việc và tiêu chuẩn chức danh chi tiết cho từng vị trí thuộc 4 phòng ban chuyên môn.
    • Chuẩn hóa hệ thống đánh giá thực hiện công việc (KPI) minh bạch, lấy kết quả đánh giá làm căn cứ xét thưởng và thăng tiến.
    • Xây dựng lộ trình đào tạo nội bộ bài bản về kỹ năng tư vấn khách hàng, kỹ năng xử lý tình huống phát sinh và quản trị hệ sinh thái booking trực tuyến.
    • Thiết lập lộ trình thăng tiến rõ ràng cho nhân viên trẻ; cải thiện điều kiện không gian làm việc, tăng cường các hoạt động gắn kết nội bộ nhằm củng cố văn hóa doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận làm rõ bức tranh hoạt động sản xuất kinh doanh và nguồn nhân lực của Công ty TNHH miniBreak trong giai đoạn 2021–2023:
Nhóm dữ liệu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Đặc điểm biến động chính
Quy mô nhân sự (Người) 25 28 23 Tăng trong năm 2022 rồi thu hẹp về 23 người năm 2023
Tỷ lệ lao động Nữ (%) 48,00% 57,15% 65,22% Tăng liên tục, chiếm đa số lực lượng lao động
Tỷ lệ lao động Nam (%) 52,00% 42,85% 34,78% Giảm dần qua các năm
Độ tuổi 18 – dưới 35 (%) 76,00% 75,00% 82,61% Lực lượng nòng cốt, mang tính trẻ hóa cao
Độ tuổi 16 – dưới 18 (%) 8,00% 11,00% 4,35% Chiếm tỷ trọng nhỏ, tuân thủ Bộ luật Lao động 2019
Độ tuổi từ 35 trở lên (%) 16,00% 14,00% 13,04% Ổn định và giảm nhẹ tỷ trọng
Tăng trưởng Doanh thu (%) - +121,30% +43,27% Tăng trưởng nhanh sau thời kỳ dịch bệnh
Tăng trưởng Chi phí (%) - +126,95% +46,74% Tăng nhanh hơn tốc độ tăng doanh thu
  • Đánh giá được mức độ hài lòng thực tế của 23 cán bộ nhân viên đối với các chính sách tài chính và phi tài chính tại doanh nghiệp năm 2023, từ đó chỉ ra những điểm nghẽn trong công tác phân tích công việc, cơ chế thưởng và lộ trình đào tạo, thăng tiến.

Giải pháp và kiến nghị

Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ trên cả hai phương diện:

  1. Công cụ tài chính: Hoàn thiện thang bảng lương gắn với năng lực thực tế, minh bạch hóa quy chế xét thưởng theo KPI, bổ sung các khoản phụ cấp trách nhiệm và chế độ phúc lợi chăm sóc sức khỏe, du lịch nghỉ dưỡng.
  2. Công cụ phi tài chính: Chuẩn hóa bản mô tả công việc, hoàn thiện quy trình đánh giá kết quả thực hiện công việc, xây dựng kế hoạch đào tạo chuyên môn và xác lập tiêu chí thăng tiến công bằng, đồng thời cải thiện môi trường làm việc thân thiện.

Đóng góp của đề tài

  • Khóa luận hệ thống hóa các học thuyết tạo động lực kinh điển và vận dụng phù hợp vào một doanh nghiệp dịch vụ đại lý du lịch quy mô nhỏ (SME).
  • Cung cấp bộ số liệu thực tế về biến động tài chính và cơ cấu lao động của một công ty khởi nghiệp trong ngành du lịch nghỉ dưỡng homestay/villa tại Hà Nội trong giai đoạn phục hồi kinh tế 2021–2023.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp dừng lại ở mức $n = 23$ nhân viên, phản ánh toàn bộ nhân sự của Công ty TNHH miniBreak tại thời điểm năm 2023 nhưng mang tính đặc thù cao cho một doanh nghiệp đơn lẻ, chưa có sự đối sánh với các đơn vị cùng ngành.
    • Phân tích định lượng chủ yếu dừng lại ở mức thống kê mô tả, phân tích tỷ trọng và so sánh cơ bản thông qua Excel, chưa ứng dụng các mô hình kinh tế lượng hoặc hồi quy đa biến để kiểm định định lượng mức độ tác động của từng công cụ đến động lực làm việc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều đại lý du lịch và doanh nghiệp vận hành homestay/villa trên địa bàn Hà Nội nhằm nâng cao tính đại diện.
    • Sử dụng các phần mềm chuyên dụng (như SPSS, SmartPLS) để xây dựng thang đo Likert chuẩn hóa, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và mô hình hồi quy tuyến tính nhằm lượng hóa cụ thể tác động của các nhân tố tạo động lực.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên các ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành đang thực hiện khóa luận, đề án tốt nghiệp hoặc bài tập lớn về chuyên đề quản trị nhân sự.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Phần hệ thống hóa lý luận về 5 học thuyết tạo động lực (Maslow, Skinner, Herzberg, Vroom, Adams) và các văn bản quy phạm pháp luật lao động.
    • Mẫu cấu trúc phân tích thực trạng quản trị nhân lực kết hợp phân tích kết quả kinh doanh và cơ cấu nhân sự theo các tiêu chí nhân khẩu học.
    • Khung bảng hỏi và các tiêu chí đánh giá mức độ hài lòng về công cụ đãi ngộ tài chính và phi tài chính trong doanh nghiệp dịch vụ quy mô vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu công tác tạo động lực tại đơn vị nào và doanh nghiệp đó hoạt động trong lĩnh vực gì? Khóa luận nghiên cứu tại Công ty TNHH miniBreak (thành lập ngày 15/05/2019, mã số thuế: 0108740313, trụ sở tại phường Phương Liệt, quận Thanh Xuân, Hà Nội). Công ty hoạt động với tư cách đại lý du lịch, chuyên phân phối dịch vụ đặt phòng trực tuyến cho homestay, villa nghỉ dưỡng quanh Hà Nội và cung cấp giải pháp quản lý vận hành cho các chủ nhà.

2. Tác giả sử dụng cỡ mẫu khảo sát sơ cấp là bao nhiêu và nguồn dữ liệu gồm những gì? Tác giả khảo sát sơ cấp bằng bảng hỏi phát trực tiếp tới 23 cán bộ, công nhân viên của Công ty TNHH miniBreak vào năm 2023 ($n = 23$). Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh và danh sách nhân sự của phòng Kế toán và phòng Hành chính – Nhân sự công ty giai đoạn 2021–2023.

3. Cơ cấu nhân sự theo giới tính và độ tuổi của Công ty TNHH miniBreak giai đoạn 2021–2023 có đặc điểm gì nổi bật? Về giới tính, tỷ trọng lao động nữ tăng dần từ 48% (12 người năm 2021) lên 57,15% (16 người năm 2022) và đạt 65,22% (15 người năm 2023). Về độ tuổi, doanh nghiệp có tính trẻ hóa cao với nhóm từ đủ 18 đến dưới 35 tuổi chiếm đa số (76% năm 2021, 75% năm 2022, 82,61% năm 2023); công ty cũng sử dụng lao động từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi đúng quy định pháp luật (chiếm từ 4,35% đến 11%).

4. Những học thuyết khoa học nào được tác giả phân tích trong chương cơ sở lý luận? Khóa luận phân tích 5 học thuyết tạo động lực chính gồm: Tháp nhu cầu của Abraham Maslow, Thuyết Tăng cường tích cực của B. F. Skinner, Thuyết Hai yếu tố của Frederick Herzberg, Thuyết Kỳ vọng của Victor Vroom và Thuyết Cân bằng của J. Stacy Adams, cùng việc điểm qua Thuyết X-Y của McGregor và Thuyết Mục tiêu của Locke.

5. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023 của doanh nghiệp phản ánh điều gì về công tác quản trị? Doanh thu của công ty tăng trưởng mạnh từ hơn 5,77 tỷ đồng (2021) lên hơn 18,23 tỷ đồng (2023). Tuy nhiên, tốc độ tăng chi phí trong các năm 2022 (126,95%) và 2023 (46,74%) đều cao hơn tốc độ tăng doanh thu tương ứng (121,30% và 43,27%), cho thấy doanh nghiệp cần kiểm soát tốt hơn các chi phí vận hành và tối ưu hóa hiệu quả làm việc của nhân sự.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Dương Thị Thu Trang đã hệ thống hóa toàn diện các cơ sở lý luận về tạo động lực lao động và áp dụng vào việc phân tích thực trạng tại Công ty TNHH miniBreak trong giai đoạn 2021–2023. Thông qua việc kết hợp số liệu thứ cấp về tài chính, nhân sự và kết quả khảo sát sơ cấp 23 nhân viên, đề tài đã chỉ ra rõ những ưu điểm cũng như hạn chế trong chính sách đãi ngộ tài chính và phi tài chính của một doanh nghiệp đại lý du lịch trực tuyến quy mô nhỏ. Các giải pháp được tác giả đề xuất mang tính đồng bộ, gắn liền với thực tiễn hoạt động và cơ cấu nhân lực trẻ của doanh nghiệp.