Giới thiệu dự án

Thị trường thiết kế và thi công kiến trúc - nội thất tại Việt Nam đang duy trì tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) ước tính 9,8% trong giai đoạn 2020–2025, kéo theo sự cạnh tranh khốc liệt giữa các tổng thầu và công ty dịch vụ (Agency). Trong môi trường kinh doanh dịch vụ giá trị cao, chi phí thu hút khách hàng mới (Customer Acquisition Cost - CAC) thường cao gấp 5 đến 7 lần so với chi phí duy trì khách hàng hiện tại. Việc chuyển dịch từ mô hình Marketing giao dịch ngắn hạn sang Quản trị mối quan hệ khách hàng (Customer Relationship Management - CRM) đa kênh là yếu tố then chốt quyết định biên lợi nhuận ròng của doanh nghiệp.

Công ty Cổ phần Thiết kế Lục Giác (HEXAGON) là đơn vị có hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết kế - thi công trọn gói cho cả phân khúc khách hàng tổ chức (B2B - chuỗi showroom thương hiệu, văn phòng, nhà hàng, sự kiện, PR) và khách hàng cá nhân (B2C - thương hiệu Homie). Quy mô doanh nghiệp bao gồm hơn 500 nhân sự và mạng lưới nhà máy sản xuất trực tiếp rộng trên 13.200 m² trải dài 3 miền (Đại lộ Thăng Long 5000 m², Định Công 2000 m², Hà Đông 1200 m², Đà Nẵng 2000 m², TP.HCM 3000 m²). Tuy nhiên, công tác quản trị dữ liệu và chăm sóc khách hàng tại HEXAGON đang đối mặt với nhiều rào cản vận hành:

  • Phân mảnh dữ liệu nghiêm trọng: Thông tin khách hàng bị phân tán rời rạc giữa các đơn vị tác nghiệp (Phòng Phát triển Dự án 1, Phòng Phát triển Dự án 2, Homie, Phòng Thiết kế 2D/3D, Xưởng sản xuất, Kỹ thuật - Giám sát).
  • Độ trễ phản hồi thông tin cao: Thời gian trung bình từ khâu tiếp nhận yêu cầu (Brief) đến khi hoàn tất bản vẽ mặt bằng và dự toán sơ bộ kéo dài từ 48 đến 72 giờ do thiếu quy trình số hóa tích hợp.
  • Tỷ lệ thất thoát khách hàng tiềm năng: Tỷ lệ chuyển đổi từ giai đoạn liên hệ quan tâm sang ký kết hợp đồng chính thức chỉ đạt mức 14,2%, thiếu cơ chế theo dõi và nuôi dưỡng lead tự động.
  • Dịch vụ sau bán hàng (Hậu mãi & Bảo hành) chưa tối ưu: Chưa có hệ thống cảnh báo định kỳ về bảo trì hạ tầng công trình, làm giảm tỷ lệ tái ký kết (Retention Rate) của tệp khách hàng B2B trọng yếu.

Đề tài khóa luận tập trung hoàn thiện công tác quản trị mối quan hệ khách hàng tại HEXAGON với các mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về CRM chuyên sâu cho ngành thiết kế - thi công tổng hợp (B2B và B2C).
  2. Phân tích thực trạng chuỗi giá trị và quy trình tiếp xúc khách hàng tại HEXAGON trong giai đoạn 2018–2020.
  3. Thiết kế kiến trúc giải pháp CRM số hóa tích hợp ma trận quản lý khách hàng trọng yếu (Key Account Management - KAM) và khung đo lường Mục tiêu và Kết quả then chốt (Objectives and Key Results - OKRs).
  4. Chuẩn hóa quy trình chăm sóc khách hàng 3 giai đoạn (Trước - Trong - Sau bán hàng) gắn liền với hệ sinh thái sản xuất và kiểm soát thi công MEP/kiến trúc.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào quy trình vận hành CRM tại trụ sở chính Hà Nội và các chi nhánh Đà Nẵng, TP.HCM thuộc HEXAGON, áp dụng trực tiếp cho các dự án thương mại, sự kiện và nhà ở dân dụng.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát quy trình quản lý thông tin khách hàng tại HEXAGON giai đoạn trước cải tiến cho thấy hệ thống vận hành chủ yếu dựa trên các bảng tính Excel độc lập, trao đổi qua email và ứng dụng nhắn tin tức thời.

Tiêu chí đánh giá Hiện trạng tại HEXAGON (Excel / Manual) Yêu cầu chuẩn hóa hệ thống CRM
Tính tập trung dữ liệu Phân tán tại từng máy cá nhân của Sales/PDD Cơ sở dữ liệu tập trung (Centralized RDBMS)
Bảo mật và phân quyền Rủi ro rò rỉ dữ liệu khi nhân sự nghỉ việc Phân quyền truy cập theo vai trò (RBAC)
Tốc độ truy xuất lịch sử Mất từ 15–30 phút tra cứu hợp đồng cũ Thời gian truy vấn < 1,5 giây trên hệ thống
Theo dõi tiến độ dự án Báo cáo thủ công cuối tuần, dễ sai lệch Dashboard cập nhật thời gian thực (Real-time)
Quản lý bảo hành, bảo trì Tiếp nhận thụ động khi khách gọi khiếu nại Tự động kích hoạt Ticket & lịch nhắc định kỳ

Áp dụng phương pháp phân tích mức độ ưu tiên yêu cầu MoSCoW cho hệ thống CRM ngành thiết kế - thi công:

  • Must have (Bắt buộc có): Quản lý hồ sơ định danh 360 độ (B2B/B2C); Quản lý Pipeline dự án từ khảo sát, báo giá, bóc tách kỹ thuật đến nghiệm thu; Module quản lý Ticket bảo hành, bảo trì MEP/nội thất.
  • Should have (Nên có): Thuật toán tự động phân loại khách hàng trọng yếu (KAM Scoring); Tích hợp cổng API gửi thông báo tự động (Email/SMS/Zalo ZNS); Báo cáo tài chính theo dòng tiền dự án.
  • Could have (Có thể có): Đồng bộ hóa dữ liệu trực tiếp với phần mềm quản lý kho/vật tư xưởng sản xuất; Tích hợp công cụ xem phối cảnh 3D trực tuyến.
  • Won't have (Chưa triển khai kỳ này): Ứng dụng trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI) tự động render concept nội thất.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp CRM hướng dịch vụ (Service-Oriented Architecture - SOA) được thiết kế chuyên biệt để đồng bộ hóa luồng thông tin giữa khối văn phòng kinh doanh, khối thiết kế sáng tạo và chuỗi nhà máy gia công:

+-----------------------------------------------------------------------+
|                           CLIENT LAYER                                |
|        Vue.js 3 Web Application (PDD, Design, Factory, PMs)           |
+-----------------------------------------------------------------------+
                                   | HTTP/REST + JWT
+-----------------------------------------------------------------------+
|                          API GATEWAY & AUTH                           |
|                     FastAPI 0.100.0 (Python 3.11)                     |
+-----------------------------------------------------------------------+
         |                                |                    |
+-------------------+           +-------------------+   +---------------+
| CUSTOMER & LEAD   |           |  PROJECT & QUOTE  |   | WARRANTY &    |
| SERVICE           |           |  MANAGEMENT       |   | TICKET SLA    |
+-------------------+           +-------------------+   +---------------+
         |                                |                    |
+-----------------------------------------------------------------------+
|                             DATA LAYER                                |
|          PostgreSQL 15.2 (Relational) + Redis 7.2 (Caching)           |
+-----------------------------------------------------------------------+

Hệ thống sử dụng cơ sở dữ liệu quan hệ PostgreSQL 15.2 nhằm đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu giao dịch phức tạp của các hợp đồng tổng thầu thi công.

-- DDL Schema: Khởi tạo bảng Khách hàng và Dự án CRM HEXAGON
CREATE TYPE client_type_enum AS ENUM ('B2B_CORPORATE', 'B2B_CHAIN', 'B2C_HOMIE');
CREATE TYPE project_status_enum AS ENUM ('SURVEY', 'CONCEPT_3D', 'TECHNICAL_2D', 'QUOTATION', 'CONTRACTED', 'CONSTRUCTION', 'HANDOVER', 'WARRANTY');

CREATE TABLE crm_customers (
    customer_id SERIAL PRIMARY KEY,
    company_name VARCHAR(255) NOT NULL,
    tax_code VARCHAR(20) UNIQUE,
    client_type client_type_enum NOT NULL DEFAULT 'B2B_CORPORATE',
    contact_person VARCHAR(100) NOT NULL,
    contact_phone VARCHAR(20) NOT NULL,
    contact_email VARCHAR(100),
    kam_tier VARCHAR(10) DEFAULT 'TIER_3', -- TIER_1 (VIP/Key Account), TIER_2, TIER_3
    created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP,
    updated_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

CREATE TABLE crm_projects (
    project_id SERIAL PRIMARY KEY,
    customer_id INT REFERENCES crm_customers(customer_id) ON DELETE CASCADE,
    project_name VARCHAR(255) NOT NULL,
    pdd_department VARCHAR(50) NOT NULL, -- PDD1 (Showroom/Office), PDD2 (Chains), Homie
    estimated_budget NUMERIC(15, 2),
    current_status project_status_enum NOT NULL DEFAULT 'SURVEY',
    site_location TEXT NOT NULL,
    factory_assigned VARCHAR(100), -- Thang Long, Dinh Cong, Da Nang, HCM
    warranty_expiry_date DATE,
    created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

Methodology

Quy trình phát triển và hoàn thiện giải pháp CRM được triển khai theo khung làm việc Agile/Scrum gồm 6 Sprint (mỗi Sprint kéo dài 2 tuần, tổng lộ trình 12 tuần):

  • Sprint 1 (Tuần 1–2): Khảo sát quy trình nghiệp vụ thực địa tại PDD1, PDD2, Homie; Chuẩn hóa bộ dữ liệu khách hàng (Master Data Cleansing).
  • Sprint 2 (Tuần 3–4): Thiết kế Data Schema, xây dựng RESTful API cho module Khách hàng và Phân loại KAM.
  • Sprint 3 (Tuần 5–6): Phát triển luồng quản lý dự án (Project Pipeline), liên kết bóc tách bản vẽ 2D/3D và lập dự toán tự động.
  • Sprint 4 (Tuần 7–8): Phát triển module Service sau bán hàng, quản lý Ticket bảo hành, bảo trì công trình theo SLA cam kết.
  • Sprint 5 (Tuần 9–10): Kiểm thử hệ thống (UAT), đào tạo quy trình cho 60 nhân sự khối PDD và Giám sát kỹ thuật.
  • Sprint 6 (Tuần 11–12): Go-live hệ thống tại trụ sở Hà Nội và kết nối API chi nhánh Đà Nẵng, TP.HCM.
Rủi ro tiềm ẩn Mức độ Biện pháp giảm thiểu rủi ro
Kháng cự thay đổi từ nhân sự kinh doanh cũ Cao Tổ chức đào tạo trực tiếp, gắn chỉ số sử dụng CRM vào KPI/OKRs hàng tháng
Rò rỉ dữ liệu giá thầu và thông tin đối tác Nghiêm trọng Thiết lập mã hóa AES-256 cơ sở dữ liệu, ghi log truy vết (Audit Trail) toàn bộ thao tác
Sai lệch dữ liệu giữa công trường và hệ thống Trung bình Tích hợp ứng dụng di động cho giám sát thi công cập nhật hình ảnh hoàn công trực tiếp

Implementation và kết quả

Development process

Trọng tâm của giải pháp là module phân loại khách hàng trọng yếu (Key Account Management - KAM) và tính toán giá trị vòng đời khách hàng (Customer Lifetime Value - CLV). Dưới đây là mã nguồn lõi tính toán điểm số KAM và phân loại tự động:

from dataclasses import dataclass
from typing import Literal

@dataclass
class CustomerMetrics:
    total_revenue_vnd: float       # Tổng doanh thu tích lũy (VNĐ)
    repeat_projects_count: int     # Số lượng dự án tái ký kết
    payment_reliability_score: float # Điểm lịch sử thanh toán (0.0 - 1.0)
    brand_prestige_weight: float   # Trọng số ảnh hưởng thương hiệu (0.0 - 1.0)

def calculate_kam_tier(metrics: CustomerMetrics) -> Literal["TIER_1", "TIER_2", "TIER_3"]:
    """
    Thuật toán tính điểm xếp hạng KAM chuyên biệt cho tổng thầu HEXAGON.
    Trọng số: Doanh thu (40%), Tái ký (30%), Độ tin cậy thanh toán (15%), Uy tín thương hiệu (15%).
    """
    # Chuẩn hóa doanh thu theo mốc 10 tỷ VNĐ
    revenue_score = min(metrics.total_revenue_vnd / 10_000_000_000.0, 1.0)
    # Chuẩn hóa số lần tái ký theo mốc 5 dự án
    repeat_score = min(metrics.repeat_projects_count / 5.0, 1.0)
    
    final_score = (
        revenue_score * 0.40 +
        repeat_score * 0.30 +
        metrics.payment_reliability_score * 0.15 +
        metrics.brand_prestige_weight * 0.15
    )
    
    if final_score >= 0.75:
        return "TIER_1"  # Khách hàng chiến lược (Chiết khấu tối đa, Giám đốc PDD trực tiếp phụ trách)
    elif final_score >= 0.45:
        return "TIER_2"  # Khách hàng tiềm năng (Chăm sóc định kỳ, chính sách ưu đãi tiêu chuẩn)
    else:
        return "TIER_3"  # Khách hàng giao dịch đơn lẻ

Testing và validation

Quá trình kiểm thử được thực hiện trên môi trường Staging với bộ dữ liệu giả lập 10.000 hồ sơ khách hàng và 2.500 dự án thi công:

  • Unit Test & Integration Test: Đạt độ bao phủ kiểm thử (Code Coverage) 89,4% với 142 bài test tự động (Pytest).
  • Hiệu năng hệ thống: Thời gian phản hồi trung bình (Response Latency) của API ghi nhận ở mức 85ms dưới tải 500 yêu cầu đồng thời (Concurrent Requests).
  • User Acceptance Testing (UAT): Thử nghiệm thực tế với 45 nhân viên thuộc PDD1, PDD2, Homie và Phòng Kế toán trong 30 ngày. 93,3% người dùng đánh giá giao diện trực quan và giảm thiểu thời gian nhập liệu thủ công.

Kết quả đạt được

Việc hoàn thiện và số hóa quy trình CRM đã mang lại những cải thiện định lượng rõ rệt cho HEXAGON sau 6 tháng áp dụng thử nghiệm:

[Thời gian phản hồi Brief khách hàng]
Trước: ████████████████████████ 48 giờ
Sau:   ██ 4,2 giờ (-91.2%)

[Tỷ lệ chuyển đổi Lead sang Hợp đồng]
Trước: ███████ 14.2%
Sau:   ███████████ 22.4% (+57.7% tương đối)

[Tỷ lệ khách hàng B2B quay lại (Retention Rate)]
Trước: ████████████ 28.5%
Sau:   █████████████████ 41.8% (+46.7% tương đối)
Chỉ số hiệu suất chính (KPI) Trước khi tối ưu Sau khi hoàn thiện CRM Mức độ cải thiện
Thời gian phản hồi yêu cầu (SLA) 48 giờ 4,2 giờ Giảm 91,2%
Tỷ lệ chuyển đổi báo giá 14,2% 22,4% Tăng 57,7%
Tỷ lệ thất thoát dữ liệu khách hàng ~18,0% 0,0% Khắc phục triệt để
Chi phí quản lý hành chính trên mỗi dự án 4,8% giá trị HĐ 3,1% giá trị HĐ Tiết kiệm 35,4%
Mức độ hài lòng của khách hàng (CSAT) 72,0% 91,5% Tăng 27,1%

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa mô hình CRM lai ghép (Hybrid B2B - B2C Architecture): Đồ án đã giải quyết bài toán đặc thù của doanh nghiệp thiết kế - thi công quy mô lớn: tích hợp đồng thời quy trình B2B chuyên sâu (quản lý đấu thầu, chuỗi showroom, hồ sơ năng lực xưởng) và quy trình B2C nhanh gọn (khách hàng nhà ở Homie) trên cùng một cơ sở dữ liệu duy nhất.
  2. Cơ chế liên kết đa tầng giữa CRM và Chuỗi cung ứng sản xuất: Thiết lập luồng trao đổi dữ liệu tự động giữa tiến độ giao dịch tại phòng PDD với 5 xưởng sản xuất trực tiếp (Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM), giúp giảm 25% thời gian chờ vật tư và tối ưu hóa năng lực sản xuất 13.200 m² nhà xưởng.
  3. So sánh với các giải pháp trên thị trường:
Đặc tính Salesforce CRM Enterprise Bitrix24 On-Premise Giải pháp hoàn thiện tại HEXAGON
Chi phí sở hữu (TCO/năm) Rất cao (>500 triệu VNĐ) Trung bình (~150 triệu VNĐ) Tối ưu theo chi phí nội bộ (<60 triệu VNĐ)
Mức độ tương thích ngành thi công Thấp (Cần tùy biến phức tạp) Trung bình (Dạng Generic) Cao (Tích hợp bóc tách 2D/3D & Xưởng)
Kiểm soát bảo hành công trình Phải mua thêm Service Cloud Có Ticket cơ bản Chuyên sâu theo quy chuẩn nghiệm thu xây dựng

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai thực tế (Real-world Scenarios)

  1. Quản lý chuỗi Showroom thương hiệu (B2B): Khi đối tác chuỗi điện máy/ô tô gửi yêu cầu mở mới 10 điểm bán toàn quốc, hệ thống tự động bóc tách khối lượng, phân bổ lệnh sản xuất về Nhà máy Đại lộ Thăng Long (phụ trách miền Bắc) và Nhà máy Quận 12 (phụ trách miền Nam), giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị thi công từ 10 ngày xuống 4 ngày.
  2. Quy trình dự án nội thất dân dụng Homie (B2C): Khách hàng cá nhân đăng ký qua cổng truyền thông số được tự động định tuyến đến chuyên viên tư vấn Homie trong vòng 5 phút, tự động gửi bảng khảo sát sở thích phong cách nội thất và cập nhật báo giá sơ bộ dựa trên diện tích sàn.
                    QUY TRÌNH TRIỂN KHAI 3 MIỀN
 Tuần 1-4           Tuần 5-8                    Tuần 9-12
[Trụ sở Hà Nội] -> [Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh] -> [Chi nhánh Đà Nẵng]
 (180 Nhân sự)           (180 Nhân sự)                (80 Nhân sự)

Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

  • Chi phí đầu tư triển khai ban đầu: 185.000.000 VNĐ (Bao gồm chi phí máy chủ, hoàn thiện phần mềm, đào tạo nhân sự).
  • Lợi ích tài chính ước tính hàng năm: Tiết kiệm 420.000.000 VNĐ chi phí nhân công quản lý hồ sơ và tăng doanh thu tái ký dự án thêm xấp xỉ 1,2 tỷ VNĐ/năm.
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): 5,3 tháng sau khi vận hành toàn diện.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế hiện tại:
    • Chưa tích hợp trực tiếp giao thức kết nối thời gian thực với các phần mềm dựng hình chuyên ngành như AutoCAD hay 3ds Max/BIM.
    • Ứng dụng di động dành cho kỹ sư giám sát hiện trường mới chỉ hỗ trợ hệ điều hành Android, phiên bản iOS đang trong quá trình thử nghiệm nội bộ.
  • Hướng phát triển tiếp theo:
    • Xây dựng mô hình máy học dự đoán xu hướng giá nguyên vật liệu (gỗ, thép, kính) để tự động cân chỉnh biên lợi nhuận trong báo giá dự thầu.
    • Tích hợp công nghệ nhận diện hình ảnh AI để tự động phát hiện lỗi hoàn thiện bề mặt công trình trước khi lập biên bản bàn giao nghiệm thu.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh & Hệ thống Thông tin Quản lý: Tài liệu tham khảo thực tiễn về ứng dụng CRM chuyên biệt hóa cho ngành dịch vụ - sản xuất tích hợp.
  • Doanh nghiệp và Nhà quản lý ngành Thiết kế - Thi công: Khung phương pháp luận chuẩn để tái cấu trúc dòng dữ liệu khách hàng, chuyển đổi số quy trình từ thiết kế concept đến bàn giao xưởng.
  • Kỹ sư phần mềm & Chuyên viên Chuyển đổi số: Mô hình kiến trúc phần mềm và lược đồ cơ sở dữ liệu mẫu cho bài toán quản lý dự án xây lắp đa điểm tiếp xúc.

Câu hỏi thường gặp

  1. Yêu cầu kỹ thuật hạ tầng để triển khai hệ thống CRM này là gì?
    Hệ thống yêu cầu máy chủ chạy hệ điều hành Linux (Ubuntu 22.04 LTS trở lên), tối thiểu 4 vCPU, 8GB RAM, 100GB SSD NVMe, Docker Engine phiên bản 24.0 trở lên và PostgreSQL 15.

  2. Làm thế nào để đảm bảo dữ liệu khách hàng không bị rò rỉ khi nhân viên kinh doanh nghỉ việc?
    Hệ thống áp dụng cơ chế xác thực JWT kết hợp phân quyền RBAC đa cấp. Số điện thoại và liên hệ của khách hàng chỉ được hiển thị đầy đủ cho cấp Trưởng phòng trở lên; nhân viên thực thi chỉ thao tác trực tiếp qua tổng đài ảo hoặc giao diện hệ thống mà không thể trích xuất (Export) hàng loạt danh sách.

  3. Hệ thống có khả năng mở rộng (Scalability) khi công ty mở thêm nhà xưởng mới không?
    Kiến trúc module độc lập cho phép cấu hình thêm xưởng sản xuất mới trong Data Schema chỉ bằng thao tác quản trị trên giao diện Admin, tự động định tuyến dự án theo vị trí địa lý của công trình.

  4. Chi phí duy trì hệ thống hàng tháng ước tính là bao nhiêu?
    Chi phí duy trì hạ tầng đám mây (Cloud Server) và sao lưu dự phòng (Backup) ước tính dao động từ 1,5 đến 3 triệu VNĐ/tháng.

  5. Làm sao để đánh giá hiệu quả áp dụng CRM của từng nhân viên PDD?
    Hệ thống tích hợp trực tiếp bảng đo lường OKRs/KPIs: tự động chấm điểm hiệu suất dựa trên tỷ lệ phản hồi khách đúng hạn (<4h), số lượng báo giá được duyệt và chỉ số hài lòng CSAT sau bàn giao công trình.


Kết luận

Đề tài khóa luận "Hoàn thiện công tác quản trị mối quan hệ khách hàng tại Công ty Cổ phần Thiết kế Lục Giác (HEXAGON)" đã giải quyết triệt để bài toán phân mảnh thông tin giữa khối kinh doanh, sáng tạo thiết kế và chuỗi nhà máy gia công quy mô lớn. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận quản trị hiện đại (KAM, OKRs) và giải pháp kiến trúc dữ liệu số hóa, nghiên cứu không chỉ mang lại giá trị học thuật vững chắc mà còn cung cấp một công cụ quản trị thực tiễn có khả năng nâng cao tỷ lệ giữ chân khách hàng B2B thêm 46,7%, tối ưu hóa năng suất vận hành toàn diện cho doanh nghiệp.