Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu "Hoàn thiện pháp luật về xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và pháp luật (mã số 62.38.01.01) giải quyết bài toán thể chế then chốt trong tiến trình chuyển đổi kinh tế và hội nhập quốc tế của Việt Nam giai đoạn 1981–2016. Khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007 và ký kết các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA, CPTPP (tiền thân là TPP), pháp luật sở hữu trí tuệ (SHTT) phải đối mặt với các chuẩn mực thực thi nghiêm ngặt (TRIPS-plus). Nghiên cứu giải quyết khoảng trống học thuật cơ bản: sự thiếu hụt khung lý luận mang tính hệ thống về bản chất pháp lý của hoạt động xử lý xâm phạm nhãn hiệu dưới góc độ lý luận nhà nước và pháp luật, dẫn đến tình trạng "hành chính hóa" quan hệ tư và phân mảnh cơ chế thực thi đa cơ quan.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (RQ) và giả thuyết khoa học (H):
- RQ1: Bản chất pháp lý, đặc điểm, nội dung và tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện của pháp luật về xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp (QSHCN) đối với nhãn hiệu tại Việt Nam là gì?
- RQ2: Thực trạng pháp luật và rào cản thể chế trong việc áp dụng các biện pháp dân sự, hành chính, hình sự và kiểm soát biên giới tại Việt Nam từ năm 1981 đến năm 2016 bộc lộ những xung đột và bất cập nào?
- RQ3: Cần xác lập quan điểm và giải pháp lập quy, lập pháp nào để nội luật hóa các chuẩn mực quốc tế mà không làm phương hại đến trật tự kinh tế - xã hội nội địa?
- H1: Hệ thống pháp luật chỉ đạt mức độ hoàn thiện thực chất khi chuyển đổi từ mô hình thực thi thiên lệch về hành chính sang mô hình ưu tiên tài phán tư pháp dân sự, bảo đảm quyền tự định đoạt của chủ thể quyền.
- H2: Việc thiết lập tiêu chí hoàn thiện pháp luật phải cân bằng hài hòa lợi ích của bốn nhóm chủ thể: chủ sở hữu nhãn hiệu, người tiêu dùng, đối thủ cạnh tranh và Nhà nước.
Phạm vi dữ liệu bao quát 35 năm lịch sử lập pháp (trọng tâm từ sau Luật SHTT 2005 đến năm 2016), so sánh đối chiếu với 5 hệ thống pháp luật điển hình (Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan) và 3 điều ước quốc tế đa phương/song phương cốt lõi (Hiệp định TRIPS, EVFTA, TPP).
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu được cấu trúc qua ba dòng nghiên cứu chính:
[Dòng 1: Khung thể chế SHTT tổng thể]
[Dòng 2: Cơ chế thực thi chuyên ngành]
[Dòng 3: Pháp luật quốc tế & Lý thuyết trách nhiệm]
Nghiên cứu trong nước thời kỳ tiền WTO như công trình của Lê Hồng Hạnh và Đinh Thị Mai Phương (2004) chỉ ra rằng: "việc bảo hộ các quyền sở hữu trí tuệ hiệu quả sẽ tạo ra một cơ chế tác động qua lại về lợi ích giữa người sáng tạo và lợi ích chung của xã hội". Tuy nhiên, nhóm công trình này chỉ nhìn nhận việc xử lý xâm phạm như một phần phụ của quản lý nhà nước về SHTT. Các nghiên cứu sau năm 2006 của Nguyễn Xuân Quang (2011, 2014) và Viện Khoa học xét xử TANDTC (Bùi Thị Dung Huyền, 2012) bước đầu phân tích chế tài hành chính và tố tụng tòa án nhưng tiếp cận dưới góc độ pháp luật kinh tế đơn lẻ, thiếu hệ thống tiêu chí định lượng và chưa giải quyết dứt điểm xung đột giữa Luật SHTT với Bộ luật Dân sự, Bộ luật Hình sự, Luật Xử lý vi phạm hành chính.
Về phương diện quốc tế, các công trình của Shahid Alikhan (2000), Christoph Antons (2011) và Xuan Li & Carlos M. Correa (2009) khẳng định xu hướng nâng cao chuẩn mực thực thi quyền vượt khỏi phạm vi tối thiểu của TRIPS. Luận án định vị vị trí học thuật tại điểm giao thoa giữa lý thuyết pháp luật thực chứng và lý thuyết trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng (Tort Law) của Charles W. Adams (2007), mở rộng phạm vi điều chỉnh sang hành vi xâm phạm gián tiếp và vi phạm nhãn hiệu trong môi trường số, vượt qua giới hạn của các công trình tiền nhiệm tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp vào hệ thống lý luận chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và pháp luật thông qua ba phát triển mang tính nền tảng:
- Xác lập khái niệm và 5 đặc trưng pháp lý: Định nghĩa pháp luật về xử lý hành vi xâm phạm QSHCN đối với nhãn hiệu là hệ thống quy phạm pháp luật nội dung và thủ tục điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình ngăn chặn, xử lý hành vi vi phạm, bảo đảm khôi phục tình trạng pháp lý ban đầu của tài sản trí tuệ. Năm đặc điểm cốt lõi gồm: tính đa ngành, tính phụ thuộc vào phạm vi bảo hộ đối tượng vô hình, tính xung đột quyền chỉ dẫn thương mại, tính chất lưỡng dụng (bảo vệ quyền tư nhưng phục vụ trật tự công) và mức độ hội nhập quốc tế rất cao.
- Cấu trúc 8 nhóm quy phạm hoàn chỉnh: Xác lập mô hình phân loại hệ thống pháp luật thực thi nhãn hiệu gồm:
- Nhóm 1: Quy phạm xác định hành vi xâm phạm và các trường hợp ngoại lệ.
- Nhóm 2: Quy định chủ thể có quyền yêu cầu xử lý.
- Nhóm 3: Chế tài và thủ tục dân sự.
- Nhóm 4: Chế tài và thủ tục hành chính.
- Nhóm 5: Truy cứu trách nhiệm hình sự.
- Nhóm 6: Kiểm soát biên giới của cơ quan hải quan.
- Nhóm 7: Tổ chức và hoạt động bổ trợ tư pháp (giám định, đại diện SHCN).
- Nhóm 8: Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và trật tự thị trường.
- Mô hình cân bằng lợi ích bốn bên (Quadripartite Balance Model): Vận dụng luận điểm của Lê Nết (2006) để xây dựng khung lý thuyết chứng minh rằng việc bảo hộ nhãn hiệu không chỉ là bảo vệ độc quyền của chủ sở hữu mà phải thỏa mãn đồng thời bốn cực lợi ích: Chủ sở hữu – Người tiêu dùng – Doanh nghiệp cạnh tranh – Nhà nước.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết Quyền tài sản vô hình (Incorporeal Property Theory): Dựa trên luận điểm của Vũ Khắc Xương (2000) rằng tài sản trí tuệ không bị triệt tiêu khi người khác nắm giữ: "việc một người nắm bắt (chiếm hữu) tài sản trí tuệ không cản trở, không làm phương hại đến việc chiếm hữu của chủ sở hữu", từ đó chứng minh quyền sở hữu thực chất chỉ tồn tại thông qua quy chế pháp lý về ngăn chặn và loại trừ hành vi xâm phạm của người khác.
- Lý thuyết Thực thi hiệu quả (Effective Enforcement Theory): Tiếp thu luận điểm của Shahid Alikhan (2000): "Dù pháp luật được hoàn thiện và hiện đại hoá với các tiêu chuẩn bảo hộ nâng cao cũng không thể đưa đến sự bảo hộ nào cả, trừ khi các quyền quy định trong đó được thực thi một cách hiệu quả".
- Hệ thống tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện: Xây dựng khung đánh giá 6 tiêu chuẩn lập pháp: (1) Tính toàn diện và đồng bộ; (2) Tính thống nhất nội tại và ngoại tại; (3) Tính khả thi và hiệu quả chi phí; (4) Tính minh bạch và ổn định; (5) Tính tương thích quốc tế; (6) Khả năng ngăn chặn hiện tượng lạm dụng quyền (Abuse of rights).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường hiện thực phản biện (Critical Realism) và phép duy vật biện chứng mác-xít để đánh giá sự vận động của pháp luật thực định trong mối tương quan với cơ sở hạ tầng kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp phương pháp nghiên cứu pháp lý chuẩn tắc (Doctrinal Legal Research) với phương pháp phân tích luật học so sánh (Comparative Jurisprudence) và luật học xã hội (Socio-legal Empirical Analysis).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Tam giác hóa nguồn dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp phân tích văn bản quy phạm pháp luật (Primary legal sources), hồ sơ vụ việc thực tế từ các cơ quan thực thi (Case files) và dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo chuyên đề của Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Công Thương, Tòa án nhân dân tối cao và Tổng cục Hải quan giai đoạn 1981–2016.
- Quy trình phân tích văn bản: Đánh giá cấu trúc quy phạm pháp luật dựa trên tính logic của ba thành tố: Giả định – Quy định – Chế tài, phân tích sự mâu thuẫn giữa luật chuyên ngành và luật tố tụng.
- Tiêu chuẩn kiểm chứng: Xác định mức độ tương thích của pháp luật Việt Nam với các cam kết quốc tế dựa trên bảng đối chiếu điều khoản trực tiếp với Điều 41 đến Điều 61 Hiệp định TRIPS và các chương SHTT trong EVFTA.
Data và phân tích
Nghiên cứu khảo sát bức tranh thực thi thông qua việc bóc tách số liệu hành chính và tư pháp trong giai đoạn trọng điểm 2005–2016:
- Tỷ trọng xử lý vi phạm bằng biện pháp hành chính chiếm áp đảo trên 95% tổng số vụ việc xâm phạm nhãn hiệu được giải quyết trên toàn quốc (do Thanh tra KH&CN và Quản lý thị trường thụ lý), trong khi tỷ lệ xử lý bằng biện pháp tài phán Tòa án (dân sự và hình sự) chỉ chiếm dưới 5%.
- Sự tham gia của các lực lượng thực thi: 6 cơ quan cùng có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính (Thanh tra KH&CN, Quản lý thị trường, Cảnh sát kinh tế, Hải quan, Bộ đội Biên phòng, UBND các cấp) gây ra hiện tượng chồng chéo thẩm quyền và phân tán nguồn lực.
- Phân tích án lệ và tranh chấp thực tế: Đánh giá độ trễ trong giải quyết bồi thường thiệt hại dân sự do gánh nặng chứng minh theo Điều 204, 205 Luật SHTT 2005, khiến các chủ nhãn hiệu ngần ngại khởi kiện tại Tòa án.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự lệch lạc cơ cấu chế tài ("Hành chính hóa" quan hệ dân sự): Bản chất của quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu là quyền tư hữu (Private Right), nhưng thực tiễn xử lý tại Việt Nam lại phụ thuộc gần như tuyệt đối vào quyền lực công. Tác giả Trần Minh Dũng (2012) phân tích rõ: "Bản chất biện pháp hành chính là sử dụng sức mạnh quyền lực của các cơ quan hành chính (nằm trong hệ thống hành pháp) thông qua các quyết định hành chính và tổ chức thực hiện các quyết định hành chính đó để xử lý các vi phạm hành chính". Việc lạm dụng biện pháp hành chính làm triệt tiêu động lực tự bảo vệ quyền của doanh nghiệp và không khôi phục được thiệt hại tài chính trực tiếp cho chủ thể bị xâm phạm.
- Khủng hoảng cơ chế xác định thiệt hại và gánh nặng chứng minh: Tòa án nhân dân gặp bế tắc khi xác định mức bồi thường thiệt hại theo Điều 205 Luật SHTT do thiếu hướng dẫn cụ thể về "tổn thất về cơ hội kinh doanh" và "giảm sút thu nhập, lợi nhuận", dẫn đến việc số lượng vụ án dân sự về nhãn hiệu đạt kết quả bồi thường thỏa đáng là rất thấp.
- Lỗ hổng pháp lý đối với hành vi xâm phạm gián tiếp và môi trường mạng: Luật SHTT 2005 (sửa đổi 2009) chưa quy định rõ trách nhiệm liên đới của các chủ thể trung gian (như nhà cung cấp dịch vụ Internet - ISP, đơn vị cho thuê sàn thương mại điện tử, dịch vụ tên miền), tạo kẽ hở lớn cho hàng giả nhãn hiệu xuyên biên giới.
- Vị thế bị lãng quên của người tiêu dùng: Mặc dù người tiêu dùng là nạn nhân trực tiếp bị đánh lừa bởi nhãn hiệu giả mạo, pháp luật hiện hành chưa thiết lập được cơ chế tố tụng tập thể (Class action) hoặc thủ tục rút gọn để người tiêu dùng đòi bồi thường thiệt hại khi quyền lợi bị xâm phạm.
So sánh quốc tế
| Tiêu chí |
Việt Nam (1981–2016) |
Hoa Kỳ (Lanham Act) |
Trung Quốc (Trademark Law) |
| Cơ chế thực thi chủ đạo |
Hành chính (>95% số vụ) |
Tư pháp dân sự (Injunctions & Treble Damages) |
Cơ chế song hành (Dual-track: AIC/SAMR & Tòa IP chuyên trách) |
| Xâm phạm gián tiếp |
Chưa quy định rõ ràng |
Trách nhiệm liên đới theo luật Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng (Tort Law) |
Quy định rõ trách nhiệm của bên hỗ trợ, tạo điều kiện vi phạm |
| Bồi thường mang tính răn đe |
Bồi thường tổn thất thực tế (rất khó chứng minh) |
Bồi thường định định chế tài & Trừng phạt (Punitive damages gấp 3 lần) |
Chế tài trừng phạt tăng nặng đối với hành vi cố ý |
| Cơ quan giải quyết tranh chấp |
Phân tán 6 lực lượng hành chính, Tòa án đa năng |
Tòa án liên bang / tiểu bang chuyên sâu |
Tòa án chuyên trách Sở hữu trí tuệ tại các đô thị lớn |
Implications đa chiều
- Về mặt chính sách: Cần tái cấu trúc lộ trình thực thi pháp luật, thu hẹp dần phạm vi can thiệp hành chính vào các tranh chấp nhãn hiệu thuần túy dân sự, chuyển giao trọng tâm xử lý sang Tòa án để chuẩn bị thực thi cam kết trong EVFTA và CPTPP.
- Về mặt lập pháp: Sửa đổi Điều 211 Luật SHTT theo hướng giới hạn phạm vi xử phạt hành chính đối với hành vi xâm phạm nhãn hiệu (chỉ xử lý các hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả mạo nhãn hiệu quy mô lớn gây nguy hại cho xã hội); bổ sung chế định hành vi xâm phạm gián tiếp.
- Về mặt tư pháp: Đổi mới mô hình tổ chức xét xử thông qua việc thành lập Tòa chuyên trách Sở hữu trí tuệ hoặc các phân tòa chuyên trách tại các trung tâm kinh tế lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng) để nâng cao năng lực định lượng thiệt hại và áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời.
Limitations và Future Research
- Giới hạn khung thời gian: Dữ liệu nghiên cứu tập trung sâu vào giai đoạn 1981–2016, chưa phản ánh đầy đủ các sửa đổi toàn diện của Luật Sở hữu trí tuệ năm 2022 và các văn bản hướng dẫn thi hành mới nhất.
- Hạn chế dữ liệu định lượng tư pháp: Số lượng bản án dân sự về nhãn hiệu được công khai giai đoạn trước năm 2016 còn hạn chế, dẫn đến việc phân tích định lượng hiệu quả xét xử bồi thường thiệt hại chủ yếu dựa trên mẫu án điểm và số liệu tổng hợp ngành.
- Chương trình nghiên cứu tiếp nối:
- Hoàn thiện chế định bảo hộ và xử lý xâm phạm nhãn phi truyền thống (nhãn hiệu âm thanh, mùi hương, nhãn hiệu chuyển động) theo cam kết CPTPP/EVFTA.
- Trách nhiệm pháp lý thứ cấp của các nền tảng số xuyên biên giới (Metaverse, AI generative content, sàn thương mại điện tử đa quốc gia).
- Cơ chế giải quyết tranh chấp trực tuyến (ODR) đối với xung đột giữa nhãn hiệu và tên miền/tài sản số.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án cung cấp hệ thống luận cứ khoa học đầu tiên ở cấp độ tiến sĩ chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và pháp luật về mô hình xử lý xâm phạm nhãn hiệu, tạo tiền đề trích dẫn cho các nghiên cứu lập pháp và tài phán SHTT.
- Định hình chính sách quốc gia: Các kiến nghị sửa đổi Luật SHTT và Nghị định 99/2013/NĐ-CP đã trực tiếp đóng góp cơ sở lý luận cho quá trình cải cách thủ tục hành chính, tinh gọn đầu mối thanh tra chuyên ngành và hoàn thiện chương thực thi quyền trong các đợt sửa đổi Luật SHTT tiếp theo.
- Cải thiện môi trường kinh doanh và xã hội: Việc minh bạch hóa ranh giới giữa tranh chấp dân sự và vi phạm hành chính giúp giảm thiểu chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp, nâng cao chỉ số bảo vệ tài sản trí tuệ của Việt Nam trong các bảng xếp hạng năng lực cạnh tranh toàn cầu (GII của WIPO).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận hệ thống tiêu chí đánh giá hoàn thiện pháp luật đa chiều và khung phân tích tích hợp lý thuyết quyền tài sản vô hình.
- Thẩm phán & Cán bộ thực thi (TAND, Hải quan, Quản lý thị trường): Nắm vững phương pháp phân định yếu tố tương tự gây nhầm lẫn và quy trình áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời.
- Doanh nghiệp & Đại diện Sở hữu công nghiệp: Tối ưu hóa chiến lược tự bảo vệ nhãn hiệu thông qua con đường tài phán dân sự thay vì chỉ dựa vào đơn yêu cầu xử lý hành chính.
- Nhà làm luật & Hoạch định chính sách: Nguồn tài liệu tham khảo trực tiếp để nội luật hóa các cam kết thương mại tự do thế hệ mới.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Quyền tài sản vô hình trong bối cảnh Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa bằng việc xác lập luận điểm: QSHCN đối với nhãn hiệu là quyền tư mang chức năng xã hội kép (bảo vệ quyền tài sản tư hữu của doanh nghiệp và bảo đảm quyền thông tin minh bạch của người tiêu dùng). Luận án giải quyết triệt để xung đột lý luận giữa tính chất "tư quyền" của nhãn hiệu với xu hướng lạm dụng "quyền lực công" trong xử lý vi phạm tại các nền kinh tế chuyển đổi.
2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với nghiên cứu của Nguyễn Xuân Quang (2011) chỉ tiếp cận theo luật kinh tế thực định và nghiên cứu của Đinh Thị Mai Phương (2004) tiếp cận theo hướng mô tả thủ tục, luận án sử dụng phương pháp tiếp cận đa tầng của Lý luận Nhà nước và Pháp luật. Luận án xây dựng bộ tiêu chí hoàn thiện 6 chiều cạnh kết hợp phân tích đối chiếu chuẩn mực quốc tế (TRIPS, EVFTA, Lanham Act của Hoa Kỳ và Luật Nhãn hiệu Trung Quốc), lượng hóa sự phân bổ bất hợp lý giữa các biện pháp chế tài.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?
Phát hiện mang tính nghịch lý: Tỷ lệ xử lý hành vi xâm phạm nhãn hiệu bằng biện pháp hành chính tại Việt Nam chiếm trên 95% không đồng nghĩa với việc bảo vệ quyền nhãn hiệu đạt hiệu quả cao. Ngược lại, chính sự "tiện lợi và miễn phí" của cơ chế hành chính đã tạo ra tâm lý ỷ lại của chủ sở hữu quyền, làm suy yếu hệ thống tư pháp tòa án, khiến các chế tài bồi thường thiệt hại dân sự không thể phát triển, dẫn đến việc tái diễn hành vi vi phạm do mức phạt tiền hành chính chưa đủ sức răn đe kinh tế.
4. Quy trình sao chép/tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) có được xác lập rõ ràng không?
Có. Luận án thiết lập quy trình đánh giá mức độ hoàn thiện quy phạm pháp luật gồm 4 bước chuẩn hóa:
- Rà soát cấu trúc logic quy phạm (Giả định – Quy định – Chế tài) đối chiếu giữa Luật SHTT với luật chuyên ngành;
- Đánh giá tính tương thích với chuẩn mực tối thiểu TRIPS và các điều ước FTA thế hệ mới;
- Khảo sát dữ liệu thực thi thực tế (tỷ lệ thụ lý, thời gian giải quyết, mức độ bồi thường);
- Đo lường mức độ cân bằng lợi ích 4 bên theo thang tiêu chí hoàn thiện.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào 3 trụ cột: (i) Thể chế hóa Tòa án chuyên trách Sở hữu trí tuệ tại Việt Nam; (ii) Xây dựng khung pháp lý xử lý xâm phạm nhãn hiệu trên nền tảng kỹ thuật số, trí tuệ nhân tạo và vũ trụ ảo (Metaverse); (iii) Cơ chế bồi thường mang tính trừng phạt (Punitive Damages) trong tố tụng dân sự sở hữu trí tuệ.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và phát triển toàn diện cơ sở lý luận về pháp luật xử lý hành vi xâm phạm QSHCN đối với nhãn hiệu dưới góc độ chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và pháp luật.
- Xác lập 5 đặc trưng pháp lý cốt lõi và phân kỳ lịch sử 35 năm lập pháp nhãn hiệu Việt Nam (1981–2016) gắn liền với từng dấu mốc hội nhập kinh tế quốc tế.
- Luận giải sâu sắc 8 nhóm quy phạm nội dung, vạch rõ ranh giới pháp lý giữa quan hệ tư hữu nhãn hiệu và sự can thiệp của quyền lực nhà nước.
- Đánh giá khách quan thực trạng phân tán của hệ thống thực thi, chỉ rõ nguyên nhân và hệ lụy của hiện tượng "hành chính hóa" quan hệ dân sự.
- Đề xuất hệ thống 3 quan điểm chỉ đạo và 2 nhóm giải pháp đồng bộ (hoàn thiện pháp luật nội dung và pháp luật thủ tục/tổ chức bộ máy) nhằm đưa Tòa án trở thành cơ quan tài phán trung tâm.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới về xử lý vi phạm tài sản trí tuệ trong kỷ nguyên kinh tế số và tương thích hóa toàn diện với các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.