Hoàn thiện pháp luật về hòa giải thương mại ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế

Bài viết phân tích hoàn thiện pháp luật về hòa giải thương mại tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, nêu rõ thách thức và cơ hội.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

188
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN

DANH MỤC CÁC BIỂU MẪU TRONG LUẬN ÁN

PHẦN MỞ ĐẦU

PHẦN TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI

0.1. Đánh giá các nghiên cứu trong nước và ngoài nước về các vấn đề liên quan đến đề tài

0.2. Đánh giá các nghiên cứu lý luận về hoà giải thương mại

0.3. Đánh giá các nghiên cứu về lý luận pháp luật hoà giải thương mại

0.4. Đánh giá các nghiên cứu về thực trạng pháp luật về hoà giải thương mại

0.5. Đánh giá các nghiên cứu về các giải pháp hoàn thiện pháp luật về hoà giải thương mại ở Việt Nam

0.6. Những vấn đề luận án cần tiếp tục giải quyết

0.7. Câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu, dự kiến kết quả nghiên cứu

KẾT LUẬN PHẦN TỔNG QUAN

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HÒA GIẢI THƯƠNG MẠI VÀ PHÁP LUẬT VỀ HÒA GIẢI THƯƠNG MẠI

1.1. Những vấn đề lý luận về hoà giải thương mại

1.2. Khái niệm và đặc điểm pháp lý của hoà giải thương mại

1.3. Phân loại hoà giải thương mại

1.4. Vai trò của hoà giải thương mại trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ở Việt Nam hiện nay

1.5. Những vấn đề lý luận về pháp luật hoà giải thương mại

1.6. Khái niệm pháp luật về hoà giải thương mại

1.7. Quá trình hình thành pháp luật về hoà giải thương mại ở Việt Nam

1.8. Những yếu tố chi phối pháp luật về hoà giải thương mại trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ở Việt Nam

1.9. Hình thức và nội dung pháp luật hoà giải thương mại

1. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ HOÀ GIẢI THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM

2.1. Quy định pháp luật về hoà giải viên thương mại

2.2. Quy định về điều kiện hành nghề hoà giải viên thương mại

2.3. Quy định về quyền và nghĩa vụ của hoà giải viên thương mại

2.4. Quy định pháp luật về tổ chức hoà giải thương mại

2.5. Quy định về hình thức tổ chức hoà giải thương mại

2.6. Quy định về quyền và nghĩa vụ của tổ chức hoà giải thương mại

2.7. Quy định về thành lập, chấm dứt hoạt động tổ chức hoà giải thương mại

2.8. Hoạt động của tổ chức hoà giải thương mại nước ngoài tại Việt Nam

2.9. Quy định pháp luật về giải quyết tranh chấp bằng hoà giải thương mại

2.10. Nguyên tắc giải quyết tranh chấp bằng hoà giải thương mại

2.11. Quy định pháp luật về thẩm quyền giải quyết tranh chấp bằng hoà giải thương mại

2.12. Quy định pháp luật về trình tự thủ tục hoà giải thương mại

2.13. Quy định về chế độ bảo mật trong hoà giải thương mại

2.14. Quy định về thực hiện kết quả hoà giải

2.15. Quy định pháp luật về vai trò của Nhà nước đối với hoạt động hoà giải thương mại

2.15.1. Về nội dung quản lý Nhà nước đối với hoạt động hoà giải thương mại

2.15.2. Về sự hỗ trợ của Nhà nước đối với hoạt động hoà giải thương mại

2. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ HOÀ GIẢI THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM

3.1. Định hướng hoàn thiện pháp luật về hoà giải thương mại ở Việt Nam

3.2. Đảm bảo thực hiện đúng chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước về chiến lược cải cách tư pháp và hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường

3.3. Đảm bảo phù hợp với đòi hỏi từ thực tiễn và xu thế hội nhập kinh tế quốc tế

3.4. Đảm bảo tôn trọng các nguyên tắc cơ bản trong hoạt động hoà giải thương mại

3.5. Những giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về hoà giải thương mại ở Việt Nam

3.5.1. Nhóm các giải pháp tổng thể

3.5.2. Nhóm các giải pháp cụ thể về hoàn thiện nội dung pháp luật về hoà giải thương mại

3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hòa Giải Thương Mại Giải Pháp Hội Nhập Kinh Tế

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hòa giải thương mại nổi lên như một phương thức giải quyết tranh chấp hiệu quả, linh hoạt. Việt Nam đang nỗ lực hoàn thiện khung pháp luật hòa giải thương mại để đáp ứng yêu cầu của thương mại quốc tếđầu tư nước ngoài. Việc thúc đẩy hòa giải giúp giảm tải cho hệ thống tòa án, đồng thời tạo môi trường kinh doanh thân thiện, thu hút đầu tư. Nghị quyết 49-NQ/TW của Bộ Chính trị đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khuyến khích các phương thức giải quyết tranh chấp ngoài tòa án, trong đó có hòa giải. Luật Trọng tài thương mại (2010) cũng góp phần khẳng định vị thế của các phương thức giải quyết tranh chấp thay thế.

1.1. Khái niệm và đặc điểm pháp lý của hòa giải thương mại

Hòa giải thương mại là quá trình các bên tranh chấp tự nguyện tìm kiếm giải pháp thông qua sự hỗ trợ của bên thứ ba trung lập. Đặc điểm nổi bật của hòa giải là tính tự nguyện, linh hoạt và bảo mật. Các bên có quyền tự do lựa chọn hòa giải viên, quy trình hòa giải và nội dung thỏa thuận. Thỏa thuận hòa giải có giá trị pháp lý ràng buộc các bên, nhưng không mang tính cưỡng chế thi hành trực tiếp như phán quyết của tòa án. Theo Luận án tiến sỹ của Đào Văn Hội, hòa giải có ba đặc trưng cơ bản: tự thỏa thuận, không cưỡng chế thi hành, và có sự tham gia của người trung gian.

1.2. Vai trò của hòa giải thương mại trong hội nhập kinh tế quốc tế

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, hòa giải thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu rủi ro và chi phí giải quyết tranh chấp cho doanh nghiệp. Hòa giải giúp duy trì mối quan hệ kinh doanh, tạo điều kiện thuận lợi cho hợp tác lâu dài. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế về hòa giải cũng góp phần nâng cao tính minh bạch và công bằng của môi trường kinh doanh Việt Nam. Hòa giải tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại quốc tếđầu tư nước ngoài, đồng thời thúc đẩy phát triển bền vững.

II. Thực Trạng Pháp Luật Hòa Giải Thương Mại Việt Nam Phân Tích

Pháp luật Việt Nam về hòa giải thương mại đang trong quá trình hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu của hội nhập kinh tế quốc tế. Nghị định 22/2017/NĐ-CP là văn bản pháp lý quan trọng quy định về hòa giải thương mại, đánh dấu bước tiến trong việc nội luật hóa các cam kết quốc tế. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được giải quyết để nâng cao hiệu quả của hòa giải trong thực tiễn. Cần hoàn thiện các quy định về hòa giải viên, tổ chức hòa giải, trình tự thủ tục hòa giải và công nhận, thi hành thỏa thuận hòa giải.

2.1. Quy định pháp luật về hòa giải viên thương mại Điều kiện và tiêu chuẩn

Pháp luật Việt Nam quy định về điều kiện, tiêu chuẩn của hòa giải viên thương mại, bao gồm trình độ chuyên môn, kinh nghiệm và đạo đức nghề nghiệp. Tuy nhiên, các quy định này còn chung chung, chưa cụ thể hóa các tiêu chí đánh giá năng lực và kinh nghiệm của hòa giải viên. Cần xây dựng hệ thống chứng nhận hòa giải viên chuyên nghiệp, đảm bảo chất lượng dịch vụ hòa giải. Cần có quy định rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của hòa giải viên để đảm bảo tính độc lập, khách quan trong quá trình hòa giải.

2.2. Quy định pháp luật về tổ chức hòa giải thương mại Thành lập và hoạt động

Pháp luật Việt Nam quy định về hình thức tổ chức, điều kiện thành lập và hoạt động của các tổ chức hòa giải thương mại. Tuy nhiên, số lượng tổ chức hòa giải chuyên nghiệp còn hạn chế, chưa đáp ứng được nhu cầu giải quyết tranh chấp của doanh nghiệp. Cần khuyến khích thành lập các trung tâm hòa giải thương mại độc lập, chuyên nghiệp, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức hòa giải nước ngoài hoạt động tại Việt Nam. Cần có quy định rõ ràng về vai trò, trách nhiệm của Nhà nước trong việc quản lý, giám sát hoạt động của các tổ chức hòa giải.

2.3. Quy định pháp luật về trình tự thủ tục hòa giải thương mại

Pháp luật Việt Nam quy định về trình tự, thủ tục hòa giải thương mại, bao gồm các bước khởi đầu, tiến hành và kết thúc hòa giải. Tuy nhiên, các quy định này còn thiếu tính chi tiết, chưa hướng dẫn cụ thể về các kỹ năng, phương pháp hòa giải hiệu quả. Cần xây dựng quy trình hòa giải linh hoạt, phù hợp với từng loại tranh chấp, đồng thời đảm bảo tính công khai, minh bạch và công bằng. Cần có quy định về chế độ bảo mật thông tin trong quá trình hòa giải, bảo vệ quyền lợi của các bên tranh chấp.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Hòa Giải Thương Mại Hướng Tới Tương Lai

Để nâng cao hiệu quả của hòa giải thương mại trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, cần có các giải pháp đồng bộ, toàn diện. Các giải pháp này phải đảm bảo phù hợp với chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước về cải cách tư pháp và hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường. Đồng thời, cần tham khảo kinh nghiệm quốc tế, áp dụng các tiêu chuẩn, thông lệ tốt nhất về hòa giải.

3.1. Hoàn thiện quy định về công nhận và thi hành thỏa thuận hòa giải

Việc công nhận và thi hành thỏa thuận hòa giải là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu lực của hòa giải. Pháp luật Việt Nam cần có quy định rõ ràng, minh bạch về thủ tục công nhận và thi hành thỏa thuận hòa giải, tạo điều kiện thuận lợi cho các bên thực hiện nghĩa vụ. Cần tham khảo Công ước New York về công nhận và thi hành phán quyết của trọng tài nước ngoài, xây dựng cơ chế công nhận và thi hành thỏa thuận hòa giải quốc tế hiệu quả.

3.2. Phát triển đội ngũ hòa giải viên chuyên nghiệp và uy tín

Đội ngũ hòa giải viên đóng vai trò quyết định đến thành công của quá trình hòa giải. Cần xây dựng chương trình đào tạo, bồi dưỡng hòa giải viên chuyên nghiệp, trang bị kiến thức pháp luật, kỹ năng hòa giải và đạo đức nghề nghiệp. Cần có cơ chế đánh giá, công nhận năng lực hòa giải viên khách quan, minh bạch, đồng thời xây dựng quy tắc ứng xử nghề nghiệp, đảm bảo uy tín của đội ngũ hòa giải viên.

3.3. Tăng cường vai trò của Nhà nước trong hỗ trợ và phát triển hòa giải

Nhà nước cần có vai trò tích cực trong việc hỗ trợ và phát triển hòa giải thương mại, bao gồm việc tuyên truyền, phổ biến pháp luật về hòa giải, hỗ trợ kinh phí cho các hoạt động đào tạo, bồi dưỡng hòa giải viên, xây dựng cơ sở dữ liệu về hòa giải, và tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức hòa giải hoạt động. Nhà nước cũng cần có cơ chế giám sát, kiểm tra hoạt động hòa giải, đảm bảo tuân thủ pháp luật và bảo vệ quyền lợi của các bên tranh chấp.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Hòa Giải Thương Mại Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá

Nghiên cứu thực tiễn cho thấy, hòa giải thương mại đã được áp dụng thành công trong nhiều lĩnh vực, mang lại lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, tỷ lệ giải quyết tranh chấp bằng hòa giải còn thấp so với các phương thức khác như tòa án và trọng tài. Cần có các biện pháp khuyến khích doanh nghiệp sử dụng hòa giải, đồng thời nâng cao nhận thức của cộng đồng về vai trò, lợi ích của hòa giải.

4.1. Thống kê và phân tích số liệu về hòa giải thương mại tại Việt Nam

Cần thu thập, thống kê và phân tích số liệu về số lượng vụ việc hòa giải thương mại đã được giải quyết, tỷ lệ thành công, thời gian và chi phí hòa giải. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của hòa giải, như loại tranh chấp, trình độ hòa giải viên, và sự hợp tác của các bên. Dữ liệu này sẽ giúp đánh giá thực trạng hòa giải thương mại tại Việt Nam, đồng thời đưa ra các giải pháp cải thiện.

4.2. So sánh hiệu quả hòa giải thương mại với các phương thức khác

So sánh hiệu quả của hòa giải thương mại với các phương thức giải quyết tranh chấp khác như tòa án và trọng tài về các tiêu chí như thời gian, chi phí, tính bảo mật và khả năng duy trì mối quan hệ kinh doanh. Phân tích ưu điểm, nhược điểm của từng phương thức, từ đó giúp doanh nghiệp lựa chọn phương thức phù hợp với từng loại tranh chấp. Hòa giải thường nhanh hơn và ít tốn kém hơn so với kiện tụng tại tòa án.

V. So Sánh Pháp Luật Hòa Giải Thương Mại Kinh Nghiệm Quốc Tế Bài Học

Nghiên cứu kinh nghiệm của các quốc gia có hệ thống pháp luật hòa giải thương mại phát triển như Singapore, Úc, Đức và tham khảo Luật mẫu UNCITRAL về hòa giải thương mại quốc tế. Phân tích các quy định về hòa giải viên, tổ chức hòa giải, trình tự thủ tục hòa giải và công nhận, thi hành thỏa thuận hòa giải. Rút ra các bài học kinh nghiệm để hoàn thiện pháp luật hòa giải thương mại của Việt Nam.

5.1. Phân tích Luật mẫu UNCITRAL về hòa giải thương mại quốc tế

Luật mẫu UNCITRAL về hòa giải thương mại quốc tế là văn bản pháp lý quan trọng, được nhiều quốc gia tham khảo để xây dựng pháp luật hòa giải. Phân tích các quy định của Luật mẫu về phạm vi áp dụng, định nghĩa, nguyên tắc, trình tự thủ tục hòa giải và công nhận, thi hành thỏa thuận hòa giải. Đánh giá mức độ tương thích của pháp luật hòa giải thương mại Việt Nam với Luật mẫu UNCITRAL.

5.2. Kinh nghiệm của Singapore và Úc về phát triển hòa giải thương mại

Singapore và Úc là những quốc gia có hệ thống hòa giải thương mại phát triển, được đánh giá cao về tính hiệu quả và chuyên nghiệp. Nghiên cứu kinh nghiệm của hai quốc gia này về xây dựng khung pháp luật hòa giải, đào tạo hòa giải viên, và khuyến khích sử dụng hòa giải. Rút ra các bài học kinh nghiệm để áp dụng vào điều kiện thực tế của Việt Nam. Singapore có hệ thống chứng nhận hòa giải viên quốc gia (NMAS) rất hiệu quả.

VI. Kết Luận Tương Lai Hòa Giải Thương Mại Động Lực Hội Nhập

Hoàn thiện pháp luật hòa giải thương mại là yêu cầu cấp thiết để Việt Nam hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới. Việc thúc đẩy hòa giải không chỉ giúp giảm tải cho hệ thống tòa án, mà còn tạo môi trường kinh doanh thân thiện, thu hút đầu tư. Với những nỗ lực không ngừng, hòa giải thương mại sẽ trở thành phương thức giải quyết tranh chấp hiệu quả, góp phần vào sự phát triển bền vững của Việt Nam.

6.1. Tóm tắt các giải pháp hoàn thiện pháp luật hòa giải thương mại

Tóm tắt các giải pháp đã đề xuất trong luận án, bao gồm hoàn thiện quy định về hòa giải viên, tổ chức hòa giải, trình tự thủ tục hòa giải và công nhận, thi hành thỏa thuận hòa giải. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng đội ngũ hòa giải viên chuyên nghiệp, uy tín và tăng cường vai trò của Nhà nước trong hỗ trợ và phát triển hòa giải.

6.2. Triển vọng phát triển của hòa giải thương mại tại Việt Nam

Dự báo về triển vọng phát triển của hòa giải thương mại tại Việt Nam trong tương lai, với sự gia tăng nhận thức của doanh nghiệp và cộng đồng về vai trò, lợi ích của hòa giải. Kỳ vọng hòa giải sẽ trở thành phương thức giải quyết tranh chấp phổ biến, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Hòa giải trực tuyếnhòa giải đa phương thức sẽ ngày càng được ứng dụng rộng rãi.

06/06/2025
Hoàn thiện pháp luật về hoà giải thương mại ở việt nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 “Một số vấn đề cơ bản về hoà giải”. Theo đó, tác giả Lê Thị Hoàng Thanh đã đưa ra khái niệm hoà giải bằng cách dịch lại khái niệm từ Luật mẫu về hoà giải do Hiệp hội luật sư Mỹ xây dựng: “Hoà giải là phương pháp để giải quyết tranh chấp, là quá trình mà tại đó hoà giải viên tạo điều kiện giao tiếp và đàm phán giữa các bên để hỗ trợ họ trong việc đạt được một thoả thuận tự nguyện về tranh chấp của họ”. Tác giả cũng đưa ra quan điểm phân biệt trung gian hoà giải và trung gian và cho rằng “xét về mặt lý thuyết, hoà giải và trung gian hoà giải là hai biện pháp giải quyết tranh chấp khác nhau nhưng trong nghiên cứu khoa học, nhiều khi các học giả không thể tách biệt rõ ràng được hai phương thức này, nhiều khi định nghĩa coi là một” [34, tr. Các đặc điểm của hoà giải thương mại được tác giả liệt kê: “Luôn có sự tham gia của bên thứ ba- bên 18 trung lập- để giúp các bên giải quyết các xung đột; có tính chất tự nguyện trừ một số trường hợp hoà giải bắt buộc tuỳ thuộc dạng tranh chấp và quy định của pháp luật; các bên tranh chấp tham dự quá trình hoà giải để đạt được một thoả thuận cho cuộc xung đột của họ và xây dựng quyết định của chính mình; hoà giải thiết lập một môi trường giao tiếp an toàn, thân thiện giữa các bên tranh chấp; hoà giải có thể là một quá trình độc lập hoặc một phần của thủ tục tại toà án, thủ tục trọng tài; hoà giải mang tính bí mật; hoà giải không làm ảnh hướng đến việc các bên sử dụng các phương thức giải quyết tranh chấp khác” [34, tr.

Trên thế giới, nghiên cứu về khái niệm, đặc điểm của hoà giải thương mại được thể hiện ở các nghiên cứu nổi bật sau: Trong cuốn sách “Alternative dispute resolution: A lawyer’s guide to mediation and others forms of dispute resolution” (Phương thức giải quyết tranh chấp thay thế: Hướng dẫn của luật sư đối với hoạt động hoà giải và các hình thức giải quyết tranh chấp khác) của tác giả Alexander Bevan (Nhà xuất bản Sweet&Maxwell, 1992) đã định nghĩa “hoà giải là việc sử dụng bên thứ ba để giúp đỡ các bên tranh chấp làm những công việc nhất định và đạt đến thoả thuận mà nếu không có sự trợ giúp họ có thể không bao giờ đạt được thoả thuận hoặc đạt được thoả thuận một cách chậm trễ khiến một hoặc các bên sẽ chịu thêm những tổn thất” [79, tr. Tác giả Alexander Bevan cũng chỉ ra những đặc trưng của hoà giải thương mại bao gồm các yếu tố: tính tự nguyện, tính không ràng buộc, tính không phán xét, và tính bảo mật [79, tr. Trong cuốn sách “Mediation Law and Practice” (Luật hoà giải và thực tiễn) của các tác giả David Spencer và Micheal Brogan (Nhà xuất bản Trường Đại học Cambridge, 2006) định nghĩa “hoà giải là một phương thức giải quyết tranh chấp không mang tính xét xử, mà ở đó các bên tranh chấp hoặc có mâu thuẫn sử dụng sự trợ giúp của bên thứ ba trung lập nỗ lực giải quyết tranh chấp của họ. Phương thức này khác biệt với các phương thức giải quyết tranh chấp khác như thương lượng, trung gian, trọng tài và thậm chí là phương thức đánh giá sớm bởi bên thứ ba trung lập (early-neutral evaluation), ở chỗ, có sự xuất hiện của bên thứ ba độc lập là hoà 19 giải viên được trao quyền để thực hiện việc giải quyết tranh chấp nhưng thẩm quyền không rõ ràng như các phương thức giải quyết tranh chấp còn lại” [87, tr.

Nhóm tác giả đã chỉ ra năm triết lý của hoà giải: Tính bảo mật (confidentiality), tính tự nguyện (voluntariness), tính tự quyết (empowerment), tính trung lập (neutrality) và đưa ra một giải pháp duy nhất (unique solution) [87, tr. Sách “Alternative dispute resolution manual: Implementing commercial mediation” (Cẩm nang các phương thức giải quyết tranh chấp lựa chọn: Thực hiện hoà giải thương mại) của nhóm tác giả Lukasz Rozdeiczer, Alejandro Alvanrez de la Campa (World Bank, 2006) định nghĩa hoà giải thương mại “là một phương thức mềm dẻo (flexible), không ràng buộc (non-binding), trong đó bên thứ ba (hoà giải viên) trợ giúp hai hoặc nhiều bên tranh chấp đạt được một thoả thuận tự nguyện”, “được xem như một phương thức giải quyết trên cơ sở thoả mãn lợi ích các bên (interest-based)- đối lập với các phương thức giải quyết nhằm đảm bảo quyền các bên (rights-based)” [103]. Trong bài tạp chí “The use of comparative law in commercial international arbitration and commercial mediation” (Áp dụng so sánh luật trong hoà giải và trọng tài thương mại quốc tế) của tác giả Judd Epstein trên Tạp chí Tunlane Law (Vol 75:913, năm 2001) cũng đưa ra định nghĩa: “Hoà giải là sự can thiệp không có tính ràng buộc bởi một bên thứ ba, giúp đỡ các bên tranh chấp đàm phán một thoả thuận” [100, tr. Hai là: Nghiên cứu về phân loại hoà giải thương mại Tác giả Trần Đình Hảo trong bài tạp chí “Hoà giải, thương lượng trong việc giải quyết tranh chấp hợp đồng kinh tế”, Tạp chí Nhà nước và pháp luật (Viện nghiên cứu Nhà nước và Pháp luật Số 141, năm 2000) đã phân loại hoà giải các tranh chấp kinh tế bao gồm hoà giải trong tố tụng (Toà án, trọng tài) và hoà giải ngoài tố tụng (hoà giải qua trung gian được các bên tiến hành trước khi đưa vụ tranh chấp ra cơ quan tài phán).

Trong một số tác phẩm khác, các tác giả cũng thể hiện quan điểm phân biệt hai phương thức hoà giải và trung gian. Đề tài khoa học cấp Bộ “Hoàn thiện pháp 20 luật và thiết chế giải quyết tranh chấp ngoài tố tụng tư pháp” do GS. Lê Hồng Hạnh làm chủ nhiệm (Viện Khoa học pháp lý, tháng 12/2010) xác định hai tiểu phương thức của hoà giải là trung gian và hoà giải, cũng như có một số so sánh đánh giá hai phương thức này. Đây cũng là một điểm có giá trị tham khảo và gợi mở cho nghiên cứu sinh.

Bên cạnh đó, tác giả Dương Quỳnh Hoa cũng khẳng định hoà giải và trung gian là hai phương thức khác nhau tại luận án “Xây dựng và hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp thay thế đối với các quan hệ thương mại trong giai đoạn hiện nay ở nước ta” (Viện Khoa học xã hội Việt Nam, 2012), mặc dù tác giả cũng khẳng định vấn đề này ở Việt Nam còn nhiều sự tranh cãi. Ngược lại, tác giả Nguyễn Thị Minh tại bài tạp chí “Hoà giải thương mại- Thực trạng hoạt động và xu hướng phát triển ở Việt Nam” (Tạp chí Dân chủ và pháp luật, Số chuyên đề pháp luật về hoà giải, 2012) cũng chỉ rõ rằng thuật ngữ trung gian, hoà giải được sử dụng thay thế nhau, không phân biệt, sự khác nhau chỉ ở mức độ tham gia đề xuất phương thức giải quyết tranh chấp người giải quyết tranh chấp và tuỳ thuộc vào luật pháp từng quốc gia [56, tr. Trong chuyên đề “Hoàn thiện cơ chế hoà giải ở Việt Nam, bài học từ kinh nghiệm các nước” của Lê Thị Hoàng Thanh trên Thông tin khoa học pháp lý (Viện khoa học pháp lý, Bộ Tư pháp, năm 2012) đã đưa ra hai cách phân loại có giá trị tiếp tục nghiên cứu trong luận án của nghiên cứu sinh, bao gồm: Dựa vào đặc tính gồm hoà giải tự nguyện, hoà giải bắt buộc; dựa vào kỹ năng hoà giải thì bao gồm hoà giải đánh giá, hoà giải tạo thuận lợi; hoà giải chuyển đổi [34, tr. Hai tác giả Hoàng Minh Khôi, Hoàng Bảo Ngọc, trong bài tạp chí “Vấn đề bảo mật trong hoà giải thương mại ngoài Toà án”, đăng trên Tạp chí Nghiên cứu lập pháp (Số 24 (304), tháng 12/2015), cũng đã nhắc đến sự phân chia hai mô hình hoà giải thương mại trên thế giới: hoà giải thương mại tạo điều kiện thuận lợi (faciliative mediation) và hoà giải thương mại đánh giá (evaluative mediation) [28].

Trên thế giới, việc phân loại hoà giải thương mại khá đa dạng và nhiều quan điểm trái chiều. Tác giả Alexander Bevan trong cuốn “Alternative dispute resolution: A lawyer’s guide to mediation and others forms of dispute resolution” 21 (Phương thức giải quyết tranh chấp thay thế: Hướng dẫn của luật sư đối với hoạt động hoà giải và các hình thức giải quyết tranh chấp khác) cũng thừa nhận thuật ngữ trung gian (mediation), hoà giải (conciliation) về cơ bản là sử dụng thay thế được cho nhau, tuy nhiên theo tác giả thuật ngữ “conciliation” thường được sử dụng trong các tranh chấp lao động và các vấn đề gia đình, còn thuật ngữ “mediation” thường được sử dụng cho các quá trình giải quyết tranh chấp bởi bên thứ ba trung lập làm trung gian để trợ giúp cho các bên trong việc liên lạc, đàm phán để giải quyết tranh chấp, trong đó có tranh chấp thương mại. Tuy nhiên, tác giả cũng khẳng định, theo cách hiểu của Mỹ hay bản thân công ty Luật IDR (Europe) Limited mà tác giả làm việc, khi nói đến hoà giải thương mại thì sẽ sử dụng thuật ngữ “commercial mediation”. Bên cạnh đó, trong hoạt động hoà giải thương mại, có thể chia ra làm hai loại: Hoà giải tạo điều kiện thuận lợi (facilitative mediation) và hoà giải đánh giá (evaluative mediation) [79, tr.

Hai tác giải David Spencer và Michael Brogan trong cuốn “Mediation Law and Practice” (Luật hoà giải và thực tiễn) đã chỉ ra bốn phương thức hoà giải bao gồm: Hoà giải thoả thuận (settlement mediation), hoà giải tạo điều kiện thuận lợi (facilitative mediation), hoà giải chuyển đổi (transformative mediation) và hoà giải đánh giá (evaluative mediation); trong đó, hoà giải thoả thuận và hoà giải đánh giá là phù hợp với hoà giải các vụ tranh chấp thương mại [87, tr. Qua việc nghiên cứu các tác phẩm liên quan mật thiết tới hoà giải thương mại, nghiên cứu sinh nhận thấy rằng: Thứ nhất, về khái niệm “hoà giải thương mại”, chưa có luận án tiến sỹ, đề tài khoa học, sách hay giáo trình ở Việt Nam hệ thống hoá khái niệm trong các công trình trong và ngoài nước. Bên cạnh đó, còn nhiều tranh luận giữa phương thức “trung gian” và “hoà giải”. Do đó, nghiên cứu sinh thấy rằng, việc tiếp tục làm sâu sắc thêm khái niệm về “hoà giải thương mại” trên cơ sở hệ thống hoá, tổng hợp các kết quả công trình nghiên cứu đã công bố là cần thiết, đặc biệt trong bối cảnh nước ta đã có văn bản pháp lý về hoà giải thương mại.

22 Hai là, về đặc điểm pháp lý của “hoà giải thương mại”. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu chỉ ra các đặc điểm của hoà giải thương mại, tuy nhiên nghiên cứu sinh thấy rằng đây vẫn là vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Hoàn thiện pháp luật về hòa giải thương mại ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự cần thiết phải cải thiện khung pháp lý cho hòa giải thương mại tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của hòa giải thương mại như một phương thức giải quyết tranh chấp hiệu quả, giúp giảm thiểu chi phí và thời gian cho các doanh nghiệp. Bên cạnh đó, việc hoàn thiện pháp luật không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp trong nước mà còn thu hút đầu tư nước ngoài, từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu như Luận văn thạc sĩ luật học bảo hộ nhãn hiệu theo quy định trong cptpp và đề xuất cho việt nam, nơi bàn về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong bối cảnh hội nhập. Ngoài ra, tài liệu Luận án phát triển hệ thống tiêu chuẩn quốc gia ở việt nam trong hội nhập kinh tế quốc tế sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc xây dựng tiêu chuẩn quốc gia phù hợp với các quy định quốc tế. Cuối cùng, Luận án trách nhiệm xã hội các doanh nghiệp nhà nước ỏ việt nam trong quá trình hội nhập quốc tế hiện nay sẽ cung cấp cái nhìn về vai trò của doanh nghiệp nhà nước trong việc hội nhập và phát triển bền vững. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh pháp lý và kinh tế trong bối cảnh hội nhập.