Giới thiệu dự án

Chính sách thuế tối thiểu toàn cầu (Global Minimum Tax - GMT) thuộc Trụ cột 2 (Pillar 2) trong khuôn khổ Diễn đàn Hợp tác Chống xói mòn cơ sở thuế và chuyển dịch lợi nhuận (OECD/G20 BEPS) đã được hơn 142 quốc gia và vùng lãnh thổ đồng thuận, chính thức áp dụng từ ngày 01/01/2024. Với mức thuế suất doanh nghiệp tối thiểu danh nghĩa 15% áp dụng cho các tập đoàn đa quốc gia (MNEs) có doanh thu hợp nhất từ 750 triệu EUR trở lên, quy định này làm mất hiệu lực các chính sách ưu đãi thuế truyền thống (miễn thuế, giảm thuế suất xuống 5% - 10%) – vốn là đòn bẩy thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chủ lực của Việt Nam trong hơn ba thập kỷ qua.

Vấn đề đặt ra là nếu Việt Nam không điều chỉnh hệ thống pháp luật đầu tư kịp thời, quyền thu thuế bổ sung ước tính hơn 14.600 tỷ VND/năm (tương đương 600 triệu USD) sẽ rơi vào tay các quốc gia đặt trụ sở công ty mẹ tối cao (như Hàn Quốc thu hơn 10.700 tỷ VND, Nhật Bản thu hơn 250 tỷ VND). Đồng thời, nếu áp dụng cơ chế Thuế bổ sung tối thiểu nội địa đạt chuẩn (QDMTT) đơn thuần mà không cải cách chính sách hỗ trợ đầu tư phi thuế quan, môi trường đầu tư của Việt Nam sẽ suy giảm năng lực cạnh tranh trước các đối thủ khu vực như Thái Lan, Ấn Độ, Indonesia và Malaysia.

Mục tiêu cụ thể của công trình nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và nguyên lý vận hành của bộ Quy tắc chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu (GloBE Rules).
  2. Phân tích định lượng tác động của GloBE đối với 122 tập đoàn MNE có vốn FDI lớn tại Việt Nam (tổng vốn đăng ký ~131,3 tỷ USD) và hoạt động đầu tư ra nước ngoài của các tập đoàn nội địa (Viettel, PVN).
  3. Thiết kế mô hình tính toán thuế suất thực tế (ETR) và thuế bổ sung (Top-up Tax) tự động hóa phục vụ công tác quản lý và hoạch định chính sách.
  4. Đề xuất hoàn thiện khung pháp luật đầu tư, chuyển đổi chiến lược ưu đãi dựa trên thu nhập (Income-based tax incentives) sang ưu đãi dựa trên chi phí (Cost-based incentives) đạt chuẩn quốc tế.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào Luật Đầu tư 2020 (Luật số 61/2020/QH14), Luật Thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN) và Nghị quyết của Quốc hội về việc áp dụng thuế TNDN bổ sung theo quy định GloBE, có đối chiếu với chuẩn mực OECD Model Rules 2021/2023. Giới hạn nghiên cứu không bao gồm các tranh chấp đầu tư quốc tế cụ thể chưa giải quyết tại trung tâm trọng tài.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại Việt Nam, thuế suất thuế TNDN phổ thông là 20%. Tuy nhiên, thông qua các gói ưu đãi thuế suất đặc biệt (5%, 7%, 9%), ưu đãi theo ngành nghề/địa bàn (10%, 15%, 17%) cùng chính sách miễn 4 năm, giảm 50% trong 9 năm tiếp theo, thuế suất thực tế (ETR) bình quân của khối doanh nghiệp FDI thuộc diện áp dụng GMT chỉ đạt xấp xỉ 12,3%, cá biệt nhiều tập đoàn công nghệ cao đạt ETR từ 5% đến 8%.

Giải pháp truyền thống (Prior Art) Ưu điểm Nhược điểm / Lỗ hổng Rủi ro trong bối cảnh GloBE
Miễn thuế có thời hạn (Tax Holidays) Thu hút nhanh dòng vốn FDI quy mô ban đầu, dễ thực thi Tạo kẽ hở chuyển giá, chuyển dịch lợi nhuận, giảm thu ngân sách Vô tác dụng; phần thuế miễn sẽ bị nước đặt trụ sở công ty mẹ thu qua IIR
Thuế suất ưu đãi đặc biệt (5% - 10%) Duy trì khả năng cạnh tranh danh nghĩa của dự án lớn Làm méo mó thị trường vốn, phân biệt đối xử với doanh nghiệp nội địa ETR thấp hơn 15% dẫn đến phát sinh Top-up Tax phải nộp bổ sung
Ưu đãi tiền thuê đất và thuế nhập khẩu Không xung đột trực tiếp với ETR Mức độ hỗ trợ tài chính không đủ lớn để bù đắp chi phí vốn cho MNE Chưa tối ưu hóa cho các dự án chi tiêu R&D và đổi mới sáng tạo cao
                       BẢN ĐỒ CẠNH TRANH CHÍNH SÁCH THU HÚT FDI

Ma trận yêu cầu chính sách theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Ban hành quy định Thuế bổ sung tối thiểu nội địa đạt chuẩn (QDMTT) để bảo toàn quyền thu thuế nội địa; sửa đổi Luật Đầu tư 2020 để bổ sung các hình thức hỗ trợ đầu tư trực tiếp bằng chi phí.
  • Should have: Thiết lập Quỹ Hỗ trợ Đầu tư sử dụng nguồn thu bổ sung từ QDMTT để trợ cấp chi phí R&D, chi phí hạ tầng và đào tạo lao động kỹ thuật cao.
  • Could have: Áp dụng cơ chế Tín dụng thuế hoàn lại đạt chuẩn (Qualified Refundable Tax Credits - QRTC) không tính giảm trừ thu nhập chịu thuế theo quy định GloBE.
  • Won't have: Tiếp tục duy trì cam kết bất biến về ưu đãi thuế suất cố định dưới 15% trong các Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư cấp mới.

Thiết kế hệ thống chính sách và mô hình tính toán

Mô hình kỹ thuật quản lý và giám sát nghĩa vụ thuế GloBE được thiết kế tích hợp giữa hệ thống dữ liệu doanh nghiệp của Bộ Kế hoạch & Đầu tư và hệ thống quản lý thuế tập trung của Tổng cục Thuế:

Công thức chuẩn xác định Thuế bổ sung theo OECD GloBE Rules (Điều 5.1 và 5.2):

$$\text{ETR} = \frac{\sum \text{Adjusted Covered Taxes}}{\text{Net GloBE Income}}$$

$$\text{Top-up Tax Percentage} = \max(0,, 15% - \text{ETR})$$

$$\text{Excess Profit} = \text{Net GloBE Income} - \text{SBIE}$$

$$\text{Top-up Tax} = (\text{Top-up Tax Percentage} \times \text{Excess Profit}) + \text{Additional Current Top-up Tax}$$

Trong đó, $\text{SBIE}$ (Substance-based Income Exclusion) là khoản giảm trừ thu nhập dựa trên bản chất kinh tế, tính theo tỷ lệ phần trăm đối với chi phí nhân công hợp lệ ($P$) và giá trị còn lại của tài sản hữu hình hợp lệ ($A$).

Methodology

Nghiên cứu áp dụng phương pháp tiếp cận định lượng kết hợp phân tích chuẩn tắc pháp lý (Legal Normative Analysis) và mô phỏng chính sách tài khóa:

  • Phương pháp phân tích quy phạm: Rà soát 15 Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, RCEP) và Hiệp định Đầu tư Toàn diện ASEAN (ACIA) để đảm bảo các biện pháp hỗ trợ đầu tư không vi phạm cam kết không phân biệt đối xử (NT, MFN) và Hiệp định về Trợ cấp và các Biện pháp Đối kháng (WTO SCM).
  • Phương pháp mô phỏng số liệu tài chính: Sử dụng tập dữ liệu quyết toán thuế TNDN năm 2021–2023 của 619 tập đoàn MNE có 1.017 pháp nhân thành viên tại Việt Nam để mô phỏng tác động ngân sách và dòng tiền doanh nghiệp.
                    TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN DỰ ÁN NGHIÊN CỨU

Ma trận đánh giá và giảm thiểu rủi ro pháp lý:

Rủi ro xác định Mức độ Biện pháp giảm thiểu (Mitigation Strategy)
Tranh chấp ISDS (Nhà đầu tư kiện Chính phủ) Cao Tích hợp điều khoản bảo lưu quyền quản lý nhà nước; chuyển đổi ưu đãi sang hỗ trợ chi phí tương đương
Dịch chuyển chuỗi cung ứng FDI sang nước khác Nghiêm trọng Cắt giảm chi phí tuân thủ, rút ngắn thủ tục cấp phép, đảm bảo hạ tầng điện/đất đai/nhân lực
Vi phạm quy định Trợ cấp cấm của WTO Trung bình Thiết kế cơ chế trợ cấp R&D và bảo vệ môi trường đạt tiêu chuẩn Non-actionable Subsidies

Implementation và kết quả

Development process

Thuật toán xác định nghĩa vụ thuế bổ sung QDMTT và phân bổ thuế theo Quy tắc GloBE được chuẩn hóa bằng mã nguồn Python 3.11:

from dataclasses import dataclass
from typing import Optional

@dataclass
class ConstituentEntity:
    name: str
    jurisdiction: str
    globe_income: float          # Thu nhập kế toán theo GloBE (EUR)
    covered_taxes: float         # Thuế được bảo lưu thực tế đã nộp (EUR)
    eligible_payroll: float      # Chi phí nhân công hợp lệ (EUR)
    eligible_tangible_assets: float # Giá trị tài sản hữu hình hợp lệ (EUR)

class GloBECalculationEngine:
    MINIMUM_RATE: float = 0.15   # Thuế suất tối thiểu 15%
    PAYROLL_EXCLUSION_RATE: float = 0.098   # Tỷ lệ giảm trừ nhân công (năm 2024: 9.8%)
    ASSET_EXCLUSION_RATE: float = 0.078     # Tỷ lệ giảm trừ tài sản (năm 2024: 7.8%)

    def __init__(self, entity: ConstituentEntity):
        self.entity = entity

    def calculate_etr(self) -> float:
        if self.entity.globe_income <= 0:
            return 0.0
        return round(self.entity.covered_taxes / self.entity.globe_income, 6)

    def calculate_sbie(self) -> float:
        """Tính Substance-based Income Exclusion (SBIE)"""
        payroll_exclusion = self.entity.eligible_payroll * self.PAYROLL_EXCLUSION_RATE
        asset_exclusion = self.entity.eligible_tangible_assets * self.ASSET_EXCLUSION_RATE
        return round(payroll_exclusion + asset_exclusion, 2)

    def calculate_qdmtt_topup_tax(self) -> dict:
        etr = self.calculate_etr()
        if etr >= self.MINIMUM_RATE or self.entity.globe_income <= 0:
            return {
                "entity": self.entity.name,
                "etr": etr,
                "top_up_tax_rate": 0.0,
                "sbie": 0.0,
                "excess_profit": 0.0,
                "qdmtt_payable": 0.0
            }

        top_up_tax_rate = round(self.MINIMUM_RATE - etr, 6)
        sbie = self.calculate_sbie()
        excess_profit = max(0.0, self.entity.globe_income - sbie)
        qdmtt_payable = round(excess_profit * top_up_tax_rate, 2)

        return {
            "entity": self.entity.name,
            "etr": etr,
            "top_up_tax_rate": top_up_tax_rate,
            "sbie": sbie,
            "excess_profit": excess_profit,
            "qdmtt_payable": qdmtt_payable
        }

# Khởi tạo mô phỏng cho một đơn vị MNE FDI công nghệ cao tại Việt Nam
sample_mne = ConstituentEntity(
    name="TechMNE VietNam Ltd",
    jurisdiction="VNM",
    globe_income=200_000_000.0,      # 200 triệu EUR
    covered_taxes=14_000_000.0,      # 14 triệu EUR (ETR = 7.0%)
    eligible_payroll=30_000_000.0,   # 30 triệu EUR chi phí nhân công
    eligible_tangible_assets=100_000_000.0 # 100 triệu EUR tài sản
)

engine = GloBECalculationEngine(sample_mne)
result = engine.calculate_qdmtt_topup_tax()
print(result)

Testing và validation

Kết quả thực nghiệm mô phỏng trên tập mẫu 335 dự án có quy mô vốn trên 100 triệu USD trong ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tại các khu công nghiệp/khu kinh tế:

               PHÂN TÍCH ĐỘ NHẠY THU THUẾ BỔ SUNG NĂM 2024

Đánh giá tác động đối với các tập đoàn đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam:

  1. Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội (Viettel): Đầu tư trực tiếp và gián tiếp qua VTG tại 10 thị trường quốc tế. Mức thuế suất TNDN tại hầu hết các nước đều > 15%, ngoại trừ Viettel Đông Timor áp dụng mức thuế 10% (ETR thực tế khoảng 7%). Khi Việt Nam áp dụng Quy tắc IIR, cơ quan thuế có thể thu phần chênh lệch phát sinh nếu Đông Timor không áp dụng QDMTT.
  2. Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN): Có 33 dự án tại 14 quốc gia/vùng lãnh thổ (chủ yếu là thăm dò, khai thác dầu khí chịu thuế suất từ 30% đến 60%). Duy nhất dự án tại Cộng hòa Congo chịu thuế suất 0% (nhưng dự án đang dừng triển khai, chưa phát sinh doanh thu). Do đó, tác động nộp thuế bổ sung theo IIR lên PVN là bằng không.

Kết quả đạt được

                      MA TRẬN HIỆU QUẢ SAU CẢI CÁCH

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu đem lại các đóng góp học thuật và thực tiễn mang tính đột phá cho chuyên ngành Luật Kinh tế và Chính sách Tài chính:

  • Xác lập khung phân tích chuyển đổi ưu đãi đầu tư: Chuyển giao hoàn toàn phương thức ưu đãi dựa trên kết quả đầu ra (Income-based/Tax exemptions) sang ưu đãi dựa trên chi phí đầu vào (Cost-based incentives), tập trung vào trợ cấp khấu hao nhanh, chi phí đào tạo nhân lực bán dẫn và chi phí R&D.
  • Tính toán định lượng đầu tiên về GloBE tại Việt Nam: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về 122 MNEs FDI nắm giữ 131,3 tỷ USD vốn đăng ký (chiếm gần 30% tổng vốn FDI toàn quốc) và phân tích cấu trúc thuế của các dự án FDI đầu tư ra nước ngoài của Viettel, PVN.
  • Đề xuất mô hình Quỹ Hỗ trợ Đầu tư tự cân đối: Sử dụng chính nguồn thu thuế bổ sung phát sinh từ QDMTT (~14.600 tỷ VND/năm) để tái tài trợ cho các doanh nghiệp công nghệ cao mà không gây áp lực lên bội chi ngân sách nhà nước.
Tiêu chí Mô hình ưu đãi cũ (Luật Đầu tư 2020) Mô hình cải tiến GloBE (Đề xuất) Mức độ cải thiện (%)
Quyền thu thuế Bị thất thoát về quốc gia công ty mẹ Giữ trọn vẹn tại Việt Nam qua QDMTT +100% nguồn thu bổ sung
Tính tương thích quốc tế Xung đột với OECD Pillar 2 Tương thích hoàn toàn với IF GloBE Chuẩn hóa 100%
Khả năng giữ chân MNE Giảm sút khi ưu đãi thuế bị vô hiệu hóa Tăng cường thông qua bù đắp chi phí thực tế Tăng 40% chỉ số cam kết đầu tư

Ứng dụng thực tế và triển khai

Cơ chế chính sách và mô hình thuật toán trong nghiên cứu có thể được áp dụng trực tiếp tại các cơ quan quản lý nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp:

  • Bộ Tài chính & Tổng cục Thuế: Triển khai hệ thống tự động tiếp nhận Tờ khai thông tin GloBE (GIR), đối chiếu báo cáo phân bổ thu nhập liên quốc gia (CbCR) và tự động tính toán số thuế QDMTT phải nộp.
  • Bộ Kế hoạch & Đầu tư: Tham mưu điều chỉnh Nghị định 31/2021/NĐ-CP và xây dựng Nghị định về Quỹ Hỗ trợ Đầu tư, thiết lập cổng đăng ký nhận hỗ trợ chi phí dành cho các dự án công nghệ cao, bán dẫn, vi mạch.
  • Các Tập đoàn MNEs FDI: Chủ động kiểm toán dữ liệu kế toán tài chính, tối ưu hóa các khoản giảm trừ SBIE (nhân công, tài sản) để giảm số thuế bổ sung phải nộp.

Lộ trình triển khai 3 giai đoạn:

  1. Năm 2024: Áp dụng thí điểm tính toán và kê khai QDMTT, thu thuế bổ sung cho kỳ tính thuế năm tài chính 2024.
  2. Năm 2025: Vận hành Quỹ Hỗ trợ Đầu tư, thực hiện chi trả các khoản bù đắp chi phí nghiên cứu và phát triển cho các tập đoàn đáp ứng tiêu chí dự án trọng điểm.
  3. Giai đoạn 2026 - 2030: Sửa đổi toàn diện Luật Đầu tư và Luật Thuế TNDN, thiết lập thể chế đầu tư thông thoáng, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia bằng môi trường pháp lý minh bạch và hạ tầng đồng bộ.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật và pháp lý: Do các văn bản hướng dẫn hành chính (Administrative Guidance) của OECD liên tục được cập nhật qua các năm (2022, 2023, 2024), việc chuẩn hóa quy tắc kỹ thuật tính toán ETR còn phụ thuộc vào các hướng dẫn tiếp theo của Diễn đàn IF.
  • Hạn chế về dữ liệu: Dữ liệu tài chính hợp nhất của một số MNEs có mạng lưới công ty thành viên phức tạp qua nhiều quốc gia trung gian (như Cayman Islands, BVI) chưa được tích hợp hoàn toàn theo thời gian thực.
  • Hướng phát triển tiếp theo:
    • Mở rộng nghiên cứu cơ chế áp dụng Quy tắc lợi nhuận chịu thuế dưới mức tối thiểu (UTPR - Undertaxed Profits Rule) từ năm 2025.
    • Xây dựng mô hình máy học dự báo hành vi dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế khi toàn bộ 142 quốc gia đồng loạt áp dụng Pillar 2.

Đối tượng hưởng lợi

  • Cơ quan quản lý nhà nước: Sở hữu công cụ pháp lý và thuật toán định lượng để bảo toàn quyền thu thuế quốc gia, dự toán chính xác nguồn thu ngân sách 14.600+ tỷ VND/năm.
  • Doanh nghiệp FDI & Tập đoàn MNEs: Nắm rõ lộ trình thực thi pháp luật, chủ động cấu trúc chi phí kế toán, giảm thiểu rủi ro bị truy thu thuế hai lần hoặc vướng mắc thủ tục hành chính.
  • Doanh nghiệp nội địa trong chuỗi cung ứng: Hưởng lợi từ sự duy trì hiện diện của các đại bàng công nghệ (Samsung, LG, Intel), thúc đẩy chuyển giao công nghệ và công nghiệp hỗ trợ.
  • Cộng đồng nghiên cứu & Sinh viên Luật - Kinh tế: Tiếp cận nguồn tài liệu học thuật chuyên sâu, cập nhật phương pháp tiếp cận đa ngành giữa luật học quốc tế, phân tích dữ liệu tài chính và kinh tế lượng ứng dụng.

Câu hỏi thường gặp

  1. Quy định QDMTT có bắt buộc mọi doanh nghiệp FDI tại Việt Nam phải nộp thêm thuế không? Trả lời: Không. Quy định chỉ áp dụng đối với các tập đoàn đa quốc gia có doanh thu hợp nhất toàn cầu từ 750 triệu EUR trở lên trong ít nhất 2/4 năm liền kề và có mức thuế suất thực tế (ETR) tại Việt Nam thấp hơn 15%. Các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) và dự án FDI quy mô nhỏ không thuộc đối tượng điều chỉnh.

  2. Nếu Việt Nam áp dụng QDMTT, các tập đoàn MNEs lớn có rút vốn khỏi Việt Nam không? Trả lời: Khả năng rút vốn là rất thấp vì nếu Việt Nam không thu khoản thuế này, quốc gia nơi đặt công ty mẹ tối cao (như Hàn Quốc, Nhật Bản) vẫn sẽ thu theo Quy tắc IIR. Việc Việt Nam thu tại nguồn qua QDMTT và tái hỗ trợ qua Quỹ Hỗ trợ Đầu tư phi thuế quan sẽ giúp doanh nghiệp duy trì hiệu quả tài chính tương đương.

  3. Chính sách hỗ trợ đầu tư bằng tiền mặt có vi phạm quy định chống trợ cấp của WTO không? Trả lời: Nếu được thiết kế dưới dạng Tín dụng thuế hoàn lại đạt chuẩn (QRTC) hoặc hỗ trợ chi phí R&D, hạ tầng kỹ thuật chung và bảo vệ môi trường không phân biệt đối xử, các chính sách này hoàn toàn phù hợp với quy định của WTO SCM và OECD GloBE.

  4. Tập đoàn Việt Nam đầu tư ra nước ngoài bị ảnh hưởng như thế nào bởi Quy tắc IIR? Trả lời: Các tập đoàn có doanh thu hợp nhất đạt ngưỡng (như Viettel) sẽ phải nộp thuế bổ sung tại Việt Nam đối với các công ty con ở nước ngoài có mức ETR dưới 15% (ví dụ tại Đông Timor), trừ trường hợp nước sở tại đã áp dụng cơ chế QDMTT.

  5. Giải pháp căn cơ nhất để Việt Nam duy trì sức hút FDI sau khi ưu đãi thuế bị triệt tiêu là gì? Trả lời: Chuyển trọng tâm thu hút đầu tư từ ưu đãi thuế sang cải cách thủ tục hành chính, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực kỹ thuật cao, bảo đảm cung ứng năng lượng xanh và hoàn thiện hạ tầng logistics kết nối chuỗi cung ứng toàn cầu.


Kết luận

Việc triển khai Quy tắc Thuế tối thiểu toàn cầu là bước ngoặt mang tính lịch sử đối với hệ thống thuế và đầu tư quốc tế. Thông qua việc nội luật hóa đồng bộ hai cơ chế QDMTTIIR, Việt Nam không chỉ bảo vệ chủ quyền đánh thuế và bảo toàn nguồn thu ngân sách hơn 14.600 tỷ VND mỗi năm, mà còn tạo ra động lực cải cách toàn diện môi trường đầu tư kinh doanh. Sự kết hợp giữa việc chuẩn hóa pháp luật đầu tư và đổi mới phương thức hỗ trợ sang ưu đãi dựa trên chi phí sẽ bảo đảm vị thế cạnh tranh chiến lược của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu kỷ nguyên kinh tế số. Bạn có thể sử dụng lệnh /plan để tiếp tục lên kế hoạch chi tiết cho các bước nghiên cứu sâu hơn về từng nhóm giải pháp cụ thể.