Tổng quan luận án

Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội ở Việt Nam - Lý luận và thực tiễn" do nghiên cứu sinh Nguyễn Huy Ban thực hiện năm 1996 tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.PTS Nguyễn Niết và PTS Phạm Công Trứ. Công trình thuộc chuyên ngành Lý luận Nhà nước và Pháp quyền, mã số 05.05.01, được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu cấp bách của quá trình chuyển dịch thể chế tại Việt Nam.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Theo lập luận của tác giả, sau tiền lương hoặc tiền công, trợ cấp bảo hiểm xã hội (BHXH) là chính sách có ý nghĩa thiết thân đối với công nhân, viên chức nhà nước và người lao động khi họ gặp phải những rủi ro phải ngừng việc hoặc mất thu nhập. Tại thời điểm nghiên cứu, chính sách và pháp luật BHXH tại Việt Nam đã vận hành hơn 30 năm. Tuy nhiên, hệ thống này trước đây được xây dựng và duy trì trong cơ chế tập trung, bao cấp. Khi đất nước chuyển dịch sang nền kinh tế thị trường có sự quản lý của Nhà nước, hệ thống pháp luật BHXH đã bộc lộ nhiều nhược điểm trên cả bình diện lý luận, hệ thống văn bản pháp lý lẫn tổ chức thực hiện thực tế.

Khoảng trống nghiên cứu lúc bấy giờ là ở Việt Nam chưa có một công trình khoa học nào nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống và toàn diện dưới góc độ khoa học pháp lý về bảo hiểm xã hội; các nghiên cứu trước đó chỉ dừng lại ở phạm vi thống kê, tài chính hoặc tiếp cận một số chế độ trợ cấp riêng lẻ. Do đó, việc nghiên cứu cơ sở lý luận, thực tiễn và đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật BHXH là đòi hỏi khách quan, cấp bách để tạo căn cứ hoạch định chính sách đồng bộ với cơ chế kinh tế mới.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của đề tài là làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn về BHXH, từ đó tìm ra các giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật và cơ chế thực hiện BHXH tại Việt Nam.

Tác giả xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số trong văn bản như sau:

  1. Xem xét cơ chế chung của việc điều chỉnh pháp luật đối với bảo hiểm xã hội.
  2. Nghiên cứu những đặc điểm của quá trình hình thành, phát triển của pháp luật bảo hiểm xã hội ở nước ta; nghiên cứu, tham khảo kinh nghiệm điều chỉnh pháp luật bảo hiểm xã hội ở một số nước trên thế giới.
  3. Làm rõ những điểm mạnh cũng như điểm yếu của hệ thống pháp luật bảo hiểm xã hội hiện hành.
  4. Đề xuất những nội dung cơ bản trong việc hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội, mà cụ thể là trong việc xây dựng Luật Bảo hiểm xã hội ở Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ chế điều chỉnh của pháp luật đối với bảo hiểm xã hội; hệ thống quy phạm, chính sách, mô hình quản lý và thực trạng thi hành pháp luật BHXH.
  • Phạm vi nội dung: Tiếp cận BHXH dưới góc độ khoa học pháp lý trong mối liên hệ hữu cơ với các mặt kinh tế, chính trị và xã hội; phân định mối quan hệ giữa BHXH với các bộ phận cấu thành khác của hệ thống bảo đảm xã hội (cứu trợ xã hội, ưu đãi xã hội) và bảo hiểm thương mại.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Trọng tâm thực tiễn tại Việt Nam từ năm 1945 đến mốc nghiên cứu (năm 1996), có khảo cứu tiền đề lịch sử phong kiến và giai đoạn Pháp thuộc; kết hợp nghiên cứu so sánh kinh nghiệm pháp luật quốc tế và các chuẩn mực của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu và công trình được điểm lại

Trong phần đặt vấn đề và cơ sở lý luận, tác giả đã tổng hợp các công trình và quan điểm học thuật trong và ngoài nước theo các tuyến tiếp cận:

  1. Về nguồn gốc và bản chất kinh tế - chính trị của BHXH:

    • Quan điểm của C. Mác về sự cần thiết phải trích một phần thặng dư cho quỹ bảo hiểm xã hội để phục vụ quá trình tái sản xuất mở rộng và bù đắp các hao hụt khách quan.
    • Luận điểm của V.I. Lênin về yêu cầu bảo hiểm bắt buộc đối với công nhân làm thuê do tiền lương không đủ tích lũy khi gặp rủi ro ốm đau, già yếu, tàn phế hay thất nghiệp.
    • Các sáng kiến lập pháp của Thủ tướng Đức Otto von Bismarck (năm 1883) thiết lập loại hình BHXH bắt buộc đầu tiên; mô hình của Huân tước William Beveridge tại Anh trình lên Chính phủ Anh làm cơ sở mở rộng bảo trợ xã hội.
  2. Về khái niệm bảo đảm xã hội và vị trí của BHXH tại Việt Nam:

    • Quan niệm của PGS.PTS Phạm Minh Cương (1994): Xem bảo đảm xã hội là sự bảo vệ của xã hội đối với các thành viên khi bị mất hoặc giảm thu nhập do ốm đau, tai nạn lao động, thai sản, già yếu, thiên tai; đồng thời bao hàm cả cứu trợ xã hội và chính sách ưu đãi người có công.
    • Quan niệm của PGS Tương Lai (1993): Mở rộng phạm vi bảo đảm xã hội không chỉ ở việc hỗ trợ kinh tế mà còn bao gồm môi trường thuận lợi để phát triển văn hóa, giáo dục và nâng cao dân trí.
  3. Về định nghĩa chuyên ngành bảo hiểm xã hội:

    • Tiếp cận theo luật học Xô Viết của Viện sĩ thông tấn M. Iaroshenko: Coi BHXH là những quy định của Nhà nước về trợ cấp xã hội đối với công nhân viên chức, nông trường viên và quân nhân nhằm bảo đảm thu nhập cần thiết khi mất sức lao động hoặc già yếu. Tác giả nhận định định nghĩa này bị giới hạn trong khuôn khổ thể chế Liên Xô cũ, chưa phản ánh bản chất phổ quát của BHXH.
    • Tiếp cận kinh tế học của PTS Kinh tế Mạc Văn Tiến: Nhấn mạnh việc đền bù các rủi ro xã hội thông qua tạo lập và sử dụng quỹ tiền tệ tập trung do người sử dụng lao động và người lao động đóng góp; bản chất là quá trình phân phối và phân phối lại thu nhập. Tác giả nhận xét định nghĩa này chưa bao quát đầy đủ mục tiêu pháp lý và thực tiễn các nước không bắt buộc người lao động đóng phí.
    • Tiếp cận an sinh lao động của PTS Trần Quang Hưng (Phó Viện trưởng Viện Khoa học Lao động và các vấn đề xã hội): Xem BHXH là hệ thống bảo đảm khoản thu nhập thay thế tiền lương khi người lao động giảm hoặc mất khả năng lao động. Tác giả chỉ ra quan niệm này nhấn mạnh tính chất "thay thế tiền lương" nhưng chưa bao hàm toàn bộ cơ chế tổ chức thu nộp, quản lý quỹ và vận hành bộ máy chi trả.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án xác định rõ khoảng trống khoa học: Ở Việt Nam chưa có công trình nào nghiên cứu tổng thể, chuyên sâu về mặt pháp lý đối với BHXH trong giai đoạn chuyển đổi kinh tế. Luận án chọn giải quyết yêu cầu xây dựng hệ thống quan điểm lý luận, xác lập bản chất pháp lý, nguyên tắc lập pháp và đề xuất khung nội dung cụ thể phục vụ việc ban hành một đạo luật chuyên ngành độc lập là Luật Bảo hiểm xã hội.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án vận dụng lý luận chung về Nhà nước và pháp luật, lý thuyết phân phối và phân phối lại thu nhập quốc dân, cùng khung tiêu chuẩn an sinh xã hội quốc tế của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO).

Khung phân tích lý thuyết của tác giả đặt BHXH trong hệ thống bảo đảm xã hội tổng thể, phân định ranh giới giữa bốn chế định an sinh:

Chế định Đối tượng áp dụng Cơ chế tài chính Nguyên tắc chi phối
Bảo hiểm xã hội Người lao động có quan hệ lao động (tiến tới mọi người lao động) Quỹ tập trung hình thành từ đóng góp của NSDLĐ, NLĐ và Nhà nước hỗ trợ "Lấy số đông bù số ít", kết hợp phân phối theo lao động; có đóng - có hưởng; bắt buộc kết hợp tự nguyện
Cứu trợ xã hội Người gặp hoàn cảnh khó khăn thực sự, không tự lo được (người già cô đơn, trẻ mồ côi, nạn nhân thiên tai) Ngân sách nhà nước cấp và nguồn đóng góp từ thiện của xã hội Hỗ trợ cấp bách, tức thời, không đòi hỏi người thụ hưởng phải đóng góp trước
Ưu đãi xã hội Người có công với cách mạng, giải phóng và bảo vệ Tổ quốc, thân nhân liệt sĩ Ngân sách nhà nước chi trả trực tiếp Đền ơn đáp nghĩa, ghi nhận công trạng chính trị - xã hội; mang tính đạo lý dân tộc
Bảo hiểm thương mại Cá nhân, tổ chức có nhu cầu bảo vệ tính mạng, tài sản, trách nhiệm Doanh nghiệp bảo hiểm huy động phí bảo hiểm từ hợp đồng tự nguyện Hoạt động kinh doanh vì mục tiêu lợi nhuận; thỏa thuận hợp đồng có thời hạn

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để xem xét sự biến đổi của pháp luật BHXH trong mối liên hệ với phương thức sản xuất và cơ cấu kinh tế.

Các phương pháp nghiên cứu cụ thể gồm:

  • Phương pháp tiếp cận hệ thống và phân tích hệ thống: Xem xét các quy phạm BHXH như một hệ thống hoàn chỉnh từ nguyên tắc, chế độ, tạo lập quỹ, chi trả đến thanh tra và giải quyết tranh chấp.
  • Phương pháp so sánh đối chiếu: So sánh quy định pháp luật BHXH qua các thời kỳ lịch sử tại Việt Nam; so sánh với các đạo luật BHXH của Đức, Anh, Pháp, Liên Xô, Philippines, Trung Quốc và các Công ước của ILO (đặc biệt là Công ước 102).
  • Phương pháp phân tích thống kê: Xử lý và đánh giá các dữ liệu thứ cấp về dân số, việc làm, thu - chi ngân quỹ, số lượng đối tượng thụ hưởng và thời gian hưởng trợ cấp thực tế.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Dữ liệu thống kê chính thức từ Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (năm 1992, 1994), Bộ Tài chính, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam và số liệu Tổng điều tra dân số toàn quốc năm 1989.
  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước Việt Nam: Hiến pháp 1946, 1959, 1992; các Sắc lệnh số 29/SL (1947), Sắc lệnh số 76/SL và 77/SL (1950); Nghị định 218/CP (1961), Nghị định 161/CP (1964); Bộ luật Lao động (1994); Pháp lệnh ưu đãi người hoạt động cách mạng, liệt sĩ, thương binh (1994).
  • Các điều ước quốc tế: Tuyên ngôn Nhân quyền (1948), Công ước về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (1966); Công ước số 102 (1952), Công ước số 118 (1962), Công ước số 128 (1967), Công ước số 130 (1969), Công ước số 157 (1982) và các Khuyến nghị số 67, 69 (1944) của ILO.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Một số vấn đề lý luận về sự điều chỉnh của pháp luật đối với bảo hiểm xã hội

Chương I tập trung làm rõ khái niệm, bản chất pháp lý và kinh nghiệm quốc tế về bảo hiểm xã hội, gồm 3 nội dung trọng tâm:

  1. Khái niệm, bản chất và các nguyên tắc cơ bản của bảo hiểm xã hội:

    • Tác giả đưa ra định nghĩa tổng hợp: Về mặt kinh tế - xã hội, bảo hiểm xã hội là sự bảo vệ của xã hội đối với người lao động thông qua việc huy động các nguồn đóng góp để trợ cấp cho họ, nhằm khắc phục những khó khăn về kinh tế và xã hội do bị ngừng hoặc bị giảm thu nhập gây ra bởi ốm đau, thai sản, tai nạn, thất nghiệp, mất khả năng lao động, tuổi già, chết; đồng thời bảo đảm chăm sóc y tế và trợ cấp cho thân nhân gia đình người lao động.
    • Về mặt pháp lý, BHXH là tổng hợp các quy phạm pháp luật do Nhà nước ban hành nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình thành lập quỹ, quản lý quỹ và chi trả trợ cấp cho người lao động.
    • Luận án xác lập 4 đặc trưng cốt lõi:
      • (i) Đối tượng là người lao động nói chung (tại Việt Nam, theo số liệu Tổng điều tra dân số 1989, lực lượng trong độ tuổi lao động chiếm 62% dân số);
      • (ii) Thực hiện theo nguyên tắc "lấy số đông bù số ít", kết hợp yếu tố phân phối theo lao động thông qua sàn trợ cấp tối thiểu và trần trợ cấp tối đa;
      • (iii) Quỹ BHXH được huy động từ ba nguồn: người sử dụng lao động, người lao động và sự hỗ trợ của Nhà nước;
      • (iv) Hệ thống trợ cấp toàn diện, mang tính thường xuyên, bù đắp thay thế tiền lương trong thời gian ngừng việc khách quan (gồm trợ cấp ngắn hạn như ốm đau, thai sản, tai nạn; và trợ cấp dài hạn như hưu trí, mất sức lao động). Theo số liệu dẫn chứng năm 1992 của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, thời gian hưởng trợ cấp bình quân thực tế của người nghỉ mất sức lao động lên tới 35 năm và người nghỉ hưu là 19 năm.
  2. Cơ chế điều chỉnh của pháp luật đối với bảo hiểm xã hội:

    • Tác giả phân tích các yếu tố cấu thành cơ chế điều chỉnh: xác định quyền và nghĩa vụ pháp lý của ba chủ thể (NLĐ, NSDLĐ, cơ quan BHXH); điều kiện hưởng trợ cấp (tuổi đời, mức độ suy giảm khả năng lao động, mức độ và thời gian đóng bảo hiểm); cơ chế trích lập quỹ theo Bộ luật Lao động (NSDLĐ đóng 15% tổng quỹ lương, NLĐ đóng 5% tiền lương); thanh tra, giám sát và giải quyết tranh chấp pháp lý.
    • Phân định rõ hai loại hình tham gia theo quy định của Bộ luật Lao động năm 1994 (Điều 141): loại hình bắt buộc áp dụng đối với các doanh nghiệp sử dụng từ 10 lao động trở lên; loại hình tự nguyện áp dụng cho nơi sử dụng dưới 10 lao động, lao động mùa vụ dưới 3 tháng hoặc lao động tự do.
  3. Pháp luật quốc tế về bảo hiểm xã hội:

    • Khảo cứu mốc lịch sử lập pháp bắt buộc từ Đức (đạo luật ốm đau năm 1883, tai nạn năm 1884, tuổi già và tàn tật năm 1889), Anh (bảo hiểm thất nghiệp năm 1911), Nga/Liên Xô (trợ cấp tiền tuất cho góa phụ, Luật BHXH năm 1922) và làn sóng lập pháp tại Áo (1906), Tiệp Khắc (1906), Pháp (1910), Ý (1919), Chile (1934)... Tính đến thời điểm nghiên cứu đã có 168 nước có pháp luật BHXH.
    • Phân tích Công ước số 102 (thông qua ngày 28/6/1952) của ILO với 9 nhánh trợ cấp tiêu chuẩn: ốm đau, chăm sóc y tế, thất nghiệp, tuổi già, tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp, gia đình, thai sản, tàn tật, tiền tuất. Phân tích các tiêu chí và khung định chuẩn hưởng trợ cấp: điều kiện thâm niên tối đa không quá 30 năm đóng góp hoặc 20 năm thường trú đối với trợ cấp tuổi già; thời hạn chi trả ốm đau 26 tuần (hoặc 13 tuần đối với nước đang phát triển); thời hạn hưởng thai sản tối thiểu 12 tuần. Đồng thời so sánh mức hưởng lương hưu giữa các quốc gia: Pháp quy định bằng 50% mức lương bình quân 10 năm cuối; Philippines từ 42% đến 80%; Trung Quốc bằng 60% mức lương bình quân các thời kỳ công tác; Đài Loan áp dụng hình thức chi trả trợ cấp một lần khi nghỉ hưu.

Chương II: Thực trạng pháp luật bảo hiểm xã hội và sự cần thiết phải hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội ở Việt Nam

Chương II tập trung phân tích tiến trình lịch sử, đánh giá thực trạng quy định và tổ chức thi hành pháp luật BHXH tại Việt Nam:

  1. Các giai đoạn hình thành và phát triển:

    • Giai đoạn tiền đề (trước 1945): Thời kỳ phong kiến chỉ tồn tại chính sách ưu đãi quân lính, quan lại (chế độ cấp khẩu phần công điền, lương điền từ 8 sào đến 1 mẫu). Thời Pháp thuộc, chính quyền thực dân chỉ ban hành một số quy định hạn hẹp cho công chức người Việt làm việc tại các công sở Pháp; theo số liệu lưu trữ tại Vụ BHXH (Bộ LĐ-TB&XH), số lượng người được hưởng trợ cấp tai nạn lao động và hưu trí chỉ vỏn vẹn hơn 1.000 người.
    • Thời kỳ 1945 - 1960: Ngay sau Cách mạng Tháng Tám, Điều 14 Hiến pháp 1946 ghi nhận quyền được giúp đỡ của người già yếu, tàn tật. Tiếp đó, Nhà nước ban hành Sắc lệnh số 29/SL (12/3/1947) quy định chế độ thai sản, ốm đau cho công nhân xưởng kỹ nghệ, hầm mỏ; Sắc lệnh số 76/SL và 77/SL (tháng 5/1950) ban hành quy chế công chức và công nhân; Luật Công đoàn năm 1957.
    • Thời kỳ 1960 - 1985: Xây dựng mô hình BHXH theo cơ chế kế hoạch hóa tập trung. Nghị định số 218/CP (ngày 27/12/1961) ban hành Điều lệ tạm thời về BHXH đối với công nhân, viên chức nhà nước gồm 6 chế độ: ốm đau, thai sản, tai nạn lao động hoặc bệnh nghề nghiệp, mất sức lao động, hưu trí, tiền tuất. Quỹ hình thành từ mức đóng 4,7% tổng quỹ tiền lương do cơ quan, xí nghiệp chi trả, phần thiếu hụt do ngân sách nhà nước cấp bù. Bộ máy quản lý bị phân đôi: Bộ Nội vụ (sau này là Bộ LĐ-TB&XH) quản lý 3 chế độ dài hạn (hưu trí, mất sức lao động, tử tuất); Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam quản lý 3 chế độ ngắn hạn (ốm đau, thai sản, tai nạn lao động hoặc bệnh nghề nghiệp). Đối với lực lượng vũ trang, áp dụng Nghị định số 161/CP (ngày 30/10/1964).
    • Thời kỳ từ 1985 đến 1996: Thời kỳ chuyển đổi cơ chế quản lý kinh tế. Sự ra đời của Bộ luật Lao động năm 1994 (Chương XII về BHXH) đã mở rộng diện áp dụng, thay đổi cơ chế đóng góp và từng bước tách rời quỹ BHXH khỏi ngân sách nhà nước.
  2. Thực trạng và những hạn chế của hệ thống hiện hành:

    • Hệ thống văn bản pháp lý còn phân tán, tản mạn, chủ yếu là văn bản dưới luật (Nghị định, Thông tư), thiếu tính đồng bộ và hiệu lực pháp lý chưa cao.
    • Đối tượng áp dụng trên thực tế vẫn chủ yếu thu hẹp trong khu vực kinh tế nhà nước (công nhân viên chức và lực lượng vũ trang), bỏ sót phần lớn lực lượng lao động ngoài quốc doanh, lao động tự do và nông dân.
    • Tình trạng nợ đọng, trốn đóng BHXH diễn ra phổ biến ở các doanh nghiệp. Tác giả dẫn chứng giai đoạn từ năm 1985 đến năm 1993, dù pháp luật quy định nghĩa vụ đóng góp của các cơ quan, doanh nghiệp nhưng trên thực tế số thu nộp chỉ đạt từ 30% đến 40% kế hoạch.
    • Cơ cấu tổ chức phân tán giữa ngành Lao động và tổ chức Công đoàn làm phân tán nguồn lực tài chính, thủ tục chi trả phiền hà, thiếu cơ quan chuyên trách quản lý thống nhất.
  3. Sự cần thiết khách quan phải hoàn thiện pháp luật BHXH:

    • Do yêu cầu tất yếu của nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa; giải phóng người lao động khỏi sự lệ thuộc vào một đơn vị kinh tế, thúc đẩy tự do dịch chuyển lao động.
    • Do yêu cầu bảo đảm quyền con người, bình đẳng xã hội giữa các thành phần kinh tế, phù hợp với tiến trình mở rộng quan hệ quốc tế và tiêu chuẩn hóa theo các công ước quốc tế.

Chương III: Những giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật và cơ chế thực hiện pháp luật bảo hiểm xã hội ở Việt Nam

Chương III trình bày hệ thống quan điểm chỉ đạo, nhóm giải pháp hoàn thiện thể chế và luận chứng cho việc xây dựng Luật Bảo hiểm xã hội:

  1. Các quan điểm chủ yếu định hướng hoàn thiện:

    • Xã hội hóa sự nghiệp bảo hiểm xã hội, mở rộng từng bước đối tượng áp dụng tới mọi người lao động trong xã hội.
    • Thực hiện nguyên tắc kết hợp hài hòa giữa nghĩa vụ và quyền lợi; kết hợp nguyên tắc phân phối theo lao động với nguyên tắc đoàn kết, tương trợ cộng đồng.
    • Độc lập hóa tài chính quỹ BHXH: Quỹ BHXH phải được quản lý tập trung, thống nhất, hạch toán độc lập, tự cân đối thu - chi lâu dài và được Nhà nước bảo trợ an toàn, bảo tồn giá trị thông qua đầu tư sinh lời.
    • Tách biệt rõ chức năng quản lý hành chính nhà nước (Bộ LĐ-TB&XH) với chức năng tổ chức sự nghiệp dịch vụ, quản lý và chi trả bảo hiểm xã hội.
  2. Các giải pháp cụ thể hoàn thiện pháp luật và cơ chế thực hiện:

    • Về đối tượng và loại hình: Quy định cụ thể hai loại hình tham gia là BHXH bắt buộc và BHXH tự nguyện; xây dựng cơ chế thu đóng phù hợp để từng bước đưa lao động khu vực tư nhân, tiểu thủ công nghiệp và nông dân vào lưới an toàn xã hội.
    • Về các chế độ trợ cấp: Hoàn thiện đồng bộ 5 chế độ trợ cấp cơ bản theo Bộ luật Lao động (ốm đau, thai sản, tai nạn lao động - bệnh nghề nghiệp, hưu trí, tử tuất); đồng thời nghiên cứu bổ sung chế độ bảo hiểm thất nghiệp và chế độ bảo hiểm y tế theo thông lệ quốc tế. Quy định sàn lương hưu tối thiểu gắn chặt với tiền lương tối thiểu để bảo vệ người có mức thu nhập thấp (dẫn chứng năm 1994 đã áp dụng bù cho 6% người hưởng lương hưu thấp hơn mức tối thiểu).
    • Về tài chính và quản lý quỹ: Thực hiện nghiêm túc tỷ lệ đóng góp 20% tổng quỹ lương (NSDLĐ đóng 15%, NLĐ đóng 5%); đa dạng hóa danh mục đầu tư tăng trưởng quỹ như gửi ngân hàng, mua công trái, trái phiếu nhà nước theo quy định chặt chẽ của pháp luật để bảo tồn giá trị trước lạm phát.
    • Về bộ máy tổ chức thực hiện: Thống nhất các tổ chức thực hiện BHXH thành một hệ thống tổ chức sự nghiệp chuyên nghiệp, tập trung từ trung ương tới địa phương; tăng cường hoạt động thanh tra nhà nước và quy định chế tài xử lý vi phạm hành chính, truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi trốn đóng, chiếm dụng tiền bảo hiểm.
  3. Sự cần thiết và nội dung cơ bản của việc ban hành Luật Bảo hiểm xã hội:

    • Luận chứng sự cần thiết nâng tầm điều chỉnh pháp luật từ các Nghị định lên thành đạo luật chuyên ngành do Quốc hội ban hành nhằm đảm bảo hiệu lực tối cao, tính cưỡng chế và sự ổn định lâu dài.
    • Đề xuất bố cục và các nội dung trụ cột cần đưa vào dự thảo Luật Bảo hiểm xã hội: quy định đối tượng bắt buộc và tự nguyện, quyền và trách nhiệm của các bên, nguồn hình thành và quản lý quỹ, điều kiện và mức hưởng các chế độ trợ cấp, bộ máy thực hiện và cơ chế giải quyết tranh chấp pháp lý.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Là công trình khoa học luật học đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống và toàn diện về cơ chế điều chỉnh của pháp luật đối với bảo hiểm xã hội.
  • Xây dựng hệ thống quan điểm lý luận về bản chất pháp lý của BHXH trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa; làm sáng tỏ các mối quan hệ hữu cơ giữa pháp luật BHXH với các quy luật kinh tế và chính sách xã hội.
  • Phân định rõ ràng về phương diện lý luận giữa bốn chế định an sinh: bảo hiểm xã hội, cứu trợ xã hội, ưu đãi xã hội và bảo hiểm thương mại, khắc phục tình trạng đồng nhất hoặc nhầm lẫn giữa các khái niệm trong nghiên cứu và lập pháp trước đây.
  • Xác lập cơ sở khoa học cho việc phân kỳ lịch sử hình thành và phát triển của pháp luật BHXH Việt Nam qua 3 thời kỳ cơ bản (1945-1960, 1960-1985, 1985-1996), chỉ ra đặc điểm bản chất của từng giai đoạn.

Đóng góp về mặt thực tiễn và đề xuất chính sách

  • Đưa ra hệ thống luận cứ thực chứng về sự lạc hậu của cơ chế bao cấp cũ trong việc thi hành chế độ BHXH; chỉ ra nguyên nhân dẫn đến tình trạng thu nợ đọng quỹ giai đoạn 1985-1993 chỉ đạt 30-40%.
  • Kiến nghị gói giải pháp thực tế có giá trị định hình thể chế:
    • Thiết lập cơ chế hạch toán độc lập cho quỹ BHXH, tách biệt khỏi ngân sách nhà nước;
    • Phân định rõ chức năng quản lý nhà nước về mặt hành chính với chức năng sự nghiệp chi trả;
    • Đề xuất phân chia rõ hai loại hình BHXH bắt buộc và tự nguyện để mở rộng diện bao phủ;
    • Cung cấp cơ sở khoa học và đề xuất trực tiếp nội dung phục vụ việc chuẩn bị soạn thảo, ban hành đạo luật chuyên ngành: Luật Bảo hiểm xã hội ở Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được xác định từ phạm vi nghiên cứu

  • Luận án được hoàn thành năm 1996, thời điểm Bộ luật Lao động năm 1994 mới bắt đầu đi vào đời sống và tổ chức Bảo hiểm xã hội Việt Nam mới được thành lập theo Nghị định 19/CP (năm 1995), do đó các đánh giá về mô hình tổ chức tập trung mới chủ yếu dừng ở giai đoạn chuyển giao, chưa có chuỗi số liệu thực chứng dài hạn để đánh giá toàn diện hiệu quả vận hành.
  • Nguồn số liệu thực chứng bị giới hạn trong phạm vi thống kê của giai đoạn trước năm 1995 do Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội và Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam cung cấp; dữ liệu về khu vực kinh tế ngoài quốc doanh còn hạn chế do việc triển khai thu đóng ở khu vực này thời điểm đó mới ở bước đầu.
  • Vấn đề bảo hiểm xã hội tự nguyện cho nông dân và người lao động tự do mới được giải quyết ở mức độ xác lập nguyên tắc lý luận và phương hướng chính sách, chưa xây dựng được mô hình định phí và phương thức quản lý chi tiết cho nhóm đối tượng đặc thù này.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tiếp tục nghiên cứu cơ chế pháp lý để vận hành chế độ bảo hiểm thất nghiệp tại Việt Nam – một nhánh trợ cấp có trong Công ước 102 của ILO nhưng tại thời điểm 1996 chưa được quy định trong pháp luật Việt Nam.
  • Nghiên cứu mô hình tài chính và giải pháp kỹ thuật lập pháp cho loại hình bảo hiểm xã hội tự nguyện dành cho khu vực nông thôn và lao động phi chính thức.
  • Nghiên cứu cơ chế tài phán chuyên biệt và hoàn thiện trình tự tố tụng giải quyết tranh chấp pháp lý về bảo hiểm xã hội giữa người lao động, người sử dụng lao động và cơ quan bảo hiểm xã hội.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị chuyên môn đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Cơ quan lập pháp và cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp hệ thống luận cứ lý luận và kinh nghiệm quốc tế phục vụ công tác xây dựng thể chế, trực tiếp đóng góp tài liệu nghiên cứu cho Ủy ban Các vấn đề xã hội của Quốc hội, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội trong quá trình soạn thảo Luật Bảo hiểm xã hội.
  • Cơ quan quản lý và thực thi chính sách: Hệ thống Bảo hiểm xã hội Việt Nam và Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam có thể tham khảo luận án để chuẩn hóa quy trình quản lý quỹ, quy trình chi trả các chế độ ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, hưu trí và nâng cao hiệu quả thanh tra, kiểm tra.
  • Cơ sở đào tạo và nghiên cứu khoa học: Giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Lý luận Nhà nước và Pháp quyền, Luật Lao động và An sinh xã hội tại các cơ sở đào tạo luật có thể sử dụng luận án làm tài liệu tham khảo để biên soạn giáo trình và phát triển các đề tài nghiên cứu chuyên sâu về an sinh xã hội.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân định bản chất giữa bảo hiểm xã hội và cứu trợ xã hội như thế nào?
Luận án chỉ rõ: Đối tượng của BHXH là người lao động, hưởng trợ cấp nhằm bù đắp thu nhập bị gián đoạn; tài chính hình thành chủ yếu từ sự đóng góp trước đó của NSDLĐ và NLĐ; trợ cấp mang tính thường xuyên, ổn định và chắc chắn do quỹ chi trả. Ngược lại, đối tượng của cứu trợ xã hội là những người rơi vào cảnh khốn cùng, mất khả năng tự lo liệu; người thụ hưởng hoàn toàn không phải đóng góp tài chính; trợ cấp mang tính tức thời, đột xuất, phụ thuộc vào ngân sách nhà nước hoặc lòng từ thiện xã hội.

2. Công ước số 102 năm 1952 của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) quy định bao nhiêu chế độ trợ cấp?
Công ước số 102 quy định 9 dạng trợ cấp tiêu chuẩn: (1) Trợ cấp ốm đau; (2) Chăm sóc y tế; (3) Trợ cấp thất nghiệp; (4) Trợ cấp tuổi già; (5) Trợ cấp tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp; (6) Trợ cấp gia đình; (7) Trợ cấp thai sản; (8) Trợ cấp tàn tật; (9) Trợ cấp tiền tuất.

3. Cơ cấu trích đóng quỹ BHXH được quy định như thế nào trong Bộ luật Lao động năm 1994 mà luận án viện dẫn?
Theo Điều 149 Bộ luật Lao động năm 1994, người sử dụng lao động phải đóng một số tiền bằng 15% tổng quỹ tiền lương của đơn vị; người lao động đóng 5% tiền lương hàng tháng vào Quỹ bảo hiểm xã hội. Ngoài ra quỹ còn có sự hỗ trợ từ ngân sách nhà nước và các nguồn thu hợp pháp khác.

4. Quá trình phát triển của pháp luật BHXH tại Việt Nam từ sau năm 1945 được luận án chia làm mấy giai đoạn?
Luận án chia quá trình phát triển làm 3 thời kỳ lịch sử:

  • Thời kỳ thứ nhất: Từ năm 1945 đến năm 1960 (xây dựng chính quyền cách mạng và kháng chiến chống Pháp).
  • Thời kỳ thứ hai: Từ năm 1960 đến năm 1985 (xây dựng hệ thống BHXH tập trung, bao cấp theo Nghị định 218/CP và Nghị định 161/CP).
  • Thời kỳ thứ ba: Từ năm 1985 đến thời điểm nghiên cứu (chuyển đổi sang kinh tế thị trường, mở rộng đối tượng theo Bộ luật Lao động 1994).

5. Vì sao tác giả khẳng định việc điều chỉnh BHXH chỉ dựa trên nguyên tắc tự nguyện là không khả thi?
Lịch sử phát triển BHXH trên thế giới chứng minh rằng người sử dụng lao động và người lao động rất ít khi tự nguyện đóng góp đầy đủ vào quỹ chung nếu không có sự bắt buộc của pháp luật. Nếu chỉ thực hiện tự nguyện thì nguồn tài chính sẽ không đủ để bảo đảm các chế độ trợ cấp, dẫn đến việc không thể duy trì mạng lưới an toàn xã hội ổn định, vững chắc cho toàn bộ lực lượng lao động.


Kết luận

Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm xã hội ở Việt Nam - Lý luận và thực tiễn" của tác giả Nguyễn Huy Ban là công trình nghiên cứu chuyên sâu ở trình độ tiến sĩ luật học về lĩnh vực bảo hiểm xã hội tại Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi thể chế kinh tế. Bằng việc kết hợp phương pháp luận lịch sử - cụ thể, phân tích hệ thống và luật học so sánh, luận án đã làm rõ cơ sở lý luận, chỉ ra những bất cập của cơ chế tập trung bao cấp cũ và xác lập các yêu cầu khách quan của nền kinh tế thị trường đối với pháp luật an sinh xã hội. Các đề xuất trọng tâm của luận án về mở rộng đối tượng tham gia, độc lập hóa tài chính quỹ, tổ chức bộ máy quản lý thống nhất và xây dựng Luật Bảo hiểm xã hội đã đóng góp luận cứ khoa học quan trọng cho tiến trình hoàn thiện hệ thống pháp luật an sinh xã hội tại Việt Nam.