Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh ngành du lịch toàn cầu và Việt Nam đang trên đà phục hồi và tăng trưởng sau những biến động lớn. Khi mức thu nhập và đời sống của người dân ngày càng nâng cao, nhu cầu tham quan, nghỉ dưỡng và trải nghiệm văn hóa gia tăng nhanh chóng, tạo ra sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp lữ hành trên thị trường. Để duy trì thị phần, gia tăng doanh số và khẳng định vị thế thương hiệu, việc hoạch định và thực thi một chiến lược tiếp thị hỗn hợp (Marketing Mix) khoa học, linh hoạt là yêu cầu cấp thiết đối với mỗi tổ chức kinh doanh dịch vụ du lịch.

Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại và Du lịch Việt Nam là một đơn vị kinh doanh dịch vụ lữ hành có uy tín trên thị trường. Tuy nhiên, hoạt động tiếp thị của công ty vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế, chưa khai thác hết tiềm năng của công cụ Marketing Mix. Sau giai đoạn dịch bệnh Covid-19, công tác kiểm soát chi phí giá vốn của doanh nghiệp còn gặp khó khăn, tốc độ tăng chi phí giá vốn có thời điểm vượt mức tăng doanh thu thuần, gây ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận. Xuất phát từ thực tế này, tác giả đã lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm đánh giá toàn diện hoạt động marketing mix và đề xuất giải pháp hoàn thiện cho doanh nghiệp.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

Văn bản xác định mục đích nghiên cứu là vận dụng hệ thống lý luận chuyên ngành Marketing để phân tích thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing Mix tại Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại và Du lịch Việt Nam, đồng thời hoàn thành chương trình đào tạo cử nhân ngành Marketing tại Trường Đại học Thăng Long.

Nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản phân định thành ba nội dung chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hoạt động Marketing Mix trong doanh nghiệp (đặc biệt là mô hình 4P truyền thống và 7P dịch vụ).
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động Marketing Mix tại Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại và Du lịch Việt Nam giai đoạn 2021–2023.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing Mix tại công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động trong phối thức Marketing Mix tại một doanh nghiệp cung cấp sản phẩm và dịch vụ du lịch lữ hành.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại và Du lịch Việt Nam (trụ sở chính đặt tại phố Khương Hạ, Hà Nội cùng mạng lưới đại lý liên kết tại các tỉnh thành phía Bắc và các địa phương trên cả nước).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và thực trạng triển khai Marketing Mix được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình áp dụng

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết marketing căn bản được phát triển bởi Philip Kotler và GS.TS. Trần Minh Đạo (Giáo trình Marketing Căn bản, NXB Đại học Kinh tế Quốc dân, 2014). Do đối tượng nghiên cứu là dịch vụ du lịch lữ hành, tác giả kết hợp song song hai khung mô hình:

  • Mô hình 4P truyền thống: Gồm Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến hỗn hợp (Promotion).
  • Mô hình 7P mở rộng cho ngành dịch vụ: Bổ sung thêm 3 yếu tố mang tính đặc thù của dịch vụ là Con người (People), Quy trình (Process) và Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence).

Các khối kiến thức chuyên sâu được tác giả khai thác trong văn bản gồm:

  • Lý thuyết sản phẩm: Cấu trúc 3 cấp độ sản phẩm (sản phẩm cốt lõi, sản phẩm hiện thực, sản phẩm bổ sung) và vòng đời sản phẩm.
  • Lý thuyết định giá: Các phương pháp định giá dựa trên chi phí, dựa trên đối thủ cạnh tranh và dựa trên giá trị nhận thức của khách hàng; chính sách chiết khấu và điều kiện thanh toán.
  • Lý thuyết phân phối: Cấu trúc kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp; chiều dài và chiều rộng kênh phân phối (phân phối rộng rãi, phân phối chọn lọc, phân phối độc quyền).
  • Lý thuyết xúc tiến hỗn hợp: Mô hình truyền tin 9 phần tử; các công cụ xúc tiến gồm quảng cáo, quan hệ công chúng (PR với mô hình PENCILS của Kotler), bán hàng cá nhân (quy trình 6 bước), xúc tiến bán, marketing trực tiếp và marketing tương tác.
  • Lý thuyết môi trường marketing: Phân tích môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, công nghệ, tự nhiên) và môi trường vi mô (khách hàng, đối thủ cạnh tranh).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính và xử lý dữ liệu thứ cấp:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu, báo cáo kết quả kinh doanh nội bộ, biểu giá tour, quy chế nhân sự và dữ liệu chi phí - doanh thu của công ty từ năm 2021 đến năm 2023; tổng hợp tài liệu từ website và fanpage chính thức.
  • Phương pháp phân tích thống kê: Phân tích các chỉ tiêu tài chính, cơ cấu doanh thu, chi phí giá vốn và đánh giá hiệu quả triển khai từng biến số trong phối thức Marketing Mix.
  • Phương pháp so sánh và tổng hợp: Đối chiếu thực tiễn triển khai tại doanh nghiệp với các chuẩn mực lý luận nhằm nhận diện các điểm mạnh, hạn chế và nguyên nhân tồn tại.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu bao gồm báo cáo tài chính nội bộ, báo cáo của Phòng Kinh doanh thuộc Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại và Du lịch Việt Nam giai đoạn 2021–2023, tài liệu ấn phẩm quảng cáo, thông tin tour trên website doanh nghiệp và các giáo trình marketing chính thống.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý luận chung về hoạt động Marketing – Mix tại doanh nghiệp

Chương này tổng quan toàn bộ hệ thống lý luận về tiếp thị hỗn hợp. Tác giả làm rõ bản chất của Marketing là việc quản trị mối quan hệ sinh lợi với khách hàng, tạo ra giá trị vượt trội và thỏa mãn nhu cầu thông qua trao đổi.

Tác giả phân tích cấu trúc mô hình 4P và lập luận việc mở rộng sang mô hình 7P là tất yếu đối với các tổ chức kinh doanh dịch vụ:

  • Product: Phân chia thành 3 cấp độ (cốt lõi, hiện thực, bổ sung); dịch vụ có tính vô hình nên việc quản trị chất lượng gắn liền với việc gia tăng giá trị cảm nhận.
  • Price: Yếu tố duy nhất tạo ra doanh thu; phân tích 3 phương pháp định giá (chi phí, đối thủ cạnh tranh, giá trị cảm nhận).
  • Place: Cấu trúc kênh phân phối, vai trò của trung gian, chiều dài (trực tiếp, gián tiếp) và chiều rộng (rộng rãi, chọn lọc, độc quyền).
  • Promotion: Mô hình truyền tin 9 phần tử (người gửi, người nhận, thông điệp, kênh truyền thông, mã hóa, giải mã, phản ứng đáp lại, phản hồi, nhiễu); 6 công cụ xúc tiến chính (Quảng cáo, PR theo mô hình PENCILS, Bán hàng cá nhân theo quy trình 6 bước, Xúc tiến bán, Marketing trực tiếp, Marketing tương tác).
  • People: Vai trò của con người trong tổ chức (nhân viên tuyến đầu) và con người ngoài tổ chức (khách hàng mục tiêu).
  • Process: Chuỗi quy trình dịch vụ từ tiếp nhận, thực hiện đến chăm sóc sau bán nhằm giảm thiểu thời gian chờ đợi và đảm bảo tiêu chuẩn đồng nhất.
  • Physical Evidence: Không gian vật chất, trụ sở, phương tiện, đồng phục và nhận diện thương hiệu nhằm tạo dựng niềm tin cho dịch vụ mang tính vô hình.
  • Yếu tố môi trường tác động: Phân tích chi tiết các lực lượng môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, công nghệ, tự nhiên) và môi trường vi mô (khách hàng, đối thủ cạnh tranh).

Chương 2. Thực trạng hoạt động Marketing – Mix của Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại và Du lịch Việt Nam

Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp, cơ cấu tổ chức và phân tích chi tiết thực trạng triển khai các biến số marketing mix trong thực tế kinh doanh.

1. Tình hình kinh doanh và dịch vụ cung cấp

Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa, quốc tế, dịch vụ đặt vé máy bay/khách sạn (booking) và dịch vụ cho thuê xe (xe hợp đồng 5 chỗ, 7 chỗ, xe máy xăng và xe máy điện tự lái).

Danh mục Tour Nội Địa Danh mục Tour Quốc Tế
Chùm tour Nội Địa Dịp Tết Tour Free & Easy
Tour Free & Easy Tour du lịch Trung Đông
Tour dã ngoại cuối tuần Tour du lịch Châu Á
Tour mạo hiểm khám phá Tour du lịch Châu Úc
Tour du lịch biển, đảo Tour du lịch Châu Âu
Tour lễ hội, mua sắm Tour du lịch Châu Mỹ
Tour tuần trăng mật, Tour Golf, Tour hành hương Tour du lịch Châu Phi
Tour thăm miền Bắc, miền Nam, di sản miền Trung, xuyên Việt

2. Thực trạng triển khai các chính sách Marketing Mix

  • Chính sách sản phẩm (Product): Công ty xây dựng danh mục tour đa dạng từ nghỉ dưỡng, khám phá, dã ngoại đến thiết kế tour riêng cho khách đoàn/tổ chức. Tích hợp hệ thống booking trực tuyến trên website.
  • Chính sách giá (Price): Áp dụng phương pháp định giá dựa trên chi phí kết hợp đối thủ cạnh tranh theo công thức:
    $$\text{Giá bán} = \text{Tổng chi phí (Cố định + Biến đổi)} + \text{Lợi nhuận mong muốn}$$ Trong đó, lợi nhuận mong muốn được tính theo tỷ lệ phần trăm trên tổng chi phí. Chính sách chiết khấu áp dụng từ 5% đến 15% cho các đại lý có nguồn gửi khách lớn. Kỳ hạn thanh toán định kỳ từ mùng 5 đến mùng 10 hàng tháng qua ngân hàng; cho phép đối tác lớn trả chậm 20–30 ngày, nếu quá hạn phạt 5%–20%, trả chậm quá 3 lần sẽ ngừng ký kết hợp đồng.
  • Chính sách phân phối (Place): Bán trực tiếp tại trụ sở chính (phố Khương Hạ, Hà Nội), cử nhân viên đến tận nơi ký hợp đồng, bán qua Internet/điện thoại hỗ trợ 24/24. Kênh gián tiếp mở rộng liên kết đại lý tại các tỉnh thành: TP. Hồ Chí Minh, Cần Thơ, Đồng Nai, Đà Nẵng, Huế, Đắk Lắk, Hải Phòng, Quảng Ninh, Sơn La. Doanh nghiệp chưa có văn phòng đại diện ở nước ngoài, khách quốc tế chủ yếu do đối tác nước ngoài gửi sang hoặc qua website.
  • Chính sách xúc tiến hỗn hợp (Promotion):
    • Quảng cáo: In ấn tờ rơi, poster, bưu ảnh; quảng bá qua website và fanpage Facebook (hơn 10.000 lượt theo dõi), tần suất đăng bài đạt 7–10 bài/tháng (chủ yếu tập trung vào dịp cao điểm).
    • Xúc tiến bán: Chiết khấu trực tiếp 5%–15%, tặng quà hoặc dịch vụ đi kèm (đồ uống, vé tham quan, giảm giá spa/golf).
    • Marketing trực tiếp: Gửi thông tin khuyến mãi qua email, mạng xã hội, website.
    • Bán hàng cá nhân: Kênh mang lại nhiều hợp đồng nhất; nhân viên khai thác qua mối quan hệ sẵn có và dữ liệu khách hàng.
  • Chính sách quy trình (Process): Chuẩn hóa quy trình 5 bước phục vụ khách hàng:
Bước thực hiện Nội dung chi tiết Quy định đặt cọc & thanh toán
Bước 1: Chào đón, tư vấn Tiếp nhận thông tin qua điện thoại, email hoặc gặp trực tiếp; tư vấn tour và khuyến mãi. Chưa phát sinh thanh toán.
Bước 2: Ký kết, đặt cọc Thống nhất lịch trình, phương tiện, dịch vụ ăn ở; ký kết hợp đồng/xác nhận bằng văn bản. Khách lẻ: cọc 100%.
Khách đoàn/ghép: cọc 70% trước khởi hành.
Bước 3: Tổ chức thực hiện Đưa đón khách, thực hiện lịch trình tham quan, hướng dẫn viên điều hành và xử lý phát sinh. Thực hiện theo hợp đồng.
Bước 4: Kết thúc, thanh toán Trả khách về điểm hẹn, hướng dẫn viên báo cáo ban điều hành; kế toán thanh lý hợp đồng. Khách đoàn thanh toán 30% giá trị còn lại.
Bước 5: Cảm ơn, phản hồi Nhân viên liên hệ cảm ơn và ghi nhận ý kiến đánh giá để cải tiến chất lượng. Hoàn tất dịch vụ.
  • Chính sách con người (People): Cơ cấu nhân sự gồm khối văn phòng duy trì từ 25 đến 34 nhân viên, bộ phận hướng dẫn viên từ 15 đến 20 nhân viên (tuyển thêm thời vụ mùa cao điểm). 100% nhân viên tốt nghiệp đại học, cao đẳng chuyên ngành du lịch, khách sạn, marketing, quản trị nhân lực, văn hóa, lịch sử. Tổ chức đào tạo nghiệp vụ 2 lần/năm (tháng 3 và tháng 9), tập huấn kết hợp nghỉ mát vào tháng 7.
Nhóm nhân sự / Chế độ Mức chi trả / Nội dung áp dụng
Lương cơ bản nhân viên mới ra trường Khoảng 4.000.000 đồng/tháng (thử việc 3 tháng nhận 60% lương).
Lương cơ bản nhân viên có kinh nghiệm 6.000.000 – 7.000.000 đồng/tháng.
Lương cơ bản cấp quản lý 10.000.000 – 15.000.000 đồng/tháng.
Hoa hồng bán hàng 1,0% – 1,5% giá trị hợp đồng.
Phụ cấp xăng xe 100.000 đồng/tháng.
Phúc lợi phi tài chính Thưởng định kỳ quý/cuối năm, bảo hiểm xã hội, y tế, du lịch nghỉ mát thường niên.
  • Đánh giá chung: Công ty duy trì được thị phần và kiểm soát hoạt động bán hàng ổn định. Tuy nhiên, chi phí giá vốn tăng cao làm giảm hiệu quả lợi nhuận; trình độ ngoại ngữ của nhân viên kinh doanh còn hạn chế (chỉ ở mức khá); tần suất truyền thông chưa đều đặn; hệ thống phân phối quốc tế chưa hoàn thiện.

Chương 3. Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing – Mix của Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại và Du lịch Việt Nam

Chương 3 xác định mục tiêu, phương hướng phát triển và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện:

  • Hoàn thiện chính sách sản phẩm: Nâng cao chất lượng tour truyền thống, phát triển các tour chuyên biệt (tour mạo hiểm, du lịch kết hợp chăm sóc sức khỏe, du lịch theo chủ đề); nâng cấp tính năng tương tác trên nền tảng booking trực tuyến.
  • Hoàn thiện chính sách giá: Linh hoạt mức giá theo mùa vụ và đối tượng; tối ưu hóa chi phí đầu vào và chi phí giá vốn để tăng tính cạnh tranh của giá bán; hoàn thiện chính sách chiết khấu bậc thang theo doanh số đại lý.
  • Hoàn thiện chính sách phân phối: Củng cố mạng lưới đại lý tại các tỉnh thành trọng điểm; nâng cao hiệu quả kênh bán lẻ trực tuyến 24/24; xây dựng liên kết chặt chẽ hơn với các đối tác nước ngoài để mở rộng thị trường inbound.
  • Hoàn thiện xúc tiến hỗn hợp, quy trình và con người: Tăng cường tần suất nội dung tiếp thị số trên fanpage và website; đào tạo nâng cao kỹ năng ngoại ngữ (tiếng Anh) cho khối nhân viên kinh doanh; duy trì quy trình phục vụ 5 bước và cải thiện chế độ đãi ngộ, phúc lợi nhằm giữ chân nhân lực chất lượng cao.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính rút ra từ dữ liệu thực tế

  • Khóa luận làm rõ bức tranh thực tế về cơ cấu tiếp thị của doanh nghiệp du lịch lữ hành quy mô vừa và nhỏ:
    • Vận hành bộ máy nhân sự văn phòng 25–34 người và đội ngũ hướng dẫn viên 15–20 người, áp dụng khung lương cơ bản phân tầng từ 4 triệu đến 15 triệu đồng/tháng kết hợp hoa hồng 1%–1,5%.
    • Thiết lập công thức định giá tổng chi phí cộng tỷ lệ lợi nhuận, kèm theo khung chiết khấu 5%–15% và chế tài quản lý công nợ chặt chẽ (trả chậm tối đa 20–30 ngày, phạt chậm 5%–20%).
    • Quy chuẩn hóa quy trình phân phối tour 5 bước với tỷ lệ đặt cọc phân định rõ giữa khách lẻ (100%) và khách đoàn (70% trước - 30% sau chuyến đi).
    • Mở rộng mạng lưới đại lý phủ sóng tại 9 tỉnh, thành phố lớn trên cả nước.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tác giả đề xuất định hướng tiếp tục hoàn thiện đồng bộ 7 biến số Marketing Mix, trọng tâm là kiểm soát chi phí giá vốn dịch vụ, đẩy mạnh tiếp thị số, chuẩn hóa quy trình kiểm soát phản hồi khách hàng sau tour và bồi dưỡng năng lực ngoại ngữ cho đội ngũ nhân viên.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết 7P gắn liền với điều kiện vận hành thực tế của một công ty lữ hành tại Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp số liệu thực tế về cơ cấu chi phí, mức lương, tỷ lệ chiết khấu và quy trình vận hành dịch vụ du lịch giai đoạn hậu dịch bệnh 2021–2023.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp và báo cáo nội bộ của doanh nghiệp, chưa triển khai khảo sát điều tra sơ cấp với cỡ mẫu người tiêu dùng ($n$) lớn để lượng hóa mức độ hài lòng của du khách.
  • Phạm vi dữ liệu giới hạn trong giai đoạn 2021–2023 tại một doanh nghiệp cụ thể, chưa mở rộng so sánh định lượng đa doanh nghiệp trong cùng phân khúc lữ hành.
  • Trong văn bản còn xuất hiện một số điểm sơ suất biên tập học thuật (như việc dẫn chiếu nhầm thuật ngữ ngành dược trong phần lý do và phạm vi nghiên cứu ở phần mở đầu).

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng nghiên cứu định lượng thông qua khảo sát mẫu du khách sử dụng dịch vụ tour để xây dựng mô hình hồi quy đánh giá tác động của từng yếu tố 7P đến lòng trung thành của khách hàng.
  • Nghiên cứu sâu về chuyển đổi số trong hoạt động phân phối và ứng dụng hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) cho doanh nghiệp lữ hành.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Marketing, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Kinh doanh khi thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về tiếp thị dịch vụ.

Các nội dung có giá trị tham khảo cao gồm:

  • Khung cấu trúc phân tích 7P ứng dụng trực tiếp cho doanh nghiệp dịch vụ lữ hành.
  • Sơ đồ và bảng thuyết minh quy trình 5 bước cung cấp tour du lịch (từ tư vấn, ký kết, đặt cọc đến hoàn tất thanh lý và nhận phản hồi).
  • Dữ liệu thực tế về cơ cấu thu nhập nhân sự ngành du lịch, khung chiết khấu đại lý và phương pháp định giá dịch vụ theo chi phí kết hợp đối thủ cạnh tranh.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại và Du lịch Việt Nam định giá tour theo công thức nào?

Công ty áp dụng phương pháp định giá dựa trên chi phí kết hợp đối chiếu giá của đối thủ cạnh tranh. Giá bán được xác định theo công thức: $\text{Tổng chi phí (Cố định + Biến đổi)} + \text{Lợi nhuận mong muốn}$, trong đó lợi nhuận mong muốn được tính theo tỷ lệ phần trăm trên tổng chi phí: $\text{Tổng chi phí} \times (1 + %\text{ Lợi nhuận mong muốn})$.

2. Quy định đặt cọc và thanh toán tour đối với khách lẻ và khách đoàn tại công ty như thế nào?

Theo quy trình dịch vụ của công ty, khách lẻ được yêu cầu đặt cọc 100% giá trị hợp đồng khi đăng ký. Đối với khách đoàn hoặc khách ghép đoàn, khách hàng đặt cọc trước 70% giá trị hợp đồng trước khi khởi hành và thanh toán 30% còn lại sau khi kết thúc chương trình tour.

3. Chính sách chiết khấu và xử lý trả chậm công nợ của công ty đối với các đại lý ra sao?

Công ty áp dụng mức chiết khấu từ 5% đến 15% tùy theo quy mô nguồn khách gửi. Thanh toán thực hiện định kỳ từ mùng 5 đến mùng 10 hàng tháng. Đối tác lớn được phép trả chậm từ 20 đến 30 ngày; quá thời hạn này chịu phạt 5% đến 20% giá trị thanh toán; nếu trả chậm quá 3 lần công ty sẽ chấm dứt ký kết hợp đồng.

4. Cơ cấu thu nhập và chế độ đãi ngộ tài chính của nhân sự công ty gồm những khoản nào?

Lương cơ bản gồm: nhân viên mới ra trường khoảng 4 triệu đồng/tháng (thử việc 3 tháng hưởng 60% lương); nhân viên có kinh nghiệm từ 6 đến 7 triệu đồng/tháng; nhân viên quản lý từ 10 đến 15 triệu đồng/tháng. Ngoài ra, nhân viên được hưởng hoa hồng bán hàng 1%–1,5%, phụ cấp xăng xe 100.000 đồng/tháng cùng tiền thưởng định kỳ và các chế độ bảo hiểm theo quy định.

5. Hạn chế lớn nhất về năng lực nhân sự và truyền thông của công ty được chỉ ra là gì?

Về nhân sự, điểm yếu lớn nhất là trình độ ngoại ngữ (tiếng Anh) của khối nhân viên kinh doanh chỉ dừng ở mức khá, gây khó khăn khi tư vấn cho khách nước ngoài. Về truyền thông, tần suất đăng bài trên mạng xã hội chưa đều (chỉ đạt 7–10 bài/tháng), lượng tương tác thấp và chỉ tập trung vào các đợt cao điểm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Như Hoàng đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về Marketing Mix 4P và 7P trong lĩnh vực dịch vụ, đồng thời phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động tiếp thị của Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại và Du lịch Việt Nam giai đoạn 2021–2023. Nghiên cứu cung cấp nhiều số liệu thực tế có giá trị về cơ cấu giá, quy trình cung ứng tour 5 bước, chính sách chiết khấu và tổ chức nhân sự tại doanh nghiệp lữ hành. Các giải pháp được đề xuất bám sát thực tiễn hoạt động kinh doanh, có ý nghĩa ứng dụng cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả marketing và năng lực cạnh tranh cho công ty.