Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp khai thác đề tài nghiên cứu trong bối cảnh ngành quảng cáo tại Việt Nam có tốc độ tăng trưởng nhanh chóng, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống truyền thông thương hiệu và nền kinh tế quốc dân. Theo số liệu được tác giả trích dẫn trong văn bản, tính đến thời điểm nghiên cứu, cả nước có khoảng 6.000 doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo với mạng lưới truyền thông đa dạng. Doanh thu của toàn ngành quảng cáo tại Việt Nam năm 2019 ước tính đạt khoảng 3,6 tỷ USD; tuy nhiên bước sang năm 2020, ngành chịu tác động bất lợi từ đại dịch COVID-19. Cùng với sự phát triển của công nghệ và xu hướng thuê ngoài dịch vụ chuyên môn hóa, phân khúc quảng cáo ngoài trời (out-of-home - OOH) chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ về số lượng doanh nghiệp tham gia, dẫn đến mức độ cạnh tranh ngày càng khốc liệt nhằm thu hút sự chú ý của người tham gia giao thông.

Công ty Cổ phần Kinh doanh Công nghệ Xanh là doanh nghiệp có hơn 10 năm hoạt động. Tiền thân của công ty là một đơn vị quy mô nhỏ, kinh doanh đa lĩnh vực nhưng chưa tạo dựng được dấu ấn thương hiệu rõ nét. Trong quá trình phát triển, doanh nghiệp đã thực hiện bước chuyển đổi chiến lược sang chuyên sâu cung ứng dịch vụ quảng cáo ngoài trời cho cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Đứng trước áp lực cạnh tranh gay gắt của thị trường, doanh nghiệp cần rà soát và hoàn thiện các chính sách tiếp thị để nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Hoàn thiện hoạt động marketing mix của Công ty Cổ phần Kinh doanh Công nghệ Xanh, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả cung ứng dịch vụ quảng cáo ngoài trời.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing dịch vụ và marketing mix trong lĩnh vực dịch vụ.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động marketing mix của công ty trong giai đoạn 2020 – 2022.
    • Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách marketing mix cho dịch vụ quảng cáo ngoài trời của doanh nghiệp giai đoạn 2023 – 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ hoạt động marketing mix dịch vụ của Công ty Cổ phần Kinh doanh Công nghệ Xanh.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động cung ứng dịch vụ quảng cáo ngoài trời của công ty trên phạm vi toàn quốc.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022; các định hướng và giải pháp được đề xuất cho giai đoạn 2023 – 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống lý thuyết marketing dịch vụ tiêu chuẩn. Tác giả tiếp cận lịch sử thuật ngữ marketing từ khi xuất hiện năm 1902 tại Đại học Tổng hợp Michigan và được đưa vào giảng dạy chính thức tại các trường đại học ở Mỹ từ năm 1910. Khóa luận sử dụng các định nghĩa kinh điển của Philip Kotler, định nghĩa của TS. Trần Minh Đạo và TS. Nguyễn Thượng Thái. Bản chất của dịch vụ được phân định qua 4 đặc tính cơ bản: tính vô hình (intangibility), tính không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng (inseparability), tính không ổn định/không đồng nhất về chất lượng (variability/heterogeneity), và tính không thể lưu trữ (perishability).

Về mô hình marketing mix, khóa luận phân tích quá trình tiến hóa từ khái niệm hỗn hợp tiếp thị của Neil Borden (1960), cấu trúc 4P truyền thống của E. Jerome McCarthy (1960) áp dụng cho hàng hóa vật chất, đến khung mô hình mở rộng 7P dành riêng cho ngành dịch vụ bao gồm:

  • Sản phẩm dịch vụ (Product): Phân cấp dịch vụ cốt lõi (chiếm tới 70% chi phí nhưng tỷ lệ nhận biết ban đầu khoảng 30%) và dịch vụ bổ sung/bao quanh; quản trị danh mục sản phẩm theo chiều rộng, chiều dài, chiều sâu; quy trình ra quyết định chất lượng dịch vụ.
  • Giá cả (Price): Biến số duy nhất tạo ra doanh thu; 3 phương pháp định giá căn bản (định giá theo chi phí, định giá theo giá trị cảm nhận của khách hàng, định giá theo đối thủ cạnh tranh); kỹ thuật định giá trọn gói; các hình thức chiết khấu (theo thời vụ/thời điểm, theo số lượng mua, theo đối tượng khách hàng, theo khu vực địa lý, theo gói dịch vụ).
  • Phân phối (Place): 3 phương thức tiếp xúc dịch vụ (khách hàng đến địa điểm của nhà cung ứng, nhà cung ứng phục vụ tại địa điểm khách hàng, phân phối qua hệ thống máy móc/thiết bị/mạng điện tử); phương thức nhượng quyền và đại lý trung gian.
  • Xúc tiến hỗn hợp (Promotion): Quảng cáo (theo định nghĩa của Philip Kotler và Hiệp hội Quảng cáo Hoa Kỳ - AMA); Quan hệ công chúng (PR) theo khái niệm của Scott M. Cutlip & Allen H. Center kết hợp mô hình PENCILS của Philip Kotler (Publication, Events, News, Community involvement, Identity tools, Lobbying, Social investment); Marketing tương tác; Bán hàng cá nhân thông qua quy trình 6 bước (Thăm dò và đánh giá, Tiếp xúc, Giới thiệu và chứng minh, Xử lý từ chối, Kết thúc, Theo dõi); Marketing trực tiếp.
  • Con người (People): Đội ngũ nhân viên tiếp xúc trực tiếp; quản trị xung đột vai trò trong cung ứng dịch vụ (xung đột cá nhân, xung đột tổ chức, xung đột giữa các khách hàng).
  • Quy trình (Process): Thiết kế trình tự thủ tục cung cấp dịch vụ và xử lý khiếu nại nhằm duy trì chất lượng đồng đều.
  • Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence): Môi trường vật chất, bộ nhận diện thương hiệu, đồng phục, cơ sở vật chất hỗ trợ cụ thể hóa cảm nhận dịch vụ.

Ngoài ra, khóa luận áp dụng khung phân tích môi trường marketing tác động đến doanh nghiệp dịch vụ, chia thành môi trường vĩ mô (văn hóa - xã hội, chính trị - pháp luật, kinh tế - công nghệ, nhân khẩu học, tự nhiên) và môi trường vi mô (nội bộ doanh nghiệp, đối thủ cạnh tranh, khách hàng với 5 phân khúc thị trường, trung gian marketing, công chúng với 3 nhóm thái độ, nhà cung ứng).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả xác định là phương pháp nghiên cứu tại bàn (desk research). Dữ liệu sử dụng trong khóa luận hoàn toàn là dữ liệu thứ cấp, thu thập từ hai nguồn chính:

  • Nguồn tài liệu học thuật truyền thống: Sách chuyên ngành, giáo trình marketing, báo cáo nghiên cứu và kỷ yếu khoa học lưu trữ tại hệ thống thư viện (Thư viện Đại học Thăng Long, Đại học Kinh tế Quốc dân).
  • Nguồn tài liệu trực tuyến: Số liệu thống kê ngành, báo cáo thị trường từ các cổng thông tin và trang web kinh tế chuyên ngành có độ tin cậy.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về marketing dịch vụ và marketing mix trong dịch vụ

Chương 1 đóng vai trò hệ thống hóa toàn bộ khung lý thuyết được sử dụng làm cơ sở đối chiếu cho thực trạng. Tác giả luận giải tính chất đặc thù của hoạt động dịch vụ so với sản xuất vật chất: việc tiêu dùng và sản xuất diễn ra đồng thời, khách hàng tham gia trực tiếp vào quá trình tạo ra dịch vụ, và sản phẩm không thể chuyển giao quyền sở hữu vật chất. Từ việc phân tích 4 đặc tính vô hình, không tách rời, không đồng nhất và không lưu trữ, chương này khẳng định tính tất yếu của việc mở rộng mô hình từ 4P lên 7P trong quản trị dịch vụ.

Tác giả đi sâu phân tích cơ chế vận hành của 7 thành tố marketing mix, nhấn mạnh vai trò quyết định của nhân tố con người trong việc xử lý các xung đột vai trò ("một cổ hai tròng" giữa nội quy doanh nghiệp và đòi hỏi phát sinh của khách hàng). Đồng thời, chương 1 phân loại chi tiết các nhân tố môi trường bên ngoài và bên trong tác động trực tiếp đến khả năng thiết lập, điều chỉnh chính sách marketing mix của doanh nghiệp cung ứng dịch vụ.

Chương 2: Hoạt động Marketing Mix của Công ty Cổ phần Kinh doanh Công nghệ Xanh

Chương 2 tập trung vào việc mô tả, phân tích thực trạng của doanh nghiệp nghiên cứu trong mốc thời gian 2020 – 2022:

  • Giới thiệu chung và bộ máy tổ chức: Khái quát chặng đường hơn 10 năm hoạt động của Công ty Cổ phần Kinh doanh Công nghệ Xanh, sơ đồ cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý và sự phân định chức năng giữa các phòng ban.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh: Trình bày số liệu kết quả kinh doanh 3 năm (2020, 2021, 2022), phản ánh diễn biến doanh thu, chi phí và lợi nhuận dưới ảnh hưởng tiêu cực của bối cảnh dịch bệnh và sự phục hồi từng bước sau đó.
  • Phân tích môi trường marketing: Đánh giá tác động của môi trường kinh tế, pháp lý ngành quảng cáo ngoài trời, xu hướng công nghệ số hóa bảng biển, và áp lực cạnh tranh từ các đối thủ lớn trên thị trường OOH.
  • Thực trạng triển khai 7P tại công ty:
    • Chính sách sản phẩm: Hệ thống hóa danh mục sản phẩm dịch vụ quảng cáo ngoài trời (danh mục cốt lõi và bổ trợ), quy cách triển khai bảng biển quảng cáo tấm lớn, pano, màn hình kỹ thuật số.
    • Chính sách giá: Phương thức xây dựng bảng giá thuê vị trí quảng cáo, định giá gói dịch vụ trọn gói (thiết kế, xin phép, thi công, bảo dưỡng) và các khung chiết khấu theo thời hạn hợp đồng.
    • Chính sách phân phối: Mạng lưới các điểm đặt quảng cáo ngoài trời của công ty trên phạm vi toàn quốc và cách thức tiếp cận, bàn giao hiện trường cho khách hàng doanh nghiệp.
    • Chính sách xúc tiến hỗn hợp: Đánh giá việc sử dụng kênh bán hàng cá nhân B2B, hoạt động quảng cáo trực tuyến giới thiệu địa điểm, các công cụ nhận diện thương hiệu doanh nghiệp.
    • Chính sách con người: Đội ngũ nhân viên kinh doanh, kỹ sư giám sát và nhân công thi công lắp đặt; quy chế đào tạo và tương tác với khách hàng.
    • Chính sách quy trình: Khảo sát quy trình bán dịch vụ, quy trình cung cấp dịch vụ thực tế và quy trình tiếp nhận, giải quyết khiếu nại phát sinh từ phía khách hàng.
    • Bằng chứng hữu hình: Hệ thống văn phòng giao dịch, đồng phục nhân viên văn phòng, hồ sơ năng lực, các công trình biển bảng thực tế đã hoàn thành.
  • Đánh giá tổng hợp: Rút ra các ưu điểm đạt được và chỉ rõ những hạn chế, tồn tại trong việc phối hợp các công cụ marketing mix của công ty.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện chính sách Marketing Mix tại Công ty Cổ phần Kinh doanh Công nghệ Xanh

Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và các biện pháp can thiệp cụ thể cho công ty giai đoạn 2023 – 2025:

  • Định hướng phát triển: Xác định mục tiêu tăng trưởng doanh thu, mở rộng thị phần dịch vụ quảng cáo ngoài trời và nâng cao uy tín thương hiệu trong giai đoạn phục hồi kinh tế 2023 – 2025.
  • Đề xuất hoàn thiện từng biến số 7P:
    • Hoàn thiện chính sách sản phẩm: Nâng cao tiêu chuẩn chất lượng vật liệu biển bảng, ứng dụng công nghệ chiếu sáng và số hóa màn hình led, đa dạng hóa danh mục dịch vụ bổ trợ.
    • Hoàn thiện chính sách giá: Xây dựng biểu giá linh hoạt theo lưu lượng tiếp cận vị trí, hoàn thiện cơ chế chiết khấu theo quy mô hợp đồng và thời gian thuê dài hạn.
    • Hoàn thiện chính sách phân phối: Mở rộng việc tìm kiếm, phát triển các vị trí quảng cáo đắc địa mới tại các đô thị lớn và trục giao thông huyết mạch.
    • Hoàn thiện chính sách xúc tiến hỗn hợp: Đẩy mạnh các công cụ PR, tối ưu hóa marketing tương tác trên nền tảng số, chuẩn hóa kỹ năng thuyết trình dự án cho nhân sự bán hàng cá nhân.
    • Hoàn thiện chính sách con người: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ định kỳ, ban hành chính sách đãi ngộ gắn liền với hiệu suất, giảm thiểu áp lực vai trò cho nhân sự tuyến đầu.
    • Hoàn thiện chính sách quy trình: Rút ngắn thời gian xử lý thủ tục xin cấp phép quảng cáo, tối ưu hóa quy trình bảo trì bảng biển và quy trình xử lý sự cố kỹ thuật.
    • Hoàn thiện chính sách bằng chứng hữu hình: Chuẩn hóa bộ nhận diện thương hiệu, thiết kế lại hồ sơ năng lực (portfolio) chuyên nghiệp, chỉnh trang không gian làm việc và đồng phục công ty.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã khái quát được bức tranh vận hành marketing mix trong một doanh nghiệp dịch vụ quảng cáo ngoài trời cụ thể. Nội dung thực trạng và giải pháp được tổng hợp theo bảng đối chiếu dưới đây:

Thành tố 7P Thực trạng tại doanh nghiệp (2020 – 2022) Định hướng giải pháp (2023 – 2025)
Sản phẩm (Product) Đã hình thành danh mục dịch vụ OOH cốt lõi (biển tấm lớn, pano); mức độ ứng dụng công nghệ kỹ thuật số còn hạn chế. Nâng cao chất lượng vật liệu kết cấu, phát triển định dạng quảng cáo kỹ thuật số (DOOH), mở rộng dịch vụ bảo dưỡng đi kèm.
Giá cả (Price) Áp dụng giá trọn gói và chiết khấu thời hạn; biểu giá còn cứng nhắc trước biến động thị trường sau đại dịch. Thiết lập khung giá linh hoạt theo lưu lượng giao thông tại điểm đặt, hoàn thiện chính sách chiết khấu lũy tiến theo giá trị đơn hàng.
Phân phối (Place) Mạng lưới vị trí quảng cáo phủ rộng nhưng tập trung chủ yếu ở một số tuyến đường truyền thống; khâu khảo sát vị trí còn thủ công. Phát triển thêm vị trí đắc địa tại các trục giao thông mới; ứng dụng bản đồ số hóa để giới thiệu vị trí trực quan cho khách hàng.
Xúc tiến (Promotion) Phụ thuộc nhiều vào quan hệ cá nhân của nhân viên kinh doanh; các công cụ PR và marketing số chưa đồng bộ. Đẩy mạnh marketing tương tác trực tuyến, tái cấu trúc bộ nhận diện thương hiệu theo khung PENCILS, chuẩn hóa quy trình bán hàng 6 bước.
Con người (People) Đội ngũ nhân viên nhiệt tình nhưng xuất hiện xung đột vai trò trong tiếp xúc và xử lý yêu cầu phát sinh của đối tác. Đào tạo kỹ năng đàm phán B2B, chuẩn hóa quy tắc ứng xử, thiết lập cơ chế thưởng phạt rõ ràng nhằm giảm căng thẳng công việc.
Quy trình (Process) Đã ban hành quy trình bán hàng, thi công và giải quyết khiếu nại nhưng thời gian xử lý thủ tục cấp phép đôi khi bị kéo dài. Tối ưu hóa các bước phê duyệt hồ sơ pháp lý, số hóa khâu theo dõi tiến độ thi công và phản hồi khiếu nại của khách hàng.
Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence) Đã trang bị đồng phục văn phòng, biển bảng mẫu nhưng bộ tài liệu giới thiệu năng lực (profile) chưa thực sự hiện đại. Nâng cấp toàn diện hồ sơ năng lực số, chuẩn hóa bảng mẫu kiểm định chất lượng, cải tạo không gian tiếp đón khách hàng.

Về mặt đóng góp, tác giả đã vận dụng khung lý thuyết 7P để phân tích hoạt động kinh doanh dịch vụ quảng cáo ngoài trời - một phân ngành có tính đặc thù cao về thủ tục pháp lý, hạ tầng kỹ thuật và phương thức phân phối vị trí không gian. Các đề xuất trong khóa luận bám sát vào năng lực thực tế của doanh nghiệp, gắn liền với mục tiêu phục hồi và phát triển kinh doanh giai đoạn 2023 – 2025.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn về mặt dữ liệu và phương pháp do tác giả tự xác định hoặc suy ra từ phạm vi nghiên cứu:

  • Hạn chế về phương pháp thu thập dữ liệu: Đề tài thuần túy sử dụng phương pháp nghiên cứu tại bàn với nguồn dữ liệu thứ cấp (báo cáo nội bộ doanh nghiệp, tài liệu thư viện và thông tin trực tuyến). Nghiên cứu không triển khai điều tra xã hội học, thiếu phiếu khảo sát định lượng (survey) để đo lường mức độ hài lòng thực tế của khách hàng (n=?) hoặc đánh giá nhận thức thương hiệu bằng mô hình thống kê.
  • Hạn chế về phạm vi đánh giá tài chính: Do phụ thuộc vào báo cáo thứ cấp, các số liệu kinh doanh dừng lại ở mức tổng hợp 3 năm (2020 – 2022), chưa cung cấp được phân tích chi tiết về hiệu quả biên lợi nhuận của từng vị trí quảng cáo cụ thể.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phương pháp nghiên cứu sang điều tra sơ cấp, thiết kế bảng hỏi thu thập ý kiến đánh giá của các khách hàng doanh nghiệp đã và đang sử dụng dịch vụ OOH của công ty.
  • Ứng dụng các mô hình định lượng (như hồi quy phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn nhà cung cấp dịch vụ OOH) và tính toán chi phí khả thi cho việc chuyển đổi sang hệ thống quảng cáo màn hình LED kỹ thuật số trong giai đoạn tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Quản trị dịch vụ đang thực hiện đề tài tốt nghiệp hoặc đề án môn học về marketing dịch vụ B2B và mô hình 7P.
  • Người làm nghiên cứu ứng dụng trong phân khúc quảng cáo ngoài trời (OOH): Khóa luận cung cấp cách phân loại sản phẩm cốt lõi/bổ trợ, phương thức xây dựng chuỗi dịch vụ và nhận diện các rủi ro vận hành đặc thù (xung đột vai trò nhân sự, tính pháp lý của vị trí đặt biển).
  • Phần đáng tham khảo nhất của văn bản là chương 1 với sự hệ thống hóa tương đối đầy đủ các công cụ lý thuyết (quy trình bán hàng cá nhân 6 bước, các phương pháp định giá dịch vụ, cấu trúc PENCILS trong PR) và khung phân tích thực trạng 7P tại chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Lĩnh vực kinh doanh trọng tâm của Công ty Cổ phần Kinh doanh Công nghệ Xanh trong khóa luận là gì?
Doanh nghiệp có lịch sử hơn 10 năm hoạt động đa ngành, nhưng đề tài tập trung nghiên cứu lĩnh vực kinh doanh trọng tâm hiện tại của công ty là cung cấp dịch vụ quảng cáo ngoài trời (OOH) cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp.

2. Khóa luận sử dụng mô hình marketing mix nào để phân tích thực trạng và xây dựng giải pháp?
Tác giả sử dụng mô hình Marketing Mix 7P chuyên biệt cho ngành dịch vụ, bao gồm 4 yếu tố truyền thống: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến hỗn hợp (Promotion) và 3 yếu tố bổ sung: Con người (People), Quy trình (Process), Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence).

3. Tác giả sử dụng phương pháp nào để thu thập dữ liệu nghiên cứu?
Khóa luận sử dụng hoàn toàn phương pháp nghiên cứu tại bàn (desk research), khai thác dữ liệu thứ cấp từ tài liệu thư viện, sách báo chuyên ngành và các báo cáo, thông tin trực tuyến có độ tin cậy. Nghiên cứu không tiến hành khảo sát thực địa bằng bảng hỏi sơ cấp.

4. Khóa luận chỉ ra những loại xung đột vai trò nào mà nhân viên tiếp xúc dịch vụ thường gặp phải?
Theo cơ sở lý luận của khóa luận, nhân viên dịch vụ tuyến đầu thường đối mặt với ba dạng xung đột: xung đột vai trò cá nhân (mâu thuẫn giữa nhận thức bản thân và tính chất công việc phục vụ), xung đột trong tổ chức (tình thế "một cổ hai tròng" giữa việc tuân thủ nội quy công ty và việc đáp ứng đòi hỏi của khách hàng), và xung đột phát sinh giữa các khách hàng với nhau.

5. Khung thời gian dữ liệu thực trạng và phạm vi định hướng giải pháp của đề tài được xác định như thế nào?
Số liệu thực trạng hoạt động kinh doanh và môi trường marketing của công ty được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2020 đến 2022; hệ thống giải pháp hoàn thiện marketing mix được tác giả đề xuất cho giai đoạn định hướng 2023 – 2025.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Hương Giang đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing dịch vụ 7P và vận dụng để phân tích thực trạng tại Công ty Cổ phần Kinh doanh Công nghệ Xanh trong giai đoạn 2020 – 2022. Dựa trên phương pháp nghiên cứu tại bàn khai thác dữ liệu thứ cấp, tác giả đã đánh giá các mặt ưu điểm và hạn chế trong hoạt động cung ứng dịch vụ quảng cáo ngoài trời của doanh nghiệp. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp tương ứng với các biến số của marketing mix nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn 2023 – 2025.