Luận án tiến sĩ hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại các tập đoàn kinh tế nhà nước trong thời kỳ hội nhập quốc tế nghiên cứu trường hợp tập đoàn bưu chính viễn thông việt nam

Luận án tiến sĩ phân tích và hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại tập đoàn bưu chính viễn thông Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Trường đại học

Viện Nghiên Cứu Quản Lý Kinh Tế Trung Ương

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Tác giả

Nguyễn Thị Hoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2024

212
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN

1.1. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH VÀ XÁC ĐỊNH KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU

1.2. MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.3. CÁCH TIẾP CẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP QUỐC TẾ

2.1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP QUỐC TẾ

2.2. KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ Ở MỘT SỐ QUỐC GIA

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP QUỐC TẾ QUA NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP TẠI TẬP ĐOÀN

3.1. BUU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM

3.2. CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM

3.3. THỰC TRẠNG HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC

3.4. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP QUỐC TẾ QUA NGHIÊN CỨU SÂU TẠI TẬP ĐOÀN BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM

3.5. PHÂN TÍCH CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC QUA NGHIÊN CỨU TẠI TẬP ĐOÀN BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM

3.6. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC

4. CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC VÀ CỤ THỂ TẠI TẬP ĐOÀN BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP QUỐC TẾ

4.1. BỐI CẢNH VÀ ĐỊNH HƯỚNG HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC VÀ CỤ THỂ CHO TẬP ĐOÀN BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP QUỐC TẾ

4.2. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƯỚC VÀ CỤ THỂ CHO TẬP ĐOÀN BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP QUỐC TẾ

4.3. KIẾN NGHỊ VÀ LỘ TRÌNH THỰC HIỆN GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hệ Thống Kiểm Soát Nội Bộ VNPT Hội Nhập

Hội nhập quốc tế, khởi đầu từ năm 1986, đã tạo nên những biến chuyển sâu rộng cho Việt Nam trên mọi lĩnh vực. Ngày nay, Việt Nam hội nhập sâu rộng trên các lĩnh vực văn hóa, kinh tế và chính trị. Theo Trung tâm WTO (VCCI), Việt Nam đã ký kết 16 hiệp định thương mại tự do (FTA) và đang đàm phán 3 FTA khác. Sự tham gia này mở ra cơ hội lớn cho các thành phần kinh tế, đồng thời đặt ra những thách thức không nhỏ. Khu vực kinh tế nhà nước, đặc biệt là các Tập đoàn Kinh tế Nhà nước (TĐKTNN), chịu ảnh hưởng lớn từ các cam kết mở cửa. Điều này đòi hỏi sự đổi mới toàn diện và các giải pháp đảm bảo vị thế then chốt và hiệu quả hoạt động.

1.1. Bối Cảnh Hội Nhập Quốc Tế Tác Động Đến VNPT

Việt Nam đã tham gia vào nhiều hiệp định thương mại song phương, đa phương và khu vực, cam kết giảm thuế quan. Các TĐKTNN cần đổi mới để duy trì hiệu quả hoạt động trong bối cảnh hội nhập. VNPT, với vai trò quan trọng trong lĩnh vực bưu chính viễn thông, chịu tác động mạnh mẽ từ các cam kết này. Điều này đòi hỏi VNPT phải thường xuyên cập nhật và đổi mới phương thức sản xuất kinh doanh, đồng thời quản lý chặt chẽ mọi mặt để đạt được các mục tiêu ngắn và dài hạn.

1.2. Vai Trò Của Kiểm Soát Nội Bộ Trong Hội Nhập Kinh Tế

Hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB) đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo hoạt động hiệu quả của các TĐKTNN. Trong bối cảnh hội nhập, HTKSNB cần đáp ứng các quy định của Chính phủ, phù hợp với đặc điểm hoạt động của doanh nghiệp và cập nhật theo yêu cầu quốc tế. Việc xây dựng HTKSNB thống nhất, đồng bộ, chặt chẽ và linh hoạt là vô cùng quan trọng. Hệ thống kiểm soát nội bộ VNPT cần được hiện đại hóa và đáp ứng các yêu cầu mà hội nhập quốc tế đặt ra.

II. Thách Thức Của Hệ Thống Kiểm Soát Nội Bộ VNPT Hiện Tại

Hiện nay, HTKSNB trong các TĐKTNN, bao gồm VNPT, đang đối mặt với một số thách thức. Bộ máy KSNB chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu về chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ. Chất lượng nguồn nhân lực trong bộ máy KSNB chưa đảm bảo để tiếp cận các phương thức kiểm soát hiện đại theo chuẩn mực quốc tế. Vì vậy, cần có nghiên cứu sâu sắc từ lý thuyết đến thực tiễn để tìm ra các nguyên nhân hạn chế và đề xuất giải pháp khắc phục, đặc biệt dưới góc độ Quản lý Kinh tế.

2.1. Bất Cập Trong Bộ Máy Kiểm Soát Nội Bộ Hiện Tại

Bộ máy KSNB của VNPT chưa hoàn toàn phù hợp với yêu cầu hội nhập quốc tế. Điều này bao gồm việc thiếu hụt nhân sự có trình độ chuyên môn cao, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ thông tin và quản lý rủi ro. Bên cạnh đó, sự phối hợp giữa các bộ phận trong bộ máy KSNB còn chưa được nhịp nhàng, gây ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động chung. Cần có những cải tiến để bộ máy KSNB hoạt động hiệu quả và đáp ứng được những thách thức mà hội nhập quốc tế đặt ra.

2.2. Hạn Chế Về Nguồn Nhân Lực Kiểm Soát Nội Bộ

Chất lượng nguồn nhân lực trong bộ máy KSNB vẫn còn nhiều hạn chế. Cần nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng cho đội ngũ kiểm soát viên, đặc biệt là về ứng dụng công nghệ thông tin và các chuẩn mực quốc tế. Đào tạo và bồi dưỡng thường xuyên là yếu tố then chốt để đảm bảo đội ngũ KSNB có thể đáp ứng được những yêu cầu ngày càng cao của công việc. Việc thu hút và giữ chân nhân tài cũng là một thách thức lớn đối với VNPT.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Bộ Máy Kiểm Soát Nội Bộ VNPT

Để giải quyết các vấn đề trên, cần có các giải pháp toàn diện để hoàn thiện bộ máy KSNB tại VNPT. Các giải pháp này bao gồm việc tái cấu trúc bộ máy, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và cải thiện quy trình làm việc. Mục tiêu là xây dựng một HTKSNB mạnh mẽ, hiệu quả và đáp ứng được các yêu cầu của hội nhập quốc tế và chuyển đổi số.

3.1. Tái Cấu Trúc Bộ Máy Kiểm Soát Nội Bộ

Cần rà soát và tái cấu trúc bộ máy KSNB để đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp với yêu cầu hoạt động của VNPT. Việc phân công trách nhiệm và quyền hạn cần được thực hiện một cách rõ ràng, tránh chồng chéo và bỏ sót. Đồng thời, cần tăng cường sự phối hợp giữa các bộ phận trong bộ máy KSNB để đảm bảo thông tin được trao đổi một cách nhanh chóng và chính xác.

3.2. Nâng Cao Chất Lượng Nguồn Nhân Lực Kiểm Soát

Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong bộ máy KSNB thông qua đào tạo, bồi dưỡng và tuyển dụng nhân sự có trình độ chuyên môn cao. Cần chú trọng đào tạo về ứng dụng công nghệ thông tin, quản lý rủi ro và các chuẩn mực quốc tế. Đồng thời, cần xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp và khuyến khích sự sáng tạo để thu hút và giữ chân nhân tài.

3.3. Tăng Cường Ứng Dụng Công Nghệ Trong Kiểm Soát

Ứng dụng công nghệ thông tin vào các hoạt động KSNB là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả. VNPT cần đầu tư vào các phần mềm và hệ thống quản lý hiện đại, giúp tự động hóa các quy trình kiểm soát và giảm thiểu sai sót. Bên cạnh đó, cần đảm bảo an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu để tránh các rủi ro liên quan đến công nghệ thông tin.

IV. Hoàn Thiện Nội Dung Kiểm Soát Nội Bộ VNPT Theo COSO

Nội dung kiểm soát nội bộ cần được hoàn thiện dựa trên khung COSO và phù hợp với đặc điểm hoạt động của VNPT. Điều này bao gồm việc kiểm soát tài chính, kiểm soát hoạt động, kiểm soát tuân thủ và kiểm soát rủi ro. Cần có sự cân đối giữa các nội dung kiểm soát để đảm bảo hoạt động của VNPT được quản lý một cách toàn diện và hiệu quả. Việc tuân thủ pháp luật trong hoạt động VNPT cần được chú trọng.

4.1. Kiểm Soát Tài Chính Vốn Đầu Tư VNPT

Kiểm soát tài chính và vốn là một trong những nội dung quan trọng nhất của HTKSNB. VNPT cần xây dựng các quy trình kiểm soát chặt chẽ đối với các hoạt động tài chính, đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật và quản lý hiệu quả nguồn vốn. Cần có các biện pháp kiểm soát để ngăn chặn gian lận và sai sót trong các hoạt động tài chính.

4.2. Kiểm Soát Hoạt Động Sản Xuất Kinh Doanh VNPT

Kiểm soát hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm đảm bảo hiệu quả hoạt động của VNPT. Cần xây dựng các chỉ số đánh giá hiệu quả (KPIs) phù hợp và theo dõi thường xuyên để kịp thời phát hiện và xử lý các vấn đề phát sinh. Đồng thời, cần có các biện pháp kiểm soát để đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ.

4.3. Quản Lý Rủi Ro VNPT Trong Môi Trường Cạnh Tranh

Quản lý rủi ro là một yếu tố quan trọng trong HTKSNB. VNPT cần xác định và đánh giá các rủi ro tiềm ẩn, sau đó xây dựng các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro. Đặc biệt, cần chú trọng quản lý các rủi ro liên quan đến công nghệ thông tin, an ninh mạng và cạnh tranh trong ngành viễn thông.

V. Đa Dạng Hóa Hình Thức Kiểm Soát Nội Bộ Tại Tập Đoàn VNPT

Hình thức kiểm soát nội bộ cần được đa dạng hóa để tăng cường tính hiệu quả. Các hình thức kiểm soát bao gồm kiểm tra, giám sát, báo cáo và đánh giá. Cần có sự kết hợp giữa các hình thức kiểm soát để đảm bảo hoạt động của VNPT được giám sát một cách toàn diện và liên tục. Cơ chế báo cáo và giám sát cần được thiết lập rõ ràng.

5.1. Kiểm Tra Định Kỳ Và Bất Thường Tại VNPT

Kiểm tra định kỳ và bất thường là hình thức kiểm soát quan trọng để phát hiện và xử lý các sai sót. Cần xây dựng kế hoạch kiểm tra chi tiết và thực hiện kiểm tra một cách khách quan và trung thực. Đồng thời, cần có các biện pháp xử lý nghiêm minh đối với các sai phạm được phát hiện.

5.2. Giám Sát Liên Tục Hoạt Động VNPT

Giám sát liên tục là hình thức kiểm soát giúp theo dõi hoạt động của VNPT một cách thường xuyên. Cần xây dựng các hệ thống giám sát tự động và sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu để phát hiện các dấu hiệu bất thường. Đồng thời, cần có đội ngũ nhân viên giám sát có trình độ chuyên môn cao.

5.3. Báo Cáo Thường Xuyên Về Kết Quả Kiểm Soát

Báo cáo thường xuyên về kết quả kiểm soát giúp cung cấp thông tin cho các nhà quản lý để đưa ra các quyết định phù hợp. Cần xây dựng hệ thống báo cáo rõ ràng và cung cấp thông tin một cách kịp thời và chính xác. Các báo cáo cần được phân tích và đánh giá để đưa ra các khuyến nghị cải tiến.

VI. Kiến Nghị Hoàn Thiện Kiểm Soát Nội Bộ VNPT Hội Nhập

Việc hoàn thiện HTKSNB tại VNPT là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự tham gia của tất cả các bộ phận và cá nhân trong tổ chức. Cần có sự cam kết mạnh mẽ từ lãnh đạo cấp cao và sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận để đạt được mục tiêu xây dựng một HTKSNB mạnh mẽ, hiệu quả và đáp ứng được các yêu cầu của hội nhập quốc tế. Quản trị doanh nghiệp VNPT cần được nâng cao.

6.1. Kiến Nghị Với Chính Phủ Về Quản Lý TĐKTNN

Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật và các quy định về HTKSNB tại các TĐKTNN. Đồng thời, cần tăng cường giám sát và kiểm tra hoạt động của các TĐKTNN để đảm bảo tuân thủ các quy định và quản lý hiệu quả nguồn vốn.

6.2. Lộ Trình Thực Hiện Giải Pháp Cho VNPT

VNPT cần xây dựng một lộ trình thực hiện các giải pháp hoàn thiện HTKSNB một cách cụ thể và khả thi. Lộ trình cần xác định rõ các mục tiêu, nhiệm vụ, nguồn lực và thời gian thực hiện. Đồng thời, cần theo dõi và đánh giá thường xuyên để đảm bảo tiến độ và hiệu quả thực hiện.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại các tập đoàn kinh tế nhà nước trong thời kỳ hội nhập quốc tế nghiên cứu trường hợp tập đoàn bưu chính viễn thông việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN 1. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH VÀ XÁC ĐỊNH KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài 1. Tổng quan các công trình liên quan đến nội dung nghiên cứu 1.

Nghiên cứu về bộ máy thực hiện kiểm soát nội bộ Karen C.Miller và các cộng sự (2013) trong “Teaching managerial responsibilities for internal controls: Perception gaps between accounting and management professors” cho rằng, một tổ chức cần có phong cách quản trị hợp lý nhằm duy trì môi trường kiểm soát bền vững. Nghiên cứu nhấn mạnh việc xây dựng một bộ máy phù hợp để kiểm soát nội bộ diễn ra hiệu quả. Những người quản lý là quan trọng nhất trong xây dựng và chỉ đạo HTKSNB. Ngược lại, kết quả KSNB lại phục vụ công tác quản lý DN.

Các DN muốn quản lý hiệu quả cũng phải nhờ HTKSNB để có đầy đủ thông tin về thực trạng hoạt động DN, các rủi ro tiềm tàng và đối mặt với các vấn đề phát sinh. Vì thế, bộ máy KSNB cần được quan tâm. Tuy nhiên, nghiên cứu lại không đề cập chi tiết các bộ phận trong bộ máy KSNB của DN. Varipin Mongkolsamai & Phapruke Ussahawanitchakit (2012) trong “Impacts of internal control strategy on efficiency operation of organization of Thai listed firms” khi nghiên cứu ảnh hưởng của chiến lược KSNB đến hiệu quả hoạt động của các DN niêm yết Thái Lan nhấn mạnh rằng: có bốn nhân tố tác động đến chiến lược KSNB, bao gồm: (1) Tầm nhìn điều hành minh bạch, (2) Kiến thức của nhân viên, (3) Sự đa dạng của các giao dịch kinh doanh, (4) Nhu cầu của các bên liên quan.

Các tác giả nhấn mạnh vai trò của HTKSNB tới hoạt động quản lý của doanh nghiệp, nhưng ngược lại chưa có những đề cập đến vấn đề làm thế nào để xây dựng một bộ máy KSNB hiệu quả. Vaclovas Lakis, Lukas Giriūnas (2012) trong nghiên cứu “The concept of internal control system: theoretical aspect” đã phân tích các khái niệm 7 HTKSNB để tìm ra khái niệm HTKSNB đáp ứng các điều kiện và xu hướng kinh doanh hiện đại. Các tác giả đã trình bày ý tưởng của riêng họ về khái niệm HTKSNB và xây dựng sơ đồ cấu trúc về HTKSNB hiệu quả. Sơ đồ cấu trúc này trở thành lý thuyết hiện đại ứng dụng trong việc nghiên cứu về HTKSNB trong các ngành công nghiệp khác nhau.

Việc tập trung xây dựng sơ đồ cấu trúc của HTKSNB là cơ sở cho các DN nghiên cứu hoàn thiện bộ máy thực hiện KSNB. Tuy nhiên, đối tượng nghiên cứu của bài báo là các DN nói chung chứ không phải các TĐKT, nên bộ máy KSNB khá chung và chưa phân chia rõ thành từng bộ phận tham gia và khó phù hợp với quy mô lớn hơn. Tác giả Mawanda (2008) khi thực hiện nghiên cứu “Effects of Internal Control System on Financial Performance in Uganda’s Institution of Higher Learning” để kiểm tra những ảnh hưởng của KSNB đối với hoạt động tài chính tại các trường đại học ở Uganda. Trong mô hình này, HTKSNB được Mawanda xây dựng gồm 3 yếu tố cấu thành là môi trường kiểm soát, kiểm toán nội bộ và hoạt động kiểm soát.

Bộ máy thực hiện KSNB được tác giả mô tả ở môi trường kiểm soát, nhưng chỉ đề cập khá chung, chưa khắc họa rõ nét về cơ cấu của bộ máy cũng như vai trò, nhiệm vụ của từng thành viên trong bộ máy thực hiện KSNB. Đối tượng nghiên cứu là HTKSNB của trường đại học, nên cũng chưa phù hợp với DN nói chung, TĐKTNN nói riêng. Angella Amudo & Eno L. Inanga (2009) đã thực hiện một nghiên cứu đánh giá HTKSNB từ Uganda mang tên “Evaluation of Internal Control Systems: A Case Study from Uganda”.

Nghiên cứu này được thực hiện trên các nước thành viên khu vực của ngân hàng phát triển châu Phi. Nghiên cứu đã phát triển một mô hình chuẩn trong việc đánh giá HTKSNB trong các dự án khu vực công được Uganda tài trợ bởi ngân hàng phát triển châu Phi. Mô hình thực nghiệm được Amudo và Inanga phát triển dựa vào khuôn khổ KSNB của COSO và COBIT, bao gồm: môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin truyền thông, giám sát và công nghệ thông tin. Cũng giống như các nghiên cứu khác về HTKSNB, bộ máy thực hiện được đề cập trong môi trường kiểm soát, nhưng còn khá mờ nhạt.

Nghiên cứu thực nghiệm của các tác giả Sultana và Haque (2011) là “Evaluation of Internal Control Structure: Evidence from Six Listed Banks in Bangladesh” từ 6 ngân hàng tư nhân niêm yết ở Bangladesh cho rằng, để xác 8 định khả năng đảm bảo hoạt động của đơn vị phù hợp với mục tiêu đề ra thì cần đánh giá cấu trúc KSNB trong một đơn vị. Nghiên cứu phát triển mô hình từ khuôn khổ về KSNB theo báo cáo COSO, trong đó, HTKSNB chỉ gồm 5 thành phần, đó là: (1) môi trường kiểm soát, (2) đánh giá rủi ro, (3) hệ thống thông tin truyền thông, (4) các hoạt động kiểm soát, (5) giám sát. Do nghiên cứu tiếp cận HTKSNB theo mô hình quản lý kế toán, nên việc đề cập đến xây dựng bộ máy thực hiện KSNB chưa được quan tâm nhiều, chỉ là một phần nhỏ được nhắc đến trong môi trường kiểm soát. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu vẫn chỉ ra một số ít ngân hàng, thiếu đi thành phần kiểm soát.

Và đây là HTKSNB có hiệu quả đối với các ngân hàng mẫu được sử dụng trong nghiên cứu. Nghiên cứu kết thúc với một số khuyến nghị về các thành phần của biến kiểm soát được tìm thấy là không hiệu quả. Gamage và cộng sự (2014) khi nghiên cứu sự hữu hiệu của HTKSNB trong 2 NHTM nhà nước và 64 chi nhánh của 2 ngân hàng này tại Srilanka cũng sử dụng mô hình nghiên cứu như trên nhưng bỏ qua các biến điều tiết. Bởi sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng nên bài nghiên cứu chỉ tập trung vào phân tích tác động của các thành phần HTKSNB theo quản lý kế toán tới hoạt động của hệ thống.

Kết quả nghiên cứu của tác giả chỉ ra rằng, có sự tác động cùng chiều của các biến độc lập, bao gồm: môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, thông tin truyền thông, các hoạt động kiểm soát, giám sát đến biến phụ thuộc là sự hữu hiệu của HTKSNB. Chính vì vậy, nghiên cứu thiếu vắng nội dung xây dựng bộ máy thực hiện KSNB là cơ sở đầu tiên cho KTKSNB được tồn tại và triển khai trên thực tế. Có thể thấy, các nghiên cứu ngoài nước về HTKSNB chưa quan tâm tới việc hoàn thiện bộ máy thực hiện. Một phần các nghiên cứu này có đối tượng nghiên cứu ở những đơn vị, tổ chức không phải là các TĐKTNN, phần nữa là họ chỉ quan tâm phân tích định lượng về các yếu tố cấu thành HTKSNB tác động tới hoạt động của hệ thống.

Bùi Thị Minh Hải (2012) trong “Hoàn thiện HTKSNB trong DN may mặc Việt Nam” (luận án tiến sĩ, chuyên ngành Kế toán) dựa trên lý luận chung về HTKSNB trong các DN để xây dựng khung lý thuyết riêng cho các DN ngành may mặc và nghiên cứu thực tiễn HTKSNB trong các DN may mặc Việt Nam giai đoạn 2005 – 2010. Mặc dù nội dung của HTKSNB cũng 9 được tác giả chỉ ra bao gồm: môi trường kiểm soát, hệ thống thông tin, thủ tục kiểm soát, bộ phận kiểm soát nội bộ, nhưng tác giả cũng cho thấy cơ cấu tổ chức của các DN may mặc tham gia vào bộ máy thực hiện KSNB. Trong đó, BKS được tách ra để phân tích riêng như một thành phần quan trọng nhất của bộ máy KSNB. Tuy nhiên, với cách tiếp cận nghiên cứu của luận án, tác giả chưa hoàn toàn quan tâm nghiên cứu về một bộ máy thực hiện KSNB tiêu chuẩn, chưa chỉ ra ngoài BKS, các bộ phận khác trong DN tham gia như thế nào vào KSNB.

Nguyễn Thanh Thủy (2017) trong luận án tiến sĩ "Giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ của Tập đoàn Điện lực Việt Nam" (chuyên ngành Kế toán) đã phân tích thực trạng HTKSNB ở 5 nội dung là: môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hệ thống thông tin và truyền thông, hoạt động kiểm soát và hoạt động giám sát. Cách tiếp cận nghiên cứu theo các yếu tố cấu thành HTKSNB của COSO khá “truyền thống” này được nhiều tác giả khác lựa chọn, nên về cơ bản đóng góp lớn nhất của tác phẩm này nằm ở nghiên cứu riêng về thực tiễn tại Tập đoàn Điện lực Việt Nam. Trong môi trường kiểm soát, cơ cấu tổ chức của Tập đoàn là một phần để “lập kế hoạch, điều hành, kiểm soát và giám sát các hoạt động” trong HTKSNB. Tác giả cũng chỉ ra sự phân quyền quản lý và trách nhiệm kiểm soát cho các đơn vị thành viên là điều quan trọng.

Tuy nhiên, nghiên cứu không nhấn mạnh bộ máy thực hiện KSNB là một nội dung quan trọng của HTKSNB mà chỉ là một phần nhỏ của môi trường kiểm soát. Nguyễn Thị Thúy Hà (2019) trong luận án tiến sĩ, chuyên ngành Kinh tế Vận tải biển: "Giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại Tổng công ty Hàng hải Việt Nam" đã phân tích thực trạng HTKSNB thông qua hệ thống các chỉ tiêu kiểm soát và các bộ phận của KSNB. Trong đó, tác giả đánh giá hệ thống các chỉ tiêu kiểm soát thông qua việc đánh giá cơ cấu tổ chức của DN phù hợp với mục tiêu kiểm soát; quy trình KSNB; các hoạt động kiểm soát được hỗ trợ bằng công nghệ; nhân sự; tài chính. Bộ máy KSNB không được đề cập rõ ràng, mà tác giả chỉ cho rằng Hội đồng quản trị, Uỷ ban kiểm soát, cơ cấu tổ chức, giao quyền và trách nhiệm cũng như các giá trị đạo đức ảnh hưởng tới HTKSNB.

Đinh Hoài Nam (2016) trong “Hoàn thiện HTKSNB tại các DN trong tổng công ty Đầu tư phát triển Nhà và đô thị” đã nghiên cứu HTKSNB bắt đầu 10 từ việc phân tích các rủi ro ảnh hưởng trọng yếu tới mục tiêu của HTKSNB tại các DN trong Tổng Công ty Đầu tư phát triển nhà và đô thị. Tiếp theo, tác giả đánh giá HTKSNB ở ba nội dung: môi trường kiểm soát, hệ thống kế soát, và thủ tục kiểm soát. Đây là cách tiếp cận để tạo ra sự khác biệt trong nghiên cứu của tác giả. Với quan điểm này, tác giả nhấn mạnh vai trò của HTKSNB là kiểm toán và kiểm soát rủi ro.

Cơ cấu tổ chức cũng được coi là một phần của HTKSNB góp phần “tạo ra môi tường kiểm soát tốt, ngăn ngừa các hành vi gian lận, giúp các nhà lãnh đạo quản lý tốt trong việc xử lý, truyền đạt và sử dụng thông tin”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc cải thiện và tối ưu hóa hệ thống kiểm soát nội bộ trong bối cảnh hội nhập toàn cầu. Tác giả phân tích các thách thức và cơ hội mà Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam phải đối mặt, đồng thời đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và đảm bảo tính minh bạch trong quản lý.

Đối với những ai quan tâm đến việc phát triển năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập, tài liệu này là một nguồn thông tin quý giá. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại cổ phần á châu acb trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế, nơi cung cấp cái nhìn về năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn một số giải pháp nâng cao năng lực tài chính và năng lực cạnh tranh của khu vực kinh tế nhà nước trong xu thế hội nhập cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh trong khu vực kinh tế nhà nước. Cuối cùng, tài liệu Quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh nghệ an trong quá trình hội nhập quốc tế sẽ cung cấp thêm thông tin về quản trị rủi ro trong bối cảnh hội nhập. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến hội nhập quốc tế và quản lý trong lĩnh vực kinh tế.