Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu "Hoàn thiện hệ thống báo cáo tài chính doanh nghiệp nhằm phù hợp với yêu cầu hội nhập và phát triển kinh tế của Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Kim Cúc thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (chuyên ngành Kế toán, năm 2009). Luận án giải quyết các vấn đề lý luận và thực tiễn về hệ thống báo cáo tài chính (BCTC) trong bối cảnh Việt Nam đã gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Theo Luật Kế toán Việt Nam, sản phẩm của kế toán tài chính là thông tin có hệ thống cung cấp qua BCTC nhằm phục vụ việc ra quyết định kinh tế của các đối tượng liên quan. Dù Việt Nam đã ban hành 26 chuẩn mực kế toán (VAS) và các chế độ kế toán tương đối đồng bộ, việc lập và trình bày BCTC vẫn bộc lộ nhiều điểm chưa tương thích với thông lệ quốc tế và nhu cầu của thị trường vốn, thị trường chứng khoán đang phát triển.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định gồm:
- Thiếu một khuôn khổ lý thuyết hoàn chỉnh về mục đích và đặc điểm chất lượng của BCTC tại Việt Nam tương thích với chuẩn mực quốc tế (IFRS) và dự án hội nhập giữa IASB - FASB.
- Hệ thống BCTC áp dụng chung còn cồng kềnh, chưa phân hóa rõ nét theo quy mô và mô hình tổ chức doanh nghiệp, đặc biệt là sự thiếu vắng chuẩn mực kế toán riêng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV).
- Kế toán BCTC hợp nhất cho các tập đoàn kinh tế (mô hình công ty mẹ - công ty con) còn thiếu các hướng dẫn kỹ thuật chi tiết về phương pháp hợp nhất, loại trừ giao dịch nội bộ và xác định lợi ích của cổ đông không kiểm soát.
Mục tiêu nghiên cứu
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về BCTC, phân tích mục đích, vai trò, đặc điểm chất lượng và nguyên tắc trình bày BCTC theo thông lệ quốc tế và thực tiễn Việt Nam.
- Đánh giá thực trạng hệ thống BCTC doanh nghiệp Việt Nam trên cả phương diện khung pháp lý và thực hành kế toán qua khảo sát thực tế.
- Đề xuất các giải pháp có tính hệ thống nhằm hoàn thiện cấu trúc, nội dung BCTC cho ba nhóm đối tượng: doanh nghiệp quy mô lớn/niêm yết, doanh nghiệp nhỏ và vừa, và tập đoàn kinh tế (BCTC hợp nhất), đồng thời hoàn thiện một số khoản mục kế toán cụ thể.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống báo cáo tài chính áp dụng cho các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian và loại hình: Tập trung vào các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh thông thường; không nghiên cứu BCTC của các đơn vị đặc thù như ngân hàng, công ty bảo hiểm và các tổ chức tài chính tương tự. Luận án cũng không nghiên cứu báo cáo bộ phận và các nội dung phụ trợ như sự kiện sau ngày kết thúc kỳ kế toán năm, thông tin các bên liên quan, thay đổi chính sách kế toán và thuế thu nhập hoãn lại.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát tiến trình phát triển của hệ thống BCTC Việt Nam từ trước năm 1986 đến thời điểm nghiên cứu (năm 2009).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án điểm lại các công trình nghiên cứu lý thuyết và khung pháp lý kế toán quốc tế cũng như trong nước:
- Khung lý thuyết của FASB (Mỹ): Các công bố về Khái niệm Kế toán Tài chính (SFAC/CON), tiêu biểu là CON 1 (Mục đích của báo cáo tài chính), CON 2 (Đặc điểm chất lượng của thông tin kế toán), và CON 6 (Các yếu tố của báo cáo tài chính).
- Khung lý thuyết của IASB: Khuôn mẫu lý thuyết cho việc lập và trình bày BCTC (IAS Framework), Chuẩn mực Kế toán Quốc tế số 1 (IAS 1 - Trình bày BCTC), IAS 7 (Báo cáo lưu chuyển tiền tệ), IAS 27 (Báo cáo tài chính hợp nhất và báo cáo tài chính riêng) và hệ thống Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS).
- Dự án hội nhập giữa FASB và IASB: Chương trình hội nhập chuẩn mực bắt đầu từ năm 2005 (dự thảo cập nhật ngày 09/10/2007) nhằm thiết lập mục đích chung và chuẩn hóa các đặc điểm chất lượng của thông tin tài chính dựa trên quan điểm thực thể (entity perspective).
- Quy định pháp lý tại Việt Nam: Luật Kế toán năm 2003, hệ thống 26 chuẩn mực kế toán Việt Nam (đặc biệt là VAS 01 - Chuẩn mực chung, VAS 21 - Trình bày báo cáo tài chính), Chế độ Kế toán Doanh nghiệp ban hành theo Quyết định 15/2006/QĐ-BTC và Chế độ Kế toán DNNVV ban hành theo Quyết định 48/2006/QĐ-BTC.
Khoảng trống giải quyết: Luận án định vị là công trình nghiên cứu có tính hệ thống nhằm xây dựng lại cấu trúc BCTC theo từng nhóm doanh nghiệp tại Việt Nam, kết nối hài hòa giữa lý thuyết kế toán quốc tế với điều kiện kinh tế đang chuyển đổi, khắc phục các hạn chế về biểu mẫu cứng nhắc và kỹ thuật kế toán chưa đồng bộ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Luận án tiếp cận BCTC từ ba góc độ bản chất: BCTC là sản phẩm đầu ra của hệ thống thông tin kế toán, là hệ thống tư liệu lịch sử phản ánh hoạt động bằng thước đo giá trị, và là ngôn ngữ kinh doanh truyền tải thông điệp giữa doanh nghiệp và người sử dụng thông tin.
Về đặc điểm chất lượng, luận án phân tích và so sánh các khung lý thuyết:
- Theo FASB (CON 2): Hệ thống thứ bậc chất lượng gồm tính có thể hiểu; hai tính chất cơ bản là Thích hợp (giá trị dự đoán, giá trị phản hồi, kịp thời) và Đáng tin cậy (có thể kiểm chứng, trình bày trung thực, trung lập); tính chất thứ yếu là Có thể so sánh và Nhất quán; các giới hạn gồm Lợi ích > Chi phí và Trọng yếu.
- Theo IASB (Framework): Bốn đặc điểm chất lượng ngang hàng gồm Có thể hiểu, Thích hợp (bao gồm tính trọng yếu), Đáng tin cậy (trình bày trung thực, nội dung hơn hình thức, trung lập, thận trọng, đầy đủ), và Có thể so sánh.
- Khung lý thuyết do tác giả đề xuất cho Việt Nam:
| Nhóm tính chất |
Các yếu tố cấu thành |
Vai trò / Giới hạn |
| Đặc điểm chất lượng cơ bản |
Thích hợp (kịp thời), Trình bày trung thực (kiểm chứng được, nội dung hơn hình thức, trung lập, thận trọng, đầy đủ) |
Quyết định tính hữu ích của thông tin phục vụ việc ra quyết định |
| Đặc điểm hỗ trợ |
Có thể hiểu, Có thể so sánh (nhất quán) |
Tăng cường tính hữu ích của thông tin tài chính |
| Giới hạn thông tin |
Trọng yếu, Cân bằng lợi ích - chi phí, Đặc điểm ngành nghề |
Ngưỡng thừa nhận và điều kiện ghi nhận thông tin |
Về các yếu tố BCTC: Luận án phân tích 10 yếu tố theo FASB (Tài sản, Nợ phải trả, Vốn chủ sở hữu, Đầu tư của chủ sở hữu, Phân phối cho chủ sở hữu, Lợi nhuận tổng hợp, Doanh thu, Chi phí, Thu nhập khác, Chi phí khác) và 5 yếu tố theo IASB / VAS 01 (Tài sản, Nợ phải trả, Vốn chủ sở hữu, Thu nhập/Doanh thu, Chi phí).
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp luận: Phương pháp biện chứng duy vật, kết hợp nghiên cứu lý luận với khảo sát thực tiễn hoạt động kế toán.
- Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu:
- Phương pháp phân tích lịch sử, đối chiếu, so sánh các giai đoạn phát triển của kế toán Việt Nam và đối chiếu với chuẩn mực quốc tế (IFRS, US GAAP).
- Phương pháp điều tra, khảo sát thực tế qua bảng câu hỏi đối với các nhóm đối tượng: kế toán doanh nghiệp, nhà đầu tư, kiểm toán viên và cơ quan quản lý (thể hiện qua các Bảng 2.5, 2.6A, 2.6B, 2.6C, 2.6D, 2.7A, 2.7B, 2.7C, 2.8).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về hệ thống báo cáo tài chính doanh nghiệp
Chương 1 xây dựng nền tảng lý thuyết toàn diện về BCTC doanh nghiệp:
- Bản chất, mục đích và vai trò của BCTC: BCTC cung cấp thông tin tài chính về nguồn lực kinh tế (tài sản), nghĩa vụ đối với nguồn lực (nợ phải trả, vốn chủ sở hữu) và sự biến động nguồn lực (kết quả hoạt động, dòng tiền). Vai trò của BCTC được phân tích chi tiết đối với từng nhóm: nhà quản trị doanh nghiệp, nhà đầu tư (cổ đông), người cho vay và nhà cung cấp, cơ quan quản lý nhà nước (thuế, thống kê), và kiểm toán viên độc lập.
- Nguyên tắc lập và trình bày BCTC: Phân tích các nguyên tắc theo IAS 1 và VAS 21 gồm: hoạt động liên tục, cơ sở dồn tích, tính nhất quán, trọng yếu và tập hợp, không bù trừ, và tính có thể so sánh.
- Báo cáo tài chính hợp nhất:
- Phạm vi lập theo IAS 27 (áp dụng cho công ty mẹ nắm quyền kiểm soát một hoặc nhiều công ty con, trừ một số trường hợp ngoại lệ có điều kiện).
- So sánh 3 quan điểm hợp nhất:
- Quan điểm lợi ích chủ sở hữu: Dẫn đến phương pháp hợp nhất theo tỷ lệ, chỉ hợp nhất phần tài sản, nợ phải trả, doanh thu, chi phí tương ứng với tỷ lệ sở hữu của công ty mẹ, không ghi nhận lợi ích cổ đông thiểu số.
- Quan điểm công ty mẹ: Hợp nhất đầy đủ tài sản và nợ phải trả theo giá trị ghi sổ, chỉ đánh giá lại phần tài sản thuần tương ứng tỷ lệ công ty mẹ nắm giữ theo giá trị hợp lý, lợi ích cổ đông thiểu số trình bày riêng biệt.
- Quan điểm thực thể phân biệt (đơn vị báo cáo): Toàn bộ tài sản thuần của công ty con và lợi thế thương mại được ghi nhận 100% theo giá trị hợp lý tại ngày hợp nhất; lợi nhuận được phân bổ cho cổ đông kiểm soát và cổ đông không kiểm soát.
- Trình tự 7 bước lập BCTC hợp nhất: từ hợp cộng chỉ tiêu, loại trừ khoản đầu tư và ghi nhận lợi thế thương mại, điều chỉnh tổn thất lợi thế thương mại, tách lợi ích cổ đông không kiểm soát, loại trừ giao dịch nội bộ, lập bảng tổng hợp bút toán điều chỉnh, đến lập BCTC hợp nhất hoàn chỉnh.
- Cấu trúc bộ BCTC và tính đa dạng theo loại hình: Bộ BCTC chuẩn gồm Bảng cân đối kế toán, Báo cáo lợi nhuận / Báo cáo lợi nhuận tổng hợp, Báo cáo biến động vốn chủ sở hữu, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (theo IAS 7 với 3 luồng tiền: kinh doanh, đầu tư, tài chính) và Thuyết minh BCTC. Phân tích sự cần thiết phải đa dạng hóa BCTC theo các loại hình: công ty niêm yết, doanh nghiệp riêng lẻ và tập đoàn đa quốc gia.
Chương 2: Thực trạng hệ thống báo cáo tài chính doanh nghiệp Việt Nam trong việc đáp ứng yêu cầu hội nhập và phát triển kinh tế hiện nay
Chương 2 tập trung khảo sát lịch sử và phân tích thực trạng hệ thống BCTC tại Việt Nam:
- Tiến trình phát triển qua 3 giai đoạn:
- Trước năm 1986: Báo cáo kế toán định kỳ phục vụ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, cơ chế bao cấp.
- Giai đoạn 1987 - 1995: Chuyển đổi sang kinh tế thị trường, đổi mới bước đầu hệ thống báo cáo kế toán theo Pháp lệnh Kế toán và Thống kê 1988.
- Giai đoạn 1996 - 2005: Hoàn thiện Chế độ Kế toán Doanh nghiệp theo Quyết định 1141TC/QĐ/CĐKT và ban hành các đợt chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS).
- Hệ thống văn bản và trách nhiệm pháp lý hiện hành: Đánh giá các quy định theo Luật Kế toán 2003, Quyết định 15/2006/QĐ-BTC và Quyết định 48/2006/QĐ-BTC. Luận án thống kê chi tiết trách nhiệm lập, thời hạn nộp và nơi nhận BCTC của các loại hình doanh nghiệp (Bảng 2.1, 2.2, 2.3, 2.4).
- Đánh giá những tồn tại của hệ thống BCTC hiện hành:
- Đối với DNNVV: Chế độ theo Quyết định 48 còn phức tạp, thiếu một chuẩn mực kế toán riêng hướng dẫn về nguyên tắc và phương pháp lập BCTC đơn giản hóa.
- Đối với doanh nghiệp quy mô lớn và công ty niêm yết: Tên gọi báo cáo và một số chỉ tiêu chưa phản ánh đúng bản chất kinh tế; chưa quy định Báo cáo lợi nhuận tổng hợp; việc phân loại dòng tiền trên Báo cáo lưu chuyển tiền tệ còn bất cập (như xử lý thấu chi, tiền lãi vay và cổ tức).
- Đối với tập đoàn kinh tế: Các quy định hợp nhất tại VAS 25 và Thông tư hướng dẫn còn thiếu tính đồng bộ; việc xử lý các giao dịch nội bộ, chênh lệch tỷ giá và phân bổ lợi thế thương mại còn nhiều điểm chưa rõ ràng.
- Kết quả khảo sát thực tế: Phân tích dữ liệu khảo sát từ các đối tượng liên quan (mẫu khảo sát trình bày tại Bảng 2.5), đánh giá mức độ phù hợp của khung pháp lý (Bảng 2.6A, 2.6B), tính hữu ích của BCTC đối với việc ra quyết định đầu tư (Bảng 2.6C, 2.6D), đánh giá thực trạng các mẫu biểu hiện hành (Bảng 2.7A, 2.7B, 2.7C) và tổng hợp định hướng sửa đổi, bổ sung (Bảng 2.8).
Chương 3: Các giải pháp hoàn thiện hệ thống báo cáo tài chính doanh nghiệp Việt Nam nhằm phù hợp với yêu cầu hội nhập và phát triển kinh tế
Chương 3 xây dựng hệ thống giải pháp phân tầng theo quy mô và mô hình tổ chức:
- Hoàn thiện BCTC áp dụng cho doanh nghiệp quy mô lớn / niêm yết:
- Thay đổi tên gọi các báo cáo cho phù hợp với bản chất và thông lệ (Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh chuyển thành Báo cáo lợi nhuận / Báo cáo thu nhập).
- Bổ sung Báo cáo lợi nhuận tổng hợp (Statement of Comprehensive Income) nhằm phản ánh đầy đủ các biến động vốn chủ sở hữu không xuất phát từ giao dịch với chủ sở hữu.
- Điều chỉnh cấu trúc Báo cáo lưu chuyển tiền tệ: phân loại rõ ràng dòng tiền liên quan đến thấu chi ngân hàng (Bảng 3.6), cổ tức và tiền lãi vay.
- Chuẩn hóa việc lập và công bố BCTC giữa niên độ và các yêu cầu minh bạch hóa thông tin.
- Hoàn thiện BCTC áp dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa:
- Đề xuất xây dựng và ban hành Chuẩn mực kế toán báo cáo tài chính riêng cho DNNVV (khung nội dung chuẩn mực đề xuất tại Bảng 3.4).
- Đơn giản hóa cấu trúc BCTC: thiết kế Bản tóm lược của Báo cáo tình hình tài chính và Báo cáo lợi nhuận dành riêng cho DNNVV (Bảng 3.5), giảm bớt các chỉ tiêu phức tạp và giảm tải nội dung thuyết minh.
- Hoàn thiện BCTC hợp nhất cho tập đoàn kinh tế:
- Định hướng chuyển đổi phương pháp hợp nhất sang phương pháp đơn vị báo cáo (phù hợp xu hướng IFRS/FASB).
- Đưa ra hướng dẫn cụ thể về kỹ thuật loại trừ giao dịch nội bộ trong tập đoàn (bán hàng tồn kho nội bộ, chuyển nhượng TSCĐ nội bộ, vay mượn nội bộ).
- Bổ sung quy định xử lý tài sản cố định dùng trong hoạt động đồng kiểm soát và tài sản đồng kiểm soát (Bảng 3.1), phân bổ và đánh giá tổn thất lợi thế thương mại.
- Hoàn thiện kế toán một số khoản mục cụ thể:
- Hoàn thiện phương pháp tính và trình bày thông tin Lãi trên cổ phiếu (EPS cơ bản và EPS suy giảm - Bảng 3.2).
- Xác định giá trị khoản đầu tư và thu nhập từng kỳ (Bảng 3.7).
- Hướng dẫn phương pháp chuyển đổi BCTC sang đơn vị tiền tệ trình bày khi có sự khác biệt về đồng tiền ghi sổ và đồng tiền báo cáo (Bảng 3.8), xử lý chênh lệch tỷ giá hối đoái của các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ về bản chất thuộc phần vốn đầu tư thuần (Sơ đồ 3.3).
- Các kiến nghị hỗ trợ: Hoàn thiện môi trường pháp lý kế toán; nâng cao vai trò của các tổ chức nghề nghiệp kế toán - kiểm toán; tăng cường đào tạo nguồn nhân lực và hiện đại hóa hệ thống công nghệ thông tin phục vụ lập báo cáo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa toàn diện các quan điểm lý thuyết của FASB, IASB và Dự án hội nhập FASB - IASB về bản chất, mục đích, đặc điểm chất lượng và các yếu tố cấu thành BCTC.
- Thiết lập mô hình đặc điểm chất lượng thông tin tài chính đề xuất cho Việt Nam (Sơ đồ 1.4), kết hợp hài hòa giữa yêu cầu "Thích hợp" (gắn với tính kịp thời) và "Trình bày trung thực" (gắn với kiểm chứng được, nội dung hơn hình thức, trung lập, thận trọng và đầy đủ).
- Phân tích và làm rõ cơ sở khoa học của 3 quan điểm hợp nhất BCTC (lợi ích chủ sở hữu, công ty mẹ, thực thể phân biệt), đặt nền móng lý thuyết cho việc hoàn thiện kế toán tập đoàn tại Việt Nam.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Đánh giá thực trạng hệ thống BCTC doanh nghiệp Việt Nam trên cơ sở dữ liệu khảo sát thực nghiệm đối với các đối tượng lập, sử dụng và kiểm toán BCTC.
- Đề xuất mô hình phân tầng hệ thống BCTC tương thích với 3 nhóm loại hình doanh nghiệp:
- Doanh nghiệp quy mô lớn / niêm yết: Chuẩn hóa tên gọi, bổ sung Báo cáo lợi nhuận tổng hợp, chỉ tiêu Lãi trên cổ phiếu và hoàn thiện Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
- Doanh nghiệp nhỏ và vừa: Đề xuất khung chuẩn mực kế toán riêng và hệ thống biểu mẫu BCTC tóm lược, giảm thiểu chi phí tuân thủ.
- Tập đoàn kinh tế: Đề xuất quy trình và kỹ thuật lập BCTC hợp nhất theo phương pháp đơn vị báo cáo, giải quyết vướng mắc trong xử lý giao dịch nội bộ và chuyển đổi tiền tệ.
- Đưa ra các giải pháp kỹ thuật cụ thể cho các nghiệp vụ phức tạp: phân loại thấu chi ngân hàng, ghi nhận tài sản đồng kiểm soát, xử lý chênh lệch tỷ giá vốn đầu tư thuần.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Luận án chỉ giới hạn phạm vi nghiên cứu trong các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh thông thường; không mở rộng nghiên cứu sang các định chế tài chính, ngân hàng thương mại, công ty bảo hiểm và các tổ chức kinh doanh đặc thù.
- Chưa đi sâu nghiên cứu một số nội dung kế toán chuyên sâu như: báo cáo bộ phận, kế toán các sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc niên độ, thuyết minh giao dịch với các bên liên quan, kế toán thuế thu nhập hoãn lại, và xử lý các công cụ tài chính phái sinh phức tạp.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Nghiên cứu hoàn thiện hệ thống BCTC cho các định chế tài chính, ngân hàng và các tổ chức tín dụng đặc thù tại Việt Nam.
- Nghiên cứu cơ chế áp dụng đầy đủ mô hình Giá trị hợp lý (Fair Value Accounting) và các chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) vào hệ thống BCTC Việt Nam trong giai đoạn hội nhập sâu hơn.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho nhiều đối tượng:
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Vụ Chế độ Kế toán và Kiểm toán): Cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để nghiên cứu ban hành Chuẩn mực BCTC cho DNNVV, sửa đổi Chế độ Kế toán Doanh nghiệp (như các thông tư thay thế Quyết định 15 và Quyết định 48 sau này), và xây dựng lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam.
- Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp tài liệu nghiên cứu có hệ thống về khung lý thuyết kế toán quốc tế, phương pháp hợp nhất BCTC và phân tích chất lượng thông tin tài chính.
- Doanh nghiệp, Kế toán trưởng và Kiểm toán viên: Cung cấp các hướng dẫn kỹ thuật rõ ràng trong việc lập BCTC giữa niên độ, BCTC hợp nhất tập đoàn, xử lý các giao dịch nội bộ và phân loại dòng tiền trên Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án đề xuất mô hình đặc điểm chất lượng BCTC cho Việt Nam gồm những yếu tố nào?
Luận án đề xuất mô hình tích hợp gồm: hai đặc điểm chất lượng cơ bản là Thích hợp (được hỗ trợ bởi tính Kịp thời) và Trình bày trung thực (gồm Có thể kiểm chứng, Nội dung hơn hình thức, Trung lập, Thận trọng, Đầy đủ); hai đặc điểm hỗ trợ là Có thể hiểu và Có thể so sánh (gồm tính Nhất quán); cùng các giới hạn thông tin là Trọng yếu, Cân bằng giữa lợi ích và chi phí, và Đặc điểm ngành nghề.
2. Ba quan điểm về phương pháp lập BCTC hợp nhất được luận án phân tích có điểm gì khác nhau?
- Quan điểm lợi ích chủ sở hữu: Hợp nhất theo tỷ lệ vốn góp của công ty mẹ, không ghi nhận phần tài sản và nợ phải trả thuộc về cổ đông thiểu số trên BCTC hợp nhất.
- Quan điểm công ty mẹ: Hợp nhất toàn bộ tài sản thuần của công ty con theo giá trị ghi sổ, chỉ đánh giá lại theo giá trị hợp lý phần thuộc sở hữu của công ty mẹ, lợi ích cổ đông thiểu số được tách riêng.
- Quan điểm thực thể phân biệt (đơn vị báo cáo): Hợp nhất 100% tài sản thuần của công ty con theo giá trị hợp lý tại ngày hợp nhất; ghi nhận đầy đủ lợi thế thương mại và phân bổ lợi nhuận cho cả nhóm cổ đông kiểm soát và cổ đông không kiểm soát.
3. Giải pháp cụ thể của luận án đối với hệ thống BCTC của doanh nghiệp nhỏ và vừa là gì?
Luận án đề xuất Bộ Tài chính ban hành Chuẩn mực kế toán BCTC riêng cho DNNVV (Bảng 3.4), đồng thời ban hành biểu mẫu BCTC tóm lược (Bảng 3.5), cho phép đơn giản hóa các chỉ tiêu kế toán, không bắt buộc lập Báo cáo lưu chuyển tiền tệ phức tạp và cắt giảm tối đa các nội dung thuyết minh không cần thiết.
4. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo IAS 7 và đề xuất của luận án được phân loại như thế nào?
Theo IAS 7, các dòng tiền được phân loại thành 3 hoạt động: Hoạt động kinh doanh (tạo ra doanh thu chính), Hoạt động đầu tư (mua sắm, thanh lý TSCĐ và các khoản đầu tư dài hạn), và Hoạt động tài chính (thay đổi quy mô, kết cấu vốn chủ sở hữu và nợ vay). Luận án đề xuất bổ sung hướng dẫn phân loại chính xác các khoản mục như tiền thấu chi (Bảng 3.6), cổ tức và tiền lãi vay để nâng cao tính hữu ích của thông tin lưu chuyển tiền tệ.
5. Phạm vi nghiên cứu của luận án loại trừ những nội dung và đối tượng nào?
Luận án không nghiên cứu BCTC của các doanh nghiệp đặc thù (ngân hàng, công ty bảo hiểm, tổ chức tài chính) và không đi sâu vào báo cáo bộ phận, sự kiện sau ngày kết thúc niên độ, thông tin các bên liên quan, thay đổi chính sách/ước tính kế toán, và thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Kim Cúc đã giải quyết một cách toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn về hoàn thiện hệ thống báo cáo tài chính doanh nghiệp tại Việt Nam trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế. Bằng việc kết hợp nghiên cứu chuẩn mực quốc tế (IAS/IFRS, US GAAP) và khảo sát thực trạng trong nước, tác giả đã đề xuất mô hình phân tầng hệ thống BCTC khoa học cho ba nhóm: doanh nghiệp quy mô lớn/niêm yết, doanh nghiệp nhỏ và vừa, và tập đoàn kinh tế. Các giải pháp và kiến nghị kỹ thuật trong luận án mang giá trị ứng dụng cao, đóng góp thiết thực cho quá trình hoàn thiện thể chế kế toán Việt Nam hướng tới chuẩn mực quốc tế.