Nghiên cứu và hoàn thiện dịch vụ thông tin thư viện Viện Khoa học Xã hội Việt Nam

Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện dịch vụ thông tin thư viện tại Viện Khoa học Xã hội Việt Nam nhằm nâng cao hiệu quả phục vụ.

Chuyên ngành

Thư viện học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2008

97
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò dịch vụ thông tin thư viện Viện KHXH

Hệ thống dịch vụ thông tin thư viện Viện KHXH đóng vai trò xương sống, cung cấp nguồn lực tri thức thiết yếu cho các hoạt động nghiên cứu khoa học và đào tạo sau đại học. Trong bối cảnh kinh tế tri thức, thông tin không chỉ là tài nguyên mà còn là động lực phát triển. Các thư viện thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam không chỉ là kho lưu trữ tài liệu mà phải trở thành trung tâm thông tin năng động, là cầu nối giữa kho tàng tri thức và người dùng tin. Vai trò này được thể hiện qua việc thu thập, xử lý, lưu trữ và phổ biến thông tin, đặc biệt là các thông tin chuyên sâu phục vụ nghiên cứu khoa học xã hội. Việc hoàn thiện và đa dạng hóa các dịch vụ thông tin là yêu cầu cấp thiết để chuyển đổi từ mô hình “quản lý kho sách” sang “trung tâm khai thác thông tin”. Điều này giúp khai thác hiệu quả các nguồn tài nguyên thông tin, đáp ứng tối đa nhu cầu ngày càng cao và đa dạng của các nhà khoa học, nghiên cứu sinh và sinh viên. Chất lượng dịch vụ phản ánh trực tiếp hiệu quả hoạt động của toàn hệ thống thư viện, góp phần nâng cao tiềm lực khoa học của Viện và cả nước.

1.1. Vị thế cốt lõi trong nghiên cứu khoa học xã hội

Thông tin khoa học xã hội có vai trò quan trọng trong việc cung cấp luận cứ cho việc hoạch định đường lối, chính sách phát triển đất nước. Các dịch vụ thông tin thư viện Viện KHXH giữ nhiệm vụ trung tâm trong việc hình thành tri thức, truyền dẫn và phổ biến tri thức khoa học vào đời sống. Hoạt động này không trực tiếp tạo ra tri thức mới nhưng là nền tảng không thể thiếu cho mọi công trình nghiên cứu. Các thư viện đảm bảo cung cấp kịp thời các loại hình thông tin như lược thuật, dịch thuật, thư mục, tổng thuật và phân tích tài liệu khoa học về những vấn đề cấp thiết. Việc này giúp các nhà nghiên cứu định hướng được các trào lưu, khuynh hướng phát triển của ngành, tránh được sự trùng lặp và lãng phí trong nghiên cứu. Do đó, việc nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện là một nhiệm vụ chiến lược, góp phần trực tiếp vào sự phát triển của nền khoa học xã hội nước nhà.

1.2. Phân tích đặc điểm và nhu cầu người dùng tin NDT

Để đáp ứng nhu cầu người dùng tin, việc phân tích đặc điểm của họ là vô cùng quan trọng. Tại Viện KHXH, người dùng tin (NDT) được chia thành ba nhóm chính: cán bộ lãnh đạo quản lý, cán bộ nghiên cứu và sinh viên. Mỗi nhóm có nhu cầu thông tin khác nhau. Cán bộ quản lý cần thông tin tổng hợp, số liệu thống kê để ra quyết định. Cán bộ nghiên cứu, nghiên cứu sinh lại cần các tạp chí khoa học, luận văn luận án, và các tài liệu chuyên khảo sâu. Trong khi đó, sinh viên chủ yếu khai thác tài liệu để làm luận văn tốt nghiệp. Khảo sát cho thấy, phần lớn NDT vẫn khai thác thông tin theo cách truyền thống và chưa tận dụng hết các dịch vụ hiện đại. Nhu cầu về các cơ sở dữ liệu điện tửtài liệu số hóa ngày càng tăng, đòi hỏi hệ thống thư viện phải có sự chuyển mình mạnh mẽ để đáp ứng kịp thời.

II. Thực trạng dịch vụ thư viện Viện KHXH thách thức cần đối mặt

Mặc dù đã có những nỗ lực đầu tư và phát triển, thực trạng dịch vụ thông tin thư viện Viện KHXH vẫn còn nhiều hạn chế và thách thức. Luận văn của Phùng Thị Bình (2008) chỉ ra rằng hệ thống thư viện nhìn chung vẫn mang nặng tính chất quản lý kho sách, chưa thực sự trở thành một trung tâm thông tin năng động. Các loại hình dịch vụ chưa phong phú, chất lượng chưa đồng đều giữa các đơn vị. Các dịch vụ chủ yếu dừng lại ở mức cung cấp tài liệu gốc, thiếu các dịch vụ có giá trị gia tăng như phân tích, tổng hợp thông tin. Hạ tầng công nghệ thông tin còn yếu và thiếu đồng bộ, gây khó khăn cho việc triển khai các dịch vụ thư viện hiện đại. Đây là những rào cản lớn trong việc đáp ứng nhu cầu người dùng tin một cách hiệu quả trong bối cảnh bùng nổ thông tin và xu hướng chuyển đổi số thư viện đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn thế giới. Việc nhận diện rõ những thách thức này là bước đi đầu tiên để tìm ra giải pháp cải thiện phù hợp.

2.1. Hạn chế về nguồn tài nguyên thông tin và tài liệu xám

Hệ thống thư viện Viện KHXH sở hữu một nguồn tài nguyên thông tin đồ sộ, với hơn 2 triệu đơn vị tài liệu. Tuy nhiên, nguồn lực này vẫn tồn tại nhiều bất cập. Một khối lượng lớn là tài liệu “xám” (grey literature) như báo cáo khoa học, kỷ yếu hội thảo, luận án chưa được xử lý và khai thác hiệu quả. Các tài liệu ngoại văn, đặc biệt là tạp chí khoa học quốc tế, còn hạn chế và cập nhật chưa kịp thời. Bên cạnh đó, các cơ sở dữ liệu điện tử còn ít, chủ yếu là dạng thư mục được xây dựng trên phần mềm quản lý thư viện CDS/ISIS đã lỗi thời. Nguồn tài liệu số hóa còn rất khiêm tốn. Sự mất cân đối về ngôn ngữ và loại hình tài liệu giữa các thư viện chuyên ngành cũng là một thách thức, gây khó khăn cho việc nghiên cứu liên ngành.

2.2. Các dịch vụ truyền thống và mức độ đáp ứng nhu cầu

Các dịch vụ phổ biến nhất tại các thư viện vẫn là dịch vụ truyền thống. Dịch vụ đọc tại chỗ và cung cấp bản sao tài liệu được 100% người dùng tin sử dụng. Tuy nhiên, dịch vụ cho mượn tài liệu về nhà lại không được triển khai đồng bộ ở tất cả các đơn vị. Đáng chú ý, các dịch vụ hiện đại có giá trị gia tăng như phổ biến thông tin chọn lọc (SDI), cung cấp thông tin theo chuyên đề, mượn liên thư viện hầu như chưa được triển khai hoặc rất hạn chế. Theo khảo sát, NDT đánh giá chất lượng dịch vụ tra cứu và cung cấp bản sao chỉ ở mức khá. Điều này cho thấy các dịch vụ hiện tại chưa thực sự đáp ứng nhu cầu người dùng tin một cách toàn diện, đặc biệt là nhu cầu thông tin chuyên sâu và cập nhật của các nhà nghiên cứu khoa học xã hội.

III. Phương pháp phát triển nguồn tài nguyên thông tin thư viện số

Để vượt qua các thách thức hiện tại, giải pháp trọng tâm là phải tập trung phát triển nguồn tài nguyên thông tin theo hướng hiện đại hóa. Ưu tiên hàng đầu là xây dựng một hệ thống thư viện số vững mạnh, làm nền tảng cho việc nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện. Chiến lược này không chỉ dừng lại ở việc bổ sung tài liệu in truyền thống mà phải đẩy mạnh số hóa các tài liệu quý hiếm, xây dựng các cơ sở dữ liệu điện tử toàn văn, và tạo cơ chế truy cập mở đối với các công trình nghiên cứu nội sinh. Việc phát triển nguồn tin số không chỉ giúp bảo quản tài liệu gốc mà còn mở ra khả năng truy cập không giới hạn về không gian và thời gian cho người dùng. Đây là bước đi chiến lược để dịch vụ thông tin thư viện Viện KHXH hội nhập với xu thế phát triển chung của các thư viện nghiên cứu trên thế giới, phục vụ hiệu quả hơn cho công tác nghiên cứu khoa học.

3.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu điện tử và tài liệu số hóa

Việc xây dựng các cơ sở dữ liệu điện tử là nhiệm vụ cấp thiết. Cần ưu tiên xây dựng CSDL toàn văn về các công trình nghiên cứu của Viện, các bài trích từ tạp chí khoa học chuyên ngành. Song song đó, cần triển khai các dự án tài liệu số hóa quy mô lớn, tập trung vào các tài liệu quý hiếm, có nguy cơ hư hỏng cao như các tài liệu Hán Nôm, thần tích, hương ước, và các công trình nghiên cứu từ thời Pháp thuộc. Việc này không chỉ giúp bảo tồn di sản tri thức mà còn tạo điều kiện cho các nhà nghiên cứu tiếp cận dễ dàng hơn. Đồng thời, cần có chính sách mua quyền truy cập các CSDL khoa học quốc tế uy tín để đáp ứng nhu cầu thông tin của các nhà khoa học.

3.2. Tầm quan trọng của việc thu thập luận văn luận án

Các công trình luận văn luận án thạc sĩ, tiến sĩ là nguồn tài liệu khoa học nội sinh có giá trị cao, chứa đựng những kết quả nghiên cứu mới nhất. Đây là một dạng “tài liệu xám” quan trọng nhưng thường bị bỏ quên. Cần xây dựng một quy chế bắt buộc về việc nộp bản điện tử của tất cả các luận văn, luận án được bảo vệ tại Viện. Từ đó, xây dựng một cơ sở dữ liệu điện tử riêng về luận văn luận án, cho phép tra cứu toàn văn. Việc này không chỉ giúp phổ biến kết quả nghiên cứu trong cộng đồng khoa học mà còn là công cụ hiệu quả để kiểm soát, tránh trùng lặp đề tài, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu tại Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam.

IV. Cách đa dạng hóa dịch vụ tham khảo để đáp ứng người dùng

Việc chỉ cung cấp tài liệu gốc là không đủ. Để thực sự trở thành một trung tâm thông tin, dịch vụ thông tin thư viện Viện KHXH cần phải đa dạng hóa các loại hình dịch vụ, đặc biệt là các dịch vụ tham khảo và dịch vụ có giá trị gia tăng. Mục tiêu là chuyển từ bị động sang chủ động trong việc cung cấp thông tin. Thay vì chờ người dùng đến hỏi, thư viện cần cung cấp thông tin một cách định kỳ, có chọn lọc và phù hợp với từng đối tượng cụ thể. Việc phát triển các dịch vụ như phổ biến thông tin chọn lọc, tư vấn thông tin chuyên sâu, hay tổ chức các lớp đào tạo về năng lực thông tin sẽ giúp người dùng khai thác hiệu quả hơn các nguồn tài nguyên thông tin sẵn có. Đây là chìa khóa để nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện và khẳng định vai trò không thể thiếu của thư viện trong hoạt động nghiên cứu khoa học xã hội.

4.1. Phát triển dịch vụ phổ biến thông tin chọn lọc SDI

Dịch vụ Phổ biến Thông tin Chọn lọc (Selective Dissemination of Information - SDI) là một hình thức cung cấp thông tin chủ động và hiệu quả. Dựa trên hồ sơ về lĩnh vực quan tâm của từng nhà nghiên cứu hoặc nhóm nghiên cứu, thư viện sẽ định kỳ gửi đến họ những thông tin mới nhất (bài báo, sách, báo cáo...) phù hợp. Việc triển khai dịch vụ này đòi hỏi cán bộ thư viện phải có chuyên môn sâu và kỹ năng phân tích thông tin. SDI giúp các nhà khoa học tiết kiệm thời gian tìm kiếm, không bỏ lỡ các thông tin quan trọng, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng nghiên cứu.

4.2. Tăng cường dịch vụ hỏi đáp và tư vấn thông tin chuyên sâu

Dịch vụ hỏi - đáp cần được nâng cấp từ việc chỉ dẫn tìm tài liệu đơn thuần lên thành dịch vụ tư vấn thông tin chuyên sâu. Cán bộ thư viện không chỉ trả lời câu hỏi “thư viện có tài liệu X không?” mà còn phải có khả năng tư vấn, gợi ý các nguồn tin liên quan, hướng dẫn các phương pháp tra cứu phức tạp trên các cơ sở dữ liệu điện tử, và hỗ trợ người dùng trong việc đánh giá và lựa chọn thông tin. Để làm được điều này, cần phát triển nguồn nhân lực thư viện có trình độ chuyên môn cao, am hiểu về các lĩnh vực nghiên cứu khoa học xã hội mà thư viện phục vụ.

V. Bí quyết nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện qua công nghệ

Ứng dụng công nghệ thông tin là giải pháp đột phá để hiện đại hóa và nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện. Việc đầu tư vào hạ tầng công nghệ thông tin và các giải pháp phần mềm không chỉ giúp tự động hóa các quy trình nghiệp vụ mà còn tạo ra những phương thức phục vụ mới, hiệu quả hơn. Một phần mềm quản lý thư viện tích hợp sẽ cho phép quản lý thống nhất tài nguyên trên toàn hệ thống, từ tài liệu in đến tài liệu số. Việc xây dựng một cổng thông tin thư viện số duy nhất sẽ cung cấp một điểm truy cập thuận tiện cho người dùng, giúp họ dễ dàng tìm kiếm và khai thác mọi nguồn tài nguyên thông tin của Viện. Công nghệ chính là đòn bẩy cho quá trình chuyển đổi số thư viện, biến thư viện thành một không gian tri thức không giới hạn.

5.1. Triển khai phần mềm quản lý thư viện tích hợp hiện đại

Hệ thống cần thay thế các phần mềm cũ như CDS/ISIS bằng một phần mềm quản lý thư viện tích hợp (Integrated Library System - ILS) thế hệ mới. Các phần mềm này hỗ trợ đầy đủ các chuẩn nghiệp vụ quốc tế (MARC 21, Z39.50), cho phép quản lý đồng thời cả tài liệu truyền thống và tài liệu số. Một hệ thống ILS hiện đại sẽ giúp tự động hóa các khâu từ bổ sung, biên mục đến lưu thông, quản lý bạn đọc. Quan trọng hơn, nó tạo ra một mục lục tra cứu trực tuyến (OPAC) duy nhất, mạnh mẽ và thân thiện với người dùng, đồng thời là nền tảng cho việc liên kết thư viện và chia sẻ dữ liệu.

5.2. Tối ưu hóa hạ tầng mạng và khả năng truy cập từ xa

Cần nâng cấp toàn diện hạ tầng công nghệ thông tin, bao gồm hệ thống máy chủ, mạng LAN và đường truyền Internet tốc độ cao. Theo khảo sát năm 2008, việc chỉ có 5 máy tính cho bạn đọc tra cứu tại thư viện trung tâm là hoàn toàn không đủ. Cần đảm bảo đủ số lượng máy tính cấu hình cao tại các phòng đọc và cung cấp mạng không dây (Wi-Fi) miễn phí. Đặc biệt, cần phát triển các giải pháp xác thực người dùng để cho phép các cán bộ của Viện truy cập vào các cơ sở dữ liệu điện tửtài liệu số hóa từ xa, phục vụ nhu cầu làm việc và nghiên cứu mọi lúc, mọi nơi.

VI. Hướng tới tương lai Chuyển đổi số thư viện Viện KHXH

Tương lai của dịch vụ thông tin thư viện Viện KHXH gắn liền với quá trình chuyển đổi số thư viện một cách toàn diện. Đây không chỉ là việc ứng dụng công nghệ mà là sự thay đổi về tư duy quản lý thư viện, từ mô hình lấy tài liệu làm trung tâm sang mô hình lấy người dùng làm trung tâm. Các giải pháp cần được triển khai đồng bộ, từ việc tăng cường liên kết thư viện để chia sẻ nguồn lực, đến việc chú trọng phát triển nguồn nhân lực thư viện có đủ năng lực đáp ứng yêu cầu mới. Bên cạnh đó, hoạt động marketing dịch vụ thông tin cũng cần được đẩy mạnh để người dùng nhận thức rõ giá trị và khai thác hiệu quả các dịch vụ mà thư viện cung cấp. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống thư viện hiện đại, thông minh, thực sự là trái tim tri thức của Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam.

6.1. Tăng cường liên kết thư viện và chia sẻ nguồn tài nguyên

Mô hình hoạt động riêng lẻ, cát cứ của 25 thư viện trong hệ thống là một sự lãng phí lớn. Cần đẩy mạnh hoạt động liên kết thư viện để hình thành một không gian thông tin thống nhất. Trước hết là xây dựng mục lục liên hợp, cho phép người dùng tra cứu tài liệu của tất cả các thư viện thành viên từ một giao diện duy nhất. Tiếp theo là triển khai dịch vụ mượn liên thư viện một cách hiệu quả để người dùng có thể tiếp cận tài liệu ở bất kỳ thư viện nào trong hệ thống. Việc chia sẻ nguồn tài nguyên thông tin, đặc biệt là các cơ sở dữ liệu điện tử đắt tiền, sẽ giúp tối ưu hóa ngân sách đầu tư và nâng cao hiệu quả phục vụ.

6.2. Kế hoạch phát triển nguồn nhân lực thư viện chuyên nghiệp

Con người là yếu tố quyết định thành công của quá trình hiện đại hóa. Cần có một kế hoạch tổng thể về phát triển nguồn nhân lực thư viện. Nội dung đào tạo, bồi dưỡng cần tập trung vào các kỹ năng mới như: quản trị thư viện số, kỹ năng số hóa tài liệu, kỹ năng phân tích thông tin và tư vấn, marketing dịch vụ, và kỹ năng nâng cao năng lực thông tin cho người dùng. Cần có chính sách thu hút và đãi ngộ để xây dựng một đội ngũ cán bộ thư viện vừa giỏi chuyên môn nghiệp vụ, vừa có trình độ ngoại ngữ và công nghệ thông tin, đủ sức đảm nhiệm vai trò mới trong môi trường số.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HOÁ HÀ NỘI PHÙNG THỊ BÌNH NGHIÊN CỨU VÀ HOÀN THIỆN DỊCH VỤ THÔNG TIN TRONG HỆ THỐNG THÔNG TIN THƯ VIỆN THUỘC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM Chuyên ngành: Thư viện học Mó số: 603220 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC THƯ VIỆN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS MAI HÀ H À N ỘI - 2008 2 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. So sánh đặc điểm và dạng nhu cầu theo một số mục đích khai thác sử dụng thông tin khác nhau . Nhu cầu về loại hình tài liệu KHXH thường sử dụng . Thống kê số liệu tạp chí, báo theo ngôn ngữ của Viện TTKH Xã hội. Thống kê thành phần ngôn ngữ của sách tại thư viện Viện nghiên cứu Đông Nam Á . Thống kê thành phần ngôn ngữ của sách tại thư viện Viện Xã hội học .4: Cơ cấu phân bố người đọc tại các thư viện thuộc Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Khái thác thông tin trên Internet của người dùng tin . Mục đích truy cập Internet của người dùng tin . Mức độ đáp ứng nhu cầu tin thông qua dịch vụ ở các thư viện . 52 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Biểu đồ minh hoạ tài liệu mà NDT thường sử dụng . Biểu đồ minh hoạ thành phần ngôn ngữ của sách. Biểu đồ minh hoạ thành phần ngôn ngữ của sách tại thư viện Viện Xã hội học . Biểu đồ minh hoạ ý kiến đánh giá dịch vụ cung cấp bản sao tài liệu. Biểu đồ minh họa ý kiến đánh giá dịch vụ tra cứu thông tin . 3 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CNTT: Công nghệ thông tin CSDL: Cơ sở dữ liệu DVTT- TT: Dịch vụ thông tin thư viện KHXH: Khoa học xã hội NC: Nghiên cứu NCT Nhu cầu tin NDT: Người dùng tin NN Nhà nước NTLKHNS: Nguồn tư liệu khoa học nội sinh SL: Số lượng SP&DVTT-TV: Sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện TT Thông tin 4 MỤC LỤC Nội dung Trang MỤC LỤC. HỆ THỐNG THÔNG TIN THƯ VIỆN VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM 1. Các xu thế phát triển của kinh tế xã hội tác động tới hoạt động thông tin . Hệ thống thông tin thư viện Viện Khọc xã hội Việt Nam . Đặc điểm người dùng tin và nhu cầu tin của người dùng tin tại hệ thống thông tin thư viện thuộc Viện Khoa học xã hội Việt Nam . Thông tin và vai trò của dịch vụ thông tin thư viện trong hoạt động thông tin . HIỆN TRẠNG DỊCH VỤ THÔNG TIN TẠI HỆ THỐNG THÔNG TIN THƯ VIỆN THUỘC VIÊN KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM. Thực trạng nguồn lực thông tin tại hê thống thông tin thư viện thuôc Viện Khoa học xã hội Việt Nam . Thực trạng hoạt động dịch vụ thông tin thư viện tại hệ thống thông tin thư viện thuộc Viện Khoa học xã hội Việt Nam . Nhận xét đánh gia thực trạng các dịch vụ thông tin thư viện tại hệ thống thông tin thư viện thuộc Viện Khoa học xã hội Việt Nam. MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN DỊCH VỤ THÔNG TIN TẠI HỆ THỐNG THÔNG TIN THƯ VIỆN THUỘC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM . Hoàn thiện các dịch vụ thông tin thư viện . Đa dạng hoá các dịch vụ thông tin thư viện .3 Tăng cường nguồn lực của các thư viện . Tăng cường hợp tác chia sẻ dịch vụ thông tin giữa các thư viện trong hệ thống thông tin thư viện thuộc Viện Khoa học xã hội Việt Nam .5 Ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động dịch vụ thông tin . Tổ chức hoạt động Marketing dịch vụ thông tin thư viện . 73 KẾT LUẬN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 6 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài. Trong những năm qua, hệ thống thư viện thuộc Viện KHXH Việt Nam đã được chú ý đầu tư phát triển, các thư viện thuộc Viện đang chú trọng nâng cao chất lượng hoạt động theo xu hướng hiện đại hóa. nhiều thư viện được đầu tư phát triển khá quy mô về cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại. Tuy nhiên, thực trạng của hệ thống thư viện thuộc Viện nhìn chung vẫn còn mang nặng tính chất quản lý kho sách, kho tư liệu, chưa phải là nơi giới thiệu thông tin, khai thác và trao đổi thông tin cho giải quyết công vịêc, nghiên cứu, học tập và giảng dạy. Bài toán về nghiên cứu và hoàn thiện dịch vụ thông tin nhằm đa dạng hóa và nâng cao chất lượng hoạt động của các loại hình dịch vụ thông tin thư viện (DVTT-TV), đẩy mạnh việc chuyển các thư viện từ chỗ là “quản lý kho sách, kho tư liệu” thành “các trung tâm giới thiệu, trao đổi, khai thác thông tin” đang được đặt ra cho các thư viện một cách cấp thiết. Trong các giải pháp nâng cao chát lượng hoạt động phục vụ thông tin thì việc hoàn thiện và phát triển các DVTT-TV là một trong những giải pháp quan trọng. Vì DVTT-TV là cầu nối giữa kho tài liệu với người sử dụng, giúp thư viện tổ chức khai thác có hiệu quả các nguồn thông tin đáp ứng tối đa nhu cầu tin cho người sử dụng. Hiện nay, tại các thư viện thuộc Viện KHXH Vịêt Nam, DVTT-TV chưa phong phú về loại hình, chất lượng dịch vụ chưa cao. DVTT-TV chủ yếu ở dạng cung cấp các thông tin về tài liệu thiếu các loại DVTT-TV có giá trị gia tăng, vì vậy hiệu quả phục vụ thông tin cho người sử dụng chưa cao. Việc nghiên cứu và hoàn thiện các DVTT-TV là một vấn đề cần thiết và hữu ích 7 giúp cho việc nâng cao hiệu quả hoạt động cung cấp thông tin của các viện trong hệ thống thư viện thuộc Viện KHXH Việt Nam. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu của luận văn: Đưa ra một số giải pháp hoàn thiện các loại DVTT-TV nhằm nâng cao hiệu quả phục vụ thông tin cho người sử dụng thư viện. Nhiệm vụ của luận văn: - Khảo sát hiện trạng hoạt động của các thư viện tại các thư viện thuộc Viện KHXH Việt Nam. - Nghiên cứu về tổ chức, khai thác và đánh giá hiệu quả sử dụng của các loại DVTT-TV tại các thư viện thuộc Viện KHXH Việt Nam. - Đề xuất các giải pháp hoàn thiện các loại DVTT-TV nhằm đáp ứng yêu cầu về thông tin phục vụ công tác nghiên cứu khoa học, quản lý, giáo dục của Viện KHXH Việt Nam. Lịch sử nghiên cứu Vấn đề “Dịch vụ thông tin thư viện” đã được đề cập đến trong một số tài liệu như giáo trình, tài liệu tham khảo trong và ngoài nước như các tạp chí chuyên ngành, liên ngành và một số luận văn thạc sĩ. Các tài liệu này đã nghiên cứu, mô tả khái quát một số DVTT-TV tiêu biểu và phổ biến hiện nay giúp cho việc liệt kê, nhận dạng các nhóm dịch vụ thông tin; xác định mối quan hệ giữa chúng; đề cập đến những phương pháp đánh giá, phân tích các quan điểm tiếp cận về tính hiệu quả của các DVTT-TV. Những kết quả nghiên cứu trên tạo cơ sở cho các thư viện tham khảo trong việc định hướng phát triển các DVTT-TV thích ứng với chức năng nhiệm vụ của mình. 8 Đối với các thư viện thuộc Viện KHXH Việt Nam chưa có công trình nào nghiên cứu một cách tổng thể về thực trạng các DVTT-TV của cả hệ thống. Dựa trên cơ sở lý luận về DVTT-TV, chúng tôi sẽ tiếp cận đề tài này theo hướng phân tích thực trạng việc tổ chức khai thác các dịch vụ thông tin tại các thư viện thuộc Viện KHXH Việt Nam, từ đó đề xuất những giải pháp hoàn thiện các dịch vụ thông tin nhằm phục vụ tối ưu nhu cầu tin cho công tác nghiên cứu khoa học, học tập, quản lý của các nhà khoa học, sinh viên, nghiên cứu sinh, đội ngũ cán bộ Viện KHXH Việt Nam. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu của luận văn: các loại DVTT-TV tại các thư viện thuộc Viện KHXH Việt Nam. Phạm vi thời gian: nghiên cứu việc tổ chức, khai thác các DVTT-TV tại các thư viện từ năm 2005 đến nay. Phương pháp nghiên cứu Luận văn sử dụng phương pháp luận Chủ nghĩa duy vật biện chứng, Chủ nghĩa duy vật lịch sử và phương pháp luận Thư viện - thông tin học. Phối hợp các phương pháp nghiên cứu khác nhau: phương pháp nghiên cứu tài liệu, phương pháp quan sát, phỏng vấn, điều tra bằng phiếu, phương pháp phân tích, so sánh, tổng hợp thông tin, phương pháp chọn mẫu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận văn. Về ý nghĩa khoa học: luận văn góp phần vào việc khẳng định vai trò, vị trí, ý nghĩa của các dịch vụ thông tỉn trong hoạt động thư viện. Về ý nghĩa thực tiễn: - Luận văn cung cấp những thông tin tổng quát về hệ thống thư viện, thực trạng hoạt động tạo lập, triển khai và hiệu quả sử dụng các DVTT-TV. 9 - Đề xuất các giải pháp hoàn thiện các DVTT-TV Luận văn có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các cấp lãnh đạo Viện và thư viện trong việc quản lý các hoạt động thư viện, hoàn thiện và phát triển các DVTT-TV và cho sinh vỉên ngành Thư viện - thông tin trong quá trình học tập. Kết quả nghiên cứu của luận văn là những gợi mở cho các đề tài nghiên cứu sâu hơn về các vấn đề nghiệp vụ của thư viện 7. Cấu trúc của luận văn. Nội dung của luận văn: ngoài phần mở đầu, phần kết luận và danh muc tài liệu tham khảo, gồm có ba chương: Chương 1. Hệ thống thông tin thư viện Viện khoa học xã hội Viêt Nam. Hiện trạng dịch vụ thông tin tại hệ thống thông tin thư viện thuộcViện Khoa học xã hội Việt Nam. Một số giải pháp hoàn thiện dịch vụ thông tin tại hệ thống thông tin thư viện thuộc Viện Khoa học xã hội Việt Nam. HỆ THỐNG THÔNG TIN THƯ VIỆN VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM 1. CÁC XU THẾ PHÁT TRIỂN CỦA KINH TẾ XÃ HỘI TÁC ĐỘNG TỚI HOẠT ĐỘNG THÔNG TIN. * Một số xu thế phát triển kinh tế - xã hội trên thế giới. Xu thế toàn cầu hóa: Nếu như chíến lược đa quốc gia đã ngự trị từ thập niên 60 đến thập lỷ 90 thì tiếp sau đó chắc chắn sẽ là chiến lược toàn cầu hóa. Đi liền xu thế toàn cầu hóa là xu thế khu vực hóa - một đặc điểm nổi bật của nền kinh tế thế giới. Từ nay đến năm 2020, trên thế giới sẽ hình thành và phát triển ba khu vực kinh tế lớn: khu vực kinh tế Châu Âu với trung tâm là Liên minh Châu Âu; khu vực kinh tế châu Mĩ với trung tâm là Hoa Kỳ và khu vực kinh tế Châu Á – Thái Bình Dương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ