Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Giai đoạn 2018–2020 ghi nhận nhiều biến động của nền kinh tế Việt Nam và thế giới. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng thông qua các hiệp định thương mại tự do như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Liên minh Châu Âu (EVFTA), quy mô và chất lượng nền kinh tế Việt Nam có bước phát triển rõ nét. Đặc biệt trong năm 2020, trước tác động của đại dịch COVID-19, Việt Nam vẫn duy trì mức tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) đạt 2,91%. Để duy trì đà tăng trưởng này, hệ thống tài chính – ngân hàng đóng vai trò mạch máu luân chuyển vốn trong nền kinh tế, đưa nguồn vốn từ chủ thể dư thừa sang các doanh nghiệp có nhu cầu mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh.
Hoạt động tín dụng là nghiệp vụ cốt lõi, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản có và đem lại phần lớn doanh thu cho các ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, hoạt động này cũng tiềm ẩn rủi ro tín dụng rất lớn; nếu không thu hồi được các khoản nợ đã cấp, ngân hàng sẽ đối mặt với nguy cơ khủng hoảng thanh khoản và thua lỗ. Do đó, công tác phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp đóng vai trò quyết định trong việc thẩm định khả năng sinh lời, tiềm năng phát triển và năng lực hoàn trả nợ gốc lẫn lãi của doanh nghiệp vay vốn, làm căn cứ chuẩn xác để ra quyết định cấp tín dụng.
Xuất phát từ thực tiễn hoạt động tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Thủ Đô, tác giả Lê Hà My đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác này.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về phân tích tài chính doanh nghiệp tại các ngân hàng thương mại.
- Đánh giá thực trạng công tác phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Thủ Đô trong giai đoạn 2018–2020, làm rõ những kết quả đạt được và các hạn chế cần khắc phục.
- Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện công tác phân tích tài chính đối với khách hàng doanh nghiệp phục vụ hoạt động cấp tín dụng tại chi nhánh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín.
- Phạm vi nghiên cứu: Báo cáo tài chính và hồ sơ tín dụng của khách hàng doanh nghiệp tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Thủ Đô trong giai đoạn 2018–2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các văn bản pháp lý và công trình nghiên cứu chuyên ngành:
- Khái niệm ngân hàng thương mại căn cứ theo Nghị định số 59/2009/NĐ-CP của Chính phủ và quy định của Luật Các tổ chức tín dụng.
- Khung lý luận về phân tích tài chính doanh nghiệp tại ngân hàng thương mại dựa trên nghiên cứu của Đinh Thị Thu Hiền và Nguyễn Thị Quỳnh Giao (2019) về cấu trúc tài chính, hiệu quả hoạt động và kiểm soát rủi ro ngân hàng.
- Khung phân tích báo cáo tài chính căn cứ theo quy định của Bộ Tài chính (2014) về Bảng cân đối kế toán, Chuẩn mực kế toán quốc tế IAS 07 về Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, cùng các công trình nghiên cứu về phân tích báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của Nguyễn Năng Phúc (2018) và Nguyễn Tiến Huy.
- Hệ thống chỉ số tài chính dựa trên công trình của Kaplan (2009) và phương pháp phân tích DuPont theo Nguyễn Văn Công (2016).
Hệ thống phương pháp phân tích tài chính lý thuyết bao gồm:
- Phương pháp so sánh: So sánh theo chiều dọc (kết cấu tỷ trọng), so sánh theo chiều ngang (biến động số tuyệt đối và số tương đối qua các kỳ), và so sánh theo xu hướng (chuỗi dữ liệu từ 3 năm trở lên).
- Phương pháp phân tích tỷ lệ: Bao gồm nhóm chỉ số về năng lực hoạt động của tài sản (vòng quay khoản phải thu, vòng quay hàng tồn kho, hiệu suất sử dụng tài sản cố định, hiệu suất sử dụng tổng tài sản), nhóm chỉ số khả năng thanh toán (thanh toán ngắn hạn, thanh toán nhanh, thanh toán ngay), nhóm chỉ số cơ cấu tài chính (tỷ số nợ, hệ số vốn chủ sở hữu), và nhóm chỉ số sinh lời (ROA, ROE).
- Phương pháp phân tích DuPont: Tách hệ số khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) thành tích số của các chỉ số:
$$\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận ròng}}{\text{Doanh thu}} \times \frac{\text{Doanh thu}}{\text{Tổng tài sản}} \times \frac{\text{Tổng tài sản}}{\text{Vốn chủ sở hữu}} = \text{Biên lợi nhuận ròng} \times \text{Vòng quay tổng tài sản} \times \text{Đòn bẩy tài chính}$$
- Các phương pháp bổ trợ: Phương pháp dự đoán (mô hình hồi quy đơn biến, hồi quy đa biến), phương pháp phân chia (theo yếu tố cấu thành, thời gian, không gian), và phương pháp phân tích nhân tố (thay thế liên hoàn, số chênh lệch, cân đối).
Về phương pháp nghiên cứu thực tế, tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp thu thập số liệu thứ cấp, thống kê mô tả, tổng hợp và phân tích so sánh đối chiếu giữa lý luận và thực tiễn hoạt động tín dụng.
Nguồn dữ liệu sử dụng:
- Báo cáo tổng kết kết quả hoạt động kinh doanh các năm 2018, 2019, 2020 của Sacombank – Chi nhánh Thủ Đô.
- Báo cáo tài chính kiểm toán và hồ sơ tín dụng giai đoạn 2018–2020 của khách hàng doanh nghiệp cụ thể (Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai).
- Các văn bản chế độ, quy định nội bộ và thông tin thu thập qua cổng thông tin điện tử chính thức.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Chương này tổng thuật các công trình nghiên cứu đã công bố liên quan đến phân tích tài chính doanh nghiệp và phân loại thành ba nhóm hướng nghiên cứu chính:
- Nhóm phân tích tài chính phục vụ nhà quản lý doanh nghiệp: Điển hình là công trình của Thạc Mai Anh (2014) tại Công ty Cổ phần An Đạt và Bùi Thị Minh Phương (2018) tại Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển nhà Đà Nẵng, tập trung đánh giá hiệu quả kinh doanh nội bộ nhằm hoạch định chiến lược phát triển.
- Nhóm phân tích tài chính phục vụ nhà đầu tư: Điển hình là nghiên cứu của Nguyễn Tuấn Anh (2016) về định giá cổ phiếu DPR của Công ty Cổ phần Cao su Đồng Phú và Tào Thị Việt Hà (2017) về cổ phiếu Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà, hướng tới mục tiêu ra quyết định đầu tư vốn.
- Nhóm phân tích tài chính phục vụ tổ chức cấp tín dụng: Điển hình là nghiên cứu của Nguyễn Thị Sen (2016) tại Sở giao dịch BIDV, Trần Thị Thanh Thủy (2016) tại Agribank Chi nhánh Ninh Bình, và Bùi Hoa Phượng (2020) tại VPBank. Nhóm này tập trung đánh giá năng lực trả nợ và kiểm soát rủi ro trước khi ra quyết định cho vay.
Tác giả chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu: Chưa có công trình nào đánh giá chuyên sâu và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp tại Sacombank – Chi nhánh Thủ Đô trong giai đoạn 2018–2020.
Chương 2: Cơ sở lý luận về phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp tại ngân hàng thương mại
Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm cốt lõi:
- Bản chất và nghiệp vụ của ngân hàng thương mại (nghiệp vụ nợ, nghiệp vụ có, nghiệp vụ trung gian), đặc điểm và phân loại tín dụng theo thời hạn (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn), đối tượng (vốn lưu động, vốn cố định) và mục đích sử dụng vốn (sản xuất - lưu thông hàng hóa, tiêu dùng).
- Khái niệm, mục tiêu và vai trò của phân tích tài chính doanh nghiệp đối với nhà quản trị ngân hàng, bộ phận thẩm định tín dụng và chủ đầu tư.
- Quy trình phân tích tài chính chuẩn mực tại ngân hàng thương mại gồm 5 bước: (1) Lập kế hoạch phân tích; (2) Thu thập thông tin (thông tin nội bộ từ Bảng Cân đối kế toán, Báo cáo Kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo Lưu chuyển tiền tệ, Thuyết minh báo cáo tài chính và thông tin môi trường kinh tế, ngành bên ngoài); (3) Xử lý và đánh giá thông tin; (4) Thẩm định mức độ tin cậy của báo cáo tài chính; (5) Kết luận và đề xuất hạn mức tín dụng.
- Nội dung phân tích tài chính qua các báo cáo tài chính và các tỷ số tài chính đặc trưng.
- Các nhân tố ảnh hưởng đến công tác phân tích, phân tách thành nhân tố khách quan (môi trường kinh tế - xã hội, thông tin nội bộ của doanh nghiệp) và nhân tố chủ quan (quy trình phân tích, phương pháp lựa chọn, trình độ chuyên môn - đạo đức nghề nghiệp của cán bộ tín dụng, cơ sở vật chất và công nghệ).
Chương 3: Số liệu sử dụng và phương pháp nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết nguồn dữ liệu thứ cấp được ngân hàng cung cấp trong 3 năm (2018, 2019, 2020) gồm báo cáo tổng kết kinh doanh của chi nhánh và hồ sơ khách hàng. Khóa luận luận giải phương pháp nghiên cứu định tính, phương pháp thống kê, tổng hợp số liệu và phân tích so sánh biện chứng để làm rõ thực trạng hoạt động phân tích tại đơn vị.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 tập trung phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và công tác phân tích tài chính tại Sacombank – Chi nhánh Thủ Đô:
- Tổng quan về Sacombank (thành lập ngày 21/12/1991, vốn điều lệ 18.852.157 triệu đồng, 567 điểm giao dịch) và Chi nhánh Thủ Đô (thành lập ngày 15/09/2005 tại 88 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội; quy mô 204 cán bộ nhân viên, quản lý 6 phòng giao dịch trực thuộc).
- Thực trạng hoạt động kinh doanh của Sacombank Thủ Đô (2018–2020):
- Công tác huy động vốn: Tăng trưởng mạnh vào năm 2019 đạt 4.756.205 triệu đồng (tăng 268,90% so với mức 1.768.748 triệu đồng năm 2018); năm 2020 tăng trưởng chậm lại do tác động của đại dịch COVID-19 và giảm lãi suất tiền gửi. Cơ cấu huy động từ tổ chức kinh tế chiếm 54%, dân cư chiếm 46%.
- Hoạt động cấp tín dụng: Tăng trưởng tín dụng sụt giảm qua các năm (năm 2019 giảm 9,15% trong khi toàn ngân hàng tăng 15,35%). Tỷ lệ dư nợ cho vay ngắn hạn trên dư nợ trung dài hạn dao động từ 25% đến 28%. Khách hàng doanh nghiệp chỉ được áp dụng phương thức cho vay thế chấp có tài sản bảo đảm.
- Kết quả kinh doanh: Năm 2019, thu nhập lãi thuần đạt 157.436 triệu đồng (tăng 15,10%), thu thuần dịch vụ đạt 59.635 triệu đồng (tăng 264,09%). Chi phí hoạt động năm 2019 tăng 244,43% do mở rộng nhân sự và chi phí quản lý tài sản. Năm 2020, lợi nhuận trước thuế giảm 28.620 triệu đồng so với năm 2019.
- Thực trạng tổ chức và quy trình phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp:
- Bộ máy phân tích: Phòng Doanh nghiệp gồm 01 Trưởng phòng, 01 Phó phòng, 05 Chuyên viên KHDN Cấp cao và 08 Chuyên viên KHDN.
- Quy trình phân tích rút gọn thực tế gồm 3 bước: Bước 1: Tiếp nhận hồ sơ; Bước 2: Xử lý và đánh giá thông tin (phân tích ngành nghề, phân tích phi tài chính, phân tích tài chính tối thiểu 3 năm gần nhất); Bước 3: Kết luận và đề xuất hạn mức tín dụng.
- Phương pháp phân tích áp dụng: Chủ yếu sử dụng phương pháp tỷ số, so sánh và mô hình DuPont.
- Nghiên cứu trường hợp điển hình (Case study): Phân tích hồ sơ khách hàng là Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai (vốn điều lệ 577.411.140.000 đồng, Chủ tịch HĐQT là ông Bùi Khắc Sơn, hồ sơ xin cấp tín dụng bổ sung vốn lưu động ngày 24/03/2021). Chuyên viên tiến hành phân tích ngành bất động sản - xây dựng, thẩm định mô hình quản trị và xử lý số liệu Bảng Cân đối kế toán giai đoạn 2018–2020 để nhận diện sự gia tăng các khoản phải thu ngắn hạn và biến động vốn lưu động.
- Đánh giá chung: Nêu rõ kết quả đạt được trong việc tuân thủ quy trình, sàng lọc rủi ro qua tài sản đảm bảo; đồng thời chỉ rõ các hạn chế như công tác dự báo tài chính tương lai chưa sâu, việc kiểm tra thực tế chứng từ kế toán gốc còn hạn chế và công nghệ phân tích chưa tự động hóa đồng bộ.
- Đề xuất giải pháp và kiến nghị: Nhóm giải pháp hoàn thiện nội dung, phương pháp phân tích (bổ sung phân tích độ nhạy, dòng tiền dự phóng); nâng cao chất lượng thu thập thông tin và công nghệ; nâng cao trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp của chuyên viên; kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước và Hội sở Sacombank.
Kết quả và đóng góp
Số liệu thực trạng tại Sacombank Chi nhánh Thủ Đô
Khóa luận đã tổng hợp chi tiết bức tranh tài chính và tín dụng của Sacombank – Chi nhánh Thủ Đô giai đoạn 2018–2020 thông qua các bảng số liệu sau:
Bảng 1: Tình hình dư nợ cho vay của Sacombank Chi nhánh Thủ Đô (2018–2020)
| Phân loại |
Năm 2018 (triệu VNĐ) |
Năm 2019 (triệu VNĐ) |
Năm 2020 (triệu VNĐ) |
Chênh lệch 2018–2019 (Số tiền) |
Chênh lệch 2018–2019 (%) |
| Theo đối tượng KH (Cá nhân) |
501.451 |
472.056 |
415.795 |
-29.394 |
-5,16% |
| Theo thời hạn vay |
|
|
|
|
|
| - Ngắn hạn |
310.987 |
259.426 |
226.845 |
-51.560 |
-16,56% |
| - Trung dài hạn |
1.072.663 |
997.616 |
878.483 |
-75.047 |
-7,07% |
Bảng 2: Kết quả hoạt động kinh doanh Sacombank Chi nhánh Thủ Đô (2018–2020)
| Khoản mục |
Năm 2018 (triệu VNĐ) |
Năm 2019 (triệu VNĐ) |
Năm 2020 (triệu VNĐ) |
Chênh lệch 2018–2019 (Số tiền) |
Chênh lệch 2018–2019 (%) |
| Thu nhập lãi thuần |
136.733 |
157.436 |
144.679 |
+20.703 |
+15,10% |
| - Thu thuần cho vay |
91.487 |
78.954 |
64.683 |
-12.533 |
-13,08% |
| - Thu thuần huy động |
45.246 |
78.482 |
79.996 |
+33.236 |
+73,93% |
| Thu nhập khác |
22.902 |
79.507 |
68.888 |
+56.605 |
+247,36% |
| - Thu thuần dịch vụ |
16.379 |
59.635 |
50.764 |
+43.256 |
+264,88% |
Bảng 3: Một số chỉ tiêu trên Bảng Cân đối kế toán CTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai (2018–2020)
| Chỉ tiêu |
Năm 2018 (triệu VNĐ) |
Năm 2019 (triệu VNĐ) |
Năm 2020 (triệu VNĐ) |
% Thay đổi 2018–2019 |
| TỔNG TÀI SẢN |
4.377.475 |
5.294.864 |
5.022.405 |
+20,15% |
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
2.837.366 |
3.893.162 |
3.946.965 |
+37,38% |
| - Tiền và tương đương tiền |
391.687 |
154.045 |
135.705 |
-60,91% |
| - Đầu tư tài chính ngắn hạn |
67.541 |
41 |
5.041 |
-99,94% |
| - Các khoản phải thu ngắn hạn |
1.717.514 |
2.954.225 |
3.142.282 |
+72,37% |
| - Hàng tồn kho |
626.127 |
740.041 |
659.094 |
+18,94% |
| - Tài sản ngắn hạn khác |
34.497 |
44.809 |
4.842 |
+29,19% |
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
1.540.110 |
1.401.702 |
1.075.440 |
-8,99% |
Hệ thống giải pháp đề xuất
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Hoàn thiện nội dung phân tích: Kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định tính (năng lực ban điều hành, rủi ro ngành) và phân tích sâu báo cáo lưu chuyển tiền tệ để đánh giá khả năng tạo dòng tiền thực trả nợ.
- Hoàn thiện phương pháp phân tích: Mở rộng việc ứng dụng mô hình DuPont nâng cao và các phương pháp dự đoán định lượng thay vì chỉ so sánh tĩnh số liệu quá khứ.
- Nâng cao chất lượng thu thập thông tin: Xây dựng cơ chế kiểm tra chéo số liệu giữa báo cáo tài chính với hóa đơn thuế, dòng tiền qua tài khoản ngân hàng và thông tin từ đối tác kinh doanh của khách hàng.
- Nâng cao trình độ công nghệ: Ứng dụng phần mềm tự động hóa trích xuất và tính toán tỷ số tài chính, giảm thiểu sai sót tác nghiệp thủ công.
- Phát triển nguồn nhân lực: Đào tạo định kỳ kỹ năng thẩm định tài chính chuyên sâu và tăng cường kiểm soát rủi ro đạo đức của cán bộ tín dụng.
Đóng góp của khóa luận: Cung cấp một nghiên cứu thực chứng cụ thể về thực trạng thẩm định báo cáo tài chính doanh nghiệp vay vốn tại Sacombank Chi nhánh Thủ Đô trong giai đoạn 2018–2020, làm rõ các bất cập trong bối cảnh tăng trưởng tín dụng âm và đề xuất các giải pháp khả thi cho đơn vị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số hạn chế theo phạm vi nghiên cứu được công bố:
- Khóa luận chủ yếu tiếp cận theo phương pháp nghiên cứu định tính và nghiên cứu trường hợp (case study) dựa trên số liệu của một khách hàng doanh nghiệp điển hình (Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai).
- Phạm vi không gian và thời gian giới hạn tại một chi nhánh ngân hàng (Sacombank – Chi nhánh Thủ Đô) trong giai đoạn 2018–2020.
- Các mô hình định lượng phức tạp (như mô hình hồi quy kinh tế lượng, mô hình cảnh báo sớm nguy cơ phá sản Z-score) chỉ dừng lại ở góc độ lý thuyết, chưa được áp dụng trực tiếp để đo lường xác suất vỡ nợ của toàn bộ danh mục khách hàng doanh nghiệp tại chi nhánh.
Hướng nghiên cứu mở rộng tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát trên quy mô toàn hệ thống hoặc so sánh đối sánh giữa nhiều chi nhánh ngân hàng thương mại khác nhau.
- Xây dựng mô hình định lượng dự báo rủi ro tín dụng và ứng dụng công nghệ xử lý dữ liệu lớn (Big Data) để nâng cao độ chính xác trong thẩm định khách hàng doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp, Ngân hàng: Sử dụng làm tài liệu tham khảo về cấu trúc bài khóa luận tốt nghiệp, phương pháp luận nghiên cứu và kỹ thuật phân tích các báo cáo tài chính doanh nghiệp phục vụ hoạt động cấp tín dụng.
- Chuyên viên khách hàng doanh nghiệp, chuyên viên thẩm định tín dụng tại các ngân hàng thương mại: Tham khảo quy trình phân tích thực tế và các lưu ý khi thẩm định báo cáo tài chính của doanh nghiệp thuộc khối ngành xây dựng – bất động sản.
- Các tác giả nghiên cứu đề tài tương tự: Tham khảo nguồn tài liệu tổng quan, hệ thống chỉ số tài chính và khung giải pháp nâng cao hiệu quả phân tích tài chính tại chi nhánh ngân hàng thương mại cổ phần.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nhân sự Phòng Doanh nghiệp tại Sacombank Chi nhánh Thủ Đô được tổ chức như thế nào?
Phòng Doanh nghiệp của chi nhánh có tổng cộng 15 nhân sự, bao gồm: 01 Trưởng phòng doanh nghiệp, 01 Phó phòng doanh nghiệp, 05 Chuyên viên KHDN Cấp cao và 08 Chuyên viên KHDN. Toàn bộ cán bộ nhân viên trong phòng đều đảm nhiệm công tác phân tích, thẩm định và đề xuất cấp tín dụng cho khách hàng doanh nghiệp.
2. Quy trình phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp thực tế tại Sacombank Chi nhánh Thủ Đô gồm những bước nào?
Quy trình thực tế tại chi nhánh được thực hiện qua 3 bước:
- Bước 1: Tiếp nhận hồ sơ (thu thập hồ sơ pháp lý, báo cáo tài chính tối thiểu 3 năm gần nhất, tài sản bảo đảm, phương án vay vốn).
- Bước 2: Xử lý và đánh giá thông tin (phân tích tiềm năng và rủi ro ngành, phân tích phi tài chính, phân tích các chỉ số tài chính từ báo cáo đã kiểm toán).
- Bước 3: Kết luận và đề xuất hạn mức tín dụng (chấm điểm, xếp hạng tín dụng và lập báo cáo thẩm định).
3. Hoạt động tín dụng của Sacombank Chi nhánh Thủ Đô giai đoạn 2018–2020 có đặc điểm gì nổi bật?
Dư nợ cấp tín dụng của chi nhánh có xu hướng giảm liên tục qua các năm (năm 2019 giảm 9,15% trong khi toàn ngân hàng tăng trưởng 15,35%). Dư nợ trung dài hạn chiếm tỷ trọng áp đảo so với dư nợ ngắn hạn (tỷ lệ dư nợ ngắn hạn/trung dài hạn duy trì ở mức 25%–28%). Đối với khách hàng doanh nghiệp, chi nhánh chỉ áp dụng hình thức cho vay thế chấp bằng tài sản bảo đảm.
4. Khách hàng doanh nghiệp được lựa chọn làm nghiên cứu trường hợp (case study) trong khóa luận là đơn vị nào?
Đó là Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai (địa chỉ tại Tầng 4, tòa tháp Xuân Mai, Tô Hiệu, Hà Đông, Hà Nội; Giấy chứng nhận ĐKDN số 0500443916; Chủ tịch HĐQT là ông Bùi Khắc Sơn). Công ty có vốn điều lệ 577.411.140.000 đồng, nộp hồ sơ xin cấp tín dụng vào ngày 24/03/2021 nhằm bổ sung vốn lưu động phục vụ sản xuất kinh doanh.
5. Cơ cấu tài sản của CTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai biến động như thế nào trong giai đoạn 2018–2020?
Tổng tài sản của công ty tăng từ 4.377.475 triệu đồng năm 2018 lên 5.294.864 triệu đồng năm 2019 (+20,15%) và đạt 5.022.405 triệu đồng năm 2020. Trong đó, tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng chủ yếu, tăng mạnh từ 2.837.366 triệu đồng năm 2018 lên 3.946.965 triệu đồng năm 2020, phần lớn do sự gia tăng của các khoản phải thu ngắn hạn (từ 1.717.514 triệu đồng năm 2018 lên 3.142.282 triệu đồng năm 2020).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Lê Hà My đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp trong hoạt động cấp tín dụng của ngân hàng thương mại. Thông qua việc phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh tại Sacombank – Chi nhánh Thủ Đô và case study cụ thể tại CTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai giai đoạn 2018–2020, công trình đã làm rõ ưu điểm cũng như hạn chế trong quy trình và phương pháp thẩm định tài chính hiện hành. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất mang tính hệ thống, gắn sát với thực tế quản trị rủi ro tín dụng tại chi nhánh.