Luận án tiến sĩ về hoàn thiện công tác định giá doanh nghiệp ở Việt Nam

Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác định giá doanh nghiệp tại Việt Nam, nâng cao hiệu quả quản lý.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

211
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Vì sao hoàn thiện định giá doanh nghiệp là yếu tố cốt lõi

Trong bối cảnh kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế, công tác định giá doanh nghiệp đóng vai trò nền tảng, quyết định đến sự thành công của nhiều hoạt động kinh tế quan trọng. Đây không chỉ là một nghiệp vụ tài chính đơn thuần mà còn là một công cụ chiến lược để sắp xếp, tái cơ cấu và nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, đặc biệt là trong tiến trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước (DNNN). Việc xác định giá trị doanh nghiệp một cách chính xác và minh bạch là cơ sở tin cậy để thực hiện các giao dịch mua bán và sáp nhập (M&A), giúp các bên liên quan thương lượng trên một mặt bằng thông tin công bằng, tránh thất thoát tài sản quốc gia và bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư. Hơn nữa, một báo cáo định giá doanh nghiệp chất lượng còn là căn cứ quan trọng để doanh nghiệp huy động vốn, phát hành chứng khoán ra công chúng, và xây dựng chiến lược phát triển bền vững. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa các phương pháp định giá doanh nghiệp khoa học và sự am hiểu sâu sắc về thị trường. Do đó, việc hoàn thiện công tác này không chỉ là yêu cầu cấp thiết đối với từng doanh nghiệp mà còn là nhân tố thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của toàn bộ nền kinh tế và thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam.

1.1. Vai trò nền tảng trong tiến trình cổ phần hóa DNNN

Công tác định giá doanh nghiệp là khâu then chốt trong quá trình chuyển đổi sở hữu các DNNN. Một kết quả định giá chính xác giúp xác định đúng giá trị phần vốn nhà nước, làm cơ sở để bán cổ phần ra công chúng một cách công bằng. Điều này không chỉ giúp "giảm thiểu tổn thất tài sản Nhà nước" mà còn "tạo động lực thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp" sau cổ phần hóa. Nếu định giá quá thấp, sẽ dẫn đến nguy cơ thất thoát tài sản quốc gia. Ngược lại, nếu định giá quá cao, sẽ gây khó khăn trong việc thu hút nhà đầu tư, làm chậm tiến trình cổ phần hóa. Do đó, một quy trình định giá doanh nghiệp chuẩn mực và khách quan là điều kiện tiên quyết để đảm bảo sự thành công của chủ trương cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước.

1.2. Cơ sở cho các thương vụ mua bán và sáp nhập M A

Trong các giao dịch M&A, việc xác định giá trị doanh nghiệp là điểm khởi đầu cho mọi cuộc đàm phán. Một báo cáo thẩm định giá chi tiết, phân tích đầy đủ các yếu tố từ giá trị tài sản ròng (NAV) đến các tài sản vô hình như lợi thế thương mại, sẽ cung cấp cơ sở vững chắc để bên mua và bên bán đi đến một mức giá thỏa thuận hợp lý. Sự thiếu vắng một tiêu chuẩn định giá chung có thể dẫn đến những tranh chấp kéo dài, làm lỡ cơ hội kinh doanh. Vì vậy, việc hoàn thiện công tác định giá doanh nghiệp giúp tạo ra một sân chơi bình đẳng, thúc đẩy hoạt động M&A diễn ra sôi động và hiệu quả hơn, góp phần tái cấu trúc nền kinh tế.

1.3. Thúc đẩy tính minh bạch cho thị trường vốn và chứng khoán

Đối với thị trường vốn, tính minh bạch trong định giá là yếu tố sống còn để xây dựng niềm tin cho nhà đầu tư. Khi một doanh nghiệp chuẩn bị niêm yết trên thị trường chứng khoán (TTCK), kết quả định giá là thông tin quan trọng giúp nhà đầu tư ra quyết định. Một quy trình định giá được thực hiện bởi các công ty thẩm định giá uy tín, tuân thủ tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam, sẽ đảm bảo giá trị cổ phiếu phản ánh đúng tiềm năng và thực trạng của doanh nghiệp. Điều này giúp hạn chế các hiện tượng đầu cơ, thao túng giá, góp phần xây dựng một thị trường chứng khoán phát triển ổn định và bền vững.

II. Top thách thức trong công tác định giá doanh nghiệp tại VN

Mặc dù đã có những bước tiến đáng kể, thực trạng định giá doanh nghiệp tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức. Những hạn chế này xuất phát từ cả yếu tố khách quan lẫn chủ quan, từ khung pháp lý định giá doanh nghiệp chưa hoàn chỉnh đến năng lực thực thi của các đơn vị liên quan. Một trong những rào cản lớn nhất là việc xác định giá trị các tài sản vô hìnhlợi thế thương mại, vốn thường bị bỏ qua hoặc định giá thấp, dẫn đến sai lệch lớn trong kết quả cuối cùng. Thêm vào đó, chất lượng thông tin tài chính đầu vào của nhiều doanh nghiệp còn thiếu minh bạch, chưa được kiểm toán độc lập, gây ra rủi ro trong định giá doanh nghiệp. Năng lực của các công ty thẩm định giá cũng là một vấn đề đáng quan tâm, khi kinh nghiệm và chuyên môn sâu về từng ngành nghề cụ thể còn hạn chế. Những thách thức này đòi hỏi cần có các giải pháp đồng bộ để nâng cao chất lượng và độ tin cậy của công tác định giá.

2.1. Hạn chế từ khung pháp lý và tiêu chuẩn thẩm định giá

Theo tài liệu nghiên cứu, khung pháp lý định giá doanh nghiệp tại Việt Nam đã qua nhiều lần sửa đổi (Nghị định 28/CP, 44/1998/NĐ-CP, 64/2002/NĐ-CP, 187/2004/NĐ-CP), cho thấy sự thiếu ổn định và đồng bộ. Hệ thống Tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam (VVA) dù đã được ban hành nhưng việc áp dụng chưa sâu rộng và chưa có chế tài giám sát đủ mạnh. Sự thay đổi liên tục trong các quy định, đặc biệt là cách xác định giá trị quyền sử dụng đất và lợi thế kinh doanh, đã gây khó khăn cho cả doanh nghiệp và đơn vị tư vấn, làm ảnh hưởng đến tính nhất quán và độ tin cậy của kết quả định giá.

2.2. Vướng mắc trong việc định giá tài sản vô hình và lợi thế kinh doanh

Việc định giá các tài sản vô hình như thương hiệu, bản quyền, hệ thống phân phối, và lợi thế kinh doanh là một trong những thách thức lớn nhất. Các phương pháp hiện hành, đặc biệt là phương pháp tài sản, thường bỏ qua hoặc đánh giá không đầy đủ các yếu tố này. Tài liệu gốc chỉ ra rằng, "định giá doanh nghiệp ở Việt Nam thường nghiêng về tính giá trị trên sổ sách; việc tính giá trị tiềm năng như thương hiệu, sức phát triển tương lai chỉ được áng chừng". Điều này dẫn đến tình trạng nhiều doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực dịch vụ và công nghệ, bị định giá thấp hơn nhiều so với giá trị thực, gây thất thoát cho Nhà nước khi cổ phần hóa.

2.3. Năng lực hạn chế của các đơn vị tư vấn và tổ chức định giá

Giai đoạn đầu, việc định giá chủ yếu do Hội đồng định giá kiêm nhiệm thực hiện, thiếu tính chuyên nghiệp và khách quan. Sau này, dù đã chuyển sang các công ty thẩm định giá chuyên nghiệp, nhưng chất lượng vẫn chưa đồng đều. Nghiên cứu cho thấy nhiều tổ chức "thiếu năng lực định giá, mà đây lại là vấn đề cơ bản ảnh hưởng lớn tới độ chuẩn xác trong tư vấn". Thiếu đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm sâu về từng ngành đặc thù (năng lượng, viễn thông, tài chính) và áp lực cạnh tranh về phí dịch vụ thấp đã ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng của các báo cáo định giá doanh nghiệp.

III. Hướng dẫn các giải pháp hoàn thiện phương pháp định giá

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc hoàn thiện các phương pháp định giá doanh nghiệp là nhiệm vụ trọng tâm. Không có một phương pháp duy nhất nào là hoàn hảo cho mọi trường hợp; do đó, cần áp dụng linh hoạt và kết hợp nhiều phương pháp để có được kết quả toàn diện và đáng tin cậy. Trọng tâm của các giải pháp là nâng cao tính thị trường trong phương pháp tài sản, tăng cường độ chính xác cho phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF), và xây dựng cơ sở dữ liệu để áp dụng hiệu quả các phương pháp so sánh. Việc lựa chọn phương pháp phải dựa trên đặc thù ngành nghề, quy mô và giai đoạn phát triển của doanh nghiệp. Mục tiêu cuối cùng là tìm ra một khoảng giá trị hợp lý, phản ánh cả tài sản hữu hình, tài sản vô hình, và tiềm năng sinh lời trong tương lai, làm cơ sở vững chắc cho các quyết định kinh tế quan trọng.

3.1. Nâng cao phương pháp tài sản bằng cách tích hợp giá trị thị trường

Phương pháp tài sản, dù đơn giản, nhưng thường bị chỉ trích vì dựa trên giá trị sổ sách lỗi thời. Giải pháp là phải "xác định lại giá trị của tài sản theo giá thị trường tại thời điểm định giá". Cần xây dựng các khung giá tham chiếu cho máy móc, thiết bị và đặc biệt là giá trị quyền sử dụng đất phải được cập nhật theo giá thị trường. Việc này giúp giá trị tài sản ròng (NAV) của doanh nghiệp được phản ánh chính xác hơn, khắc phục tình trạng định giá thấp do chỉ dựa vào nguyên giá và khấu hao lũy kế, đặc biệt với các doanh nghiệp sở hữu nhiều bất động sản có giá trị.

3.2. Cải thiện độ tin cậy của phương pháp chiết khấu dòng tiền DCF

Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF) được xem là khoa học nhưng lại phức tạp và phụ thuộc nhiều vào các giả định. Để hoàn thiện, cần có hướng dẫn chi tiết từ Bộ Tài chínhHội Thẩm định giá Việt Nam (VVA) về cách xây dựng các dự báo tài chính, xác định tỷ lệ tăng trưởng hợp lý và tính toán tỷ suất chiết khấu. Cần xây dựng cơ sở dữ liệu về phần bù rủi ro thị trường và rủi ro ngành tại Việt Nam để việc ước tính chi phí sử dụng vốn (WACC) có cơ sở khoa học, giảm tính chủ quan và tăng cường độ tin cậy cho kết quả định giá, đặc biệt đối với các định giá startup và doanh nghiệp công nghệ.

3.3. Kết hợp các phương pháp so sánh P E P B và lợi thế kinh doanh

Để có cái nhìn đa chiều, cần kết hợp phương pháp tài sản và DCF với các phương pháp so sánh. Việc áp dụng hệ số P/E, P/B đòi hỏi phải có một nhóm doanh nghiệp tương đồng đã niêm yết để làm tham chiếu, đồng thời phải điều chỉnh các khác biệt về quy mô và rủi ro. Ngoài ra, cần chuẩn hóa cách tính lợi thế kinh doanh (Goodwill) để lượng hóa các tài sản vô hình. Theo tài liệu, giá trị lợi thế có thể được tính dựa trên "tỷ suất lợi nhuận siêu ngạch", tức là phần lợi nhuận vượt trội so với mức trung bình ngành. Việc kết hợp các phương pháp này sẽ giúp kiểm tra chéo kết quả và đưa ra một khoảng giá trị đáng tin cậy hơn.

IV. Bí quyết tối ưu hóa quy trình tổ chức định giá doanh nghiệp

Bên cạnh việc hoàn thiện phương pháp, việc tối ưu hóa quy trình định giá doanh nghiệp và cách thức tổ chức thực hiện cũng là một giải pháp mang tính đột phá. Một quy trình hiệu quả phải đảm bảo tính độc lập, chuyên nghiệp, minh bạch và có sự giám sát chặt chẽ. Điều này bắt đầu từ khâu chuẩn bị của doanh nghiệp, lựa chọn đơn vị tư vấn, thực thi định giá, cho đến khâu thẩm định và công bố kết quả. Nhà nước, thông qua Bộ Tài chính và các cơ quan liên quan, cần đóng vai trò kiến tạo một môi trường pháp lý thuận lợi, đồng thời giám sát để đảm bảo các nguyên tắc thị trường được tôn trọng. Giải pháp nâng cao chất lượng định giá không chỉ nằm ở kỹ thuật, mà còn ở cơ chế vận hành và con người thực hiện. Mục tiêu là rút ngắn thời gian, giảm chi phí, và quan trọng nhất là nâng cao tính minh bạch trong định giá.

4.1. Lành mạnh hóa tài chính doanh nghiệp trước khi định giá

Đây là bước chuẩn bị tiên quyết. Tài liệu gốc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc "xử lý dứt điểm những vướng mắc tài chính còn tồn đọng". Doanh nghiệp cần chủ động kiểm kê tài sản, đối chiếu và xử lý công nợ khó đòi, thanh lý tài sản không cần dùng. Đặc biệt, báo cáo tài chính (BCTC) của 2-3 năm gần nhất phải được một công ty kiểm toán độc lập, uy tín xác nhận. Việc cung cấp một bộ số liệu tài chính "sạch" và minh bạch sẽ là nền tảng vững chắc cho mọi phương pháp định giá doanh nghiệp, giúp rút ngắn thời gian và tăng độ chính xác cho kết quả.

4.2. Chuẩn hóa tiêu chí lựa chọn và giám sát công ty thẩm định giá

Chất lượng định giá phụ thuộc rất lớn vào năng lực của đơn vị tư vấn. Cần xây dựng bộ tiêu chí rõ ràng để lựa chọn công ty thẩm định giá, dựa trên kinh nghiệm, đội ngũ chuyên gia, uy tín và am hiểu ngành. Nên áp dụng hình thức đấu thầu công khai thay vì chỉ định. Đồng thời, cần thiết lập một cơ chế giám sát độc lập để kiểm tra quá trình và kết quả định giá, có thể do Hội Thẩm định giá Việt Nam (VVA) hoặc một đơn vị do Bộ Tài chính ủy quyền thực hiện. Việc này giúp hạn chế các sai sót và hành vi tiêu cực, đảm bảo tính khách quan của báo cáo định giá doanh nghiệp.

4.3. Hoàn thiện cơ chế thẩm định và công bố giá trị doanh nghiệp

Sau khi có kết quả từ đơn vị tư vấn, cần có một hội đồng thẩm định chuyên nghiệp để rà soát lại trước khi công bố chính thức. Kết quả định giá cuối cùng phải được công bố công khai, rộng rãi cho các nhà đầu tư tiềm năng. Quy trình định giá doanh nghiệp chỉ thực sự hoàn thiện khi thông tin được lưu chuyển một cách minh bạch, giúp thị trường tự điều tiết và phản ánh đúng giá trị. Việc công khai không chỉ giúp bán cổ phần thành công mà còn tăng cường trách nhiệm giải trình của tất cả các bên liên quan trong công tác định giá doanh nghiệp.

V. Phân tích kết quả thực tiễn từ công tác định giá tại VN

Nhìn lại chặng đường gần 15 năm, thực trạng công tác định giá doanh nghiệp trong tiến trình CPH tại Việt Nam cho thấy nhiều kết quả đáng ghi nhận nhưng cũng bộc lộ không ít hạn chế. Các cuộc khảo sát thực tế tại nhiều doanh nghiệp đã CPH qua các giai đoạn (trước 2002, 2002-2004, và sau 2005) cho thấy sự tiến bộ rõ rệt trong nhận thức và phương pháp luận. Ban đầu, việc định giá còn sơ sài, chủ yếu dựa trên giá trị sổ sách và do hội đồng kiêm nhiệm thực hiện, dẫn đến giá trị doanh nghiệp thường thấp hơn thực tế. Dần dần, các phương pháp định giá doanh nghiệp tiên tiến hơn như chiết khấu dòng tiền (DCF) đã được áp dụng, cùng với sự tham gia của các tổ chức tư vấn chuyên nghiệp. Tuy nhiên, kết quả khảo sát cũng chỉ ra rằng, sự chênh lệch giữa giá trị định giá và giá giao dịch trên thị trường vẫn còn lớn, phản ánh những bất cập trong việc đánh giá tài sản vô hình và tiềm năng tăng trưởng.

5.1. Giai đoạn trước 2002 Áp dụng chủ yếu phương pháp tài sản

Trong giai đoạn đầu, các doanh nghiệp như Công ty xây lắp I (PCC 123) được định giá chủ yếu theo phương pháp tài sản. Kết quả định giá thường không chênh lệch nhiều so với giá trị sổ sách. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng giai đoạn này, "giá trị TSVH thường bị bỏ qua hoặc ít được chú trọng". Việc định giá do Hội đồng thực hiện thiếu tính khách quan, dẫn đến giá trị doanh nghiệp thường thấp, chưa phản ánh đúng lợi thế kinh doanh và tiềm năng phát triển.

5.2. Giai đoạn 2002 2004 Bắt đầu áp dụng phương pháp DCF

Với sự ra đời của Nghị định 64, giai đoạn này chứng kiến những nỗ lực đầu tiên trong việc áp dụng phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF), ví dụ như trường hợp của Công ty Tái Bảo hiểm 123. Sự tham gia của các tổ chức tư vấn như công ty tài chính và công ty chứng khoán đã nâng cao tính chuyên nghiệp. Tuy nhiên, việc áp dụng DCF còn hạn chế, các giả định về dòng tiền và tỷ suất chiết khấu còn mang tính chủ quan, chưa phân tích đầy đủ các yếu tố vĩ mô và ngành, dẫn đến kết quả vẫn chưa thực sự sát với giá trị thị trường.

5.3. Giai đoạn sau 2005 Hướng tới nguyên tắc thị trường

Giai đoạn này, với Nghị định 187, công tác định giá đã chuyên nghiệp hơn. Nhiều doanh nghiệp lớn như BH_ABC đã được định giá kết hợp cả phương pháp tài sản và DCF, có phân tích độ nhạy và so sánh với các chỉ số ngành quốc tế (P/B, P/E). Việc đấu giá cổ phần công khai qua các trung tâm giao dịch chứng khoán đã giúp thị trường tự định giá lại doanh nghiệp. Kết quả cho thấy giá trúng thầu thường cao hơn đáng kể so với giá trị được xác định ban đầu, minh chứng cho việc các tài sản vô hình và kỳ vọng của nhà đầu tư chưa được phản ánh đầy đủ trong báo cáo định giá doanh nghiệp.

VI. Định hướng tương lai cho công tác định giá doanh nghiệp VN

Để hoàn thiện công tác định giá doanh nghiệp tại Việt Nam, cần có một chiến lược tổng thể và dài hạn, phù hợp với xu hướng hội nhập kinh tế quốc tế. Định hướng tương lai không chỉ dừng lại ở việc cải tiến kỹ thuật, mà cần tập trung vào việc xây dựng một hệ sinh thái định giá chuyên nghiệp, minh bạch và hiệu quả. Điều này bao gồm việc hoàn thiện khung pháp lý định giá doanh nghiệp theo chuẩn mực quốc tế, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, và tăng cường ứng dụng công nghệ trong thu thập và phân tích dữ liệu. Vai trò của Nhà nước cần chuyển từ can thiệp trực tiếp sang kiến tạo, giám sát và hỗ trợ thị trường. Khi công tác định giá được thực hiện một cách khoa học và đáng tin cậy, nó sẽ trở thành một động lực quan trọng, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và cả nền kinh tế.

6.1. Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu và chuẩn mực định giá quốc gia

Một trong những giải pháp nền tảng là xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về doanh nghiệp, bao gồm các chỉ số tài chính trung bình ngành, dữ liệu giao dịch M&A, và các hệ số rủi ro. Dữ liệu này sẽ là nguồn tham chiếu quan trọng cho các công ty thẩm định giá. Song song đó, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống Tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế (IVS), đặc biệt là các hướng dẫn chi tiết về định giá tài sản vô hình và các loại tài sản đặc thù.

6.2. Phát triển nguồn nhân lực và vai trò của Hội Thẩm định giá VVA

Con người là yếu tố quyết định. Cần tăng cường công tác đào tạo, cấp chứng chỉ hành nghề cho các thẩm định viên, đảm bảo họ không chỉ vững về chuyên môn mà còn có đạo đức nghề nghiệp. Hội Thẩm định giá Việt Nam (VVA) cần được trao quyền nhiều hơn trong việc giám sát chất lượng hoạt động của các hội viên, tổ chức các chương trình đào tạo liên tục và là cầu nối giữa các doanh nghiệp định giá với cơ quan quản lý nhà nước để kịp thời phản ánh và tháo gỡ các vướng mắc.

6.3. Tăng cường ứng dụng công nghệ và liên kết quốc tế

Trong tương lai, việc ứng dụng công nghệ như Big Data và Trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ giúp quá trình thu thập và phân tích thông tin trở nên nhanh chóng và chính xác hơn. Các mô hình định giá có thể được tự động hóa một phần để tăng hiệu suất. Bên cạnh đó, việc tăng cường hợp tác, liên kết với các tổ chức định giá và hiệp hội nghề nghiệp quốc tế sẽ giúp Việt Nam nhanh chóng học hỏi kinh nghiệm, cập nhật các phương pháp định giá doanh nghiệp tiên tiến và nâng cao vị thế của ngành định giá trong nước trên trường quốc tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận án tiến sĩ kinh tế hoàn thiện công tác định giá doanh nghiệp ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ CÔNG TÁC ĐỊNH GIÁ DOANH NGHIỆP 1. Sự cần thiết của công tác định giá doanh nghiệp 1. Doanh nghiệp và giá trị doanh nghiệp 1. Doanh nghiệp và các đặc trưng cơ bản của doanh nghiệp Có nhiều định nghĩa và khái niệm khác nhau về doanh nghiệp.

Theo Luật Doanh nghiệp 2005, “Doanh nghiệp là tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch ổn định, được đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật nhằm mục đích thực hiện các hoạt động kinh doanh”. Kinh doanh là thực hiện một, một số hoặc tất cả các công đoạn của quá trình đầu tư, từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích sinh lợi. 3] Như vậy, có thể thấy rằng doanh nghiệp là một tổ chức kinh tế được thành lập nhằm sản xuất cung ứng sản phẩm hàng hoá và dịch vụ trên thị trường với mục đích sinh lời. Trong nền kinh tế thị trường, hoạt động của doanh nghiệp rất phong phú và đa dạng nhưng nhìn chung các doanh nghiệp có những nét đăc trưng chủ yếu là:  Là một tổ chức sản xuất ra sản phầm hàng hoá dịch vụ cho xã hội Quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh của một doanh nghiệp là quá trình kết hợp và biến đổi các yếu tố đầu vào tạo thành các kết quả đầu ra là sản phẩm dịch vụ đem lại giá trị mới.

Chính sự tạo ra giá trị mới này đưa đến sự tăng trưởng kinh tế, phồn thịnh cho xã hội và củng cố vị thế, hình ảnh và sự phát triển của doanh nghiệp.  Doanh nghiệp là một đơn vị phân phối Trong quá trình hoạt động, khi tiêu thụ các sản phẩm đầu ra, doanh nghiệp có một khoản thu nhập và trên cơ sở đó thực hiện việc phân phối cho các tác nhân trực tiếp hoặc gián tiếp tham gia vào quá trình như: trả lương cho người lao động, thanh toán cho người cung ứng, trả lãi vay, nộp thuế, chia cổ tức.; Như vậy doanh nghiệp là khâu đầu của việc phân phối lần đầu và các chính sách phân phối của doanh nghiệp sẽ ảnh hưởng lớn đến rất nhiều đối tượng.  Doanh nghiệp là một tổ chức sống Quá trình hoạt động của doanh nghiệp là quá trình vận động không ngừng để thực hiện các mục tiêu của nó. Nhiều nhà kinh tế cho rằng: "Doanh nghiệp là một tổ 8 chức sống, giống như con người".

Điều đó đòi hỏi khi nhìn nhận đánh giá một doanh nghiệp phải đặt nó trong trạng thái vận động. Trong nền kinh tế thị trường, mỗi doanh nghiệp đều hoạt động nhằm nhiều mục tiêu khác nhau. Các mục tiêu chung nhất của doanh nghiệp là:  Mục tiêu lợi nhuận Lợi nhuận là kết quả cuối cùng của hoạt động kinh doanh mà doanh nghiệp thu được. Đó là phần chênh giữa thu nhập và chi phí bỏ ra để tạo ra số thu nhập đó.

Lợi nhuận là phần giá trị tăng thêm mà nhà đầu tư thu được. Vì thế lợi nhuận trở thành mục tiêu hàng đầu của doanh nghiệp, là sự mong đợi của chủ sở hữu nó.  Mục tiêu cung ứng Sản xuất hàng hoá không phải nhằm thoả mãn tiêu dùng cho chính người sản xuất mà là để cung ứng cho khách hàng. Đó cũng là một mục tiêu của doanh nghiệp, nó thể hiện nghĩa vụ của doanh nghiệp với xã hội và nhờ thực hiện mục tiêu này mà doanh nghiệp mới thực hiện được mục tiêu lợi nhuận.

 Mục tiêu phát triển bền vững Sự mong đợi của người đầu tư không chỉ dừng lại ở chỗ lợi nhuận mà là lợi nhuận phải ngày càng nhiều hơn và bền vững. Do vậy doanh nghiệp phải hướng tới sự phát triển. Xem xét đánh giá một doanh nghiệp không chỉ ở quá khứ hiện tại mà phải xem xét cả triển vọng tương lai. Qua các đặc trưng của doanh nghiệp cho thấy: Doanh nghiệp được xem như như một thực thể sống bao gồm nhiều bộ phận cấu thành và vận động không ngừng nhằm tối đa hóa giá trị cho chủ sở hữu.

Giá trị và tiêu chuẩn nhận biết giá trị hàng hoá 1.1 Quan điểm của C.Mác về giá trị hàng hóa Theo C.Mác, hàng hóa có hai thuộc tính là giá trị và giá trị sử dụng. Khái niệm giá trị được xác định ở mặt chất và mặt lượng: - Chất của giá trị là hao phí lao động của con người. - Lượng của giá trị được đo bằng thời gian hao phí lao động. Khi trao đổi trên thị trường, lượng của giá trị được đo bằng thời gian hao phí lao động xã hội cần thiết để sản xuất hàng hóa.

Sự cạnh tranh trong nội bộ ngành hình thành nên giá trị thị trường, cạnh tranh giữa các ngành sẽ hình thành nên giá trị sản xuất. Khi tiền tệ ra đời thì giá trị của hàng hóa được phản ánh thông qua giá cả. Do sự tác động chung của 9 cung cầu hàng hóa mà giá cả có thể tách rời giá trị, nhưng yếu tố quyết định giá cả vẫn là giá trị. - Giá trị sử dụng là một khái niệm để chỉ những công dụng, lợi ích mà hàng hóa có thể mang lại cho con người khi tiêu dùng nó.

Mỗi loại hàng hóa đều có những công dụng riêng biệt, tồn tại độc lập không phụ thuộc vào giá cả. 25-26] Nếu như giá trị mang tính chủ quan, được ước tính dựa trên thông tin có sẵn thì giá cả mang tính khách quan. Theo quan điểm thị trường: Giá trị của một tài sản hoặc hàng hóa là số tiền (giá) thị trường trả cho tài sản hoặc hàng hóa đó. Giá trị của tài sản phụ thuộc và các lợi ích kinh tế tương lai do tài sản mang lại cho người sở hữu (nắm giữ).

Như vậy, giá trị chính là giá cả hiện tại của tài sản trên thị trường.2 Các tiêu chuẩn để nhận biết giá trị hàng hóa trong nền kinh tế thị trường Quan điểm kinh điển của C.Mác, như tóm tắt ở trên, đã cung cấp những cơ sở lý luận quan trọng để phân tích và nhận biết bản chất của các quá trình trao đổi hàng hóa trong nền kinh tế thị trường. Tuy nhiên, trong thực tế của đời sống kinh tế, để đo lường giá trị hàng hóa thì không thể dùng đơn vị là thời gian lao động đã hao phí. Bằng cách thông qua giá cả, giá trị sử dụng mà cần đưa ra những khái niệm, những tiêu chuẩn để dựa vào đó có thể nhận biết và đo lường giá trị hàng hóa với một độ chính xác nhất định. Các khái niệm sau đây thường được sử dụng để ước lượng giá trị hàng hóa trong nền kinh tế thị trường: - Giá trị nhượng bán: Là khái niệm dùng để chỉ mức giá cả của một hàng hóa được hình thành trong những điều kiện bình thường, chịu sự tác động của yếu tố cung cầu.

Nó tương ứng với khái niệm giá cả mà C.Mác đã chỉ ra và được gọi đơn giản là giá thị trường. - Giá trị đổi mới: Đây là khái niệm dùng để chỉ các khoản chi tiêu cần thiết để thay thế mới một tài sản. - Giá trị mua vào: Là khái niệm dùng trong hạch toán kế toán, phản ánh giá mua vào của hàng hóa theo nguyên tắc giá gốc hay giá lịch sử (Historical principle), thường không tính đến yếu tố lạm phát. - Giá trị thanh lý: Là mức giá chịu sự chi phối nhiều của yếu tố hành chính.

Đây thường là hậu quả đối với các doanh nghiệp bị bắt buộc phải thanh lý. Tài sản của 1 doanh nghiệp trong những trường hợp như vậy, có nguy cơ bị “bán phá giá”, tức không theo giá thị trường. - Giá trị hoạt động: Khi bán một doanh nghiệp đang hoạt động, mức giá thu được thường có sự chênh lệch so với mức giá trị thanh lý. Khoản chênh lệch giữa hai giá trị đó gọi là giá trị hoạt động, nó tượng trưng cho giá trị về mặt tổ chức.

- Giá trị theo công dụng: Là mức giá chỉ ra các khoản chi tiêu cần thiết để có được một tài sản tương đương, tức là có cùng chất lượng, chủng loại, quy cách. Để dễ dàng phân biệt các khái niệm giá trị nói trên, ta lấy ví dụ sau: + Năm 1995, doanh nghiệp A đã mua một tài sản cố định (TSCĐ) B với giá là 100 triệu đồng. Đến năm 2005, doanh nghiệp vẫn sử dụng 100 triệu đồng làm giá hạch toán để trích khấu hao TSCĐ, 100 triệu đồng này là giá gốc- tức giá trị mua vào. + Loại TSCĐ B còn mới hiện đang được bán trên thị trường với giá là 120 triệu đồng thì giá 120 triệu đồng là giá thị trường, căn cứ để xác định giá trị nhượng bán và cũng là giá trị mua mới.

+ TSCĐ B đã khấu hao hết nhưng vẫn còn sử dụng được. Doanh nghiệp thực hiện đánh giá lại giá trị TSCĐ này. Nhưng trên thị trường không có bán TSCĐ B đã cũ. Dựa vào tính năng kỹ thuật còn lại, người ta ước tính công suất của TSCĐ B hiện bằng 50% so với khi nó còn mới.

Giá trị ước tính được là: 50% x 120 triệu đồng = 60 triệu đồng, thì 60 triệu đồng được coi là giá trị theo công dụng. + Doanh nghiệp A bán TSCĐ B, TSCĐ B là tài sản cũ và hết khấu hao nên doanh nghiệp B bán tương đương với giá phế liệu là 5 triệu đồng, 5 triệu đồng là giá trị thanh lý. Tóm lại, mặc dù có thể có nhiều khái niệm giá trị được đưa ra, song tiêu chuẩn để nhận biết giá trị hàng hóa trong kinh tế thị trường có thể được chia thành ba loại: (1) Giá trị theo sổ sách kế toán (theo nguyên tắc giá gốc); (2) Giá trị ước tính theo giá cả của thị trường hiện hành ; (3) Giá trị ước tính theo công dụng của tài sản. Doanh nghiệp và giá trị doanh nghiệp trong kinh tế thị trường 1.

Doanh nghiệp “Doanh nghiệp” trong kinh tế thị trường là thuật ngữ dùng để chỉ các tổ chức kinh tế mà theo đó. Một tổ chức kinh tế chỉ được gọi là “doanh nghiệp” nếu nó được sự thừa nhận về mặt pháp luật trên một số tiêu chuẩn nào đó. 1 Pháp luật các quốc gia thường xây dựng các tiêu chuẩn về: mức vốn tối thiểu, mục tiêu hoạt động, ngành nghề, địa điểm…và tư cách công dân đứng ra kinh doanh để từ đó nhà nước có cơ sở trao cho những tổ chức kinh tế này những quyền lợi và nghĩa vụ trên một tư cách mới đó là “doanh nghiệp”. Doanh nghiệp kinh doanh: là một tổ chức kinh tế được thành lập nhằm mục tiêu làm tăng giá trị cho chủ sở hữu.

+ Lợi ích của doanh nghiệp kinh doanh là lợi ích mà doanh nghiệp có thể mang lại cho nhà đầu tư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ