Luận án tiến sĩ về hoàn thiện công tác định giá doanh nghiệp ở Việt Nam

Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác định giá doanh nghiệp tại Việt Nam, nâng cao hiệu quả quản lý.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

211
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Vì sao hoàn thiện định giá doanh nghiệp là yếu tố cốt lõi

Trong bối cảnh kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế, công tác định giá doanh nghiệp đóng vai trò nền tảng, quyết định đến sự thành công của nhiều hoạt động kinh tế quan trọng. Đây không chỉ là một nghiệp vụ tài chính đơn thuần mà còn là một công cụ chiến lược để sắp xếp, tái cơ cấu và nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, đặc biệt là trong tiến trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước (DNNN). Việc xác định giá trị doanh nghiệp một cách chính xác và minh bạch là cơ sở tin cậy để thực hiện các giao dịch mua bán và sáp nhập (M&A), giúp các bên liên quan thương lượng trên một mặt bằng thông tin công bằng, tránh thất thoát tài sản quốc gia và bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư. Hơn nữa, một báo cáo định giá doanh nghiệp chất lượng còn là căn cứ quan trọng để doanh nghiệp huy động vốn, phát hành chứng khoán ra công chúng, và xây dựng chiến lược phát triển bền vững. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa các phương pháp định giá doanh nghiệp khoa học và sự am hiểu sâu sắc về thị trường. Do đó, việc hoàn thiện công tác này không chỉ là yêu cầu cấp thiết đối với từng doanh nghiệp mà còn là nhân tố thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của toàn bộ nền kinh tế và thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam.

1.1. Vai trò nền tảng trong tiến trình cổ phần hóa DNNN

Công tác định giá doanh nghiệp là khâu then chốt trong quá trình chuyển đổi sở hữu các DNNN. Một kết quả định giá chính xác giúp xác định đúng giá trị phần vốn nhà nước, làm cơ sở để bán cổ phần ra công chúng một cách công bằng. Điều này không chỉ giúp "giảm thiểu tổn thất tài sản Nhà nước" mà còn "tạo động lực thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp" sau cổ phần hóa. Nếu định giá quá thấp, sẽ dẫn đến nguy cơ thất thoát tài sản quốc gia. Ngược lại, nếu định giá quá cao, sẽ gây khó khăn trong việc thu hút nhà đầu tư, làm chậm tiến trình cổ phần hóa. Do đó, một quy trình định giá doanh nghiệp chuẩn mực và khách quan là điều kiện tiên quyết để đảm bảo sự thành công của chủ trương cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước.

1.2. Cơ sở cho các thương vụ mua bán và sáp nhập M A

Trong các giao dịch M&A, việc xác định giá trị doanh nghiệp là điểm khởi đầu cho mọi cuộc đàm phán. Một báo cáo thẩm định giá chi tiết, phân tích đầy đủ các yếu tố từ giá trị tài sản ròng (NAV) đến các tài sản vô hình như lợi thế thương mại, sẽ cung cấp cơ sở vững chắc để bên mua và bên bán đi đến một mức giá thỏa thuận hợp lý. Sự thiếu vắng một tiêu chuẩn định giá chung có thể dẫn đến những tranh chấp kéo dài, làm lỡ cơ hội kinh doanh. Vì vậy, việc hoàn thiện công tác định giá doanh nghiệp giúp tạo ra một sân chơi bình đẳng, thúc đẩy hoạt động M&A diễn ra sôi động và hiệu quả hơn, góp phần tái cấu trúc nền kinh tế.

1.3. Thúc đẩy tính minh bạch cho thị trường vốn và chứng khoán

Đối với thị trường vốn, tính minh bạch trong định giá là yếu tố sống còn để xây dựng niềm tin cho nhà đầu tư. Khi một doanh nghiệp chuẩn bị niêm yết trên thị trường chứng khoán (TTCK), kết quả định giá là thông tin quan trọng giúp nhà đầu tư ra quyết định. Một quy trình định giá được thực hiện bởi các công ty thẩm định giá uy tín, tuân thủ tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam, sẽ đảm bảo giá trị cổ phiếu phản ánh đúng tiềm năng và thực trạng của doanh nghiệp. Điều này giúp hạn chế các hiện tượng đầu cơ, thao túng giá, góp phần xây dựng một thị trường chứng khoán phát triển ổn định và bền vững.

II. Top thách thức trong công tác định giá doanh nghiệp tại VN

Mặc dù đã có những bước tiến đáng kể, thực trạng định giá doanh nghiệp tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức. Những hạn chế này xuất phát từ cả yếu tố khách quan lẫn chủ quan, từ khung pháp lý định giá doanh nghiệp chưa hoàn chỉnh đến năng lực thực thi của các đơn vị liên quan. Một trong những rào cản lớn nhất là việc xác định giá trị các tài sản vô hìnhlợi thế thương mại, vốn thường bị bỏ qua hoặc định giá thấp, dẫn đến sai lệch lớn trong kết quả cuối cùng. Thêm vào đó, chất lượng thông tin tài chính đầu vào của nhiều doanh nghiệp còn thiếu minh bạch, chưa được kiểm toán độc lập, gây ra rủi ro trong định giá doanh nghiệp. Năng lực của các công ty thẩm định giá cũng là một vấn đề đáng quan tâm, khi kinh nghiệm và chuyên môn sâu về từng ngành nghề cụ thể còn hạn chế. Những thách thức này đòi hỏi cần có các giải pháp đồng bộ để nâng cao chất lượng và độ tin cậy của công tác định giá.

2.1. Hạn chế từ khung pháp lý và tiêu chuẩn thẩm định giá

Theo tài liệu nghiên cứu, khung pháp lý định giá doanh nghiệp tại Việt Nam đã qua nhiều lần sửa đổi (Nghị định 28/CP, 44/1998/NĐ-CP, 64/2002/NĐ-CP, 187/2004/NĐ-CP), cho thấy sự thiếu ổn định và đồng bộ. Hệ thống Tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam (VVA) dù đã được ban hành nhưng việc áp dụng chưa sâu rộng và chưa có chế tài giám sát đủ mạnh. Sự thay đổi liên tục trong các quy định, đặc biệt là cách xác định giá trị quyền sử dụng đất và lợi thế kinh doanh, đã gây khó khăn cho cả doanh nghiệp và đơn vị tư vấn, làm ảnh hưởng đến tính nhất quán và độ tin cậy của kết quả định giá.

2.2. Vướng mắc trong việc định giá tài sản vô hình và lợi thế kinh doanh

Việc định giá các tài sản vô hình như thương hiệu, bản quyền, hệ thống phân phối, và lợi thế kinh doanh là một trong những thách thức lớn nhất. Các phương pháp hiện hành, đặc biệt là phương pháp tài sản, thường bỏ qua hoặc đánh giá không đầy đủ các yếu tố này. Tài liệu gốc chỉ ra rằng, "định giá doanh nghiệp ở Việt Nam thường nghiêng về tính giá trị trên sổ sách; việc tính giá trị tiềm năng như thương hiệu, sức phát triển tương lai chỉ được áng chừng". Điều này dẫn đến tình trạng nhiều doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực dịch vụ và công nghệ, bị định giá thấp hơn nhiều so với giá trị thực, gây thất thoát cho Nhà nước khi cổ phần hóa.

2.3. Năng lực hạn chế của các đơn vị tư vấn và tổ chức định giá

Giai đoạn đầu, việc định giá chủ yếu do Hội đồng định giá kiêm nhiệm thực hiện, thiếu tính chuyên nghiệp và khách quan. Sau này, dù đã chuyển sang các công ty thẩm định giá chuyên nghiệp, nhưng chất lượng vẫn chưa đồng đều. Nghiên cứu cho thấy nhiều tổ chức "thiếu năng lực định giá, mà đây lại là vấn đề cơ bản ảnh hưởng lớn tới độ chuẩn xác trong tư vấn". Thiếu đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm sâu về từng ngành đặc thù (năng lượng, viễn thông, tài chính) và áp lực cạnh tranh về phí dịch vụ thấp đã ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng của các báo cáo định giá doanh nghiệp.

III. Hướng dẫn các giải pháp hoàn thiện phương pháp định giá

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc hoàn thiện các phương pháp định giá doanh nghiệp là nhiệm vụ trọng tâm. Không có một phương pháp duy nhất nào là hoàn hảo cho mọi trường hợp; do đó, cần áp dụng linh hoạt và kết hợp nhiều phương pháp để có được kết quả toàn diện và đáng tin cậy. Trọng tâm của các giải pháp là nâng cao tính thị trường trong phương pháp tài sản, tăng cường độ chính xác cho phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF), và xây dựng cơ sở dữ liệu để áp dụng hiệu quả các phương pháp so sánh. Việc lựa chọn phương pháp phải dựa trên đặc thù ngành nghề, quy mô và giai đoạn phát triển của doanh nghiệp. Mục tiêu cuối cùng là tìm ra một khoảng giá trị hợp lý, phản ánh cả tài sản hữu hình, tài sản vô hình, và tiềm năng sinh lời trong tương lai, làm cơ sở vững chắc cho các quyết định kinh tế quan trọng.

3.1. Nâng cao phương pháp tài sản bằng cách tích hợp giá trị thị trường

Phương pháp tài sản, dù đơn giản, nhưng thường bị chỉ trích vì dựa trên giá trị sổ sách lỗi thời. Giải pháp là phải "xác định lại giá trị của tài sản theo giá thị trường tại thời điểm định giá". Cần xây dựng các khung giá tham chiếu cho máy móc, thiết bị và đặc biệt là giá trị quyền sử dụng đất phải được cập nhật theo giá thị trường. Việc này giúp giá trị tài sản ròng (NAV) của doanh nghiệp được phản ánh chính xác hơn, khắc phục tình trạng định giá thấp do chỉ dựa vào nguyên giá và khấu hao lũy kế, đặc biệt với các doanh nghiệp sở hữu nhiều bất động sản có giá trị.

3.2. Cải thiện độ tin cậy của phương pháp chiết khấu dòng tiền DCF

Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF) được xem là khoa học nhưng lại phức tạp và phụ thuộc nhiều vào các giả định. Để hoàn thiện, cần có hướng dẫn chi tiết từ Bộ Tài chínhHội Thẩm định giá Việt Nam (VVA) về cách xây dựng các dự báo tài chính, xác định tỷ lệ tăng trưởng hợp lý và tính toán tỷ suất chiết khấu. Cần xây dựng cơ sở dữ liệu về phần bù rủi ro thị trường và rủi ro ngành tại Việt Nam để việc ước tính chi phí sử dụng vốn (WACC) có cơ sở khoa học, giảm tính chủ quan và tăng cường độ tin cậy cho kết quả định giá, đặc biệt đối với các định giá startup và doanh nghiệp công nghệ.

3.3. Kết hợp các phương pháp so sánh P E P B và lợi thế kinh doanh

Để có cái nhìn đa chiều, cần kết hợp phương pháp tài sản và DCF với các phương pháp so sánh. Việc áp dụng hệ số P/E, P/B đòi hỏi phải có một nhóm doanh nghiệp tương đồng đã niêm yết để làm tham chiếu, đồng thời phải điều chỉnh các khác biệt về quy mô và rủi ro. Ngoài ra, cần chuẩn hóa cách tính lợi thế kinh doanh (Goodwill) để lượng hóa các tài sản vô hình. Theo tài liệu, giá trị lợi thế có thể được tính dựa trên "tỷ suất lợi nhuận siêu ngạch", tức là phần lợi nhuận vượt trội so với mức trung bình ngành. Việc kết hợp các phương pháp này sẽ giúp kiểm tra chéo kết quả và đưa ra một khoảng giá trị đáng tin cậy hơn.

IV. Bí quyết tối ưu hóa quy trình tổ chức định giá doanh nghiệp

Bên cạnh việc hoàn thiện phương pháp, việc tối ưu hóa quy trình định giá doanh nghiệp và cách thức tổ chức thực hiện cũng là một giải pháp mang tính đột phá. Một quy trình hiệu quả phải đảm bảo tính độc lập, chuyên nghiệp, minh bạch và có sự giám sát chặt chẽ. Điều này bắt đầu từ khâu chuẩn bị của doanh nghiệp, lựa chọn đơn vị tư vấn, thực thi định giá, cho đến khâu thẩm định và công bố kết quả. Nhà nước, thông qua Bộ Tài chính và các cơ quan liên quan, cần đóng vai trò kiến tạo một môi trường pháp lý thuận lợi, đồng thời giám sát để đảm bảo các nguyên tắc thị trường được tôn trọng. Giải pháp nâng cao chất lượng định giá không chỉ nằm ở kỹ thuật, mà còn ở cơ chế vận hành và con người thực hiện. Mục tiêu là rút ngắn thời gian, giảm chi phí, và quan trọng nhất là nâng cao tính minh bạch trong định giá.

4.1. Lành mạnh hóa tài chính doanh nghiệp trước khi định giá

Đây là bước chuẩn bị tiên quyết. Tài liệu gốc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc "xử lý dứt điểm những vướng mắc tài chính còn tồn đọng". Doanh nghiệp cần chủ động kiểm kê tài sản, đối chiếu và xử lý công nợ khó đòi, thanh lý tài sản không cần dùng. Đặc biệt, báo cáo tài chính (BCTC) của 2-3 năm gần nhất phải được một công ty kiểm toán độc lập, uy tín xác nhận. Việc cung cấp một bộ số liệu tài chính "sạch" và minh bạch sẽ là nền tảng vững chắc cho mọi phương pháp định giá doanh nghiệp, giúp rút ngắn thời gian và tăng độ chính xác cho kết quả.

4.2. Chuẩn hóa tiêu chí lựa chọn và giám sát công ty thẩm định giá

Chất lượng định giá phụ thuộc rất lớn vào năng lực của đơn vị tư vấn. Cần xây dựng bộ tiêu chí rõ ràng để lựa chọn công ty thẩm định giá, dựa trên kinh nghiệm, đội ngũ chuyên gia, uy tín và am hiểu ngành. Nên áp dụng hình thức đấu thầu công khai thay vì chỉ định. Đồng thời, cần thiết lập một cơ chế giám sát độc lập để kiểm tra quá trình và kết quả định giá, có thể do Hội Thẩm định giá Việt Nam (VVA) hoặc một đơn vị do Bộ Tài chính ủy quyền thực hiện. Việc này giúp hạn chế các sai sót và hành vi tiêu cực, đảm bảo tính khách quan của báo cáo định giá doanh nghiệp.

4.3. Hoàn thiện cơ chế thẩm định và công bố giá trị doanh nghiệp

Sau khi có kết quả từ đơn vị tư vấn, cần có một hội đồng thẩm định chuyên nghiệp để rà soát lại trước khi công bố chính thức. Kết quả định giá cuối cùng phải được công bố công khai, rộng rãi cho các nhà đầu tư tiềm năng. Quy trình định giá doanh nghiệp chỉ thực sự hoàn thiện khi thông tin được lưu chuyển một cách minh bạch, giúp thị trường tự điều tiết và phản ánh đúng giá trị. Việc công khai không chỉ giúp bán cổ phần thành công mà còn tăng cường trách nhiệm giải trình của tất cả các bên liên quan trong công tác định giá doanh nghiệp.

V. Phân tích kết quả thực tiễn từ công tác định giá tại VN

Nhìn lại chặng đường gần 15 năm, thực trạng công tác định giá doanh nghiệp trong tiến trình CPH tại Việt Nam cho thấy nhiều kết quả đáng ghi nhận nhưng cũng bộc lộ không ít hạn chế. Các cuộc khảo sát thực tế tại nhiều doanh nghiệp đã CPH qua các giai đoạn (trước 2002, 2002-2004, và sau 2005) cho thấy sự tiến bộ rõ rệt trong nhận thức và phương pháp luận. Ban đầu, việc định giá còn sơ sài, chủ yếu dựa trên giá trị sổ sách và do hội đồng kiêm nhiệm thực hiện, dẫn đến giá trị doanh nghiệp thường thấp hơn thực tế. Dần dần, các phương pháp định giá doanh nghiệp tiên tiến hơn như chiết khấu dòng tiền (DCF) đã được áp dụng, cùng với sự tham gia của các tổ chức tư vấn chuyên nghiệp. Tuy nhiên, kết quả khảo sát cũng chỉ ra rằng, sự chênh lệch giữa giá trị định giá và giá giao dịch trên thị trường vẫn còn lớn, phản ánh những bất cập trong việc đánh giá tài sản vô hình và tiềm năng tăng trưởng.

5.1. Giai đoạn trước 2002 Áp dụng chủ yếu phương pháp tài sản

Trong giai đoạn đầu, các doanh nghiệp như Công ty xây lắp I (PCC 123) được định giá chủ yếu theo phương pháp tài sản. Kết quả định giá thường không chênh lệch nhiều so với giá trị sổ sách. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng giai đoạn này, "giá trị TSVH thường bị bỏ qua hoặc ít được chú trọng". Việc định giá do Hội đồng thực hiện thiếu tính khách quan, dẫn đến giá trị doanh nghiệp thường thấp, chưa phản ánh đúng lợi thế kinh doanh và tiềm năng phát triển.

5.2. Giai đoạn 2002 2004 Bắt đầu áp dụng phương pháp DCF

Với sự ra đời của Nghị định 64, giai đoạn này chứng kiến những nỗ lực đầu tiên trong việc áp dụng phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF), ví dụ như trường hợp của Công ty Tái Bảo hiểm 123. Sự tham gia của các tổ chức tư vấn như công ty tài chính và công ty chứng khoán đã nâng cao tính chuyên nghiệp. Tuy nhiên, việc áp dụng DCF còn hạn chế, các giả định về dòng tiền và tỷ suất chiết khấu còn mang tính chủ quan, chưa phân tích đầy đủ các yếu tố vĩ mô và ngành, dẫn đến kết quả vẫn chưa thực sự sát với giá trị thị trường.

5.3. Giai đoạn sau 2005 Hướng tới nguyên tắc thị trường

Giai đoạn này, với Nghị định 187, công tác định giá đã chuyên nghiệp hơn. Nhiều doanh nghiệp lớn như BH_ABC đã được định giá kết hợp cả phương pháp tài sản và DCF, có phân tích độ nhạy và so sánh với các chỉ số ngành quốc tế (P/B, P/E). Việc đấu giá cổ phần công khai qua các trung tâm giao dịch chứng khoán đã giúp thị trường tự định giá lại doanh nghiệp. Kết quả cho thấy giá trúng thầu thường cao hơn đáng kể so với giá trị được xác định ban đầu, minh chứng cho việc các tài sản vô hình và kỳ vọng của nhà đầu tư chưa được phản ánh đầy đủ trong báo cáo định giá doanh nghiệp.

VI. Định hướng tương lai cho công tác định giá doanh nghiệp VN

Để hoàn thiện công tác định giá doanh nghiệp tại Việt Nam, cần có một chiến lược tổng thể và dài hạn, phù hợp với xu hướng hội nhập kinh tế quốc tế. Định hướng tương lai không chỉ dừng lại ở việc cải tiến kỹ thuật, mà cần tập trung vào việc xây dựng một hệ sinh thái định giá chuyên nghiệp, minh bạch và hiệu quả. Điều này bao gồm việc hoàn thiện khung pháp lý định giá doanh nghiệp theo chuẩn mực quốc tế, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, và tăng cường ứng dụng công nghệ trong thu thập và phân tích dữ liệu. Vai trò của Nhà nước cần chuyển từ can thiệp trực tiếp sang kiến tạo, giám sát và hỗ trợ thị trường. Khi công tác định giá được thực hiện một cách khoa học và đáng tin cậy, nó sẽ trở thành một động lực quan trọng, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và cả nền kinh tế.

6.1. Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu và chuẩn mực định giá quốc gia

Một trong những giải pháp nền tảng là xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về doanh nghiệp, bao gồm các chỉ số tài chính trung bình ngành, dữ liệu giao dịch M&A, và các hệ số rủi ro. Dữ liệu này sẽ là nguồn tham chiếu quan trọng cho các công ty thẩm định giá. Song song đó, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống Tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế (IVS), đặc biệt là các hướng dẫn chi tiết về định giá tài sản vô hình và các loại tài sản đặc thù.

6.2. Phát triển nguồn nhân lực và vai trò của Hội Thẩm định giá VVA

Con người là yếu tố quyết định. Cần tăng cường công tác đào tạo, cấp chứng chỉ hành nghề cho các thẩm định viên, đảm bảo họ không chỉ vững về chuyên môn mà còn có đạo đức nghề nghiệp. Hội Thẩm định giá Việt Nam (VVA) cần được trao quyền nhiều hơn trong việc giám sát chất lượng hoạt động của các hội viên, tổ chức các chương trình đào tạo liên tục và là cầu nối giữa các doanh nghiệp định giá với cơ quan quản lý nhà nước để kịp thời phản ánh và tháo gỡ các vướng mắc.

6.3. Tăng cường ứng dụng công nghệ và liên kết quốc tế

Trong tương lai, việc ứng dụng công nghệ như Big Data và Trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ giúp quá trình thu thập và phân tích thông tin trở nên nhanh chóng và chính xác hơn. Các mô hình định giá có thể được tự động hóa một phần để tăng hiệu suất. Bên cạnh đó, việc tăng cường hợp tác, liên kết với các tổ chức định giá và hiệp hội nghề nghiệp quốc tế sẽ giúp Việt Nam nhanh chóng học hỏi kinh nghiệm, cập nhật các phương pháp định giá doanh nghiệp tiên tiến và nâng cao vị thế của ngành định giá trong nước trên trường quốc tế.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

I LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các số liệu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc cụ thể, rõ ràng. Các kết quả của luận án chưa từng được công bố trong bất cứ công trình khoa học nào. Người cam đoan Trần Văn Dũng I MỤC LỤC Trang Lời cam đoan I Mục lục II Danh mục các ký hiệu III Danh mục các chữ cái viết tắt IV Danh mục các bảng biểu V Danh mục các biểu đồ VI Danh mục các phụ lục VII Lời mở đầu 1 Chương 1 - Lý luận cơ bản về công tác định giá doanh nghiệp 5 1. Sự cần thiết của công tác định giá doanh nghiệp 5 1. Nội dung công tác định giá doanh nghiệp 13 1. Các nhân tố ảnh hưởng tới công tác định giá doanh nghiệp 50 1. Một số kinh nghiệm quốc tế liên quan đến công tác định giá doanh 61 nghiệp Kết luận Chương 1 73 Chương 2 - Thực trạng công tác định giá doanh nghiệp ở Việt Nam hiện nay 75 2. Doanh nghiệp Nhà nước và Cổ phần hóa doanh nghiệp Nhà nước với 75 công tác định giá doanh nghiệp 2. Thực trạng công tác định giá doanh nghiệp trong tiến trình CPH DNNN 86 ở Việt Nam hiện nay Kết luận Chương 2 130 Chương 3 - Giải pháp hoàn thiện công tác định giá doanh nghiệp ở Việt 132 Nam trong thời gian tới 3. Các quan điểm hoàn thiện công tác định giá doanh nghiệp ở Việt Nam 132 3. Một số giải pháp hoàn thiện công tác định giá doanh nghiệp ở Việt 134 Nam 3. Các điều kiện để thực hiện thành công các giải pháp 170 Kết luận Chương 3 180 Kết luận chung 183 Những công trình của tác giả có liên quan đến Luận án đã công bố VIII Tài liệu tham khảo IX Phụ lục XIII I DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU ANC Giá trị tài sản thuần được đánh giá lại Ai Giá thị trường của tài sản i tại thời điểm định giá At Giá trị tài sản năm t mà doanh nghiệp đưa vào SXKD CFt Dòng tiền thuần năm t Ci Chi phí đầu tư mua sắm tài sản cố định thay thế thứ i Ck Các chi phí khác để lập ra DN Ctc Chi phí thay thế tài sản cố định Ctl Chi phí thay thế tài sản lưu động D Cổ tức trung bình một năm Dt Cổ tức năm t Dpt Các khoản nợ phải trả ESP Thu nhập dự kiến của mỗi cổ phần cho mỗi cổ phiếu đang lưu hành Hi Tỷ lệ hao mòn của tài sản cố định thứ i i Tỷ suất triết khấu hoặc hiện tại hóa n Năm thứ n NAV Tổng giá trị tài sản ròng của doanh nghiệp tính theo giá thị trường tại thời điểm định giá. Ft Khoản thu nhập năm t f(i,n) Thừa số chiết khấu theo lãi suất i trong năm n Pg Lợi nhuận có thể đạt được Pn Mệnh giá trái phiếu phải trả vào năm thứ n. Pr Lợi nhuận thuần Prt Lợi nhuận thuần năm thứ t Ps Giá mua bán cổ phần trên thị trường Pt Lợi nhuận năm t của doanh nghiệp (t = 1, n ) PV Giá trị hiện tại PV0 Giá trị hiện tại của chứng khoán P/E Hệ số giá thị trường trên thu nhập r Tỷ suất lợi nhuận trung bình của tài sản đưa vào SXKD R Tỷ lệ sinh lời tối thiểu Rf Lãi suất phi rủi ro Rp Mức bù rủi ro của cổ phần Rt Lợi tức trái phiếu năm t SPt Siêu lợi nhuận năm t t Thứ tự năm V Giá trị doanh nghiệp V0 Giá trị doanh nghiệp thời điểm hiện tại VH Giá trị tài sản thuần Vn Giá trị doanh nghiệp năm thứ n β Hệ số rủi ro 5 DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT BH_ABC Tập đoàn bảo hiểm ABC BCTC Báo cáo tài chính CF Dòng tiền CPH Cổ phần hóa DCF Phương pháp Chiết khấu dòng tiền (Discounted Cash Flow) DDM Phương pháp Chiết khấu dòng cổ tức (Divident Discount Model) DNNN Doanh nghiệp Nhà nước DNNQD Doanh nghiệp ngoài quốc doanh PTFinance Công ty Tài chính Bưu điện - VNPT GTDN Giá trị doanh nghiệp GW Lợi thế kinh doanh IFC Công ty Kiểm toán IFC PER Tỷ số giá lợi nhuận PV So sánh (Peer Valuation) SXKD Sản xuất kinh doanh TSCĐ Tài sản cố định TSLĐ Tài sản lưu động TSHH Tài sản hữu hình TSVH Tài sản vô hình TTCK Thị trường chứng khoán TTTĐG Trung tâm thẩm định giá – Bộ Tài chính VACO Công ty Kiểm toán VACO VAE Công ty Kiểm toán VAE VCBS Công ty chứng khoán Vietcombank Vietvalue Công ty định giá Vietvalue TBH_123 Công ty Tái Bảo hiểm 123 VLĐ Vốn lưu động XDCB Xây dựng cơ bản 6 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Xác định giá trị hiện tại các dòng tiền của doanh nghiệp A Bảng 1.2: Ảnh hưởng của phương pháp khấu hao đến lợi nhuận kế toán Bảng 1.3: Định giá Doanh nghiệp A bằng cách so sánh với 3 doanh nghiệp X, Y, Z Bảng 1.4: Ước tính giá trị doanh nghiệp A Bảng 1.5: Lợi nhuận thuần của doanh nghiệp A trong 3 năm Bảng 1.6: Bảng cân đối kế toán rút gọn của ngân hàng Bảng 1.7: Hệ số giá của Compaq và các doanh nghiệp có thể so sánh Bảng 1.8: Lợi thế kinh doanh trong giá trị doanh nghiệp Bảng 2.1: Số lượng DNNN đã thực hiện công tác định giá doanh nghiệp để cổ phần hóa qua các giai đoạn Bảng 2.2: Thực trạng và kết quả định giá giai đoạn trước 2002 Bảng 2.3: So sánh giá cổ phiếu doanh nghiệp giai đoạn trước 2002 Bảng 2.4: Thực trạng và kết quả định giá giai đoạn 2002- 2004 Bảng 2.5: So sánh giá cổ phiếu doanh nghiệp giai đoạn 2002 - 2004 Bảng 2.6: Thực trạng và kết quả định giá giai đoạn từ 2005 Bảng 2.7: Thực trạng và kết quả định giá Tổng công ty giai đoạn từ 2005 Bảng 2.8: Bảng tổng hợp kết quả định giá BH_ABC theo từng tình huống tại thời điểm 31/12/2005 Bảng 2.9: Kết quả định giá doanh nghiệp BH_ABC theo phương pháp DCF Bảng 2.10: Các chỉ tiêu về doanh thu và lợi nhuận 4 năm trước CPH - BH_ABC Việt Nam Bảng 2.11: Các chỉ tiêu về doanh thu và lợi nhuận 4 năm trước CPH - BH_ABC Nhân Thọ Bảng 2.12: So sánh giá cổ phiếu doanh nghiệp giai đoạn 2005 - Nay Bảng 3.1: Cơ sở dữ liệu về phần bù rủi ro quốc gia Bảng 3.2: Định giá doanh nghiệp theo phương pháp kết hợp 7 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biều đồ 1.1: Dòng tiền thuần được xác định cho phương pháp Dòng tiền vốn chủ (FCFE) Biểu đồ 1.2: Thu nhập để tính dòng tiền thuần cho 2 mô hình Biểu đồ 2.1: Chỉ số P/B của ngành bảo hiểm toàn cầu Biểu đồ 2.2: Chỉ số P/E của ngành bảo hiểm toàn cầu Nguồn: Theo dự báo của Credit Suisse Nhật báo Asian, tháng 3/2006 8 DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC Phụ lục 1: Kết quả định giá doanh nghiệp theo phương pháp tài sản Công ty PCC123 tại 31/12/2001 Phụ lục 2: Kết quả định giá doanh nghiệp theo phương pháp tài sản và DCF của TBH_123 tại 31/12/2003 Phụ lục 3: Kết quả định giá doanh nghiệp theo phương pháp tài sản Công ty Gas PPP tại 31/3/2004 Phụ lục 4: Kết quả định giá doanh nghiệp theo phương pháp tài sản Công ty Bia QN tại 30/6/2006 Phụ lục 5: Kết quả định giá doanh nghiệp theo phương pháp tài sản Công ty Xi măng KK tại 31/3/2005 Phụ lục 6: Kết quả định giá doanh nghiệp theo phương pháp tài sản Công ty Xây dựng HH tại 30/6/2005 Phụ lục 7: Kết quả định giá doanh nghiệp theo phương pháp tài sản Công ty Thiết bị Điện AAA tại 1/1/2005 Phụ lục 8: Kết quả định giá doanh nghiệp theo phương pháp tài sản Công ty Xi măng BS tại 01/01/2005 Phụ lục 9: Kết quả định giá doanh nghiệp theo phương pháp tài sản Công ty Bia BBB tại 1/1/2005 Phụ lục 10: Kết quả định giá doanh nghiệp theo phương pháp tài sản Công ty Vận tải Xăng dầu XYZ tại 1/1/2005 Phụ lục 11: Kết quả định giá doanh nghiệp theo phương pháp tài sản Tổng Công ty Điện tử và Tin học XYZ tại 1/1/2005 Phụ lục 12: Kết quả định giá doanh nghiệp theo phương pháp tài sản BH_ABC tại 31/12/2005 V LỜI MỞ ĐẦU Công tác định giá doanh nghiệp đóng một vai trò rất quan trọng trong quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) nhằm thực hiện sắp xếp, cơ cấu lại, đổi mới và nâng cao hiệu quả hoạt động của khu vực này. Trong gần 15 năm, lộ trình cổ phần hóa đã được triển khai từng bước vững chắc và đạt nhiều kết quả. Tuy nhiên, cổ phần hóa DNNN còn nhiều hạn chế, vướng mắc, chưa đạt kế hoạch đề ra. Khó khăn trong công tác định giá doanh nghiệp là một trong những nguyên nhân chủ yếu làm chậm quá trình chuyển đổi này. Mặt khác, trong các văn bản pháp qui tính đến hết năm 2006 đã có 7 lần sửa đổi nghị định liên quan đến công tác định giá doanh nghiệp (Nghị định số 143/HĐBT ngày 10/5/1990; Quyết định số 202/CT ngày 8/6/1992; Nghị định 28/1996/NĐ- CP ngày 7/5/1996; Nghị định số 25/CP ngày 26/3/1997; Nghị định số 44/1998/NĐ-CP ngày 29/06/1998; Nghị định số 64/2002/NĐ- CP ngày 19/6/2002; Nghị định số 187/2004/NĐ-CP ngày 16/11/2004) để sửa đổi hoàn thiện công tác định giá doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi hình thức sở hữu các DNNN. Việc hoàn thiện không chỉ ở phương pháp định giá phù hợp, các động lực thúc đẩy quá trình chuyển đổi mà còn cần hoàn thiện cả ở những vấn đề cơ chế tài chính, các quy định pháp lý. cho phù hợp với điều kiện cụ thể của nền kinh tế Việt Nam hiện nay; Ngoài ra đối với các doanh nghiệp sau cổ phần hoá hiện nay còn rất cần nghiên cứu để hỗ trợ các doanh nghiệp này phát triển theo đúng định hướng của Nhà nước, kết hợp hài hoà lợi ích giữa Nhà nước, người lao động và doanh nghiệp. Ngoài những vấn đề mang tính lý thuyết về hình thành một phương pháp tiếp cận khoa học cho vấn đề này thì trên các diễn đàn tranh luận của các chuyên gia tài chính có rất nhiều vấn đề liên quan đến công tác định giá doanh nghiệp được đưa ra như: về cơ chế định giá, tổ chức định giá, kiểm soát quá trình định giá, lựa chọn tổ chức định giá, phương pháp định giá, cách thức bán giá trị doanh nghiệp, tỷ lệ nắm giữ cổ phần nhà nước.; Tuy nhiên hiện chưa có một đề tài nào nghiên cứu một cách tương đối toàn diện hơn về toàn bộ các vấn đề này được công bố. Với những ý nghĩa trên, từ nhận định về sự quan trọng và cần thiết của công tác định giá doanh nghiệp, tác giả đã chọn đề tài: “Hoàn thiện công tác 3 định giá doanh nghiệp ở Việt Nam”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ