Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế mở và xu thế toàn cầu hóa, các doanh nghiệp thương mại hoạt động trong môi trường cạnh tranh gay gắt khi nguồn cung hàng hóa đa dạng, dồi dào trong khi số lượng khách hàng có hạn. Đối với các doanh nghiệp thương mại, khâu bán hàng giữ vai trò chủ đạo trong việc đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến tay người tiêu dùng, giúp thu hồi vốn và hiện thực hóa mục tiêu lợi nhuận. Để chiếm lĩnh thị phần và gia tăng vị thế cạnh tranh, doanh nghiệp đòi hỏi phải xây dựng được chiến lược bán hàng đồng bộ và tổ chức quản trị đội ngũ bán hàng hiệu quả.

Công ty Trách nhiệm hữu hạn (TNHH) Đình Viết là doanh nghiệp thương mại hoạt động trong lĩnh vực cung cấp, tư vấn và lắp đặt thiết bị, vật tư ngành nước tại thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An. Dù tham gia thị trường máy lọc nước muộn hơn nhiều đối thủ, công ty đã mở rộng mạng lưới phân phối và thành lập thêm các chi nhánh. Tuy nhiên, hoạt động bán hàng của công ty vẫn bộc lộ nhiều hạn chế về tổ chức, quản trị lực lượng bán hàng, chính sách đãi ngộ và xúc tiến thương mại. Bên cạnh đó, sức ép cạnh tranh tại Nghệ An gia tăng mạnh mẽ khi các đối thủ lớn như hệ thống máy lọc nước Kangaroo (gia nhập thị trường Nghệ An năm 2020) và siêu thị máy lọc nước Hoa Sen đẩy mạnh hoạt động. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động bán hàng tại đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Trên cơ sở phân tích, đánh giá thực trạng công tác bán hàng tại Công ty TNHH Đình Viết, đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác bán hàng của công ty trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về hoạt động bán hàng của doanh nghiệp thương mại.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng công tác bán hàng tại Công ty TNHH Đình Viết qua 3 năm (2020–2022), chỉ ra kết quả đạt được, các tồn tại, hạn chế và nguyên nhân.
    • Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác bán hàng của Công ty TNHH Đình Viết cho giai đoạn từ nay đến năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH Đình Viết.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Đình Viết (trụ sở tại xóm 14, xã Nghi Phú, thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An và hệ thống phân phối của công ty).
  • Phạm vi thời gian: Thực trạng hoạt động bán hàng được phân tích dựa trên số liệu thứ cấp giai đoạn 3 năm từ năm 2020 đến năm 2022. Các giải pháp đề xuất được định hướng ứng dụng cho giai đoạn từ nay đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu về quản trị bán hàng và kinh doanh thương mại. Hoạt động bán hàng được tiếp cận dưới góc độ quản trị học theo quan điểm của James M. Comer (2002), Hoàng Trọng và Hoàng Thị Phương Thảo (1996), cùng giáo trình bài giảng Quản trị bán hàng của Lê Thị Phương Thanh (2010, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế). Về mặt vận hành, tác giả phân tích quy trình bán hàng chuẩn gồm 5 bước:

  1. Khám phá nhu cầu và đánh giá tiềm năng khách hàng.
  2. Chuẩn bị tiếp xúc với khách hàng.
  3. Tiếp xúc và chào hàng.
  4. Triển khai và kết thúc bán.
  5. Theo dõi và chăm sóc khách hàng.

Về tổ chức lực lượng bán hàng, tác giả vận dụng các mô hình cơ cấu tổ chức bán hàng của James M. Comer (1991), bao gồm tổ chức theo khách hàng, theo địa bàn, theo sản phẩm và theo kênh bán hàng (kênh truyền thống - General Trade, kênh hiện đại - Modern Trade, kênh khách hàng trọng điểm - Key Account, kênh nhà hàng - khách sạn - quán cà phê - Horeca). Về công tác hoạch định và nhân sự, tác giả áp dụng quy trình lập kế hoạch bán hàng 6 bước theo sơ đồ Gannt của Phạm Thị Thu Phương (1995); lý thuyết 7 nguồn tuyển dụng và phân loại tuyển dụng chính thức/không chính thức của Nguyễn Thành Độ và Nguyễn Ngọc Huyền (2004); cùng các mô hình đào tạo nhân sự (chương trình chìm hoặc nổi, chương trình thiết kế, chương trình tổng hợp).

Hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả bán hàng được định lượng hóa thông qua các chỉ số do Nguyễn Thị Xuân Hương (1998) đề xuất, bao gồm: Doanh thu bán hàng, Doanh thu thuần, Giá vốn hàng bán, Lợi nhuận gộp, Tỷ lệ lãi gộp, Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh, Chi phí bán hàng, Chi phí quản lý doanh nghiệp, Thị phần bán hàng và Năng suất lao động bình quân. Tác giả cũng tổng hợp bài học thực tiễn từ mô hình phát triển kênh phân phối TH True Mart của Công ty Cổ phần Sữa TH True Milk và mô hình tái cấu trúc lực lượng bán hàng theo phân khúc khách hàng của Tập đoàn Xerox.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tổng kết, bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022 do Phòng Kế toán cung cấp, số liệu nhân sự từ Phòng Nhân sự Công ty TNHH Đình Viết, kết hợp các tài liệu chuyên ngành và thông tin từ Internet.
  • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu:
    • Phương pháp thống kê mô tả: Thu thập, tổng hợp, trình bày và tính toán các chỉ tiêu đặc trưng phản ánh khái quát hoạt động của công ty.
    • Phương pháp chuyên gia: Tham khảo kinh nghiệm của các nhà quản lý và nhân sự chuyên trách để rút ra nhận định thực tiễn.
    • Phương pháp so sánh: Đối chiếu các chỉ tiêu kinh tế cùng kỳ (tuyệt đối và tương đối) để xác định xu hướng, mức độ biến động của tài sản, nguồn vốn, doanh thu và chi phí.
    • Phương pháp phân tích chuỗi dữ liệu theo thời gian: Theo dõi các chuỗi số liệu theo các năm 2020, 2021, 2022 nhằm nhận diện xu hướng phát triển hoạt động kinh doanh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn về công tác bán hàng của doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm cơ bản về bán hàng, vai trò của bán hàng đối với doanh nghiệp thương mại và các yếu tố ảnh hưởng. Tác giả phân chia các yếu tố ảnh hưởng thành hai nhóm:

  • Nhóm yếu tố khách quan: Quan hệ cung - cầu hàng hóa, môi trường văn hóa - xã hội, môi trường kinh tế (GDP, lạm phát, lãi suất), môi trường khoa học - công nghệ, môi trường chính trị - pháp luật và đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
  • Nhóm yếu tố chủ quan: Tiềm lực tài chính, năng lực nguồn nhân lực, tài sản vô hình (uy tín thương hiệu, quan hệ lãnh đạo), khả năng kiểm soát độ tin cậy của nguồn cung, chất lượng và giá cả sản phẩm, cùng hoạt động xúc tiến hỗn hợp.

Nội dung chương đi sâu vào quy trình nghiệp vụ gồm: 6 bước lập kế hoạch bán hàng theo tiến độ Gannt, 4 cấu trúc tổ chức lực lượng bán hàng, 7 nguồn tuyển dụng lao động và 3 hình thức đào tạo nhân viên bán hàng mới. Ngoài ra, tác giả điểm luận các nghiên cứu liên quan trước đó (Lê Thị Thùy Trinh, 2018; Lê Thị Hương Trà, 2019; Ngô Thị Nhàn, 2021; Lê Đình Trực) và tổng kết bài học kinh nghiệm từ TH True Milk và Xerox để áp dụng cho Công ty TNHH Đình Viết.

Chương 2: Thực trạng công tác bán hàng tại Công ty TNHH Đình Viết

Chương 2 mô tả chi tiết thông tin pháp lý, cơ cấu bộ máy và tình hình nguồn lực của công ty. Công ty TNHH Đình Viết được thành lập ngày 11/3/2016, hoạt động chính trong mảng cung cấp thiết bị lọc nước tinh khiết RO, thiết bị xử lý nước công nghiệp, dân dụng và phụ kiện ngành nước; đã thiết lập 4 chi nhánh tại Quảng Trị, Quảng Nam, Đồng Nai và Đồng Tháp. Bộ máy quản lý gồm Giám đốc điều hành trực tiếp 4 bộ phận: Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán, Phòng Marketing và Bộ phận Bán hàng.

Tác giả tổng hợp tình hình lao động qua bảng số liệu sau:

Tiêu chí phân loại Năm 2020 (Người) Tỷ lệ (%) Năm 2021 (Người) Tỷ lệ (%) Năm 2022 (Người) Tỷ lệ (%) So sánh 2021/2020 (+/- %) So sánh 2022/2021 (+/- %)
Tổng số lao động 105 100,00 128 100,00 130 100,00 +21,90 +1,56
1. Theo giới tính
- Nam 65 61,90 87 67,97 88 67,69 +33,85 +1,14
- Nữ 40 38,10 41 32,03 42 32,31 +2,50 +2,44
2. Theo trình độ
- Đại học 25 23,81 30 23,44 30 23,08 +20,00 0,00
- Cao đẳng 35 33,33 43 33,59 44 33,85 +22,86 +2,33
- Trung cấp 25 23,81 30 23,44 32 24,62 +20,00 +6,67
- Lao động phổ thông 20 19,05 25 19,53 24 18,46 +25,00 -4,00
3. Theo bộ phận
- Phòng Kinh doanh 20 19,05 25 19,53 25 19,23 +25,00 0,00
- Phòng Kế toán 13 12,38 15 11,72 18 13,85 +15,38 +20,00
- Phòng Marketing 20 19,05 25 19,53 26 20,00 +25,00 +4,00
- Bộ phận Bán hàng 25 23,81 28 21,88 30 23,08 +12,00 +7,14
- Tổ vận chuyển 20 19,05 25 19,53 20 15,38 +25,00 -20,00
- Bảo vệ 7 6,67 10 7,81 11 8,46 +42,86 +10,00

Tình hình tài sản và nguồn vốn của công ty giai đoạn 2020–2022 biến động theo xu hướng tăng dần về quy mô:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 (Tỷ đồng) Năm 2021 (Tỷ đồng) Năm 2022 (Tỷ đồng) So sánh 2021/2020 (+/- %) So sánh 2022/2021 (+/- %)
A. Tài sản ngắn hạn 43,01 43,46 48,99 +1,03 +12,74
- Đầu tư tài chính ngắn hạn 10,98 11,57 11,97 +5,32 +3,47
- Các khoản phải thu ngắn hạn 8,537 8,955 9,584 +4,90 +7,02
- Hàng tồn kho 7,74 5,21 6,95 -32,73 +33,48
- Tài khoản ngắn hạn khác 10,368 11,673 11,975 +12,59 +2,43
- Tiền và tương đương tiền 5,379 6,015 8,53 +12,49 +40,97
B. Tài sản dài hạn 30,62 35,36 38,74 +15,46 +9,58
- Tài sản cố định 27,86 27,95 30,46 +0,31 +8,97
- Đầu tư tài chính dài hạn 0,00 2,54 3,12 - +22,85
- Tài sản dài hạn khác 2,759 4,864 5,163 +76,30 +6,15
Tổng tài sản 73,63 78,81 87,74 +7,03 +11,32
C. Nợ phải trả 35,86 40,85 41,27 +13,91 +1,03
D. Vốn chủ sở hữu 37,77 37,96 46,46 +0,51 +22,40
Tổng nguồn vốn 73,63 78,81 87,74 +7,03 +11,32

Kết quả kinh doanh và các chỉ tiêu hiệu quả bán hàng qua 3 năm được thể hiện tại bảng sau:

Chỉ tiêu kết quả kinh doanh Năm 2020 (Tỷ đồng) Năm 2021 (Tỷ đồng) Năm 2022 (Tỷ đồng) So sánh 2021/2020 (+/- %) So sánh 2022/2021 (+/- %)
1. Doanh thu bán hàng 55,447 58,974 61,745 +6,36 +4,70
2. Giá vốn hàng bán 25,004 28,805 30,509 +15,20 +5,92
3. Lợi nhuận gộp 10,997 15,785 18,957 +43,54 +20,10
4. Chi phí bán hàng 1,774 2,856 3,528 +60,99 +23,53
5. Chi phí quản lý 3,552 4,865 5,246 +36,97 +7,83
6. Tổng chi phí (2+4+5) 30,320 35,806 39,283 +18,09 +9,71
7. Lợi nhuận thuần từ HĐKD 53,772 56,118 58,217 +4,36 +3,74
8. Lợi nhuận trước thuế 25,153 23,168 22,462 -7,89 -3,05
9. Lợi nhuận sau thuế 20,864 21,975 25,742 +5,32 +17,14
10. Tỷ số lợi nhuận trên doanh thu 0,376 0,372 0,416 -1,06 +11,83
11. Số vòng quay vốn lưu động (Vòng) 2,214 2,099 2,023 -5,19 -3,62

Về thực trạng quản trị bán hàng, tác giả ghi nhận công ty duy trì được đà tăng trưởng doanh thu hàng năm nhờ mở rộng quy mô kinh doanh và nhu cầu sử dụng máy lọc nước bảo vệ sức khỏe gia tăng. Tuy nhiên, doanh nghiệp bộc lộ các hạn chế: chi phí bán hàng tăng cao (năm 2021 tăng 60,99% do gia tăng nhân sự và chiết khấu); số vòng quay vốn lưu động suy giảm liên tục từ 2,214 vòng xuống 2,023 vòng; công tác lập kế hoạch bán hàng và nghiên cứu thị trường chưa có chiều sâu; lực lượng bán hàng thiếu các khóa đào tạo bài bản; các chính sách thưởng doanh thu và chiết khấu đại lý chưa đủ sức tạo động lực bứt phá trước sự cạnh tranh của các chuỗi phân phối mới.

Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện công tác bán hàng tại Công ty TNHH Đình Viết

Chương 3 trình bày mục tiêu phát triển của doanh nghiệp và đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Hoàn thiện hoạt động nghiên cứu thị trường: Chủ động thu thập dữ liệu về biến động nhu cầu nguồn nước sạch, hành vi mua sắm của hộ gia đình và dự án công nghiệp; theo dõi sát sao động thái giá bán, khuyến mại của đối thủ cạnh tranh trực tiếp (Kangaroo, Hoa Sen).
  2. Nâng cao chất lượng tuyển dụng, đào tạo, huấn luyện nhân viên bán hàng: Chuẩn hóa quy trình tuyển dụng từ nhiều nguồn; thiết lập chương trình đào tạo chính quy kết hợp đào tạo kèm cặp thực tế giữa nhân viên cũ và mới; nâng cao trình độ kỹ thuật sản phẩm RO và kỹ năng đàm phán chốt hợp đồng.
  3. Tăng cường hoạt động xúc tiến bán hàng: Mở rộng các kênh truyền thông, tận dụng mạng xã hội và Internet để quảng bá nhãn hiệu; thực hiện các chương trình tiếp thị trực tiếp tại điểm bán, nâng cao độ nhận diện tại Nghệ An và các tỉnh có chi nhánh.
  4. Củng cố chế độ đãi ngộ, khuyến khích lực lượng bán hàng: Rà soát lại mức thưởng theo doanh số bán hàng (căn cứ theo Bảng 2.11 trong tài liệu); hoàn thiện chính sách tỷ lệ chiết khấu linh hoạt cho các đại lý phân phối (căn cứ theo Bảng 2.12); gắn kết quả tiêu thụ với chính sách phúc lợi nhằm duy trì tính ổn định của đội ngũ lao động.

Kết quả và đóng góp

Về mặt kết quả, khóa luận đã phản ánh chi tiết các chỉ số hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Đình Viết qua 3 năm:

  • Doanh thu bán hàng duy trì đà tăng trưởng liên tục: từ 55,447 tỷ đồng (năm 2020) lên 58,974 tỷ đồng (năm 2021, tăng 6,36%) và đạt 61,745 tỷ đồng (năm 2022, tăng 4,70%).
  • Lợi nhuận gộp tăng từ 10,997 tỷ đồng (năm 2020) lên 18,957 tỷ đồng (năm 2022), tương ứng mức tăng trưởng gộp vượt bậc trong năm 2021 đạt 43,54%.
  • Lợi nhuận sau thuế của công ty ghi nhận mức tăng từ 20,864 tỷ đồng (2020) lên 21,975 tỷ đồng (2021) và đạt 25,742 tỷ đồng (2022), tương ứng tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu năm 2022 đạt 0,416.
  • Quy mô tài sản và vốn chủ sở hữu mở rộng rõ rệt: Tổng tài sản từ 73,63 tỷ đồng (2020) tăng lên 87,74 tỷ đồng (2022); vốn chủ sở hữu tăng từ 37,77 tỷ đồng lên 46,46 tỷ đồng (tăng 22,40% trong năm 2022).
  • Quy mô nhân sự mở rộng từ 105 người (2020) lên 130 người (2022), trong đó tỷ lệ lao động nam chiếm ưu thế (67,69% năm 2022) do tính chất vận chuyển, lắp ráp thiết bị kỹ thuật nặng.

Về mặt đóng góp so với các nghiên cứu trước đó tại Đại học Kinh tế Huế, tác giả đã khắc phục hạn chế của đề tài Lê Thị Thùy Trinh (2018) bằng cách lượng hóa cụ thể chi phí bán hàng, chi phí quản lý và vòng quay vốn lưu động gắn với điều kiện cạnh tranh cụ thể tại Nghệ An khi có các đối thủ lớn thâm nhập. Đề tài cung cấp hệ thống 4 nhóm giải pháp bám sát thực tế hoạt động phân phối thiết bị lọc nước của Công ty TNHH Đình Viết cho giai đoạn đến năm 2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có các hạn chế gắn liền với phạm vi dữ liệu:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp phân tích thực trạng bị giới hạn trong giai đoạn 3 năm 2020–2022, chưa phản ánh đầy đủ tác động của thị trường sau năm 2022.
  • Số liệu nghiên cứu tập trung chủ yếu vào báo cáo tài chính và dữ liệu nội bộ tại trụ sở chính ở Nghệ An, chưa bóc tách chuyên sâu kết quả bán hàng riêng biệt của 4 chi nhánh ngoại tỉnh (Quảng Trị, Quảng Nam, Đồng Nai, Đồng Tháp).
  • Đề tài chưa triển khai khảo sát định lượng với cỡ mẫu cụ thể ($n$) đối với khách hàng và mạng lưới đại lý để đo lường mức độ hài lòng về chính sách bán hàng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát điều tra thực tế ý kiến đánh giá của hệ thống đại lý và khách hàng tiêu dùng trực tiếp; phân tích sâu cơ cấu tiêu thụ giữa kênh bán lẻ và bán buôn theo từng địa bàn chi nhánh đến năm 2025.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Thương mại và Marketing: Cung cấp bài mẫu khóa luận thực tế về đề tài hoàn thiện công tác bán hàng tại doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ.
  • Người nghiên cứu về lĩnh vực phân phối thiết bị lọc nước và vật tư ngành nước: Cung cấp số liệu tham khảo về chi phí, doanh thu, cơ cấu lao động và mô hình tổ chức bán hàng đặc thù của ngành hàng kỹ thuật dân dụng.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng biểu tổng hợp tài chính (Bảng 2.2, Bảng 2.3) và các phân tích về sự tương quan giữa việc tăng chi phí bán hàng với áp lực cạnh tranh từ các chuỗi bán lẻ máy lọc nước.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Đình Viết hoạt động trong ngành nghề nào và có bao nhiêu chi nhánh?

Công ty TNHH Đình Viết thành lập ngày 11/3/2016, hoạt động chính trong lĩnh vực cung cấp, tư vấn và lắp đặt thiết bị, vật tư ngành nước (máy lọc nước RO, thiết bị xử lý nước công nghiệp, dân dụng và phụ kiện lọc nước). Doanh nghiệp có trụ sở chính tại thành phố Vinh (Nghệ An) và 4 chi nhánh tại các tỉnh: Quảng Trị, Quảng Nam, Đồng Nai và Đồng Tháp.

2. Doanh thu bán hàng và lợi nhuận sau thuế của công ty biến động như thế nào qua 3 năm 2020–2022?

Doanh thu bán hàng tăng đều đặn qua các năm: năm 2020 đạt 55,447 tỷ đồng; năm 2021 đạt 58,974 tỷ đồng (tăng 6,36%); năm 2022 đạt 61,745 tỷ đồng (tăng 4,70%). Lợi nhuận sau thuế cũng có xu hướng tăng: năm 2020 đạt 20,864 tỷ đồng; năm 2021 đạt 21,975 tỷ đồng (tăng 5,32%); năm 2022 đạt 25,742 tỷ đồng (tăng 17,14%).

3. Vì sao chi phí bán hàng của công ty năm 2021 lại tăng vọt 60,99% so với năm 2020?

Chi phí bán hàng năm 2021 tăng mạnh từ 1,774 tỷ đồng lên 2,856 tỷ đồng (tăng 60,99%) do công ty mở rộng quy mô cung ứng, triển khai các đợt chiết khấu lớn phối hợp với nhà cung cấp, gia tăng tuyển dụng nhân viên bán hàng và chịu tác động của yếu tố lạm phát chi phí lưu thông.

4. Cơ cấu lao động theo giới tính và trình độ của công ty có đặc điểm gì nổi bật?

Lao động nam chiếm tỷ lệ áp đảo (năm 2020 là 61,90%, năm 2022 tăng lên 67,69%) do đặc thù ngành hàng đòi hỏi bốc xếp, vận chuyển và lắp ráp kỹ thuật. Về trình độ học vấn, nhóm có bằng cao đẳng chiếm tỷ lệ cao nhất (33,85% năm 2022), tiếp theo là trung cấp (24,62%) và đại học (23,08%).

5. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp trọng tâm nào tại Chương 3?

Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp gồm: Hoàn thiện hoạt động nghiên cứu thị trường; Nâng cao chất lượng tuyển dụng, đào tạo, huấn luyện nhân viên bán hàng; Tăng cường hoạt động xúc tiến bán hàng; Củng cố chế độ đãi ngộ và chính sách chiết khấu đại lý.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh Trang đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị bán hàng và phân tích chi tiết thực trạng hoạt động tiêu thụ sản phẩm tại Công ty TNHH Đình Viết giai đoạn 2020–2022. Dữ liệu thực tế cho thấy doanh nghiệp duy trì được đà tăng trưởng về doanh thu và quy mô nguồn vốn, song phải đối mặt với tình trạng chi phí bán hàng tăng cao và hiệu suất quay vòng vốn suy giảm trước áp lực cạnh tranh gay gắt. Hệ thống 4 nhóm giải pháp đề xuất tại Chương 3 tập trung vào nghiên cứu thị trường, đào tạo nhân sự, xúc tiến thương mại và hoàn thiện chính sách đãi ngộ, cung cấp định hướng cụ thể giúp doanh nghiệp củng cố hiệu quả công tác bán hàng đến năm 2025.