Tổng quan về luận án

Bối cảnh phát triển kinh tế toàn cầu và công cuộc đổi mới tại Việt Nam đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xác lập một trật tự thị trường minh bạch. Sau khi chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) với tư cách thành viên thứ 150, nền kinh tế Việt Nam bước vào giai đoạn mở cửa sâu rộng, đòi hỏi sự tương thích hoàn toàn giữa thể chế trong nước và các chuẩn mực thương mại quốc tế. Mặc dù Luật Cạnh tranh đã được ban hành và có hiệu lực từ ngày 01/07/2005, thực tiễn vận hành cho thấy hệ thống chính sách còn bộc lộ nhiều khoảng trống thể chế, biểu hiện qua tình trạng chồng chéo quy định, phản ứng chính sách mang tính tình thế và sự tồn tại dai dẳng của các rào cản hành chính bảo hộ độc quyền doanh nghiệp nhà nước (DNNN). Luận án tiến sĩ kinh tế mã số 62.01 tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội, 2012) với đề tài "Hoàn thiện chính sách cạnh tranh và kiểm soát độc quyền kinh doanh ở Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế" đại diện cho công trình nghiên cứu tiên phong đánh giá toàn diện tác động thực thi của hệ thống chính sách cạnh tranh sau 5 năm Việt Nam gia nhập WTO.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ rệt: Các công trình giai đoạn trước 2005 chủ yếu dừng lại ở mức độ tham vấn lập pháp ban đầu mang tính lý thuyết đại cương, trong khi các công trình giai đoạn sau thường chỉ tiếp cận đơn ngành hoặc phân tích kỹ thuật kinh tế vi mô cục bộ (như chính sách thuế hay xúc tiến thương mại ngành dệt may) mà chưa giải quyết mâu thuẫn biện chứng giữa vai trò quản lý của Nhà nước và cơ chế kiểm soát độc quyền trong tổng thể cấu trúc kinh tế vĩ mô.

Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu của luận án được thiết lập chặt chẽ:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ chế tác động của hệ thống chính sách cạnh tranh và kiểm soát độc quyền hiện hành đối với việc cải thiện môi trường kinh doanh tại Việt Nam diễn ra như thế nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Những nguyên nhân cốt lõi nào (từ cấu trúc pháp lý hay năng lực quản trị thực thi) khiến các công cụ kiểm soát độc quyền chưa đạt hiệu quả mong muốn?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mối quan hệ tương hỗ giữa tiến trình tái cấu trúc DNNN, mở cửa thị trường theo cam kết quốc tế và kiểm soát tập trung kinh tế cần được giải quyết bằng khung giải pháp đồng bộ nào?
  • Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Việc nới lỏng rào cản gia nhập thị trường kết hợp với kiểm soát chặt chẽ hành vi lạm dụng vị thế thống lĩnh sẽ làm gia tăng đáng kể hiệu quả phân bổ nguồn lực xã hội và thặng dư tiêu dùng.
  • Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Sự thiếu độc lập trong bộ máy điều hành và sự thiếu nhất quán giữa luật cạnh tranh với luật chuyên ngành là rào cản chính tạo ra "độ trễ chính sách" và duy trì vị thế độc quyền hành chính bất hợp lý.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào giai đoạn từ năm 2006 đến 2011 – giai đoạn bản lề của tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, phân tích dữ liệu đa ngành từ các cơ quan quản lý đầu não như Cục Quản lý Cạnh tranh (Bộ Công Thương), Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cùng các ngành công nghiệp và dịch vụ trọng điểm.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu tiến hành tổng quan và phân loại có hệ thống các luồng tư tưởng kinh tế học kinh điển và hiện đại về cấu trúc thị trường, quyền lực kinh tế và sự can thiệp của Nhà nước:

  • Trường phái Kinh tế chính trị Cổ điển và Mác-xít: Khởi nguồn từ quan điểm của Karl Marx, cạnh tranh được định hình là động lực nội tại của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa: "Cạnh tranh là sự phấn đầu, ganh đua gay gắt giữa các nhà tư bản với nhau nhằm giành giật những điều kiện thuận lợi trong sản xuất và trong tiêu thụ để đạt được những lợi nhuận siêu ngạch". Sự tích tụ và tập trung tư bản tất yếu dẫn tới độc quyền kinh doanh, tạo ra mâu thuẫn giữa lợi ích cá quyền và phúc lợi xã hội.
  • Trường phái Tân cổ điển và Kinh tế học Hiện đại: Paul Samuelson xem cạnh tranh là sự kình địch giành giật khách hàng nhằm bình quân hóa lợi nhuận ngành, trong khi Michael Porter nhấn mạnh cạnh tranh là cuộc chiến giành thị phần thông qua mô hình chuỗi giá trị và 5 lực lượng dẫn dắt cạnh tranh. Russell Pittman (Trưởng phòng Chính sách Cạnh tranh, Vụ Chống độc quyền - Bộ Tư pháp Hoa Kỳ) khẳng định: "Cạnh tranh là sức mạnh, mà hầu hết các nền kinh tế thị trường tự do dựa vào đó để các doanh nghiệp thỏa mãn được các nhu cầu, lợi ích và mong muốn của người tiêu dùng".

Văn bản học thuật chỉ rõ hai luồng tranh luận đối lập sâu sắc trong quản trị kinh tế:

  1. Quan điểm bảo hộ phát triển (State-led Development): Khẳng định sự cần thiết phải duy trì độc quyền nhà nước trong các ngành mạng lưới hạ tầng và công nghiệp chiến lược nhằm bảo đảm an ninh năng lượng, ổn định kinh tế vĩ mô và hình thành các tập đoàn kinh tế mũi nhọn.
  2. Quan điểm kinh tế thị trường tự do (Market Liberalization): Cảnh báo độc quyền dưới mọi hình thức đều dẫn đến định giá vượt chi phí cận biên ($P > MC$), gây thất thoát thặng dư xã hội (Deadweight Loss), triệt tiêu áp lực đổi mới công nghệ và bóp méo môi trường đầu tư.

So sánh với các nghiên cứu tiền kiểm toán tại Việt Nam, các công trình của Đặng Vũ Huân (2004), Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương - CIEM (2000, 2001), Lê Đăng Doanh (2000), Phạm Duy Nghĩa (1999) đã đặt nền móng pháp lý cho việc ban hành Luật Cạnh tranh 2004 nhưng chưa có điều kiện kiểm chứng thực nghiệm sau hội nhập. Luận án định vị bản thân ở vị trí tiên phong đánh giá hậu kiểm, tích hợp phân tích đa chiều giữa chính sách thương mại (thuế quan MFN, tỷ lệ bảo hộ thực tế ERP), chính sách tài chính - tín dụng nhà nước và chính sách cơ cấu thị trường.

Trên bình diện quốc tế, công trình so sánh đối chiếu sâu sắc với hai hệ thống kiểm soát độc quyền tiêu biểu:

  • Mô hình Hoa Kỳ: Dựa trên Đạo luật Sherman (1890), Đạo luật Clayton (1914) và Đạo luật Cải tiến Chống độc quyền (1976), tập trung trừng phạt nghiêm khắc các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh (cartel), ngăn ngừa sáp nhập làm giảm đáng kể cạnh tranh và cấm phân biệt giá.
  • Mô hình Liên minh Châu Âu (EU): Kiểm soát tập trung kinh tế và lạm dụng vị thế thống lĩnh thị trường dựa trên cơ chế đăng ký miễn trừ có điều kiện, giảm chi phí hành chính và duy trì cạnh tranh chức năng.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp quan trọng vào lý luận kinh tế học chuyển đổi bằng cách phát triển khung phân tích mối quan hệ biện chứng giữa cạnh tranh và độc quyền trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa:

  • Kéo dài và kiểm chứng lý thuyết Tổ chức ngành (Industrial Organization - SCP Framework): Làm rõ mối quan hệ Cấu trúc (Structure) - Hành vi (Conduct) - Hiệu quả (Performance) khi áp dụng vào nền kinh tế có sự đan xen giữa độc quyền tự nhiên, độc quyền kinh doanh và độc quyền hành chính.
  • Phát triển luận điểm về "Nghịch lý độc quyền chuyển đổi": Luận án chứng minh rằng cạnh tranh khốc liệt nếu thiếu sự điều tiết chuẩn tắc của Nhà nước sẽ dẫn đến tập trung kinh tế bất hợp lý; ngược lại, sự can thiệp hành chính nhằm tạo lập tập đoàn kinh tế mạnh nếu không có cơ chế kiểm soát minh bạch sẽ vô hiệu hóa động lực cạnh tranh lành mạnh.
  • Xác lập ranh giới điều tiết giá ($P$) và chi phí cận biên ($MC$): Luận giải cơ sở khoa học cho việc bãi bỏ kiểm soát giá trực tiếp đối với hàng hóa thương mại thông thường, chỉ duy trì định giá và điều tiết sản lượng đối với các lĩnh vực độc quyền tự nhiên thuần túy hoặc dịch vụ công ích.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích được xây dựng trên sự tích hợp của ba nền tảng lý thuyết:

  1. Lý thuyết Lợi thế Cạnh tranh Quốc gia của Michael Porter: Sử dụng mô hình chuỗi giá trị và kim cương cạnh tranh để phân tích môi trường kinh doanh vĩ mô, cấu trúc ngành và năng lực doanh nghiệp.
  2. Lý thuyết Thất bại Thị trường và Kinh tế học Phúc lợi: Phân tích tổn thất phúc lợi do hành vi câu kết, thỏa thuận phân chia thị trường và định giá độc quyền gây ra cho người tiêu dùng.
  3. Lý thuyết Thể chế và Lựa chọn Công cộng (Public Choice Theory): Giải mã hiện tượng "bắt giữ quy định" (regulatory capture) và sự chậm trễ trong việc tái cấu trúc các tập đoàn nhà nước.

Khung phân tích thiết lập các điều kiện biên (boundary conditions) xác định rõ: Thị trường chỉ thực sự cạnh tranh khi bảo đảm đầy đủ 5 trụ cột: Tự do gia nhập và rút lui; Tự do thương mại và hợp đồng; Hệ thống chính sách tiền tệ - tài khóa minh bạch; Loại trừ can thiệp hành chính bất bình đẳng; và Hệ thống cơ quan cạnh tranh có thẩm quyền độc lập.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu ứng dụng triết lý thực chứng kết hợp chuẩn tắc (Positivist and Normative Paradigm) cùng lập trường thực tế phản biện (Critical Realism). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level Design) kết hợp định tính và định lượng nhằm bóc tách các tầng tác động của thể chế pháp lý đến hành vi doanh nghiệp và hiệu quả kinh tế vĩ mô.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý tư liệu được thực hiện nghiêm ngặt qua 4 giai đoạn tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation):

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Chuỗi số liệu vĩ mô giai đoạn 2005–2011 từ Tổng cục Thống kê, Bộ Tài chính, Bộ Công Thương, Ngân hàng Thế giới (WB), Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) và Business Monitor International (BMI).
  • Điều tra thực địa chọn mẫu: Khảo sát có chủ đích tại các bộ ngành quản lý chủ chốt (Bộ Công Thương - Cục Quản lý Cạnh tranh, Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) và các hiệp hội doanh nghiệp thông qua VCCI.
  • Phương pháp phân tích kinh tế chuyên sâu: Áp dụng phương pháp phân tích cận biên, so sánh động thái phát triển thống kê và mô hình hóa tác động chính sách thông qua sơ đồ luân chuyển giá trị.

Data và phân tích

Luận án khai thác hệ thống dữ liệu toàn diện được chuẩn hóa qua các bảng biểu và đồ thị phân tích:

  • Chỉ số cấu trúc thị trường: Phân tích Bảng 4 về tỷ trọng doanh nghiệp phân theo hình thức sở hữu giai đoạn 2005–2010 nhằm chỉ rõ sự biến chuyển cơ cấu giữa khu vực kinh tế nhà nước, kinh tế tập thể và kinh tế tư nhân.
  • Dữ liệu bảo hộ và thương mại: Đánh giá Bảng 2 về mức thuế quan trung bình MFN của Việt Nam so với khu vực, Tỷ lệ bảo hộ thực tế (ERP), Tỷ lệ bảo hộ danh nghĩa (NRP) và Tỷ lệ hỗ trợ thực tế của các ngành xuất khẩu chủ lực.
  • Chỉ số năng lực cạnh tranh toàn cầu: So sánh thứ hạng môi trường kinh doanh và Chỉ số Năng lực Cạnh tranh Toàn cầu (GCI) của Việt Nam theo công bố của WEF, Bloomberg và BMI giai đoạn 2008–2010.
  • Dữ liệu tài chính và đầu tư công: Khảo sát chênh lệch lãi suất tín dụng nhà nước hỗ trợ xuất khẩu so với lãi suất tín dụng thương mại thông thường, chi ngân sách cho kết cấu hạ tầng và chi phí giá thuê đất tại các trung tâm kinh tế lớn.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự tồn tại của rào cản kép trong cấu trúc thị trường: Bên cạnh các thỏa thuận ngầm hạn chế cạnh tranh giữa các doanh nghiệp lớn, độc quyền hành chính và cơ chế phân bổ vốn tín dụng ưu đãi cho DNNN đã làm sai lệch tín hiệu giá cả thị trường, kìm hãm sự lớn mạnh của khu vực kinh tế tư nhân.
  2. Độ trễ và xung đột thể chế pháp lý: Luật Cạnh tranh 2004 sau khi đi vào thực thi bộc lộ sự bất cập lớn về thẩm quyền của Cục Quản lý Cạnh tranh và Hội đồng Cạnh tranh. Cơ quan thực thi trực thuộc bộ chủ quản tạo ra mâu thuẫn lợi ích thể chế, hạn chế khả năng kiểm soát các hành vi tập trung kinh tế và lạm dụng vị thế độc quyền của các tập đoàn kinh tế nhà nước.
  3. Mặt trái của chính sách điều tiết giá và bảo hộ danh nghĩa: Phân tích thực nghiệm cho thấy tỷ lệ bảo hộ thực tế (ERP) ở một số ngành độc quyền tạo ra sự ỷ lại công nghệ, khiến giá hàng hóa đầu vào công nghiệp bị đẩy lên cao, làm suy giảm năng lực cạnh tranh quốc tế của toàn bộ chuỗi ngành hạ nguồn.
  4. Bài học cải cách sâu sắc từ các nền kinh tế chuyển đổi: So sánh với kinh nghiệm Trung Quốc trong việc dỡ bỏ kiểm soát giá (thị trường hóa 90% nguyên liệu sản xuất đầu vào, 95% hàng tiêu dùng và 86% nông sản thực phẩm; giảm tỷ trọng DNNN hoạt động theo chỉ tiêu kế hoạch xuống còn 3,3%), luận án chứng minh rằng việc duy trì độc quyền kinh doanh nhà nước bằng mệnh lệnh hành chính là nguyên nhân trực tiếp làm suy giảm hiệu quả vĩ mô.
  5. Kinh nghiệm mở cửa và kiểm soát thị trường quốc tế: Bài học từ Mexico (bãi bỏ độc quyền nhà nước từ những năm 1980, tư nhân hóa và kiểm soát sáp nhập ngang/dọc) và Nhật Bản (chuyển dịch từ quản lý hành chính sang thực thi triệt để luật chống độc quyền để "tạo ra một hệ thống kinh tế - xã hội công bằng và tự do, mở cửa hoàn toàn với thế giới và dựa trên các nguyên tắc thị trường") khẳng định kiểm soát độc quyền là tiền đề bắt buộc để hội nhập thành công.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Cung cấp cơ sở khoa học khẳng định chính sách cạnh tranh không đồng nhất với việc triệt tiêu quy mô doanh nghiệp lớn, mà là kiểm soát hành vi lạm dụng sức mạnh thị trường để bảo vệ cấu trúc cạnh tranh chức năng.
  • Về hoàn thiện pháp luật: Kiến nghị sửa đổi Luật Cạnh tranh theo hướng trao quyền độc lập hoàn toàn cho Cơ quan Quản lý Cạnh tranh quốc gia, bãi bỏ các khoản miễn trừ bất hợp lý cho DNNN, cụ thể hóa các tiêu chí kiểm soát sáp nhập kinh tế và chế tài xử phạt theo phần trăm doanh thu toàn cầu.
  • Về quản trị kinh tế vĩ mô: Đề xuất lộ trình "thị trường hóa từng phần" các tập đoàn độc quyền nhà nước; tách bạch dứt khoát giữa chức năng quản trị kinh doanh của chủ sở hữu vốn nhà nước và chức năng quản lý cạnh tranh của bộ máy hành chính; chuyển từ kiểm soát giá hành chính sang điều tiết độc quyền tự nhiên bằng các công cụ thuế, đấu thầu dịch vụ công ích và giám sát chi phí cận biên.

Limitations và Future Research

  • Giới hạn về dữ liệu vi mô: Do tính bảo mật và sự hạn chế trong minh bạch báo cáo tài chính của các tập đoàn kinh tế nhà nước giai đoạn 2005–2011, nghiên cứu chưa thể tiếp cận trọn vẹn dữ liệu kế toán chi phí chi tiết của từng đơn vị thành viên để tính toán chỉ số Lerner cho mọi ngành độc quyền.
  • Giới hạn về khung thời gian: Luận án khảo sát chủ yếu tác động ngắn và trung hạn sau 5 năm gia nhập WTO; các tác động dài hạn của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như FTA song phương và đa phương sau này) cần tiếp tục được theo dõi.
  • Hướng nghiên cứu tương lai: (1) Ứng dụng mô hình kinh tế lượng không gian và chuỗi thời gian để lượng hóa chính xác tổn thất xã hội từ các vụ sáp nhập kinh tế lớn; (2) Phân tích cơ chế chống độc quyền đối với các mô hình kinh doanh nền tảng số và mạng lưới phi truyền thống; (3) Nghiên cứu cơ chế phối hợp quốc tế xuyên biên giới trong điều tra các cartel đa quốc gia.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Công trình đóng vai trò tài liệu tham khảo nền tảng cho các viện nghiên cứu kinh tế, cơ sở đào tạo sau đại học tại Việt Nam trong việc xây dựng giáo trình Kinh tế học Thể chế và Luật Cạnh tranh.
  • Tác động lập pháp và chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho các cơ quan tham mưu chính sách của Quốc hội, Bộ Công Thương và Bộ Kế hoạch & Đầu tư trong quá trình tổng kết thi hành Luật Cạnh tranh 2004, tạo tiền đề tư duy quan trọng cho sự ra đời của Luật Cạnh tranh năm 2018.
  • Chuyển đổi ngành và nâng cao năng lực cạnh tranh: Định hình khung phân tích giúp các hiệp hội ngành nghề và doanh nghiệp nâng cao nhận thức tuân thủ pháp luật cạnh tranh, chủ động phòng ngừa rủi ro bị điều tra chống bán phá giá và rào cản thương mại khi vươn ra thị trường quốc tế.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận hệ thống lý thuyết chuẩn tắc về tổ chức ngành và phương pháp phân tích chính sách kinh tế trong bối cảnh chuyển đổi thể chế.
  • Các Nhà hoạch định chính sách: Sử dụng hệ thống giải pháp đồng bộ về thuế quan, tín dụng nhà nước, đầu tư công và kiểm soát sáp nhập để thiết kế chính sách vĩ mô hài hòa.
  • Cộng đồng Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Được hưởng lợi từ môi trường kinh doanh bình đẳng khi các rào cản hành chính và đặc quyền của doanh nghiệp độc quyền bị thu hẹp.
  • Người tiêu dùng và Xã hội: Hưởng lợi trực tiếp từ việc gia tăng chất lượng sản phẩm, hạ giá thành dịch vụ và mở rộng quyền lựa chọn trên thị trường cạnh tranh minh bạch.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết Thể chế và Tổ chức Ngành trong điều kiện chuyển đổi bằng cách chỉ ra cơ chế chuyển hóa giữa "độc quyền hành chính" và "độc quyền thị trường", chứng minh rằng việc dỡ bỏ rào cản gia nhập thị trường chỉ phát huy tác dụng khi đi kèm với việc triệt tiêu cơ chế bảo hộ bất bình đẳng về nguồn lực công (vốn tín dụng nhà nước và đất đai).
  2. Điểm đột phá về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Thay vì chỉ mô tả luật học thuần túy hoặc phân tích định tính đơn ngành, luận án tích hợp phương pháp phân tích kinh tế thực chứng, tam giác hóa dữ liệu giữa các chỉ số bảo hộ thực tế (ERP), bảng xếp hạng năng lực cạnh tranh quốc tế (GCI, BMI) và số liệu điều tra mẫu tại các cơ quan quản trị chính sách trọng yếu.
  3. Phát hiện thực nghiệm gây bất ngờ nhất là gì? Chính sách ưu đãi tín dụng và đầu tư công cho một số tổng công ty nhà nước nhằm mục tiêu hình thành "quả đấm thép" thực chất đã tạo ra hiệu ứng lấn át (crowding-out effect), làm suy giảm thứ hạng cạnh tranh quốc gia do chi phí giao dịch toàn xã hội bị đội lên bởi sự thiếu hiệu quả của các nhà cung cấp độc quyền đầu vào.
  4. Quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) có được cung cấp đầy đủ không? Luận án công khai chi tiết cấu trúc mục lục, hệ thống bảng biểu thống kê, nguồn dữ liệu và khung tiêu chí khảo sát chọn mẫu, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập quy trình phân tích và đối sánh dữ liệu theo các mốc thời gian tương ứng.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào? Xác lập lộ trình 3 giai đoạn: (1) Hoàn thiện văn bản dưới luật và cải cách thể chế cơ quan cạnh tranh; (2) Tái cấu trúc, cổ phần hóa triệt để các ngành mạng lưới hạ tầng độc quyền tự nhiên; (3) Toàn cầu hóa và hài hòa hóa luật cạnh tranh theo các tiêu chuẩn hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

Kết luận

  1. Khẳng định cạnh tranh và kiểm soát độc quyền là hai mặt đối lập nhưng thống nhất của cấu trúc thị trường; muốn duy trì cạnh tranh lành mạnh thì điều kiện tiên quyết là phải kiểm soát và từng bước loại bỏ độc quyền kinh doanh.
  2. Xác lập luận cứ khoa học cho thấy vai trò của Nhà nước phải chuyển trọng tâm từ can thiệp hành chính bảo hộ trực tiếp sang kiến tạo khung khổ pháp lý, bảo đảm môi trường kinh doanh bình đẳng, minh bạch.
  3. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của các chính sách thuế, tín dụng, đầu tư công và tái cấu trúc DNNN đối với năng lực cạnh tranh vĩ mô giai đoạn hậu gia nhập WTO.
  4. Tổng kết sâu sắc các bài học kinh nghiệm quốc tế từ Hoa Kỳ, EU, Trung Quốc, Nhật Bản, Mexico và Australia để đúc rút các nguyên tắc lập pháp và điều hành phù hợp với đặc thù thể chế Việt Nam.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp 3 nhóm đồng bộ: Hoàn thiện quy định pháp luật và bộ máy thực thi; Nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước về cấu trúc thị trường; Đẩy mạnh công tác phân tích dự báo và năng lực cạnh tranh quốc gia.
  6. Mở ra hướng nghiên cứu mới về điều tiết kinh tế và pháp luật cạnh tranh trong kỷ nguyên hội nhập toàn diện, đóng góp thiết thực vào công cuộc đổi mới mô hình tăng trưởng kinh tế của đất nước.