Hoãn chấp hành hình phạt tù từ thực tiễn tỉnh Hải Dương: Thực trạng & Giải pháp

Tổng quan quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng hoãn chấp hành hình phạt tù tại tỉnh Hải Dương. Đánh giá ưu điểm, hạn chế và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Luật Hình Sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

Từ 2016 đến 2020

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: Những vấn đề lý luận và pháp luật về hoãn chấp hành hình phạt tù

1.1. Một số vấn đề lý luận về hoãn chấp hành hình phạt tù

1.1.1. Khái niệm về thi hành án hình phạt tù, hoãn chấp hành hình phạt tù

1.1.2. Nguyên tắc hoãn chấp hành hình phạt tù

1.1.3. Mục đích, ý nghĩa hoãn chấp hành hình phạt tù

1.2. Quy định của pháp luật về hoãn chấp hành hình phạt tù

1.2.1. Quy định của pháp luật hình sự Việt Nam về hoãn chấp hành hình phạt tù trước năm 2015

1.2.2. Quy định của pháp luật hình sự Việt Nam về hoãn chấp hành hình phạt tù sau năm 2015

1.2.3. Các điều kiện hoãn chấp hành hình phạt tù

1.2.4. Thời hạn hoãn chấp hành hình phạt tù

1.2.5. Trình tự, thủ tục, thẩm quyền áp dụng hoãn chấp hành hình phạt tù và trách nhiệm pháp lý của việc vi phạm pháp luật hoặc bỏ trốn trong thời gian hoãn chấp hành hình phạt tù

1.3. Quy định của pháp luật hình sự một số nước về hoãn chấp hành hình phạt tù

1.3.1. Quy định của pháp luật Trung Quốc

1.3.2. Quy định của pháp luật Liên bang Nga

1.3.3. Quy định của pháp luật Hoa Kỳ

1.4. Tiểu kết chương 1

2. Chương 2: Thực tiễn thực hiện hoãn chấp hành hình phạt tù tại tỉnh Hải Dương

2.1. Tình hình có liên quan đến quyết định hoãn chấp hành hình phạt tù tại tỉnh Hải Dương

2.1.1. Tình hình, đặc điểm người đang chấp hành hình phạt tù tại tỉnh Hải Dương từ năm 2016 đến hết năm 2020

2.1.2. Tình hình, đặc điểm người được Tòa án quyết định hoãn chấp hành hình phạt tù ở tỉnh Hải Dương từ năm 2016 đến hết năm 2020

2.1.3. Tình hình về người được hoãn chấp hành hình phạt tù chấp hành pháp luật tại nơi cư trú

2.1.4. Tình hình về chủ thể quyết định áp dụng quy định của pháp luật về hoãn chấp hành hình phạt tù ở tỉnh Hải Dương

2.2. Thực tiễn áp dụng quy định của pháp luật về hoãn chấp hành hình phạt tù của Tòa án nhân dân hai cấp tỉnh Hải Dương từ năm 2016 đến hết năm 2020

2.2.1. Thực tiễn áp dụng đúng, đảm bảo điều kiện, thẩm quyền, trình tự, thủ tục theo quy định về hoãn chấp hành hình phạt tù

2.2.2. Thực tiễn áp dụng chưa đúng, chưa đảm bảo điều kiện, trình tự, thủ tục theo quy định về hoãn chấp hành hình phạt tù

2.2.3. Thực tiễn về quan hệ phối hợp giữa Tòa án nhân dân với các cơ quan có liên quan khác ở tỉnh Hải Dương khi quyết định hoãn chấp hành hình phạt tù

2.3. Nhận xét, đánh giá về áp dụng quy định của pháp luật về hoãn chấp hành hình phạt tù tại tỉnh Hải Dương

2.3.1. Ưu điểm, kết quả đạt được

2.3.2. Tồn tại, hạn chế

2.3.3. Nguyên nhân của tồn tại, hạn chế

2.4. Tiểu kết chương 2

3. Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng quy định pháp luật về hoãn chấp hành hình phạt tù tại tỉnh Hải Dương

3.1. Những yếu tố tác động đến hiệu quả quyết định hoãn chấp hành hình phạt tù của Tòa án nhân dân hai cấp tỉnh Hải Dương

3.1.1. Về tình hình chính trị, kinh tế, xã hội

3.1.2. Về chính sách, pháp luật hoãn chấp hành hình phạt tù

3.1.3. Về chủ thể quyết định hoãn chấp hành hình phạt tù và chủ thể thi hành

3.1.4. Về quan hệ phối hợp giữa Tòa án và các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan

3.2. Giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả áp dụng và thi hành hoãn chấp hành hình phạt tù tại tỉnh Hải Dương hiện nay

3.2.1. Tăng cường sự lãnh đạo, chỉ đạo, kiểm tra, giám sát của Đảng đối với công tác hoãn chấp hành hình phạt tù

3.2.2. Hoàn thiện quy định pháp luật về hoãn chấp hành hình phạt tù

3.2.3. Nâng cao năng lực của chủ thể áp dụng, chủ thể thi hành hoãn chấp hành hình phạt tù

3.2.4. Hoàn thiện cơ cấu tổ chức của Tòa án, các cơ quan thi hành án hình sự và các cơ quan, tổ chức có liên quan

3.2.5. Nâng cao hiệu quả phối hợp giữa Tòa án và các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan

3.3. Tiểu kết chương 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

HỆ THỐNG BẢNG SỐ LIỆU

Tóm tắt

I. Tổng quan về hoãn chấp hành hình phạt tù tại Việt Nam

Chế định hoãn chấp hành hình phạt tù là một trong những biểu hiện rõ nét của chính sách nhân đạo trong luật hình sự Việt Nam. Đây không phải là việc miễn trừ trách nhiệm hình sự mà là việc tạm thời lùi thời điểm thi hành án vì những lý do đặc biệt, hợp pháp. Mục đích chính là bảo vệ quyền con người, đặc biệt là quyền của phụ nữ, trẻ em và người bệnh, đồng thời tạo điều kiện cho người bị án giải quyết các vấn đề cá nhân, gia đình cấp bách trước khi chấp hành án phạt tù. Việc áp dụng đúng đắn chế định này không chỉ đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật mà còn thể hiện sự khoan hồng, giúp người phạm tội có tâm lý ổn định hơn để cải tạo. Cơ sở pháp lý chính cho hoạt động này được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015Điều 67 Bộ luật Hình sự. Các văn bản này quy định chi tiết về đối tượng, điều kiện, thẩm quyền và trình tự thủ tục, tạo thành một hành lang pháp lý chặt chẽ để các cơ quan tiến hành tố tụng, đặc biệt là Tòa án, thực hiện. Việc hiểu rõ các quy định này là nền tảng để đảm bảo mọi quyết định hoãn thi hành án đều công bằng, khách quan và đúng pháp luật.

1.1. Khái niệm và ý nghĩa của việc hoãn thi hành án phạt tù

Hoãn chấp hành hình phạt tù được hiểu là hoạt động hành chính – tư pháp của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, quyết định chuyển thời điểm buộc người bị án đi chấp hành án tại cơ sở giam giữ sang một thời điểm muộn hơn. Hoạt động này chỉ được áp dụng khi người bị kết án đáp ứng đủ các quy định của pháp luật. Ý nghĩa của chế định này mang tính chính trị - xã hội và pháp lý sâu sắc. Về mặt chính trị - xã hội, nó thể hiện chính sách nhân đạo của Nhà nước, cho phép người phạm tội có cơ hội chữa bệnh, chăm sóc con nhỏ hoặc giải quyết khó khăn đặc biệt của gia đình. Về mặt pháp lý, đây là một chế định hoàn thiện hệ thống pháp luật hình sự, tạo ra cơ chế linh hoạt để xử lý các tình huống phát sinh trong thực tiễn, đảm bảo quyền con người và quyền lợi chính đáng của công dân, ngay cả khi họ đã bị kết án. Chẳng hạn, một phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi sẽ được tạm hoãn để đảm bảo sự phát triển tốt nhất cho đứa trẻ.

1.2. Các quy định pháp luật cốt lõi về hoãn chấp hành án

Nền tảng pháp lý cho việc hoãn chấp hành án được quy định chủ yếu tại Điều 67 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) và các điều khoản liên quan trong Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 và Luật Thi hành án hình sự 2019. Theo đó, các trường hợp được xem xét hoãn bao gồm: người bị bệnh hiểm nghèo; phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi; là lao động duy nhất trong gia đình và việc họ phải thi hành án sẽ khiến gia đình gặp khó khăn đặc biệt; hoặc do nhu cầu công vụ đối với người bị kết án về tội ít nghiêm trọng. Các văn bản pháp luật này cũng quy định rõ về thẩm quyền cho hoãn, thuộc về Chánh án Tòa án đã ra quyết định thi hành án. Bên cạnh đó, trình tự, thủ tục hoãn thi hành án và việc quản lý người được hoãn trong thời hạn hoãn cũng được quy định chặt chẽ, nhằm ngăn chặn việc lạm dụng chính sách nhân đạo để trốn tránh pháp luật.

II. Thực trạng áp dụng hoãn chấp hành án tại tỉnh Hải Dương

Thực trạng áp dụng chế định hoãn chấp hành hình phạt tù tại Hải Dương trong giai đoạn 2016-2020 cho thấy nhiều điểm đáng chú ý. Thống kê từ Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương và các Tòa án cấp huyện cho thấy có tổng cộng 361 trường hợp được hoãn thi hành án trên tổng số 6.035 người có quyết định thi hành án, chiếm tỷ lệ 5,98%. Con số này phản ánh sự thận trọng của các cơ quan tư pháp trong việc áp dụng chính sách nhân đạo này. Các lý do phổ biến nhất để được hoãn là nuôi con dưới 36 tháng tuổi (154 người) và là lao động duy nhất trong gia đình (125 người). Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, thực tiễn xét duyệt và quản lý vẫn còn tồn tại một số bất cập và sai sót. Một số quyết định cho hoãn chưa đảm bảo đầy đủ căn cứ pháp lý, thiếu tài liệu xác minh cần thiết, hoặc xác định thời hạn hoãn chưa chính xác. Những hạn chế này đặt ra yêu cầu cần phải có các giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả công tác này, đảm bảo tính nghiêm minh và thống nhất trong áp dụng pháp luật.

2.1. Phân tích số liệu hoãn thi hành án giai đoạn 2016 2020

Số liệu thống kê từ Tòa án hai cấp tỉnh Hải Dương cho thấy tỷ lệ người được hoãn chấp hành hình phạt tù có sự biến động qua các năm nhưng nhìn chung ở mức thấp và được kiểm soát chặt chẽ. Cụ thể, trong 361 trường hợp được hoãn, lý do nuôi con dưới 36 tháng tuổiphụ nữ có thai chiếm một tỷ trọng lớn, phản ánh đúng tinh thần ưu tiên bảo vệ quyền lợi của bà mẹ và trẻ em. Số trường hợp được hoãn vì bị bệnh hiểm nghèo là 56 người, cho thấy việc xem xét cần có kết luận từ cơ quan giám định y khoa được thực hiện nghiêm túc. Đáng chú ý, không có trường hợp nào được hoãn vì lý do công vụ, điều này có thể xuất phát từ việc các cơ quan, đơn vị quản lý chặt chẽ cán bộ và công chức. Đa số người được hoãn đều chấp hành tốt quy định tại địa phương, chỉ có số ít trường hợp phạm tội mới hoặc bỏ trốn, cho thấy công tác quản lý của cơ quan thi hành án hình sự và chính quyền địa phương đạt hiệu quả nhất định.

2.2. Những vướng mắc và sai sót trong thực tiễn áp dụng

Quá trình áp dụng pháp luật về hoãn chấp hành hình phạt tù tại Hải Dương không tránh khỏi những sai sót. Một số trường hợp ra quyết định hoãn chấp hành án khi hồ sơ xin hoãn thi hành án chưa đầy đủ căn cứ. Ví dụ, có trường hợp Tòa án cho hoãn với lý do là lao động duy nhất trong gia đình nhưng thiếu xác nhận của chính quyền địa phương về hoàn cảnh khó khăn đặc biệt. Hoặc trường hợp cho hoãn vì nuôi con dưới 36 tháng tuổi nhưng tại thời điểm ra quyết định, chưa có giấy khai sinh hoặc xác nhận hợp lệ. Bên cạnh đó, việc xác định thời hạn hoãn đôi khi chưa chính xác, vượt quá thời gian tối đa cho phép theo luật định hoặc không tính đúng thời điểm đứa trẻ đủ 36 tháng tuổi. Những sai sót này, dù không phổ biến, nhưng ảnh hưởng đến tính thống nhất và nghiêm minh của pháp luật, đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ hơn từ Viện kiểm sát nhân dân Hải Dương và Tòa án cấp trên.

III. Hướng dẫn chi tiết các điều kiện hoãn chấp hành án tù

Để được xem xét hoãn chấp hành hình phạt tù, người bị án phải thuộc một trong các trường hợp đặc biệt do pháp luật quy định. Việc hiểu rõ các điều kiện hoãn chấp hành án là yếu tố tiên quyết để đảm bảo quyền lợi hợp pháp. Các điều kiện này không chỉ mang tính nhân đạo mà còn được quy định rất chặt chẽ để tránh lạm dụng. Điều 67 Bộ luật Hình sự đã liệt kê cụ thể các trường hợp, bao gồm lý do sức khỏe, hoàn cảnh gia đình và lý do công vụ. Mỗi trường hợp đều yêu cầu những giấy tờ, tài liệu chứng minh cụ thể và phải được xác thực bởi cơ quan có thẩm quyền. Ví dụ, tình trạng bệnh tật phải được hội đồng y khoa kết luận, hoàn cảnh gia đình khó khăn phải do chính quyền địa phương xác nhận. Tòa án sẽ căn cứ vào hồ sơ, tính chất vụ án và nhân thân người bị kết án để đưa ra quyết định cuối cùng. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa người bị án, gia đình họ và các cơ quan tư pháp để đảm bảo quyết định được đưa ra là khách quan và đúng pháp luật.

3.1. Trường hợp bị bệnh hiểm nghèo và vai trò giám định y khoa

Một trong những điều kiện hoãn chấp hành án phổ biến là người bị án bị bệnh hiểm nghèo. Theo hướng dẫn, "bệnh nặng" được hiểu là bệnh đến mức nếu phải đi thi hành án sẽ nguy hiểm đến tính mạng, ví dụ như ung thư giai đoạn cuối, suy tim độ 3, suy thận độ 4, HIV chuyển sang AIDS có nhiễm trùng cơ hội. Để được xem xét, yếu tố bắt buộc là phải có kết luận của bệnh viện cấp tỉnh trở lên hoặc kết quả giám định y khoa. Kết luận này phải nêu rõ tình trạng bệnh và khẳng định việc chấp hành án sẽ nguy hiểm tính mạng. Đây là căn cứ pháp lý quan trọng nhất để Chánh án Tòa án xem xét ra quyết định hoãn chấp hành án. Thời hạn hoãn trong trường hợp này kéo dài cho đến khi sức khỏe của người bị án được phục hồi, và cơ quan thi hành án hình sự có trách nhiệm trưng cầu giám định lại khi có dấu hiệu phục hồi.

3.2. Điều kiện cho phụ nữ có thai và nuôi con nhỏ hợp pháp

Pháp luật đặc biệt quan tâm đến quyền lợi của phụ nữ và trẻ em. Do đó, phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi (không phân biệt con đẻ hay con nuôi) là đối tượng được ưu tiên xem xét hoãn chấp hành hình phạt tù. Đối với trường hợp có thai, người bị án chỉ cần cung cấp kết luận của bệnh viện cấp huyện trở lên. Đối với trường hợp nuôi con nhỏ, cần có bản sao giấy khai sinh hoặc giấy chứng sinh của con và xác nhận của chính quyền địa phương về việc đang trực tiếp nuôi dưỡng. Thời hạn hoãn được tính cho đến khi đứa trẻ đủ 36 tháng tuổi. Quy định này nhằm đảm bảo người mẹ có điều kiện chăm sóc con tốt nhất trong những năm tháng đầu đời, đồng thời thể hiện sâu sắc tính nhân văn của pháp luật Việt Nam.

IV. Quy trình thủ tục hoãn thi hành án phạt tù chuẩn nhất

Quy trình, thủ tục hoãn thi hành án là một chuỗi các bước pháp lý chặt chẽ, đòi hỏi sự tham gia của nhiều cơ quan và cá nhân. Việc tuân thủ đúng quy trình không chỉ đảm bảo quyết định hoãn chấp hành án có hiệu lực mà còn bảo vệ quyền lợi của người bị án. Quy trình bắt đầu từ việc nộp đơn đề nghị của người có thẩm quyền, chuẩn bị một bộ hồ sơ xin hoãn thi hành án đầy đủ và hợp lệ, sau đó được Tòa án thụ lý và xem xét. Thẩm quyền cho hoãn thuộc về Chánh án Tòa án đã ra quyết định thi hành án. Trong thời hạn 7 ngày, Chánh án phải xem xét hồ sơ và ra quyết định. Quyết định này sau đó được gửi đến các cơ quan liên quan như Viện kiểm sát nhân dân Hải Dương, cơ quan thi hành án hình sự, và chính quyền địa phương để phối hợp quản lý người được hoãn. Việc nắm vững quy trình giúp các bên liên quan thực hiện đúng vai trò, trách nhiệm của mình, từ đó nâng cao hiệu quả công tác thi hành án hình sự.

4.1. Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ xin hoãn thi hành án đầy đủ

Một bộ hồ sơ xin hoãn thi hành án đầy đủ là yếu tố quyết định đến việc đề nghị có được chấp thuận hay không. Hồ sơ cơ bản bao gồm: đơn xin hoãn của người bị án hoặc văn bản đề nghị của cơ quan có thẩm quyền; bản sao bản án có hiệu lực pháp luật. Tùy thuộc vào lý do xin hoãn, hồ sơ cần có các tài liệu chứng minh tương ứng. Ví dụ: kết luận của bệnh viện cấp tỉnh về tình trạng bị bệnh hiểm nghèo; giấy chứng sinh hoặc giấy khai sinh của con đối với trường hợp nuôi con dưới 36 tháng tuổi; xác nhận của chính quyền địa phương về việc là lao động duy nhất trong gia đình. Tất cả các tài liệu phải là bản gốc hoặc bản sao có công chứng, chứng thực hợp lệ. Việc chuẩn bị hồ sơ cẩn thận, rõ ràng sẽ giúp Tòa án có cơ sở vững chắc để xem xét và ra quyết định nhanh chóng, chính xác.

4.2. Vai trò của Tòa án và các cơ quan liên quan trong xét duyệt

Tòa án, với vai trò trung tâm, là cơ quan có thẩm quyền cho hoãn. Chánh án Tòa án là người ra quyết định cuối cùng. Tuy nhiên, quy trình này có sự phối hợp chặt chẽ của các cơ quan khác. Viện kiểm sát nhân dân Hải Dương thực hiện chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong hoạt động xét duyệt, đảm bảo quyết định của Tòa án là có căn cứ và đúng luật. Cơ quan thi hành án hình sự có vai trò đề nghị hoãn (trong một số trường hợp) và quan trọng hơn là quản lý, giám sát người bị án sau khi có quyết định hoãn chấp hành án. Chính quyền địa phương (UBND cấp xã) có trách nhiệm xác nhận các điều kiện về hoàn cảnh gia đình và phối hợp quản lý người được hoãn tại nơi cư trú. Sự phối hợp đồng bộ, hiệu quả giữa các cơ quan này là chìa khóa để chế định hoãn thi hành án được thực thi nghiêm túc.

4.3. Quản lý bị án trong thời hạn hoãn và xử lý khiếu nại

Sau khi quyết định hoãn chấp hành án được ban hành, người bị án được giao cho UBND cấp xã nơi cư trú hoặc đơn vị quân đội quản lý. Người được hoãn phải làm cam kết chấp hành pháp luật, không được đi khỏi nơi cư trú khi chưa có sự đồng ý của cơ quan quản lý. Cơ quan thi hành án hình sự lập hồ sơ quản lý và phối hợp giám sát. Nếu trong thời hạn hoãn, người được hoãn phạm tội mới, bỏ trốn hoặc vi phạm pháp luật nghiêm trọng, quyết định hoãn sẽ bị hủy bỏ và họ phải đi chấp hành án phạt tù ngay lập tức. Về kháng nghị, khiếu nại, người bị kết án có quyền khiếu nại quyết định không chấp nhận hoãn của Tòa án. Viện kiểm sát có quyền kháng nghị nếu phát hiện quyết định của Tòa án là trái pháp luật. Cơ chế này đảm bảo tính khách quan và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan.

04/10/2025
Hoãn chấp hành hình phạt tù từ thực tiễn tỉnh hải dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VỀ HOÃN CHẤP HÀNH HÌNH PHẠT TÙ 1. Một số vấn đề lý luận về hoãn chấp hành hình phạt tù 1. Khái niệm về thi hành án hình phạt tù, hoãn chấp hành hình phạt tù - Khái niệm thi hành án hình phạt tù: Để xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật phải được đưa ra thi hành nhằm đảm bảo hiệu lực, phán quyết của Tòa án trên thực tế.

Các bản án, quyết định có hiệu lực của Tòa án quyết định người bị kết án phải chịu hình phạt tù (tù có thời hạn hoặc tù chung thân) là cơ sở, căn cứ để thi hành án hình phạt tù. Theo các nhà khoa học luật hình sự, có nhiều quan điểm khác nhau về thi hành án hình sự và đến nay chưa đưa ra được quan điểm thống nhất về thi hành án hình sự: Quan điểm thứ nhất cho rằng: Thi hành án hình sự là giai đoạn của tố tụng hình sự nhằm thực hiện bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật hoặc chưa có hiệu lực pháp luật nhưng thuộc trường hợp thi hành ngay theo quy định của pháp luật. Chủ thể chính của hoạt động tố tụng trong thi hành án hình sự là Tòa án [13, tr 503-504]. Lý giải cho quan điểm này căn cứ vào quy định tại Điều 1 BLTTHS 2015: “Bộ luật tố tụng hình sự quy định trình tự, thủ tục tiếp nhận, giải quyết nguồn tin về tội phạm, khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và một số thủ tục thi hành án hình sự”.

Quan điểm khác cho rằng: Thi hành án hình sự là việc cơ quan, người có thẩm quyền theo quy định của pháp luật buộc người chấp hành án phải tuân thủ, chấp hành hình phạt, biện pháp mà Tòa án đã tuyên đối với họ tại phiên tòa, phù hợp với tính chất, mức độ nguy hiểm của tội phạm mà họ gây 7 ra [12, tr 7,8]. Với quan điểm này, tác giả Nguyễn Thu Hiền không xác định thi hành án hình sự là giai đoạn tố tụng hay là hoạt động chấp hành. Quan điểm thứ ba cho rằng: Thi hành án hình sự là một hoạt động hành chính - tư pháp [59, tr 13]. Tác giả đồng tình với quan điểm thứ 3 này bởi các lý do cơ bản sau đây: Hoạt động thi hành án hình sự vừa là hoạt động chấp hành bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án, quản lý người bị kết án (hoạt động hành chính) vừa là hoạt động mang tính quyền lực nhà nước, xem xét, thay đổi mức hình phạt như giảm thời hạn tù, giảm thời gian cải tạo không giam giữ, miễn CHHP tù; hoãn, tạm đình chỉ CHHP tù…(hoạt động của cơ quan tư pháp); Hoạt động thi hành án hình sự không còn phải giải quyết mâu thuẫn giữa chức năng buộc tội với chức năng gỡ tội như trong tố tụng hình sự.

Cơ quan thi hành án hình sự không phải là cơ quan tiến hành tố tụng như Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát; mà là Cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh, cấp huyện; Cơ quan THAHS khu vực hoặc cấp quân khu; Ủy ban nhân dân (UBND) cấp xã, đơn vị quân đội (ĐVQĐ), Trại giam, trại tạm giam… Tuy nhiên, Tòa án (cơ quan tư pháp) cũng tham gia vào hoạt động THAHS như ra quyết định THAHS, quyết định hoãn CHHP tù, quyết định tạm đình chỉ CHHP tù, quyết định giảm thời hạn CHHP tù, giảm thời hạn cải tạo không giam giữ, tha tù trước thời hạn có điều kiện… Thủ tục thi hành án hình sự không phải là thủ tục tố tụng (thủ tục tố tụng là cách thức, trình tự và nghi thức tiến hành xem xét một vụ việc hoặc giải quyết một vụ án đã được thụ lý hoặc khởi tố theo các quy định của pháp luật – theo Từ điển luật học) mà là thủ tục hành chính của hoạt động chấp hành; người tổ chức thi hành án phải tuân theo mệnh lệnh của người lãnh đạo quản lý, người chấp hành án phải tuân theo sự quản lý, giáo dục của người có thẩm quyền; 8 Trong quá trình thi hành án, một số hoạt động trong THAHS, Nhà nước có thể xây dựng hành lang pháp lý để thực hiện xã hội hóa hoạt động này như gia đình phối hợp với Ủy ban nhân dân cấp xã, ĐVQĐ để quản lý người bị kết án phạt tù cho hưởng án treo hoặc cải tạo không giam giữ, tha tù trước thời hạn có điều kiện… Đây là điểm khác biệt với hoạt động tố tụng mang tính quyền lực tư pháp tuyệt đối và không thể thực hiện xã hội hóa. Theo khoản 4 Điều 3 Luật thi hành án hình sự 2019, thi hành án phạt tù là việc cơ quan, người có thẩm quyền theo quy định của Luật này buộc người bị kết án phạt tù có thời hạn, tù chung thân phải chịu sự quản lý giam giữ, giáo dục cải tạo. Người chấp hành án là người bị kết án, phải chịu hình phạt theo bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật và đã có quyết định thi hành [30]. Từ những phân tích trên, thi hành án phạt tù được hiểu là hoạt động hành chính – tư pháp của các cơ quan, người có thẩm quyền buộc người bị kết án phạt tù có thời hạn, tù chung thân, đã có quyết định thi hành án chịu sự quản lý, giam giữ, giáo dục, cải tạo tại cơ sở chấp hành án.

- Khái niệm Hoãn chấp hành hình phạt tù: Theo từ điển Việt Nam, hoãn là động từ, có nghĩa là: chuyển thời điểm định làm việc gì đó sang thời điểm khác, muộn hơn. Trong pháp luật Việt Nam, không có văn bản nào quy định khái niệm “Hoãn chấp hành hình phạt tù”. Theo khoa học luật hình sự, một số tác giả đã đưa ra các quan điểm khác nhau về hoãn chấp hành hình phạt tù như: Quan điểm của PGS. Lê Cảm:“Hoãn chấp hành hình phạt tù là việc tạm dừng lại trong một thời hạn nhất định việc chấp hành hình phạt tù của người bị kết án nếu người này chưa chấp hành hình phạt tù đó” [4, tr 795].

9 Theo quan điểm của GS.TS Nguyễn Ngọc Hòa thì “Hoãn chấp hành hình phạt tù là chuyển thi hành hình phạt tù sang thời điểm muộn hơn” [13, tr 389]. Từ việc nghiên cứu, phân tích các khái niệm về thi hành án hình phạt tù, hoãn chấp hành hình phạt tù và tiếp thu các quan điểm phân tích trên, tác giả đưa ra khái niệm về hoãn chấp hành hình phạt tù như sau: “Hoãn chấp hành hình phạt tù là hoạt động hành chính – tư pháp của các cơ quan nhà nước, người có thẩm quyền ra quyết định chuyển việc buộc người bị kết án phạt tù có thời hạn, tù chung thân hoặc người đang chấp hành án ở ngoài xã hội (vì một lý do nào đó do pháp luật hình sự quy định) đi chấp hành án tại cơ sở chấp hành án sang thời điểm muộn hơn, khi người bị kết án đảm bảo điều kiện theo quy định pháp luật”. Từ khái niệm trên cho thấy, hoãn chấp hành hình phạt tù có những đặc trưng cơ bản sau: Về chủ thể: Chủ thể hoãn chấp hành hình phạt tù bao gồm chủ thể đề nghị hoãn CHHP tù, chủ thể quyết định hoãn CHHP tù, chủ thể thi hành quyết định hoãn CHHP tù. Chủ thể đề nghị hoãn chấp hành hình phạt tù bao gồm: Viện kiểm sát cùng cấp với Tòa án ra quyết định thi hành án; Cơ quan THAHS Công an cấp huyện nơi người bị kết án cư trú, cơ quan THAHS cấp quân khu nơi NBKA làm việc hoặc cư trú; người bị kết án hoặc người thân thích của NBKA.

Trong trường hợp cần thiết, Tòa án tự mình xem xét hoãn CHHP tù cho NBKA. Chủ thể quyết định hoãn CHHP tù là Chánh án TAND cấp tỉnh, Chánh án Tòa án quân sự quân khu và tương đương, Chánh án TAND cấp huyện, Chánh án Tòa án quân sự khu vực đã ra quyết định thi hành án hình phạt tù đối với người bị kết án. Chánh án có thể ủy quyền cho Phó Chánh án ban hành quyết định hoãn CHHP tù. 10 Chủ thể thi hành quyết định hoãn CHHP tù: cơ quan, tổ chức thi hành quyết định hoãn CHHP tù chính là Cơ quan THAHS Công an cấp huyện nơi NBKA cư trú hoặc làm việc; Cơ quan THAHS cấp quân khu nơi NBKA cư trú, làm việc; UBND cấp xã nơi người bị kết án cư trú, ĐVQĐ có trách nhiệm quản lý, giám sát NBKA trong thời gian NBKA được hoãn chấp hành hình phạt tù.

Về điều kiện áp dụng hoãn chấp hành hình phạt tù: Hoãn CHHP tù chỉ có thể được áp dụng khi NBKA thuộc một trong những điều kiện nhất định mà nếu phải chấp hành án sẽ bất lợi cho họ hoặc người thân của họ hoặc cơ quan, tổ chức nơi họ đang làm việc. Cụ thể, chỉ khi người bị kết án là phụ nữ có thai, phụ nữ đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi; hoặc là người bị bệnh nặng mà nếu phải chấp hành án sẽ nguy hiểm đến tính mạng; hoặc là người lao động duy nhất trong gia đình, nếu phải chấp hành án thì gia đình sẽ gặp khó khăn đặc biệt nếu không phạm tội xâm phạm an ninh quốc gia hoặc các tội khác là tội phạm rất nghiêm trọng, tội phạm đặc biệt nghiêm trọng; là do nhu cầu công vụ của người bị xử phạt tù nếu bị kết án về tội ít nghiêm trọng. Về đối tượng áp dụng: là người bị kết án phạt tù chưa chấp hành án. Theo pháp luật hình sự Việt Nam hiện hành, đối tượng bị kết án có thể là cá nhân hoặc pháp nhân thương mại nhưng đối tượng bị xử phạt tù chỉ có thể là cá nhân và phải đảm bảo điều kiện có đủ năng lực trách nhiệm hình sự; đã bị kết án phạt tù bằng bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật và đã có QĐTHA hình phạt tù nhưng chưa đi chấp hành án, đồng thời thuộc một trong các trường hợp đủ điều kiện hoãn chấp hành hình phạt tù theo Điều 67 Bộ luật hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2017.

Nguyên tắc hoãn chấp hành hình phạt tù Nguyên tắc hoãn CHHP tù là những phương châm, định hướng chi phối toàn bộ hoạt động hoãn CHHP tù trong quá trình xây dựng và áp dụng 11 pháp luật hoãn CHHP tù [33, tr 43]. Chế định hoãn CHHP tù vừa nằm trong ngành luật hình sự vừa nằm trong ngành luật THAHS nên phải tuân thủ nguyên tắc chung của pháp luật và có nguyên tắc đặc thù của luật hình sự và THAHS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ