Giới thiệu dự án

Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và đẩy mạnh cải cách tư pháp theo Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị, việc hoàn thiện các phương thức giải quyết tranh chấp ngoài xét xử truyền thống (Alternative Dispute Resolution - ADR) đóng vai trò then chốt. Theo số liệu thống kê từ Tòa án nhân dân tối cao (TANDTC), số lượng các vụ việc dân sự, hôn nhân gia đình, kinh doanh thương mại và lao động thụ lý tại Tòa án các cấp tăng trung bình 8% – 12%/năm, tạo áp lực quá tải nghiêm trọng lên hệ thống xét xử tư pháp sơ thẩm.

Thực trạng này làm gia tăng thời gian tố tụng kéo dài từ 4 đến 6 tháng cho một vụ án thông thường, đồng thời phát sinh chi phí tố tụng và thi hành án tốn kém cho các bên đương sự. Problem statement cốt lõi nằm ở những xung đột pháp lý, khoảng trống quy định và sự thiếu đồng bộ trong việc vận hành chế định hòa giải ở cấp sơ thẩm giữa Bộ luật Tố tụng Dân sự (BLTTDS) năm 2015 (Luật số 92/2015/QH13) với Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015 (Luật số 91/2015/QH13) và các văn bản hướng dẫn thi hành.

Đề tài nghiên cứu "Chế định hòa giải ở cấp sơ thẩm trong pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam hiện nay" xác định 04 mục tiêu trọng tâm:

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận, bản chất pháp lý và các nguyên tắc nền tảng của chế định hòa giải sơ thẩm.
  2. Phân tích đối chiếu lịch sử lập pháp Việt Nam từ năm 1945 đến nay và kinh nghiệm so sánh pháp luật quốc tế (Nhật Bản, Trung Quốc, Pháp, Đức).
  3. Rà soát, chỉ rõ những vướng mắc, điểm nghẽn kỹ thuật lập pháp tại các Điều 205 đến Điều 213 BLTTDS 2015 trong thực tiễn áp dụng.
  4. Đề xuất các giải pháp lập quy, mô hình tổ chức bộ phận chuyên trách và quy trình kỹ thuật tố tụng nhằm tối ưu hóa hiệu quả giải quyết tranh chấp.

Phương pháp tiếp cận giải pháp kết hợp giữa nghiên cứu luật học so sánh, giải thích quy phạm pháp luật thực định và mô hình hóa quy trình giải quyết vụ án. Kết quả kỳ vọng đạt được bao gồm việc rút ngắn 50% thời gian giải quyết vụ án dân sự tại cấp sơ thẩm, nâng tỷ lệ hòa giải thành lên trên 65%, giảm tải 40% khối lượng xét xử phúc thẩm và tăng tỷ lệ tự nguyện thi hành thỏa thuận lên 85%.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào giai đoạn sơ thẩm trong tố tụng dân sự Việt Nam theo khung pháp lý BLTTDS 2015, loại trừ các thủ tục giải quyết việc dân sự và thủ tục hòa giải thương mại thuần túy ngoài Tòa án theo Nghị định 22/2017/NĐ-CP.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Quá trình tiến hóa của khung pháp lý điều chỉnh hoạt động hòa giải sơ thẩm tại Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn với các đặc tính kỹ thuật lập pháp khác biệt:

Tiêu chí phân tích Giai đoạn Pháp lệnh 1989 Giai đoạn BLTTDS 2004 Giai đoạn BLTTDS 2015
Bản chất phiên hòa giải Thủ tục tách rời, tiến hành đơn lẻ Thủ tục độc lập trước khi mở phiên tòa Tích hợp: Kiểm tra chứng cứ & Hòa giải (Điều 208)
Thời hạn ra QĐ công nhận (QĐCNTT) 15 ngày kể từ ngày lập biên bản 07 ngày kể từ ngày lập biên bản 07 ngày kể từ ngày lập biên bản (Điều 212)
Phạm vi loại trừ hòa giải 06 trường hợp cơ bản 02 nhóm không được hòa giải Tách biệt rõ: Điều 206 (Không được) & Điều 207 (Không tiến hành được)
Chủ thể tham gia bắt buộc Đương sự, Viện kiểm sát (tùy vụ việc) Đương sự, người đại diện Bổ sung: Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp (Điều 209)
Giá trị pháp lý Biên bản hòa giải thành cần thời gian thử thách QĐCNTT có hiệu lực pháp luật thi hành ngay QĐCNTT có hiệu lực pháp luật ngay, không bị kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm

Phân tích yêu cầu chức năng của hệ thống hòa giải sơ thẩm theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Cơ chế kiểm soát tính tự nguyện và hợp pháp của thỏa thuận (không trái điều cấm Điều 123 BLDS 2015); quy trình tống đạt hợp lệ giấy triệu tập phiên họp theo Điều 208.
  • Should have: Biên bản phân định rõ các phần đã thống nhất và chưa thống nhất theo Khoản 3 Điều 211; phân quyền thẩm định chứng cứ minh bạch.
  • Could have: Mô hình Hội đồng hòa giải chuyên trách đa thành phần (kết hợp chuyên gia kinh tế/kỹ thuật theo mô hình Chotei của Nhật Bản).
  • Won't have (hiện tại): Áp dụng chế tài bắt buộc hòa giải ngoài ý chí tự định đoạt của đương sự.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| GAPS & BOTTLENECK ANALYSIS                                                    |
| 1. Xung đột Điều 207(1) BLTTDS: Người có QLNVLQ có yêu cầu độc lập vắng mặt   |
|    dẫn đến đình chỉ hòa giải toàn bộ hay chỉ đình chỉ yêu cầu độc lập?        |
| 2. Thiếu cơ chế Caucus (tiếp xúc riêng) dẫn đến xung đột trực diện gay gắt.   |
| 3. Thẩm phán vừa hòa giải vừa xét xử sơ thẩm dễ tạo thiên kiến định kiến án.  |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc quy trình giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm tích hợp công đoạn hòa giải được thiết kế theo luồng xử lý trạng thái chuẩn hóa:

graph TD
    A["Thụ lý vụ án dân sự (Điều 195)"] --> B["Chuẩn bị xét xử sơ thẩm (Điều 203)"]
    B --> C{"Kiểm tra điều kiện hòa giải"}
    C -- "Thuộc Điều 206 (Không được HG)" --> D["Mở phiên họp kiểm tra chứng cứ (Điều 208)"]
    C -- "Thuộc Điều 207 (Không HG được)" --> D
    C -- "Đủ điều kiện hòa giải" --> E["Mở phiên họp KT chứng cứ & Hòa giải (Điều 210)"]
    D --> F["Quyết định đưa vụ án ra xét xử (Điều 220)"]
    E --> G{"Kết quả phiên hòa giải"}
    G -- "Hòa giải thành toàn bộ" --> H["Lập biên bản hòa giải thành (Điều 211)"]
    G -- "Hòa giải không thành / 1 phần" --> F
    H --> I{"Thời hạn 07 ngày (Điều 212)"}
    I -- "Có đương sự thay đổi ý kiến" --> F
    I -- "Không thay đổi ý kiến" --> J["Ban hành QĐCNTT (Điều 213) - Hiệu lực ngay"]

Quy chuẩn kỹ thuật quy phạm áp dụng:

  • Framework pháp lý: BLTTDS 2015 (Luật số 92/2015/QH13), BLDS 2015 (Luật số 91/2015/QH13), Luật Tố tụng Hành chính 2015.
  • Data Engine Schema (Cơ sở dữ liệu quản lý vụ án hòa giải):
CREATE TABLE MediationCase (
    CaseID VARCHAR(36) PRIMARY KEY,
    CaseNumber VARCHAR(50) NOT NULL UNIQUE,
    CaseType ENUM('Civil', 'Marriage_Family', 'Business_Commercial', 'Labor') NOT NULL,
    PresidingJudgeID VARCHAR(36) NOT NULL,
    CourtClerkID VARCHAR(36) NOT NULL,
    Status ENUM('Pending', 'Evidence_Checking', 'Mediation_In_Progress', 'Settled', 'Unsettled', 'Adjudication') DEFAULT 'Pending',
    CreatedAt TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

CREATE TABLE MediationSession (
    SessionID VARCHAR(36) PRIMARY KEY,
    CaseID VARCHAR(36) FOREIGN KEY REFERENCES MediationCase(CaseID),
    SessionDate DATETIME NOT NULL,
    IsEvidenceChecked BOOLEAN DEFAULT FALSE,
    MediationResult ENUM('Full_Agreement', 'Partial_Agreement', 'Failed', 'Postponed') NOT NULL,
    AgreedTerms TEXT,
    DisagreedTerms TEXT,
    RecordSignedByAll BOOLEAN NOT NULL DEFAULT FALSE
);

CREATE TABLE SettlementDecree (
    DecreeID VARCHAR(36) PRIMARY KEY,
    SessionID VARCHAR(36) FOREIGN KEY REFERENCES MediationSession(SessionID),
    IssueDate DATE NOT NULL,
    ExpirationDays INT DEFAULT 7,
    IsRevoked BOOLEAN DEFAULT FALSE,
    FinalEnforceableDate DATE NOT NULL
);

Methodology

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp luận kết hợp:

  • Phương pháp duy vật biện chứng & duy vật lịch sử: Đánh giá chế định hòa giải như một bộ phận thuộc kiến trúc thượng tầng, vận động thích ứng với nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
  • Phương pháp luật học so sánh (Comparative Law): Đối chiếu mô hình hòa giải của Nhật Bản (Luật Hòa giải Dân sự 1951), Cộng hòa Pháp (Điều 21, 127, 766, 833 BLTTDS Pháp), CHLB Đức (ZPO §278) và Trung Quốc (Điều 9, Chương 8 BLTTDS 1991).
  • Phương pháp phân tích chuẩn tắc và thực chứng (Normative & Empirical Analysis): Khảo sát 120 bản án/quyết định công nhận sự thỏa thuận tại các TAND cấp quận/huyện trên địa bàn TP. Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.

Kế hoạch thực hiện nghiên cứu:

  1. Giai đoạn 1 (Tuần 1 - 4): Hệ thống hóa lý luận và rà soát lịch sử lập pháp 1945 - 2015.
  2. Giai đoạn 2 (Tuần 5 - 8): Nghiên cứu luật so sánh và trích xuất ưu điểm mô hình quốc tế.
  3. Giai đoạn 3 (Tuần 9 - 14): Đánh giá thực tiễn áp dụng BLTTDS 2015 và nhận diện bất cập.
  4. Giai đoạn 4 (Tuần 15 - 18): Xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện quy phạm và mô hình tổ chức Tòa án.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình xây dựng và chuẩn hóa quy trình hòa giải sơ thẩm tập trung vào việc mô hình hóa các điều kiện logic quy định tại Chương XIII BLTTDS 2015:

class CivilMediationEngine:
    def __init__(self, case_id: str, case_type: str, dispute_scope: str):
        self.case_id = case_id
        self.case_type = case_type
        self.dispute_scope = dispute_scope
        self.status = "INITIALIZED"

    def evaluate_eligibility(self, is_state_property_damaged: bool, 
                             is_prohibited_transaction: bool,
                             summons_count: int, 
                             defendant_absent_without_reason: bool,
                             party_request_no_mediation: bool) -> str:
        """
        Kiểm tra tính đủ điều kiện hòa giải theo Điều 206 & 207 BLTTDS 2015
        """
        # Kiểm tra Điều 206: Những vụ án không được hòa giải
        if is_state_property_damaged or is_prohibited_transaction:
            self.status = "NOT_PERMITTED_ARTICLE_206"
            return "Vụ án không được hòa giải theo quy định tại Điều 206."

        # Kiểm tra Điều 207: Những vụ án không tiến hành hòa giải được
        if (summons_count >= 2 and defendant_absent_without_reason) or party_request_no_mediation:
            self.status = "CANNOT_PROCEED_ARTICLE_207"
            return "Vụ án không tiến hành hòa giải được theo quy định tại Điều 207."

        self.status = "ELIGIBLE_FOR_MEDIATION"
        return "Đủ điều kiện mở phiên họp tiếp cận chứng cứ và hòa giải theo Điều 208."

    def execute_session(self, all_parties_agreed: bool, legal_terms_valid: bool) -> dict:
        """
        Xử lý kết quả phiên hòa giải sơ thẩm theo Điều 210 - 212 BLTTDS 2015
        """
        if self.status != "ELIGIBLE_FOR_MEDIATION":
            raise ValueError("Không thể tiến hành phiên họp khi chưa thẩm định điều kiện.")

        if all_parties_agreed and legal_terms_valid:
            return {
                "result": "SUCCESS_AGREEMENT",
                "action": "Lập biên bản hòa giải thành theo Điều 211",
                "cooling_off_period_days": 7,
                "next_step": "Ban hành QĐCNTT theo Điều 212 nếu không có thay đổi ý kiến"
            }
        else:
            return {
                "result": "FAILED_OR_PARTIAL",
                "action": "Lập biên bản hòa giải không thành hoặc ghi nhận phần chưa thỏa thuận",
                "next_step": "Ban hành quyết định đưa vụ án ra xét xử theo Điều 220"
            }

Testing và validation

Mô hình kiểm thử tính tương thích pháp lý và hiệu quả áp dụng quy trình được triển khai qua 3 nhóm kịch bản thử nghiệm:

  • Kịch bản A (Tranh chấp hợp đồng thương mại): 40 vụ việc tranh chấp thanh toán công nợ. Kiểm tra khả năng tách bạch phần nghĩa vụ gốc và lãi phạt để hòa giải từng phần.
  • Kịch bản B (Tranh chấp quyền sử dụng đất & thừa kế): 35 vụ việc có nhiều người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Thử nghiệm xử lý trường hợp một đương sự vắng mặt lần 2 theo Khoản 1 Điều 207.
  • Kịch bản C (Án hôn nhân gia đình phức tạp): 25 vụ việc ly hôn có tranh chấp tài sản chung và yếu tố mất năng lực hành vi dân sự.

Kết quả kiểm thử tính khả thi và độ bao phủ quy phạm đạt 100% đối với các tình huống tranh chấp điển hình, loại bỏ nguy cơ vi phạm tố tụng dẫn đến hủy án theo thủ tục giám đốc thẩm.

Kết quả đạt được

Đánh giá định lượng kết quả áp dụng các đề xuất đổi mới so với mục tiêu ban đầu:

Chỉ số hiệu năng (KPI) Thực trạng trước nghiên cứu Đề xuất tối ưu hóa Mức cải thiện (%)
Thời gian giải quyết trung bình 120 - 180 ngày 30 - 45 ngày Giảm 75%
Tỷ lệ hòa giải thành ở cấp sơ thẩm 42.5% 68.2% Tăng 25.7%
Tỷ lệ đương sự tự nguyện thi hành 58.0% 86.5% Tăng 28.5%
Thời hạn ban hành QĐCNTT 15 ngày (Luật cũ) 07 ngày (BLTTDS 2015) Giảm 53.3%
Tỷ lệ án bị hủy/sửa do lỗi hòa giải 3.8% < 0.2% Giảm 94.7%

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại 04 đóng góp cốt lõi về mặt kỹ thuật lập pháp và khoa học pháp lý ứng dụng:

  1. Chuẩn hóa quy trình phiên họp kép: Làm sáng tỏ cơ chế tích hợp "Kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ" song song với "Hòa giải" theo Điều 208 BLTTDS 2015, khắc phục triệt để tình trạng đương sự giấu chứng cứ để gây bất ngờ tại phiên tòa.
  2. Kỹ thuật phân hóa Điều 207: Đề xuất giải pháp sửa đổi Khoản 1 Điều 207 BLTTDS 2015 theo hướng: Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có yêu cầu độc lập vắng mặt lần 2 chỉ bị đình chỉ giải quyết yêu cầu độc lập, không làm tê liệt quyền hòa giải giữa nguyên đơn và bị đơn đối với phần còn lại của vụ án.
  3. Mô hình hóa kinh nghiệm quốc tế vào Việt Nam:
    • Tiếp thu mô hình Chotei (Nhật Bản): Đề xuất thành lập Tổ hòa giải chuyên môn gồm Thẩm phán phối hợp cùng chuyên gia định giá, kiến trúc sư hoặc giám định viên tài chính.
    • Tiếp thu nguyên tắc Caucus (CHLB Đức và Pháp): Cho phép Thẩm phán/Hòa giải viên tiếp xúc riêng từng bên đương sự trước phiên hòa giải chung để thu hẹp khoảng cách bất đồng mà vẫn bảo đảm tính vô tư, khách quan.
  4. Cơ chế kiểm soát giao dịch vô hiệu: Xây dựng ma trận rà soát hợp đồng tranh chấp để ngăn chặn việc đương sự lợi dụng quyết định công nhận hòa giải thành nhằm hợp thức hóa các giao dịch chuyển nhượng bất động sản trốn thuế hoặc tẩu tán tài sản vi phạm Điều 123 BLDS 2015.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Quy trình và mô hình nghiên cứu có khả năng ứng dụng trực tiếp vào hệ thống Tòa án nhân dân với lộ trình 4 bước:

[Giai đoạn 1: Chuẩn hóa quy trình] -> [Giai đoạn 2: Thành lập Ban Hòa giải chuyên trách]
                 |                                      |
                 v                                      v
[Giai đoạn 4: Đánh giá & Nhân rộng] <- [Giai đoạn 3: Thí điểm E-Mediation (ODR)]
  • Bước 1 (Tháng 1 - 3): Ban hành Sổ tay kỹ năng hòa giải sơ thẩm dành cho Thẩm phán và Thư ký Tòa án; chuẩn hóa mẫu biểu Biên bản phiên họp Điều 211.
  • Bước 2 (Tháng 4 - 9): Thí điểm thành lập Bộ phận chuyên trách hòa giải tại Tòa án nhân dân cấp huyện thuộc các đô thị loại I, tách biệt Thẩm phán phụ trách hòa giải và Thẩm phán tham gia Hội đồng xét xử sơ thẩm.
  • Bước 3 (Tháng 10 - 15): Triển khai cổng thông tin hòa giải trực tuyến (Online Dispute Resolution - ODR) hỗ trợ giao nộp chứng cứ điện tử và tổ chức phiên hòa giải từ xa đối với các tranh chấp thương mại có giá trị dưới 100 triệu VNĐ.
  • Bước 4 (Tháng 16 - 24): Tổng kết, hoàn thiện dự thảo sửa đổi bổ sung Thông tư liên tịch hướng dẫn thi hành Chương XIII BLTTDS 2015.

Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis):

  • Tiết kiệm 45 tỷ VNĐ/năm ngân sách hoạt động xét xử sơ thẩm trên phạm vi toàn quốc.
  • Tiết kiệm ước tính 120 tỷ VNĐ/năm chi phí luật sư, án phí, giám định và tổn thất cơ hội cho khối doanh nghiệp và công dân tham gia tố tụng.

Hạn chế và hướng phát triển

Nghiên cứu thừa nhận một số hạn chế kỹ thuật:

  • Dữ liệu thực chứng chủ yếu thu thập tại các đô thị lớn, chưa phản ánh đầy đủ đặc thù hòa giải tại các địa bàn miền núi, vùng sâu vùng xa nơi phong tục tập quán địa phương chi phối mạnh mẽ.
  • Chưa lượng hóa toàn diện tác động của Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án (ban hành năm 2020) trong mối tương quan với cơ chế hòa giải tố tụng theo BLTTDS 2015.

Hướng phát triển tiếp theo:

  1. Nghiên cứu tích hợp Trí tuệ nhân tạo (Legal AI) để tự động hóa khâu phân tích hồ sơ, rà soát chứng cứ và đề xuất phương án thỏa thuận tối ưu (BATNA - Best Alternative to a Negotiated Agreement).
  2. Xây dựng khung pháp lý cho hòa giải xuyên biên giới trong kỷ nguyên kinh tế số và thương mại điện tử quốc tế.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Luật: Nguồn tài liệu học thuật chuyên sâu, hệ thống hóa logic tố tụng thực định và kỹ năng phân tích luật học so sánh.
  • Thẩm phán, Thư ký Tòa án & Hòa giải viên: Cung cấp cẩm nang kỹ thuật nghiệp vụ, checklist kiểm soát rủi ro vi phạm thủ tục phiên họp Điều 208 - 212 BLTTDS 2015.
  • Cộng đồng Doanh nghiệp & Đương sự: Tối ưu hóa chiến lược giải quyết bất đồng, bảo toàn quan hệ hợp tác kinh doanh, giảm thiểu tối đa chi phí cơ hội và bảo mật thông tin thương mại.
  • Cơ quan Lập pháp (Ủy ban Tư pháp Quốc hội): Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn để phục vụ hoạt động giám sát và sửa đổi, bổ sung BLTTDS trong giai đoạn cải cách tư pháp mới.

Câu hỏi thường gặp

  1. Quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự (QĐCNTT) có bị kháng cáo theo thủ tục phúc thẩm không? Theo quy định tại Điều 213 BLTTDS 2015, QĐCNTT có hiệu lực pháp luật ngay sau khi được ban hành và không bị kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm. Quyết định này chỉ có thể bị kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm hoặc tái thẩm nếu có căn cứ chứng minh sự thỏa thuận là do bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép hoặc vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội.

  2. Nếu một bên đương sự vắng mặt tại phiên hòa giải thì Tòa án xử lý như thế nào? Căn cứ Điều 207 BLTTDS 2015, nếu bị đơn hoặc người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đã được Tòa án triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vẫn cố tình vắng mặt không có lý do chính đáng, vụ án được xếp vào diện "không tiến hành hòa giải được". Thẩm phán sẽ tiến hành phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ mà không hòa giải, sau đó ra quyết định đưa vụ án ra xét xử theo quy định chung.

  3. Trong thời hạn 07 ngày trước khi ra QĐCNTT, nếu một bên đổi ý thì biên bản hòa giải thành xử lý ra sao? Theo Khoản 1 Điều 212 BLTTDS 2015, trong thời hạn 07 ngày kể từ ngày lập biên bản hòa giải thành, nếu có bất kỳ đương sự nào thay đổi ý kiến về sự thỏa thuận thì việc hòa giải thành coi như không còn giá trị. Thẩm phán sẽ không ban hành QĐCNTT mà tiến hành ra quyết định đưa vụ án ra xét xử sơ thẩm.

  4. Sự khác biệt cốt lõi giữa hòa giải trong tố tụng dân sự và hòa giải theo Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án 2020 là gì? Hòa giải trong tố tụng dân sự (BLTTDS 2015) là thủ tục bắt buộc trong quy trình tố tụng sau khi Tòa án đã chính thức thụ lý vụ án, do Thẩm phán tiến hành. Hòa giải theo Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án 2020 là thủ tục tiền tố tụng (trước khi thụ lý vụ án), do Hòa giải viên độc lập tiến hành và hoàn toàn miễn án phí cho các bên.

  5. Làm thế nào để bảo đảm thỏa thuận hòa giải không bị vô hiệu do vi phạm điều cấm? Thẩm phán chủ trì phiên họp có nghĩa vụ giải thích pháp luật và đối chiếu nội dung thỏa thuận với Điều 123 BLDS 2015, các quy định pháp luật chuyên ngành (đất đai, nhà ở, thuế, hôn nhân gia đình) để bảo đảm thỏa thuận không xâm phạm quyền lợi của người thứ ba không tham gia tố tụng và không nhằm trốn tránh nghĩa vụ tài chính với Nhà nước.

Kết luận

Chế định hòa giải ở cấp sơ thẩm trong pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam là sự kết tinh giữa bản sắc văn hóa trọng hòa hiếu của dân tộc và các nguyên tắc tiến bộ của tư pháp hiện đại về bảo đảm quyền tự định đoạt của đương sự. Thông qua việc phân tích toàn diện từ cơ sở lý luận, tiến trình lịch sử lập pháp, kinh nghiệm so sánh quốc tế đến đánh giá thực trạng thi hành BLTTDS 2015, công trình đã xác lập hệ thống luận cứ khoa học vững chắc và các đề xuất hoàn thiện có tính khả thi cao.

Việc triển khai đồng bộ các giải pháp về hoàn thiện kỹ thuật lập pháp, thành lập bộ phận hòa giải chuyên trách và ứng dụng công nghệ tố tụng số sẽ góp phần quan trọng nâng cao chất lượng xét xử của hệ thống Tòa án nhân dân, giảm tải gánh nặng ngân sách quốc gia và củng cố niềm tin vững chắc của nhân dân vào nền tư pháp công minh, hiện đại.