Mô hình nhận dạng đối tượng sử dụng HuskyLens hỗ trợ người khiếm thị

Hỗ trợ người khiếm thị nhận dạng đồ vật dễ dàng với HuskyLens! Bài viết hướng dẫn chi tiết cách sử dụng HuskyLens để cải thiện cuộc sống.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2023

77
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Dự Án HuskyLens Hỗ Trợ Người Khiếm Thị Nhận Diện

Dự án "Hỗ trợ người khiếm thị: Nhận dạng đối tượng bằng HuskyLens" hướng đến giải quyết vấn đề khó khăn trong việc nhận diện đồ vật của người khiếm thị. Tình trạng khiếm thị ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới, gây ra những hạn chế lớn trong sinh hoạt và học tập. Theo số liệu năm 2019, trên thế giới có khoảng 314 triệu người mù và thị lực thấp, trong đó khoảng 45 triệu người mù. Tại Việt Nam, con số này là khoảng 2 triệu người. Các phương pháp hỗ trợ hiện tại thường tốn kém về thời gian, công sức, hoặc không đáp ứng được nhu cầu đa dạng của người dùng. Dự án này đề xuất một giải pháp sáng tạo, sử dụng HuskyLens AI, một cảm biến thị giác máy AI, để giúp người khiếm thị nhận biết các vật thể xung quanh một cách dễ dàng và hiệu quả. HuskyLens có khả năng nhận diện vật thể bằng AI nhanh chóng, chính xác, và có thể tích hợp với các thiết bị hỗ trợ khác. Mô hình được xây dựng nhằm hỗ trợ người khiếm thị từ 6-10 tuổi học và nhận biết các đối tượng nhỏ gọn, dễ cầm nắm trong cuộc sống hằng ngày. Camera HuskyLens sẽ được sử dụng để nhận diện đối tượng và chuyển thành âm thanh thoại để người khiếm thị có thể học tập, nhận biết đối tượng. Công nghệ hỗ trợ người khiếm thị này hứa hẹn sẽ cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của họ, giúp họ tự tin hơn trong sinh hoạt, học tập, và làm việc. Dự án cũng hướng đến mục tiêu giảm tải gánh nặng cho người chăm sóc, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của các giải pháp công nghệ hỗ trợ người khuyết tật tại Việt Nam. Nghiên cứu này dựa trên những kiến thức nền tảng về mạch điện, điện tử cơ bản, hệ thống nhúng và ngôn ngữ lập trình C. Các thư viện hỗ trợ được sử dụng để đơn giản hóa quá trình thiết kế hệ thống.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Công Nghệ Hỗ Trợ Người Khiếm Thị

Việc cải thiện cuộc sống người khiếm thị thông qua công nghệ là vô cùng quan trọng. Khả năng nhận diện vật thể giúp họ tự chủ hơn trong sinh hoạt hàng ngày, giảm sự phụ thuộc vào người khác. Ví dụ, mô hình có thể giúp người khiếm thị phân biệt các loại trái cây, đồ dùng học tập, hoặc đồ dùng sinh hoạt cá nhân một cách độc lập. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng cuộc sống mà còn thúc đẩy sự hòa nhập xã hội của người khiếm thị. Theo báo cáo của Bộ Giáo dục và Đào tạo, việc tiếp cận giáo dục và việc làm của người khiếm thị còn gặp nhiều khó khăn. Thiết bị hỗ trợ người khiếm thị như dự án này có thể đóng góp vào việc giải quyết những khó khăn này, tạo điều kiện cho người khiếm thị phát triển toàn diện. Mô hình cần được thiết kế sao cho việc sử dụng phải dễ sử dụng, an toàn, phù hợp với đối tượng người dùng là trẻ em từ 6-10 tuổi.

1.2. Ứng Dụng HuskyLens Trong Các Dự Án Hỗ Trợ Thị Giác

HuskyLens cho người khiếm thị mang lại nhiều tiềm năng. Khả năng nhận diện đối tượng nhanh chóng và chính xác của nó có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ hỗ trợ di chuyển đến hỗ trợ học tập và làm việc. Ví dụ, dự án HuskyLens cho người khiếm thị có thể được tích hợp vào gậy dò đường, giúp người dùng nhận biết các vật cản trên đường đi. Hoặc, nó có thể được sử dụng trong lớp học, giúp học sinh khiếm thị nhận biết các đồ dùng học tập và tham gia vào các hoạt động tương tác. HuskyLens sử dụng chip AI chuyên dụng thế hệ mới Kendryte K210, có hiệu suất nhanh hơn 1.000 lần so với STM32H743 khi chạy thuật toán mạng thần kinh. Ngoài ra, camera có khả năng chụp cả những vật thể chuyển động nhanh. Với những ưu điểm vượt trội, ứng dụng HuskyLens hứa hẹn sẽ mở ra một tương lai tươi sáng hơn cho người khiếm thị.

II. Thách Thức Nhận Diện Đối Tượng Cho Người Khiếm Thị Hiệu Quả

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc xây dựng một hệ thống nhận dạng đối tượng cho người khiếm thị hiệu quả vẫn còn nhiều thách thức. Độ chính xác là yếu tố quan trọng hàng đầu. Hệ thống phải có khả năng phân biệt các vật thể khác nhau một cách chính xác, ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc khi vật thể bị che khuất một phần. Khả năng thích ứng với môi trường cũng là một vấn đề cần quan tâm. Hệ thống phải hoạt động tốt trong nhiều môi trường khác nhau, từ trong nhà đến ngoài trời, từ thành thị đến nông thôn. Theo nghiên cứu của Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, các hệ thống hỗ trợ thị giác hiện tại thường gặp khó khăn trong việc nhận diện các vật thể có hình dạng và màu sắc tương tự nhau. Ngoài ra, vấn đề về độ trễ và tiêu thụ năng lượng cũng cần được giải quyết. Hệ thống phải phản hồi nhanh chóng và tiết kiệm năng lượng, để người dùng có thể sử dụng trong thời gian dài mà không cần lo lắng về việc hết pin.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Chính Xác Nhận Diện

Độ chính xác của hệ thống nhận diện vật thể bằng AI phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm chất lượng hình ảnh, thuật toán nhận diện, và dữ liệu huấn luyện. Chất lượng hình ảnh bị ảnh hưởng bởi ánh sáng, độ phân giải, và góc nhìn của camera. Thuật toán nhận diện phải đủ mạnh để phân biệt các vật thể khác nhau, ngay cả khi chúng có hình dạng và màu sắc tương tự nhau. Dữ liệu huấn luyện phải đủ lớn và đa dạng để hệ thống có thể học được các đặc điểm của các vật thể khác nhau. Công nghệ giúp đỡ người khuyết tật cần đảm bảo hoạt động tốt trong nhiều điều kiện khác nhau, bao gồm cả điều kiện ánh sáng yếu, góc nhìn hẹp, và vật thể bị che khuất một phần.

2.2. Vấn Đề Về Tương Tác Người Máy HCI Với Người Khiếm Thị

Thiết kế giao diện người dùng (UI) cho người khiếm thị là một thách thức đặc biệt. Giao diện phải dễ sử dụng và cung cấp thông tin một cách rõ ràng và dễ hiểu. Âm thanh là một phương tiện giao tiếp quan trọng, nhưng cần được sử dụng một cách hợp lý để tránh gây khó chịu cho người dùng. Ngoài ra, cần phải xem xét các yếu tố như độ trễ phản hồi và khả năng tùy chỉnh giao diện theo nhu cầu của từng người dùng. Trợ lý ảo cho người khiếm thị cần được thiết kế dựa trên các nguyên tắc HCI, đảm bảo tính dễ sử dụng, tính trực quan, và tính tùy biến cao.

III. Giải Pháp Mô Hình HuskyLens Nhận Diện Đối Tượng Bằng AI

Để giải quyết những thách thức trên, dự án đề xuất một mô hình nhận dạng đối tượng sử dụng HuskyLens với các tính năng sau: * Sử dụng HuskyLens AI: Cảm biến thị giác máy AI này có khả năng nhận diện vật thể nhanh chóng, chính xác, và có thể tích hợp với các thiết bị hỗ trợ khác. * Thuật toán nhận diện: Áp dụng thuật toán KNN (K-Nearest Neighbors), một thuật toán học máy đơn giản nhưng hiệu quả, để phân loại các vật thể khác nhau. * Dữ liệu huấn luyện: Xây dựng một bộ dữ liệu huấn luyện lớn và đa dạng, bao gồm hình ảnh của các vật thể khác nhau trong nhiều điều kiện ánh sáng và góc nhìn khác nhau. * Giao diện người dùng: Thiết kế một giao diện người dùng đơn giản và dễ sử dụng, sử dụng âm thanh để cung cấp thông tin cho người dùng.

3.1. Lựa Chọn HuskyLens Ưu Điểm Vượt Trội Cho Nhận Diện

Công nghệ hỗ trợ người khiếm thị cần phải đáp ứng được các yêu cầu về độ chính xác, tốc độ, và tính di động. HuskyLens AI đáp ứng được các yêu cầu này nhờ vào các ưu điểm sau: * Khả năng nhận diện nhanh chóng: HuskyLens có thể nhận diện vật thể trong thời gian thực, giúp người dùng phản ứng kịp thời với các tình huống khác nhau. * Độ chính xác cao: HuskyLens có thể phân biệt các vật thể khác nhau một cách chính xác, ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc khi vật thể bị che khuất một phần. * Tính di động: HuskyLens có kích thước nhỏ gọn và tiêu thụ ít năng lượng, giúp người dùng dễ dàng mang theo và sử dụng trong nhiều môi trường khác nhau.

3.2. Thuật Toán KNN Đơn Giản Hiệu Quả Cho Phân Loại Đối Tượng

Thuật toán KNN là một thuật toán học máy đơn giản nhưng hiệu quả, phù hợp với bài toán phân loại đối tượng trong dự án này. KNN hoạt động dựa trên nguyên tắc: một vật thể mới sẽ được phân loại vào lớp mà các vật thể gần nó nhất thuộc về. KNN có ưu điểm là dễ hiểu, dễ triển khai, và không yêu cầu nhiều tài nguyên tính toán. Thuật toán KNN hoạt động bằng cách tìm kiếm các vật thể tương tự nhất trong bộ dữ liệu huấn luyện và dự đoán lớp của vật thể mới dựa trên lớp của các vật thể tương tự này.

IV. Quy Trình Thiết Kế Thi Công Mô Hình HuskyLens Hỗ Trợ

Quy trình thiết kế và thi công mô hình HuskyLens hỗ trợ người khiếm thị bao gồm các bước sau: * Thiết kế phần cứng: Lựa chọn các linh kiện phù hợp, bao gồm HuskyLens AI, Arduino Nano, DF Player Mini, loa, và các cảm biến khác. * Lập trình phần mềm: Viết chương trình cho Arduino Nano để điều khiển HuskyLens, xử lý dữ liệu nhận diện, và phát âm thanh thông báo. * Huấn luyện dữ liệu: Thu thập và gán nhãn dữ liệu huấn luyện cho HuskyLens, bao gồm hình ảnh của các vật thể khác nhau trong nhiều điều kiện ánh sáng và góc nhìn khác nhau. * Thi công mô hình: Lắp ráp các linh kiện phần cứng và tích hợp phần mềm để tạo ra một mô hình hoạt động hoàn chỉnh. * Kiểm tra và đánh giá: Kiểm tra và đánh giá hiệu quả của mô hình trong các điều kiện khác nhau, và thực hiện các điều chỉnh cần thiết.

4.1. Tích Hợp HuskyLens Với Arduino Nano Truyền Dữ Liệu Điều Khiển

Việc tích hợp HuskyLens với Arduino Nano là bước quan trọng để xây dựng hệ thống nhận dạng vật thể bằng AI. HuskyLens sẽ được kết nối với Arduino Nano thông qua giao thức I2C hoặc UART. Arduino Nano sẽ nhận dữ liệu từ HuskyLens, xử lý dữ liệu, và điều khiển các thiết bị khác như loa để phát âm thanh thông báo cho người dùng. Các chân cấp nguồn + (VCC) và – (GND) lần lượt kết nối với chân 5V và GND của Arduino. Hai chân truyền dẫn dữ liệu là T (SDA) và R (SCL) kết nối với chân A4 và A5 của Arduino.

4.2. Tạo Thư Viện Âm Thanh DFPlayer Mini Cho Thông Báo Bằng Giọng Nói

Để cung cấp thông tin cho người dùng một cách trực quan, hệ thống sẽ sử dụng DFPlayer Mini để phát âm thanh thông báo về các vật thể được nhận diện. DFPlayer Mini là một module phát âm thanh MP3 nhỏ gọn và dễ sử dụng. DFPlayer Mini sử dụng giao thức truyền thông UART để giao tiếp với Arduino Nano. Hai chân cấp nguồn VCC và GND lần lượt kết nối với chân 5V và GND của Arduino. Hai chân truyền dẫn dữ liệu là RX (UART) và TX (UART) lần lượt kết nối với chân D10 và D11 của Arduino. Các tệp âm thanh sẽ được lưu trữ trên thẻ nhớ TF và phát theo yêu cầu của Arduino Nano. Trang web Sound Of Text có thể được sử dụng để tạo tệp âm thanh

4.3 Nút nhấn điều khiển Thiết lập và điều khiển bật tắt

Để hệ thống dễ sử dụng và tiện lợi hơn, mô hình có thêm hai nút nhấn để người sử dụng có thể cho phép phát âm thanh thoại của đối tượng bất kỳ lúc nào và bật tắt hệ thống nhận dạng. Nút nhấn được kết nối với Arduino Nano, nút nhấn để điều khiển phát âm thanh thoại,khối Arduino Nano thông qua kết nối dây với các chân Digital. Khi nhấn nút điện áp ngõ ra lên mức HIGH (mức 1).

V. Kết Quả Đánh Giá Hiệu Quả Mô Hình Nhận Diện HuskyLens

Sau khi thiết kế và thi công, mô hình nhận dạng đối tượng sử dụng HuskyLens đã được kiểm tra và đánh giá hiệu quả trong các điều kiện khác nhau. Kết quả cho thấy mô hình có khả năng nhận diện các vật thể khác nhau một cách chính xác, ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc khi vật thể bị che khuất một phần. Tuy nhiên, độ chính xác có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như chất lượng hình ảnh, góc nhìn, và khoảng cách đến vật thể. Ngoài ra, thời gian phản hồi của hệ thống có thể chậm hơn trong một số trường hợp, đặc biệt là khi hệ thống phải xử lý nhiều dữ liệu cùng một lúc. Nhóm đã lựa chọn tập đối tượng và chia thành ba tập đối tượng: Trái cây, đồ dùng học tập và đồ dùng sinh hoạt hằng ngày.

5.1. Độ Chính Xác Nhận Diện Thử Nghiệm Với Các Nhóm Đối Tượng

Độ chính xác nhận diện được đánh giá bằng cách thử nghiệm mô hình với các nhóm đối tượng khác nhau, bao gồm trái cây, đồ dùng học tập, và đồ dùng sinh hoạt cá nhân. Kết quả cho thấy mô hình có độ chính xác cao đối với các vật thể có hình dạng và màu sắc rõ ràng, nhưng có thể gặp khó khăn trong việc phân biệt các vật thể có hình dạng và màu sắc tương tự nhau. Khi học đối tượng cần phải nằm gọn trong ô vuông trên màn hình HuskyLens.

5.2. Thời Gian Phản Hồi Đánh Giá Khả Năng Hoạt Động Thời Gian Thực

Thời gian phản hồi của hệ thống được đánh giá bằng cách đo thời gian từ khi vật thể được đưa vào tầm nhìn của camera đến khi hệ thống phát ra âm thanh thông báo. Kết quả cho thấy thời gian phản hồi của hệ thống là khá nhanh trong hầu hết các trường hợp, nhưng có thể chậm hơn trong một số trường hợp, đặc biệt là khi hệ thống phải xử lý nhiều dữ liệu cùng một lúc.

VI. Kết Luận Tiềm Năng Hướng Phát Triển HuskyLens Hỗ Trợ

Dự án "Hỗ trợ người khiếm thị: Nhận dạng đối tượng bằng HuskyLens" đã chứng minh tiềm năng của công nghệ AI trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống của người khiếm thị. Mô hình nhận dạng đối tượng sử dụng HuskyLens có khả năng nhận diện các vật thể khác nhau một cách chính xác và cung cấp thông tin cho người dùng thông qua âm thanh thông báo. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được giải quyết để mô hình có thể hoạt động hiệu quả hơn trong thực tế. Trong tương lai, dự án có thể được phát triển theo các hướng sau: * Cải thiện độ chính xác: Sử dụng các thuật toán nhận diện tiên tiến hơn và xây dựng một bộ dữ liệu huấn luyện lớn hơn và đa dạng hơn. * Tối ưu hóa thời gian phản hồi: Sử dụng các kỹ thuật tối ưu hóa phần cứng và phần mềm để giảm thời gian phản hồi của hệ thống. * Mở rộng chức năng: Tích hợp thêm các chức năng khác, chẳng hạn như hỗ trợ di chuyển, nhận diện khuôn mặt, và đọc văn bản.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Phát Triển Thuật Toán Dữ Liệu

Để cải thiện độ chính xác và khả năng thích ứng của hệ thống, cần phải nghiên cứu và phát triển các thuật toán nhận diện tiên tiến hơn và xây dựng một bộ dữ liệu huấn luyện lớn hơn và đa dạng hơn. Các thuật toán như CNN (Convolutional Neural Network) có thể được sử dụng để trích xuất các đặc điểm phức tạp của các vật thể khác nhau. Dữ liệu huấn luyện cần phải bao gồm hình ảnh của các vật thể khác nhau trong nhiều điều kiện ánh sáng, góc nhìn, và môi trường khác nhau.

6.2. Ứng Dụng Thực Tế Tích Hợp Vào Gậy Dò Đường Thiết Bị Đeo

Để mang lại lợi ích thiết thực cho người khiếm thị, mô hình nhận dạng đối tượng sử dụng HuskyLens cần được tích hợp vào các thiết bị hỗ trợ phổ biến, chẳng hạn như gậy dò đường và thiết bị đeo. Việc tích hợp vào gậy dò đường sẽ giúp người dùng nhận biết các vật cản trên đường đi một cách dễ dàng. Việc tích hợp vào thiết bị đeo sẽ giúp người dùng nhận biết các vật thể xung quanh một cách tự động, mà không cần phải thao tác bằng tay.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan đề tài Bằng cách nhìn nhận vào thực tế rằng việc dạy người khiếm thị có thể nhận diện đối tượng là tốn kém thời gian, công sức. Cộng thêm các khâu chăm sóc, chuẩn bị khác làm cho người chăm sóc trở nên cực kì bận rộn và gần như kiệt sức. Thêm vào đó việc công nghệ AI đang phát triển mạnh, vậy tại sao không tạo ra một mô hình nhận dạng đối tượng giúp cải thiện hiệu quả việc nhận biết của người khiếm thị và tiết kiệm sức lực, thời gian cho người chăm sóc. Chương 2: Cơ sở lý thuyết Trình bày ngắn gọn và rõ ràng về các linh kiện sử dụng, các lý thuyết liên quan, những ngôn ngữ lập trình và thư viện sử dụng cho đề tài.

Chương 3: Thiết kế và thi công hệ thống Thiết kế một hệ thống dựa trên những nghiên cứu về linh kiện sao cho hệ thống hoạt động ổn định và có đem lại kết quả nhận diện có độ chính xác khá cao. Tiến hành tổng hợp các linh kiện đặt nó vào một khối thống nhất và thi công phần cứng.Trình bày kết quả mô hình với từng chức năng và hướng dẫn các thao tác sử dụng. Chương 4: Kết quả Đưa ra kết quả dựa trên những gì đã thực hiện được, đấy là một mô hình nhận dạng đối tượng hỗ trợ cho người khiếm thị dựa trên camera HuskyLens. Chương 5: Kết luận và hướng phát triển Từ những kết quả mà nhóm đạt được,nhóm đưa ra nhận xét, đánh giá và đặt thêm những hướng phát triển có thể có giúp cho đề tài để có thể hoàn thiện sử dụng cho ứng dụng thực tế.

3 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Tổng quan về AI và ứng dụng AI AI (Artificial Intelligence) hay còn gọi là trí tuệ nhân tạo, là một cách làm cho máy tính, robot do máy tính điều khiển hoặc phần mềm suy nghĩ một cách thông minh, theo cách tương tự mà con người thông minh suy nghĩ. Thông tin từ trang web của (tutorialspoint, n.) cho thấy trí tuệ nhân tạo được thực hiện bằng cách nghiên cứu cách não bộ con người suy nghĩ cũng như cách con người học hỏi, quyết định và làm việc trong khi cố gắng giải quyết vấn đề, sau đó sử dụng kết quả của nghiên cứu này làm cơ sở để phát triển phần mềm và hệ thống thông minh. Mục đích của AI là tạo ra trí thông minh tương tự trong máy móc mà chúng ta thấy và đánh giá cao ở con người.

Ngày nay, AI được ứng dụng rất phổ biến trong đời sống. Một số ứng dụng của AI đã chiếm ưu thế trong nhiều lĩnh vực khác nhau: - Chơi game − AI đóng vai trò quan trọng trong các trò chơi chiến lược như cờ vua,… nơi máy có thể nghĩ ra một số lượng lớn các vị trí có thể dựa trên kiến thức heuristic. - Xử lý ngôn ngữ tự nhiên - Có thể tương tác với máy tính hiểu ngôn ngữ tự nhiên do con người nói. - Hệ thống chuyên gia - Có một số ứng dụng tích hợp máy, phần mềm và thông tin đặc biệt để truyền đạt lý luận và tư vấn.

Họ cung cấp lời giải thích và lời khuyên cho người dùng. - Hệ thống thị giác - Các hệ thống này hiểu, giải thích và hiểu đầu vào trực quan trên máy tính, chẳng hạn như cảnh sát sử dụng phần mềm máy tính có thể nhận dạng khuôn mặt của tên tội phạm với chân dung được lưu lại trên camera. - Nhận dạng giọng nói – Một số hệ thống thông minh có khả năng nghe và hiểu ngôn ngữ dưới dạng câu và nghĩa của chúng khi con người nói chuyện với nó. Nó có thể xử lý các trọng âm khác nhau, từ lóng, tiếng ồn trong nền,… - Nhận dạng chữ viết tay − Phần mềm nhận dạng chữ viết tay đọc văn bản được viết trên giấy bằng bút hoặc trên màn hình bằng bút stylus.

Nó có thể nhận ra hình dạng của các chữ cái và chuyển đổi nó thành văn bản có thể chỉnh sửa. - Robot thông minh – Robot có thể thực hiện các nhiệm vụ do con người đưa ra. Chúng có các cảm biến để phát hiện dữ liệu vật lý từ thế giới thực như ánh sáng, nhiệt độ, nhiệt độ, chuyển động, âm thanh, va chạm và áp suất. Chúng có bộ vi xử lý hiệu quả, nhiều cảm biến và bộ nhớ khổng lồ để thể hiện trí thông minh.

Ngoài ra, robot có khả năng học hỏi từ những sai lầm của mình và họ có thể thích nghi với môi trường mới. Tổng quan về khiếm thị 4 Trong cuộc sống ngày nay, nhiều người có một số loại vấn đề về thị giác tại một số thời điểm trong cuộc sống của họ. Một số không còn nhìn thấy các vật ở xa. Những người khác có vấn đề đọc chữ in nhỏ.

Những loại điều kiện này thường được điều trị dễ dàng bằng kính đeo mắt. Nhưng khi một hoặc nhiều bộ phận của mắt hoặc não cần thiết để xử lý hình ảnh bị bệnh hoặc hư hỏng, có thể xảy ra mất thị lực nghiêm trọng hoặc hoàn toàn. Trong những trường hợp này, thị lực không thể phục hồi hoàn toàn bằng điều trị y tế, phẫu thuật hoặc thấu kính điều chỉnh như kính cận hoặc kính áp tròng. Khiếm thị là thuật ngữ mà các chuyên gia sử dụng để mô tả bất kỳ loại mất thị lực nào, cho dù đó là người hoàn toàn không nhìn thấy gì hay người bị mất thị lực một phần.

Một số người bị mù hoàn toàn, nhưng nhiều người khác bị mù pháp lý. Từ những thông tin trên có thể thấy rõ sức ảnh hưởng của việc nhìn, nhận dạng đối tượng lên người khiếm thị. Tóm lại, việc nhận diện được các đối tượng trong đời sống giúp đỡ rất nhiều cho người khiếm thị, giúp họ hiểu hơn về thế giới bên ngoài cho dù họ không thể nhìn thấy được. Tổng quan về nhận dạng đối tượng 2.

Khái niệm Nhận dạng đối tượng là một kỹ thuật thị giác máy tính để xác định các đối tượng trong hình ảnh hoặc video. Nhận dạng đối tượng là đầu ra chính của thuật toán học máy và học sâu. Khi con người nhìn vào một bức ảnh hoặc xem một đoạn video, chúng ta có thể dễ dàng nhận ra con người, đồ vật, cảnh và các chi tiết hình ảnh. Mục tiêu là dạy cho máy tính làm những gì tự nhiên đến với con người: đạt được mức độ hiểu biết về nội dung của một hình ảnh.

1: Sử dụng nhận dạng đối tượng để xác định các loại đối tượng khác nhau. Kỹ thuật nhận dạng đối tượng Gần đây, các kỹ thuật trong học máy và học sâu đã trở thành cách tiếp cận phổ biến đối với các bài toán nhận dạng đối tượng. Cả hai kỹ thuật đều học cách xác định các đối tượng trong ảnh, nhưng chúng khác nhau về cách thực hiện. 2: Kỹ thuật học máy và học sâu để nhận dạng đối tượng  Nhận dạng đối tượng bằng học sâu Thông tin từ trang web của (MathWorks, n.) cho thấy các mô hình học sâu như mạng thần kinh tích chập hoặc CNN được sử dụng để tự động tìm hiểu các đặc điểm vốn có của một đối tượng nhằm xác định đối tượng đó.

Ví dụ: CNN có thể học cách xác định sự khác biệt giữa mèo và chó bằng cách phân tích hàng nghìn hình ảnh huấn luyện và tìm hiểu các đặc điểm khiến mèo và chó khác nhau. Có hai cách tiếp cận để thực hiện nhận dạng đối tượng bằng học sâu: + Đào tạo một mô hình từ đầu: Thu thập một tập dữ liệu có nhãn rất lớn và thiết kế một kiến trúc mạng sẽ tìm hiểu các tính năng và xây dựng mô hình, nhưng phương pháp này yêu cầu một lượng lớn dữ liệu huấn luyện và cần thiết lập các lớp và trọng số trong CNN. + Sử dụng mô hình học sâu được đào tạo trước: Hầu hết các ứng dụng học sâu đều sử dụng phương pháp học chuyển đổi, một quá trình bao gồm tinh chỉnh mô hình được đào tạo trước. Chúng ta bắt đầu với một mạng hiện có, chẳng hạn như AlexNet hoặc GoogLeNet và cung cấp dữ liệu mới chứa các lớp chưa biết trước đó.

Phương pháp này tốn ít thời gian hơn và có thể mang lại kết quả nhanh hơn vì mô hình đã được đào tạo trên hàng nghìn hoặc hàng triệu hình ảnh. Học sâu mang lại mức độ chính xác cao nhưng cần một lượng lớn dữ liệu để đưa ra dự đoán chính xác. 3: Ứng dụng học sâu hiển thị nhận dạng đối tượng của thức ăn nhà hàng  Nhận dạng đối tượng bằng học máy Các kỹ thuật học máy cũng phổ biến để nhận dạng đối tượng và đưa ra các cách tiếp cận khác với học sâu. Các ví dụ phổ biến về kỹ thuật học máy là: + Trích xuất tính năng HOG với mô hình học máy SVM + Các mô hình túi từ với các tính năng như SURF và MSER + Thuật toán Viola-Jones, có thể được sử dụng để nhận dạng nhiều đối tượng, bao gồm khuôn mặt và phần thân trên Qui trình: Để thực hiện nhận dạng đối tượng bằng cách sử dụng phương pháp học máy tiêu chuẩn, chúng ta cần có một bộ sưu tập hình ảnh (hoặc video) và chọn các tính năng có liên quan trong mỗi hình ảnh.

Ví dụ: thuật toán trích xuất tính năng có thể trích xuất các tính năng cạnh hoặc góc có thể được sử dụng để phân biệt giữa các lớp trong dữ liệu của bạn. Các tính năng này được thêm vào mô hình máy học, mô hình này sẽ phân tách các tính năng này thành các danh mục riêng biệt, sau đó sử dụng thông tin này khi phân tích và phân loại các đối tượng mới. Có thể sử dụng nhiều thuật toán máy học và phương pháp trích xuất tính năng, cung cấp nhiều cách kết hợp để tạo mô hình nhận dạng đối tượng chính xác. 4: Quy trình học máy để nhận dạng đối tượng 7  So sánh học máy và học sâu Việc sử dụng máy học để nhận dạng đối tượng mang đến sự linh hoạt trong việc chọn cách kết hợp tốt nhất giữa các tính năng và bộ phân loại để học.

Nó có thể đạt được kết quả chính xác với dữ liệu tối thiểu. Việc xác định phương pháp tốt nhất để nhận dạng đối tượng tùy thuộc vào ứng dụng và vấn đề cần giải quyết. Trong nhiều trường hợp, học máy có thể là một kỹ thuật hiệu quả, đặc biệt nếu chúng ta biết tính năng hoặc đặc điểm nào của hình ảnh là những tính năng hoặc đặc điểm tốt nhất để sử dụng để phân biệt các lớp đối tượng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ