Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Hình thức pháp lý của Văn phòng công chứng theo pháp luật Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Mích, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Doãn Hồng Nhung, chuyên ngành Luật kinh tế (mã số: 9380101.05) tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội (năm 2020).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Chủ trương xã hội hóa hoạt động công chứng tại Việt Nam được xác định là nhiệm vụ quan trọng trong cải cách tư pháp theo Nghị quyết số 49/NQ-TW ngày 02/6/2005 và Nghị quyết số 48-NQ/TW ngày 24/5/2006 của Bộ Chính trị. Sự ra đời của Luật Công chứng năm 2006 (Luật số 82/2006/QH11) và sau đó là Luật Công chứng năm 2014 (Luật số 53/2014/QH13) đã chuyển đổi mô hình công chứng bao cấp sang mô hình công chứng hành nghề tự do.

Tuy nhiên, Luật Công chứng năm 2014 bộc lộ hạn chế lớn khi quy định Văn phòng công chứng (VPCC) chỉ được tổ chức và hoạt động duy nhất dưới loại hình công ty hợp danh. Thực tiễn áp dụng đã phát sinh nhiều bất cập:

  • Công ty hợp danh là mô hình đóng, phụ thuộc mối quan hệ nhân thân và chế định trách nhiệm vô hạn, liên đới; khi công chứng viên (CCV) hợp danh chết hoặc bị miễn nhiệm mà không có người kế thừa thì VPCC buộc phải giải thể, làm gián đoạn việc cung cấp dịch vụ công.
  • CCV độc lập hành nghề và chịu trách nhiệm cá nhân về văn bản công chứng (VBCC); việc gò ép vào công ty hợp danh làm phát sinh rủi ro liên đới tài sản giữa các CCV mà không nâng cao chất lượng dịch vụ.
  • Quy định cản trở tiến trình xã hội hóa hoạt động công chứng, không phản ánh nhu cầu huy động vốn thực tế. Việc không công nhận thành viên góp vốn dẫn đến hiện tượng "góp vốn ngầm" giữa nhà đầu tư tài chính và CCV, gây tranh chấp phức tạp không được pháp luật bảo vệ.

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án xác định là sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống về hình thức pháp lý của VPCC dưới góc độ pháp luật doanh nghiệp gắn với bản chất dịch vụ công chứng, đặc biệt là việc chưa phân định rõ giữa chức năng hành nghề của CCV và chức năng hỗ trợ hành nghề của VPCC.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát là góp phần hoàn thiện quy định về hình thức pháp lý của VPCC, đáp ứng yêu cầu xã hội hóa hoạt động công chứng ở Việt Nam hiện nay. Để đạt mục tiêu này, luận án xác định 5 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Thực hiện tổng quan các vấn đề nghiên cứu liên quan đến đề tài nhằm chỉ ra những vấn đề có thể kế thừa và xác định các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu.
  2. Nghiên cứu những vấn đề cơ bản của hoạt động công chứng, mối quan hệ giữa hoạt động công chứng với hình thức pháp lý của VPCC trong mô hình công chứng hành nghề tự do.
  3. Nghiên cứu pháp luật một số nước theo mô hình công chứng hành nghề tự do trên thế giới để rút ra giá trị tham khảo cho Việt Nam.
  4. Phân tích, đánh giá thực trạng áp dụng các quy định về hình thức pháp lý của VPCC để chỉ ra những hạn chế, bất cập.
  5. Đề xuất định hướng và giải pháp cụ thể hoàn thiện quy định về hình thức pháp lý của VPCC đáp ứng yêu cầu xã hội hóa hoạt động công chứng tại Việt Nam.

Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu

Luận án xây dựng hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu theo ba nhóm:

+-------------------+---------------------------------------------------------+---------------------------------------------------------+
| Nhóm nội dung     | Câu hỏi nghiên cứu                                      | Giả thuyết nghiên cứu                                   |
+-------------------+---------------------------------------------------------+---------------------------------------------------------+
| Lý luận           | Bản chất, đặc điểm hoạt động công chứng và hình thức    | Khái niệm về VPCC và hình thức pháp lý VPCC chưa được   |
|                   | pháp lý VPCC là gì? Chức năng VPCC và các hình thức có | diễn giải đầy đủ; chưa phân định chức năng hành nghề và  |
|                   | thể áp dụng là gì?                                      | chức năng hỗ trợ hành nghề.                             |
+-------------------+---------------------------------------------------------+---------------------------------------------------------+
| Thực trạng        | Loại hình công ty hợp danh có đảm bảo phát triển bền   | Quy định bắt buộc công ty hợp danh hạn chế quyền tự do  |
|                   | vững và xã hội hóa triệt để không? Khó khăn thực tế khi | lựa chọn loại hình doanh nghiệp, cản trở xã hội hóa và  |
|                   | áp dụng quy định là gì?                                 | gây vướng mắc khi chấm dứt, chuyển nhượng VPCC.         |
+-------------------+---------------------------------------------------------+---------------------------------------------------------+
| Giải pháp         | Sự cần thiết và nội dung các giải pháp hoàn thiện pháp | Cần thiết phải tăng cường các giải pháp lập pháp nhằm   |
|                   | luật về hình thức pháp lý của VPCC là gì?               | hoàn thiện cơ sở pháp lý về hình thức pháp lý của VPCC.  |
+-------------------+---------------------------------------------------------+---------------------------------------------------------+

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận về hoạt động công chứng, hình thức pháp lý của VPCC; thực trạng quy định và áp dụng pháp luật về hình thức pháp lý của VPCC tại Việt Nam; pháp luật một số quốc gia về hình thức tổ chức VPCC nhằm mục đích đối chiếu, so sánh.
  • Phạm vi nghiên cứu: Luận án tập trung vào hình thức pháp lý của VPCC trong mô hình công chứng hành nghề tự do theo pháp luật Việt Nam hiện hành. Đối với Phòng công chứng (PCC), luận án không nghiên cứu sâu cơ chế tổ chức của đơn vị sự nghiệp công lập mà chỉ xem xét trong mối quan hệ so sánh với VPCC dưới góc độ tổ chức hành nghề công chứng (TCHNCC).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Luận án hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo các nhóm chuyên đề:

Nhóm nghiên cứu Tác giả, công trình tiêu biểu Nội dung chính và giá trị kế thừa
Nền tảng lý luận công chứng tại Việt Nam - Đề tài mã số 92-98-224 của Viện Nghiên cứu Khoa học pháp lý, Bộ Tư pháp (1993)
- Đặng Văn Khanh (Luận án TS, 2000)
- Dương Khánh (Luận án TS, 2002)
- Tuấn Đạo Thanh (Sách chuyên khảo, 2012)
Đặt nền móng lý luận về công chứng; phân biệt mô hình công chứng Nhà nước và công chứng hành nghề tự do; xác định phạm vi hành vi công chứng và giá trị pháp lý của VBCC.
So sánh luật học về công chứng - Tuấn Đạo Thanh (Luận án TS, 2008)
- Nguyễn Văn Thảo (1992)
- Lê Tuyết Nga (1995)
- J. Pillebout (Pháp, 1984)
- Chu Hải Xuân (Trung Quốc, 2002)
Phân tích mô hình công chứng Latinh (nước Pháp), hệ thống Anglo-Saxon, quy chế công chứng của Đức, Anh, Singapore, Trung Quốc; khẳng định xu thế chuyển dịch sang công chứng hành nghề tự do.
Xã hội hóa hoạt động công chứng - Nguyễn Văn Toàn (2005)
- Nguyễn Phương Hoa (2005)
- Trần Thu Hường (Luận án TS, 2017)
- Lưu An Cát (2001), Đoàn Vĩ (2006)
- A. Tal-Pis (2003), M. Kis-li-sin (2003)
Luận giải tính tất yếu của việc chuyển đổi từ công chứng bao cấp sang công chứng hành nghề tự do theo mô hình Latinh; nghiên cứu kinh nghiệm cải cách tại Ba Lan, Trung Quốc, Nga.
Tổ chức VPCC và pháp luật doanh nghiệp - Hoàng Mạnh Thắng (Luận văn ThS)
- Đặng Thị Hồng Thắm (Luận văn ThS, 2013)
- Hà Thị Lan Anh (2014)
- Ngô Huy Cương (2004, 2005)
- Nguyễn Thị Huệ (Luận án TS, 2012)
Phân tích cơ sở pháp lý thành lập VPCC; nghiên cứu bản chất các loại hình công ty hợp danh, doanh nghiệp tư nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn trong nền kinh tế thị trường.

Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết

Các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận công chứng dưới góc độ nội dung hoạt động chuyên môn, quản lý nhà nước hoặc nghiên cứu hình thức doanh nghiệp nói chung. Chưa có công trình nào giải quyết trực tiếp mối quan hệ giữa đặc thù hoạt động công chứng với hình thức pháp lý của tổ chức hành nghề dưới góc độ doanh nghiệp. Luận án định vị là công trình đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống về hình thức pháp lý của VPCC, xác lập luận cứ khoa học để phân định chức năng hành nghề của cá nhân CCV với chức năng hỗ trợ hành nghề của VPCC.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án vận dụng lý luận về nhà nước pháp quyền, cải cách tư pháp, tự do kinh doanh trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, lý thuyết dịch vụ công và mô hình công chứng Latinh. Khung phân tích của luận án dựa trên việc phân định hai cấu phần:

  • Chức năng hành nghề: Thuộc về quyền hạn chuyên môn độc lập của cá nhân CCV – người được Nhà nước bổ nhiệm và ủy thác quyền lực công để tạo lập chứng cứ pháp lý.
  • Chức năng hỗ trợ hành nghề: Thuộc về tổ chức VPCC, đóng vai trò tạo dựng cơ sở vật chất, tuyển dụng lao động, quản trị tài chính và tổ chức dịch vụ.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp luận của Chủ nghĩa Mác - Lênin (chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử) kết hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học pháp lý chuyên ngành:

  • Chương 1: Phương pháp tổng hợp, phân tích và hệ thống hóa tài liệu để đánh giá tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước, xác định khoảng trống nghiên cứu.
  • Chương 2: Phương pháp phân tích, lịch sử, hệ thống hóa, quy nạp, diễn dịch và phương pháp so sánh luật học nhằm làm rõ bản chất hoạt động công chứng, các mô hình công chứng trên thế giới và lý luận về hình thức pháp lý VPCC.
  • Chương 3: Phương pháp thống kê, tổng hợp, phân tích, mô tả thực trạng và mô hình hóa các vụ việc tranh chấp thực tiễn liên quan đến tổ chức và vận hành VPCC.
  • Chương 4: Phương pháp quy nạp, tổng hợp, so sánh để xây dựng định hướng và các nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Dữ liệu nghiên cứu bao gồm hệ thống văn bản pháp luật của Việt Nam (Nghị quyết của Đảng, Luật Công chứng năm 2006, Luật Công chứng năm 2014, Luật Doanh nghiệp, Bộ luật Dân sự, các Nghị định và Thông tư hướng dẫn từ năm 1987 đến nay); văn bản pháp luật quốc tế (Pháp lệnh năm 1945 của Pháp, Luật Công chứng năm 1991 của Ba Lan, Luật Công chứng năm 2005 của Trung Quốc, Luật Công chứng năm 1973 của Liên Xô, Quy chế công chứng của Anh, Đức, Hoa Kỳ); các số liệu thống kê TCHNCC (như Biểu đồ tỷ lệ TCHNCC năm 2012) và các tranh chấp thực tế tại Việt Nam.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu

Chương này phân tích toàn diện lịch sử nghiên cứu về thể chế công chứng tại Việt Nam từ thời kỳ Nghị định số 45/HĐBT (1991), Nghị định số 31/CP (1996) cho đến giai đoạn thực thi Luật Công chứng năm 2006 và năm 2014. Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu tập trung vào thể chế công chứng nhà nước hoặc xã hội hóa ở tầm vĩ mô, thiếu các phân tích sâu về quản trị rủi ro và hình thức doanh nghiệp phù hợp cho VPCC.

Đối với nghiên cứu nước ngoài, tác giả khảo cứu các công trình tại Pháp, Nga, Trung Quốc, Anh, Đức, Ba Lan. Từ việc chỉ ra khoảng trống khoa học, chương 1 xác lập 3 nhóm câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu về lý luận, thực trạng và giải pháp, tạo tiền đề triển khai các chương tiếp theo.

Chương 2. Những vấn đề lý luận về hoạt động công chứng và hình thức pháp lý của văn phòng công chứng

Chương 2 làm rõ nguồn gốc thuật ngữ "công chứng" (bắt nguồn từ tiếng Latinh Notarius, tiếng Pháp Notariat, tiếng Anh Notary, lịch sử Việt Nam dùng từ "chưởng khế", "thị thực", "nhận thực"). Tác giả phân tích các định nghĩa công chứng theo pháp luật Pháp, Ba Lan, Trung Quốc, Hoa Kỳ, Anh, Liên Xô và Việt Nam, từ đó đề xuất định nghĩa khoa học:

"Công chứng là việc công chứng viên, người có thẩm quyền chứng nhận tính xác thực, tính hợp pháp của nội dung hợp đồng, giao dịch dân sự bằng văn bản hoặc chứng nhận chữ ký theo quy định của pháp luật phải công chứng hoặc cá nhân, tổ chức tự nguyện yêu cầu công chứng theo trình tự luật định."

Tác giả phân tích 4 đặc điểm cơ bản của hoạt động công chứng:

  1. Mang tính chất dịch vụ công: Phục vụ nhu cầu xã hội rộng khắp và đòi hỏi tính cung ứng liên tục, không bị gián đoạn.
  2. Chất lượng VBCC không phụ thuộc vào hình thức pháp lý của VPCC: Chất lượng phụ thuộc vào năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm cá nhân của CCV. VPCC chỉ tạo lập môi trường hành nghề.
  3. Công chứng là nghề rủi ro cao, thiệt hại phát sinh rất lớn: Đối tượng giao dịch thường có giá trị lớn (bất động sản, dự án, dây chuyền sản xuất), trách nhiệm bồi thường là nghĩa vụ tiềm tàng khó dự liệu. Việc chỉ ràng buộc trách nhiệm liên đới của thành viên hợp danh là không thực chất và không đủ bảo đảm. Tác giả dẫn chứng mô hình của Pháp về việc thành lập Quỹ bảo đảm ngành cấp vùng, Quỹ bảo đảm cấp quốc gia và cơ chế chỉ định trợ quản viên để giám sát CCV có rủi ro chuyên môn.
  4. VBCC có giá trị chứng cứ: Là công chứng thư mang tính quyền lực công, có giá trị chứng cứ cao trước Tòa án và thời gian lưu trữ, sử dụng kéo dài nhiều thập kỷ.

Chương này cũng phân tích Sơ đồ tổ chức cơ quan công chứng nước Pháp (Sơ đồ 2.1) và mối quan hệ giữa chức năng và hình thức pháp lý của VPCC, khẳng định tính cần thiết của việc đa dạng hóa hình thức tổ chức.

Chương 3. Thực trạng quy định và thực tiễn áp dụng quy định về hình thức pháp lý của văn phòng công chứng và các quy định có liên quan

Chương 3 tập trung đánh giá thực trạng quy định theo Luật Công chứng năm 2014 và thực tiễn thi hành:

  • Hạn chế của mô hình công ty hợp danh bắt buộc: Phân tích quy định tại Điều 22 Luật Công chứng năm 2014. Mô hình này làm phát sinh tình trạng "hợp danh hình thức" để đủ điều kiện thành lập; khi xảy ra mâu thuẫn nội bộ hoặc CCV rút vốn, giải thể, chết thì tổ chức rơi vào bế tắc, ảnh hưởng đến quyền lợi của người dân lưu trữ hồ sơ công chứng.
  • Bất cập trong cơ chế bồi thường thiệt hại (Điều 38): Quy định VPCC phải bồi thường thiệt hại cho người yêu cầu công chứng rồi mới yêu cầu CCV có lỗi hoàn trả tạo ra sự bất công. Quy định này biến trách nhiệm cá nhân của CCV có lỗi thành gánh nặng tài chính của VPCC và các thành viên hợp danh không có lỗi, ngăn cản việc áp dụng mô hình công ty đối vốn.
  • Tranh chấp từ "thành viên góp vốn ngầm": Nhu cầu vốn thành lập hoặc nhận chuyển nhượng VPCC ở các vị trí thuận lợi rất lớn (lên tới hàng chục, hàng trăm tỷ đồng), vượt quá năng lực của cá nhân CCV. Do luật cấm thành viên góp vốn không phải là CCV, các thỏa thuận đầu tư ngầm xuất hiện phổ biến, dẫn đến tranh chấp gay gắt về quyền quản lý và phân chia lợi nhuận mà Tòa án khó giải quyết thấu đáo.
  • Bất cập về chuyển nhượng, tổ chức lại và tên gọi VPCC: Quy định chuyển nhượng toàn bộ VPCC kèm theo điều kiện hoạt động từ 2 năm trở lên còn vướng mắc; việc sáp nhập, hợp nhất thiếu cơ chế chuyển giao trách nhiệm rõ ràng; quy định tên gọi VPCC phải chứa họ tên của Trưởng văn phòng gây xáo trộn thương hiệu khi thay đổi nhân sự quản lý.

Chương 4. Định hướng và giải pháp hoàn thiện quy định về hình thức pháp lý của văn phòng công chứng và các quy định có liên quan

Tác giả đề xuất 4 định hướng lớn:

  1. Thể chế hóa chủ trương của Đảng về xã hội hóa hoạt động công chứng.
  2. Bảo đảm hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, CCV, tổ chức hành nghề và người sử dụng dịch vụ.
  3. Bảo đảm hệ thống tổ chức hành nghề công chứng phát triển ổn định, bền vững và có tính kế thừa.
  4. Bảo đảm tính đồng bộ với các ngành luật trong hệ thống pháp luật Việt Nam (Luật Doanh nghiệp, Bộ luật Dân sự).

Từ các định hướng trên, tác giả đề xuất 9 giải pháp hoàn thiện cụ thể:

  1. Phân định chức năng: Tách biệt chức năng hành nghề công chứng (cá nhân CCV thực hiện) và chức năng hỗ trợ hành nghề (do VPCC đảm nhiệm).
  2. Sửa đổi cơ chế bồi thường thiệt hại: Sửa đổi Điều 38 Luật Công chứng năm 2014 theo hướng cá nhân CCV gây thiệt hại phải chịu trách nhiệm bồi thường chính thông qua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp và Quỹ bảo đảm ngành công chứng; VPCC chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi lỗi của khâu hỗ trợ hành chính.
  3. Cho phép VPCC hoạt động theo mô hình doanh nghiệp một chủ: Cho phép thành lập VPCC dưới hình thức doanh nghiệp tư nhân hoặc công ty TNHH một thành viên do 01 CCV làm chủ, đặc biệt tại các vùng sâu, vùng xa, địa bàn kinh tế khó khăn.
  4. Hoàn thiện và đa dạng hóa mô hình công ty: Cho phép VPCC tổ chức dưới hình thức công ty hợp danh hữu hạn (có thành viên góp vốn không phải là CCV) và công ty TNHH hai thành viên trở lên.
  5. Bổ sung quy định chuyển đổi loại hình doanh nghiệp: Cho phép VPCC được linh hoạt chuyển đổi giữa doanh nghiệp một chủ, công ty TNHH và công ty hợp danh theo nhu cầu phát triển.
  6. Hoàn thiện quy định về chấm dứt hoạt động: Bổ sung cơ chế bảo lưu hồ sơ, chuyển giao kho lưu trữ VBCC và trách nhiệm giải quyết nghĩa vụ tồn đọng khi VPCC giải thể.
  7. Sửa đổi khái niệm công chứng: Điều chỉnh khoản 1 Điều 2 Luật Công chứng năm 2014 theo hướng bao quát chủ thể thực hiện (CCV và viên chức ngoại giao/lãnh sự), tập trung vào tính xác thực, hợp pháp của nội dung giao dịch và bãi bỏ việc xác nhận nội dung bản dịch (chỉ chứng nhận chữ ký người dịch).
  8. Sửa đổi quy định chuyển nhượng VPCC: Quy định rõ việc chuyển nhượng phần vốn góp, chuyển nhượng quyền vận hành văn phòng gắn liền với kế thừa nghĩa vụ pháp lý.
  9. Sửa đổi quy định về tên gọi VPCC: Cho phép đặt tên VPCC theo địa danh hoặc tên thương mại độc lập, không bắt buộc phải lấy tên riêng của Trưởng văn phòng để đảm bảo tính ổn định thương hiệu.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Luận giải một cách có căn cứ khoa học sự cần thiết phải phân định giữa chức năng hành nghề (chức năng chuyên môn của cá nhân CCV) và chức năng hỗ trợ hành nghề (chức năng tổ chức, quản trị của VPCC). Đây là đóng góp lý luận cốt lõi làm cơ sở cho việc xóa bỏ sự độc tôn của loại hình công ty hợp danh.
  • Xây dựng định nghĩa mới về công chứng, khắc phục các bất cập tại khoản 1 Điều 2 Luật Công chứng năm 2014; phân tích bản chất chứng nhận chữ ký trong dịch thuật so với công chứng nội dung hợp đồng.
  • Luận giải tính tương đối của trách nhiệm tài sản trong công ty hợp danh đối với hoạt động công chứng, chứng minh rằng chất lượng chứng thư pháp lý không phụ thuộc vào cấu trúc vốn của doanh nghiệp.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp

  • Nhận diện và phân tích toàn diện các xung đột pháp lý phát sinh từ hiện tượng "thành viên góp vốn ngầm" và sự kém bền vững của mô hình công ty hợp danh khi có biến động về CCV hợp danh.
  • Đề xuất mô hình tái cấu trúc hình thức pháp lý cho VPCC tại Việt Nam theo hướng đa dạng hóa: công nhận doanh nghiệp một chủ, công ty TNHH hai thành viên trở lên và công ty hợp danh hữu hạn.
  • Đề xuất giải pháp lập pháp đổi mới cơ chế bồi thường thiệt hại theo Điều 38, thiết lập Quỹ bảo đảm ngành công chứng kết hợp bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp theo kinh nghiệm Cộng hòa Pháp nhằm bảo vệ quyền lợi người dân một cách bền vững.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án: Xuất phát từ phạm vi nghiên cứu tập trung vào hình thức pháp lý của VPCC trong mô hình công chứng hành nghề tự do, luận án không đi sâu phân tích toàn diện mô hình tổ chức và cơ chế quản lý tài chính của các Phòng công chứng (PCC) thuộc khu vực sự nghiệp công lập. Bên cạnh đó, việc khảo cứu kinh nghiệm quốc tế chủ yếu tập trung vào các quốc gia tiêu biểu của trường phái Latinh (đặc biệt là Pháp) và một số nước chuyển đổi như Trung Quốc, Nga, Ba Lan mà chưa bao quát hết mọi hệ thống công chứng trên thế giới.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu xây dựng quy chế pháp lý chi tiết và mô hình vận hành của Quỹ bảo đảm nghề nghiệp công chứng tại Việt Nam; nghiên cứu cơ chế chuyển đổi toàn diện các Phòng công chứng công lập sang mô hình VPCC tự chủ hoàn toàn; đánh giá tác động kinh tế - pháp lý cụ thể khi áp dụng mô hình công ty TNHH trong lĩnh vực dịch vụ công chứng.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho các nhóm đối tượng:

  • Cơ quan lập pháp và quản lý nhà nước (Quốc hội, Bộ Tư pháp, Sở Tư pháp các tỉnh/thành): Cung cấp cơ sở lý luận và luận cứ thực tiễn phục vụ công tác sửa đổi, bổ sung Luật Công chứng năm 2014, Luật Doanh nghiệp và hoàn thiện chính sách xã hội hóa bổ trợ tư pháp.
  • Cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu chuyên sâu về môn học Luật Kinh tế, Luật Thương mại, Luật Bổ trợ tư pháp tại các trường đại học, viện nghiên cứu và Học viện Tư pháp.
  • Công chứng viên và nhà đầu tư: Giúp CCV và các chủ thể tham gia thành lập, vận hành VPCC nhận diện rõ các rủi ro pháp lý về mô hình tổ chức, trách nhiệm liên đới, cơ chế góp vốn, quản trị rủi ro bồi thường thiệt hại và giải quyết tranh chấp nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao luận án cho rằng quy định VPCC chỉ được hoạt động dưới loại hình công ty hợp danh là rào cản đối với xã hội hóa công chứng?

Loại hình công ty hợp danh thuần túy đòi hỏi phải có ít nhất 02 CCV hợp danh và các thành viên phải chịu trách nhiệm vô hạn, liên đới bằng toàn bộ tài sản của mình. Mô hình này làm nảy sinh tình trạng hợp danh hình thức để đối phó với điều kiện thành lập; khó thành lập văn phòng tại vùng sâu, vùng xa do thiếu CCV; và khiến tổ chức dễ rơi vào tình trạng buộc phải giải thể khi một CCV chết hoặc bị miễn nhiệm mà không tìm được người thay thế.

2. Luận cứ khoa học để phân định chức năng hành nghề của CCV và chức năng hỗ trợ của VPCC là gì?

CCV là người được Nhà nước bổ nhiệm và ủy thác quyền lực công để tạo lập chứng thư có giá trị chứng cứ; hành vi công chứng mang tính chuyên môn độc lập của cá nhân CCV. Ngược lại, VPCC chỉ đóng vai trò doanh nghiệp cung ứng cơ sở vật chất, nhân sự hỗ trợ, kho lưu trữ và dịch vụ hành chính. Do đó, hình thức tổ chức của VPCC không quyết định tính xác thực, hợp pháp của VBCC.

3. Cơ chế bồi thường thiệt hại tại Điều 38 Luật Công chứng năm 2014 có bất cập gì và tác giả đề xuất giải pháp nào?

Điều 38 quy định VPCC phải bồi thường thiệt hại trước rồi mới yêu cầu CCV có lỗi hoàn trả, dẫn đến việc chuyển rủi ro cá nhân của một CCV sang các thành viên hợp danh khác không có lỗi. Tác giả đề xuất sửa đổi theo hướng gắn trách nhiệm bồi thường trực tiếp với cá nhân CCV có lỗi, kết hợp bắt buộc thực thi bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp và thành lập Quỹ bảo đảm ngành công chứng để chi trả thay khi CCV mất khả năng thanh toán.

4. Luận án đề xuất giải quyết vấn đề "góp vốn ngầm" tại các VPCC như thế nào?

Thực tế chuyển nhượng và thành lập VPCC đòi hỏi nguồn vốn lớn nhưng luật hiện hành không công nhận thành viên góp vốn. Luận án đề xuất mở rộng loại hình cho phép VPCC hoạt động dưới dạng công ty hợp danh hữu hạn (cho phép có thành viên góp vốn chịu trách nhiệm hữu hạn bên cạnh CCV hợp danh) hoặc công ty TNHH, giúp công khai hóa dòng vốn đầu tư, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư và người thừa kế.

5. Định nghĩa công chứng do tác giả đề xuất có điểm gì khác biệt so với quy định hiện hành?

Định nghĩa của tác giả mở rộng chủ thể thực hiện hành vi công chứng (bao gồm cả viên chức lãnh sự, viên chức ngoại giao); xác định rõ đối tượng chứng nhận là "tính xác thực, tính hợp pháp của nội dung hợp đồng, giao dịch"; đồng thời bãi bỏ quy định CCV chứng nhận tính xác thực nội dung bản dịch mà chuyển sang chứng nhận chữ ký của người dịch theo đúng bản chất công chứng hình thức.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Văn Mích đã giải quyết một cách toàn diện và có hệ thống các vấn đề lý luận và thực tiễn về hình thức pháp lý của Văn phòng công chứng theo pháp luật Việt Nam. Bằng việc phân định rõ chức năng hành nghề độc lập của công chứng viên với chức năng hỗ trợ dịch vụ của tổ chức hành nghề, công trình đã chỉ rõ những điểm nghẽn của quy định độc tôn mô hình công ty hợp danh và cơ chế bồi thường thiệt hại hiện hành. Các định hướng và 9 nhóm giải pháp lập pháp do luận án đề xuất là nguồn tư liệu khoa học hữu ích, đóng góp trực tiếp vào quá trình hoàn thiện thể chế công chứng và đẩy mạnh chiến lược cải cách tư pháp tại Việt Nam.