Hình phạt đối với người dưới 18 tuổi phạm tội trong pháp luật hình sự Việt Nam

Tìm hiểu quy định hình phạt mới nhất cho người dưới 18 tuổi phạm tội theo Luật 2024. Nắm rõ khung hình phạt, biện pháp xử lý phù hợp.

Trường đại học

Đại học Thủ Dầu Một

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên

2015-2016

65
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chính sách hình phạt người dưới 18 tuổi phạm tội

Pháp luật hình sự Việt Nam thể hiện rõ chính sách nhân đạo và ưu tiên giáo dục đối với người phạm tội chưa đủ 18 tuổi. Đây là đối tượng đặc biệt, chưa phát triển đầy đủ về thể chất lẫn tâm sinh lý, do đó việc xử lý hành vi phạm tội của họ đòi hỏi một cách tiếp cận riêng biệt. Nền tảng của chính sách này là "bảo đảm lợi ích tốt nhất của các em", phù hợp với Công ước của Liên Hợp Quốc về quyền trẻ em mà Việt Nam là quốc gia thứ hai trên thế giới phê chuẩn. Thay vì chỉ tập trung vào việc trừng trị, mục đích chính của hình phạt đối với người dưới 18 tuổi phạm tội là giáo dục, giúp đỡ họ nhận ra sai lầm, phát triển lành mạnh và có cơ hội trở thành công dân có ích cho xã hội. Bộ luật Hình sự 2015 (BLHS 2015) đã có một bước tiến quan trọng khi thay thế thuật ngữ "người chưa thành niên" bằng "người dưới 18 tuổi", đồng thời hệ thống hóa các nguyên tắc và hình phạt theo hướng tăng cường các biện pháp giáo dục và giảm thiểu các biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc. Cách tiếp cận này không chỉ thể hiện tính nhân văn mà còn là một chiến lược dài hạn trong công tác phòng ngừa tội phạm, nhằm giải quyết tận gốc rễ vấn đề thay vì chỉ xử lý hậu quả.

1.1. Khái niệm và đặc điểm tâm sinh lý của người phạm tội

Theo quy định pháp luật, người dưới 18 tuổi là những người chưa phát triển hoàn thiện về thể chất và tinh thần, chưa có đầy đủ các quyền và nghĩa vụ pháp lý như người đã thành niên. Giai đoạn này, đặc biệt là tuổi vị thành niên, có những biến đổi tâm sinh lý vô cùng phức tạp. Sự phát triển không cân bằng giữa hệ thần kinh và thể chất khiến các em thường thiếu ổn định, bốc đồng, dễ bị kích động và có xu hướng muốn khẳng định bản thân. Khả năng nhận thức về hậu quả hành vi còn hạn chế, dễ bị lôi kéo, dụ dỗ bởi các yếu tố tiêu cực từ môi trường bên ngoài. Chính những đặc điểm tâm sinh lý này là một trong những nguyên nhân cốt lõi dẫn đến hành vi vi phạm pháp luật, đòi hỏi các cơ quan tiến hành tố tụng phải xem xét kỹ lưỡng khi quyết định trách nhiệm hình sự.

1.2. Mục đích cốt lõi của hình phạt trong luật hình sự Việt Nam

Điều 31 BLHS 2015 quy định mục đích của hình phạt không chỉ nhằm trừng trị mà còn giáo dục người phạm tội và phòng ngừa chung cho xã hội. Đối với người dưới 18 tuổi phạm tội, mục đích giáo dục được đặt lên hàng đầu. Hình phạt không phải là sự trả thù của xã hội mà là một biện pháp cần thiết để giúp các em nhận thức được tính chất nguy hiểm của hành vi, từ đó sửa chữa sai lầm. Mục tiêu cuối cùng là tạo điều kiện để các em tái hòa nhập cộng đồng, có một tương lai lành mạnh. Do đó, hệ thống pháp luật ưu tiên các biện pháp tư pháp mang tính giáo dục, chỉ áp dụng các hình phạt nghiêm khắc như tù có thời hạn trong trường hợp thật sự cần thiết, khi các biện pháp khác không còn hiệu quả.

II. Thực trạng báo động tội phạm do người dưới 18 tuổi gây ra

Bên cạnh chính sách pháp luật nhân văn, thực tiễn xã hội lại đang đối mặt với một thách thức đáng báo động: tình hình người dưới 18 tuổi phạm tội ngày càng gia tăng về số lượng và nghiêm trọng về tính chất. Theo báo cáo của Bộ Công an, chỉ trong giai đoạn 2007-2013, cả nước đã xảy ra 63.600 vụ án hình sự do 94.300 đối tượng dưới 18 tuổi gây ra. Đáng lo ngại hơn là sự trẻ hóa của tội phạm và mức độ manh động, tàn bạo trong nhiều vụ án. Những vụ án gây chấn động dư luận như vụ Lê Văn Luyện (2011) hay các băng nhóm do "My Sói" cầm đầu (2010) cho thấy các đối tượng phạm tội ngày càng liều lĩnh, thực hiện các hành vi đặc biệt nghiêm trọng như giết người, cướp tài sản, hiếp dâm. Thực trạng này đặt ra một câu hỏi lớn về hiệu quả của công tác quản lý, giáo dục và phòng ngừa tội phạm trong giới trẻ. Việc áp dụng hình phạt đối với người dưới 18 tuổi phạm tội không chỉ là vấn đề của riêng ngành tư pháp mà còn là trách nhiệm của cả gia đình, nhà trường và toàn xã hội.

2.1. Phân tích số liệu và xu hướng tội phạm vị thành niên

Số liệu thống kê cho thấy cơ cấu tội phạm vị thành niên có nhiều diễn biến phức tạp. Lứa tuổi từ 16 đến dưới 18 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (khoảng 60%), tiếp theo là nhóm từ 14 đến dưới 16 tuổi (khoảng 32%). Các loại tội phạm phổ biến nhất là xâm phạm sở hữu (trộm cắp tài sản chiếm 31,09%), xâm phạm tính mạng, sức khỏe (cố ý gây thương tích chiếm 17%). Đặc biệt, tội danh giết người có xu hướng gia tăng, cho thấy mức độ nguy hiểm ngày càng cao. Tội phạm không chỉ tập trung ở các thành phố lớn mà đã lan rộng về các vùng nông thôn, cho thấy sự ảnh hưởng tiêu cực của xã hội đã len lỏi đến nhiều nơi.

2.2. Các nguyên nhân chính dẫn đến hành vi phạm tội ở trẻ

Nguyên nhân dẫn đến tình trạng này là một tổ hợp phức tạp. Về phía gia đình, sự thiếu quan tâm, giáo dục lỏng lẻo, hoặc hoàn cảnh gia đình tan vỡ, bạo lực là yếu tố hàng đầu. Về phía nhà trường, công tác giáo dục đạo đức, pháp luật còn mang tính hình thức, chưa hiệu quả. Về mặt xã hội, sự bùng nổ của internet, game bạo lực, phim ảnh đồi trụy cùng các tệ nạn xã hội khác đã tác động mạnh mẽ đến nhận thức và lối sống của giới trẻ. Sự phối hợp thiếu đồng bộ giữa gia đình, nhà trường và các cơ quan chức năng trong việc quản lý, giáo dục cũng là một lỗ hổng lớn, tạo điều kiện cho các em trượt dài trên con đường phạm tội.

III. Nguyên tắc xử lý người dưới 18 tuổi phạm tội BLHS 2015

Để giải quyết những thách thức từ thực tiễn, Bộ luật Hình sự 2015 đã quy định một chương riêng (Chương XII) với những nguyên tắc xử lý mang tính định hướng và đột phá. Điều 91 BLHS 2015 là điều luật xương sống, đặt ra các kim chỉ nam cho mọi hoạt động điều tra, truy tố, xét xử đối với người phạm tội trong độ tuổi này. Các nguyên tắc xử lý này đảm bảo rằng việc áp dụng pháp luật phải luôn cân nhắc đến lứa tuổi, khả năng nhận thức và các đặc điểm tâm sinh lý của người phạm tội. Mục tiêu không phải là trừng phạt bằng mọi giá mà là tìm ra giải pháp giáo dục hiệu quả nhất, giúp các em nhận ra lỗi lầm và có cơ hội làm lại cuộc đời. Việc áp dụng hình phạt đối với người dưới 18 tuổi phạm tội phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc này, xem đây là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo tính nhân đạo và hiệu quả của chính sách hình sự.

3.1. Nguyên tắc giáo dục phòng ngừa là ưu tiên hàng đầu

Khoản 1, Điều 91 BLHS 2015 khẳng định: "Việc xử lý người dưới 18 tuổi phạm tội phải bảo đảm lợi ích tốt nhất của người dưới 18 tuổi và chủ yếu nhằm mục đích giáo dục, giúp đỡ họ sửa chữa sai lầm, phát triển lành mạnh...". Nguyên tắc này nhấn mạnh rằng việc truy cứu trách nhiệm hình sự chỉ được thực hiện khi thật cần thiết (Khoản 3, Điều 91). Các cơ quan tiến hành tố tụng phải ưu tiên các biện pháp giáo dục, phòng ngừa thay vì các biện pháp mang tính hình sự, nhằm tạo điều kiện tối đa cho các em sửa đổi và phát triển.

3.2. Điều kiện miễn trách nhiệm hình sự và hạn chế hình phạt tù

BLHS 2015 cụ thể hóa các trường hợp có thể được miễn trách nhiệm hình sự tại Khoản 2, Điều 91. Đồng thời, luật pháp đặt ra những giới hạn rất chặt chẽ đối với các hình phạt nghiêm khắc. Theo Khoản 5, Điều 91, tuyệt đối không áp dụng hình phạt tù chung thân hoặc tử hình. Tòa án chỉ áp dụng hình phạt tù có thời hạn khi xét thấy các hình phạt và biện pháp giáo dục khác không có tác dụng răn đe, phòng ngừa (Khoản 6, Điều 91). Đây là những quy định thể hiện rõ nhất chính sách nhân đạo, bảo vệ tương lai cho người phạm tội.

IV. Hệ thống hình phạt cho người dưới 18 tuổi phạm tội chi tiết

Bộ luật Hình sự 2015 xây dựng một hệ thống hình phạt riêng biệt và giảm nhẹ đáng kể so với người đã thành niên. Hệ thống này được thiết kế theo bậc thang, từ các biện pháp không giam giữ đến hình phạt tù, nhằm tạo sự linh hoạt cho Tòa án trong việc lựa chọn biện pháp phù hợp nhất với từng trường hợp cụ thể. Việc không áp dụng hình phạt bổ sung (Khoản 7, Điều 91) và các quy định về xóa án tích cũng là những điểm nổi bật, tạo điều kiện thuận lợi cho các em tái hòa nhập cộng đồng sau khi chấp hành xong hình phạt. Hiểu rõ hệ thống hình phạt đối với người dưới 18 tuổi phạm tội là rất quan trọng để đánh giá đúng tính nhân văn và tiến bộ của pháp luật hình sự Việt Nam, đồng thời thấy được các công cụ pháp lý mà nhà nước sử dụng để giáo dục và cải tạo nhóm đối tượng đặc biệt này.

4.1. Các hình phạt không tước tự do Cảnh cáo và Phạt tiền

Cảnh cáo (Điều 34) là hình phạt nhẹ nhất, mang tính khiển trách công khai, áp dụng cho các tội ít nghiêm trọng có nhiều tình tiết giảm nhẹ. Phạt tiền (Điều 99) chỉ áp dụng cho người từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi có thu nhập hoặc tài sản riêng. Mức phạt không quá một nửa so với mức quy định cho người thành niên, đảm bảo hình phạt không gây gánh nặng kinh tế quá lớn, phù hợp với khả năng của người phạm tội.

4.2. Hình phạt Cải tạo không giam giữ và Tù có thời hạn

Cải tạo không giam giữ (Điều 100) là biện pháp cho phép người phạm tội được cải tạo tại cộng đồng dưới sự giám sát của chính quyền địa phương mà không cần cách ly khỏi xã hội. Đặc biệt, người dưới 18 tuổi không bị khấu trừ thu nhập. Tù có thời hạn (Điều 101) là hình phạt nghiêm khắc nhất, nhưng mức phạt tối đa được giới hạn rõ rệt: không quá 18 năm đối với người từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi và không quá 12 năm đối với người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi.

4.3. Biện pháp tư pháp thay thế Hướng đi nhân văn của luật

Một trong những điểm tiến bộ nhất của BLHS 2015 là hệ thống biện pháp tư pháp thay thế cho hình phạt. Các biện pháp này bao gồm Khiển trách (Điều 93), Hòa giải tại cộng đồng (Điều 94), và Giáo dục tại xã, phường, thị trấn (Điều 95). Đây là những công cụ pháp lý quan trọng, cho phép giải quyết vụ việc một cách mềm dẻo, tập trung vào việc phục hồi, giáo dục và hàn gắn mối quan hệ xã hội, thay vì chỉ áp dụng các biện pháp trừng phạt.

V. Bất cập thực tiễn và giải pháp từ Bộ luật Hình sự 2015

Mặc dù hệ thống pháp luật đã có những quy định tiến bộ, việc áp dụng vào thực tiễn vẫn còn tồn tại một số bất cập. Trước khi BLHS 2015 ra đời, việc miễn trách nhiệm hình sự cho người chưa thành niên còn hạn chế do quy định chưa đủ rõ ràng, khiến các cơ quan tố tụng còn e dè. Thêm vào đó, việc thiếu một cơ quan xét xử chuyên trách đã làm giảm hiệu quả của công tác xét xử. Bộ luật Hình sự 2015 cùng với Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2014 đã mang đến những giải pháp quan trọng để khắc phục các vấn đề này. Việc quy định rõ ràng hơn các điều kiện áp dụng và sự ra đời của Tòa án gia đình và người chưa thành niên được xem là bước đột phá, tạo ra một môi trường tố tụng thân thiện và chuyên nghiệp hơn, đảm bảo việc áp dụng hình phạt đối với người dưới 18 tuổi phạm tội đi đúng với mục tiêu giáo dục và bảo vệ.

5.1. Vướng mắc trong áp dụng miễn trách nhiệm hình sự trước đây

Điều 69 BLHS 1999 quy định việc miễn trách nhiệm hình sự với các điều kiện khá chung chung như "gây hại không lớn", "nhiều tình tiết giảm nhẹ", gây khó khăn cho Thẩm phán trong việc xác định và áp dụng. Điều này dẫn đến xu hướng an toàn là tuyên án tù nhưng cho hưởng án treo. BLHS 2015 đã khắc phục bằng cách quy định cụ thể các trường hợp được miễn tại Khoản 2 Điều 91, tạo cơ sở pháp lý vững chắc và khuyến khích các cơ quan tố tụng mạnh dạn áp dụng các biện pháp nhân đạo.

5.2. Vai trò của Tòa án gia đình và người chưa thành niên

Sự ra đời của Tòa án gia đình và người chưa thành niên là một bước tiến quan trọng. Đây là mô hình tòa án chuyên trách với Thẩm phán, Hội thẩm được đào tạo về tâm lý trẻ em, khoa học giáo dục. Phòng xử án được thiết kế thân thiện, thủ tục tố tụng được điều chỉnh để giảm bớt áp lực tâm lý cho người dưới 18 tuổi. Mô hình này không chỉ giúp bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích của các em mà còn nâng cao chất lượng xét xử, đảm bảo các quyết định của Tòa án thực sự mang tính giáo dục và phục hồi.

VI. Hướng hoàn thiện pháp luật về hình phạt người vị thành niên

Chính sách hình sự đối với người dưới 18 tuổi tại Việt Nam đã và đang đi đúng hướng, tuy nhiên để thực sự phát huy hiệu quả trong bối cảnh tội phạm trẻ hóa ngày càng phức tạp, cần có những giải pháp đồng bộ và chiến lược. Việc hoàn thiện pháp luật không chỉ dừng lại ở việc sửa đổi các quy định mà còn phải tập trung vào khâu thực thi và các biện pháp hỗ trợ xã hội. Nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ tư pháp, tăng cường sự phối hợp liên ngành, và đặc biệt là đẩy mạnh công tác phòng ngừa tội phạm từ sớm là những yếu tố then chốt. Tương lai của chính sách hình phạt đối với người dưới 18 tuổi phạm tội không chỉ nằm ở sự nghiêm khắc của bản án, mà còn ở khả năng ngăn chặn hành vi phạm tội ngay từ khi nó chưa xảy ra và khả năng giúp đỡ những người đã lầm lỡ tái hòa nhập cộng đồng một cách bền vững.

6.1. Kiến nghị nâng cao hiệu quả công tác xét xử và giáo dục

Cần tiếp tục bồi dưỡng, nâng cao năng lực chuyên môn, đặc biệt là kiến thức về tâm lý học tội phạm và khoa học giáo dục cho các cán bộ làm công tác điều tra, truy tố, xét xử. Bên cạnh đó, cần xây dựng các quy trình phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan công an, viện kiểm sát, tòa án với các tổ chức đoàn thể xã hội, nhà trường và gia đình trong việc quản lý, giám sát và giáo dục người dưới 18 tuổi. Việc áp dụng các biện pháp tư pháp thay thế hình phạt cần được khuyến khích và trở thành lựa chọn ưu tiên trong thực tiễn xét xử.

6.2. Giải pháp phòng ngừa và tái hòa nhập cộng đồng hiệu quả

Phòng ngừa là giải pháp căn cơ nhất. Cần xây dựng một môi trường xã hội lành mạnh, tăng cường các sân chơi, hoạt động bổ ích cho thanh thiếu niên, đồng thời quản lý chặt chẽ các nội dung độc hại trên không gian mạng. Đối với những người đã chấp hành xong hình phạt, cần có các chương trình hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng hiệu quả, bao gồm hỗ trợ về tâm lý, học nghề, tạo việc làm và xóa bỏ định kiến xã hội. Chỉ khi đó, vòng luẩn quẩn của tội phạm mới có thể được phá vỡ, và mục tiêu giáo dục của pháp luật hình sự mới thực sự đạt được.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ HÌNH PHẠT ĐỐI VỚI NGƯỜI DƯỚI 18 TUỔI PHẠM TỘI TRONG PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM 1. Người dưới 18 tuổi 1. Khái niệm người dưới 18 tuổi Hiện nay, khái niệm về người dưới 18 tuổi vẫn chưa được quy định hay định nghĩa cụ thể trong các văn bản pháp luật ở Việt Nam. Ở Việt Nam, độ tuổi người dưới 18 tuổi được xác định thống nhất trong Hiến Pháp năm 2013, Bộ luật Hình sự sửa đổi bổ sung năm 2009, Bộ luật Hình sự năm 2015, Bộ luật Tố tụng hình sự, Bộ luật Lao động, Bộ luật Dân sự, Luật Xử lý vi phạm hành chính và một số văn bản quy phạm pháp luật khác.

Tất cả các văn bản pháp luật đó đều quy định tuổi của người chưa thành niên là dưới 18 tuổi và quy định riêng những chế định pháp luật đối với người chưa thành niên4 trong từng lĩnh vực cụ thể. Tuy nhiên, từ trước cho đến nay chúng ta thường sử dụng khái niệm người chưa thành niên theo quy định của Bộ luật Hình sự sửa đổi bổ sung năm 2009, cho đến Bộ luật Hình sự năm 2015 có hiệu lực từ này 01-7-2016 thì mới có thêm khái niệm người dưới 18 tuổi. Có thể thấy rằng, khái niệm người dưới 18 tuổi bao hàm cả khái niệm trẻ em, cho nên căn cứ vào Điều 90 Bộ luật Hình sự năm 2015 5 thì tác giả bài viết chỉ đề cập đến người đủ 14 tuổi đến dưới 18 tuổi gọi chung là người dưới 18 tuổi theo như quy định trong Bộ luật Hình sự năm 2015. Như vậy, ta có thể thấy cụm từ người chưa thành niên quy định trong Bộ luật Hình sự sửa đổi bổ sung năm 2009 và người dưới 18 tuổi theo quy định trong Bộ luật Hình sự năm 2015 là tương đồng với nhau.

Xuất phát từ đặc điểm về lứa tuổi người dưới 18 tuổi nên trong thực tế chúng ta đều hiểu rằng người dưới 18 tuổi là những người chưa phát triển đầy đủ về thể chất và tinh thần, chưa có khả năng nhận thức, kiểm soát được suy nghĩ, hành vi của mình. Do đó, người dưới 18 tuổi dễ bị chi phối bởi tác động bên ngoài và thực hiện các hành vi thiếu suy nghĩ chưa chín chắn. Người dưới 18 tuổi là những người chưa hoàn toàn phát triển đầy đủ về nhân cách, chưa có đầy đủ quyền lợi và nghĩa vụ của một công dân. Pháp luật ở mỗi quốc gia quy định độ tuổi cụ thể của người dưới 18 tuổi6.

4 Khái niệm người chưa thành niên khác với khái niệm trẻ em. Theo Điều 1 Luật Bảo vệ, Chăm sóc và Giáo dục trẻ em năm 2004: “Trẻ em là công dân Việt Nam dưới 16 tuổi”. 5 Điều 90 Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định: “Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 18 tuổi phạm tội phải chịu trách nhiệm hình sự theo những quy định của Chương này; theo quy định khác của Phần thứ nhất của Bộ luật này không trái với quy định của Chương này.” 6 Công ước của Liên Hợp Quốc về quyền trẻ em (United Nations Convention on the rights of the child) – gọi tắt là Công ước, là văn bản pháp lý quốc tế quy định các quyền cơ bản của trẻ em nói chung và người chưa thành niên phạm tội nói riêng. Điều 1 Công ước xác định rõ: “Trẻ em có nghĩa là người dưới 18 tuổi, trừ trường hợp pháp luật áp dụng với trẻ em đó quy định tuổi thành niên sớm hơn”.

8 Tóm lại, khái niệm người dưới 18 tuổi được xây dựng dựa trên sự phát triển về mặt thể chất và tinh thần của con người và được cụ thể hoá bằng giới hạn độ tuổi trong các văn bản pháp luật của từng quốc gia. Bên cạnh đó, người ta quy định những quyền và nghĩa vụ cụ thể của người dưới 18 tuổi. Từ đó, chúng ta có thể hiểu khái niệm người dưới 18 tuổi: “Người dưới 18 tuổi là chưa phát triển hoàn thiện về thể chất và tinh thần, chưa có đầy đủ các quyền và nghĩa vụ pháp lý như người đã thành niên”. Đặc điểm tâm lí của người dưới 18 tuổi Nhà nước Việt Nam tham gia Công ước quốc tế về quyền trẻ em năm 1989 và đã thúc đẩy việc hoàn thiện hệ thống pháp luật bảo vệ quyền trẻ em.

Với quan điểm nhất quán trong việc bảo vệ trẻ em, trong đó đã dành sự quan tâm đặc biệt cho đối tượng trẻ em vi phạm pháp luật, nhất là những trường hợp người chưa thành niên mà theo Bộ luật Hình sự năm 2015 là dưới 18 tuổi phạm tội. Điều này càng thể hiện mối quan tâm sâu sắc của Đảng và Nhà nước Việt Nam đối với trẻ em. Hành vi phạm tội của người dưới 18 tuổi luôn chịu sự chi phối của đời sống tâm lí, đặc điểm cá nhân trong hoàn cảnh xã hội của họ. Vậy với đặc điểm tâm lí nào của người dưới 18 tuổi là nguyên nhân dẫn đối tượng này đến thực hiện hành vi phạm tội.

Cần phải thấy rằng, đối với con người, đặc trưng cơ bản là hoạt động có ý thức, có mục đích. Tội phạm được thực hiện do cố ý hoặc vô ý nhưng vẫn là hành vi của một chủ thể là con người có ý thức, do vậy, nguyên nhân dẫn đến hành vi này không chỉ phụ thuộc vào chủ thể hành động với những kết cấu hết sức phức tạp về tâm sinh lí mà còn phụ thuộc vào những hoàn cảnh xã hội mà họ trải nghiệm. Vì vậy, chính sách của Đảng và Nhà nước luôn quan tâm đặc biệt đến những chuyển biến tâm lý của những người dưới 18 tuổi để kịp thời có những chính sách phù hợp đối với đặc điểm tâm lý của người dưới 18 tuổi để phòng ngừa các tâm lý tiêu cực có thể khiến cho những người dưới 18 tuổi phạm tội. Nếu trong cuộc đời, tuổi vị thành niên là giai đoạn quan trọng có thể quyết định toàn bộ cuộc sống sau này của mỗi người thì trong xã hội, thế hệ vị thành niên bao giờ cũng đại diện cho một sự chuyển tiếp vào các thế hệ mới, hướng tới tương lai.

Nguồn nhân lực cho sự phát triển được nảy sinh, bảo vệ, nuôi dưỡng từ tuổi trẻ em, bổ sung và hoàn thiện dần về thể chất, tri thức và nhân cách từ vị thành niên và bắt đầu thực sự đóng góp cho xã hội ở những giai đoạn sau đó. Thực tế cho thấy, mỗi người được hình thành từ tuổi ấu thơ về lối sống, đạo đức cũng như nhân cách và sau đó định hình rõ nét từ tuổi vị thành niên. Lứa tuổi hàm chứa trong mình nó rất nhiều những yếu tố vừa ghi nhận, vừa loại bỏ, vừa định dạng vừa biến động trong nhận thức, tâm lý, tình cảm, suy nghĩ của con người trong giai đoạn này rồi trở thành khuôn mẫu nhân cách của chính con người đó trong cuộc đời 9 sau này. Đặc trưng cơ bản của nhóm vị thành niên có thể được xác định bởi những biến đổi thường xuyên, liên tục của ba mặt cơ bản: mặt thể chất, mặt tâm lý, tình cảm, nhận thức và mặt hành vi, cụ thể là : Thứ nhất, vị thành niên là nhóm tuổi có những sự thay đổi mạnh mẽ nhất về thể chất trong cuộc đời của mỗi người.

Trên bình diện y sinh học, đây là giai đoạn chuyển biến từ một đứa trẻ non nớt thành một người lớn khoẻ mạnh. Nếu trong giai đoạn này diễn ra những biến cố rất đặc biệt, đó là sự phát triển cơ thể mất cân bằng nên đã dẫn đến tình trạng mất cân bằng tạm thời trong cảm xúc của người dưới 18 tuổi. Sự phát triển không cân bằng của hệ tim và mạch. Tim phát triển nhanh hơn các mạch máu đã gây ra sự thiếu máu trong từng bộ phận trên vỏ não và đôi khi còn làm rối loạn chức năng trong hoạt động của hệ tim mạch.

Do đó, tâm lý của người dưới 18 tuổi thiếu ổn định, xốc nổi, thích độc lập và thích khẳng định mình. Điều này dẫn đến thái độ sống không đúng đắn và những hành vi xấu của trẻ. Vì vậy, nếu chúng ta không kịp uốn nắn thì đấy có thể sẽ là nguyên nhân dẫn đến tới tội phạm. Rất ít các công trình nghiên cứu về lứa tuổi vị thành niên của Việt Nam để ý tới nghiên cứu đánh giá những hành vi kém thích nghi và sự thiếu hụt các kỹ năng ứng phó giải quyết vấn đề ở tuổi vị thành niên.

Những đứa trẻ thất bại trong việc xử lý những xung đột với cha mẹ, với thầy cô, với bạn bè trong lớp, trong trường có thể bỏ nhà đi lang thang, có thể bỏ lớp, bỏ trường gia nhập vào các nhóm bạn xấu… rồi trở thành tội phạm. Thứ hai, việc thay đổi nhanh chóng về tâm lý, tình cảm, nhận thức, mà trong nhiều trường hợp, chính sự thay đổi còn có thể gây “sốc” cho bản thân lứa tuổi này. Các nhà tâm lý học7 cho rằng sự đa dạng và phức tạp trong tình cảm, tâm lý trầm tư, u uất, sự khép mình vào thế giới nội tâm của nhiều bạn gái trẻ, hoặc thái độ ngang bướng thậm chí phá phách, muốn khẳng định mình ở các bạn trai, khi ở vào tuổi vị thành niên. Như vậy gia đình và nhà trường cần phối hợp với nhau trong việc tư vấn cụ thể hơn nữa về tâm lý ở lứa tuổi này để tránh trường hợp những người dưới 18 tuổi do chưa thích nghi với sự thay đổi về tâm lý mà có những biểu hiện tiêu cực mà ảnh hưởng đến suy nghĩ cũng như hành động dẫn đến sa ngã.

Có thể thấy nhà trường và gia đình đa phần chỉ quan tâm đến giáo dục về mặt kiến thức mà còn ít quan tâm đến việc giáo dục giới tính về những thay đổi về mặt tâm sinh lý trong khi đó việc giáo dục giới tính là rất cần thiết trong lứa tuổi này để người dưới 18 tuổi có thể thích nghi với những thay đổi về tâm lý, tình cảm và nhận thức để có thể an tâm học tập và tránh xa 7 Trong kết quả điều tra của đại học Luật Hà Nội vào tháng 1 năm 2008, điều này cũng được khẳng định. Phần lớn người chưa thành niên có hành vi phạm tội cố ý gây thương tích (81,82%), giết người (75%) đều cho rằng, việc các em phạm tội trong nhiều trường hợp là do nóng nảy, bị kích động và không kiềm chế được bản thân. 10 các tệ nạn xã hội luôn rình rập. Do vậy, có thể nói rằng, tuổi vị thành niên cũng là giai đoạn có nhiều biến động nhất trong sự hình thành các giá trị đạo đức, lối sống và nhân cách của mỗi người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ