Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam, hình phạt được chia thành hai nhóm chính: hình phạt tước tự do và hình phạt không tước tự do. Xu hướng cải cách tư pháp trên thế giới cũng như tại Việt Nam đang đặt trọng tâm vào việc tăng cường tính nhân đạo, ưu tiên các biện pháp thay thế hình phạt tù nhằm tạo điều kiện cho người phạm tội được giáo dục, cải tạo ngay trong môi trường cộng đồng. Tại Việt Nam, tinh thần này được thể chế hóa trong Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/06/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020, trong đó nhấn mạnh yêu cầu: hoàn thiện chính sách hình sự, đề cao hiệu quả phòng ngừa và tính hướng thiện; giảm hình phạt tù, mở rộng áp dụng hình phạt tiền và hình phạt cải tạo không giam giữ đối với một số loại tội phạm; hạn chế áp dụng hình phạt tử hình.

Mặc dù hình phạt cải tạo không giam giữ đã được ghi nhận từ Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 1985 và tiếp tục được hoàn thiện trong BLHS năm 1999, BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), thực tiễn áp dụng cho thấy các Tòa án vẫn chưa đánh giá đầy đủ vai trò của loại chế tài này. Tỷ lệ tuyên phạt cải tạo không giam giữ còn hạn chế, các cơ quan tiến hành tố tụng có xu hướng ưu tiên áp dụng biện pháp án treo, hoặc lúng túng khi xử lý các điều kiện thi hành như khấu trừ thu nhập và lao động phục vụ cộng đồng.

Mục tiêu nghiên cứu: Làm rõ toàn diện các vấn đề pháp lý và thực tiễn liên quan đến hình phạt cải tạo không giam giữ trong BLHS năm 2015, từ đó đề xuất các định hướng, giải pháp nhằm hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng loại hình phạt này tại Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Làm rõ các quy định của pháp luật Việt Nam, lý luận và nguyên tắc của hình phạt cải tạo không giam giữ để làm cơ sở cho việc hoàn thiện pháp luật.
  2. Xây dựng hệ thống cơ sở lý luận, đặc trưng và nguyên tắc của hình phạt cải tạo không giam giữ dựa trên học thuyết về hình phạt.
  3. Phân tích các hạn chế, bất cập trong quy định của pháp luật hình sự Việt Nam hiện hành liên quan đến việc xác lập và thực hiện hình phạt cải tạo không giam giữ.
  4. Xem xét thực tiễn áp dụng quy định pháp luật qua số liệu thống kê xét xử và các bản án cụ thể của Tòa án nhân dân; đối chiếu, học hỏi kinh nghiệm từ pháp luật nước Anh.
  5. Đưa ra các đề xuất, kiến nghị sửa đổi, bổ sung pháp luật nhằm phát triển và nâng cao hiệu quả thi hành hình phạt cải tạo không giam giữ trong thực tế.

Đối tượng nghiên cứu:

  • Cơ sở lý luận, học thuyết và quan điểm khoa học pháp lý về hình phạt cải tạo không giam giữ.
  • Hệ thống quy phạm pháp luật hình sự Việt Nam (trọng tâm là BLHS năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2017; Luật Thi hành án hình sự năm 2019; các văn bản pháp luật tiền nhiệm).
  • Thực tiễn xét xử, áp dụng hình phạt cải tạo không giam giữ tại hệ thống Tòa án nhân dân ở Việt Nam.
  • Pháp luật hình sự của nước Anh về hình phạt cộng đồng (Community order) và thực tiễn áp dụng tại quốc gia này.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Về lý luận: Các quan điểm lý luận về hình phạt không tước tự do tại Việt Nam và kinh nghiệm quốc tế.
  • Về pháp lý: Các điều khoản trong Phần chung và Phần các tội phạm của BLHS năm 2015, Luật Thi hành án hình sự năm 2019, Nghị quyết số 02/2018/NQ-HĐTP; liên hệ so sánh với BLHS năm 1985, BLHS năm 1999 và Đạo luật Tuyên án năm 2020 của nước Anh (The Sentencing Act 2020).
  • Về thực tiễn và thời gian: Dữ liệu thống kê án hình sự sơ thẩm của Tòa án nhân dân tối cao giai đoạn 2018 – 2022; các bản án hình sự thực tế xét xử từ năm 2021 đến năm 2023.

Cơ sở pháp lý và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận dựa trên nền tảng các văn bản quy phạm pháp luật và án lệ gồm:

  • Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017): Điều 9, 30, 31, 32, 36, 41, 55, 60, 62, 63, 70, 71, 98, 100, 103, 105, 107, 128, 129, 182 và 193 điều luật thuộc Phần các tội phạm.
  • Luật Thi hành án hình sự năm 2019: Điều 98, 99, 100, 101, 105.
  • Nghị quyết số 02/2018/NQ-HĐTP ngày 15/05/2018 của Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao hướng dẫn áp dụng Điều 65 BLHS về án treo.
  • Các văn bản quy phạm liên quan: BLHS năm 1985, BLHS năm 1999, Nghị định số 60/2000/NĐ-CP, Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022, Luật Cư trú, Bộ luật Lao động năm 2019.
  • Pháp luật nước ngoài: Đạo luật Tư pháp Hình sự năm 1972, Đạo luật Tư pháp Hình sự năm 2003, Đạo luật Tuyên án năm 2020 của Anh (The Sentencing Act 2020).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Nghiên cứu nội dung các điều luật, phân tích cấu thành tội phạm và điều kiện áp dụng chế tài.
  • Phương pháp lịch sử - so sánh pháp lý: Khảo cứu quá trình lập pháp hình sự Việt Nam qua các thời kỳ (trước 1985, 1985, 1999, 2015) và so sánh với chế định hình phạt cộng đồng trong pháp luật Anh.
  • Phương pháp thống kê, xử lý dữ liệu: Tập hợp và xử lý số liệu xét xử sơ thẩm toàn quốc trong 5 năm (2018 – 2022) từ cơ quan có thẩm quyền.
  • Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case study): Phân tích, so sánh các bản án thực tế để làm rõ sự khác biệt trong tư duy lượng hình của Thẩm phán.

Nguồn dữ liệu:

  • Báo cáo số liệu thống kê giai đoạn 2018 – 2022 do Vụ Tổng hợp – Tòa án nhân dân tối cao cung cấp.
  • Hồ sơ các bản án: Bản án số 13/2023/HS-PT (TAND tỉnh Sơn La), Bản án số 05/2022/HS-ST (TAND TP. Hải Phòng), Bản án số 49/2023/HS-ST (TAND huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc) và Bản án phúc thẩm EWCA Crim 204 (Tòa án Anh).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề chung về hình phạt cải tạo không giam giữ và các quy định trong Bộ luật Hình sự 2015

Chương này tập trung làm rõ các vấn đề lý luận, lịch sử lập pháp và nội dung các quy phạm pháp luật thực định:

Khái niệm, đặc điểm và ý nghĩa: Tác giả chỉ ra rằng BLHS năm 2015 chưa có điều khoản định nghĩa riêng về hình phạt cải tạo không giam giữ, từ đó đưa ra định nghĩa mang tính khoa học: Đây là hình phạt chính không tước tự do của người phạm tội, dựa trên nhân thân và tính chất nguy hiểm của hành vi để tạo điều kiện cho họ được lao động, học tập tại cộng đồng, chứng tỏ sự hối cải dưới sự giám sát của cơ quan có thẩm quyền trong thời hạn từ 06 tháng đến 03 năm.

Chế tài này có 4 đặc điểm cốt lõi:

  1. Không tước tự do, không cách ly người phạm tội khỏi xã hội.
  2. Có tính chất nhẹ hơn hình phạt tù nhưng nghiêm khắc hơn hình phạt cảnh cáo, phạt tiền.
  3. Không giao riêng cho một cơ quan duy nhất mà thể hiện tính xã hội hóa (giao UBND cấp xã hoặc cơ quan, đơn vị nơi cư trú/làm việc phối hợp cùng gia đình giám sát).
  4. Là hình phạt chính nặng nhất trong nhóm không tước tự do.

Phân biệt cải tạo không giam giữ và án treo:

Tiêu chí phân biệt Hình phạt cải tạo không giam giữ Biện pháp án treo
Căn cứ pháp lý Điều 36 BLHS 2015, Luật THAHS 2019 Điều 65 BLHS 2015, NQ 02/2018/NQ-HĐTP, Luật THAHS 2019
Bản chất pháp lý Là hình phạt chính (miễn chấp hành tù không điều kiện) Là biện pháp miễn chấp hành hình phạt tù có điều kiện
Phạm vi áp dụng Tội ít nghiêm trọng, nghiêm trọng; rất nghiêm trọng (đối với người dưới 18 tuổi) Người bị xử phạt tù không quá 03 năm (kể cả tội rất nghiêm trọng nếu đủ điều kiện)
Thời hạn ấn định Từ 06 tháng đến 03 năm Thời gian thử thách từ 01 năm đến 05 năm (bằng 2 lần mức phạt tù)
Nghĩa vụ kinh tế Khấu trừ 5% - 20% thu nhập hoặc thực hiện lao động phục vụ cộng đồng Không quy định khấu trừ thu nhập định kỳ
Hậu quả khi vi phạm Vi phạm từ 2 lần trở lên bị kiểm điểm Cố ý vi phạm nghĩa vụ 02 lần trở lên bị buộc chấp hành hình phạt tù đã tuyên

Lịch sử phát triển lập pháp:

  • Trước BLHS 1985: Thuật ngữ xuất hiện đầu tiên tại Nghị quyết số 6-LCT/HĐNN7 ngày 30/12/1981 (xử lý vi phạm Luật Nghĩa vụ quân sự) và Pháp lệnh trừng trị tội đầu cơ, buôn lậu ngày 30/06/1982 với khung từ 3 tháng đến 2 năm.
  • BLHS 1985: Quy định tại Điều 24 với 89 điều luật thuộc phần tội phạm; phân biệt giữa cải tạo không giam giữ cho thường dân và cải tạo tại đơn vị kỷ luật của quân đội (Điều 70).
  • BLHS 1999: Nâng thời hạn tối đa lên 3 năm (Điều 31), mở rộng sang tội nghiêm trọng (Điều 47), bãi bỏ hình phạt cải tạo ở đơn vị kỷ luật quân đội và quy định nguyên tắc xử lý riêng cho người chưa thành niên (Điều 73).

Quy định trong BLHS 2015:

  • Phần chung: Quy định các điều kiện tại Điều 36 (có nơi làm việc ổn định hoặc nơi thường trú rõ ràng; khấu trừ thu nhập 5% - 20%; trường hợp không có việc làm thì buộc lao động phục vụ cộng đồng không quá 04 giờ/ngày và không quá 05 ngày/tuần); các quy định khoan hồng đặc thù cho người từ đủ 14 đến dưới 18 tuổi (Điều 98, 100, 103, 105, 107).
  • Phần các tội phạm: Trong tổng số 314 tội danh của BLHS năm 2015, có 193 tội danh quy định khung hình phạt cải tạo không giam giữ. Các tội danh này phân bổ tập trung tại:
    • Chương XXI: Các tội xâm phạm an toàn công cộng, trật tự công cộng.
    • Chương XVIII: Các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế.
    • Chương XXV: Các tội xâm phạm nghĩa vụ, trách nhiệm của quân nhân.
    • Chương XXXI: Các tội xâm phạm trật tự quản lý hành chính.
    • Các chương tuyệt đối không áp dụng gồm: Chương XIII (an ninh quốc gia), Chương XX (ma túy), Chương XXXVI (phá hoại hòa bình, chống loài người).

So sánh với hình phạt cộng đồng (Community order) theo pháp luật nước Anh: Theo Đạo luật Tuyên án năm 2020 (The Sentencing Act 2020), Tòa án Anh áp dụng hình phạt cộng đồng kèm các nghĩa vụ: công việc không trả lương (unpaid work) từ 40 đến 300 giờ thực hiện trong 12 tháng, tham gia hoạt động cải tạo (rehabilitation activity), giám sát điện tử. Đạo luật phân chia 4 cấp độ xử lý vi phạm nghĩa vụ từ nhắc nhở, tăng giờ lao động đến hủy bỏ lệnh để phạt tù. Tác giả dẫn chứng bản án phúc thẩm EWCA Crim 204 ngày 14/02/2023 (vụ Ethan Allon) để chứng minh tính linh hoạt và các điều kiện ràng buộc trong hệ thống Thông luật Anh.


Chương 2: Thực tiễn áp dụng và đề xuất nâng cao hiệu quả áp dụng hình phạt cải tạo không giam giữ trong Bộ luật Hình sự 2015

Chương 2 đánh giá thực trạng áp dụng qua số liệu xét xử sơ thẩm giai đoạn 2018 – 2022 và phân tích các vướng mắc qua bản án thực tế:

Số liệu thống kê xét xử:

Năm Tổng số vụ án xét xử sơ thẩm Số bị cáo bị áp dụng cải tạo không giam giữ Tỷ lệ áp dụng (%) Số bị cáo bị phạt tù có thời hạn
2018 58.552 4.397 7,51% 68.798
2019 62.514 4.846 7,75% 73.409
2020 64.086 5.436 8,48% —
2021 66.601 3.531 5,30% —
2022 68.887 3.784 5,49% —

Đánh giá thực trạng: Trong giai đoạn 2018 – 2020, số bị cáo bị áp dụng hình phạt cải tạo không giam giữ tăng liên tục, đạt đỉnh điểm năm 2020 với 5.436 bị cáo (tỷ lệ 8,48%). Tuy nhiên, tỷ lệ này sụt giảm vào năm 2021 (5,30%) và phục hồi nhẹ năm 2022 (5,49%). Tỷ lệ áp dụng nhìn chung còn rất khiêm tốn so với hình phạt tù có thời hạn.

Phân tích các bản án thực tiễn:

  1. So sánh Bản án số 13/2023/HS-PT (TAND tỉnh Sơn La) và Bản án số 05/2022/HS-ST (TAND TP. Hải Phòng): Cùng xét xử tội "Vi phạm chế độ một vợ, một chồng" theo khoản 1 Điều 182 BLHS năm 2015, các bị cáo đều phạm tội lần đầu, thuộc trường hợp ít nghiêm trọng, có nơi cư trú rõ ràng và nhiều tình tiết giảm nhẹ. Tuy nhiên, TAND tỉnh Sơn La tuyên phạt bị cáo Mùa A P 03 tháng tù nhưng cho hưởng án treo (thử thách 16 tháng), trong khi TAND TP. Hải Phòng tuyên phạt bị cáo VVS 06 tháng cải tạo không giam giữ (miễn khấu trừ thu nhập). Điều này phản ánh sự không đồng nhất trong quan điểm lượng hình giữa các Tòa án.
  2. Bản án số 49/2023/HS-ST (TAND huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc): Xét xử bị cáo Phạm Văn Nh về hành vi gây tai nạn trong quá trình tháo dỡ nhà ở. Do Điều 129 BLHS (Tội vô ý làm chết người do vi phạm quy tắc nghề nghiệp hoặc quy tắc hành chính) không có khung hình phạt cải tạo không giam giữ, Hội đồng xét xử đã định danh hành vi sang Điều 128 (Tội vô ý làm chết người) để có thể tuyên hình phạt không giam giữ. Vụ việc chỉ ra khoảng trống lập pháp khi Điều 129 thiếu vắng chế tài cải tạo không giam giữ.

Các đề xuất hoàn thiện:

  • Bổ sung định nghĩa pháp lý hoàn chỉnh về hình phạt cải tạo không giam giữ vào BLHS.
  • Hướng dẫn cụ thể tiêu chí "nơi làm việc ổn định" và "nơi cư trú rõ ràng".
  • Hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa cơ quan Thi hành án dân sự và cơ quan Thi hành án hình sự trong việc khấu trừ thu nhập và áp dụng lao động phục vụ cộng đồng.
  • Bổ sung hình phạt cải tạo không giam giữ vào khung hình phạt của một số tội phạm do vô ý (như Điều 129 BLHS).

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính:

  • Cung cấp bức tranh toàn cảnh về thực trạng xét xử sơ thẩm tại Việt Nam qua số liệu 5 năm (2018 – 2022) của TAND tối cao: Tỷ lệ áp dụng cải tạo không giam giữ đạt mức cao nhất vào năm 2020 (8,48%) với 5.436 bị cáo và thấp nhất vào năm 2021 (5,30%) với 3.531 bị cáo.
  • Thống kê chi tiết tỷ lệ quy định chế tài trong luật: Có 193 trên tổng số 314 tội danh thuộc Phần các tội phạm của BLHS năm 2015 được bố trí khung hình phạt cải tạo không giam giữ.
  • Chỉ ra các vướng mắc thực tiễn qua các vụ án cụ thể: hiện tượng lạm dụng án treo thay cho cải tạo không giam giữ và sự thiếu vắng chế tài này tại Điều 129 BLHS dẫn đến việc Tòa án phải chuyển đổi tội danh khi lượng hình.

Giải pháp và kiến nghị lập pháp:

  • Về lập pháp: Bổ sung định nghĩa chính thức tại Phần chung BLHS; rà soát bổ sung khung cải tạo không giam giữ vào các tội danh vô ý có tính chất ít nghiêm trọng; quy định rõ tiêu chuẩn các công việc phục vụ cộng đồng (dẫn chiếu kinh nghiệm Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022).
  • Về thi hành án: Quy định rõ thủ tục xác minh thu nhập của cơ quan Thi hành án dân sự trước khi cơ quan Thi hành án hình sự ra quyết định chuyển đổi sang nghĩa vụ lao động phục vụ cộng đồng.

Đóng góp của đề tài:

  • Hệ thống hóa toàn diện các luận cứ lý thuyết và thực tiễn để phân biệt rõ ràng giữa hình phạt cải tạo không giam giữ và biện pháp án treo.
  • Phân tích kinh nghiệm áp dụng hình phạt cộng đồng (Community order) theo Đạo luật Tuyên án năm 2020 của Anh, mở ra hướng tham khảo cho việc xây dựng cơ chế giám sát điện tử và quản lý lao động công ích tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu thống kê xét xử tập trung trong giai đoạn 5 năm (2018 – 2022); phạm vi khảo sát bản án thực tế giới hạn ở một số địa phương (Sơn La, Hải Phòng, Vĩnh Phúc); nghiên cứu luật học so sánh quốc tế chủ yếu tập trung vào hệ thống Thông luật (Anh) mà chưa đối chiếu sâu với các nước thuộc hệ thống Dân luật (Civil Law).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục đánh giá tác động thực thi Luật Thi hành án hình sự năm 2019 trong giai đoạn tiếp theo; nghiên cứu sâu về điều kiện ứng dụng công nghệ giám sát điện tử đối với người chấp hành án cải tạo không giam giữ tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự; Thẩm phán, Kiểm sát viên, Luật sư và cán bộ thuộc cơ quan quản lý, thi hành án hình sự.
  • Nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu:
    • Bảng đối chiếu chi tiết giữa hình phạt cải tạo không giam giữ và biện pháp án treo.
    • Dữ liệu thống kê 193 tội danh có khung hình phạt cải tạo không giam giữ trong BLHS năm 2015.
    • Chuỗi số liệu xét xử sơ thẩm của TAND tối cao giai đoạn 2018 – 2022.
    • Phương pháp phân tích tình huống thực tiễn qua các bản án hình sự cụ thể.
    • Tài liệu tổng hợp về Đạo luật Tuyên án năm 2020 của Anh (The Sentencing Act 2020).

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả đề xuất định nghĩa hình phạt cải tạo không giam giữ như thế nào trong khóa luận?
Tác giả đề xuất: "Hình phạt cải tạo không giam giữ là hình phạt không tước đi hoàn toàn sự tự do của người phạm tội mà dựa trên các yếu tố nhân thân cũng như mức độ nghiêm trọng của người phạm tội theo quy định của pháp luật để nhằm tạo điều kiện cho người phạm tội được lao động, học tập tại cộng đồng và chứng tỏ sự hối cải, hoàn lương của mình dưới sự giám sát của các cơ quan có thẩm quyền trong một khoảng thời gian nhất định, thời gian từ 06 tháng đến 03 năm."

2. Người bị phạt cải tạo không giam giữ phải thực hiện nghĩa vụ lao động phục vụ cộng đồng trong những điều kiện nào?
Biện pháp này chỉ áp dụng khi người bị kết án bị áp dụng khấu trừ thu nhập nhưng "không có việc làm hoặc bị mất việc làm" trong thời gian chấp hành án. Thời gian lao động được giới hạn không quá 04 giờ trong một ngày và không quá 05 ngày trong một tuần; không áp dụng đối với phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 06 tháng tuổi, người già yếu, người bị bệnh hiểm nghèo, người khuyết tật nặng hoặc đặc biệt nặng, người dưới 18 tuổi và người đang thực hiện nghĩa vụ quân sự.

3. Khung hình phạt cải tạo không giam giữ được bố trí cho bao nhiêu tội danh trong BLHS năm 2015?
Theo thống kê trong khóa luận, có 193 trên tổng số 314 tội danh tại Phần các tội phạm của BLHS năm 2015 quy định khung hình phạt cải tạo không giam giữ, phân bổ chủ yếu ở các nhóm tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, an toàn công cộng, trật tự công cộng và trật tự quản lý hành chính.

4. Dữ liệu của TAND tối cao giai đoạn 2018 – 2022 phản ánh biến động tỷ lệ áp dụng hình phạt này ra sao?
Tỷ lệ bị cáo bị áp dụng cải tạo không giam giữ trên tổng số vụ án sơ thẩm lần lượt là: năm 2018 đạt 7,51% (4.397 bị cáo); năm 2019 đạt 7,75% (4.846 bị cáo); năm 2020 đạt đỉnh 8,48% (5.436 bị cáo); năm 2021 giảm xuống 5,30% (3.531 bị cáo); năm 2022 đạt 5,49% (3.784 bị cáo).

5. Đạo luật Tuyên án năm 2020 của Anh quy định thời lượng công việc không trả lương (unpaid work) ra sao?
Theo Đạo luật Tuyên án năm 2020 của Anh, người bị kết án hình phạt cộng đồng có thể bị buộc thực hiện công việc không trả lương phục vụ cộng đồng với thời lượng tối thiểu là 40 giờ và tối đa không quá 300 giờ, phải hoàn thành trong thời hạn 12 tháng.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Đặng Thu Hoài tại Trường Đại học Luật Hà Nội đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn thi hành hình phạt cải tạo không giam giữ theo BLHS năm 2015. Công trình kết hợp chặt chẽ giữa việc phân tích 193 điều luật thực định, xử lý số liệu xét xử sơ thẩm 5 năm (2018 – 2022) của TAND tối cao và nghiên cứu so sánh với pháp luật nước Anh. Các kết quả và kiến nghị trong khóa luận cung cấp luận cứ khoa học hữu ích cho công tác lập pháp hình sự và định hướng áp dụng đúng đắn chế tài không giam giữ trong thực tiễn tư pháp.