Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành chăn nuôi tại Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò chủ đạo trong việc cung cấp nguồn thực phẩm cho xã hội. Theo số liệu thống kê của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) được tác giả trích dẫn, Việt Nam đứng thứ 7 thế giới, thứ 2 châu Á và giữ vị trí hàng đầu khu vực Đông Nam Á về tổng đàn lợn, đạt quy mô 27,4 triệu đầu con với tốc độ tăng trưởng bình quân 3,9%/năm, đáp ứng 66,80% nhu cầu thịt cho thị trường nội địa. Cùng với xu hướng tiêu thụ thực phẩm chất lượng cao, mô hình chăn nuôi lợn rừng thuần chủng và lợn rừng lai với lợn địa phương tại các tỉnh miền núi phía Bắc đang phát triển do đặc tính thích nghi tốt với điều kiện sinh thái và tập quán chăn nuôi bán chăn thả. Tuy nhiên, phương thức nuôi bán hoang dã tạo điều kiện thuận lợi cho các loài ký sinh trùng đường tiêu hóa phát tán và lây nhiễm, đặc biệt là bệnh cầu trùng (Coccidiosis suum). Bệnh gây viêm ruột, tiêu chảy phân lỏng lẫn máu, làm suy giảm khả năng tăng trọng, gây còi cọc và mở đường cho các bệnh truyền nhiễm kế phát, trực tiếp đe dọa tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con giai đoạn bú sữa và sau cai sữa.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn trong công tác kiểm soát dịch bệnh ký sinh trùng tại cơ sở thực tập, tác giả thực hiện khóa luận với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể được xác định trong văn bản như sau:

  1. Xác định tỷ lệ nhiễm và cường độ nhiễm cầu trùng trên đàn lợn rừng lai nuôi tại Trại chăn nuôi động vật bán hoang dã thuộc Chi nhánh Nghiên cứu & Phát triển (NC&PT) động thực vật bản địa.
  2. Nghiên cứu sự lưu hành của noãn nang (oocyst) cầu trùng lợn rừng lai ở môi trường ngoại cảnh theo các điều kiện vệ sinh thú y và lứa tuổi.
  3. Nghiên cứu và so sánh hiệu lực điều trị, độ an toàn cùng hiệu quả kinh tế của hai loại thuốc thú y Vinacoc.ACB và Hanzuril 50 trong việc tẩy trừ cầu trùng cho đàn lợn rừng lai F2.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn rừng lai thế hệ F2, là con lai giữa đực lợn rừng và nái lai F1 (đực rừng phối với nái địa phương giống Pác Nặm), phân chia theo các nhóm tuổi từ sơ sinh đến lợn trưởng thành, bao gồm lợn đực giống, lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ, lợn sau cai sữa.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi động vật hoang dã thuộc Chi nhánh NC&PT động thực vật bản địa (Công ty Cổ phần Khai khoáng Miền núi), đóng trên địa bàn xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Khóa luận hoàn thành và bảo vệ vào tháng 12 năm 2013, phục vụ chương trình đào tạo Bác sĩ Thú y khóa 2009 – 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận dựa trên hệ thống phân loại học ký sinh trùng đường tiêu hóa động vật. Theo các tài liệu chuyên ngành được tác giả tổng hợp, cầu trùng lợn thuộc ngành nguyên sinh động vật (Protozoa), lớp Sporozoa, bộ Coccidae, gồm hai giống chính là Eimeria và Isospora. Có 6 chủng gây bệnh phổ biến gồm Eimeria debliecki, Eimeria perminuta, Eimeria spinosa, Eimeria scabra, Isospora suis và Cryptosporidium parvum, trong đó Eimeria debliecki là loài có độc lực cao nhất và phổ biến nhất ở lợn con. Vòng đời sinh học của cầu trùng trải qua ba giai đoạn: sinh sản vô tính (Schizogony) và sinh sản hữu tính (Gametogony) diễn ra nội sinh trong tế bào biểu mô niêm mạc ruột non (tá tràng, không tràng, hồi tràng), cùng giai đoạn sinh sản bào tử (Sporogony) diễn ra ngoại sinh ngoài môi trường khi noãn nang theo phân thải ra ngoài gặp điều kiện nhiệt độ (thích hợp 18 – 35°C), ẩm độ và oxy để hình thành bào tử nang mang khả năng truyền nhiễm.

Cơ sở dược lý học kiểm soát cầu trùng dựa trên cơ chế tác động của các nhóm hóa chất ức chế giai đoạn phân lập và hình thành giao tử. Thuốc Vinacoc.ACB (chứa thành phần hoạt chất Sulphachlopyrazin sodium salt 30g phối hợp chất mang Lactose vừa đủ 100g) và chế phẩm Hanzuril 50 được sử dụng để đánh giá hiệu lực kìm hãm sự bài xuất noãn nang và phục hồi tổn thương đường tiêu hóa.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp điều tra dịch tễ và lấy mẫu phân: Thu thập mẫu phân trực tiếp từ trực tràng hoặc bãi phân mới thải của lợn theo các nhóm tuổi (lợn con theo mẹ < 21 ngày tuổi, lợn cai sữa 21 – 60 ngày tuổi, lợn hậu bị và lợn trưởng thành), ghi nhận trạng thái phân (bình thường, phân sệt, phân lỏng, phân lẫn máu) và điều kiện vệ sinh chuồng trại.
  • Phương pháp xét nghiệm mẫu: Sử dụng phương pháp phù nổi Fülleborn cải tiến. Cân 5 – 10g phân, hòa tan đồng nhất trong dung dịch nước muối bão hòa (NaCl), lọc bỏ cặn cơ học qua lưới thép mịn, rót dung dịch vào ống nghiệm đầy tới miệng, đặt phiến kính lên miệng ống trong 20 – 30 phút để noãn nang có tỷ trọng nhẹ hơn nổi lên bám vào phiến kính, sau đó kiểm tra dưới kính hiển vi quang học ở độ phóng đại 10x và 40x.
  • Phương pháp đánh giá cường độ nhiễm: Xác định số lượng noãn nang (oocyst) trên vi trường kính hiển vi hoặc buồng đếm chuyên dụng để phân loại mức độ nhiễm nhẹ, trung bình và nặng.
  • Phương pháp thử nghiệm lâm sàng và so sánh thuốc: Phân lô thí nghiệm đàn lợn rừng lai F2 mắc bệnh cầu trùng thành các lô tương đồng để dùng thuốc theo đúng liều khuyến cáo, theo dõi các chỉ tiêu lâm sàng, thời gian cắt cơn tiêu chảy, độ an toàn của thuốc (theo dõi phản ứng phụ, tình trạng thân nhiệt, hô hấp), cường độ bài xuất oocyst trước và sau điều trị (ngày thứ 3, 5, 7), khối lượng sinh trưởng tích lũy và hạch toán chi phí sử dụng thuốc.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu điều tra tự nhiên, kinh tế - xã hội thu thập từ Ủy ban nhân dân xã Tức Tranh; số liệu quản lý đàn, dịch bệnh, sổ sách phối giống và ghi chép lâm sàng tại Trại chăn nuôi động vật hoang dã Chi nhánh NC&PT động thực vật bản địa; số liệu xét nghiệm mẫu phân tại phòng thí nghiệm chuyên khoa.

Nội dung chính theo từng phần và chuyên đề

Khóa luận được cấu trúc thành hai phần chính: Công tác phục vụ sản xuất tại cơ sở và Chuyên đề nghiên cứu khoa học chuyên sâu về bệnh cầu trùng.

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất và điều tra cơ bản tại cơ sở thực tập

Nội dung phần này phản ánh toàn diện các hoạt động lâm sàng và kỹ thuật chăn nuôi mà tác giả trực tiếp tham gia tại Trại chăn nuôi động vật bán hoang dã (xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên):

  • Điều tra điều kiện tự nhiên - kinh tế xã hội: Xã Tức Tranh có tổng diện tích đất tự nhiên 2.559,35 ha, trong đó đất nông nghiệp chiếm 1.211,3 ha (47,33%), đất lâm nghiệp 766,67 ha (29,96%), đất ở 423,3 ha (16,54%), công trình phúc lợi 153,08 ha (5,98%) và đất chưa sử dụng 5,0 ha (0,2%). Toàn xã có 2.050 hộ với 8.905 nhân khẩu, trồng 1.011,3 ha chè. Tổng đàn gia súc gia cầm của xã gồm 338 con trâu bò, 1.970 con lợn và 13.220 con gia cầm.
  • Quy mô và tổ chức Trại chăn nuôi: Cơ sở được xây dựng năm 2006 trên diện tích 6,0 ha (nhà ở và kho: 0,05 ha; cây ăn quả: 2,0 ha; chuồng nuôi lợn: 0,35 ha; bãi cỏ: 2,5 ha; chuồng hươu nai: 0,1 ha; chuồng ngựa: 1,0 ha). Quy mô đàn vật nuôi gồm 250 con lợn rừng lai (3 đực giống, 25 nái sinh sản, 8 nái hậu bị, còn lại là lợn con và lợn choai), 10 con hươu Sao và 24 con ngựa Bạch.
  • Công tác thú y và phòng dịch: Cơ sở áp dụng lịch sát trùng chuồng trại định kỳ bằng Haniodine 10% (1 lần/tuần) hoặc Benkocid, Navet-iodine (2 ngày/lần khi có nguy cơ dịch). Tác giả đã thực hiện tiêm phòng vaccine dịch tả lợn (nhược độc chủng C, tiêm 160 con), vaccine tai xanh PRRS (chủng JXA1-R, tiêm 150 con), vaccine tụ dấu lợn (155 con) và vaccine lở mồm long móng (22 con).
  • Công tác điều trị nội khoa thú y: Thực hiện điều trị 4 nhóm bệnh phổ biến trên đàn lợn: hội chứng hô hấp (dùng phác đồ Pneumotic phối hợp Kanatialin hoặc Hanflo LA, điều trị 82 con, khỏi 70 con, đạt 85,36%); bệnh phân trắng lợn con (dùng Spectinomycin 5% hoặc Bio-D.C, điều trị 82 con, khỏi 75 con, đạt 91,46%); hội chứng tiêu chảy (dùng phác đồ thảo mộc, Norfacoli hoặc Bio-tylosone, điều trị 124 con, khỏi 118 con, đạt 95,16%); bệnh ve ghẻ (dùng Vimectin, điều trị 4 con, khỏi 4 con, đạt 100%).
  • Công tác quản lý giống và nuôi dưỡng đàn lợn sinh sản: Theo dõi chu kỳ động dục và phối giống trực tiếp cho 25 nái sinh sản (24 nái thụ thai ngay lần phối đầu, tỷ lệ đậu thai 96,00%). Thiết lập khẩu phần nuôi dưỡng nái chửa kỳ I (0,5 kg tinh + 0,05 kg đậm đặc + 1,0-2,0 kg thô xanh/ngày) và nái chửa kỳ II (tăng 20% khẩu phần: 0,6 kg tinh + 0,06 kg đậm đặc + 1,0-1,5 kg thô xanh/ngày).
Bảng tổng hợp kết quả công tác điều trị bệnh tại cơ sở thực tập:
STT Loại bệnh lý điều trị Số con điều trị (con) Số con khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
1 Bệnh phân trắng lợn con 82 75 91,46
2 Bệnh đường hô hấp 82 70 85,36
3 Hội chứng tiêu chảy 124 118 95,16
4 Bệnh ve ghẻ lợn 4 4 100,00

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học bệnh cầu trùng trên lợn rừng lai F2

Chuyên đề tập trung làm rõ đặc điểm dịch tễ và biện pháp điều trị bệnh cầu trùng trên đàn lợn rừng lai F2:

  • Đặc điểm dịch tễ học nhiễm cầu trùng: Tác giả phân tích tỷ lệ và cường độ nhiễm noãn nang theo nhóm tuổi, tính biệt, tình trạng phân và điều kiện vệ sinh thú y. Kết quả chỉ ra lợn con theo mẹ và lợn giai đoạn sau cai sữa (từ 10 ngày tuổi đến dưới 60 ngày tuổi) có tỷ lệ và cường độ nhiễm cao nhất, phân bài xuất chủ yếu ở dạng phân sệt màu vàng hoặc lỏng nhiều nước. Lợn trưởng thành có tỷ lệ nhiễm thấp hơn do đã hình thành miễn dịch tự nhiên theo lứa tuổi.
  • Thực nghiệm điều trị bằng Vinacoc.ACB và Hanzuril 50: Cả hai loại thuốc đều thể hiện độ an toàn tuyệt đối, không gây biến đổi sinh lý phụ trên lợn rừng lai thí nghiệm. Về hiệu lực tẩy trừ, thuốc tác động nhanh vào các giai đoạn phân lập vô tính của cầu trùng trong niêm mạc ruột, làm giảm rõ rệt số lượng oocyst bài xuất ra ngoại cảnh sau 3 đến 5 ngày điều trị liên tục, giúp niêm mạc ruột hồi phục, phân lợn trở lại khuôn bình thường và chấm dứt triệu chứng tiêu chảy.
  • Sinh trưởng tích lũy và hiệu quả kinh tế: Đàn lợn rừng lai F2 sau khi được điều trị sạch cầu trùng có mức tăng trọng hàng ngày (ADG) và sinh trưởng tích lũy cao hơn rõ rệt so với lô đối chứng không được điều trị hoặc điều trị không dứt điểm. Việc ứng dụng phác đồ điều trị đặc hiệu giúp giảm tiêu tốn thức ăn, rút ngắn thời gian nuôi dưỡng và mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt trong hạch toán chi phí thuốc thú y.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận và tổng hợp hệ thống số liệu thực nghiệm và điều tra dịch tễ có giá trị thực tiễn:

Bảng tổng hợp kết quả công tác tiêm phòng vaccine trên đàn lợn:
STT Loại vaccine sử dụng Lợn đực (con) Lợn nái (con) Lợn thịt/choai (con) Tổng số tiêm (con)
1 Vaccine Dịch tả lợn chủng C 3 25 132 160
2 Vaccine Tụ dấu lợn 3 25 127 155
3 Vaccine Lở mồm long móng (FMD) 3 25 0 22
4 Vaccine Tai xanh PRRS (JXA1-R) 3 25 122 150

Các kết quả chính và giải pháp tác giả rút ra từ nghiên cứu gồm:

  • Khẳng định sự lưu hành của các loài cầu trùng đường ruột (chủ yếu thuộc giống Eimeria và Isospora) trên đàn lợn rừng lai F2 nuôi theo phương thức bán hoang dã.
  • Chứng minh hiệu lực tẩy trừ ký sinh trùng cao và độ an toàn của hai chế phẩm Vinacoc.ACB và Hanzuril 50 khi áp dụng điều trị lâm sàng liên tục 3 – 5 ngày.
  • Đề xuất quy trình vệ sinh phòng dịch và giải pháp can thiệp thú y: sử dụng Vinacoc.ACB liều phòng (bằng 1/2 liều điều trị) cho lợn con từ 15 đến 90 ngày tuổi theo chu kỳ dùng 3 ngày, nghỉ 5 ngày để chủ động phòng bệnh cầu trùng, phân trắng và phó thương hàn; duy trì vệ sinh, thu gom và ủ phân sinh học nhằm tiêu diệt noãn nang oocyst ở ngoại cảnh.
  • Về mặt đóng góp học thuật, đề tài cung cấp các dẫn liệu khoa học về tình hình nhiễm ký sinh trùng đường tiêu hóa trên đối tượng đặc thù là con lai lợn rừng F2 {♂ đực rừng x ♀ nái F1 (đực rừng x nái bản địa Pác Nặm)}, bổ sung cơ sở thực tiễn cho công tác chăn nuôi thú y các giống lợn lai bán hoang dã tại vùng trung du và miền núi phía Bắc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Thời gian thực tập tốt nghiệp có giới hạn nên phạm vi khảo sát và bố trí thí nghiệm chỉ tập trung tại một cơ sở thực nghiệm đơn lẻ (Trại chăn nuôi động vật bán hoang dã xã Tức Tranh). Khóa luận chưa đi sâu định danh phân tử hoặc giải trình tự gen các chủng Eimeria và Isospora mà chủ yếu dựa trên hình thái học noãn nang qua kính hiển vi quang học.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô điều tra dịch tễ học bệnh cầu trùng trên đàn lợn rừng lai tại nhiều trang trại và nông hộ thuộc các vùng sinh thái khác nhau; nghiên cứu ứng dụng các kỹ thuật sinh học phân tử (PCR) để định loại chính xác loài cầu trùng; đánh giá biến thiên tính kháng thuốc của noãn nang cầu trùng đối với các hoạt chất trị cầu trùng thế hệ mới.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu chuyên khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y tham khảo phương pháp luận chẩn đoán ký sinh trùng bằng kỹ thuật phù nổi Fülleborn, thiết kế lô thí nghiệm dược lý thú y và kỹ thuật quản lý đàn lợn giống sinh sản.
  • Cán bộ kỹ thuật và chủ trang trại chăn nuôi lợn rừng, lợn đặc sản bán hoang dã ứng dụng quy trình phối giống trực tiếp, quy trình tiêm phòng vaccine định kỳ và phác đồ điều trị bệnh đường ruột, hô hấp, ký sinh trùng.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao nhất gồm: chương tổng quan tài liệu về vòng đời, cơ chế miễn dịch và đặc điểm hình thái noãn nang cầu trùng lợn; quy trình chẩn đoán phân biệt tiêu chảy do cầu trùng với E. coli, Clostridium perfringens, TGE, hồng lỵ và phó thương hàn; cùng phác đồ chi tiết sử dụng thuốc phòng trị cầu trùng bằng Sulphachlopyrazin sodium (Vinacoc.ACB) và Hanzuril 50.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận nghiên cứu trên đối tượng vật nuôi cụ thể nào và cơ cấu con lai ra sao?
Nghiên cứu được tiến hành trên đàn lợn rừng lai thế hệ F2, là con lai giữa đực lợn rừng nguyên chủng phối với nái lai F1 (sản phẩm lai giữa đực lợn rừng và nái địa phương giống Pác Nặm), được nuôi theo phương thức bán chăn thả tại trại động vật bán hoang dã.

Phương pháp xét nghiệm nào được dùng để xác định noãn nang cầu trùng trong phân?
Tác giả sử dụng phương pháp phù nổi Fülleborn cải tiến. Mẫu phân (5 – 10g) được hòa tan trong dung dịch NaCl bão hòa để noãn nang (oocyst) có tỷ trọng nhẹ hơn dung dịch nổi lên bề mặt và bám vào phiến kính, sau đó quan sát định tính và định lượng dưới kính hiển vi quang học.

Các loại vaccine chính nào đã được tác giả trực tiếp tiêm phòng cho đàn lợn tại cơ sở?
Tác giả đã tham gia tiêm 4 loại vaccine gồm: vaccine Dịch tả lợn nhược độc chủng C (160 con), vaccine Tai xanh PRRS nhược độc chủng JXA1-R (150 con), vaccine Tụ dấu lợn (155 con) và vaccine Lở mồm long móng (22 con).

Hoạt chất chính của thuốc Vinacoc.ACB dùng trong thử nghiệm điều trị cầu trùng là gì?
Vinacoc.ACB là chế phẩm dạng bột hòa tan chứa hoạt chất Sulphachlopyrazin sodium salt hàm lượng 30g trong 100g thuốc (tá dược Lactose vừa đủ), được dùng với liều điều trị 2g thuốc cho 20kg thể trọng/ngày trong 3 đến 5 ngày liên tục.

Kết quả công tác phối giống đàn lợn nái tại cơ sở đạt tỷ lệ thụ thai là bao nhiêu?
Trong quá trình thực tập, tác giả đã ghép đôi giao phối trực tiếp cho 25 nái sinh sản, trong đó số nái thụ thai đạt ngay lần phối đầu tiên là 24 con, đạt tỷ lệ đậu thai 96,00%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hữu Khánh đã hoàn thành toàn diện các nhiệm vụ phục vụ sản xuất và thực nghiệm khoa học chuyên sâu về bệnh cầu trùng trên đàn lợn rừng lai F2 tại cơ sở thực tập Tức Tranh, Thái Nguyên. Công trình đã làm rõ đặc điểm dịch tễ nhiễm noãn nang, chứng minh hiệu lực điều trị của hai chế phẩm Vinacoc.ACB và Hanzuril 50, đồng thời xây dựng các phác đồ chăm sóc, tiêm phòng và can thiệp nội khoa hiệu quả cho đàn lợn rừng lai bán hoang dã. Kết quả nghiên cứu đóng góp nguồn tư liệu thực tiễn có giá trị cho công tác chăn nuôi và thú y phòng chống bệnh ký sinh trùng đường tiêu hóa trên động vật nuôi đặc sản.