Hiệu Quả Điện Châm Trong Điều Trị Bí Tiểu Cơ Năng Sau Mổ Trĩ

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Hiệu quả điện châm điều trị bí tiểu cơ năng sau mổ trĩ, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Y Học Cổ Truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2022

96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Sơ lược về tình hình bí tiểu sau mổ trĩ

2.2. Đặc điểm vể giải phẩu sinh lý hệ tiết niệu

2.3. Sinh lý quá trình bài tiết nước tiểu và phản xạ tiểu tiện

2.4. Quan điểm của y học hiện đại về bí tiểu

2.5. Quan điểm của yhct về bí tiểu cơ năng sau mỗ

2.6. Tổng quan về điện châm

2.7. Một số công trình nghiên cứu khoa học liên quan

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp nghiên cứu

3.2. Đối tượng nghiên cứu

3.3. Phương pháp tiến hành

3.4. Phương tiện nghiên cứu

3.5. Xử lý số liệu nghiên cứu

3.6. Các đặc điểm của bệnh nhân trước can thiệp

3.7. Kết quả sau can thiệp lần 1 của 2 nhóm

3.8. Kết quả sau can thiệp lần 2 của 2 nhóm

3.9. Kết quả sau 2 lần can thiệp của 2 nhóm

3.10. Kết quả đánh giá tác dụng phụ sau can thiệp của 2 nhóm

3.11. Đặc điểm dân số nghiên cứu

3.12. Hiệu quả của điện châm lần 2 ở những bệnh nhân không hồi phục sau lần 1

3.13. Tính mới, tính ứng dụng

4. TRIỂN VỌNG ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Bí Tiểu Cơ Năng Sau Mổ Trĩ Tổng Quan Thách Thức Điều Trị

Bí tiểu cơ năng là một biến chứng thường gặp sau các phẫu thuật, đặc biệt là sau mổ trĩ. Bệnh nhân thường trải qua các triệu chứng như đau tức vùng hạ vị, mót tiểu nhưng không tiểu được, và có cầu bàng quang. Tình trạng này gây đau đớn, phiền hà, ảnh hưởng đến sức khỏe và kéo dài thời gian điều trị. Nếu không được xử trí kịp thời, có thể dẫn đến vỡ bàng quang. Theo Nguyễn Trung Học (2009), tỷ lệ bệnh nhân bí tiểu sau mổ trĩ bằng phương pháp Longo và Milligan – Morgan là 28,9% và 25,6%. Bí tiểu sau mổ trĩ thường do tác dụng phụ của thuốc gây tê tủy sống và tình trạng đau sau mổ. Y học hiện đại thường sử dụng thuốc, chườm nóng, xoa bàng quang, hoặc đặt sonde tiểu để điều trị, nhưng hiệu quả còn hạn chế và có thể gây biến chứng. Do đó, việc tìm kiếm các phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn hơn là vô cùng cần thiết, đặc biệt là các phương pháp từ y học cổ truyền.

1.1. Tình hình bí tiểu sau mổ trĩ Thống kê và thực trạng

Bí tiểu là một biến chứng cấp tính thường gặp sau mổ trĩ. Các nghiên cứu đã chỉ ra tỷ lệ mắc bệnh khác nhau tùy thuộc vào phương pháp phẫu thuật. Lê Xuân Huệ (1998) ghi nhận tỷ lệ 36% sau mổ trĩ bằng PP Milligan – Morgan. Triệu Triều Dương (2008) báo cáo tỷ lệ cao tới 79,4% sau mổ trĩ bằng PP Longo tại Bệnh viện 108. Bí tiểu cơ năng gây ra nhiều bất tiện và ảnh hưởng đến quá trình phục hồi của bệnh nhân. Việc hiểu rõ thực trạng này giúp định hướng các nghiên cứu và giải pháp điều trị hiệu quả hơn.

1.2. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây bí tiểu sau phẫu thuật trĩ

Nguyên nhân gây bí tiểu sau mổ trĩ thường liên quan đến tác dụng phụ của thuốc gây tê tủy sống và tình trạng đau sau phẫu thuật. Các yếu tố khác có thể bao gồm tuổi tác, giới tính, tiền sử bệnh lý, và kỹ thuật phẫu thuật. Việc xác định các yếu tố nguy cơ giúp bác sĩ có thể đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị kịp thời. Các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế bệnh sinh của bí tiểu sau mổ trĩ là cần thiết để phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.

II. Điện Châm Giải Pháp YHCT Cho Bí Tiểu Sau Mổ Trĩ Tổng Quan

Điện châm là một phương pháp điều trị y học cổ truyền sử dụng dòng điện kích thích các huyệt đạo trên cơ thể. Trong điều trị bí tiểu cơ năng, điện châm được xem là một giải pháp an toàn, hiệu quả và ít gây biến chứng. YHCT mô tả bí tiểu trong phạm vi chứng Lung bế, và điện châm được sử dụng để khôi phục sự lưu thông khí huyết, điều hòa chức năng bàng quang và niệu đạo. Nghiên cứu của Tạ Đăng Quang, Lê Thành Xuân (2014) cho thấy nhóm điện châm có tỷ lệ bí tiểu thấp hơn so với nhóm tiêm bắp Felden, chứng minh hiệu quả điện châm trong điều trị bí tiểu sau mổ trĩ.

2.1. Cơ chế tác động của điện châm trong điều trị bí tiểu

Cơ chế điện châm trong điều trị bí tiểu liên quan đến việc kích thích các huyệt đạo, giúp điều hòa chức năng thần kinh và cơ trơn của bàng quang và niệu đạo. Dòng điện kích thích giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh, giúp cải thiện sự co bóp của bàng quang và giảm co thắt niệu đạo. Ngoài ra, điện châm còn có tác dụng giảm đau, giảm viêm, và tăng cường lưu thông máu, giúp phục hồi chức năng của hệ tiết niệu.

2.2. Ưu điểm của điện châm so với các phương pháp điều trị khác

Điện châm có nhiều ưu điểm so với các phương pháp điều trị bí tiểu khác. Đây là một phương pháp không xâm lấn, ít gây tác dụng phụ, và có thể được thực hiện dễ dàng tại các cơ sở y học cổ truyền. So với việc đặt sonde tiểu, điện châm không gây tổn thương niệu đạo, bàng quang, và giảm nguy cơ nhiễm trùng tiết niệu. So với việc dùng thuốc, điện châm không gây các tác dụng phụ toàn thân và có thể mang lại hiệu quả lâu dài hơn.

2.3. Các huyệt đạo thường dùng trong phác đồ điện châm điều trị bí tiểu

Trong phác đồ điện châm điều trị bí tiểu, các huyệt đạo thường được sử dụng bao gồm Khí hải, Quan nguyên, Trung cực, Khúc cốt, và Tam âm giao. Các huyệt này có tác dụng điều hòa khí huyết, tăng cường chức năng bàng quang, và giảm co thắt niệu đạo. Vị trí và cách châm cứu các huyệt này cần được thực hiện bởi các bác sĩ có kinh nghiệm trong châm cứu để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

III. Hướng Dẫn Điện Châm Trị Bí Tiểu Sau Mổ Trĩ Phác Đồ Kỹ Thuật

Để đạt được hiệu quả điện châm tốt nhất trong điều trị bí tiểu cơ năng sau mổ trĩ, cần tuân thủ một phác đồ điều trị cụ thể và kỹ thuật châm cứu chính xác. Phác đồ thường bao gồm việc lựa chọn các huyệt đạo phù hợp, sử dụng tần số và cường độ dòng điện thích hợp, và thực hiện liệu trình điều trị đều đặn. Kỹ thuật châm cứu cần đảm bảo độ sâu và góc độ châm chính xác, cũng như theo dõi sát sao phản ứng của bệnh nhân trong quá trình điều trị. Việc kết hợp điện châm với các phương pháp y học cổ truyền khác như xoa bóp bấm huyệt có thể tăng cường hiệu quả điều trị.

3.1. Chi tiết phác đồ điện châm điều trị bí tiểu sau mổ trĩ

Một phác đồ điều trị điện châm điển hình cho bí tiểu sau mổ trĩ bao gồm các bước sau: (1) Xác định chẩn đoán và đánh giá tình trạng bệnh nhân. (2) Lựa chọn các huyệt đạo chính như Khí hải, Quan nguyên, Trung cực, Khúc cốt, và Tam âm giao. (3) Sử dụng máy điện châm với tần số 50Hz và cường độ phù hợp với thể trạng bệnh nhân. (4) Thực hiện liệu trình điều trị trong khoảng 15-20 phút mỗi lần, mỗi ngày một lần, trong vòng 5-7 ngày. (5) Theo dõi sát sao phản ứng của bệnh nhân và điều chỉnh phác đồ nếu cần thiết.

3.2. Kỹ thuật châm cứu và điện châm đúng cách để đạt hiệu quả cao

Kỹ thuật châm cứu và điện châm đúng cách là yếu tố quan trọng để đạt được hiệu quả điều trị cao. Bác sĩ cần xác định chính xác vị trí các huyệt đạo, sử dụng kim châm vô trùng, và châm kim với độ sâu và góc độ phù hợp. Khi sử dụng máy điện châm, cần đảm bảo các điện cực được đặt đúng vị trí và tiếp xúc tốt với da. Trong quá trình điều trị, cần theo dõi sát sao phản ứng của bệnh nhân và điều chỉnh cường độ dòng điện để tránh gây khó chịu hoặc tác dụng phụ.

3.3. Lưu ý và chống chỉ định khi thực hiện điện châm điều trị bí tiểu

Khi thực hiện điện châm điều trị bí tiểu, cần lưu ý một số điểm sau: (1) Đảm bảo bệnh nhân không có các chống chỉ định điện châm như mang thai, có máy tạo nhịp tim, hoặc có các bệnh lý về da tại vùng châm cứu. (2) Sử dụng kim châm vô trùng và tuân thủ các quy tắc vệ sinh để tránh nhiễm trùng. (3) Theo dõi sát sao phản ứng của bệnh nhân và ngừng điều trị nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào. (4) Tư vấn cho bệnh nhân về các tác dụng phụ có thể xảy ra và cách xử trí.

IV. Nghiên Cứu Hiệu Quả Điện Châm Tỷ Lệ Thành Công Thời Gian Điều Trị

Nhiều nghiên cứu điện châm đã chứng minh hiệu quả điện châm trong điều trị bí tiểu cơ năng sau mổ trĩ. Các nghiên cứu này thường tập trung vào việc đánh giá tỷ lệ thành công, thời gian điều trị, và các tác dụng phụ của phương pháp này. Kết quả cho thấy điện châm có thể giúp cải thiện đáng kể tình trạng bí tiểu, giảm thời gian đặt sonde tiểu, và giảm nguy cơ biến chứng. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu quy mô lớn và thiết kế chặt chẽ hơn để khẳng định hiệu quả và xác định phác đồ điều trị tối ưu.

4.1. Tổng hợp kết quả nghiên cứu về hiệu quả điện châm điều trị bí tiểu

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng điện châm có thể giúp cải thiện đáng kể tình trạng bí tiểu sau mổ trĩ. Một số nghiên cứu cho thấy tỷ lệ thành công của điện châm trong việc khôi phục chức năng tiểu tiện có thể đạt tới 70-80%. Thời gian điều trị thường kéo dài từ 3-7 ngày, và các tác dụng phụ thường nhẹ và thoáng qua. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kết quả có thể khác nhau tùy thuộc vào phác đồ điều trị, kỹ thuật châm cứu, và đặc điểm của bệnh nhân.

4.2. So sánh hiệu quả điện châm với các phương pháp điều trị khác

So với các phương pháp điều trị bí tiểu khác như dùng thuốc, chườm nóng, hoặc đặt sonde tiểu, điện châm có thể mang lại nhiều lợi ích hơn. Điện châm không gây tác dụng phụ toàn thân như thuốc, không gây tổn thương niệu đạo như đặt sonde tiểu, và có thể mang lại hiệu quả lâu dài hơn. Một số nghiên cứu đã so sánh trực tiếp điện châm với các phương pháp khác và cho thấy điện châm có tỷ lệ thành công cao hơn và ít gây biến chứng hơn.

4.3. Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị điện châm

Có nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điện châm trong điều trị bí tiểu. Các yếu tố này bao gồm: (1) Phác đồ điều trị (lựa chọn huyệt đạo, tần số, cường độ dòng điện). (2) Kỹ thuật châm cứu (độ sâu, góc độ châm). (3) Đặc điểm của bệnh nhân (tuổi tác, giới tính, tiền sử bệnh lý). (4) Thời gian bắt đầu điều trị (điều trị sớm thường hiệu quả hơn). (5) Kinh nghiệm của bác sĩ điện châm.

V. Kinh Nghiệm Điện Châm Điều Trị Bí Tiểu Chia Sẻ Từ Bác Sĩ YHCT

Các bác sĩ điện châm có nhiều kinh nghiệm điện châm quý báu trong điều trị bí tiểu cơ năng sau mổ trĩ. Những kinh nghiệm này thường liên quan đến việc lựa chọn huyệt đạo, điều chỉnh phác đồ điều trị, và xử trí các tình huống phát sinh trong quá trình điều trị. Việc chia sẻ những kinh nghiệm này giúp các bác sĩ khác có thể học hỏi và nâng cao hiệu quả điều trị.

5.1. Lựa chọn huyệt đạo và điều chỉnh phác đồ theo từng bệnh nhân

Một trong những kinh nghiệm quan trọng nhất của các bác sĩ điện châm là khả năng lựa chọn huyệt đạo và điều chỉnh phác đồ điều trị theo từng bệnh nhân cụ thể. Không phải bệnh nhân nào cũng đáp ứng tốt với cùng một phác đồ. Bác sĩ cần đánh giá kỹ lưỡng tình trạng bệnh nhân, xem xét các yếu tố như tuổi tác, giới tính, tiền sử bệnh lý, và mức độ bí tiểu, để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất.

5.2. Xử trí các tình huống phát sinh trong quá trình điện châm

Trong quá trình điện châm, có thể xảy ra một số tình huống phát sinh như vựng châm, đau tức hạ vị, hoặc chảy máu nơi châm. Bác sĩ cần có kinh nghiệm để xử trí các tình huống này một cách nhanh chóng và hiệu quả. Ví dụ, khi bệnh nhân bị vựng châm, cần ngừng điều trị ngay lập tức, cho bệnh nhân nằm nghỉ, và theo dõi sát sao. Khi bệnh nhân bị đau tức hạ vị, cần điều chỉnh cường độ dòng điện hoặc thay đổi huyệt đạo.

5.3. Kết hợp điện châm với các phương pháp YHCT khác

Các bác sĩ y học cổ truyền thường kết hợp điện châm với các phương pháp khác như xoa bóp bấm huyệt, dùng thuốc y học cổ truyền, hoặc chườm nóng để tăng cường hiệu quả điều trị. Ví dụ, xoa bóp bấm huyệt có thể giúp thư giãn cơ bàng quang và niệu đạo, tạo điều kiện cho việc tiểu tiện dễ dàng hơn. Thuốc y học cổ truyền có thể giúp điều hòa khí huyết và tăng cường chức năng của hệ tiết niệu.

VI. Tương Lai Của Điện Châm Nghiên Cứu Ứng Dụng Trong Điều Trị Bí Tiểu

Tương lai của điện châm trong điều trị bí tiểu cơ năng hứa hẹn nhiều tiềm năng phát triển. Các nghiên cứu điện châm trong tương lai cần tập trung vào việc xác định phác đồ điều trị tối ưu, đánh giá hiệu quả lâu dài, và tìm hiểu sâu hơn về cơ chế điện châm. Ứng dụng của điện châm có thể được mở rộng sang các đối tượng bệnh nhân khác, như bệnh nhân bí tiểu do các nguyên nhân khác ngoài mổ trĩ. Sự kết hợp giữa điện châm và các phương pháp y học hiện đại có thể mang lại những tiến bộ vượt bậc trong điều trị bí tiểu.

6.1. Hướng nghiên cứu điện châm trong tương lai

Các hướng nghiên cứu điện châm trong tương lai có thể bao gồm: (1) Nghiên cứu so sánh hiệu quả của các phác đồ điện châm khác nhau. (2) Nghiên cứu đánh giá hiệu quả lâu dài của điện châm. (3) Nghiên cứu tìm hiểu sâu hơn về cơ chế điện châm bằng các phương pháp sinh học phân tử. (4) Nghiên cứu ứng dụng điện châm trong điều trị bí tiểu do các nguyên nhân khác ngoài mổ trĩ.

6.2. Ứng dụng điện châm trong các bệnh viện và phòng khám YHCT

Điện châm có thể được ứng dụng rộng rãi trong các bệnh viện và phòng khám y học cổ truyền để điều trị bí tiểu cơ năng. Để ứng dụng hiệu quả, cần đào tạo đội ngũ bác sĩ có chuyên môn về điện châm, trang bị các thiết bị điện châm hiện đại, và xây dựng các phác đồ điều trị chuẩn hóa. Ngoài ra, cần tăng cường tuyên truyền về lợi ích của điện châm để người bệnh tin tưởng và lựa chọn phương pháp này.

6.3. Kết hợp điện châm và y học hiện đại để nâng cao hiệu quả

Sự kết hợp giữa điện châmy học hiện đại có thể mang lại những tiến bộ vượt bậc trong điều trị bí tiểu cơ năng. Ví dụ, điện châm có thể được sử dụng để giảm đau và cải thiện chức năng bàng quang sau phẫu thuật. Các phương pháp chẩn đoán của y học hiện đại như siêu âm và niệu động học có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả của điện châm và điều chỉnh phác đồ điều trị.

07/06/2025
Hiệu quả điện châm điều trị bí tiểu cơ năng sau mổ trĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Bí tiểu cơ năng là biến chứng thường gặp: sau phẫu thuật hậu môn trực tràng, phẫu thuật ổ bụng, sau phẫu thuật cột sống, sau sanh, sau phẫu thuật sản phụ khoa vv. Bệnh diễn biến cấp tính với các triệu chứng: đau tức vùng hạ vị, mót đi tiểu nhưng rặn nước tiểu không ra, có cầu bàng quang làm bệnh nhân đau đớn, phiền hà, ảnh hưởng đến sức khoẻ cũng như kết quả điều trị các bệnh kèm theo, kéo dài thời gian điều trị. nếu không phát hiện và xử trí kịp thời có thể gây vỡ bàng quang. Tại Việt Nam có một số công trình nghiên cứu về bí tiểu cấp tính sau phẫu thuật hậu môn trực tràng, sau mổ trĩ.

Trĩ là căn bệnh tế nhị nên hầu như người bệnh rất ngại khi đi khám bệnh, chỉ đến khám khi bệnh đã nặng (độ III, độ IV) hay có biến chứng chảy máu, tắc mạch, loét hoại tử…Việc điều trị lúc này chủ yếu là phẫu thuật [20], [19]. Bí tiểu cơ năng sau mổ trĩ thường do tác dụng phụ của thuốc gây tê tủy sống và tình trạng đau sau mổ [3], [10]. Theo Nguyễn Trung Học (2009) tỷ lệ bệnh nhân bí tiểu sau mổ trĩ bằng phương pháp Longo và Milligan – Morgan là 28,9% và 25,6% [15]. YHHĐ điều trị bí tiểu sau mổ trĩ nói chung và sau các phẫu thuật vùng tiểu khung nói riêng bằng phương pháp: dùng thuốc, chườm nóng vùng hạ vị, xoa bàng quang, đặt sonde tiểu…Tuy nhiên, các phương pháp trên hiệu quả điều trị thấp.

Phương pháp đặt sonde tiểu giải quyết được vấn đề triệt để nhưng để lại biến chứng tổn thương niệu đạo, bàng quang, nhiễm khuẩn tiết niệu…[8], [30]. Bí tiểu được mô tả trong phạm vi chứng Lung bế của YHCT: lung là tiểu không thông thoát thường tiểu nhỏ giọt, bế là muốn tiểu mà không tiểu được. YHCT có nhiều phương pháp điều trị là: thuốc uống, thuốc bôi, thuốc đắp và không dùng thuốc là thể châm, điện châm, cứu, xoa bóp bấm huyệt [3], máy điện châm sử dụng miếng dán điện xung, châm cứu, cấy chỉ, dưỡng sinh…Trong đó châm cứu được sử dụng từ rất lâu đời, an toàn, hiệu quả, ít biến chứng. Nghiên cứu của Tạ Đăng Quang, Lê Thành Xuân (2014).

“đánh giá tác dụng giảm đau và điều trị bí đái trên bệnh nhân sau mổ trĩ nội độ II, III, IV bằng phương pháp khâu triệt mạch”. Kết quả: Nhóm điện châm có tỷ lệ bí tiểu thấp hơn so với. nhóm tiêm bắp Felden có ý nghĩa thống kê [29]. Kết quả cho thấy điện châm đạt hiệu quả điều trị cao, đơn giản, tiết kiệm chi phí, ít biến chứng [28], [6], [1].

Năm 2018 qua quan sát các bệnh nhân bí tiểu sau mổ trĩ tại khoa ngoại BV YHCT TP.HCM chúng tôi nhận thấy trong 30 bệnh nhân được chẩn đoán bí tiểu sau mổ trĩ có gây tê tủy sống sau khi sử dụng phương pháp tập tiểu chủ yếu là chườm nóng vùng bàng quang để điều trị bí tiểu thì có 24 bệnh nhân chưa tiểu được (chiếm 80%), đa số bệnh nhân đều phải được áp dụng điện châm mới đạt được hiệu quả điều trị nhất định (đi tiểu được) và chưa có nghiên cứu nào tại BV YHCT TPHCM chứng minh hiệu quả, tỷ lệ hồi phục của 2 phương pháp điện châm và chườm nóng vùng bàng quang để điều trị bí tiểu sau mổ trĩ. Vì thế nhóm chúng tôi tiến hành nghiên cứu sử dụng điện châm ngay khi được chẩn đoán bí tiểu, không sử dụng phương pháp chườm nóng như trước đây giúp rút ngắn thời gian và nâng cao hiệu quả điều trị, đồng thời xác định hiệu quả, tỷ lệ hồi phục của 2 phương pháp trên để tìm ra phác đồ tối ưu và liệu trình điều trị phù hợp và có thể làm tài liệu cho các bác sĩ YHCT tham khảo và có bằng chứng khoa học để áp dụng vào phác đồ điều trị bí tiểu sau mổ trĩ tại BV YHCT TP.HCM Vì vậy từ những nhận xét trên nhóm chúng tôi tiến hành đề tài “đánh giá hiệu quả điện châm điều trị bí tiểu cơ năng sau mổ trĩ”. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU Trên bệnh nhân bí tiểu sau mổ trĩ mức độ cải thiện triệu chứng hết bí tiểu ở nhóm can thiệp điện châm lần đầu có khác biệt so với nhóm áp dụng phác đồ chườm nóng của Bệnh Viện hiện tại hay không? MỤC TIÊU TỔNG QUÁT Đánh giá hiệu quả điều trị bí tiểu trên bệnh nhân mổ trĩ bằng phương pháp điện châm tần số 50 Hz huyệt Khí hải, Quan nguyên, Trung cực, Khúc cốt, Tam âm giao tại BV YHCT TP. MỤC TIÊU CỤ THỂ 1.

Xác định tỷ lệ hết bí tiểu của phương pháp điện châm các huyệt Khí hải, Quan nguyên, Trung cực, Khúc cốt, Tam âm giao, tần số 50Hz trên bệnh nhân bí tiểu cơ năng sau mổ trĩ có gây tê tủy sống. So sánh tỷ lệ hết bí tiểu của nhóm nghiên cứu (điện châm) so với nhóm chứng (chườm nóng). Xác định tỷ lệ tác dụng không mong muốn (vựng châm, đau tức hạ vị, đau nơi châm, nhiễm trùng nơi châm, chảy máu nơi châm…) của 2 phương pháp này. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Sơ lược về tình hình bí tiểu sau mổ trĩ Bí tiểu là một trong những biến chứng cấp tính sau mổ trĩ. Lê Xuân Huệ (1998), bí tiểu là một trong những biến chứng sớm sau mổ trĩ bằng PP Milligan – Morgan chiếm 21/58 bệnh nhân (36%) [16]. Triệu Triều Dương (2008), trong 224 bệnh nhân mổ trĩ bằng PP Longo tại Bệnh viện 108 có tới 178 trường hợp bí tiểu (chiếm 79,4 %) [5]. Nguyễn Trung Học (2009), 13/45 bệnh nhân mổ trĩ bằng PP Longo bí tiểu (28,9%) và 11/43 bệnh nhân mổ bằng PP Milligan – Morgan (25,6%) [14].

Đặc điểm vể giải phẩu sinh lý hệ tiết niệu [22], [23] Hệ tiết niệu gồm có: Thận là cơ quan lọc máu ra nước tiểu. Niệu quản là ống dẫn nước tiểu từ thận xương bàng quang. Niệu quản là nơi chứa đựng nước tiểu do niệu quản dẫn đến. Niệu quản là nơi dẫn nước tiểu ra ngoài.

Thận [22], [23] Vị trí, hình thể, kích thước Thận hình hạt đậu, có hai mặt: mặt trước lồi, mặt sau phẳng; hai bờ: bờ ngoài lồi, bờ trong lõm ở giữa gọi là rốn thận, hai cực trên và dưới. Đối chiếu trên xương. Hai thận nằm dọc ở hai bên cột sống thắt lưng và ở ngoài phúc mạc; thận phải thấp hơn thận trái khoảng 2cm. + Cực trên thận phải ngang mức ở bờ xương sườn XI, cực trên thận trái ngang mức bờ trên xương sườn XI.

+ Cực dưới thận phải cách mào chậu 3cm. Hai cực trên gần nhau hơn hai cực dưới, có trường hợp hai cực trên dính với nhau tạo nên một hình móng ngựa. Cấu tạo đại thể của thận Liên quan [22], [23] - Mặt trước: Thận phải: trên là gan, dưới là đại tràng phải, trong là phần xuống của tá tràng và tĩnh mạch chủ dưới. Thận trái: ở trước có rễ mạc treo là đại tràng phải, trong là phần xuống của tá tràng và tĩnh mạch chủ dưới.

Thận trái: ở trước có rễ mạc treo đại tràng ngang, xung quanh là các tạng quay quanh hậu cing mạc nối và đại tràng xuống. - Mặt sau: xương sườn XII chia thận làm hai tầng: tầng ngực và tầng thắt lưng. Bờ ngoài: thận phải liên quan tới gan, thận trái liên quan tới tụy. Bờ trong: lõm ở giữa gọi là rốn thận.

Thận phải liên quan tới tĩnh mạch chủ dưới, thận trái liên quan tới động mạch chủ bụng. Cấu tạo [22], [23] Xoang thận: thành xoang có nhiều lồi lõm, chỗ lồi gọi là gai thận, chỗ lõm gọi là đài thận nhỏ, các đài nhỏ hợp lại tạo thành đài thận lớn rồi thông với bể thận. Nhu mô thận: có hai vùng: vùng tủy ở trong, vùng vỏ ở ngoài. Tủy thận: Gồm: tháp thận, đỉnh hướng về xoang thận, đáy hướng về các mặt thận.

Vỏ thận: phần ở giữa các tháp gọi là cột thận, phần ở ngoài đáy tháp gọi là tiểu thùy vỏ. Thần kinh [22], [23] Thận được phân phối thần kinh từ các nhánh của đám rối thận thuộc hệ thần kinh tự chủ đi dọc theo động mạch thận. Hầu hết là các thần kinh vận mạch. Còn các nhánh thần kinh cảm giác đau, chủ yếu ở bể thận, đi vào tủy gai qua các thần kinh tạng.

Niệu quản Niệu quản là ống dẫn nước tiểu từ bể thận tới bàng quang dài 25cm, rộng 3x5cm, có 3 chỗ hẹp: Chỗ nối với bể thận. Chỗ bắt chéo động mạch thận. Trong thành bàng quang. Gồm 3 lớp, từ ngoài vào trong: Lớp bao ngoài.

Lớp niêm mạc. Có thể chia làm hai đoạn: đoạn bụng và đoạn chậu hông. Đoạn bụng: bắt dầu từ bể thận, đi theo hướng chếch xuống dưới và vào trong tới đường tận cùng chậu. Phía trước: có phúc mạc, mạch sinh dục bắt chéo phía trước.

Phía sau: có cơ thắt lưng cùng chậu, mỏm ngang các đốt sống thắt lưng, thần kinh sinh dục đùi. Đáng chú ý là niệu quản bắt chéo phía trước động mạch chậu ngoài ở bên phải và động mạch chậu chung ở bên trái. Chiếu lên thành bụng thì ở điểm nối 1/3 ngoài với 1/3 giữa của đường nối liền hai gai chậu trước trên, gọi là điểm niệu quản. Đoạn chậu hông: là phần còn lại, tiếp tục đi tới mặt sau bàng quang.

Phía sau: là khớp cùng chậu, bó mạch thần kinh bịt. Phía trước: ở nam và nữ khác nhau; ở nam liên quan với túi tinh và ổng dẫn tinh; ở nữ chui vào đáy dây chằng rộng, bắt chéo phía sau động mạch tử cung ở cách cổ tử cung 1,5cm. Từ mặt sau của bàng quang, hai niệu quản xuyên chếch trong thành bàng quang khoảng 1,5cm, tới trong lòng bàng quang hai lỗ cách nhau khoảng 2x3cm. Thần kinh [22], [23] Các thần kinh đến niệu quản từ đám rối thận và đám rối hạ vị, gồm các sợi vận động chi phối vận động cho cơ trơn thành niệu quản và các sợi cảm giác mang đến cảm giác đau khi có sự kích thích đột ngột thành niệu quản.

Bàng quang [22], [23] Vị trí, kích thước Bàng quang nằm trong chậu hông bé, dưới phúc mạc, sau xương mu, trước các tạng sinh dục, trực tràng. Thể tích: Chứa được 250x350ml, nếu cố nhịn hoặc bí đái có thể chứa được vài lít. Liên quan - Mặt trên: được bao phủ bởi phúc mạc, qua đó liên quan tới cái quai ruột non và đại tràng xích ma. Riêng nữ giới còn có thận tử cung đè lên.

Khi bàng quang chỉ có ít nước tiểu thì nằm dưới gò mu, khi bàng quang căng đầy sẽ vượt lên trên gò mu, thăm khám thành bụng thấy được cầu bàng quang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ