Luận án tiến sĩ thực trạng và hiệu quả sử dụng dịch vụ quản lý chăm sóc người bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và hen ở một số đơn vị quản lý bệnh phổi mạn tính tại việt nam

Luận án tiến sĩ phân tích thực trạng và hiệu quả sử dụng dịch vụ quản lý chăm sóc người bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và hen ở, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Y Tế Công Cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2019

165
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Một số khái niệm và thuật ngữ được sử dụng trong nghiên cứu

1.2. Khái quát về hen và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính

1.3. Đặc điểm hệ thống y tế và mạng lưới chuyên khoa

1.4. Thực trạng các mô hình quản lý hen và COPD tại Việt Nam

1.5. Khung lý thuyết nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Địa điểm nghiên cứu

2.3. Thời gian nghiên cứu

2.4. Thiết kế nghiên cứu

2.5. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu

2.6. Các chỉ số nghiên cứu

2.7. Phương tiện nghiên cứu

2.8. Thu thập số liệu

2.9. Xử lý và phân tích số liệu. Sai số và khống chế sai số

2.10. Đạo đức nghiên cứu

2.11. Một số chỉ số đo lường trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu

3.2. Thực trạng sử dụng dịch vụ y tế tại các đơn vị CMU

3.3. Đánh giá hiệu quả của hoạt động quản lý, chăm sóc người COPD, hen của đơn vị CMU tới cải thiện kết quả điều trị bệnh của người bệnh

4. BÀN LUẬN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH SÁCH NGƯỜI BỆNH NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng quan về hiệu quả dịch vụ quản lý bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và hen tại Việt Nam

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) và hen suyễn là hai trong số những bệnh lý hô hấp phổ biến nhất tại Việt Nam. Theo thống kê, tỷ lệ mắc COPD ở người trên 40 tuổi là 4,2%, trong khi tỷ lệ mắc hen là 4,1%. Những con số này cho thấy gánh nặng bệnh tật do các bệnh này gây ra là rất lớn. Dịch vụ quản lý bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và hen tại Việt Nam đã được triển khai nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của các dịch vụ này vẫn cần được đánh giá một cách toàn diện.

1.1. Tình hình bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và hen tại Việt Nam

Tình hình mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và hen tại Việt Nam đang ở mức báo động. Theo các nghiên cứu, tỷ lệ mắc COPD và hen có xu hướng gia tăng, đặc biệt ở những người cao tuổi và những người sống trong môi trường ô nhiễm. Việc nhận thức về bệnh và các biện pháp phòng ngừa còn hạn chế, dẫn đến nhiều người bệnh không được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

1.2. Các dịch vụ y tế hiện có cho bệnh nhân COPD và hen

Các dịch vụ y tế hiện có cho bệnh nhân COPD và hen tại Việt Nam bao gồm tư vấn, điều trị nội trú và ngoại trú, phục hồi chức năng hô hấp, và các chương trình giáo dục sức khỏe. Tuy nhiên, việc tiếp cận và sử dụng các dịch vụ này vẫn còn nhiều hạn chế do thiếu thông tin và sự hỗ trợ từ các cơ sở y tế.

II. Những thách thức trong quản lý bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và hen

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực trong việc quản lý bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và hen, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần phải vượt qua. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt về nhận thức và kiến thức của người dân về bệnh. Nhiều người vẫn chưa hiểu rõ về triệu chứng và cách phòng ngừa bệnh, dẫn đến việc chẩn đoán muộn và điều trị không hiệu quả.

2.1. Thiếu thông tin và nhận thức về bệnh

Nhiều người dân chưa có đủ thông tin về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và hen, dẫn đến việc không nhận ra triệu chứng và không tìm kiếm sự giúp đỡ y tế kịp thời. Điều này làm tăng nguy cơ biến chứng và tử vong do bệnh.

2.2. Hạn chế trong hệ thống y tế

Hệ thống y tế tại Việt Nam còn nhiều hạn chế, đặc biệt là ở các vùng nông thôn. Thiếu cơ sở vật chất, trang thiết bị y tế và nhân lực có chuyên môn là những yếu tố cản trở việc cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe hiệu quả cho bệnh nhân.

III. Phương pháp quản lý hiệu quả bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và hen

Để cải thiện hiệu quả quản lý bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và hen, cần áp dụng các phương pháp quản lý toàn diện. Các mô hình quản lý bệnh phổi mạn tính (CMU) đã được triển khai tại nhiều địa phương, kết nối điều trị nội trú và ngoại trú, giúp bệnh nhân nhận được sự chăm sóc liên tục và toàn diện.

3.1. Mô hình quản lý bệnh phổi mạn tính CMU

Mô hình CMU cung cấp dịch vụ khép kín từ tư vấn, quản lý điều trị đến phục hồi chức năng hô hấp. Mô hình này đã cho thấy hiệu quả trong việc cải thiện tình trạng sức khỏe của bệnh nhân thông qua việc theo dõi và hỗ trợ liên tục.

3.2. Các chương trình giáo dục sức khỏe

Giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân và cộng đồng là một phần quan trọng trong quản lý bệnh. Các chương trình này giúp nâng cao nhận thức về bệnh, triệu chứng và cách phòng ngừa, từ đó giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống.

IV. Kết quả nghiên cứu về hiệu quả dịch vụ quản lý bệnh phổi

Nghiên cứu về hiệu quả dịch vụ quản lý bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và hen cho thấy những cải thiện đáng kể trong tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Các chỉ số như mức độ khó thở, chất lượng cuộc sống và tỷ lệ tái nhập viện đã được cải thiện sau khi tham gia các chương trình quản lý.

4.1. Cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân

Nghiên cứu cho thấy bệnh nhân tham gia vào các chương trình quản lý có chất lượng cuộc sống tốt hơn so với những người không tham gia. Điều này được thể hiện qua các chỉ số như điểm CAT và ACT.

4.2. Giảm tỷ lệ tái nhập viện

Một trong những kết quả tích cực của việc quản lý bệnh là giảm tỷ lệ tái nhập viện do các đợt cấp của bệnh. Điều này không chỉ giúp giảm gánh nặng cho hệ thống y tế mà còn tiết kiệm chi phí cho bệnh nhân và gia đình.

V. Kết luận và triển vọng tương lai trong quản lý bệnh phổi

Quản lý bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và hen tại Việt Nam đang có những bước tiến tích cực. Tuy nhiên, cần tiếp tục cải thiện hệ thống y tế, nâng cao nhận thức của cộng đồng và phát triển các mô hình quản lý hiệu quả hơn. Tương lai, việc áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý bệnh có thể mở ra nhiều cơ hội mới cho việc chăm sóc sức khỏe.

5.1. Tăng cường đầu tư cho hệ thống y tế

Đầu tư vào cơ sở hạ tầng y tế và đào tạo nhân lực là cần thiết để nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân. Điều này sẽ giúp cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cho người dân.

5.2. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý bệnh

Công nghệ thông tin có thể giúp cải thiện quy trình quản lý bệnh, từ việc theo dõi tình trạng sức khỏe của bệnh nhân đến việc cung cấp thông tin và tư vấn kịp thời. Việc áp dụng công nghệ sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản lý và chăm sóc sức khỏe.

23/07/2025
Luận án tiến sĩ thực trạng và hiệu quả sử dụng dịch vụ quản lý chăm sóc người bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và hen ở một số đơn vị quản lý bệnh phổi mạn tính tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ, kinh tế, văn hoá, xã hội, các loại hình dịch vụ khám chữa bệnh (KCB) ngày càng trở nên đa dạng, phong phú, giúp người dân có nhiều cơ hội lựa chọn loại hình dịch vụ KCB phù hợp với khả năng chi trả. Sự tiếp cận dịch vụ KCB và quyền được chăm sóc y tế của người dân là một mục tiêu cần đạt được của chính sách quốc gia về y tế. Phấn đấu đạt đến sự công bằng hơn trong tiếp cận và sử dụng dịch vụ KCB có chất lượng tốt là vấn đề cốt yếu trong hoạch định các chính sách, các kế hoạch đầu tư trong y tế. Để thấy rõ được các nội dung nghiên cứu phải giải quyết, trước hết chúng ta cần tìm hiểu một số vấn đề sau đây: (1) Một số khái niệm; (2) Tình hình mắc và các yếu tố ảnh hưởng của hen và COPD; (3) Đặc điểm hệ thống và mạng lưới chuyên khoa liên quan đến hen, COPD; (4) Các loại dịch vụ liên quan đến hen, COPD; (5) Đặc điểm các mô hình quản lý và điều trị hen, COPD hiện nay; và (6) Khung lý thuyết nghiên cứu.

Một số khái niệm và thuật ngữ được sử dụng trong nghiên cứu - Bệnh đồng mắc: là thuật ngữ chỉ một hay nhiều bệnh (hoặc tình trạng rối loạn) kết hợp đồng thời với một bệnh được xem là tiên phát, hoặc bệnh chính. Thuật ngữ này thể hiện ý nghĩa kết hợp hoặc độc lập, hoặc có thể chi phối hậu quả, hoặc có sự tác động qua lại trong mối quan hệ nhân - quả với bệnh chính [7]. - Thang điểm mMRC (Modified British Medical Research Council): là bộ câu hỏi đánh giá mức độ khó thở của người bệnh COPD. Gồm 5 câu hỏi, mức độ đánh giá từ nhẹ tới nặng theo thang điểm từ 0 đến 4.

Kết quả mMRC từ 0-1 điểm: khó thở nhẹ; 2 điểm: khó thở trung bình; 3 điểm: khó thở nặng; 4 điểm: khó thở rất nặng. - Thang điểm CAT (COPD Assessment Test): là bộ câu hỏi đánh giá ảnh hưởng của COPD lên chất lượng cuộc sống. Gồm 8 câu hỏi, mức độ đánh giá từ nhẹ tới nặng, mỗi câu có 6 mức độ, từ 0-5, tổng điểm từ 0 - 40. - Thang điểm ACT (Asthma Control Test): là bộ 5 câu hỏi trắc nghiệm đơn giản về tình trạng hen bao gồm các triệu chứng ban ngày, ban đêm, số lần phải xịt thuốc cắt cơn và ảnh hưởng của hen lên cuộc sống của người bệnh.

Mỗi câu hỏi có lựa chọn được cho điểm từ 1 đến 5. Như vậy tổng điểm tối đa sẽ là 25 điểm. Đạt điểm tối đa: bệnh của bạn đã được kiểm soát hoàn toàn; từ 20 đến 24 điểm: bệnh được kiểm soát tốt. Dưới 20 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 điểm: bệnh chưa kiểm soát được; còn dưới 15 điểm: bệnh đang xấu đi.

Trẻ em dưới 12 tuổi có bộ câu hỏi ACT khác. - Quản lý: Quản lý trong phạm vi nghiên cứu này được hiểu là một chuỗi hoạt động được thực hiện từ bước đầu tiên là phát hiện bệnh, đến các bước tiếp theo và kết quả là người bệnh hen, COPD được theo dõi chặt chẽ theo một quy trình nhất định, với mục đích làm giảm gánh nặng bệnh tật cho người bệnh và giảm chi phí cho cá nhân người bệnh cũng như cho xã hội. - Dịch vụ y tế: là các hoạt động tương tác giữa người cung cấp dịch vụ và khách hàng để đáp ứng nhu cầu về sức khỏe, như: Khám chữa bệnh, hướng dẫn phòng bệnh, giáo dục sức khỏe, tư vấn sức khỏe do các cơ sở y tế nhà nước và các cơ sở y tế tư nhân thực hiện. - Sử dụng dịch vụ y tế: là những người khi có tình trạng sức khoẻ bất thường hoặc khi có nhu cầu đến KCB, mua thuốc hay sử dụng bất cứ hình thức cung cấp dịch vụ KCB nào do các cơ sở y tế cung cấp [8].

- Bảo hiểm y tế (BHYT): là loại bảo hiểm do Nhà nước tổ chức, quản lý nhằm huy động sự đóng góp của cá nhân, tập thể và cộng đồng xã hội để chăm lo sức khỏe, khám bệnh và chữa bệnh cho nhân dân. Cũng như hầu hết các quốc gia trên thế giới, Việt Nam thừa nhận quan điểm của Tổ chức Y tế thế giới (WHO) và Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) với cách tiếp cận BHYT là một nội dung thuộc an sinh xã hội và là loại hình bảo hiểm phi lợi nhuận, nhằm đảm bảo chi phí y tế cho người tham gia khi gặp rủi ro, ốm đau, bệnh tật [9]. Khái quát về hen và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 1. Định nghĩa - Hen: là bệnh lý viêm đường thở mạn tính, có liên quan tới một phản ứng phức tạp gây tắc nghẽn đường thở, tăng phản ứng phế quản và tạo ra các triệu chứng khó thở.

Theo tài liệu hướng dẫn GINA, hen là bệnh lý không đồng nhất về căn nguyên. Bệnh được xác định bằng tiền sử xuất hiện các triệu chứng hô hấp như thở khò khè, hơi thở ngắn, ho và nặng ngực, diễn biến thay đổi theo thời gian, biểu hiện hạn chế ở các mức độ luồng khí thở ra. Bệnh mạn tính, thay đổi về triệu chứng, tình trạng tắc nghẽn luồng khí và tăng phản ứng trên nền viêm mạn tính đường thở là các đặc điểm bệnh học mà các tài liệu hướng dẫn đều đề cập đến khi định nghĩa hen [2]. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 - Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (gọi tắt theo tiếng Anh là COPD) là một bệnh thường gặp, bệnh đặc trưng bởi sự tắc nghẽn lưu lượng khí thở ra có tính dai dẳng, tiến triển liên quan đến một quá trình viêm mạn tính của phổi dưới tác động của ô nhiễm khói bụi.

Các đợt cấp và các bệnh lý phối hợp có vai trò rất quan trọng làm nên bức tranh tổng thể về mức độ nặng của người bệnh [1]. Đặc điểm - Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính + COPD là một bệnh hô hấp mạn tính thường gặp, tỷ lệ mắc từ 7-19% [1]. + Triệu chứng: Ho, khó thở khi gắng sức, gia tăng tiết đờm, mệt mỏi, luôn muốn cúi về phía trước để cải thiện hơi thở. + Các yếu tố nguy cơ: Hút thuốc lá (bao gồm cả hút bị động), tiếp xúc lâu dài với khói thuốc, yếu tố gia đình (di truyền cơ địa), tiếp xúc với chất gây ô nhiễm, tiền sử các bệnh nhiễm trùng phổi ở trẻ em hay lặp lại, trên 40 tuổi - Hen + Là bệnh hô hấp mạn tính phổ biến, tỷ lệ mắc: 1-18% dân số [2].

+ Đặc điểm: Thở khò khè, khó thở, nặng ngực và/hoặc ho, giới hạn luồng khí thở ra. + Hen thường bị kích phát bởi các yếu tố: Vận động, dị nguyên hoặc các chất kích phát, thay đổi thời tiết hoặc nhiễm siêu vi. + Triệu chứng và giới hạn luồng khí có thể biến mất tự nhiên hoặc do thuốc. + Có phản ứng quá mức của đường thở với kích thích trực tiếp hoặc gián tiếp.

+ Các kiểu hình hen: Hen dị ứng, hen không dị ứng, hen khởi phát muộn, hen có giới hạn luồng khí cố định, hen ở người béo phì. Tiêu chuẩn chẩn đoán hen và COPD - Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính [2],[27]: Chẩn đoán xác định COPD bằng đo chức năng thông khí FEV1/FVC <0,7 sau test phục hồi phế quản âm tính. Test hồi phục phế quản áp dụng cho tất cả những đối tượng có rối loạn thông khí tắc nghẽn. Những đối tượng này được hút thở Salbutamol liều 400µg trong 6 phút.

Đo lại FEV1 sau 20 phút chỉ số FEV1 tăng < 200ml và/hoặc tăng <12% và chỉ số Gaensler <70%. - Hen [2],[38]: Người bệnh có tiền sử mắc hen. Đo chức năng thông khí sau test hồi phục phế quản FEV1 tăng > 200ml và/hoặc tăng ≥12%; chỉ số Gaensler ≥70%. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Các yếu tố ảnh hưởng của hen và COPD - Yếu tố nguy cơ: Hen và COPD cùng có chung ba nhóm yếu tố nguy cơ đó là hút thuốc lá, yếu tố di truyền và yếu tố môi trường (khói, bụi) (Bảng 1. Đặc biệt các yếu tố nguy cơ này có xu hướng ngày càng tăng ở các nước đang phát triển. Theo WHO, nếu chỉ dựa vào các giải pháp điều trị để ứng phó với hen và COPD thì hết sức tốn kém, và hơn một nửa gánh nặng của các bệnh phổi mạn tính có thể phòng tránh được thông qua các sáng kiến phòng và nâng cao sức khỏe. Vì vậy tập trung vào đầu tư sớm cho các hoạt động dự phòng các yếu tố nguy cơ là hết sức quan trọng và cần thiết.

- Yếu tố ảnh hưởng: Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến Hen và COPD, trong đó những yếu tố tích cực, tác động làm giảm nhẹ các ảnh hưởng tiêu cực, tăng cường sức khỏe, được gọi là yếu tố bảo vệ. Bên cạnh đó, những yếu tố có tác động tiêu cực, làm tăng khả năng xuất hiện các vấn đề sức khỏe, được gọi là yếu tố nguy cơ. Việc xác định rõ các yếu tố này giúp chúng ta xây dựng giải pháp can thiệp thích hợp để cải thiện sức khỏe. Các yếu tố nguy cơ và bảo vệ đối với hen và COPD không chỉ là các thuộc tính và hành vi của mỗi cá nhân mà còn là những yếu tố về tình trạng, hoàn cảnh kinh tế, xã hội và các yếu tố thuộc về môi trường (Bảng 1.

Điều quan trọng cần nhấn mạnh là các yếu tố này tương tác qua lại với nhau và có thể tác động tích cực hoặc tiêu cực tới tình trạng sức khỏe của mỗi cá nhân.1: Các yếu tố ảnh hưởng đến hen và COPD [3], [56]. Cấp độ Yếu tố nguy cơ Yếu tố bảo vệ - Kiến thức về bệnh kém - Kiến thức về bệnh tốt - Gia đình có tiền sử mắc Các đặc điểm - Gia đình không có tiền sử mắc Hen, COPD cá nhân Hen, COPD - Hút thuốc lá - Không hút thuốc lá - Tuổi cao Yếu tố nghề - Tiếp xúc khói, bụi - Không tiếp xúc với khói bụi nghiệp - Thu nhập thấp, nghèo đói - Kinh tế được bảo đảm Thực trạng/ - Học kém - Học tập tốt hoàn cảnh - Công việc quá căng thẳng - Hài lòng và thành công trong kinh tế-xã hội hoặc thất nghiệp công việc LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ