Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh thị trường bán lẻ thời trang ngày càng cạnh tranh gay gắt và các dòng sản phẩm có xu hướng tương đồng về mẫu mã lẫn công năng, dịch vụ chăm sóc khách hàng (Customer Care) đã trở thành yếu tố cốt lõi định hình quyết định mua sắm và duy trì lòng trung thành của người tiêu dùng. Theo các số liệu thống kê được tác giả trích dẫn từ HubSpot (2021), khoảng 67% khách hàng sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn để nhận được trải nghiệm dịch vụ khách hàng tốt hơn. Đồng thời, báo cáo từ Business Queensland (2019) cũng chỉ ra rằng 80% các doanh nghiệp sử dụng mức độ hài lòng của khách hàng (CSAT) làm thước đo đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh. Ngược lại, việc thiếu chú trọng vào trải nghiệm khách hàng sẽ dẫn đến tổn thất lớn: 47% người tiêu dùng từ chối tiếp tục mua hàng nếu từng có trải nghiệm xấu, 76% nhận thấy dễ dàng tìm kiếm nhà cung cấp khác thay thế và 91% sẵn sàng rời bỏ thương hiệu mà không gửi bất kỳ khiếu nại nào (Entrust Consulting Group, 2020).

Tại Việt Nam, Công ty Cổ phần Canifa (Canifa Joint Stock Company) là một trong những thương hiệu thời trang tiêu biểu với mạng lưới phân phối rộng khắp toàn quốc. Trong suốt quá trình phát triển, Canifa đã triển khai nhiều chính sách chăm sóc khách hàng như chính sách khách hàng thân thiết, các chương trình phát hành mã giảm giá (voucher) và chương trình tặng quà tri ân. Tuy nhiên, việc thực thi nhiều chương trình không đồng nghĩa với việc gia tăng tương ứng về doanh số và hiệu quả duy trì khách hàng nếu các chính sách này không đánh trúng tâm lý và nhu cầu thực tế của người mua. Do đó, việc đo lường và đánh giá thực chứng hiệu quả của các chương trình chăm sóc khách hàng là nhiệm vụ cấp thiết nhằm tối ưu hóa chi phí vận hành (vốn được chứng minh là tiết kiệm hơn từ 5 đến 25 lần so với chi phí thu hút khách hàng mới).

Khóa luận tốt nghiệp "Effectiveness of Customer Care Programs: The Case of Canifa Joint Stock Company" được thực hiện bởi sinh viên Phạm Thị Bình (Lớp K21ATCB, Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng) dưới sự hướng dẫn của PGS. TS. Phạm Thị Hoàng Anh vào tháng 05/2022.

Mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của đề tài bao gồm:

  1. Đánh giá mức độ hiệu quả thực tế của các chương trình chăm sóc khách hàng tại Công ty Cổ phần Canifa triển khai trong năm 2021 dựa trên hai chỉ số chính: tỷ lệ quy đổi mã ưu đãi (redeem rate) và doanh thu bán hàng thực tế so với chỉ tiêu (KPI) đề ra.
  2. Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng đối với các chương trình tặng quà chăm sóc khách hàng (quà sinh nhật và quà tri ân) trong năm 2021.
  3. Phân tích các nhân tố khách quan và chủ quan chi phối kết quả của từng chương trình, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi giúp Phòng Chăm sóc khách hàng Canifa hoàn thiện và nâng cao hiệu quả các chiến dịch trong tương lai.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các hoạt động và chương trình chăm sóc khách hàng tại Công ty Cổ phần Canifa. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào hệ thống cửa hàng bán lẻ và kênh bán hàng trực tuyến của Canifa (đặc biệt tại các tỉnh khu vực phía Bắc do tác động của bối cảnh dịch bệnh); phạm vi về thời gian tập trung phân tích các chương trình chăm sóc khách hàng kết thúc trong năm tài chính 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các công trình nghiên cứu kinh điển và tài liệu quản trị chuyên ngành về khách hàng và quản trị quan hệ khách hàng (CRM):

  • Khái niệm và phân loại khách hàng: Tác giả sử dụng quan điểm của Peter F. Drucker (1954) định nghĩa khách hàng là tập hợp các cá nhân, tổ chức có nhu cầu sử dụng sản phẩm/dịch vụ và mong muốn thỏa mãn nhu cầu đó; kết hợp luận điểm của Tom Peters (1987) coi khách hàng là tài sản sinh lời lớn nhất của doanh nghiệp. Đề tài phân biệt rõ hai khái niệm "Customer" (khách hàng giao dịch ngắn hạn) và "Client" (khách hàng sử dụng dịch vụ dài hạn); đồng thời phân loại khách hàng theo hai góc độ: lòng trung thành (Khách hàng tiềm năng - Potential customer, Khách vãng lai - Traveler, Khách hàng trung thành - Loyal customer) và quản trị chất lượng (Khách hàng nội bộ - Internal customer, Khách hàng bên ngoài - External customer).
  • Mô hình kỳ vọng, trải nghiệm và sự hài lòng: Tác giả kế thừa mô hình nguồn hình thành kỳ vọng khách hàng (gồm 4 yếu tố: Quảng cáo, Truyền miệng, Nhu cầu cá nhân, Trải nghiệm quá khứ) và mô hình phân cấp kỳ vọng (Lý tưởng - Ideal, Mong đợi - Await, Chấp nhận được - Adequate, Vùng chấp nhận - Accepted zone, Dự đoán - Forecast) theo nghiên cứu của Hà Nam Khánh Giao (2005) và Nghiêm Thị Phương (2015). Trải nghiệm khách hàng (CX) được phân tách thành trải nghiệm cảm giác (Sense), trải nghiệm cảm xúc (Feel) và trải nghiệm nhận thức (Mind). Sự hài lòng của khách hàng (CSAT) được hệ thống hóa qua định nghĩa của Philip Kotler (2000), Yi (1990) và Hunt (1991), thể hiện qua kết quả so sánh giữa giá trị tiêu dùng thực nhận với chi phí bỏ ra và kỳ vọng ban đầu.
  • Hoạt động chăm sóc khách hàng: Phân biệt rõ "Dịch vụ khách hàng" (Customer Service - hoạt động hỗ trợ kỹ thuật, xử lý sự cố phát sinh sau giao dịch) và "Chăm sóc khách hàng" (Customer Care - chiến lược xây dựng mối liên kết cảm xúc và cá nhân hóa từ trước, trong và sau mua sắm theo quan điểm của Nghiêm Tiến Thành, 2014).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Thu thập, tổng hợp và phân tích tài liệu lý luận, các báo cáo nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu của Yen Nee NG, 2005; Seyed Ali Araghchi, 2007; Jenet Manyi Agbor, 2011; Nghiêm Thị Phương, 2015; Trịnh Thị Phương Oánh, 2018) nhằm thiết lập khung lý thuyết về quản trị trải nghiệm khách hàng.
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng thống kê mô tả để phân tích các tập dữ liệu thứ cấp thu thập trực tiếp từ phần mềm kế toán và quản trị bán lẻ Amax của Canifa; đồng thời xử lý, phân loại các phản hồi từ phiếu khảo sát ý kiến khách hàng bằng phần mềm Microsoft Excel 2016.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ báo cáo kết quả kinh doanh và báo cáo hiệu quả tin nhắn SMS của 3 chiến dịch tặng voucher trong năm 2021; dữ liệu khảo sát từ phiếu hỏi trực tuyến Google Form do nhân viên Phòng Chăm sóc khách hàng Canifa thực hiện với cỡ mẫu $n = 212$ khách hàng VIP thuộc phân hạng Gold và Diamond đã nhận quà chăm sóc khách hàng trong năm 2021.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan (Introduction)

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài, nêu bật sự chuyển dịch từ cạnh tranh bằng giá cả/sản phẩm sang cạnh tranh bằng trải nghiệm và sự gắn kết khách hàng trong kỷ nguyên truyền thông số. Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, ý nghĩa thực tiễn đối với thương hiệu Canifa, Phòng Chăm sóc khách hàng và người tiêu dùng. Chương này cũng làm rõ phạm vi nghiên cứu (các chương trình voucher và quà tặng năm 2021), chỉ ra các giới hạn nghiên cứu do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 và quy mô mẫu khảo sát, đồng thời định nghĩa các thuật ngữ trọng tâm như khách hàng trung thành, khách hàng Diamond (tích lũy từ 15 triệu VND trong 12 tháng), chính sách khách hàng thân thiết và định hướng lấy khách hàng làm trung tâm (customer-centric).

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết (Review of Related Literature)

Chương 2 tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về sự hài lòng, chất lượng dịch vụ và hành vi giữ chân khách hàng trong các lĩnh vực dịch vụ ăn uống, bán lẻ thảm, viễn thông và siêu thị; chỉ ra khoảng trống nghiên cứu trong ngành bán lẻ thời trang tại Việt Nam. Tiếp đó, chương này trình bày chi tiết khung lý thuyết về khách hàng, phân loại khách hàng, mối quan hệ biện chứng giữa kỳ vọng - trải nghiệm - sự hài lòng, và vai trò sống còn của khách hàng đối với doanh nghiệp (minh họa qua các bài học thực tiễn từ thất bại của Sports Authority năm 2016 và Compaq năm 2002). Tác giả tổng kết các hoạt động nghiệp vụ của bộ phận CSKH bao gồm: trực tổng đài hỗ trợ, vận hành các chiến dịch quà tặng/voucher, khảo sát CSAT, quản lý dữ liệu thành viên và triển khai SMS Marketing.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Research Methodology)

Chương 3 giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Canifa (thành lập năm 2001, trực thuộc HDText Group, mở cửa hàng flagship đầu tiên năm 2012 tại Giảng Võ - Hà Nội, phát triển quy mô 49 cửa hàng, 53 đại lý độc quyền/ký gửi và 800 nhân sự tính đến năm 2021) và cơ cấu Phòng Chăm sóc khách hàng (thuộc Khối Marketing, quy mô 5 nhân sự do bà Nguyễn Thu Trang phụ trách). Chương này mô tả kênh truyền thông chủ lực là hệ thống SMS Marketing (kênh được 98% khách hàng nhận diện theo khảo sát năm 2022). Tác giả trình bày chi tiết quy trình thu thập dữ liệu 3 bước, tiêu chuẩn phân hạng khách hàng Canifa (Green: giao dịch đầu tiên; Silver: tích lũy từ 2 triệu VND; Gold: tích lũy từ 5 triệu VND; Diamond: tích lũy từ 15 triệu VND; quy ước 1 điểm C-point = 10.000 VND), tiêu chí lựa chọn khách hàng khảo sát quà tặng (khách nhận quà sinh nhật chi tiêu từ 30 triệu VND/năm; quà tri ân từ 1.500 - 2.000 điểm trở lên) và cơ cấu nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu (nhóm tuổi 20-30 tuổi chiếm 39,45%, phần lớn tập trung từ 20-40 tuổi).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và phân tích (Findings and Analysis)

Chương 4 là phần nội dung trọng tâm, cung cấp số liệu thực chứng và phân tích chi tiết kết quả thực hiện của 3 chương trình voucher và 1 chương trình khảo sát quà tặng trong năm 2021:

  1. Chương trình Voucher "Mua sắm thả ga" (The "Excellent" voucher - free shopping program):
    • Thời gian triển khai: 20/08/2021 – 31/08/2021.
    • Cơ chế: Tặng voucher giảm giá 30% cho hóa đơn sản phẩm trẻ em từ 800.000 VND (áp dụng cho top khách hàng mua đồ trẻ em nhiều nhất từ tháng 1 đến tháng 6/2021); Tặng voucher giảm giá 50% cho khách hàng sắp thăng hạng (Green lên Silver áp dụng hóa đơn từ 800.000 VND; Silver lên Gold áp dụng hóa đơn từ 1.000.000 VND; Gold lên Diamond áp dụng hóa đơn từ 1.200.000 VND).
    • Quy mô tệp: 1.000 khách hàng nhận tin nhắn SMS (150 Green, 250 Silver, 450 Gold, 150 Diamond).
    • Kết quả kinh doanh: Tổng doanh thu đạt 346.489.000 VND, vượt 77,4% so với KPI (195.360.000 VND), đạt tỷ lệ thành công 177,5%. Đóng góp lớn nhất đến từ hạng Gold và Diamond (doanh thu từ hạng Diamond đạt gần 56 triệu VND, gấp đôi KPI).
    • Tỷ lệ sử dụng voucher (Redeem rate): Đạt 8,2% (82 khách mua hàng trên 1.000 khách nhận tin), vượt mức KPI kỳ vọng 7% (đạt 117% kế hoạch). Trong đó, hạng Gold đạt tỷ lệ chuyển đổi cao nhất với 14% (KPI 8%), Green đạt 4% (KPI 3%), trong khi Silver chỉ đạt 1,6% (KPI 4%) và Diamond đạt 6% (KPI 12%).
    • Phân bố địa lý: Doanh thu tập trung cao nhất tại các tỉnh phía Bắc như Vĩnh Phúc, Bắc Giang, Bắc Ninh và Quảng Ninh (trong bối cảnh các cửa hàng tại Hà Nội và TP.HCM phải đóng cửa vì dịch bệnh). Doanh thu từ nhóm sử dụng voucher giảm 50% áp đảo hoàn toàn so với nhóm voucher giảm 30%.
Chỉ tiêu phân tích chương trình "Excellent Voucher" Giá trị thực tế Chỉ tiêu (KPI) Tỷ lệ hoàn thành (%)
Tổng doanh thu (VND) 346.489.000 195.360.000 177,5%
Số lượng khách hàng nhận tin SMS 1.000 1.000 100,0%
Tổng số khách hàng phát sinh mua sắm 82 86 95,3%
- Số khách hàng hạng Green mua sắm 6 6 100,0%
- Số khách hàng hạng Silver mua sắm 4 14 28,6%
- Số khách hàng hạng Gold mua sắm 63 48 131,3%
- Số khách hàng hạng Diamond mua sắm 9 18 50,0%
Tỷ lệ quy đổi voucher chung (Redeem rate) 8,2% 7,0% 117,1%
- Tỷ lệ quy đổi hạng Green 4,0% 3,0% 133,3%
- Tỷ lệ quy đổi hạng Silver 1,6% 4,0% 40,0%
- Tỷ lệ quy đổi hạng Gold 14,0% 8,0% 175,0%
- Tỷ lệ quy đổi hạng Diamond 6,0% 12,0% 50,0%
  1. Chương trình Voucher Mùa Thu (Autumn voucher program):
    • Thời gian triển khai: 10/09/2021 – 19/09/2021.
    • Cơ chế: Tặng voucher giảm giá 30% cho hóa đơn sản phẩm nguyên giá từ 800.000 VND.
    • Đối tượng hướng tới: 20.631 khách hàng ngưng hoạt động mua sắm (inactive) từ ngày 01/05/2021 đến thời điểm chạy chương trình (gồm 7.916 Green, 5.754 Silver, 6.849 Gold, 112 Diamond).
    • Kết quả kinh doanh: Tổng doanh thu chỉ đạt 289.112.000 VND so với chỉ tiêu KPI 1.222.573.714 VND (chỉ hoàn thành 23,6% kế hoạch). Doanh số từ Green, Silver và Gold đều rất thấp (Silver chỉ đạt 18,4% KPI). Điểm sáng duy nhất là nhóm Diamond đạt doanh thu 19.330.000 VND, vượt 63,4% so với KPI.
    • Tỷ lệ sử dụng voucher: Rất thấp, chỉ có 139 khách hàng mua hàng trên tổng số 20.631 khách nhận tin nhắn (đạt tỷ lệ quy đổi 1,0% so với KPI 5,0%, tương ứng hoàn thành 13% kế hoạch). Tỷ lệ quy đổi của từng hạng: Green đạt 0,2% (KPI 1,0%), Silver đạt 0,2% (KPI 2,0%), Gold đạt 1,2% (KPI 8,0%), riêng Diamond đạt 7,1% (hoàn thành 89% so với KPI 8,0%).
    • Phân bố địa lý: Bắc Ninh dẫn đầu doanh thu với gần 42 triệu VND, tiếp theo là Vĩnh Phúc (>23 triệu VND) và Bắc Giang (>21 triệu VND); doanh thu kênh trực tuyến (Online) đạt mức khiêm tốn 9.565.200 VND.
    • Nguyên nhân: Tháng 9/2021 là giai đoạn đỉnh điểm giãn cách xã hội do Covid-19, thu nhập người tiêu dùng giảm, mức ưu đãi 30% chưa đủ sức hấp dẫn để kích hoạt tệp khách hàng đã ngưng hoạt động lâu ngày, cùng với việc quy mô tệp gửi quá lớn và thiếu chọn lọc.
Chỉ tiêu phân tích chương trình "Autumn Voucher" Giá trị thực tế Chỉ tiêu (KPI) Tỷ lệ hoàn thành (%)
Tổng doanh thu (VND) 289.112.000 1.222.573.714 23,6%
Số lượng khách hàng nhận tin SMS 20.631 20.631 100,0%
Tổng số khách hàng phát sinh mua sắm 139 751 18,5%
- Số khách hàng hạng Green mua sắm 19 79 24,1%
- Số khách hàng hạng Silver mua sắm 14 115 12,2%
- Số khách hàng hạng Gold mua sắm 83 548 15,1%
- Số khách hàng hạng Diamond mua sắm 8 9 88,9%
Tỷ lệ quy đổi voucher chung (Redeem rate) 1,0% 5,0% 13,0%
- Tỷ lệ quy đổi hạng Green 0,2% 1,0% 20,0%
- Tỷ lệ quy đổi hạng Silver 0,2% 2,0% 10,0%
- Tỷ lệ quy đổi hạng Gold 1,2% 8,0% 15,0%
- Tỷ lệ quy đổi hạng Diamond 7,1% 8,0% 88,8%
  1. Chương trình Bán hàng nội bộ "Dấu ấn 20 năm" (Private sale program - 20 years mark):

    • Thời gian triển khai: Tháng 11/2021, chia làm 2 giai đoạn: Đợt 1 (08/11 – 13/11/2021) và Đợt 2 (14/11 – 16/11/2021, kết hợp chương trình "Ngày Vàng Thành viên" nhân đôi điểm C-point).
    • Cơ chế: Tặng voucher ưu đãi 20% cho toàn bộ sản phẩm nguyên giá dành cho nhóm khách hàng Silver (tích lũy 200 - 300 điểm) và Top Green đang hoạt động được phân loại theo mô hình RFM (Champions, Loyal, New customer, Promising, Need Attention).
    • Quy mô tệp: Tổng cộng 89.066 lượt gửi SMS (Đợt 1: 61.066 khách gồm 41.428 Top Green và 19.638 Silver; Đợt 2: gửi tin nhắn nhắc nhở cho 28.000 khách chưa mua hàng ở đợt 1).
    • Kết quả kinh doanh: Tổng doanh thu thực tế đạt 917.068.612 VND so với chỉ tiêu KPI 6.046.344.000 VND (chỉ đạt 15,3% kế hoạch doanh thu). Doanh thu từ hạng Green chỉ hoàn thành 18,9% chỉ tiêu và hạng Silver đạt tỷ lệ rất thấp so với kỳ vọng ban đầu.
  2. Khảo sát mức độ hài lòng về quà tặng chăm sóc khách hàng năm 2021:

    • Khảo sát thực hiện trên 212 khách hàng VIP nhận quà sinh nhật và quà tri ân.
    • Đánh giá của khách hàng về chất lượng quà tặng và quy trình trao tặng nhìn chung đạt phản hồi tích cực. Khách hàng ghi nhận sự chu đáo, tôn trọng từ phía thương hiệu; đồng thời đóng góp ý kiến về sự đa dạng của danh mục quà tặng và mong muốn nhận các sản phẩm quà tặng mang tính ứng dụng cao hơn trong các năm tiếp theo.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị (Conclusion and Recommendation)

Chương 5 tóm lược các kết quả đạt được từ việc đánh giá các chương trình chăm sóc khách hàng trong năm 2021. Tác giả chỉ ra rằng các chương trình tặng quà mang lại hiệu ứng tích cực về mặt cảm xúc và sự hài lòng, trong khi 2 trên 3 chương trình voucher có kết quả kinh doanh khiêm tốn do mức chiết khấu chưa đủ sức cạnh tranh và bị chi phối bởi yếu tố dịch bệnh. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các khuyến nghị thiết thực cho Phòng Chăm sóc khách hàng Canifa nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động trong giai đoạn tới.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa và làm rõ hiệu quả thực tế của từng chương trình chăm sóc khách hàng tại Canifa trong năm 2021 thông qua các phát hiện cụ thể:

  1. Giá trị và lòng trung thành vượt trội của nhóm khách hàng Diamond: Dù số lượng khách hàng Diamond tham gia mua sắm trong các chiến dịch không lớn (9 khách trong chương trình "Excellent Voucher", 8 khách trong chương trình "Autumn Voucher"), doanh số tạo ra luôn vượt xa chỉ tiêu đề ra (đạt gần 56 triệu VND trong chương trình tháng 8 và 19,33 triệu VND trong chương trình tháng 9). Giá trị trung bình trên mỗi hóa đơn của nhóm Diamond đạt mức rất cao (trên 6 triệu VND/hóa đơn trong chương trình "Excellent Voucher"), khẳng định đây là nhóm khách hàng trung thành cốt lõi mang lại nguồn thu ổn định.
  2. Tác động của mức chiết khấu đến tỷ lệ chuyển đổi: Mức ưu đãi giảm 50% (trong chương trình "Excellent Voucher") tạo ra động lực mua sắm và tỷ lệ quy đổi (8,2%) cao hơn hẳn so với mức giảm 30% (tỷ lệ quy đổi 1,0% trong chương trình "Autumn Voucher") hoặc mức giảm 20% (chương trình "Private Sale").
  3. Hiệu ứng phân bố doanh thu theo khu vực: Khách hàng tại các tỉnh Bắc Ninh, Vĩnh Phúc và Bắc Giang luôn ghi nhận mức doanh thu và mức độ gắn kết với thương hiệu Canifa cao nhất trong các chiến dịch năm 2021 (Bắc Ninh đạt gần 42 triệu VND trong chương trình tháng 9/2021).
  4. Hạn chế của việc kích hoạt tệp khách hàng ngừng hoạt động quy mô lớn: Việc gửi tin nhắn hàng loạt cho hơn 20.000 khách hàng ngưng hoạt động với thông điệp chung và mức chiết khấu vừa phải (30%) mang lại tỷ lệ hoàn thành KPI doanh thu rất thấp (chỉ đạt 23,6%).

Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất:

  • Tối ưu hóa phân khúc và cá nhân hóa thông điệp: Không áp dụng gửi tin nhắn đại trà cho tệp khách hàng inactive quy mô lớn; cần kết hợp chặt chẽ các chỉ số phân tích RFM để thiết kế chính sách ưu đãi riêng biệt theo từng nhóm hành vi.
  • Xây dựng mức chiết khấu hấp dẫn và linh hoạt: Cần thử nghiệm các mức ưu đãi đủ mạnh (từ 40% - 50% hoặc quà tặng đính kèm) đối với các nhóm khách hàng sắp thăng hạng hoặc khách hàng cần kích hoạt lại thói quen mua sắm.
  • Cải tiến quy trình và danh mục quà tặng chăm sóc khách hàng: Tiếp tục duy trì các chương trình quà sinh nhật và tri ân cho nhóm Diamond và Gold; đa dạng hóa các vật phẩm quà tặng dựa trên kết quả khảo sát nhu cầu thực tế của khách hàng.
  • Nâng cao năng lực phân tích dữ liệu bán lẻ: Tận dụng tối đa dữ liệu lịch sử mua hàng từ phần mềm Amax để theo dõi hành vi mua sắm lặp lại và phản ứng của khách hàng theo từng khu vực địa lý.

Về mặt học thuật và thực tiễn, khóa luận đóng góp nguồn dữ liệu thực chứng chi tiết về hoạt động CRM và SMS Marketing trong ngành bán lẻ thời trang tại Việt Nam trong giai đoạn biến động kinh tế do đại dịch, bổ sung góc nhìn thực tiễn mà các nghiên cứu lý thuyết trước đó chưa bao quát.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế nhất định đã được tác giả chỉ rõ trong văn bản:

  • Tác động bất thường của bối cảnh dịch bệnh: Năm 2021 là thời điểm bùng phát mạnh của đại dịch Covid-19, dẫn đến tình trạng đóng cửa các cửa hàng tại hai thị trường lớn nhất là Hà Nội và TP.HCM, đồng thời làm suy giảm thu nhập và thay đổi hành vi mua sắm trực tiếp của người tiêu dùng. Do đó, các chỉ số doanh thu và tỷ lệ quy đổi có thể chưa phản ánh trọn vẹn tiềm năng thực tế của các chương trình trong điều kiện thị trường bình thường.
  • Phạm vi khảo sát ý kiến khách hàng còn hẹp: Khảo sát mức độ hài lòng về quà tặng chỉ thu được 212 phản hồi hợp lệ từ nhóm khách hàng VIP, chiếm tỷ trọng nhỏ so với tổng tệp khách hàng được tặng quà của Canifa trong năm 2021, do đó tính đại diện khái quát cho toàn bộ hệ thống còn giới hạn.
  • Giới hạn về số lượng chương trình: Nghiên cứu chỉ tập trung đánh giá chuyên sâu vào 3 chương trình voucher và chương trình quà tặng năm 2021, chưa khảo sát toàn diện mọi hoạt động chăm sóc khách hàng khác trong chuỗi bán lẻ của Canifa.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đánh giá hiệu quả các chương trình chăm sóc khách hàng trên chuỗi số liệu đa năm sau giai đoạn phục hồi kinh tế; mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên toàn bộ các phân hạng thành viên; đồng thời nghiên cứu sâu hơn về mô hình chăm sóc khách hàng hợp kênh (Omnichannel) kết hợp giữa cửa hàng truyền thống, website và sàn thương mại điện tử.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế quốc tế và Tiếng Anh Thương mại: Là tài liệu tham khảo điển hình về cấu trúc trình bày khóa luận tốt nghiệp bằng tiếng Anh, phương pháp xử lý số liệu thứ cấp từ phần mềm quản trị doanh nghiệp và cách thức đánh giá hiệu quả chiến dịch tiếp thị thực tế.
  • Chuyên viên CRM và Marketing trong ngành bán lẻ thời trang: Cung cấp bức tranh thực tế về tỷ lệ chuyển đổi SMS Marketing, phản ứng của người tiêu dùng đối với từng mức giảm giá voucher (20%, 30%, 50%) và phương thức duy trì lòng trung thành của nhóm khách hàng VIP thông qua chính sách tích điểm C-point và quà tặng tri ân.
  • Các nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng: Cung cấp nguồn số liệu thực tế về tác động của các chương trình xúc tiến bán và chăm sóc khách hàng trong giai đoạn thị trường chịu ảnh hưởng bởi biến động dịch bệnh tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Các phân hạng khách hàng tại Công ty Cổ phần Canifa được quy định như thế nào trong khóa luận?
Hệ thống khách hàng thân thiết của Canifa chia thành 4 phân hạng dựa trên mức tích lũy chi tiêu trong một chu kỳ mua sắm:

  • Hạng Green: Khách hàng phát sinh giao dịch đầu tiên và kích hoạt tài khoản thành viên.
  • Hạng Silver: Khách hàng có tài khoản thành viên đang hoạt động và tích lũy đủ 2 triệu VND.
  • Hạng Gold: Khách hàng tích lũy đủ 5 triệu VND.
  • Hạng Diamond: Phân hạng cao nhất, dành cho khách hàng tích lũy tối thiểu 15 triệu VND trong 12 tháng. Quy chuẩn tích điểm: 1 điểm C-point tương đương 10.000 VND.

2. Vì sao chương trình "Excellent Voucher" đạt tỷ lệ hoàn thành doanh thu tới 177,5% trong khi chương trình "Autumn Voucher" chỉ đạt 23,6%?
Sự chênh lệch này xuất phát từ 3 nguyên nhân chính:

  • Mức chiết khấu: Chương trình "Excellent Voucher" áp dụng mức giảm giá 50% cho nhóm khách sắp thăng hạng, tạo động lực mua sắm mạnh hơn nhiều so với mức giảm 30% của chương trình "Autumn Voucher".
  • Chất lượng tệp khách hàng: Chương trình tháng 8 hướng đến tệp 1.000 khách hàng mục tiêu có xu hướng mua sắm cao (top khách mua đồ trẻ em và khách sắp thăng hạng), trong khi chương trình tháng 9 gửi đại trà cho tệp 20.631 khách hàng đã ngừng hoạt động (inactive) lâu ngày.
  • Bối cảnh thời điểm: Tháng 9/2021 là giai đoạn dịch Covid-19 căng thẳng nhất, việc giãn cách xã hội kéo dài làm giảm mạnh nhu cầu và khả năng chi tiêu của người tiêu dùng.

3. Khách hàng hạng Diamond thể hiện hành vi mua sắm như thế nào qua các chiến dịch được khảo sát?
Nhóm khách hàng Diamond thể hiện lòng trung thành và sức mua vượt trội. Mặc dù số lượng khách hàng mua thực tế thấp do quy mô tệp nhỏ (9 khách trong đợt tháng 8 và 8 khách trong đợt tháng 9), doanh thu thực tế tạo ra luôn vượt xa KPI đề ra (đạt gần 56 triệu VND ở đợt tháng 8 - gấp đôi KPI; đạt 19,33 triệu VND ở đợt tháng 9 - vượt 63,4% KPI). Giá trị trung bình trên mỗi hóa đơn của khách hàng Diamond đạt trên 6 triệu VND.

4. Kênh truyền thông nào đóng vai trò chủ lực trong các chương trình chăm sóc khách hàng của Canifa?
Kênh truyền thông chủ lực là hệ thống SMS Marketing (tin nhắn thương hiệu). Tất cả các chương trình voucher và thông báo quà tặng đều được gửi trực tiếp đến số điện thoại thành viên. Theo kết quả khảo sát chất lượng dịch vụ của Canifa vào đầu năm 2022, có 98% khách hàng phản hồi biết đến các chương trình của Canifa thông qua kênh SMS.

5. Tiêu chuẩn để khách hàng VIP nhận quà sinh nhật và quà tri ân của Canifa trong năm 2021 là gì?
Trong năm 2021, quà sinh nhật được gửi tặng cho các khách hàng hạng Diamond có tổng giá trị mua sắm đạt từ 30 triệu VND trở lên trong năm trước đó. Quà tri ân được trao cho các khách hàng hạng Gold và Diamond tích lũy từ 1.500 đến dưới 2.000 điểm C-point hoặc từ 2.000 điểm C-point trở lên trong kỳ tích lũy (tương đương mức chi tiêu từ 15 triệu đến 20 triệu VND trở lên).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Bình đã hoàn thành toàn diện mục tiêu đánh giá thực chứng hiệu quả các chương trình chăm sóc khách hàng tại Công ty Cổ phần Canifa trong năm 2021 thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết CRM và hệ thống số liệu bán lẻ thực tế. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật vai trò quyết định của nhóm khách hàng trung thành (đặc biệt là hạng Diamond), đồng thời chỉ ra các bài học kinh nghiệm sâu sắc về việc phân khúc tệp khách hàng và thiết kế mức ưu đãi phù hợp trong các chiến dịch SMS Marketing. Đề tài là nguồn tài liệu học thuật và thực tiễn có giá trị cao cho việc nghiên cứu và ứng dụng quản trị trải nghiệm khách hàng trong ngành bán lẻ thời trang.