ĐẶT VẤN ĐỀ Vancomycin là kháng sinh quan trọng trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn Gram dương, đặc biệt là tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) ở cả người lớn và trẻ em [22]. Theo dõi nồng độ thuốc trong máu (Therapeutic Drug Concentration Monitoring, TDM) là phương pháp được khuyến cáo rộng rãi nhằm tăng khả năng đạt đích dược động học – dược lực học (PK/PD) của vancomycin, qua đó giúp đảm bảo hiệu quả điều trị và giảm thiểu nguy cơ gặp độc tính cho bệnh nhân. Hướng dẫn đồng thuận về TDM vancomycin năm 2020 của các hội chuyên môn Hoa Kỳ đã đưa ra khuyến cáo sử dụng đích diện tích dưới đường cong nồng độ-thời gian (AUC) thay cho nồng độ đáy (Ctrough), kể cả trên đối tượng bệnh nhân nhi. Theo đó, phương pháp ước tính AUC theo Bayes là cách tiếp cận tốt nhất giúp giảm sai số do biến thiên giữa các cá thể và hạn chế việc lấy nhiều mẫu trong TDM [121].
Hiện nay, các cập nhật liên quan đến giám sát điều trị vancomycin luôn có tác động tích cực đến việc bổ sung và thậm chí có thể thay đổi thực hành TDM vancomycin tại các cơ sở y tế trong nước và nước ngoài. Việc lựa chọn phương pháp TDM phù hợp với điều kiện tại cơ sở khám chữa bệnh, hướng triển khai cũng như áp dụng các quy trình TDM như thế nào để đạt được hiệu quả tối ưu là một trong những vấn đề được quan tâm hàng đầu trong những năm trở lại đây. Tại Bệnh viện Bạch Mai, giám sát điều trị vancomycin thông qua nồng độ thuốc trong máu trên người lớn đã được đưa vào áp dụng trong thực hành lâm sàng, với một số báo cáo đánh giá việc triển khai hoạt động này đã được công bố [1], [5], [10]. Trên bệnh nhân Nhi, bệnh viện cũng đã xây dựng và ban hành quy trình TDM vancomycin thông qua giá trị AUC, tuy nhiên chưa có nghiên cứu nào phân tích kết quả hoạt động triển khai quy trình.
Đối với một kháng sinh có khoảng điều trị hẹp như vancomycin, những khác biệt về dược động học trên bệnh nhân nhi do sự thay đổi lượng nước trong cơ thể cũng như mức độ hoàn thiện của các cơ quan thải trừ khiến cho việc sử dụng thuốc trở nên khó khăn [72]. Để có cơ sở rà soát điều chỉnh hướng dẫn TDM vancomycin trên bệnh nhân nhi tại bệnh viện, việc phân tích các kết quả thu được từ hoạt động Dược lâm sàng theo quy trình hiện hành là rất cần thiết. Do vậy, chúng tôi tiến hành nghiên cứu “Triển khai hiệu chỉnh liều vancomycin thông 1 qua giám sát nồng độ thuốc trong máu theo ước đoán Bayesian tại khoa Nhi Bệnh viện Bạch Mai” với 2 mục tiêu: 1. Phân tích đặc điểm bệnh nhân, đặc điểm sử dụng thuốc và hiệu chỉnh liều vancomycin tại Khoa Nhi - Bệnh viện Bạch Mai thông qua giám sát nồng độ thuốc trong máu dựa trên AUC theo ước đoán Bayesian.
Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng đạt đích AUC lần đầu. Kết quả thu được hi vọng sẽ cung cấp các dữ liệu cần thiết để điều chỉnh quy trình cho phù hợp với quần thể bệnh nhân Nhi, thúc đẩy sử dụng vancomycin hợp lý và an toàn thông qua các hoạt động Dược lâm sàng lồng ghép trong chương trình quản lý kháng sinh tại bệnh viện. Tổng quan về tối ưu hóa chế độ liều của thuốc trong điều trị Tối ưu hóa chế độ liều là một quá trình lựa chọn liều lượng thuốc phù hợp cho từng cá thể người bệnh, trên cơ sở cân bằng lợi ích và nguy cơ của phác đồ điều trị. Việc tối ưu hóa liều dùng hiện được chia thành 3 mức độ.
Mức độ đầu tiên sử dụng một mức liều chuẩn (One size fits all) cho các bệnh nhân. Thông tin này có thể tìm kiếm được trong y văn như tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, các hướng dẫn chẩn đoán và điều trị hoặc các tài liệu tra cứu thông tin về thuốc. Phương pháp này hiện được áp dụng phổ biến do tính thuận tiện và đơn giản, tuy nhiên có thể gây ra tình trạng thiếu liều hoặc quá liều do có sự khác biệt về thể trạng và tình trạng bệnh lý giữa các bệnh nhân. Mức độ 2 là tối ưu hóa liều dùng trên các quần thể bệnh nhân khác nhau (tiếp cận quần thể).
Phương pháp này sử dụng các thông số quần thể ví dụ như các thông số liên quan đến dược động học/dược lực học để ước đoán chế độ liều cho một nhóm bệnh nhân xác định. Mức độ 3 là tối ưu hóa liều dùng cho từng bệnh nhân dựa vào các giá trị đo lường cụ thể (tiếp cận cá thể). Ví dụ điển hình của phương pháp này là hiệu chỉnh liều dựa trên giám sát nồng độ thuốc trong máu (therapeutic drug concentration monitoring, TDM) của bệnh nhân [63]. Hiện nay, hoạt động TDM giúp cá thể hoá điều trị đang ngày càng được quan tâm và chứng minh hiệu quả trên lâm sàng, đặc biệt là với một số thuốc kháng sinh có phạm vi điều trị hẹp như vancomycin.
Giám sát nồng độ thuốc trong máu Giám sát nồng độ thuốc trong máu là một trong những khái niệm cá thể hoá liều dùng đầu tiên và áp dụng trong thực hành lâm sàng, là hoạt động đo lường nồng độ của một loại thuốc cụ thể trong các khoảng thời gian được chỉ định nhằm duy trì nồng độ trong máu của bệnh nhân trong một ngưỡng nhất định, từ đó giúp tối ưu hóa chế độ liều cho từng cá thể người bệnh [63], [110], [149]. TDM được khuyến cáo sử dụng trong các trường hợp thuốc có phạm vi điều trị hẹp, thuốc có mối tương quan giữa nồng độ thuốc trong máu với tác dụng dược lý hoặc độc tính của thuốc, thuốc có hiệu quả điều trị khó theo dõi và đánh giá dựa trên các dấu hiệu lâm sàng, thuốc có sự biến thiên lớn giữa các bệnh nhân về nồng độ thuốc trong máu khi dùng cùng liều [68], [146]. Quy trình TDM truyền thống thường bao gồm 3 bước (1) Đo nồng độ thuốc trong máu, thường lấy trước 3 khi truyền liều tiếp theo (như nồng độ đáy – Ctrough); (2) so sánh giá trị đó với một cửa sổ điều trị (thường là một khoảng nồng độ đã được xác định trước) và (3) hiệu chỉnh chế độ liều để đưa về phạm vi điều trị. Ưu điểm nổi bật của phương pháp này là dễ triển khai, đơn giản trong biện giải kết quả và trong hiệu chỉnh liều thông qua các quy tắc Dettli bao gồm tăng/giảm chế độ liều hoặc thay đổi khoảng thời gian dùng thuốc để đưa nồng độ về phạm vi điều trị [110].
Tuy nhiên cách tiếp cận này còn tồn tại một số hạn chế. Đầu tiên, việc lấy mẫu máu định lượng cần phải thực hiện ở trạng thái cân bằng, tức là phải đợi nồng độ thuốc đạt đến trạng thái ổn định. Đối với các thuốc có thời gian bán thải dài, việc lấy mẫu định lượng thường được thực hiện vào ngày thứ hai hoặc ngày thứ ba sau khi bắt đầu dùng thuốc và dẫn đến một số bất lợi trong các trường hợp nhiễm trùng nặng cần đẩy nhanh thời gian đạt đích điều trị. Bên cạnh đó, chế độ liều của một số thuốc có dược động học phi tuyến tính như rifampicin không thể điều chỉnh theo quy tắc Dettli kể trên do các thông số dược động học của thuốc thay đổi phụ thuộc vào nồng độ và/hoặc phụ thuộc thời gian sử dụng thuốc.
Thứ hai, một nồng độ thuốc đơn lẻ (như Ctrough) không thể đại diện hoàn toàn cho tổng lượng thuốc trong cơ thể. Mặc dù trước đây có nhiều báo cáo chỉ ra mối tương quan giữa Ctrough và AUC, mối quan hệ này chỉ đúng tại cùng một thời điểm dùng thuốc với giả định là không có sự thay đổi về các thông số dược động học ở bệnh nhân. Một ví dụ điển hình cho hạn chế này là việc sử dụng vancomycin ở các khoảng cách liều khác nhau sẽ cho giá trị AUC khác nhau, mặc dù Ctrough xác định được là tương đương. Như vậy, nếu chỉ dựa hoàn toàn vào Ctrough để đánh giá khả năng đạt đích đề ra thì có thể làm tăng nguy cơ gặp độc tính hoặc thất bại trong điều trị (Hình 1.
Thứ ba, đối với TDM truyền thống, thời điểm sử dụng thuốc và thời điểm lấy mẫu máu định lượng đóng vai trò rất quan trọng. Nếu một trong hai thời điểm này có những sai lệch so với hướng dẫn, kết quả định lượng nồng độ thuốc không thể giúp diễn giải một cách chính xác dược động học của thuốc trong cơ thể bệnh nhân. Cuối cùng, TDM truyền thống là một cách tiếp cận khá thụ động bằng cách theo dõi và chấp nhận nồng độ thuốc được đo là mục tiêu điều trị, miễn là giá trị đó nằm trong phạm vi khuyến cáo (đôi khi khá rộng), mà không xét đến các đặc điểm của bệnh nhân, do đó có khả năng dẫn đến đạt mục tiêu PK/PD dưới mức tối ưu [149].1: Tương quan AUC và Ctrough của vancomycin [149] 1. Can thiệp nồng độ mục tiêu (target concentration intervention - TCI) Can thiệp nồng độ mục tiêu (TCI) là một cách tiếp cận mới hơn, rộng hơn so với TDM khi đề cập đến các phương pháp tối ưu hoá liều dùng theo cá thể người bệnh dựa vào nồng độ thuốc trong máu.
Tiếp cận TCI dựa trên phương pháp sử dụng các nguyên tắc dược động học và dược lực học để xác định các thông số Cl, Vd, Cmax của các bệnh nhân khác nhau, từ đó đề xuất chế độ liều phù hợp để đạt được mục tiêu điều trị [63], [110]. Các nguyên tắc sử dụng trong TCI bao gồm: 1) Xác định và áp dụng mục tiêu (ví dụ nồng độ thuốc hoặc chỉ dấu sinh học) để định hướng chế độ liều phù hợp cho mục đích điều trị tối ưu, 2) Sử dụng các nguyên tắc PK/PD để dự đoán liều lượng phù hợp và 3) Áp dụng biện pháp can thiệp cho các đo lường của từng bệnh nhân, đề xuất chế độ liều tiếp theo để đạt mục tiêu đề ra. TCI dựa trên nguyên lý tồn tại một thông số có liên quan đến tính an toàn và hiệu quả của thuốc điều trị. Thông số này có thể là cố định đối với một loại thuốc, nhưng cũng có thể thay đổi dựa vào các đặc điểm sinh lý bệnh khác nhau giữa các cá thể.
Trong TCI, mục đích của việc đo nồng độ thuốc hoặc chỉ dấu sinh học là để xác định (các) thông số (chẳng hạn như độ thanh thải) có thể được sử dụng để dự đoán liều lượng cho từng bệnh nhân. Do đó, thời gian và số lượng mẫu nên được chọn để tối ưu hóa ước tính của (các) tham số này.