BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI TRỊNH THỊ VÂN ANH TRIỂN KHAI HIỆU CHỈNH LIỀU VANCOMYCIN THÔNG QUA GIÁM SÁT NỒNG ĐỘ THUỐC TRONG MÁU THEO ƯỚC ĐOÁN BAYESIAN TẠI KHOA NHI BỆNH VIỆN BẠCH MAI LUẬN VĂN THẠC SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: DƯỢC LÝ VÀ DƯỢC LÂM SÀNG MÃ SỐ: 8720205 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thành Nam HÀ NỘI 2022 LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc đến TS. Vũ Đình Hòa, Phó Giám đốc Trung tâm DI&ADR Quốc Gia, Giảng viên bộ môn Dược lâm sàng, người thầy đã trực tiếp hướng dẫn và tận tình chỉ bảo tôi trong quá trình thực hiện luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Nguyễn Thành Nam, Giám đốc Trung tâm Nhi khoa – Bệnh viện Bạch Mai, người đã trực tiếp hướng dẫn cũng như tạo điều kiện để tôi hoàn thành đề tài nghiên cứu này. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đến PGS. Nguyễn Hoàng Anh, Giám đốc Trung tâm DI & ADR Quốc Gia, Giảng viên bộ môn Dược lực, Phó Trưởng khoa Dược – Bệnh viện Bạch Mai, người đã định hướng và cho tôi những nhận xét quý báu trong quá trình làm luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn DS. Nguyễn Hoàng Anh, DS. Nguyễn Trần Nam Tiến và các anh chị chuyên viên – Trung tâm DI & ADR Quốc Gia, PGS. Nguyễn Quỳnh Hoa – Trưởng khoa, ThS. Nguyễn Thu Minh – Phó Trưởng khoa, ThS. Bùi Thị Ngọc Thực cùng các dược sỹ lâm sàng Khoa Dược – Bệnh viện Bạch Mai, những người đã luôn tận tình hướng dẫn, hỗ trợ tôi ngay từ những ngày đầu tiến hành nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn ThS. Lê Thị Lan Anh, các Bác sĩ, Điều dưỡng Trung tâm Nhi khoa – Bệnh viện Bạch Mai, các bệnh nhân Nhi cùng gia đình bệnh nhân đã luôn tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình triển khai nghiên cứu tại môi trường rất đặc biệt nhưng tràn đầy tình yêu thương này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn PGS. Đào Thị Vui – Trưởng bộ môn Dược lực, PGS. Nguyễn Thùy Dương – Phó Trưởng bộ môn Dược lực, PGS. Nguyễn Thạch Tùng – Giảng viên bộ môn Bào chế, là những người đã cho tôi lời khuyên quý báu trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận văn. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Ban Giám hiệu, các Thầy Cô trong Trường Đại học Dược Hà Nội và các Thầy Cô trong chuyên ngành Dược lý – Dược lâm sàng đã trang bị các kiến thức vô cùng quý báu cho tôi trong quá trình học tập tại Trường. Và cuối cùng, tôi muốn dành lời cảm ơn tới gia đình, bạn bè đã luôn ở bên động viên, hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập và trong cuộc sống. Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 10/04/2022 Học viên Trịnh Thị Vân Anh MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. Tổng quan về tối ưu hóa chế độ liều của thuốc trong điều trị . Giám sát nồng độ thuốc trong máu. Can thiệp nồng độ mục tiêu (target concentration intervention - TCI) . Chỉnh liều chính xác dựa trên mô hình (Model-informed precision dosing - MIPD) . Tổng quan về đặc điểm sinh lý của trẻ em liên quan đến dược động học của thuốc . Những thay đổi sinh lý ở trẻ . Thay đổi sinh lý bệnh ở bệnh nhân nhi . Tổng quan về giám sát điều trị vancomycin trên bệnh nhân nhi . Đặc điểm dược lý của kháng sinh vancomycin . Đặc điểm dược động học của vancomycin trên bệnh nhân nhi . Các mô hình dược động học quần thể của vancomycin trên bệnh nhân nhi . Những biến cố bất lợi liên quan đến vancomycin trên bệnh nhân nhi . Tầm quan trọng của giám sát điều trị vancomycin trên bệnh nhân nhi . Tình hình triển khai hoạt động giám sát điều trị vancomycin trên bệnh nhân nhi tại Việt Nam.23 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU . Đối tượng nghiên cứu . Phương pháp nghiên cứu . Thiết kế nghiên cứu . Quy trình thu thập số liệu . Quy trình giám sát nồng độ thuốc trong máu tại khoa Nhi - Bệnh viện Bạch Mai . Chỉ tiêu nghiên cứu. Phân tích và xử lý số liệu .31 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU . Phân tích đặc điểm bệnh nhân, đặc điểm sử dụng thuốc và hiệu chỉnh liều vancomycin tại Khoa Nhi - Bệnh viện Bạch Mai thông qua giám sát nồng độ thuốc trong máu dựa trên AUC theo ước đoán Bayesian. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu. Đặc điểm triển khai TDM vancomycin theo AUC trên bệnh nhi . Đặc điểm biến cố trên thận và kết quả điều trị . Đánh giá tính phù hợp của mô hình popPK và khả năng ước đoán Bayesian . Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng đạt đích AUC lần đầu. Bàn về vấn đề nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu . Phân tích hiệu quả của việc triển khai quy trình giám sát nồng độ thuốc trong máu dựa trên AUC theo ước đoán Bayesian. Đặc điểm về bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu . Đặc điểm sử dụng vancomycin trong nghiên cứu . Đặc điểm giám sát điều trị vancomycin . Đặc điểm về biến cố trên thận và kết quả điều trị của bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu . Tính phù hợp của mô hình popPK và khả năng ước đoán Bayesian trong giám sát điều trị vancomycin . Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng đạt đích AUC lần đầu. Một số ưu điểm và hạn chế của nghiên cứu . 61 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 1 DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT ASHP Hội Dược sỹ trong hệ thống Y tế Hoa Kỳ (American Society of Health- System Pharmacists) ARC Tăng thanh thải thận (Augmented renal clearance) AUC Diện tích dưới đường cong (Area Under the Curve) AUC24h Diện tích dưới đường cong 24 giờ BIC Chỉ số BIC (Bayesian Information Criterion) BN Bệnh nhân BSA Diện tích bề mặt cơ thể (Body surface area) 95% CI Confident interval 95% – Khoảng tin cậy 95% CL Độ thanh thải Cmax Nồng độ thuốc tối đa Ctrough Nồng độ đáy (trough concentration) hVISA Tụ cầu vàng dị kháng vancomycin (hetero Vancomycin intermediate Staphylococcus aureus) ECMO Oxy hóa máu bằng màng ngoài cơ thể (Extracorporeal membrane oxygenation) eGFR Mức lọc cầu thận ước tính (Estimated glomerular filtration rate) IDSA Hội Truyền nhiễm Hoa Kỳ (Infectious Diseases Society of America) MIC Nồng độ ức chế tối thiểu (Minimum inhibitory concentration) MIPD Chỉnh liều chính xác dựa trên mô hình (Model-informed precision dosing) MRSA Tụ cầu vàng kháng methicillin (Methicillin resistant Staphylococcus aureus) MSSA Tụ cầu vàng nhạy cảm với methicillin (Methicillin-Susceptible Staphylococcus aureus) OR Tỷ số chênh (Odd ratio) PD Dược lực học (Pharmacodynamic) PIDS Hội Truyền nhiễm Nhi khoa Hoa Kỳ (Pediatric Infectious Diseases Society) PMA Tuổi sau kinh chót (post-menstrual age) PNA Tuổi sau sinh (Post-natal age) popPK Dược động học quần thể (population Pharmacokinetic) PK Dược động học (Pharmacokinetic) RRT Điều trị thay thế thận (Renal replacement therapy) Scr Nồng độ creatinin huyết thanh (Serum creatinine) SIDP Hội Dược sỹ trong lĩnh vực các bệnh truyền nhiễm Hoa Kỳ (Society of Infectious Diseases Pharmacists) TCI Can thiệp nồng độ mục tiêu (target concentration intervention) TDM Giám sát nồng độ thuốc trong máu (Therapeutic Drug Concentration Monitoring) Vd Thể tích phân bố VIF Hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factors) VISA Tụ cầu vàng nhạy cảm trung gian (Vancomycin intermediate Staphylococcus aureus) DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Bảng 2.1: Giá trị hệ số k .2: Chế độ liều cho trẻ từ 1 tháng đến 16 tuổi có suy giảm chức năng thận .1: Đặc điểm bệnh nhân.2: Đặc điểm xét nghiệm vi sinh .3: Đặc điểm sử dụng vancomycin của bệnh nhân.4: Đặc điểm TDM vancomycin của bệnh nhân .5: Đặc điểm biến cố trên thận và kết quả điều trị của bệnh nhân .6: Kết quả đánh giá tính phù hợp của mô hình popPK và khả năng ước đoán Bayesian.7: Hệ số phóng đại phương sai VIF .8: Kết quả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ không đạt đích AUC 44 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1: Tương quan AUC và Ctrough của vancomycin .2: Tiến trình thực hiện TDM và MIPD .3: Cấu trúc phân tử vancomycin .4: Hiện tượng “MIC creep” qua phân bố giá trị MIC vancomycin trong giai đoạn 2001-2005 .1: Tóm tắt quy trình giám sát nồng độ thuốc trong máu .2: Sơ đồ các thông số sử dụng trong ước đoán Bayesian .1: Sơ đồ kết quả lựa chọn mẫu nghiên cứu .2: Giá trị AUC sau các lần định lượng .3: Biểu đồ Bland – Altman về tương đồng giữa giá trị ước đoán Bayesian và giá trị thực đo của bệnh nhân.4: Phân bố giá trị AUC theo nhóm liều duy trì .5: Phân bố giá trị AUC theo nhóm bệnh nhân có/không ARC .6: Phân bố giá trị AUC theo nhóm tuổi .7: Phân bố giá trị AUC theo giới nam/nữ .46 ĐẶT VẤN ĐỀ Vancomycin là kháng sinh quan trọng trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn Gram dương, đặc biệt là tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) ở cả người lớn và trẻ em [22]. Theo dõi nồng độ thuốc trong máu (Therapeutic Drug Concentration Monitoring, TDM) là phương pháp được khuyến cáo rộng rãi nhằm tăng khả năng đạt đích dược động học – dược lực học (PK/PD) của vancomycin, qua đó giúp đảm bảo hiệu quả điều trị và giảm thiểu nguy cơ gặp độc tính cho bệnh nhân. Hướng dẫn đồng thuận về TDM vancomycin năm 2020 của các hội chuyên môn Hoa Kỳ đã đưa ra khuyến cáo sử dụng đích diện tích dưới đường cong nồng độ-thời gian (AUC) thay cho nồng độ đáy (Ctrough), kể cả trên đối tượng bệnh nhân nhi. Theo đó, phương pháp ước tính AUC theo Bayes là cách tiếp cận tốt nhất giúp giảm sai số do biến thiên giữa các cá thể và hạn chế việc lấy nhiều mẫu trong TDM [121]. Hiện nay, các cập nhật liên quan đến giám sát điều trị vancomycin luôn có tác động tích cực đến việc bổ sung và thậm chí có thể thay đổi thực hành TDM vancomycin tại các cơ sở y tế trong nước và nước ngoài. Việc lựa chọn phương pháp TDM phù hợp với điều kiện tại cơ sở khám chữa bệnh, hướng triển khai cũng như áp dụng các quy trình TDM như thế nào để đạt được hiệu quả tối ưu là một trong những vấn đề được quan tâm hàng đầu trong những năm trở lại đây. Tại Bệnh viện Bạch Mai, giám sát điều trị vancomycin thông qua nồng độ thuốc trong máu trên người lớn đã được đưa vào áp dụng trong thực hành lâm sàng, với một số báo cáo đánh giá việc triển khai hoạt động này đã được công bố [1], [5], [10]. Trên bệnh nhân Nhi, bệnh viện cũng đã xây dựng và ban hành quy trình TDM vancomycin thông qua giá trị AUC, tuy nhiên chưa có nghiên cứu nào phân tích kết quả hoạt động triển khai quy trình.
## Tổng quan nghiên cứu
Vancomycin là kháng sinh quan trọng trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn Gram dương, đặc biệt là tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) ở cả người lớn và trẻ em. Việc giám sát nồng độ thuốc trong máu (Therapeutic Drug Concentration Monitoring - TDM) được khuyến cáo nhằm tăng khả năng đạt đích dược động học - dược lực học (PK/PD), đảm bảo hiệu quả điều trị và giảm thiểu độc tính. Năm 2020, các hội chuyên môn Hoa Kỳ đã khuyến cáo sử dụng diện tích dưới đường cong nồng độ-thời gian (AUC) thay cho nồng độ đáy (Ctrough) trong giám sát vancomycin, đặc biệt trên bệnh nhân nhi. Phương pháp ước đoán AUC theo Bayesian được xem là tối ưu giúp giảm sai số và hạn chế lấy mẫu nhiều lần.
Tại Khoa Nhi, Bệnh viện Bạch Mai, từ tháng 12/2020 đến 12/2021, nghiên cứu đã triển khai hiệu chỉnh liều vancomycin dựa trên giám sát nồng độ thuốc trong máu theo ước đoán Bayesian. Mục tiêu chính là phân tích đặc điểm bệnh nhân, đặc điểm sử dụng thuốc, hiệu chỉnh liều và các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng đạt đích AUC lần đầu. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc tối ưu hóa sử dụng vancomycin, thúc đẩy sử dụng hợp lý và an toàn, góp phần nâng cao chất lượng điều trị tại các cơ sở y tế Việt Nam.
## Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
### Khung lý thuyết áp dụng
- **Giám sát nồng độ thuốc trong máu (TDM):** Là hoạt động đo lường nồng độ thuốc nhằm duy trì trong ngưỡng điều trị, đặc biệt với thuốc có khoảng điều trị hẹp như vancomycin.
- **Can thiệp nồng độ mục tiêu (TCI):** Phương pháp tối ưu hóa liều dựa trên mục tiêu điều trị cụ thể, sử dụng các nguyên tắc PK/PD để dự đoán liều phù hợp.
- **Chỉnh liều chính xác dựa trên mô hình (MIPD):** Sử dụng mô hình dược động học quần thể (popPK) và ước đoán Bayesian để cá thể hóa liều dùng, giúp đạt mục tiêu điều trị nhanh và chính xác hơn.
- **Các khái niệm chuyên ngành:** AUC (Area Under the Curve), Ctrough (nồng độ đáy), eGFR (Estimated Glomerular Filtration Rate), ARC (Augmented Renal Clearance), popPK (population Pharmacokinetic).
### Phương pháp nghiên cứu
- **Thiết kế nghiên cứu:** Nghiên cứu tiến cứu tại Khoa Nhi, Bệnh viện Bạch Mai từ 12/2020 đến 12/2021.
- **Đối tượng:** 93 bệnh nhân nhi từ 1 tháng đến 16 tuổi, sử dụng ít nhất 3 liều vancomycin truyền tĩnh mạch, có ít nhất 1 kết quả định lượng nồng độ vancomycin.
- **Thu thập dữ liệu:** Dữ liệu lâm sàng, cận lâm sàng, nồng độ vancomycin trong máu được thu thập từ hồ sơ bệnh án và phiếu theo dõi TDM.
- **Phương pháp giám sát:** Nồng độ vancomycin được đo bằng kỹ thuật miễn dịch độ đục trên máy Architect ci8200, sử dụng phần mềm SmartDoseAI với mô hình popPK của Jennifer Le để ước đoán AUC theo Bayesian.
- **Phân tích số liệu:** Sử dụng SPSS và R để mô tả đặc điểm mẫu, phân tích hồi quy logistic đa biến với phương pháp Bayesian Model Average (BMA) để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng đạt đích AUC lần đầu.
- **Tiêu chí đánh giá:** Đích AUC mục tiêu 400-600 mg.h/L, đánh giá biến cố trên thận theo tiêu chuẩn KDIGO 2012.
## Kết quả nghiên cứu và thảo luận
### Những phát hiện chính
- **Đặc điểm bệnh nhân:** Trung vị tuổi 9,5 năm, 63,4% nam, 71% bệnh nhân có tăng thanh thải thận (eGFR >130 mL/phút/1,73m²). Các bệnh nhân chủ yếu bị nhiễm khuẩn xương khớp (25,8%), da/mô mềm (22,6%) và nhiễm khuẩn huyết (21,5%). 41,9% sử dụng đồng thời aminoglycosid, 23,7% dùng furosemid.
- **Đặc điểm sử dụng vancomycin:** 10,8% bệnh nhân dùng liều nạp trung bình 22,2 mg/kg, liều duy trì ban đầu khoảng 60 mg/kg/ngày, thời gian điều trị trung vị 15 ngày. Nồng độ pha truyền trung bình 5,9 mg/L, thời gian truyền 1,2 giờ.
- **Kết quả TDM:** Trung vị Ctrough lần đầu là 8,8 mg/L, AUC lần đầu trung vị 409 mg.h/L, với 43% bệnh nhân đạt đích AUC. Sau hiệu chỉnh liều, tỷ lệ đạt đích AUC tăng lên 73,6% ở lần định lượng thứ hai và 100% ở lần thứ tư.
- **Biến cố trên thận:** 4,3% bệnh nhân xuất hiện suy giảm chức năng thận mức độ 1, không có trường hợp mức độ 2 hoặc 3. Tỷ lệ điều trị thành công đạt 97,8%.
- **Đánh giá mô hình:** Sai số dự đoán Bayesian giảm đáng kể so với mô hình quần thể, độ lệch trung bình AUC giảm từ 39,8 mg xuống -11,3 mg, cho thấy mô hình phù hợp và chính xác trong thực hành.
### Thảo luận kết quả
Việc áp dụng ước đoán Bayesian trong giám sát nồng độ vancomycin giúp cá thể hóa liều dùng hiệu quả, tăng tỷ lệ đạt đích AUC và giảm nguy cơ độc tính trên thận. Tỷ lệ bệnh nhân có tăng thanh thải thận cao (71%) là thách thức lớn trong điều chỉnh liều, phù hợp với các nghiên cứu quốc tế về biến đổi dược động học ở trẻ em. So với phương pháp TDM truyền thống dựa trên Ctrough, phương pháp AUC theo Bayesian cho phép lấy mẫu linh hoạt, giảm số lần lấy máu và tăng độ chính xác trong điều chỉnh liều.
Kết quả phù hợp với các khuyến cáo quốc tế năm 2020 của IDSA, ASHP, SIDP và PIDS về ưu tiên sử dụng AUC thay cho Ctrough trong giám sát vancomycin. Biểu đồ Bland-Altman minh họa sự tương đồng cao giữa giá trị ước đoán và thực đo, chứng tỏ tính ứng dụng thực tiễn của mô hình popPK trong môi trường lâm sàng Việt Nam.
Tuy nhiên, nghiên cứu cũng ghi nhận tỷ lệ bệnh nhân chưa đạt đích AUC lần đầu còn cao (57%), cho thấy cần cải tiến liều khởi đầu và quy trình lấy mẫu. Ngoài ra, việc loại trừ các biến đa cộng tuyến như cân nặng và creatinin máu nền trong phân tích hồi quy giúp tăng độ tin cậy kết quả.
## Đề xuất và khuyến nghị
- **Cải tiến liều khởi đầu:** Áp dụng liều nạp chuẩn 20-25 mg/kg và điều chỉnh liều duy trì dựa trên eGFR để tăng tỷ lệ đạt đích AUC ngay lần đầu, giảm nguy cơ thiếu liều.
- **Triển khai rộng rãi MIPD:** Áp dụng mô hình dược động học quần thể và ước đoán Bayesian trong giám sát vancomycin tại các bệnh viện nhi, nhằm cá thể hóa liều dùng và nâng cao hiệu quả điều trị.
- **Đào tạo nhân viên y tế:** Tổ chức các khóa đào tạo về TDM, MIPD và sử dụng phần mềm SmartDoseAI cho bác sĩ, dược sĩ và điều dưỡng để đảm bảo quy trình thực hiện chính xác, hiệu quả.
- **Tăng cường theo dõi biến cố bất lợi:** Thiết lập hệ thống giám sát chặt chẽ các biến cố trên thận và phản ứng truyền thuốc, phối hợp điều chỉnh liều kịp thời nhằm giảm thiểu tác dụng phụ.
- **Nghiên cứu tiếp tục:** Thực hiện các nghiên cứu đa trung tâm với mẫu lớn hơn để đánh giá hiệu quả lâu dài của MIPD và tối ưu hóa quy trình lấy mẫu, liều dùng.
## Đối tượng nên tham khảo luận văn
- **Bác sĩ nhi khoa và lâm sàng:** Nắm bắt kiến thức về tối ưu hóa liều vancomycin, áp dụng TDM và MIPD để nâng cao hiệu quả điều trị nhiễm khuẩn nặng.
- **Dược sĩ lâm sàng:** Áp dụng mô hình dược động học quần thể và phần mềm Bayesian trong hiệu chỉnh liều, hỗ trợ bác sĩ trong quản lý điều trị thuốc.
- **Nhà quản lý y tế:** Xây dựng chính sách và quy trình triển khai TDM vancomycin phù hợp với điều kiện thực tế tại các bệnh viện nhi.
- **Nhà nghiên cứu dược lý và dược lâm sàng:** Tham khảo phương pháp nghiên cứu, phân tích dữ liệu và kết quả để phát triển các nghiên cứu tiếp theo về cá thể hóa điều trị thuốc.
## Câu hỏi thường gặp
1. **Tại sao cần giám sát nồng độ vancomycin ở trẻ em?**
Vancomycin có khoảng điều trị hẹp và dược động học biến đổi lớn ở trẻ em, giám sát giúp đảm bảo hiệu quả và giảm độc tính, đặc biệt trên thận.
2. **Ước đoán Bayesian có ưu điểm gì so với TDM truyền thống?**
Ước đoán Bayesian cho phép lấy mẫu linh hoạt, sử dụng một mẫu duy nhất để ước tính AUC chính xác, giảm số lần lấy máu và tăng độ chính xác trong điều chỉnh liều.
3. **Mục tiêu AUC của vancomycin là bao nhiêu?**
Mục tiêu AUC được khuyến cáo là 400-600 mg.h/L để đảm bảo hiệu quả điều trị và hạn chế độc tính.
4. **Các yếu tố nào ảnh hưởng đến khả năng đạt đích AUC lần đầu?**
Tuổi, giới tính, liều dùng, tình trạng tăng thanh thải thận (ARC) và thời gian lấy mẫu ảnh hưởng đáng kể đến khả năng đạt đích AUC.
5. **Làm thế nào để giảm biến cố trên thận khi dùng vancomycin?**
Theo dõi nồng độ thuốc thường xuyên, điều chỉnh liều dựa trên AUC, tránh dùng đồng thời các thuốc có độc tính trên thận và giám sát chức năng thận liên tục.
## Kết luận
- Nghiên cứu đã triển khai thành công quy trình hiệu chỉnh liều vancomycin dựa trên giám sát nồng độ thuốc theo ước đoán Bayesian tại Khoa Nhi, Bệnh viện Bạch Mai.
- Tỷ lệ bệnh nhân đạt đích AUC tăng dần qua các lần định lượng, đạt 100% ở lần định lượng thứ tư, đồng thời giảm thiểu biến cố trên thận.
- Mô hình dược động học quần thể và phương pháp Bayesian cho kết quả ước đoán chính xác, phù hợp với đặc điểm bệnh nhân nhi Việt Nam.
- Các yếu tố như tuổi, giới, liều dùng và tăng thanh thải thận ảnh hưởng đến khả năng đạt đích AUC lần đầu, cần được cân nhắc trong điều chỉnh liều.
- Đề xuất mở rộng áp dụng MIPD, đào tạo nhân viên và nghiên cứu tiếp tục để nâng cao hiệu quả và an toàn trong điều trị vancomycin cho bệnh nhân nhi.
Các cơ sở y tế nên triển khai quy trình TDM theo AUC với hỗ trợ của phần mềm Bayesian, đồng thời tăng cường đào tạo và giám sát để tối ưu hóa điều trị vancomycin cho trẻ em.