HỆ THỐNG XÁC ĐỊNH HƯỚNG NHÌN CỦA MẮT (DEVELOP EYE-GAZE DETECTION SYSTEM)

Luận văn thạc sĩ về hệ thống xác định hướng nhìn của mắt, chuyên ngành kỹ thuật cơ điện tử. Nghiên cứu và phát triển hệ thống eye-gaze detection.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

111
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Xác Định Hướng Nhìn Mắt Nghiên Cứu

Thị giác đóng vai trò then chốt trong việc thu thập thông tin. Việc nắm bắt hướng nhìn giúp đoán biết sự quan tâm. Xác định hướng nhìn của mắt là một lĩnh vực thú vị, với nhiều mô hình khác nhau được đề xuất. Luận văn này cung cấp cái nhìn tổng quan về các nghiên cứu trước đây, đồng thời trình bày chi tiết một mô hình sử dụng công nghệ mới. Hệ thống bao gồm một camera và hai nguồn sáng. Điểm nhìn được ước lượng dựa trên vị trí của tâm đồng tửđốm sáng phản xạ. Việc phát triển hệ thống này mở ra tiềm năng ứng dụng trong điều khiển thiết bị và giám sát hành vi.

1.1. Cấu tạo và hoạt động của mắt Nền tảng Eye Tracking

Mắt người là cơ quan thị giác, thực hiện chức năng quan sát, thu nhận hình ảnh, màu sắc. Các bộ phận quan trọng gồm giác mạc, thủy tinh thể và võng mạc. Giác mạc là màng trong suốt, rất dai. Mống mắt quyết định màu mắt. Đồng tử điều chỉnh lượng ánh sáng. Thủy tinh thể là thấu kính hội tụ. Võng mạc tiếp nhận ánh sáng và chuyển thành tín hiệu thị lực. Để nhìn thấy, mắt điều tiết để hình ảnh rơi đúng vào điểm vàng. Điều tiết bao gồm điều chỉnh lượng ánh sáng và sự co giãn của thể thủy tinh. Thêm vào đó, tia sáng đi vào mắt sẽ bị khúc xạ tại bốn bề mặt tiếp giáp.

1.2. Xác định hướng nhìn mắt Bài toán ước lượng Gaze Tracking

Việc xác định hướng nhìn của mắt là bài toán ước lượng điểm nhìn trong không gian 3D. Hướng nhìn được xác định khi con người tập trung nhìn vào một đối tượng. Trục ảo của mắt là đường thẳng đi qua điểm vàng và điểm nút của mắt. Trong đó điểm nút của mắt có các đặc điểm vật lý như Hình 1.7 N, N' The front and rear nodal points of a thick lens ( Nguồn: https://en.org/wiki/File:Cardinal-points-2.svg ) Tia sáng chiếu tới thấu kính có giá đi qua điểm N và tạo với trục quang của thấu kính một góc θ sẽ thoát khỏi thấu kính cũng với góc θ so với trục quang của mắt.

1.3. Các phương pháp eye tracking hiện nay Phân loại và so sánh

Hiện tại, có ba hệ thống chính để giám sát và xác định hướng nhìn của mắt: Thiết kế nhóm 1 sử dụng mũ chụp hoặc kính mắt, với camera nhỏ, gương phản xạ, đèn hồng ngoại, cảm biến gyro, cảm biến gia tốc. Thiết kế nhóm 2 đặt điện cực xung quanh mắt để giám sát hoạt động bằng phương pháp Electrooculography (EOG). Thiết kế nhóm 3 chỉ sử dụng camera độc lập hoặc kết hợp với nguồn sáng. Nhóm phương pháp thiết kế thứ 3 là nhóm phương pháp thiết kế mới nhất và được sử dụng phổ biến nhất. Hệ thống này hoạt động độc lập và không tiếp xúc trực tiếp với người được giám sát.

II. Cách Hệ Thống Eye Tracking Góp Phần Nghiên Cứu Thị Giác

Eye tracking có nhiều ứng dụng thực tiễn. Trong tương tác người - máy, nó cho phép điều khiển TV, điện thoại, máy tính bằng mắt. Nó cũng hữu ích trong kiểm tra thiết kế web và giao diện người dùng. Trong nghiên cứu thị trường, eye tracking giúp nghiên cứu thị hiếu khách hàng. Dữ liệu thu thập được giúp nhà nghiên cứu dễ dàng thấy được sự quan tâm của người dùng. Hơn nữa, nó còn có thể sử dụng trong y học và giáo dục, hỗ trợ người khuyết tật.

2.1. Ứng dụng Eye Tracking trong tương tác người máy Giao diện mới

Công nghệ theo dõi hướng nhìn cung cấp thêm một phương thức tương tác giữa người và máy. Các ứng dụng bao gồm điều khiển TV, tương tác với điện thoại, máy tính bằng mắt. Nó còn giúp kiểm tra tính hợp lý và tối ưu của thiết kế web và giao diện người dùng GUI. Các ứng dụng này mở ra khả năng tương tác tự nhiên và trực quan hơn với công nghệ.

2.2. Eye Tracking trong nghiên cứu thị trường Phân tích hành vi người dùng

Việc theo dõi hướng nhìn của mắt sẽ hỗ trợ cho việc nghiên cứu thị hiếu của khách hàng được thực hiện dễ dàng hơn. Với các dữ liệu đã thu thập được, các nhà nghiên cứu sẽ có thể dễ dàng thấy được sự quan tâm của người dùng đối với một sản phẩm, một mẫu quảng cáo, hay một trang web. Dữ liệu này có thể dùng để cải thiện sản phẩm, quảng cáo, và trang web, tăng khả năng thu hút khách hàng.

2.3. Các ứng dụng khác của Eye Tracking Y học giáo dục hỗ trợ người khuyết tật

Eye tracking còn có nhiều ứng dụng khác. Trong y học, nó có thể giúp chẩn đoán các bệnh về mắt và thần kinh. Trong giáo dục, nó có thể giúp đánh giá khả năng đọc hiểu của học sinh. Trong hỗ trợ người khuyết tật, nó có thể giúp người khuyết tật vận động điều khiển thiết bị bằng mắt.

III. Cách Chọn Phương Pháp Xác Định Hướng Nhìn Mắt Phù Hợp

Việc lựa chọn phương pháp xác định hướng nhìn của mắt phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Cần phân tích ưu nhược điểm của từng phương pháp. Các yếu tố cần xem xét bao gồm: độ chính xác, độ trễ, chi phí, tính di động. Các phương pháp chính bao gồm: sử dụng camera gắn liền, sử dụng điện cực, sử dụng camera tách rời. Mỗi phương pháp có ưu điểm và hạn chế riêng.

3.1. Hệ thống eye tracking với camera gắn liền Ưu và nhược điểm

Hệ thống eye tracking với camera gắn liền có ưu điểm là tính di động cao. Tuy nhiên, nó có thể gây khó chịu cho người dùng. Độ chính xác cũng có thể bị ảnh hưởng bởi chuyển động đầu. Hệ thống này thường được sử dụng trong các ứng dụng thực tế ảo và tăng cường.

3.2. Eye tracking sử dụng điện cực EOG Ưu điểm về độ chính xác

Eye tracking sử dụng điện cực (EOG) có ưu điểm là độ chính xác cao. Tuy nhiên, nó yêu cầu chuẩn bị phức tạp và có thể gây khó chịu cho người dùng. Hệ thống này thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học.

3.3. Ưu điểm của camera tách rời Không xâm lấn dễ sử dụng

Hệ thống eye tracking với camera tách rời có ưu điểm là không xâm lấn và dễ sử dụng. Tuy nhiên, độ chính xác có thể bị ảnh hưởng bởi khoảng cách và ánh sáng. Hệ thống này thường được sử dụng trong các ứng dụng nghiên cứu thị trường và giao diện người dùng.

IV. Mô Hình Toán Xác Định Hướng Nhìn Mắt Phương Pháp và Giải Pháp

Mô hình toán là nền tảng để xác định hướng nhìn của mắt. Nó dựa trên các giả thuyết và quy ước nhất định. Các yếu tố chính bao gồm: vị trí của mắt, vị trí của camera, vị trí của nguồn sáng. Mô hình toán giúp chuyển đổi dữ liệu từ camera thành thông tin về hướng nhìn. Giải các phương trình trong mô hình cho phép tìm ra hướng nhìn.

4.1. Giả thuyết ban đầu và quy ước Cơ sở mô hình hóa ánh mắt

Để xây dựng mô hình toán, cần đưa ra các giả thuyết ban đầu và quy ước. Các giả thuyết này giúp đơn giản hóa bài toán. Ví dụ, có thể giả định rằng mắt là một hình cầu. Các quy ước bao gồm hệ trục tọa độ và ký hiệu. Những giả thuyết và quy ước này là cơ sở cho việc xây dựng mô hình.

4.2. Các phương trình và tính khả thi của bài toán Thuật toán Eye Tracking

Mô hình toán bao gồm các phương trình liên hệ giữa các yếu tố. Các phương trình này mô tả mối quan hệ giữa vị trí của mắt, camera, và nguồn sáng. Tính khả thi của bài toán phụ thuộc vào việc giải được các phương trình này. Các thuật toán số được sử dụng để giải các phương trình.

4.3. Giải phương trình Xác định hướng nhìn với độ chính xác cao

Giải các phương trình trong mô hình toán là bước quan trọng để xác định hướng nhìn của mắt. Các phương pháp giải phương trình bao gồm phương pháp số và phương pháp tối ưu hóa. Kết quả là thông tin về hướng nhìn trong không gian 3D. Độ chính xác của kết quả phụ thuộc vào độ chính xác của các thông số đầu vào.

V. Cơ Sở Xử Lý Ảnh Cho Eye Tracking Cách Xác Định Vị Trí

Xử lý ảnh đóng vai trò quan trọng trong hệ thống eye tracking. Nó giúp xác định vị trí của mắt, đồng tử, và các đốm sáng. Các kỹ thuật xử lý ảnh bao gồm: chuyển đổi ảnh màu thành ảnh xám, lọc nhiễu, làm trơn ảnh, xác định vị trí khuôn mặt, xác định vị trí đồng tử. Các thuật toán xử lý ảnh được sử dụng để tăng độ chính xác và độ tin cậy.

5.1. Chuyển ảnh màu thành ảnh xám Giảm tải tính toán eye tracking

Chuyển ảnh màu thành ảnh xám là bước tiền xử lý quan trọng. Nó giúp giảm tải tính toán và tăng tốc độ xử lý. Ảnh xám chỉ có một kênh màu, thay vì ba kênh màu như ảnh màu. Việc chuyển đổi này giúp đơn giản hóa các thuật toán xử lý ảnh.

5.2. Lọc nhiễu và làm trơn ảnh Nâng cao độ chính xác theo dõi ánh mắt

Lọc nhiễu và làm trơn ảnh giúp loại bỏ các yếu tố không mong muốn trong ảnh. Các kỹ thuật lọc nhiễu bao gồm: lọc trung bình, lọc Gaussian, lọc trung vị. Các kỹ thuật làm trơn ảnh giúp làm mờ các chi tiết nhỏ và tăng độ ổn định.

5.3. Xác định vị trí khuôn mặt và mắt Viola Jones và thuật toán liên quan

Xác định vị trí khuôn mặt và mắt là bước quan trọng để xác định hướng nhìn. Thuật toán Viola-Jones là một thuật toán phổ biến để xác định vị trí khuôn mặt. Các thuật toán khác được sử dụng để xác định vị trí mắt và đồng tử.

VI. Thực Nghiệm Hệ Thống Xác Định Hướng Nhìn Mắt Kết Quả Đánh Giá

Thực nghiệm là bước quan trọng để đánh giá hiệu quả của hệ thống xác định hướng nhìn của mắt. Các thông số đầu vào và đầu ra được xác định. Các thực nghiệm bao gồm: calibrate camera, đo đạc vị trí thiết bị, xác định thông số nội cho camera, hiệu chuẩn vị trí camera, xác định hướng nhìn của mắt. Kết quả thực nghiệm được phân tích và đánh giá.

6.1. Thông số đầu vào và đầu ra Ảnh hưởng đến kết quả eye tracking

Các thông số đầu vào bao gồm: vị trí của camera, vị trí của nguồn sáng, thông số của camera. Các thông số đầu ra bao gồm: hướng nhìn của mắt, vị trí của đồng tử. Sự ảnh hưởng của các thông số đầu vào đến kết quả đầu ra được khảo sát.

6.2. Thực nghiệm hiệu chuẩn camera Tối ưu hóa độ chính xác gaze tracking

Hiệu chuẩn camera là bước quan trọng để đảm bảo độ chính xác. Các phương pháp hiệu chuẩn camera được sử dụng. Kết quả hiệu chuẩn được đánh giá và so sánh với các phương pháp khác.

6.3. Đánh giá kết quả thực nghiệm Ưu điểm hạn chế và hướng phát triển

Kết quả thực nghiệm được đánh giá dựa trên các tiêu chí: độ chính xác, độ trễ, tính ổn định. Các ưu điểm và hạn chế của hệ thống được xác định. Hướng phát triển của đề tài được đề xuất.

11/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về các khái niệm định nghĩa có liên quan đến hệ thống xác định hướng nhìn của mắt. Chương 2: Giới thiệu về các mô hình xác định hướng nhìn của mắt đã được công bố trong và ngoài nước. Phân tích ưu và nhược điểm của các mô hình khác nhau để từ đó đưa ra lựa chọn và định hướng nghiên cứu cho luận văn. Chưởng 3: Đưa ra mô hình toán và cách thức xác định hướng nhìn của mắt thông qua các dữ liệu đầu vào có được của bài toán.

Chương 4: Trình bày các lý thuyết, kiến thức nền tảng về xử lý ảnh sẽ áp dụng cho đề tài. Chương 5: Trình bày cấu tạo, cách lắp đặt và cách thức hoạt động của mô hình xác định hướng nhìn của mắt. Chương 6: Tiến hành thực nghiệm và đưa ra kết quả thực nghiệm để từ đó có thể đánh giá, nhận xét và đề xuất phương hướng phát triển cho đề tài. 12 CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG ÁN LỰA CHỌN CHO HỆ THỐNG XÁC ĐỊNH HƯỚNG NHÌN CỦA MẮT CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG ÁN LỰA CHỌN CHO HỆ THỐNG XÁC ĐỊNH HƯỚNG NHÌN CỦA MẮT 2.

Phân tích tổng quan các hệ thống xác định hướng nhìn của mắt Như ở Chương 1, phần Tổng quan về hệ thống xác định hướng nhìn của mắt đã có nêu qua một số hệ thống xác định hướng nhìn của mắt. Hệ thống xác định hướng nhìn với các thiết bị camera gắn liền với người dùng Với hệ thống camera giám sát gắn liền với người dùng (thường được thiết kế dưới dạng nón chụp hoặc kính đeo) sẽ đưa ra các thông số đo đạc, giám sát mắt nhanh và chính xác hơn các phương pháp khác. Hơn thế nữa hệ thống này còn có thể dễ dàng gắn thêm các thiết bị hoặc cảm biến để đo đạc sự chuyển động đầu của người dùng.1 Hệ thống camera gắn liền với người dùng ( Nguồn: https://eyegaze.com/wp-content/uploads/2015/05/Eye-Tracking1.jpg https://www.uk/psychology/research/facilities/EL2_1.JPG ) Tuy nhiên, đây cũng sẽ là một hệ thống với thiết kế phức tạp, đắt tiền và phải sử dụng các thuật toán phức tạp để xử lý các dữ liệu đầu vào. Ngoài ra người dùng còn phải đeo các sản phẩm này trong quá trình sử dụng.

Hệ thống xác định hướng nhìn với các thiết bị điện cực đo đạc sự dịch chuyển của mắt Với hệ thống dùng các điện cực để đo đạc, giám sát các hoạt động của mắt thì thiết kế hệ thống sẽ trở nên đơn giản hơn, giá thành sản phẩm sẽ giảm xuống. 13 CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG ÁN LỰA CHỌN CHO HỆ THỐNG XÁC ĐỊNH HƯỚNG NHÌN CỦA MẮT Hình 2.2 Xác định hướng nhìn của mắt bằng các điện cực ( Nguồn: https://neupsykey.com/wp-content/uploads/2016/07/B9781455712670000035_f03-03-9781455712670.jpg https://www.jpg ) Tuy nhiên, với thiết kế này, mặt hạn chế lớn nhất của hệ thống là việc lắp đặt và calib cho hệ thống sẽ phức tạp và tốn nhiều thời gian. Việc xử lý nhiễu từ tín hiệu thu được và sản phẩm của thiết kế bắt buộc phải gắn chặt với da của người dùng cũng là những hạn chế phải kể đến. Hệ thống xác định hướng nhìn với các thiết bị camera tách biệt và đặt cách xa người dùng Với thiết kế các camera giám sát, đo đạc thông tin của mắt nằm cách xa người dùng, hệ thống được thiết kế sẽ trở nên rất đơn giản và người dùng sẽ cảm thấy rất thoải mái khi sử dụng hệ thống này (vì không phải đeo hay mang theo bất kỳ thiết bị nào trên người).

Giải thuật, thuật toán áp dụng cho hệ thống này không quá phức tạp cũng là một ưu điểm nữa cho hệ thống. Độ chính xác của hệ thống có thể được tăng cường bằng cách lựa chọn và sử dụng các camera với độ phân giải cao hơn hoặc tăng cường số lượng camera giám sát.3 Eye control for Windows 10 ( Nguồn: https://youtu.be/AShNPfmAkvY ) 14 CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG ÁN LỰA CHỌN CHO HỆ THỐNG XÁC ĐỊNH HƯỚNG NHÌN CỦA MẮT Tuy nhiên hệ thống này cũng có khuyết điểm khi mà hệ thống chỉ có thể hoạt động trong một không gian giới hạn đã xác định trước. Khi con người bước ra khỏi vùng giám sát của camera thì hệ thống sẽ không thể hoạt động. Yêu cầu chung cho hệ thống và đưa ra kết quả lựa chọn thiết kế tổng quan Yêu cầu chung của luận văn là: - Thiết kế một hệ thống giám sát hướng nhìn của mắt không bắt buộc người dùng phải đem theo hoặc đeo bất kỳ thiết bị nào.

- Chi phí thiết kế, lắp đặt cho hệ thống rẻ nhất có thể. - Hạn chế việc calib lại hệ thống. - Thiết kế hệ thống phải dễ dàng lắp đặt và vận hành. Từ các tiêu chí đã nêu, ta có thể thấy phương án thứ 3, xây dựng hệ thống xác định hướng nhìn với các thiết bị camera tách biệt và đặt cách xa người dùng là phù hợp với các tiêu chí này nhất.

Các phương án thiết kế với hệ thống xác định hướng nhìn của mắt sử dụng camera tách rời và đặt cách xa người dùng Thiết kế tổng quan đã được lựa chọn cho hệ thống ở mục 2.1 là thiết kế được lựa chọn nhiều nhất cho các hệ thống giám sát hướng nhìn của mắt hiện nay. Với thiết kế chi tiết hơn người ta sẽ đi theo một trong hai hướng chủ đạo như Hình 2. 15 CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG ÁN LỰA CHỌN CHO HỆ THỐNG XÁC ĐỊNH HƯỚNG NHÌN CỦA MẮT Hình 2.4 So sánh tổng quan giữa thiết kế không dùng và có dùng đèn hồng ngoại ( Nguồn: http://journal.com/en/2014/09/09/01/img/index_img_1.jpg ) Các phân tích và so sánh chi tiết hơn cho từng phương án sẽ được trình bày cụ thể hơn qua các mục ngay dưới đây. Hệ thống chỉ sử dụng một camera Trong lịch sử nghiên cứu về việc xác định hướng nhìn có một số nghiên cứu chỉ sử dụng một camera như các nghiên cứu của Chen J và Ji Q [1] sử dụng mô hình 3D của khuôn mặt và mắt để xác định hướng nhìn của mắt.

Hay như các nghiên cứu của kỹ sư Nguyễn Hữu Cường và PGS.TS Huỳnh Thái Hoàng [2] thực hiện ước lượng hướng nhìn bằng các đặc trưng hình học của mắt. Nếu chỉ sử dụng một camera, hệ thống thiết kế sẽ có được các ưu điểm sau: - Thiết kế hệ thống đơn giản giúp dễ tối giản kích thước sản phẩm và giá cả sản phẩm sẽ nằm ở mức thấp nhất nếu so sánh với các thiết kế khác. - Sản phẩm sẽ dễ dàng lắp đặt và dễ sử dụng. Tuy nhiên thiết kế này cũng có các nhược điểm: - Độ chính xác của hệ thống bị ảnh hưởng nhiều nếu ánh sáng của môi trường bị thay đổi.

16 CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG ÁN LỰA CHỌN CHO HỆ THỐNG XÁC ĐỊNH HƯỚNG NHÌN CỦA MẮT - Vì chỉ dùng các đặc trưng hình học (vị trí của con ngươi, góc mắt, vị trí của đỉnh mũi…) để ước lượng hướng nhìn của mắt nên kết quả ước lượng hướng nhìn của mắt sẽ không còn chính xác khi người dùng dịch chuyển vị trí của đầu (xoay đầu, không nhìn trực diện vào khu vực quan sát) hoặc trường hợp khuôn mặt người bị che chắn biến dạng. - Có thể phải thực hiện calib lại tất cả các thông số của hệ thống nếu hệ thống có thêm người dùng mới. Hệ thống sử dụng một camera và một nguồn sáng Với thiết kế này có thể kể đến các nghiên cứu của công ty Fujitsu, họ đã sản xuất một số sản phẩm hỗ trợ người dùng cuộn hay phóng to màn hình bằng điều khiển của mắt. Nếu có thêm một ràng buộc về nguồn sáng thì việc ước lượng hướng nhìn của mắt sẽ trở nên chính xác hơn.5 How the Corneal Reflection Method Works ( Nguồn: http://www.com/global/Images/20121002-02b_tcm100-839130.jpg ) Như vậy nếu lắp thêm một nguồn sáng hồng ngoại, hệ thống sẽ có được các ưu điểm: - Tăng cường độ chính xác cho việc ước lượng hướng nhìn của mắt.

- Giảm bớt ảnh hưởng của các nguồn sáng môi trường xung quanh đối với việc ước lượng hướng nhìn của mắt. - Kết quả ước lượng hướng nhìn của mắt sẽ được cải thiện kể cả với các trường hợp người dùng không nhìn trực diện vào vật thể. Tuy nhiên, lựa chọn này cũng có các khuyết điểm: - Giá thành sản phẩm sẽ tăng. 17 CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG ÁN LỰA CHỌN CHO HỆ THỐNG XÁC ĐỊNH HƯỚNG NHÌN CỦA MẮT - Thiết kế và lắp đặt hệ thống sẽ phức tạp hơn.

- Việc calib cho hệ thống trở nên phức tạp hơn. Hệ thống sử dụng một camera và hai nguồn sáng Với thiết kế này có một số nghiên cứu đã được công bố như: - Nghiên cứu của White K và các đồng nghiệp [3] đã cải tiến độ chính xác cho máy tính cá nhân được điều khiền bằng mắt. - Nghiên cứu của Guestrin E và Eizenman M [4] đã đưa ra các lý thuyết tổng quan để ước lượng hướng nhìn của mắt, trong đó có thuật toán để xác định hướng nhìn với một camera và một nguồn sáng. - Morimoto C và các đồng nghiệp với nghiên cứu chi tiết cho mô hình một camera và hai nguồn sáng ở tài liệu [5].

Thiết kế này có các ưu điểm: - Kết quả xác định hướng nhìn của mắt được cải thiện một cách rõ rệt so với khi sử dụng 1 nguồn sáng. - Ảnh hưởng của việc dịch chuyển đầu hay không nhìn vật thể một cách trực diện được giảm thiểu. - Do dùng nguồn sáng hồng ngoại nên hệ thống ít bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của ánh sáng môi trường xung quanh. - Có thể thực hiện calib hệ thống một cách độc lập với người dùng.

Nhược điểm của hệ thống cũng tương tự với trường hợp sử dụng một nguồn sáng: - Tốn thêm chi phí khi lắp thêm nguồn sáng thứ hai. - Thiết kế và lắp đặt hệ thống sẽ phức tạp hơn. - Việc calib cho hệ thống trở nên phức tạp hơn - Các sai số về mối liên hệ vị trí giữa các thiết bị sẽ dẫn đến sai số rất lớn cho việc ước lượng hướng nhìn của mắt. 18 CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG ÁN LỰA CHỌN CHO HỆ THỐNG XÁC ĐỊNH HƯỚNG NHÌN CỦA MẮT 2.

Hệ thống sử dụng một camera và nhiều nguồn sáng Trường hợp này thường người ta sẽ kết hợp các thuật toán khi hệ thống có một nguồn sáng và khi có hai nguồn sáng lại với nhau để vận hành cho hệ thống. Hoặc đề xuất các thuật toán, mô hình toán mới cho hệ thống như nghiên cứu của Coutinho F và Morimoto C [6], họ đã dựa vào các tính toán hồi quy để xác định hướng nhìn của mắt. Với thiết kế này hệ thống sẽ có các ưu điểm: - Độ chính xác của hệ thống sẽ tăng lên so với khi chỉ dùng một hoặc hai nguồn sáng. - Có thể thực hiện calib hệ thống một cách độc lập với người dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ