Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư và sự phát triển mạnh mẽ của mạng Internet, các phương thức quản trị và kinh doanh truyền thống tại doanh nghiệp đang đối mặt với yêu cầu chuyển đổi số toàn diện. Đặc biệt, sau giai đoạn biến động của đại dịch COVID-19, việc tối ưu hóa và quản lý tập trung nguồn lực trở thành yếu tố quyết định sự thích ứng và khả năng cạnh tranh của các tổ chức kinh tế. Tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp sản xuất công nghiệp phụ trợ, tiêu biểu là ngành sản xuất in ấn và bao bì, có tốc độ tăng trưởng nhanh (đạt mức 20% vào năm 2019) nhưng gặp nhiều thách thức khi tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu của các tập đoàn đa quốc gia như Samsung, LG, Canon, Panasonic hay Brother.

Trước áp lực từ các tiêu chuẩn quản lý quốc tế khắt khe, việc sử dụng các phần mềm quản lý rời rạc cho từng phòng ban (kế toán, bán hàng, nhân sự) đã bộc lộ nhiều hạn chế: dữ liệu không đồng nhất, phải nhập liệu nhiều lần, thông tin sai lệch giữa các bộ phận và phát sinh chi phí vận hành lãng phí. Xuất phát từ thực tế đó, đồ án môn học "Hệ Thống Thông Tin Quản Lý: Đồ Án Cuối Kỳ Tại Đại Học UEH" với đề tài cụ thể "Tìm hiểu về Hệ thống hoạch định nguồn lực DN (ERP)" được nhóm tác giả thực hiện nhằm phân tích cơ chế vận hành của ERP và kiểm chứng hiệu quả thực tiễn qua một trường hợp doanh nghiệp điển hình.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận tổng quan về Hệ thống thông tin quản lý (MIS) và các phân hệ thông tin ứng dụng trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
  2. Làm rõ bản chất, lịch sử phát triển, các mô-đun chức năng, phương thức triển khai và thực trạng ứng dụng Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) tại Việt Nam.
  3. Nghiên cứu thực tế việc triển khai giải pháp ERP chuyên ngành (3S ERP.iPackaging do Công ty Cổ phần Công nghệ ITG phát triển) tại Công ty Cổ phần In và Bao bì Goldsun.
  4. Đánh giá kết quả đạt được, vai trò của ERP trong việc xây dựng mô hình nhà máy bao bì thông minh và rút ra các bài học kinh nghiệm quản trị.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống thông tin quản lý (HTTTQL), kiến trúc và chức năng của hệ thống ERP, quy trình quản trị sản xuất và vận hành nhà máy bao bì.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Thị trường doanh nghiệp Việt Nam nói chung và nghiên cứu điển cứu tại Công ty Cổ phần In và Bao bì Goldsun (các nhà máy tại khu vực Hà Nội và Bắc Ninh).
    • Thời gian: Dữ liệu tổng hợp từ các mốc lịch sử ứng dụng ERP tại Việt Nam (2006, 2008, 2014) đến giai đoạn triển khai dự án tại Goldsun (2016–2017) và theo dõi kết quả mở rộng đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Đề tài dựa trên nền tảng lý thuyết cốt lõi của môn học Hệ thống thông tin quản lý (Management Information Systems - MIS):

  • Cấu trúc luồng thông tin trong tổ chức: Khung phân tích dữ liệu đầu vào (Input), xử lý (Process), cơ sở dữ liệu tập trung (Database) và dữ liệu đầu ra (Output) phục vụ 3 cấp độ quản lý: cấp chiến lược, cấp chiến thuật và cấp tác nghiệp.
  • Vòng đời phát triển hệ thống (SDLC - System Development Life Cycle): Vận dụng mô hình 4 giai đoạn của Valacich (1999) gồm: (1) Định nghĩa, lựa chọn và lập kế hoạch hệ thống; (2) Phân tích hệ thống; (3) Triển khai hệ thống; (4) Bảo trì hệ thống.
  • Khung quản trị nguồn lực HTTT 5 khối: Phân tích sự tích hợp giữa các yếu tố Văn hóa - Xã hội - Kỹ thuật qua 5 trụ cột: Chiến lược, Con người, Công nghệ, Nguồn lực và Kỹ thuật.
  • Tiến trình phát triển hệ thống ERP: Mô hình tiến hóa từ Hoạch định yêu cầu vật liệu (MRP - thập niên 1960), Hoạch định nguồn lực sản xuất (MRP II - thập niên 1980) đến Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp tích hợp (ERP - thập niên 1990 và hiện đại).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Thu thập, phân loại và hệ thống hóa các khái niệm, quy trình kỹ thuật và cấu trúc phân hệ phần mềm từ giáo trình, bài giảng chuyên ngành và tài liệu kỹ thuật của giải pháp ERP.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Sử dụng số liệu thứ cấp từ Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) và các báo cáo khảo sát thị trường để phản ánh thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin trong doanh nghiệp Việt Nam.
  • Phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case Study): Phân tích sâu dự án triển khai giải pháp 3S ERP.iPackaging tại Công ty Cổ phần In và Bao bì Goldsun, xem xét từ khâu xác định bài toán quản trị, kiến trúc triển khai, quy trình sản xuất thực tế đến kết quả đánh giá từ ban lãnh đạo.

Nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ tài liệu giảng dạy của Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh (Đại học UEH), khảo sát của VCCI, số liệu công bố từ ITG Technology, các phát biểu và số liệu nghiệm thu dự án từ đại diện lãnh đạo Công ty Goldsun và Công ty Sivico.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về Hệ thống thông tin quản lý

Chương 1 thiết lập nền tảng lý thuyết toàn diện về HTTTQL trong doanh nghiệp:

  • Khái niệm và vai trò: HTTTQL là hệ thống liên kết máy móc thiết bị, con người và quy trình nhằm thu thập, lưu trữ, xử lý và phân phối thông tin. Hệ thống giữ hai vai trò cốt lõi: vai trò bên trong (kết nối luân chuyển dữ liệu giữa các phòng ban) và vai trò bên ngoài (thu nhận và phản hồi thông tin với môi trường kinh doanh).
  • Ba tác động chính của HTTTQL: Hỗ trợ tạo lập lợi thế cạnh tranh (tiết kiệm chi phí, tối ưu hóa thời gian); hỗ trợ ban lãnh đạo ra quyết định thông qua các phân tích dự báo (What-if analysis); hỗ trợ tự động hóa quy trình nghiệp vụ nhằm giảm thiểu sai sót thủ công.
  • Các hệ thống thông tin nghiệp vụ chuyên biệt:
    • HTTT Tài chính: Luồng dữ liệu tích hợp kế toán thu chi, dự báo dòng tiền, kiểm toán và quản lý sử dụng quỹ.
    • HTTT Marketing: Hỗ trợ lập kế hoạch sản phẩm, định giá, phân phối và xúc tiến bán hàng theo 3 cấp độ quản lý.
    • HTTT Quản lý sản xuất: Kiểm soát quy trình chuyển hóa nguyên vật liệu, quản lý tồn kho, hoạch định năng lực và lịch trình sản xuất.
    • HTTT Quản trị nguồn nhân lực: Quản lý hồ sơ nhân sự, bảng lương, đánh giá kết quả công việc (KPI) và chính sách phúc lợi.
    • HTTT Quản trị quan hệ khách hàng (CRM): Hợp nhất dữ liệu khách hàng qua các phân hệ CRM hoạt động, phân tích, điều phối và cổng thông tin điện tử.
    • HTTT Quản trị chuỗi cung ứng (SCM): Tối ưu hóa lưu thông hàng hóa từ nhà cung cấp đầu vào đến người tiêu dùng cuối cùng qua 3 giai đoạn hoàn thiện.
    • HTTT Quản trị tích hợp doanh nghiệp (ERP): Mô hình cơ sở dữ liệu dùng chung kết nối toàn bộ hoạt động tài chính, nhân lực, bán hàng và sản xuất.
  • Triển khai, phát triển và an toàn HTTT: Đưa ra 4 chiến lược triển khai (mua sẵn, thuê, xây dựng hợp nhất, quản lý người dùng), 5 yếu tố thành công then chốt, quy trình quản trị rủi ro thông tin 3 bước và 2 cấp độ kiểm soát hệ thống (kiểm soát dữ liệu và kiểm soát nội dung).
+-------------------------------------------------------------------------+
|                  CƠ SỞ DỮ LIỆU TẬP TRUNG (DATABASE)                     |
+-------------------+------------------+------------------+---------------+
|    TÀI CHÍNH      |    BÁN HÀNG      |    NHÂN LỰC      |   SẢN XUẤT    |
| - Tiền mặt        | - Đơn đặt hàng   | - Giờ công       | - NVL         |
| - Công nợ         | - Dự báo bán     | - Chi phí nhân sự| - Lịch sản xuất|
| - Doanh thu       | - Hàng trả lại   | - Kỹ năng        | - Giao hàng   |
+-------------------+------------------+------------------+---------------+

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về đề tài

Chương 2 đi sâu vào các khía cạnh lý luận và thực tiễn của ERP:

  • Lịch sử hình thành: Bắt đầu từ hệ thống MRP do J. Case (từng làm việc tại IBM) phát triển vào thập niên 1960, phát triển thành MRP II vào thập niên 1980 và tiến hóa thành hệ thống ERP đa phân hệ từ thập niên 1990 nhờ các nhà cung cấp như Oracle, JD Edwards.
  • 10 thuật ngữ cốt lõi: Lập kế hoạch nguồn lực DN, ERP cục bộ (On-premises), ERP trên đám mây (Cloud ERP), Quản lý chuỗi cung ứng, Nhà cung cấp bên thứ ba, Lập kế hoạch yêu cầu năng lực, Giải pháp di động, Tùy chọn triển khai ERP, Kiến trúc DN, Quản lý quan hệ khách hàng.
  • Chức năng và lợi ích: Phân tích chi tiết 9 mô-đun chức năng chuẩn của ERP (ngân sách, kho, mua hàng, bán hàng, sản xuất/giá thành, CRM, dịch vụ sau bán hàng, nhân sự/tiền lương, kế toán tài chính) và 5 nhóm lợi ích (quản lý thông tin tập trung, giảm thiểu chi phí thừa, nâng cao chất lượng thành phẩm, đẩy mạnh hiệu suất công việc, bảo mật lưu trữ).
  • Thực trạng ứng dụng ERP tại Việt Nam:
    • Tỷ lệ doanh nghiệp ứng dụng ERP tăng trưởng qua các năm: 1,1% (năm 2006), 7% (năm 2008) và 17% (năm 2014).
    • Khảo sát sau dịch COVID-19 cho thấy 98% lãnh đạo doanh nghiệp nhận định ERP là điều kiện bắt buộc để thích ứng với thị trường.
    • Tuy nhiên, số liệu từ VCCI chỉ ra bức tranh phân hóa lớn: 81,87% doanh nghiệp chưa hoặc không sử dụng phần mềm CNTT trong quản lý (trong đó 45,39% không có nhu cầu, 36,43% trả lời chung chung sẽ dùng trong tương lai, 40,67% chưa có thói quen ứng dụng CNTT).
    • Thách thức về nhân lực: 38% doanh nghiệp thiếu hụt nhân sự quản trị, 33% nhân sự thiếu kiến thức chuyên môn về ERP.
Quy mô / Lĩnh vực Doanh nghiệp lớn Doanh nghiệp vừa Doanh nghiệp nhỏ
Tài chính - Ngân hàng BIDV, Vietinbank, MB Bank, SCB, LienVietPostbank Saigon Commercial Bank, Maritime Bank Xổ số kiến thiết Bạc Liêu, Cà Mau, Vĩnh Long, Chứng khoán SJC
Xây dựng Tập đoàn Fecon, CTCP Licogi 16 Deutsches Haus, CTCP Xi măng La Thăng Long, CTCP TTC Công ty Bê tông và Xây dựng Minh Đức
Sản xuất - Chế biến Emsa Việt Nam, Daelim Việt Nam, NABATI Việt Nam Penflex Việt Nam, Silk Việt Nam, Elovi Việt Nam Khoáng sản và Luyện kim Trung Thành, Hải sản Cholimex
Bán lẻ - Dịch vụ Vinamilk, Kinh Đô, Thế Giới Di Động Coby One, Lotte Việt Nam VTC Truyền thông trực tuyến

Chương 3: Ứng dụng phương pháp vào bài toán thực tế

Chương 3 trình bày việc áp dụng giải pháp ERP chuyên sâu cho ngành bao bì:

  • Giải pháp 3S ERP.iPackaging của ITG Technology: Được trao giải thưởng Sao Khuê năm 2010, được thiết kế chuyên biệt theo quy trình in offset, carton sóng, màng mỏng phức hợp và tích hợp công nghệ Internet vạn vật (IoT).
  • Trường hợp Công ty Cổ phần In và Bao bì Goldsun:
    • Tiền thân từ xưởng sản xuất nhỏ năm 1996, phát triển thành đơn vị sản xuất bao bì quy mô lớn nhất miền Bắc với hơn 3.500 công nhân và 3 nhà máy ban đầu tại Hà Nội và Bắc Ninh.
    • Là đối tác cung ứng cho các tập đoàn lớn: Samsung, Canon, Brother, Heineken, Pepsi, Coca-Cola.
    • Từng triển khai không thành công 2 giải pháp ERP ngoại do không giải quyết được bài toán đặc thù về lập kế hoạch sản xuất và kế hoạch nguyên vật liệu.
  • Quy mô và tiến độ dự án 3S ERP.iPackaging tại Goldsun:
    • Khởi động: Tháng 06/2016; Nghiệm thu Giai đoạn 1: Tháng 06/2017 (ký kết giai đoạn 2 ngày 10/08/2017).
    • Quy mô hệ thống: 5 nhà máy, 260 người dùng (users), triển khai đồng bộ 11 phân hệ chức năng trên một cơ sở dữ liệu duy nhất.
  • Quy trình vận hành sản xuất và quản trị kho ứng dụng công nghệ:
    • Lập kế hoạch sản xuất và NVL tự động: Hệ thống tự động tính toán nhu cầu nguyên vật liệu, nhân công, máy móc dựa trên đơn hàng bán được duyệt, vòng quay kho và năng lực thiết bị thực tế.
    • Tự động hóa thống kê bằng cảm biến IoT: Gắn cảm biến đếm trực tiếp tại từng máy sản xuất, tự động ghi nhận sản lượng hoàn thành và phế phẩm theo thời gian thực (real-time) về phần mềm, loại bỏ công đoạn đếm thủ công.
    • Kiểm soát kho bằng mã QR Code và Handy Terminal: In và dán mã QR code chứa thông tin số lô, ngày sản xuất lên sản phẩm; sử dụng máy Handy Terminal quét mã để nhập/xuất kho tự động và truy xuất nguồn gốc tức thì.
    • Luân chuyển lệnh sản xuất: Tự động hóa lập phiếu xuất kho NVL, phiếu nhập kho bán thành phẩm giữa các phân xưởng (phân xưởng sóng $\rightarrow$ phân xưởng in $\rightarrow$ thành phẩm hoàn thành), tự động đóng lệnh sản xuất khi hoàn tất số lượng.

Chương 4: Đánh giá hiệu quả của phương pháp

Chương 4 tổng hợp các kết quả định tính và định lượng sau khi triển khai hệ thống tại Goldsun:

  • Nhận định từ đại diện doanh nghiệp:
    • Ông Phạm Cao Vĩnh (Chủ tịch HĐQT Goldsun): Xác nhận Goldsun là vendor cấp 1 cung cấp 20% vỏ hộp điện thoại và 50% sách hướng dẫn cho Samsung tại Việt Nam, vượt qua sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp FDI nhờ đáp ứng tiêu chuẩn quản lý sản xuất khắt khe.
    • Bà Nguyễn Khánh Ly (Phó TGĐ Điều hành Goldsun): Đánh giá cao việc giải pháp nội địa của ITG giải quyết thành công bài toán tính toán kế hoạch sản xuất và kế hoạch NVL mà các phần mềm ngoại trước đây không đáp ứng được, đồng bộ toàn bộ nhà máy trên một nền tảng dữ liệu duy nhất.
    • Ông Hòa Quang Thiệp (TGĐ Bao bì Sivico): Đánh giá giải pháp 3S ERP.iPackaging mang lại góc nhìn tổng quan, chuẩn hóa quy trình đánh giá nhà cung cấp và kiểm soát chất lượng.
  • Vai trò xây dựng mô hình nhà máy thông minh: Thiết lập và đồng bộ lệnh sản xuất theo ngày đến máy tính chuyên dụng tại phân xưởng; cảnh báo sự cố máy kịp thời; hỗ trợ ban lãnh đạo giám sát và điều hành 24/7 từ xa qua Dashboard quản trị trực quan.
  • Hiệu quả kinh tế và mở rộng quy mô:
    • Doanh thu mảng sản xuất bao bì của Goldsun đạt mốc hơn 1.400 tỷ đồng sau 5 năm vận hành ERP.
    • Khánh thành Nhà máy In và Bao bì Goldsun Quế Võ (Bắc Ninh) ngày 03/01/2020 với tổng vốn đầu tư hơn 250 tỷ đồng, diện tích sàn 18.000 m² (gồm 2 nhà xưởng hiện đại) đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu sang thị trường Mỹ, châu Âu và Nhật Bản.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính kèm dữ liệu thực chứng

  1. Phản ánh thực trạng ứng dụng ERP tại Việt Nam: Làm rõ bức tranh chuyển đổi số với tỷ lệ ứng dụng ERP tăng từ 1,1% (2006) lên 17% (2014) và đạt nhận thức 98% lãnh đạo ủng hộ sau COVID-19, đồng thời chỉ ra rào cản từ số liệu khảo sát của VCCI (81,87% doanh nghiệp chưa/không dùng phần mềm CNTT quản lý).
  2. Kiểm chứng mô hình ERP chuyên ngành thành công: Dự án tại Goldsun hoàn thành nghiệm thu với quy mô 5 nhà máy, 260 users, 11 phân hệ, giúp kiểm soát 100% quy trình từ nguyên vật liệu đến thành phẩm đóng gói.
  3. Đo lường hiệu quả vận hành và sản xuất: Giảm thiểu tối đa tỷ lệ phế phẩm và thời gian dừng máy, tự động hóa hoàn toàn khâu thống kê sản xuất qua IoT và QR code, tạo nền tảng giúp Goldsun nâng doanh thu bao bì vượt 1.400 tỷ đồng và mở rộng nhà máy Quế Võ quy mô 250 tỷ đồng (18.000 m²).

Giải pháp và khuyến nghị quản trị

  • Doanh nghiệp sản xuất có quy trình phức tạp nên ưu tiên lựa chọn các giải pháp ERP chuyên sâu theo ngành (Vertical ERP) có khả năng tùy biến linh hoạt thay vì áp dụng nguyên bản các gói phần mềm chuẩn quốc tế không tương thích với quy trình nghiệp vụ nội địa.
  • Cần kết hợp phần mềm ERP với hạ tầng phần cứng thông minh (cảm biến đếm IoT, thiết bị đọc mã vạch cầm tay, máy tính chuyên dụng tại xưởng) nhằm tự động hóa việc thu thập dữ liệu gốc, hạn chế phụ thuộc vào nhập liệu thủ công.
  • Quá trình triển khai đòi hỏi sự cam kết đồng hành trực tiếp từ lãnh đạo cấp cao và chuẩn bị kỹ lưỡng về đào tạo nguồn nhân lực nội bộ.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

Đề tài cung cấp một nghiên cứu điển hình thực chứng kết nối giữa khung lý thuyết HTTTQL kinh điển và bài toán quản trị sản xuất thực tế tại Việt Nam, chứng minh tính khả thi của các giải pháp phần mềm quản trị nội địa trong việc đáp ứng tiêu chuẩn chuỗi cung ứng quốc tế.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm mới chỉ tập trung phân tích sâu vào một trường hợp điển hình đơn lẻ là Công ty Cổ phần In và Bao bì Goldsun, chưa thực hiện so sánh đối chiếu đa trường hợp với các doanh nghiệp cùng ngành khác.
    • Đề tài chưa xây dựng được mô hình định lượng chi tiết để tính toán chỉ số hoàn vốn đầu tư (ROI) cụ thể hoặc hướng dẫn bộ tiêu chí chấm điểm lựa chọn nhà cung cấp ERP theo từng quy mô doanh nghiệp.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu:
    • Mở rộng khảo sát và phân tích mô hình triển khai ERP sang các ngành công nghiệp và dịch vụ khác như Logistics, Xây dựng, Dược phẩm và Bán lẻ.
    • Xây dựng khung hướng dẫn đánh giá mức độ sẵn sàng triển khai ERP và phương pháp luận lựa chọn giải pháp phù hợp với điều kiện tài chính của các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý (MIS), Công nghệ thông tin kinh doanh, Quản trị kinh doanh, Quản trị tác nghiệp và Chuỗi cung ứng tại các trường đại học khối kinh tế - kỹ thuật.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp: Các giám đốc điều hành (CEO), giám đốc công nghệ (CIO), trưởng bộ phận sản xuất tại các doanh nghiệp sản xuất bao bì, in ấn đang tìm kiếm giải pháp chuyển đổi số nhà máy.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống sơ đồ luồng dữ liệu vào - ra của 7 hệ thống thông tin chức năng (Chương 1); bảng tổng hợp các doanh nghiệp ứng dụng ERP thành công tại Việt Nam (Bảng 2.1, Chương 2); và quy trình tích hợp cảm biến IoT cùng mã QR Code trong quản lý sản xuất - kho tại Goldsun (Chương 3 và 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Giải pháp ERP được triển khai tại Công ty Cổ phần In và Bao bì Goldsun có tên là gì và do đơn vị nào cung cấp?
Dự án sử dụng giải pháp phần mềm quản trị doanh nghiệp chuyên sâu mang tên 3S ERP.iPackaging, do Công ty Cổ phần Công nghệ ITG (ITG Technology) tại Việt Nam nghiên cứu, phát triển và từng đạt danh hiệu Sao Khuê năm 2010.

2. Quy mô triển khai hệ thống ERP tại Công ty Goldsun đạt các thông số kỹ thuật nào?
Hệ thống được triển khai đồng bộ trên quy mô 5 nhà máy, phục vụ 260 người dùng (users) với tổng số 11 phân hệ (modules) chức năng cốt lõi vận hành trên một cơ sở dữ liệu tập trung.

3. Trước khi triển khai giải pháp 3S ERP.iPackaging, Goldsun đã từng ứng dụng ERP như thế nào?
Trước dự án này, Goldsun từng triển khai 2 giải pháp ERP của các nhà cung cấp nước ngoài nhưng đều không thành công do không giải quyết được bài toán đặc thù về quản trị sản xuất và tính toán tự động kế hoạch nguyên vật liệu.

4. Công nghệ IoT và QR Code được tích hợp vào hệ thống ERP tại nhà máy Goldsun như thế nào?
Cảm biến IoT được lắp đặt trực tiếp trên từng máy sản xuất để tự động đếm sản lượng và cập nhật dữ liệu thời gian thực về phần mềm 3S ERP; đồng thời mã QR Code dán trên kiện hàng kết hợp máy Handy Terminal được sử dụng để quét mã, tự động hóa quy trình nhập/xuất kho và truy xuất nguồn gốc sản phẩm.

5. Vị thế nhà cung ứng của Goldsun đối với Tập đoàn Samsung được ghi nhận như thế nào trong tài liệu?
Theo công bố của Chủ tịch HĐQT Phạm Cao Vĩnh, Goldsun là vendor cấp 1 đảm nhận cung ứng 20% vỏ hộp điện thoại và 50% sách hướng dẫn sử dụng cho Tập đoàn Samsung tại thị trường Việt Nam.


Kết luận

Báo cáo đồ án môn học Hệ thống thông tin quản lý của nhóm sinh viên Trường Đại học UEH đã hệ thống hóa hoàn chỉnh lý thuyết về cấu trúc HTTTQL và bản chất của hệ thống ERP trong quản trị doanh nghiệp hiện đại. Thông qua việc phân tích trường hợp điển hình tại Công ty Cổ phần In và Bao bì Goldsun ứng dụng thành công giải pháp 3S ERP.iPackaging kết nối IoT, công trình đã chứng minh tính hiệu quả của mô hình quản trị số trong việc giải quyết bài toán kế hoạch sản xuất, kiểm soát hao phí và nâng cao năng lực cạnh tranh chuỗi cung ứng. Đây là tài liệu tổng quan học thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác đào tạo và nghiên cứu ứng dụng công nghệ thông tin trong kinh doanh tại Việt Nam.