Hệ Thống Thông Tin Quản Lý: Đồ Án Cuối Kỳ Tại Đại Học UEH

Chuyên khảo phân tích Đề tài tìm hiểu về hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp erp, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Đại Học UEH

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án cuối kỳ
59
8
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ

1.1. Khái niệm hệ thống thông tin quản lý

1.2. Vai trò, tác động của hệ thống thông tin quản lý

1.3. Các hệ thống thông tin quản lý ứng dụng trong kinh doanh

1.3.1. Hệ thống thông tin tài chính

1.3.1.1. Các chức năng cơ bản của hệ thống thông tin tài chính
1.3.1.2. Các phân hệ chính của hệ thống thông tin tài chính

1.3.2. Hệ thống thông tin Marketing

1.3.2.1. Nhiệm vụ của hệ thống thông tin quản lý marketing
1.3.2.2. Phân loại hệ thống thông tin quản lý marketing theo mức quản lý

1.3.3. Hệ thống thông tin quản lý sản xuất

1.3.3.1. Mục đích của hệ thống thông tin quản lý sản xuất
1.3.3.2. Phân loại hệ thống thông tin quản lý sản xuất theo mức quản lý
1.3.3.3. Các phần mềm quản lý sản xuất

1.3.4. Hệ thống thông tin quản trị nguồn nhân lực

1.3.4.1. Mô hình hệ thống thông tin quản trị nhân lực
1.3.4.2. Phân loại hệ thống thông tin quản trị nhân lực theo mức quản lý
1.3.4.3. Các phần mềm hệ thống thông tin quản trị nhân lực

1.3.5. Hệ thống thông tin quản trị quan hệ khách hàng

1.3.5.1. Các phân hệ chính của hệ thống thông tin quản trị quan hệ khách hàng
1.3.5.2. Phân loại hệ thống thông tin quản trị nguồn nhân lực theo mức quản lý

1.3.6. Hệ thống thông tin quản trị chuỗi cung ứng

1.3.7. Hệ thống thông tin quản trị tích hợp doanh nghiệp

1.3.7.1. Các chức năng chính của hệ thống thông tin quản trị tích hợp doanh nghiệp
1.3.7.2. Các phân hệ chính của hệ thống thông tin quản trị tích hợp doanh nghiệp
1.3.7.3. Các chức năng của phần mềm ứng dụng ERP

1.3.8. Triển khai, phát triển và quản trị hệ thống thông tin quản lý

1.3.8.1. Quản trị cơ sở người lệ hệ thống thông tin trong tổ chức
1.3.8.2. An toàn hệ thống thông tin trong kỷ nguyên kỹ thuật số
1.3.8.2.1. Quản trị rủi ro thông tin
1.3.8.2.2. Chính sách an toàn thông tin

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ HỆ THỐNG ERP

2.1. Giới thiệu chung về ERP

2.2. Nguồn gốc hình thành

2.3. Khái niệm và các thuật ngữ liên quan

2.4. Định nghĩa hệ thống ERP

2.5. Chức năng của hệ thống ERP

2.6. Lợi ích của hệ thống ERP

2.7. Cách thức triển khai hệ thống ERP

2.7.1. Khi nào cần triển khai hệ thống ERP

2.7.2. Các loại triển khai cho giải pháp ERP

2.7.3. Đánh giá hiệu suất và ROI của ERP

2.8. Các xu hướng trong hiện tại và tương lai của ERP

2.8.1. ERP hai tầng

2.8.2. Công nghệ khác tích hợp ERP

2.8.3. ERP di động

2.8.4. Thực trạng ứng dụng ERP của các doanh nghiệp Việt Nam

3. CHƯƠNG 3: ỨNG DỤNG PHƯƠNG PHÁP VÀO BÀI TOÁN THỰC TẾ

3.1. Hệ thống ERP trong việc quản lý sản xuất (Công ty ITG)

3.2. Ứng dụng vào công ty cổ phần in và bao bì Goldsun

4. CHƯƠNG 4: ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CỦA PHƯƠNG PHÁP

4.1. Nhận định của Goldsun về phương pháp

4.2. Vai trò của ERP trong việc xây dựng nhà máy sản xuất bao bì thông minh cho Goldsun

4.3. Lợi ích của hệ thống ERP trong vận hành nhà máy Goldsun

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đồ Án Cuối Kỳ Hệ Thống Thông Tin Quản Lý

Đồ án cuối kỳ môn học Hệ Thống Thông Tin Quản Lý (MIS) là một cột mốc quan trọng, đánh dấu sự tổng hợp kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành của sinh viên tại Đại học UEH. Đây không chỉ là một bài tập lớn, mà còn là một đề tài nghiên cứu khoa học thu nhỏ, đòi hỏi sinh viên phải vận dụng toàn diện các khái niệm từ phân tích thiết kế hệ thống thông tin đến việc xây dựng một giải pháp cụ thể cho một bài toán thực tế. Mục tiêu cốt lõi của đồ án là trang bị cho sinh viên năng lực phân tích vấn đề, thiết kế giải pháp và hiện thực hóa hệ thống thông tin, phục vụ cho các hoạt động quản lý trong một tổ chức hoặc doanh nghiệp. Một báo cáo đồ án hoàn chỉnh không chỉ thể hiện khả năng kỹ thuật qua việc xây dựng cơ sở dữ liệu hay thiết kế giao diện người dùng (UI/UX), mà còn phản ánh tư duy logic, khả năng quản lý dự án phần mềm, và kỹ năng trình bày học thuật. Sự thành công của đồ án phụ thuộc rất lớn vào quá trình chuẩn bị, từ việc lựa chọn đề tài, tìm kiếm tài liệu, đến việc tương tác hiệu quả với giảng viên hướng dẫn. Tại khoa Hệ thống thông tin kinh doanh UEH, các đồ án thường tập trung vào những hệ thống phổ biến như hệ hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) hoặc quản trị quan hệ khách hàng (CRM), mang lại giá trị ứng dụng cao và giúp sinh viên có cái nhìn sâu sắc hơn về vai trò của công nghệ thông tin trong kinh doanh hiện đại. Hoàn thành xuất sắc đồ án này là bước đệm vững chắc cho buổi bảo vệ đồ án tốt nghiệp và sự nghiệp tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của luận văn HTTTQL trong chương trình

Một luận văn HTTTQL không đơn thuần là yêu cầu để kết thúc học phần. Nó đóng vai trò là một dự án tổng hợp, nơi sinh viên phải chứng minh khả năng áp dụng lý thuyết vào thực tiễn. Quá trình này giúp củng cố kiến thức về các mô hình hệ thống, quy trình nghiệp vụ và các công nghệ nền tảng. Việc tự mình thực hiện một dự án từ khâu khảo sát đến khi hoàn thiện giúp sinh viên rèn luyện tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và khả năng làm việc độc lập. Hơn nữa, sản phẩm cuối cùng của đồ án có thể trở thành một điểm sáng trong hồ sơ xin việc, thể hiện năng lực chuyên môn và kinh nghiệm thực tế cho nhà tuyển dụng.

1.2. Cấu trúc chuẩn một báo cáo đồ án cuối kỳ tại UEH

Một báo cáo đồ án chuẩn mực thường bao gồm các chương chính: Giới thiệu tổng quan, Cơ sở lý thuyết, Phân tích và thiết kế hệ thống, Hiện thực hóa và triển khai, và cuối cùng là Đánh giá và kết luận. Phần cơ sở lý thuyết tập trung vào các khái niệm liên quan đến đề tài, ví dụ như hệ thống ERP hay CRM. Phần quan trọng nhất là phân tích và thiết kế, nơi sinh viên phải trình bày chi tiết các sơ đồ như sơ đồ luồng dữ liệu DFDmô hình ERD. Việc tuân thủ cấu trúc này không chỉ giúp bài báo cáo logic, mạch lạc mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và phương pháp làm việc khoa học, là tiêu chí quan trọng khi hội đồng đánh giá.

II. 7 Thách Thức Khi Làm Đồ Án MIS Tại Đại Học UEH

Quá trình thực hiện đồ án cuối kỳ Hệ Thống Thông Tin Quản Lý luôn đi kèm với nhiều thách thức đòi hỏi sinh viên phải nỗ lực vượt qua. Thách thức lớn đầu tiên là việc lựa chọn một đề tài nghiên cứu khoa học vừa có tính mới, vừa phù hợp với năng lực bản thân và có tính ứng dụng thực tế. Nhiều sinh viên thường lúng túng giữa một rừng ý tưởng hoặc chọn đề tài quá sức. Thách thức thứ hai nằm ở giai đoạn phân tích thiết kế hệ thống thông tin, đặc biệt là việc chuyển hóa các yêu cầu nghiệp vụ phức tạp thành các mô hình logic như mô hình ERDDFD. Điều này đòi hỏi tư duy trừu tượng và sự hiểu biết sâu sắc về quy trình kinh doanh. Một khó khăn khác là áp lực về kỹ năng kỹ thuật, từ việc thiết kế cơ sở dữ liệu trên SQL Server hoặc MySQL đến việc lập trình phát triển phần mềm và thiết kế giao diện người dùng (UI/UX) sao cho thân thiện và hiệu quả. Bên cạnh đó, kỹ năng quản lý dự án phần mềm cũng là một thử thách. Sinh viên phải tự lập kế hoạch, phân chia thời gian, quản lý tiến độ để đảm bảo hoàn thành đồ án đúng hạn. Việc tìm kiếm nguồn dữ liệu thực tế để kiểm thử hệ thống cũng là một rào cản không nhỏ. Cuối cùng, chuẩn bị cho buổi bảo vệ đồ án tốt nghiệp với một bài trình bày thuyết phục và khả năng trả lời các câu hỏi phản biện từ hội đồng cũng là một áp lực tâm lý lớn, quyết định đến kết quả cuối cùng của cả quá trình.

2.1. Khó khăn trong việc xác định phạm vi đề tài nghiên cứu

Việc xác định phạm vi của đề tài nghiên cứu khoa học là một trong những bước đầu tiên nhưng lại khó khăn nhất. Một phạm vi quá rộng sẽ khiến đồ án trở nên lan man, khó hoàn thành trong thời gian quy định. Ngược lại, một phạm vi quá hẹp có thể không đủ để thể hiện chiều sâu kiến thức và kỹ năng. Sinh viên cần có sự tư vấn chặt chẽ từ giảng viên hướng dẫn để khoanh vùng vấn đề, xác định rõ các chức năng cốt lõi của hệ thống cần xây dựng, tránh sa đà vào các tính năng không cần thiết.

2.2. Rào cản kỹ thuật khi xây dựng cơ sở dữ liệu và UI UX

Nhiều sinh viên có nền tảng lý thuyết tốt nhưng lại gặp khó khăn khi bắt tay vào hiện thực hóa. Việc thiết kế một cơ sở dữ liệu tối ưu, chuẩn hóa và không dư thừa dữ liệu đòi hỏi kiến thức vững chắc về các hệ quản trị cơ sở dữ liệu như SQL Server hay MySQL. Tương tự, việc thiết kế giao diện người dùng (UI/UX) không chỉ là vẽ các màn hình mà còn là quá trình nghiên cứu hành vi người dùng để tạo ra trải nghiệm tốt nhất. Đây là những kỹ năng cần nhiều thời gian thực hành để thành thạo.

III. Phương Pháp Phân Tích Thiết Kế Hệ Thống Thông Tin

Nền tảng của một đồ án Hệ Thống Thông Tin Quản Lý thành công nằm ở quy trình phân tích thiết kế hệ thống thông tin bài bản và khoa học. Đây là giai đoạn chuyển hóa các yêu cầu từ bài toán thực tế thành một bản thiết kế chi tiết, sẵn sàng cho việc phát triển phần mềm. Phương pháp luận phổ biến bắt đầu bằng việc khảo sát hiện trạng và thu thập yêu cầu người dùng. Giai đoạn này đòi hỏi kỹ năng giao tiếp và phân tích để hiểu rõ quy trình nghiệp vụ, xác định các vấn đề tồn tại và mong muốn của các bên liên quan. Sau khi có được yêu cầu, bước tiếp theo là phân tích và mô hình hóa hệ thống. Công cụ chính trong giai đoạn này là sơ đồ luồng dữ liệu DFD (Data Flow Diagram), giúp trực quan hóa cách thông tin di chuyển trong hệ thống, từ các nguồn đầu vào, qua các quá trình xử lý, đến các đích đầu ra. Song song đó, việc thiết kế cơ sở dữ liệu là một nhiệm vụ trọng tâm. Quá trình này bắt đầu bằng việc xây dựng mô hình ERD (Entity-Relationship Diagram) để xác định các thực thể, thuộc tính và mối quan hệ giữa chúng. Từ mô hình ERD, sinh viên sẽ chuyển đổi thành mô hình quan hệ và triển khai trên một hệ quản trị cơ sở dữ liệu cụ thể như MySQL hay SQL Server. Một bản phân tích và thiết kế tốt sẽ là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình phát triển, giúp giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian và đảm bảo hệ thống đáp ứng đúng nhu cầu đặt ra.

3.1. Kỹ thuật vẽ sơ đồ luồng dữ liệu DFD chi tiết chính xác

Việc xây dựng sơ đồ luồng dữ liệu DFD cần tuân thủ nguyên tắc phân rã từ tổng quan đến chi tiết. Bắt đầu với sơ đồ ngữ cảnh (Context Diagram) để xác định ranh giới hệ thống và các tác nhân bên ngoài. Sau đó, phân rã sơ đồ ngữ cảnh thành sơ đồ mức 0, rồi tiếp tục phân rã các tiến trình phức tạp ở mức 0 thành các sơ đồ mức 1, mức 2. Sự chính xác của DFD thể hiện ở việc cân bằng luồng dữ liệu giữa các mức, đảm bảo thông tin đầu vào và đầu ra của một tiến trình ở mức cha phải khớp với tổng thông tin đầu vào và đầu ra của các tiến trình con tương ứng.

3.2. Xây dựng mô hình ERD cho hệ quản trị cơ sở dữ liệu

Một mô hình ERD hiệu quả là nền tảng cho một cơ sở dữ liệu vững chắc. Quá trình này yêu cầu xác định chính xác các thực thể (entities), các thuộc tính (attributes) của chúng, và đặc biệt là các mối quan hệ (relationships) với các bản số (cardinality) phù hợp (1-1, 1-N, N-N). Việc xác định đúng khóa chính, khóa ngoại và giải quyết các mối quan hệ N-N bằng cách tạo bảng trung gian là cực kỳ quan trọng. Mô hình ERD sau khi hoàn thiện sẽ được dùng để tạo các bảng trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu, đảm bảo tính toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu.

IV. Case Study Phân Tích Đồ Án ERP Tại Công Ty Goldsun

Để minh họa cho việc ứng dụng lý thuyết vào thực tiễn, việc phân tích một đồ án cuối kỳ mẫu là vô cùng hữu ích. Một ví dụ điển hình là đề tài "Tìm hiểu về Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP)" được áp dụng tại Công ty Cổ phần In và Bao bì Goldsun, một doanh nghiệp lớn trong ngành sản xuất. Đồ án này đã giải quyết một bài toán thực tế: quản lý sản xuất phức tạp với nhiều yêu cầu khắt khe từ các đối tác lớn như Samsung. Trước khi áp dụng giải pháp 3S ERP.iPackaging, Goldsun đối mặt với thách thức trong việc lập kế hoạch sản xuất và quản lý nguyên vật liệu. Báo cáo đồ án đã tiến hành phân tích thiết kế hệ thống thông tin một cách chi tiết, tập trung vào việc tích hợp các quy trình từ bán hàng, mua hàng, quản lý kho, đến sản xuất và kế toán tài chính vào một cơ sở dữ liệu tập trung duy nhất. Giải pháp này không chỉ giúp tự động hóa việc lập kế hoạch mà còn cho phép theo dõi tiến độ sản xuất theo thời gian thực nhờ tích hợp IoT và các cảm biến tại nhà máy. Kết quả triển khai cho thấy hệ thống đã giúp Goldsun giảm thiểu sai hỏng, tối ưu hóa việc sử dụng máy móc, và nâng cao năng suất lao động. Đây là một minh chứng rõ ràng về vai trò của Hệ Thống Thông Tin Quản Lý trong việc tạo ra lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp.

4.1. Bối cảnh ứng dụng hệ hoạch định nguồn lực doanh nghiệp ERP

Công ty Goldsun, với quy mô lớn và yêu cầu nghiêm ngặt từ khách hàng, đã phải đối mặt với bài toán quản trị sản xuất phức tạp. Việc quản lý thủ công hoặc bằng các phần mềm rời rạc không thể đáp ứng được yêu cầu về tốc độ và sự chính xác. Do đó, việc triển khai một hệ hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) tích hợp trở thành một chiến lược tất yếu. Bối cảnh này cho thấy nhu cầu cấp thiết về một hệ thống có khả năng đồng bộ hóa dữ liệu trên toàn bộ chuỗi giá trị, từ đó cung cấp một cái nhìn toàn cảnh cho ban lãnh đạo để ra quyết định.

4.2. Đánh giá hiệu quả và lợi ích mang lại cho Goldsun

Theo đánh giá trong tài liệu, việc ứng dụng giải pháp 3S ERP.iPackaging đã mang lại thành công đáng kể. Bà Nguyễn Khánh Ly, Phó Tổng Giám đốc Điều hành Goldsun, khẳng định hệ thống đã giải quyết triệt để "bài toán quản trị sản xuất, đặc biệt là bài toán tính toán kế hoạch sản xuất và kế hoạch nguyên vật liệu". Lợi ích cụ thể bao gồm: lập kế hoạch tự động và chính xác, giảm thời gian chết của máy móc, kiểm soát tỉ lệ sai hỏng, và giảm hao phí nhân công. Thành công này chứng tỏ một đề tài nghiên cứu khoa học về MIS khi được triển khai đúng cách sẽ tạo ra giá trị thực tiễn to lớn.

V. Bí Quyết Bảo Vệ Đồ Án Tốt Nghiệp UEH Điểm Cao Nhất

Giai đoạn cuối cùng và quan trọng nhất của quá trình làm đồ án cuối kỳ Hệ Thống Thông Tin Quản Lý chính là buổi bảo vệ đồ án tốt nghiệp. Để đạt được kết quả cao, sự chuẩn bị kỹ lưỡng là yếu tố quyết định. Đầu tiên, nội dung báo cáo đồ án phải được hoàn thiện một cách chỉn chu, không có lỗi chính tả hay định dạng, và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của khoa Hệ thống thông tin kinh doanh UEH. Thứ hai, bài trình bày (slide) cần được thiết kế chuyên nghiệp, súc tích và trực quan. Tránh việc đưa quá nhiều chữ, thay vào đó hãy sử dụng các sơ đồ, hình ảnh, và các điểm nhấn chính để minh họa cho phần trình bày. Nội dung trình bày nên tập trung vào những đóng góp cốt lõi của đề tài: vấn đề đã giải quyết, phương pháp phân tích thiết kế hệ thống thông tin đã sử dụng, và kết quả đạt được. Trong quá trình bảo vệ, phong thái tự tin, trình bày rõ ràng, mạch lạc và quản lý tốt thời gian là cực kỳ quan trọng. Phần quan trọng không kém là trả lời câu hỏi phản biện. Sinh viên cần lắng nghe kỹ câu hỏi từ hội đồng, suy nghĩ và trả lời một cách thẳng thắn, logic, dựa trên những gì đã nghiên cứu và xây dựng trong luận văn HTTTQL của mình. Việc thể hiện sự am hiểu sâu sắc về đề tài, từ lý thuyết về cơ sở dữ liệu đến ứng dụng thực tiễn của hệ thống ERP, sẽ để lại ấn tượng tốt và là chìa khóa để chinh phục điểm số cao nhất.

5.1. Chuẩn bị nội dung và slide cho buổi bảo vệ đồ án

Slide trình bày là công cụ hỗ trợ, không phải là kịch bản để đọc. Một bộ slide hiệu quả cần có cấu trúc logic, đi từ tổng quan vấn đề, mục tiêu, phương pháp, kết quả và demo sản phẩm (nếu có). Sử dụng các hình ảnh về mô hình ERD, sơ đồ luồng dữ liệu DFD, hay ảnh chụp màn hình giao diện người dùng (UI/UX) để làm cho bài nói thêm sinh động. Việc luyện tập trình bày nhiều lần trước giảng viên hướng dẫn hoặc bạn bè sẽ giúp kiểm soát thời gian và tăng sự tự tin.

5.2. Kỹ năng trả lời câu hỏi phản biện từ hội đồng đánh giá

Đây là phần thể hiện rõ nhất chiều sâu nghiên cứu của sinh viên. Khi nhận câu hỏi, cần giữ bình tĩnh, xác định đúng trọng tâm câu hỏi. Câu trả lời cần ngắn gọn, đi thẳng vào vấn đề, và luôn dựa trên cơ sở khoa học và dữ liệu từ đồ án. Nếu không chắc chắn, có thể trình bày giả định hoặc hướng suy nghĩ của mình. Thái độ cầu thị, tôn trọng và sẵn sàng ghi nhận góp ý từ hội đồng luôn được đánh giá cao và là một phần quan trọng của buổi bảo vệ đồ án tốt nghiệp thành công.

10/07/2025
Đề tài tìm hiểu về hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp erp

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1; hoàn thành slide 400% chương l; thuyết trinh 3 A: „ x ` - Lê Cao Thịnh soạn nội dung chương 2; hoàn thanh slide 400% chương 2; thuyết trình 4 Lê Viết Tuần soạn nội dung chương 4,5; hoàn thành slide 400% chương 5; thuyết trinh Pham Kim Phat không tham gia đóng góp vào dự án (đã bao 0% 5 A : r r x r ~ r với nhóm) Báo cáo đồ án học phần Hệ thống thông tin quan lý (MIS) Chuong 1: GIO] THIEU TONG QUAN VE HE THONG THONG TIN QUAN LY Nội dung chương này, mô tả về các kiến thức tông quan về khái niệm của HTTT, vai trò và tác động của HTTT, cũng như một số HTTT phố biến được ứng dụng trong kinh doanh. Cuối cùng, nội dung của chương bàn về các an toàn, khía cạnh đạo đức xã hội liên quan đến việc sử dụng HTTT trong đời sống.1 KHAI NIEM HE THONG THONG TIN QUAN LY HTTT la mot hé thống gồm các thành phần liên kết với nhau đề thu thập, lưu trữ, xử lý và chuyền giao dữ liệu, cũng như cung cấp các cách thức phản hồi phục vụ các mục đích đặt ra. HTTT quản lý phục vụ cho việc quản lý một tô chức bằng cách cung cấp các thông tin cần thiết, bao gồm các thành phần: máy móc thiết bị, con người, và các quy trình đánh giá phân tích, tìm kiếm, lưu trữ, và lưu chuyền thông tin cần thiết, nhanh chóng và chính xác cho ban lãnh đạo hoặc những bộ phận ra quyết định cho các hoạt động, các công tác trong tô chức.2 VAI TRÒ, TÁC ĐỘNG CỦA HỆ THONG THONG TIN QUAN LY 1.1 Vai trỏ HTTT quản lý là một hệ thống có tác dụng giúp liên kết giữa một tổ chức với môi trường xã hội bên ngoài. Nó giúp đỡ trong quá trình thu gom, xử lý và lưu chuyên thông tin nhanh chóng, chính xác.

Chính vì vậy, nó được coi là hệ thống cốt lõi và có vị trí vô cùng quan trọng trong hầu hết các công ty và tô chức. Vai trò của HTTT quản lý bao gồm hai thành phần chính: bên ngoài và bên trong. - Vai trò bên trong: Giúp liên kết giữa các phòng ban trong công ty bằng cách lưu chuyên và thu thập thông tin đưa đến các bộ phận và phòng ban cần thiết đề thực thi nhiều nhiệm vụ trong công ty. Ví dụ: Thông tin về hoạt động kinh doanh và sản xuất trong năm của công ty, V.

- Vai trò bên ngoài: Những thông tin trong công ty được thu thập từ môi trường ngoải và được HT đưa ra thế giới bên ngoài bằng cách hoạt động như một phương tiện với công chúng, 4 Báo cáo đồ án học phần Hệ thống thông tin quan lý (MIS) nhân viên trong công ty có thể truyền các thông tin mình muốn ra bên ngoài đề điều hướng, hoặc chia sẻ, xử lí, dự bảo vả đồng thời kế hoạch hành động trong tương lai. Vi dụ một vài loại thông tin có thể thu thập và chia sẻ ra bên ngoài bao gồm thông tin về lực lượng lao động, giá cả, sở thích của người tiêu dùng, chính sách của chính phủ, v.2 Tac dong HTTT quản lý đóng vai trò rất quan trọng trong một công ty hoặc tô chức. Nó tác động đến hoạt động, hiệu suất và năng suất của một tô chức, làm cho sản phẩm trở nên cạnh tranh hơn và giảm chị phí cho các công ty. Một HTTTT quản lý có 03 chức năng chính trong việc quản lý các hoạt động kinh doanh của một tô chức: - _ Các chiến lược hỗ trợ cho lợi thế cạnh tranh: Giúp các công ty giảm chỉ phí, làm việc hiệu quả, tiết kiệm thời gian, giá sản phẩm cạnh tranh hơn.

Ngoài ra, HTTT còn giúp thu thập, lưu trữ và xử lý thông tin, đữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau mà công ty thu thập được trong quá trình hoạt động như khách hàng, nhà cung ứng, nhà máy, xây chuyển sản xuất, kho hàng. chỉ với một vai bước và thao tác đơn giản trên hệ thống. Từ đó, DN có thê rút ngắn khoảng cách, thiết lập được sợi dây kết nối hiệu quả với từng khách hàng, từng nhà cung ứng. và dé dua ra được những chiến lược, quyết định hành động đúng đắn.

- - Hồ trợ công ty ra quyết định: HTTT có thê thu thập những thông tin cần thiết, xử lý những thông tin đã có sẵn, đề đưa ra các dự báo giúp ban lãnh đạo công ty có được bức tranh toàn cảnh vẻ tình hình sản xuất, kinh doanh và tài chính của công ty. Các nguồn thúc đây các nhà quản lý sử dụng các công cụ khác nhau và các gói làm sẵn giúp đơn giản hóa các nhiệm vụ của họ, từ đó giúp đưa ra các quyết định kinh doanh đúng đắn và chính xác. -_ Hỗ trợ quy trình làm việc và kinh doanh: Hệ thống này giúp đỡ trong việc giảm thiểu những sai sót của con người trong việc phi nhận và thu thập đữ liệu, thủ tục giấy tờ và các công đoạn phân tích số liệu thủ công thông qua sử dụng các thuật toán phức tạp và tự động hóa. Nó cũng cho phép tô chức lưu trữ rất nhiều thông tin quan trọng đề điều hành doanh nghiệp và các hoạt động khác, chăng hạn như thông tin về nhà cung cấp, khách hàng.

Báo cáo đồ án học phần Hệ thống thông tin quan lý (MIS) 1.3 CAC HE THONG THONG TIN QUAN LY UNG DUNG TRONG KINH DOANH 1.1 Hệ thống thông tin tài chính HTTT tài chính thể hiện mọi diễn biến trong hoạt động kế toán tài chính của tô chức xuyên suốt và liên tục. HTTT kế toán tải chính phải giải đáp các câu hỏi như: Tải sản hiện tại của tô chức bạn là gì? Thế nào là lãi lỗ sau thời gian hoạt động, tỷ suất sinh lời trên vốn của tô chức, các khoản phí, khấu hao, đầu tư,. Nó giúp nhà quản lý nhận thức được tình hình hiện tại của tổ chức và những biến động của doanh nghiệp. Kế hoạch chiến lược Dự báo tài chính Chính sách kinh đoanh Báo cáo tài chính Dữ liệu giao dịch tài chính Thống kê tài chính về ngân của tô chức sách, nhu cầu vốn băng Dữ liệu từ bên ngoài về tiên,.

công tác tài chính Thông tin vào HT TT quản lý Thông tin ra tài chính CSDL Tài chính Hình 1.0-1 Sơ đồ luồng dữ liệu vào - ra của HTTT tài chính 1.1 Các chức năng cơ bản của HTTTT tài chính - _ Thống nhất các thông tin tài chính từ các nguồn khác nhau mà công ty thu nhập được vào một HTTT quản lý duy nhất. - _ Cho phép nhiều nhóm người dùng trong các lĩnh vực khác nhau truy cập thông tin trong lĩnh vực tài chính va phi tài chính. - _ Cung cấp dữ liệu kịp thời cho nhu cầu phân tích tài chính của bạn. - _ Phân tích dữ liệu theo các tiêu chí khác nhau (thời gian, khu vực, sản phẩm, v.

- Phan tich what-if để dự đoán dòng tiền trong tương lai. Phân tích hoạt động tài chính trong quá khứ và tương lai. Báo cáo đồ án học phần Hệ thống thông tin quan lý (MIS) Giám sát và kiêm soát việc sử dụng các quỹ của công ty. CSDL từ bên ngoài HTTT trợ giúp ra quyết Dit tai chinh HTTT quản lý A ý = “a MTTT ty giplãnh đạot ợ giúp lãnh đạo tài tài chính N HTTT chuyên gia tài chính Dự báo tài chính Báo cáo tài chính Sử dụng và quản lý quỹ Thống kê tài chính Hình 1.0-2 46 hinh HTTT tai chinh HTTT tài chính yêu cầu nhiều loại đữ liệu và thông tin để hỗ trợ việc ra quyết định.

Dữ liệu đầu vào quan trọng nhất là: Dữ liệu từ các chính sách và kế hoạch chiến lược của tổ chức, HTTT xử lý giao dịch (bảng lương, hệ thống quản lý hàng tồn kho, v.) và các nguồn dữ liệu từ bên ngoài tô chức (thuế, thu nhập của nhân viên, thông tin cạnh tranh, v. Các kết quả quan trọng nhất là kết quả hàng năm, thống kê tài chính và dự báo tài chính.2 Các phân hệ chính của HT TT tài chính Phân hệ dự báo tài chính: Dự đoán nhu cầu dòng tiền và dự báo tăng trưởng sản phẩm và kinh doanh. Phân hệ kế toán thu chi: Thu thập, lưu trữ đữ liệu vẻ chỉ phí và lợi ích mang về của công ty. Phân hệ kiểm toán: Xác thực liệu báo cáo tài chính do HTTT tài chính cung cấp có chính xác, phân tích tình hình tài chính của công ty.

Phân hệ sử dụng và quản lý quỹ: Cung cấp dữ liệu về cách các quỹ được sử dụng và quản lý. Các ứng dụng HTTT tài chính bao gồm phần mềm kế toán tài chính. Hệ thống con được chia thành hai loại. Các phân hệ lại có 2 loại: Phần mềm đa năng và phần mềm chuyên dụng.

Các sản phâm phần mềm đa năng được thiết kế để sử dụng chung cho nhiều đối tượng, còn phần mềm chuyên dụng được thiết kế dành riêng cho các nhà quản lý tài chính, kế toán. 7 Báo cáo đồ án học phần Hệ thống thông tin quan by (MIS) 1.2 Hệ thống thông tin Marketing HTTT Tiếp thị bao gồm: khách hàng hiện tại, khách hàng tiềm năng và xác định rõ nhu cầu và mong muốn của họ bằng các hoạt động cụ thẻ. Cụ thể, bộ phận tiếp thị tạo ra dịch vụ mới hoặc kế hoạch phát triển sản phẩm dịch vụ để đáp ứng những nhu cầu này. Xác định giá cho các sản phẩm và dịch vụ, cũng như khuyến mãi và quảng cáo chúng đề cung cấp cho khách hàng.

CSDL từ bên ngoài ——— HTTT trợ giúp ra quyết dinh marketing HTTT 2 l r CSDL q uan y HTTT trợ giúp lãnh đạo marketing ——— arkceti marketing ; marketing > HTTT chuyên gia marketing Nghiên cứu Marketing Báo cáo bán hàng theo khách hàng Báo cáo bán hàng theo bộ phận Phân phối săn phẩm Pager esrin Hình 1.0-3 M46 hinh ATTT marketing 1.1 Nhiém vu cua HT TT quan ly marketing - H6 tro quan ly phat triển sản phẩm, bán hàng và quản lý. - _ Đánh giá sản phẩm, hiệu quả khuyến mãi và dự báo bán hàng. - _ Cung cấp thông tin thông qua thu thập và xử lý đữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. - _ Thông tin hữu ích cho các nhà quản lý tiếp thị trong tô chức của bạn.

Báo cáo đồ án học phần Hệ thống thông tin quan lý (MIS) Mỗi trường bên ngoài Môi trường bên trong Dữ liệu về khách: hàng hàng buộc tài chính Phân tích cạnh tranh Rang buộc kỹ thuật Xu hướng kinh tế, phãp ty Rang buộc nhân sự Xu huang xO hai Rang budc về tổ chức Răng buộc của chính phủ Các mục tieu của tổ —.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ