Hệ Thống Quản Lý Giao Hàng: Giải Pháp Tối Ưu Cho Doanh Nghiệp

Khám phá hệ thống quản lý giao hàng hiệu quả, tối ưu hóa quy trình vận chuyển và nâng cao trải nghiệm khách hàng trong bài viết này.

Người đăng

Ẩn danh
108
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. LAB I - XÁC ĐỊNH YÊU CẦU

1.1. Sơ đồ tổ chức

1.2. Nhu cầu người dùng và Yêu cầu của phần mềm (NGHIỆP VỤ)

1.3. Biểu mẫu

1.3.1. BMO1: Phiếu đặt giao hàng

1.3.2. BM02: Lịch sử khách hàng đặt giao hàng

1.3.3. BM03: Đăng ký trở thành tài xế mới

1.4. Quy định

1.5. Danh sách yêu cầu

1.5.1. Danh sách yêu cầu nghiệp vụ

1.5.2. Danh sách yêu cầu tiến hóa

1.5.3. Danh sách yêu cầu hiệu quả

1.5.4. Danh sách yêu cầu tiện dụng

1.5.5. Danh sách yêu cầu bảo mật

1.5.6. Danh sách yêu cầu an toàn

1.5.7. Danh sách yêu cầu tương thích

1.5.8. Danh sách yêu cầu công nghệ

1.6. Bảng trách nhiệm

1.6.1. Bảng trách nhiệm yêu cầu nghiệp vụ

1.6.2. Bảng trách nhiệm yêu cầu tiến hóa

1.6.3. Bảng trách nhiệm yêu cầu hiệu quả

1.6.4. Bảng trách nhiệm yêu cầu tiện dụng

1.6.5. Bảng trách nhiệm yêu cầu bảo mật

1.6.6. Bảng trách nhiệm yêu cầu an toàn

1.6.7. Bảng trách nhiệm yêu cầu tương thích

1.7. Bảng mô tả chi tiết yêu cầu nghiệp vụ

2. LAB2- MÔ HÌNH HÓA YÊU CẦU

2.1. Sơ đồ mức tổng quát

2.2. Sơ đồ chi tiết Quản lý đơn đặt giao

2.3. Sơ đồ chi tiết: Quản lý bán hàng

2.4. Usecase Lập hóa đơn bán hàng cho khách đặt giao trước

2.5. Quy trình Lập hóa đơn bán hàng cho khách đã đặt giao

2.6. Quy trình đặt phòng

2.7. Giả định 01: khách đặt giao, cửa hàng có thể xuất hóa đơn cho 01 phần đơn giao

2.8. Giả định 02: khách đặt đơn giao nào, thì cửa hàng xuất hóa đơn, xuất hàng và giao hàng cho đơn giao đó

2.9. Sơ đồ khai thác hệ thống (Deployment Diagram)

2.10. Cách thức triển khai

2.11. Sơ đồ triển khai

3. LAB 3: THIẾT KẾ DỮ LIỆU

3.1. Chi tiết các bảng

3.2. Bảng

3.3. Nội dung bảng tham số

3.4. Các thuộc tính tối ưu tốc độ xử lý

3.5. Các thuộc tính sao lưu backup

3.6. Các thuộc tính hồi phục dữ liệu

3.7. Các thuộc tính xóa dữ liệu

3.8. Các câu SQL theo biểu mẫu

4. LAB 4: THIẾT KẾ GIAO DIỆN

4.1. Tiêu chuẩn thiết kế giao diện

4.2. Tiêu chuẩn đối với các màn hình

4.3. Tiêu chuẩn đối với các yếu tố trên màn hình

4.4. Sơ đồ giao diện tổng quát

4.5. Giao diện chi tiết

4.6. Màn hình giao diện 2

Tóm tắt

I. Tổng quan về hệ thống quản lý giao hàng hiệu quả là gì

Một hệ thống quản lý giao hàng hiệu quả là một nền tảng công nghệ tích hợp, được thiết kế để tự động hóa và tối ưu hóa toàn bộ quy trình giao nhận hàng hóa. Hệ thống này không chỉ đơn thuần là một công cụ theo dõi, mà là một giải pháp toàn diện cho logistics và chuỗi cung ứng, giúp doanh nghiệp điều phối đơn hàng, quản lý tài xế, và giao tiếp với khách hàng một cách liền mạch. Theo nghiên cứu và phát triển của nhóm sinh viên Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP.HCM, mục tiêu chính của hệ thống là giải quyết các nhu cầu nghiệp vụ từ phía khách hàng, tài xế, nhân viên kho và quản trị viên. Các yêu cầu cốt lõi bao gồm việc cho phép khách hàng đặt giao, hủy đơn, xem lịch sử; tài xế quản lý đơn nhận, cập nhật trạng thái; và nhân viên kho thực hiện xuất/nhập hàng. Hệ thống này được xây dựng để tự động hóa quy trình giao nhận, giảm thiểu sai sót do con người, và cung cấp dữ liệu minh bạch cho việc ra quyết định. Nó đóng vai trò trung tâm trong việc kết nối các bộ phận khác nhau, từ kho hàng đến đội xe, đảm bảo dòng chảy thông tin thông suốt và hiệu quả. Sự ra đời của các hệ thống này là một bước tiến hóa tất yếu trong bối cảnh thương mại điện tử bùng nổ, nơi tốc độ và sự chính xác trong giao hàng chặng cuối (last-mile delivery) trở thành yếu tố cạnh tranh sống còn. Một hệ thống mạnh mẽ sẽ giúp giảm chi phí vận hành và đồng thời nâng cao trải nghiệm khách hàng.

1.1. Định nghĩa hệ thống quản lý vận tải TMS hiện đại

Hệ thống Quản lý Vận tải (Transportation Management System - TMS) là một tập hợp các ứng dụng phần mềm giúp doanh nghiệp quản lý các hoạt động logistics. Chức năng chính của nó là lập kế hoạch, thực thi và tối ưu hóa việc di chuyển hàng hóa. Một hệ thống quản lý vận tải (TMS) hiện đại vượt xa các chức năng cơ bản. Nó tích hợp định vị GPS để theo dõi đơn hàng thời gian thực, sử dụng thuật toán để tối ưu hóa lộ trình và cung cấp các công cụ phân tích mạnh mẽ. Trong tài liệu tham khảo, hệ thống được thiết kế để phục vụ nhiều đối tượng người dùng, bao gồm 'Bộ phận kỹ thuật', 'Bộ phận giao hàng', và 'Bộ phận quản lý', cho thấy sự tích hợp sâu rộng vào cơ cấu tổ chức. TMS không chỉ là công cụ cho các công ty vận tải lớn mà còn cần thiết cho bất kỳ doanh nghiệp nào có hoạt động giao nhận, từ bán lẻ đến sản xuất.

1.2. Tầm quan trọng của việc tự động hóa quy trình giao nhận

Tự động hóa là chìa khóa để đạt được hiệu quả trong quản lý giao hàng. Việc tự động hóa quy trình giao nhận giúp loại bỏ các bước thủ công tốn thời gian và dễ gây sai sót như nhập liệu, phân công tài xế, hay cập nhật trạng thái đơn hàng. Nghiên cứu chỉ ra các nghiệp vụ như 'Đăng ký trở thành tài xế' hay 'Xem thống kê thời gian hoạt động' đều được yêu cầu ở mức độ 'tự động' hoặc 'bán tự động'. Điều này cho thấy nhu cầu cấp thiết trong việc giảm sự can thiệp của con người. Tự động hóa còn giúp phân công tài xế tự động dựa trên các tiêu chí như vị trí, khối lượng công việc, và loại xe, đảm bảo nguồn lực được sử dụng một cách tối ưu. Kết quả là doanh nghiệp có thể xử lý một khối lượng đơn hàng lớn hơn với cùng một nguồn lực, tăng năng suất và giảm đáng kể chi phí vận hành.

II. Thách thức lớn khi quản lý giao hàng theo cách thủ công

Quản lý giao hàng thủ công, dựa vào giấy tờ, bảng tính và các cuộc gọi điện thoại, đang bộc lộ nhiều yếu điểm chí mạng trong môi trường kinh doanh tốc độ cao. Thách thức lớn nhất là sự thiếu hiệu quả và khả năng mở rộng. Khi số lượng đơn hàng tăng, quy trình thủ công trở nên hỗn loạn, dẫn đến sai sót trong quản lý đơn hàng, giao hàng chậm trễ và chi phí tăng vọt. Một vấn đề nghiêm trọng khác là thiếu khả năng hiển thị thời gian thực. Cả người quản lý và khách hàng đều không biết chính xác vị trí của tài xế và tình trạng đơn hàng. Điều này làm giảm khả năng phản ứng với các sự cố bất ngờ và trực tiếp ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra một danh sách dài các yêu cầu nghiệp vụ phức tạp, từ 'Hủy đơn giao' (với điều kiện chỉ được hủy khi chưa có tài xế nhận) đến 'Vô hiệu hóa tài khoản tài xế' (nếu hủy quá 10 đơn/tháng). Việc quản lý các quy định này bằng tay gần như là không thể và rất dễ xảy ra sai sót. Hơn nữa, việc thu thập và phân tích dữ liệu để làm báo cáo và phân tích hiệu suất là một công việc cực kỳ khó khăn, khiến ban lãnh đạo không có đủ thông tin để đưa ra các quyết định chiến lược nhằm cải thiện quy trình logistics và chuỗi cung ứng của mình. Tất cả những điều này dẫn đến chi phí vận hành cao và trải nghiệm khách hàng kém.

2.1. Chi phí vận hành cao và tối ưu hóa lộ trình kém hiệu quả

Một trong những gánh nặng lớn nhất của quản lý thủ công là chi phí. Việc tối ưu hóa lộ trình một cách thủ công thường không hiệu quả, dẫn đến các tuyến đường dài hơn, tiêu tốn nhiều nhiên liệu và thời gian hơn. Tài xế có thể đi theo thói quen thay vì lộ trình ngắn nhất hoặc ít tắc nghẽn nhất. Điều này trực tiếp làm tăng chi phí xăng dầu, chi phí bảo trì xe và chi phí nhân công. Hơn nữa, việc phân công đơn hàng không tối ưu có thể khiến một tài xế bị quá tải trong khi người khác lại không có đủ việc. Hệ thống thủ công không có khả năng tính toán và cân bằng tải công việc một cách linh hoạt, gây lãng phí nguồn lực và giảm chi phí vận hành trở thành một mục tiêu xa vời.

2.2. Thiếu khả năng theo dõi đơn hàng và quản lý đội xe

Khi không có một hệ thống tập trung, việc theo dõi đơn hàng thời gian thực là không thể. Người quản lý phải liên tục gọi điện cho tài xế để cập nhật tình hình, gây mất thời gian và làm gián đoạn công việc của cả hai. Khách hàng cũng không thể tự kiểm tra trạng thái đơn hàng của mình, gây ra cảm giác lo lắng và thiếu tin tưởng. Việc quản lý đội xe cũng trở nên phức tạp. Người quản lý không biết chính xác tài xế nào đang rảnh, vị trí của họ ở đâu, hay hiệu suất làm việc của từng người như thế nào. Như trong yêu cầu của dự án, việc 'Xem thống kê thời gian hoạt động của tài xế' là một nhu cầu quản trị quan trọng mà phương pháp thủ công không thể đáp ứng một cách hiệu quả và kịp thời.

III. Phương pháp xây dựng hệ thống quản lý giao hàng toàn diện

Để xây dựng một hệ thống quản lý giao hàng hiệu quả, cần áp dụng một phương pháp tiếp cận có cấu trúc, bắt đầu từ việc xác định yêu cầu chi tiết đến thiết kế và triển khai. Tài liệu nghiên cứu của sinh viên HUFLIT là một ví dụ điển hình cho quy trình này. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là 'Xác định yêu cầu người dùng' (Lab 1). Giai đoạn này tập trung vào việc thu thập tất cả các nhu cầu từ các bên liên quan: khách hàng, tài xế, nhân viên kho, và người quản trị. Kết quả là một danh sách chi tiết các yêu cầu nghiệp vụ (ví dụ: 'Đặt giao', 'Hủy đơn', 'Xuất kho'), yêu cầu hiệu quả (ví dụ: hệ thống phải xử lý được 500 đơn hàng/2h), và yêu cầu bảo mật. Tiếp theo là giai đoạn 'Mô hình hóa yêu cầu' (Lab 2), nơi các yêu cầu được chuyển thành các sơ đồ Usecase và Sơ đồ hoạt động. Giai đoạn này giúp làm rõ luồng hoạt động của phần mềm quản lý giao hàng và cách các tác nhân tương tác với hệ thống. Việc mô hình hóa đảm bảo rằng tất cả các quy trình, từ quản lý đơn hàng đến phân công tài xế tự động, được định nghĩa rõ ràng trước khi viết mã. Cách tiếp cận này đảm bảo hệ thống cuối cùng không chỉ đáp ứng đúng nhu cầu mà còn có khả năng mở rộng và bảo trì trong tương lai.

3.1. Các tính năng cốt lõi của phần mềm quản lý giao hàng

Một phần mềm quản lý giao hàng hiệu quả phải bao gồm một bộ tính năng cốt lõi. Thứ nhất là cổng thông tin cho quản trị viên, cho phép giám sát toàn bộ hoạt động, từ theo dõi đơn hàng thời gian thực đến xem các báo cáo phân tích. Thứ hai là ứng dụng di động cho tài xế. Ứng dụng này phải cho phép tài xế nhận đơn hàng, xem lộ trình tối ưu, cập nhật trạng thái giao hàng, và ghi nhận bằng chứng giao hàng điện tử (e-POD) thông qua chữ ký hoặc hình ảnh. Thứ ba là tính năng thông báo tự động cho khách hàng. Hệ thống phải có khả năng gửi thông báo tình trạng đơn hàng qua SMS hoặc email ở các giai đoạn quan trọng như 'đang lấy hàng', 'đang giao' và 'đã giao thành công'. Những tính năng này phối hợp với nhau để tạo ra một quy trình minh bạch và hiệu quả.

3.2. Tầm quan trọng của bằng chứng giao hàng điện tử e POD

Bằng chứng giao hàng điện tử (e-POD - Electronic Proof of Delivery) là một thành phần không thể thiếu. Nó thay thế cho các giấy tờ ký nhận truyền thống, vốn dễ thất lạc và khó quản lý. Với e-POD, tài xế có thể dùng ứng dụng di động để lấy chữ ký của người nhận trực tiếp trên màn hình hoặc chụp ảnh gói hàng tại địa điểm giao. Dữ liệu này ngay lập tức được cập nhật về hệ thống trung tâm, cung cấp bằng chứng xác thực và không thể chối cãi về việc giao hàng thành công. Điều này giúp giải quyết nhanh chóng các tranh chấp, khiếu nại của khách hàng, đồng thời đẩy nhanh quá trình thanh toán và đối soát công nợ. Việc số hóa bằng chứng giao hàng cũng góp phần vào việc tự động hóa quy trình giao nhận và tạo ra một chu trình làm việc không giấy tờ, hiệu quả hơn.

IV. Hướng dẫn thiết kế cơ sở dữ liệu cho hệ thống giao hàng

Thiết kế cơ sở dữ liệu là nền tảng cho sự ổn định và hiệu suất của một hệ thống quản lý giao hàng hiệu quả. Một thiết kế tốt phải đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu, khả năng truy vấn nhanh và dễ dàng mở rộng. Dựa trên 'LAB 3: THIET KE DU LIEU' từ tài liệu nghiên cứu, một mô hình dữ liệu quan hệ là lựa chọn phù hợp. Cấu trúc này cần bao gồm các bảng chính để lưu trữ thông tin về các thực thể cốt lõi. Ví dụ, bảng DonGiao (Đơn giao) sẽ chứa các thuộc tính như mã đơn, trạng thái, địa chỉ giao, địa chỉ nhận, và các khóa ngoại liên kết đến khách hàng và tài xế. Bảng TaiXe (Tài xế) sẽ lưu thông tin cá nhân, thông tin bằng lái và liên kết đến tài khoản của họ. Bảng TaiKhoan (Tài khoản) quản lý thông tin đăng nhập và phân quyền. Việc thiết kế các mối quan hệ một-nhiều và nhiều-nhiều một cách chính xác là rất quan trọng. Ví dụ, một khách hàng có thể có nhiều đơn giao, và một tài xế cũng có thể thực hiện nhiều đơn giao. Ngoài ra, cần có các bảng phụ trợ cho việc quản lý kho hàng, quản lý khuyến mãi (KhuyenMai), và các loại phí vận chuyển (PhiVanChuyen). Việc sử dụng các trigger trong cơ sở dữ liệu, như ví dụ 'CapNhat_SoLanHuyDon', giúp tự động hóa các quy tắc nghiệp vụ phức tạp, đảm bảo dữ liệu luôn nhất quán và chính xác.

4.1. Thiết kế các bảng dữ liệu chính Đơn hàng Tài xế Kho

Trong cấu trúc cơ sở dữ liệu, có ba bảng chính đóng vai trò xương sống. Bảng DonGiao là trung tâm, lưu trữ mọi thông tin liên quan đến một yêu cầu vận chuyển, bao gồm mã đơn, trạng thái, thông tin người gửi/người nhận, và các mã liên kết tới các bảng khác. Bảng TaiXe quản lý thông tin về đội ngũ giao hàng, từ thông tin cá nhân đến hiệu suất làm việc. Bảng Kho (MaKho, TenKho, DiaChi) quản lý thông tin về các kho hàng, phục vụ cho việc quản lý kho hàng và các nghiệp vụ xuất/nhập kho. Các bảng này được liên kết với nhau thông qua các khóa ngoại, tạo thành một mạng lưới dữ liệu chặt chẽ, cho phép truy vấn thông tin phức tạp, ví dụ như 'tìm tất cả các đơn hàng được giao bởi một tài xế cụ thể từ một kho hàng nhất định'.

4.2. Tối ưu hóa hiệu suất thông qua API và tích hợp hệ thống

Một hệ thống hiện đại không thể hoạt động độc lập. Khả năng tích hợp API (Application Programming Interface) là yếu tố quyết định để hệ thống có thể giao tiếp với các phần mềm khác như hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM), hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), hay nền tảng thương mại điện tử. API cho phép dữ liệu đơn hàng từ website bán hàng tự động đổ về hệ thống quản lý giao hàng, loại bỏ hoàn toàn việc nhập liệu thủ công. Ngược lại, trạng thái đơn hàng từ hệ thống giao hàng cũng có thể được cập nhật ngược lại lên website để khách hàng theo dõi. Tài liệu nghiên cứu đề cập đến yêu cầu 'tái sử dụng API để kết nối dữ liệu Frontend - Backend', nhấn mạnh vai trò của API trong việc xây dựng một kiến trúc linh hoạt và dễ bảo trì.

V. Case Study Phân tích hiệu quả hệ thống quản lý giao nhận

Việc áp dụng một hệ thống quản lý giao hàng hiệu quả mang lại những kết quả đo lường được, giúp doanh nghiệp đạt được các mục tiêu kinh doanh cốt lõi. Một trong những lợi ích rõ ràng nhất là giảm chi phí vận hành. Thông qua việc tối ưu hóa lộ trình bằng thuật toán, hệ thống giúp cắt giảm từ 15-30% quãng đường di chuyển không cần thiết, dẫn đến tiết kiệm đáng kể chi phí nhiên liệu và thời gian của tài xế. Hiệu suất của đội xe cũng tăng lên rõ rệt. Nhờ phân công tài xế tự động và cung cấp lộ trình thông minh, mỗi tài xế có thể hoàn thành nhiều đơn hàng hơn trong một ngày làm việc. Dữ liệu từ hệ thống cũng cho phép tạo ra các báo cáo và phân tích hiệu suất chi tiết. Người quản lý có thể dễ dàng theo dõi các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) như thời gian giao hàng trung bình, tỷ lệ giao hàng thành công, chi phí trên mỗi đơn hàng. Dựa trên các báo cáo này, doanh nghiệp có thể xác định các điểm nghẽn trong quy trình và đưa ra các quyết định cải tiến dựa trên dữ liệu thực tế, thay vì chỉ dựa vào cảm tính. Đây là một bước tiến lớn trong việc quản trị hoạt động logistics và chuỗi cung ứng.

5.1. Cải thiện trải nghiệm khách hàng với thông báo tự động

Việc nâng cao trải nghiệm khách hàng là một kết quả trực tiếp và quan trọng. Trong môi trường cạnh tranh hiện nay, việc cung cấp thông tin minh bạch và chủ động là yếu tố then chốt để giữ chân khách hàng. Hệ thống tự động gửi thông báo tình trạng đơn hàng ở mỗi bước quan trọng của quá trình giao nhận. Khách hàng nhận được thông báo khi đơn hàng được xác nhận, khi tài xế bắt đầu giao, và khi hàng hóa được giao thành công. Nhiều hệ thống còn cung cấp một đường link theo dõi trực tuyến, cho phép khách hàng xem vị trí của tài xế trên bản đồ. Sự minh bạch này làm giảm đáng kể các cuộc gọi đến bộ phận chăm sóc khách hàng để hỏi về tình trạng đơn hàng, đồng thời xây dựng niềm tin và sự hài lòng cho người mua.

5.2. Lợi ích của báo cáo và phân tích hiệu suất giao hàng

Báo cáo và phân tích hiệu suất cung cấp cho các nhà quản lý một cái nhìn sâu sắc về hoạt động giao hàng. Thay vì các con số chung chung, hệ thống có thể tạo ra các báo cáo chi tiết về hiệu suất của từng tài xế, thời gian dừng tại mỗi điểm, tỷ lệ giao hàng đúng giờ, và chi phí thực tế so với dự kiến. Phân tích các dữ liệu này giúp nhận diện những tài xế hoạt động hiệu quả nhất, những khu vực thường xuyên xảy ra chậm trễ, hoặc những khung giờ giao hàng cao điểm. Như được đề cập trong yêu cầu của tài liệu, người quản trị cần 'Xem thống kê thời gian hoạt động của tài xế' và 'Xem báo cáo đặt giao hàng'. Những công cụ này là vô giá để tối ưu hóa liên tục hoạt động, phân bổ nguồn lực hợp lý và lập kế hoạch chiến lược cho tương lai.

10/07/2025
Đề tài hệ thống quản lý giao hàng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo ‹ Trường Đại Học Ngoại Ngữ - Tin Học Thành Phó Hồ Chí Minh Khoa Công Nghệ Thông Tin MÔN HỌC : CÔNG NGHỆ PHẢN MÈM ĐÈ TÀI: Hệ thống quản lý giao hàng Giảng viên Hướng Dẫn : ThS. Bùi Thị Thanh Tú Mã số nhóm: Tên thành viên Mã số sinh viên Nguyễn Phước Nguyên 21DH113308 Lé Dao Sy Quynh 21DH112857 Lé Mai Dat 21DH112397 Nguyễn Thành Tâm 21DH113361 AL Thang. ndim 2023 2 | Page BIỂU MẪU ĐÁNH GIÁ LAM VIỆC NHÓM LAB 1: Xac d rih yéu cââu người dùng Tén thanh vién Phâân công việc được giao Mức độ hoàn thành Mứ c @ tch cực LAB 2: Mô hình hóa yêu cââu Tên thành viên Phâân công việc được giao Mức độ hoàn thành Mứ c @ tch cực | LAB 3: Thiết kẽ dữ liệu Tên thành viên Phâân công việc được giao Mức độ hoàn thành Mứ c @ tch cực 1| Page LAB 4: Thiét ké giao dién Tén thanh vién Phâân công việc được giao Mức độ hoàn thành Mứ c @ tch cực | | LAB 5:C pnh pahaan méam Tén thanh vién Phâân công việc được giao Mức độ hoàn thành Mứ c @ tch cực 2 | Page PHIEU CHAM DIEM MON THI VAN DAP Thanh Diém phan trinh bay (hé 10 - Điểm quá Điểm viên tỷ lệ 50%) trình tổng (Tên - kết MSSV) Điểm trình bày Nh ậxétc äGVvâân '! (hệ 10 - tỷ lệ đáp 50%) CBCT " CBCT1 Chữ ký "". CBCT2 Chir ky 3 | Page Mục lục 1 LAB I - XÁC ĐỊNH YÊU CÂU 4 1.1 Sơ đồtô chức 4 112 Ý nghĩa các bộ phận 4 1.2 Nhu câu người dùng và Yêu câu của phần mềm (NGHIỆP VỤ) 5 13 Biểumẫu 14 13.1 BMO1: Phiéu dat giao hang 14 13.2 BM02: Lịch sử khách hàng đặt giao hang 15 13.

BM03: Đăng ký trở thành tài xế mới 16 4 Quy dinh 19 = 1.5 Danh sách yêu cầu2l 1.1 Danh sách yêu cầu nghiệp vụ 21 1.2 Danh sách yêu cầu tiến hóa 23 1.3 Danh sách yêu cầu hiệu qua 24 1.4 _ Danh sách yêu câu tiện dụng25 1.5 Danh sách yêu cầu bảo mật 26 1.6 Danh sách yêu cầu antoàn 27 1.7 Danhsáchyêu cầutươngthích 28 1.8 _ Danh sách yêu cầu công nghệ 29 1.6 Bảng trách nhiệm 30 1.1 Bảng trách nhiệm yêu cầu nghiệp vụ 30 1.2 Bảng trách nhiệm yêu cầu tiễn hóa 33 1.3 Bảng trách nhiệm yêu cầu hiệu quả 33 1.4 Bảng trách nhiệm yêu cầu tiện dụng 35 1.5 Bảng trách nhiệm yêu cầu bảo mật 35 1.66 Bảng trách nhiệm yêu cầu an toàn 36 4 | Page 1.7 Bảng trách nhiệm yêu cầu tương thích 36 17 Bảng mô tả chỉ tiết yêu cầu nghiệp vụ 36 1.71 [nghiệp vụ I] 36 2 LAB2- MÔ HÌNH HÓA YÊU CÂU 38 2.1 Sơ đồ mức tổng quát 38 2.2 Sơ đồ chỉ tiết Quản lý đơn đặt giao38 2.13 Sơ đồ chỉ tiết: Quản lýbánhàng 39 2.1 Usecase Lập hóa đơn bán hàng cho khách đặt giao trước 40 2.1 Quy trình Lập hóa don ban hàng cho khách đã đặt giao 42 2.2 Quy trình đặtphòng 43 2.1 Quy trình Lập hóa đơn bán hàng cho khách đã đặt giao 43 2.52 _ Quy trình đặt phòng 44 2.1 Giả định 01: khách đặt giao, cửa hàng có thể xuất hóa đơn cho 01 phần đơn giao (vì hết hàng, khách đôi hàng, khách hủy 01 phần đơn giao), và việc xuất hàng diễn ra làm nhiều lần, giao hang cũng làm nhiều đợt khác nhau K GOM ĐỒI TƯỢNG CHƯNG 46 2.2 __ Giả định 02: khách đặt đơn giao nào, thì cửa hàng xuất hóa đơn, xuất hàng và giao hang cho don giao do: 46 2.8 So dé khai thac hé théng (Deployment Diagram) 47 2.81 Cách thức triển khai 47 2.82 Sơ đồ triển khai 47 5 | Page 3 LAB 3: THIET KE DU LIEU 48 3.2 Chitiếtcácbảng 48 321 Bảng. 48 33 Nội dung bảngthamsố 48 3.4 _ Các thuộc tính tối ưu tốc độ xử lý 49 3. Các thuộc tính sao lưubackup 49 3.6 _ Các thuộc tính hồi phục đữ liệu 49 3.7 _ Các thuộc tính xóa dữ liệu 49 3.8 CáccâuSQLtheobiêumẫu S50 4 LAB 4: THIET KE GIAO DIEN 51 4.1 Tiêu chuẩn thiét ké giao dién 51 4.11 Tiêu chuẩn đối với cácmànhình 51 4.2 _ Tiêu chuẩn đối với các yếu tổ trên màn hình 51 42 Sơ đồ giao diện ting quat 52 43 Giao dién chi tiét 52 4.2 [Man hinh giao dién 2] 53 6 | Page 1 LAB 1- XAC BINH YEU CAU 1.1 Mô hình cơ cấu tổ chức. Ý nghĩa các bộ phận 1 Bộ phận kỹ thuật Chịu trách nhiệm quản lý tài xế, xem báo cáo kho 2 Bộ phận giao hàng.

Chịu trách nhiệm giao hang cho khách a a Chịu trách nhiệm quản lý kho hàng: nhập xuất hang, 3 Bộ phận kho BR ˆ os. kiêm kê, theo dõi tỉnh trạng đơn giao. Bộ phậ an ly. „ và ga 9 piạn quan y Chiu trach nhiệm các hoạt đoạt của người dùng đối tác 7| Page 1.2 Nhu cầu người ding va Yéu cau cia phan mém (NGHIEP VU) ST Nhu cau Nghiép vu Ai Mức độ hỗ T Lãnh Bộ phận thực Bộ Hệ trợ đạo hành phận thông liên ngoài quan I | khách hàng muốn đăng ký | Đăng ký khách hàng thành viên bán tựđộng | h 2 | khách hàng muốn đăng Đăng nhập khách hàng Tài nhập khoản Google, Faceboo t k bán tự động |k 3 | khách hàng muốn giao Đặt giao khách hàng nhân hàng ngay viên giao hàng bán tự động | x 4 | khách hàng muốn hủy đơn | Hủy đơn giao khách hàng nhân giao viên giao hàng bán tự động | x 5 | khach hang muốn xem lịch | Xem lịch sử đơn khách hàng nhân sử đặt giao giao viên tự động t 6 ¡ khách hàng muốn thêm lộ Thêm lộ trình khách hàng khách trình yêu thích yêu thích hàng bán tưđộng | 7| người dùng muốn đăng ký | Đăng ký trở tài xế người trở thành tài xế giao hàng ¡| thành tài xế giao quản trị hàng tự động L 8 | tai xế muốn thực hiện quản | Quản lý đơn tài xế tài xế lý đơn giao giao tự động X 9 | tài xế muốn hủy không Từ chối đơn tài xế khách nhận đơn giao hang bán tự động | x 10 | tài xế muốn xác nhận nhận | Nhan don giao tài xế khách đơn giao hàng tự động x 11 | tai xé muén xem lich str Xem lich str tai xé tai xé ti giao hang giao hang bán tự động k 12 | tài xế muốn cập nhậttình | Cập nhật tình tài xế tài xế trạng đơn giao trạng đơn giao bán tự động | x 13 | nhân viên kho muốn xuất Xuất kho nhân viên kho tài xế hàng cho tài xế bản tự động | x 14 | nhân viên kho muốn nhập Nhập kho nhân viên kho tài xế kho bán tự động 15 | nhân viên kho muốn thực Quản lý kho nhân viên kho nhân hiện các chức năng quản lý viên kho t kho bán tự động k 16 | người quản trị muốn quản | Xem thống kê ngwoi quan tri tai xé lý thời gian hoạt động của _| thoi gian hoat ti tai xé động của tài xế tự động k 17 | người quản trị muốn vô Vô hiệu hóa tài người quản trị tài xế hiệu tài khoản tài xế khi (tài | khoản tài xế xế hủy nhận đơn từ 10 đơn trong l tháng hoặc thời gian hoạt động dưới 100h/ tháng) bán tựđộng | x 18 | người quản trị muốn xem Xem danh sách Tigười quản trị khách danh sách đặt giao của đặt giao hàng khách hàng theo (tháng, ngày) bán tựđộng 't 19 | người quản trị muốn xem Xem danh sách Tigười quản trị khách danh sách khách hàng khách hàng hàng bán tưđộng t 20 | người quản trị muốn tạo tài | Tạo tài khoản người quản trị nhân khoản nhân viên nhân viên viên bán tự động | x 21 | người quản trị muốn xóa tài | Xóa tài khoản Tigười quản trị nhân khoản nhân viên nhân viên viên bán tự động | x 22 | người quản trị muốn vô Vô hiệu hóa tài Tigười quản trị nhân hiệu hóa tài khoản nhân khoản nhân viên viên viên bán tự động 23 | người quản trị muốn thêm, | Thêm khuyến người quản trị nhân xóa, sửa khuyến mãi mãi viên bán tự động 24 | người quản trị muốn sửa Sửa khuyến mãi người quản trị nhân khuyến mãi viên bán tự động 25 | người quản trị muốn xóa Xóa khuyến mãi người quản trị nhân khuyến mãi viên bán tự động 1.3 Biéu mau » BMO1: Dang ky khach hang Họ và tÊn:.

co cu Số điện thoại:. ng Ngày sinh:. co Giới tính(Nam/Nữ):. QD01: Mỗi email chỉ được đăng ký 1 tài khoản thành viên Mỗi khách hàng đăng ký từ I8 tuôi trở lên " BM02: Giao hàng ngay thức thanh toán thức thức mai QD02: Khach hang trwéc khi chon giao ngay thì phải đăng nhập tài khoan( có) Chọn các mục phương thức và đặt giao ngay 12 | Page « BMO3: Dang ky tài xế QD0S5: Tai xé phai c6 gidy phép lái xe của bộ giao thông vận tải, thời hạn bằng lái còn giá trị sử dụng trong vòng 12 tháng theo phương tiện đăng ký của tài xế - _ Mã bằng lái phải theo quy định của pháp luật = _BM04: Nhập kho Mã đơn giao Tên kho Địa chỉ kho QDI0: Trước khi nhập kho phải thông qua kiểm tra số lượng hàng hóa mà khách hàng muỗn đặt 13 | Page : BMO5: Xuat kho Ma don giao Tén kho Dia chi kho QD09: Trước khi xuất kho phải tuân theo quy định kiểm tra số lượng sau khi phần nhập kho thành công = - BM06: Vô hiệu hóa nhân viên Họ tên.

eee Địa chỉ:. Giới tính Trạng thái tài khoản QDI53: Nêu nhân viên có thời lượng hoạt động trong công việc thập hơn trong hợp đồng lao động thì sẽ bị vô hiệu hóa tài khoản 14 | Page = BMO7: Vé hiéu héa tài xế Họ tên:. eee Địa chỉ:. Giới tính Trạng thái tài khoản QDII: Nêu tài xê hủy đơn thì sô lần hủy đơn tăng I.

Nêu tài xế hủy đơn hàng quá 10 lần trong tháng sẽ bị khóa tài khoản 30 ngày BMO8: Tao tài khoản nhân viên Họ Tên:. T thái tài khoản:. QDI2: Tạo tài khoản buộc phải trên 18 tuôi theo hợp đồng lao động 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ