Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền nông nghiệp hiện đại chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình nông nghiệp công nghệ cao, việc ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật để giám sát các điều kiện môi trường vi khí hậu đóng vai trò quyết định đến năng suất và chất lượng cây trồng. Các yếu tố như cường độ ánh sáng, nhiệt độ không khí, độ ẩm không khí và độ ẩm đất ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ sinh trưởng của thực vật. Việc thu thập và phân tích liên tục các chỉ số này cho phép người canh tác điều chỉnh kịp thời chế độ tưới tiêu và che chắn, giảm thiểu rủi ro do biến động thời tiết.

Tuy nhiên, tại Việt Nam, các mô hình canh tác thực tế với cấu trúc luống trồng và mương máng tưới tiêu trải dài trên diện tích rộng gây ra nhiều rào cản cho việc giám sát tập trung. Các giải pháp truyền thông không dây truyền thống như Wi-Fi, Bluetooth hay ZigBee thường bộc lộ những nhược điểm cố hữu:

  • Cự ly truyền dẫn ngắn, chỉ dao động trong phạm vi từ 10 m đến 100 m;
  • Tiêu hao năng lượng lớn, làm giảm thời lượng sử dụng nguồn pin tại các nút cảm biến;
  • Chi phí triển khai và độ phức tạp phần cứng tăng cao khi phải thiết lập mạng nhiều chặng (mesh/relay) trên diện tích rộng.

Để giải quyết bài toán truyền thông dữ liệu tầm xa với công suất thấp trong nông nghiệp, đề tài "Nghiên cứu và thiết kế hệ thống giám sát cây trồng ứng dụng công nghệ LoRa" được thực hiện bởi sinh viên Lê Phú Khang và Phạm Gia Phú, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Khánh Hồng tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng (năm 2023).

Mục tiêu tổng quát của đề tài là nghiên cứu, thiết kế và chế tạo hoàn chỉnh một hệ thống giám sát môi trường cây trồng và điều khiển tự động thông qua việc áp dụng công nghệ truyền thông không dây LoRa (Long Range). Để đạt được mục tiêu trên, tác giả đã xác định 6 nhiệm vụ nghiên cứu và kỹ thuật cụ thể:

  1. Tính toán và lựa chọn các linh kiện, thiết bị điện tử phù hợp cho hệ thống;
  2. Thiết kế phần điện và mạch in cho hệ thống điều khiển và giám sát;
  3. Viết chương trình điều khiển cho vi điều khiển trung tâm và các module chức năng;
  4. Thiết kế giao diện giám sát và điều khiển người dùng trên nền tảng ứng dụng Internet vạn vật (IoT);
  5. Cài đặt các thông số kỹ thuật theo đúng yêu cầu thiết kế;
  6. Vận hành thử nghiệm mô hình thực tế, ghi nhận số liệu, phân tích sai số và rút ra kết luận.

Phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống phần cứng thu thập dữ liệu môi trường (nhiệt độ, độ ẩm không khí, độ ẩm đất, cường độ ánh sáng, phát hiện nước mưa), khối điều khiển bơm tưới và rèm che, module định danh cây trồng RFID và kênh truyền dữ liệu vô tuyến LoRa kết nối máy chủ đám mây.
  • Phạm vi không gian và công nghệ: Hệ thống triển khai trên mô hình nhà kính/luống cây nông nghiệp mô phỏng; sử dụng vi điều khiển ATmega2560 kết hợp module Wi-Fi ESP8266, module RF LoRa SX1278 băng tần 433 MHz và nền tảng đám mây Blynk IoT.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình công nghệ

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng các lý thuyết kỹ thuật điện tử, vi điều khiển nhúng, công nghệ mạng không dây tầm xa và nền tảng IoT:

  • Công nghệ LoRa (Long Range Radio): Chuẩn truyền thông vật lý dựa trên kỹ thuật điều chế trải phổ Chirp (Chirp Spread Spectrum - CSS). Kỹ thuật này sử dụng các xung chirp có tần số biến đổi tuyến tính theo thời gian (up-chirp tăng dần, down-chirp giảm dần) để mã hóa dữ liệu, cho phép giải mã tín hiệu chính xác ngay cả khi cường độ tín hiệu thấp hơn mức nhiễu môi trường (SNR âm). Các thông số kỹ thuật chính của LoRa bao gồm: Hệ số trải phổ SF (Spreading Factor từ 7 đến 12), Băng thông BW (Bandwidth), Tỷ lệ mã hóa sửa sai CR (Coding Rate) và băng tần vô tuyến không cần cấp phép (430 – 915 MHz).
  • Kiến trúc mạng LoRaWAN: Mô hình mạng hình sao gồm hai thành phần vật lý chính là Nút thiết bị (Device Node - thu thập dữ liệu cảm biến tại đồng ruộng) và Cổng thu phát (Gateway - chuyển tiếp dữ liệu lên máy chủ qua kết nối Internet).
  • Giao thức mạng và nền tảng IoT: Giao thức truyền thông nối tiếp UART, chuẩn giao tiếp I2C, chuẩn truyền 1-Wire, giao thức mạng TCP/IP và MQTT. Nền tảng Blynk IoT được sử dụng để quản lý kết nối giữa Gateway và thiết bị di động/máy tính thông qua Blynk Server, Blynk Library và giao diện Blynk App.

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật áp dụng

Tác giả đã áp dụng kết hợp các phương pháp kỹ thuật thực nghiệm:

  • Phương pháp tính toán và thiết kế mạch điện tử: Sử dụng bộ công cụ tự động hóa thiết kế điện tử trực tuyến EasyEDA để vẽ sơ đồ nguyên lý (Schematic), bố trí linh kiện, chạy kiểm tra quy tắc thiết kế (DRC) và thiết kế mạch in (PCB) 2 lớp, tạo bản vẽ 3D và xuất tệp Gerber chế tạo mạch.
  • Phương pháp lập trình hệ thống nhúng: Sử dụng môi trường phát triển tích hợp Arduino IDE và Visual Studio Code để viết, gỡ lỗi và biên dịch mã nguồn C/C++ cho vi điều khiển ATmega2560 và ESP8266; sử dụng ngôn ngữ HTML và JavaScript hỗ trợ xây dựng giao diện ứng dụng.
  • Phương pháp thực nghiệm và đánh giá: Thi công lắp ráp mô hình phần cứng hoàn chỉnh, nạp chương trình điều khiển, tiến hành đo kiểm các thông số môi trường tại các cảm biến, kiểm tra cự ly truyền nhận LoRa và đo đạc độ ổn định của luồng dữ liệu trên ứng dụng Blynk.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu nghiên cứu bao gồm các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của nhà sản xuất đối với các linh kiện điện tử (Semtech, Espressif, Atmel) và dữ liệu thực nghiệm đo đạc thực tế từ các cảm biến: cường độ ánh sáng (lux), nhiệt độ (°C), độ ẩm không khí (%RH), độ ẩm đất (tín hiệu Analog/Digital) và mã định danh thẻ từ RFID (chuỗi ký tự ASCII 10 chữ số).


Thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật

Hệ thống giám sát cây trồng được phân chia thành 3 khối chức năng chính:

  1. Node cảm biến (Sensor Node): Đặt tại khu vực canh tác, chịu trách nhiệm đo đạc các thông số môi trường qua hệ thống cảm biến và gửi gói tin về Gateway thông qua sóng vô tuyến LoRa.
  2. Gateway trung tâm: Đặt tại khu vực có hạ tầng mạng, nhận dữ liệu LoRa từ Node cảm biến, hiển thị trực quan lên màn hình LCD tại chỗ, đồng bộ thời gian thực từ IC RTC, đồng thời đẩy dữ liệu lên máy chủ đám mây Blynk qua kết nối Wi-Fi của ESP8266. Gateway cũng đưa ra quyết định đóng cắt rơ-le điều khiển tải.
  3. Node tải (Actuator Node): Nhận lệnh điều khiển từ Gateway để kích hoạt động cơ bơm nước tưới tiêu hoặc đóng mở rèm che khi phát hiện trời mưa.
Thành phần / Linh kiện Mã hiệu / Chip chính Thông số kỹ thuật danh định Chức năng trong hệ thống
Vi điều khiển trung tâm Arduino Mega 2560 R3 (ATmega2560) Nguồn 5V; Flash 256 KB; SRAM 8 KB; EEPROM 4 KB; Thạch anh 16 MHz; 54 chân Digital (15 chân PWM); 16 chân Analog; 4 cổng UART; 1 cổng I2C; 1 cổng SPI Xử lý trung tâm, đọc tín hiệu cảm biến, điều khiển truyền thông LoRa và xuất dữ liệu
Module truyền thông LoRa EBYTE E32-433T20D (Semtech SX1278) Băng tần 410 – 441 MHz; Công suất 20 dBm (100 mW); Cự ly lý tưởng tối đa 3000 m; Điện áp 2.5 – 5.5 VDC; Giao tiếp UART TTL 3.3V; Bộ đệm 512 Bytes Truyền nhận dữ liệu vô tuyến giữa Node cảm biến và Gateway trung tâm
Module Wi-Fi Gateway ESP8266 NodeMCU (Tensilica LX106) CPU 32-bit 80 MHz; Flash 4 MB; RAM 80 KB; Wi-Fi 802.11 b/g/n; Giao thức TCP/IP, MQTT, HTTP/HTTPS; Nguồn 5 VDC Thu nhận dữ liệu từ Arduino Mega và gửi dữ liệu lên nền tảng đám mây Blynk
Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm DHT22 (AM2302) Dải đo nhiệt độ -40 đến +80 °C; Dải đo độ ẩm 0 – 100% RH (sai số 2 – 5%); Chuẩn giao tiếp 1-Wire; Tần số lấy mẫu 0.5 Hz Thu thập nhiệt độ và độ ẩm không khí môi trường xung quanh cây trồng
Cảm biến cường độ ánh sáng BH1750 Digital Light Sensor Dải đo 1 – 65535 lux; Chuẩn giao tiếp I2C; Tích hợp ADC nội; Nguồn 3 – 5 VDC; Dòng tiêu thụ 0.12 mA Đo cường độ ánh sáng chiếu sáng trực tiếp lên cây trồng
Cảm biến độ ẩm đất Soil Moisture Sensor (LM393) Đầu ra Analog (AO) và Digital (DO); Điện áp 3.3 – 5 VDC; Tích hợp IC so sánh LM393 và LED báo trạng thái Đo điện trở dẫn điện của đất để xác định độ ẩm đất phục vụ tưới tiêu
Cảm biến phát hiện mưa Rain Water Sensor Đầu ra Digital TTL và Analog A0 tuyến tính; Điện áp hoạt động 5 VDC; Tích hợp chiết áp chỉnh độ nhạy Phát hiện nước mưa trên bề mặt để tự động điều khiển rèm che
Module thời gian thực RTC DS3231 + EEPROM AT24C32 Chuẩn giao tiếp I2C; Tích hợp thạch anh nội bù nhiệt độ; Tích hợp pin backup duy trì giờ Đồng bộ chính xác ngày, tháng, năm, giờ, phút, giây cho hệ thống
Module đọc thẻ từ RFID RDM6300 Tần số 125 kHz; Giao tiếp UART Baudrate 9600; Điện áp 5 VDC; Khoảng cách đọc 20 – 50 mm; Dữ liệu ra 10 chữ số ASCII Quét mã thẻ gắn trên từng luống cây để quản lý thông tin cây trồng
Màn hình hiển thị LCD 2004 (Driver HD44780) Hiển thị 4 dòng x 20 ký tự; Đèn nền xanh dương; Điện áp 5 VDC Hiển thị trực tiếp các thông số môi trường tại tủ điều khiển trung tâm
Mạch điều khiển động cơ Driver L298N (Mạch cầu H) Điện áp nguồn 5 – 35 VDC; Dòng tải tối đa 2A/cầu; Công suất cực đại 25W; Tích hợp IC ổn áp 5V Điều khiển đóng/cắt và đảo chiều động cơ kéo rèm hoặc máy bơm nước
Động cơ máy bơm Động cơ bơm R385 Điện áp 12 VDC; Dòng định mức 0.25A; Công suất 3W; Lưu lượng 1 – 2 L/phút; Cột áp tối đa 5m Thực hiện bơm tưới nước tự động cho các luống cây
Mạch giảm áp nguồn LM2596 Step-Down Converter Điện áp vào 3.2 – 46 VDC; Điện áp ra 1.25 – 35 VDC; Dòng ra max 3A; Tần số chuyển mạch 150 kHz; Hiệu suất 92% Hạ áp từ nguồn tổng 12V xuống 5V ổn định nuôi vi điều khiển và cảm biến
Nguồn cấp hệ thống Adapter 12V – 3A Điện áp vào 220 VAC; Điện áp ra 12 VDC – 3A Cung cấp nguồn chính cho toàn bộ hệ thống mạch điện và động cơ

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài

Chương 1 tập trung phân tích cơ sở khoa học của công nghệ LoRa và tiềm năng ứng dụng trong nông nghiệp:

  • Trình bày định nghĩa công nghệ LoRa (Long Range Radio) và nguyên lý điều chế tín hiệu Chirp Spread Spectrum (CSS) với hai dạng sóng up-chirp (tần số tăng theo thời gian) và down-chirp (tần số giảm theo thời gian), giúp tín hiệu duy trì tính toàn vẹn và chống nhiễu cao.
  • Nêu rõ các băng tần LoRa trên thế giới (Châu Á: 430 MHz; Châu Âu: 433/866 MHz; Mỹ: 915 MHz; Trung Quốc: 780 MHz). Phân tích các thông số cấu hình: Spreading Factor (SF = 7 đến 12), Bandwidth (BW) và Coding Rate (CR), trong đó giá trị SF lớn giúp truyền khoảng cách xa hơn nhưng làm tăng thời gian chiếm dụng kênh (Time-on-Air).
  • Giới thiệu kiến trúc mạng LoRaWAN với 2 nhóm thiết bị cơ bản: Device Node (thiết bị cảm biến đầu cuối thu thập dữ liệu) và Gateway (trạm thu thập dữ liệu từ các Node để chuyển tiếp lên máy chủ qua mạng LAN/Wi-Fi/GSM).
  • So sánh hiệu quả giữa LoRa và các công nghệ không dây truyền thống (Wi-Fi, Bluetooth, ZigBee), chỉ ra ưu thế vượt trội của LoRa về cự ly phát (đạt từ 10 km đến 16 km trong điều kiện môi trường mở) và mức tiêu thụ năng lượng thấp (dòng nghỉ chỉ xấp xỉ 30 µA ở chế độ trễ 2s).
  • Phân tích đặc điểm địa hình nông nghiệp Việt Nam gồm hệ thống luống cây và mương máng tưới tiêu, từ đó lập luận việc lựa chọn LoRa là phương án tối ưu để đảm bảo tính ổn định của hệ thống giám sát.

Chương 2: Lựa chọn phương án thiết kế

Chương 2 trình bày chi tiết quá trình đánh giá và lựa chọn các thành phần phần mềm, phần cứng cho hệ thống:

  • Lựa chọn nền tảng kết nối IoT: Phân tích ưu điểm của nền tảng Blynk (gồm Blynk Server, Blynk Library và Blynk App) với khả năng thiết lập giao diện kéo-thả widget trực quan, cung cấp API kết nối đa dạng (Wi-Fi, Bluetooth, Ethernet, GSM), lưu trữ lịch sử dữ liệu và gửi cảnh báo thời gian thực.
  • Thiết lập cấu hình hệ thống thành 3 khối chức năng: Node cảm biến (Sensor Node), Node tải (Actuator Node) và Gateway trung tâm sử dụng giao thức truyền thông TCP/IP và MQTT.
  • Trình bày về công cụ phần mềm và ngôn ngữ lập trình: Khái quát vai trò của ngôn ngữ đánh dấu HTML và ngôn ngữ kịch bản JavaScript trong cấu trúc giao diện; giới thiệu tính năng của trình biên dịch Arduino IDE (hỗ trợ C/C++, tích hợp Library Manager với hơn 700 thư viện) và trình soạn thảo Visual Studio Code.
  • Khảo sát thông số kỹ thuật, cấu hình chân và nguyên lý hoạt động của từng linh kiện phần cứng được chọn: Module LoRa EBYTE E32-433T20D (SX1278), cảm biến ánh sáng BH1750, cảm biến DHT22, cảm biến độ ẩm đất LM393, cảm biến nước mưa, mạch thời gian thực RTC DS3231, mạch RFID RDM6300 (tần số 125 kHz), vi điều khiển Arduino Mega 2560 R3, vi điều khiển ESP8266 NodeMCU, màn hình LCD 2004, mạch cầu H L298N, động cơ bơm R385, mạch giảm áp LM2596 và Adapter 12V-3A.

Chương 3: Thiết kế và xây dựng mô hình

Chương 3 trình bày toàn bộ quy trình thiết kế mạch, lập trình giải thuật và thi công mô hình vật lý:

  • Giới thiệu bộ công cụ thiết kế mạch trực tuyến EasyEDA: các tính năng vẽ sơ đồ nguyên lý, kiểm tra lỗi DRC, xuất netlist, mô phỏng LTSpice và bố trí mạch in PCB đa lớp.
  • Thiết kế sơ đồ nguyên lý (Schematic) và sơ đồ mạch in PCB 2 lớp cho 02 bo mạch chính: Bo mạch điều khiển trung tâm (Arduino Mega 2560 kết hợp ESP8266, LCD, RTC, Relay) và Bo mạch giám sát (tích hợp các cảm biến và module LoRa). Trình bày các bản vẽ 3D và hình ảnh mạch in thực tế sau khi gia công.
  • Xây dựng lưu đồ thuật toán điều khiển:
    • Lưu đồ thuật toán mạch giám sát: Khởi tạo hệ thống, đọc dữ liệu từ DHT22, BH1750, cảm biến đất, cảm biến mưa, quét thẻ RFID, đóng gói dữ liệu và phát tín hiệu qua LoRa SX1278.
    • Lưu đồ thuật toán mạch điều khiển trung tâm: Khởi tạo, lắng nghe tín hiệu LoRa, giải mã gói tin, cập nhật dữ liệu lên LCD 2004, đẩy thông số lên Blynk Cloud qua ESP8266; so sánh thông số với ngưỡng cài đặt để kích hoạt đóng/cắt động cơ bơm R385 qua mạch cầu H L298N.
  • Thiết lập giao diện người dùng trên ứng dụng Blynk IoT: Cấu hình các Datastream ảo, thiết lập giao diện hiển thị đồ thị nhiệt độ, độ ẩm không khí, độ ẩm đất, cường độ ánh sáng, trạng thái thời tiết và các nút gạt điều khiển từ xa.
  • Lắp ráp cơ khí và hoàn thiện sản phẩm mô hình thực tế.

Chương 4: Kết quả

Chương 4 ghi nhận các kết quả thực nghiệm đạt được sau quá trình thi công và thử nghiệm hệ thống:

  • Mô hình phần cứng hoàn thiện, hoạt động ổn định và đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật đề ra.
  • Các module cảm biến đo đạc chính xác các thông số môi trường; dữ liệu đo được hiển thị rõ ràng trên màn hình LCD 2004 tại Gateway và đồng bộ lên giao diện ứng dụng Blynk theo thời gian thực.
  • Kênh truyền thông vô tuyến LoRa SX1278 truyền tải dữ liệu thông suốt, không xảy ra hiện tượng mất gói tin trong phạm vi thử nghiệm.
  • Cơ cấu chấp hành (động cơ bơm R385 và rèm che) phản hồi chính xác theo ngưỡng điều khiển tự động khi độ ẩm đất xuống thấp hoặc khi phát hiện trời mưa, đồng thời đáp ứng tốt các lệnh điều khiển cưỡng bức từ ứng dụng Blynk trên điện thoại.
  • Đầu đọc RFID RDM6300 nhận diện chính xác mã thẻ 10 chữ số ASCII của từng luống cây trồng.

Chương 5: Kết luận - Hướng phát triển

Chương 5 tổng kết toàn bộ quá trình thực hiện đề tài và đưa ra các đề xuất mở rộng:

  • Khẳng định nhóm sinh viên đã hoàn thành toàn bộ các mục tiêu đặt ra: từ việc tìm hiểu công nghệ LoRa, tính chọn thiết bị, thiết kế chế tạo mạch in PCB, lập trình điều khiển nhúng, đến việc xây dựng giao diện IoT hoàn chỉnh.
  • Đề xuất các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai nhằm đưa hệ thống vào ứng dụng thực tế trên quy mô lớn.

Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật đạt được

  1. Chế tạo phần cứng hoàn chỉnh: Thiết kế và gia công thành công 02 bo mạch in PCB chuyên dụng (mạch điều khiển và mạch giám sát) bằng phần mềm EasyEDA, đảm bảo tính gọn nhẹ, thẩm mỹ và độ tin cậy trong đấu nối linh kiện.
  2. Tích hợp mạng cảm biến đa thông số: Tích hợp đồng thời các cảm biến đo lường môi trường (DHT22 đo nhiệt độ/độ ẩm không khí, BH1750 đo cường độ ánh sáng, cảm biến đất đo độ ẩm đất, cảm biến mưa) cùng module nhận dạng RFID RDM6300 (125 kHz) và mạch đồng bộ thời gian thực RTC DS3231.
  3. Hiện thực hóa kênh truyền LoRa: Thiết lập thành công kết nối truyền thông vô tuyến giữa các node thông qua module EBYTE E32-433T20D (chip SX1278, tần số 433 MHz, công suất phát 20 dBm), giải quyết bài toán truyền xa mà không phụ thuộc vào hạ tầng mạng dây.
  4. Kết nối IoT đa nền tảng: Xây dựng Gateway chuyển tiếp dữ liệu qua ESP8266 NodeMCU, đồng bộ toàn bộ dữ liệu môi trường lên Blynk Cloud thông qua giao thức TCP/IP và MQTT, cho phép người dùng giám sát và điều khiển máy bơm nước R385 từ xa trên điện thoại thông minh và máy tính.

Đóng góp của đề tài

So với các nghiên cứu và ứng dụng giám sát nông nghiệp truyền thống sử dụng Wi-Fi hoặc ZigBee, đề tài đã:

  • Ứng dụng thành công công nghệ truyền thông LoRa vào mô hình nông nghiệp đặc thù của Việt Nam, cung cấp giải pháp mở rộng phạm vi giám sát mà vẫn đảm bảo tiêu thụ ít năng lượng;
  • Đề xuất mô hình tích hợp đồng bộ giữa giám sát vi khí hậu, quản lý định danh cây trồng bằng RFID và điều khiển tự động tưới tiêu trong một hệ thống phần cứng thống nhất;
  • Xây dựng hoàn chỉnh tài liệu thiết kế mạch in (Schematic, PCB 2D/3D) và mã nguồn điều khiển có khả năng tái sử dụng cao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Hệ thống mới dừng lại ở việc thử nghiệm trên mô hình thực nghiệm với số lượng 01 Node cảm biến và 01 Gateway, chưa triển khai thử nghiệm diện rộng với mạng LoRaWAN đa nút;
  • Thử nghiệm được tiến hành trong môi trường phòng thí nghiệm và mô hình mô phỏng, chưa khảo sát dài hạn sự suy hao tín hiệu vô tuyến LoRa và độ bền linh kiện dưới tác động của thời tiết khắc nghiệt ngoài trời;
  • Chưa tích hợp giải pháp thu hoạch năng lượng tái tạo (như pin năng lượng mặt trời) cho các node cảm biến ngoài trời.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng cấu hình mạng cảm biến không dây với nhiều Node cảm biến LoRa phân tán trên diện tích canh tác lớn;
  • Tối ưu hóa thuật toán tiết kiệm năng lượng, lập trình các chế độ ngủ sâu (Deep Sleep) cho vi điều khiển tại các node để kéo dài tuổi thọ pin;
  • Nghiên cứu tích hợp module nguồn pin mặt trời kết hợp mạch sạc pin Lithium cho các Node cảm biến;
  • Ứng dụng các thuật toán điều khiển thông minh và phân tích dữ liệu lịch sử trên máy chủ để tối ưu hóa lượng nước tưới và dự báo sâu bệnh cho cây trồng.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho:

  • Sinh viên và giảng viên thuộc các ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử, Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông, Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Công nghệ Thông tin (chuyên ngành IoT và Hệ thống nhúng);
  • Kỹ sư và người nghiên cứu đang phát triển các dự án về mạng cảm biến không dây (WSN), nông nghiệp thông minh (Smart Agriculture), hoặc hệ thống giám sát môi trường từ xa sử dụng công nghệ LoRa/LoRaWAN.

Các phần có giá trị tham khảo ứng dụng trực tiếp:

  • Quy trình thiết kế mạch nguyên lý và bố trí mạch in PCB 2 lớp trên công cụ EasyEDA;
  • Phương pháp lập trình giao tiếp UART giữa vi điều khiển ATmega2560 và module LoRa SX1278;
  • Phương pháp phối hợp giữa Arduino Mega và ESP8266 để thu thập dữ liệu cảm biến và đẩy dữ liệu lên nền tảng đám mây Blynk qua giao thức MQTT.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài sử dụng module LoRa nào và các thông số hoạt động chính của module là gì? Đề tài sử dụng module thu phát RF UART LoRa EBYTE E32-433T20D tích hợp chip Semtech SX1278. Module hoạt động ở dải tần số 410 – 441 MHz (cấu hình 433 MHz), công suất phát 20 dBm (100 mW), điện áp hoạt động từ 2.5 đến 5.5 VDC, giao tiếp qua chuẩn UART với logic TTL 3.3V, tốc độ truyền mặc định 2.4 Kbps và có khoảng cách truyền tối đa theo lý thuyết lên đến 3000 m.

2. Khối xử lý trung tâm của Gateway sử dụng vi điều khiển nào và có cấu hình phần cứng ra sao? Khối xử lý trung tâm sử dụng bo mạch Arduino Mega 2560 R3 với vi điều khiển ATmega2560 (tần số thạch anh 16 MHz, điện áp hoạt động 5V). Bo mạch sở hữu bộ nhớ Flash 256 KB, SRAM 8 KB, EEPROM 4 KB, cùng hệ thống ngoại vi gồm 54 chân Digital I/O (15 chân PWM), 16 chân Analog, 4 bộ giao tiếp UART phần cứng, 1 cổng SPI và 1 cổng I2C.

3. Hệ thống thu thập những thông số môi trường nào và thông qua các cảm biến cụ thể nào? Hệ thống thu thập 5 nhóm thông số môi trường chính:

  • Nhiệt độ và độ ẩm không khí: Cảm biến DHT22 (chuẩn 1-Wire, đo nhiệt độ -40 đến 80 °C, độ ẩm 0 – 100% RH);
  • Cường độ ánh sáng: Cảm biến BH1750 (chuẩn I2C, dải đo 1 – 65535 lux);
  • Độ ẩm đất: Cảm biến Soil Moisture Sensor dùng IC so sánh LM393 (ngõ ra Analog và Digital);
  • Phát hiện mưa: Cảm biến Rain Water Sensor (ngõ ra Digital TTL và Analog A0);
  • Thời gian thực: Module RTC DS3231 (chuẩn I2C) tích hợp thạch anh bù nhiệt và pin nuôi nguồn.

4. Module RFID RDM6300 đóng vai trò gì trong hệ thống giám sát cây trồng? Module RFID RDM6300 (hoạt động ở tần số 125 kHz, giao tiếp UART Baudrate 9600) được sử dụng để đọc mã định danh từ các thẻ từ RFID (mã ASCII gồm 10 chữ số) gắn trên từng luống hoặc chậu cây. Dữ liệu này giúp hệ thống xác định chính xác thông tin loại cây trồng đang được giám sát để áp dụng chế độ chăm sóc và tưới tiêu tương ứng.

5. Nền tảng IoT nào được lựa chọn để giám sát từ xa và cơ chế truyền dữ liệu lên máy chủ như thế nào? Đề tài sử dụng nền tảng Blynk IoT (gồm Blynk Server và Blynk App). Arduino Mega 2560 sau khi thu nhận dữ liệu từ các cảm biến qua LoRa sẽ truyền dữ liệu sang module ESP8266 NodeMCU qua cổng nối tiếp. ESP8266 kết nối với mạng Wi-Fi cục bộ và gửi dữ liệu lên máy chủ Blynk Cloud thông qua giao thức TCP/IP và MQTT để hiển thị trên giao diện bảng điều khiển của người dùng.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu và thiết kế hệ thống giám sát cây trồng ứng dụng công nghệ LoRa" của sinh viên Lê Phú Khang và Phạm Gia Phú đã giải quyết thành công bài toán truyền thông giám sát nông nghiệp tầm xa với chi phí thấp và tiêu thụ ít năng lượng. Hệ thống được thiết kế hoàn chỉnh từ khâu chế tạo mạch in PCB, lập trình nhúng trên vi điều khiển ATmega2560 và ESP8266, tích hợp cảm biến đa chỉ số đến việc xây dựng giao diện quản lý từ xa trên nền tảng đám mây Blynk IoT. Kết quả thực nghiệm khẳng định tính khả thi và độ tin cậy của việc ứng dụng công nghệ điều chế LoRa trong quản lý nông nghiệp thông minh, tạo tiền đề vững chắc cho việc mở rộng mạng cảm biến không dây quy mô lớn trong thực tế.