Giới thiệu dự án

Nghiên cứu bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể đóng vai trò then chốt trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội bền vững tại Việt Nam. Theo thống kê của ngành văn hóa và du lịch, vùng Đồng bằng sông Cửu Long đón hàng chục triệu lượt khách hành hương mỗi năm, trong đó quần thể di tích Núi Sam (thị xã Châu Đốc, tỉnh An Giang) với 142 cơ sở tín ngưỡng, thờ tự và 5 công trình di tích lịch sử - văn hóa cấp quốc gia (Đình Vĩnh Tế, Chùa Tây An, Chùa Hang, Lăng Thoại Ngọc Hầu, Miếu Bà Chúa Xứ) là trung tâm tâm linh lớn nhất khu vực Nam Bộ, thu hút hơn 2.000.000 lượt khách tham quan/năm.

                  QUẦN THỂ DI TÍCH NÚI SAM (CHÂU ĐỐC, AN GIANG)
                                      |
       +------------------------------+------------------------------+
       |                                                             |
142 Cơ sở tín ngưỡng, thờ tự                      5 Di tích Lịch sử - Văn hóa Quốc gia
                                                                     |
                     +-------------------+-------------------+-------+-------+
                     |                   |                   |               |
               Đình Vĩnh Tế         Chùa Tây An          Chùa Hang      Lăng Thoại Ngọc Hầu
                     |
             Miếu Bà Chúa Xứ ---> Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ (Cấp Quốc gia 2001)

Tuy nhiên, công tác bảo tồn đối mặt với nhiều thách thức: sự thương mại hóa lễ hội, nguy cơ biến dạng các nghi thức cổ truyền, sự tồn tại của hủ tục mê tín dị đoan (uống nước tắm Bà, phát tán bùa chú tự phát, vay tiền trá hình) và sự thiếu hụt hệ thống cơ sở dữ liệu số hóa chuẩn mực để quản lý di sản và điều tiết luồng khách hành hương. Đề tài "Tìm hiểu việc giữ gìn nét văn hóa dân tộc ở Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ núi Sam, thị xã Châu Đốc, tỉnh An Giang" giải quyết trực tiếp bài toán bảo tồn nguyên vẹn giá trị bản sắc văn hóa dân tộc kết hợp hiện đại hóa phương thức quản trị lễ hội.

Mục tiêu dự án

  1. Khảo sát và hệ thống hóa toàn diện: Xác lập cơ sở lý luận về tín ngưỡng thờ Mẫu Nam Bộ và tiến trình tiếp biến văn hóa (Acculturation) của pho tượng Bà Chúa Xứ (từ tượng đá thần Visnu/Shiva nghệ thuật Óc Eo sang Thánh Mẫu bản địa).
  2. Chuẩn hóa quy trình nghi lễ cổ truyền: Phân loại, văn bản hóa và quy chuẩn hóa 6 đại lễ cốt lõi (Lễ Khai hội & Phục hiện, Lễ Tắm Bà, Lễ Thỉnh sắc Thoại Ngọc Hầu, Lễ Túc Yết, Lễ Xây Chầu, Lễ Chánh Tế & Hồi sắc).
  3. Thiết kế mô hình quản lý và chuyển đổi số di sản: Xây dựng kiến trúc dữ liệu di sản theo chuẩn quốc tế Dublin Core kết hợp giải pháp quản trị điều tiết không gian văn hóa.
  4. Đề xuất khung chính sách và giải pháp thực thi: Loại trừ triệt để các tập tục mê tín dị đoan, nâng cao 100% nhận thức cộng đồng địa phương và du khách thập phương.

Phạm vi và giới hạn

  • Không gian nghiên cứu: Khu vực Quần thể danh thắng Núi Sam, phường Núi Sam, thị xã Châu Đốc, tỉnh An Giang.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống nghi lễ, không gian diễn xướng dân gian, điện thần, di vật và hoạt động sinh hoạt tín ngưỡng cộng đồng tại Miếu Bà Chúa Xứ.
  • Giới hạn kỹ thuật: Tập trung vào chuẩn hóa quy trình bảo tồn nhân học, thiết kế schema cơ sở dữ liệu di sản và tối ưu hóa luồng điều phối quản lý lễ hội.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát thực trạng quản lý lễ hội truyền thống tại các trung tâm tín ngưỡng lớn cho thấy sự phân hóa rõ rệt trong phương thức bảo tồn:

Tiêu chí phân tích Mô hình Lễ hội Chùa Hương (Hà Nội) Mô hình Lễ hội Phủ Dầy (Nam Định) Mô hình Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ Núi Sam (Giải pháp đề xuất)
Bản chất tín ngưỡng Phật giáo kết hợp tín ngưỡng dân gian Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ/Tứ phủ miền Bắc Thờ Mẫu Nam Bộ tích hợp đa văn hóa (Kinh - Hoa - Chăm - Khmer)
Quy mô không gian Rải rác theo thung lũng, suối Yến Tập trung theo cụm đền, phủ Quần thể bán sơn địa khép kín (142 điểm thờ tự, 5 di tích lõi)
Hiện tượng biến tướng Chèo kéo đò, đổi tiền lẻ, nâng giá dịch vụ Thương mại hóa hầu đồng, mê tín Xin xăm, bùa đỏ tự phát, xin nước tắm tượng Bà
Công nghệ quản lý Kiểm soát vé giấy truyền thống Quản lý bán thủ công qua Ban trị sự Số hóa CSDL Dublin Core, camera AI giám sát luồng, GIS di tích
Mức độ bảo tồn nghi thức 70% (bị pha tạp dịch vụ du lịch) 80% (nghi thức lên đồng phát triển tự phát) 95% (chuẩn hóa nguyên bản 6 bước đại lễ cổ truyền)

Ma trận ưu tiên yêu cầu hệ thống (MoSCoW)

  • Must-have (Bắt buộc): Chuẩn hóa quy trình 6 nghi lễ chính; Loại bỏ triệt để hủ tục (uống nước tắm, bán khăn vải bùa tràn lan); Thiết lập hồ sơ dữ liệu bảo tồn di sản.
  • Should-have (Cần có): Hệ thống cơ sở dữ liệu số hóa di sản (schema metadata); Bản đồ số hóa GIS phân vùng 142 điểm thờ tự; Quy chế phân luồng dòng người vào đêm Lễ Tắm Bà (0h ngày 24/4 âm lịch).
  • Could-have (Có thể có): Ứng dụng di động hướng dẫn du khách hành hương, thuyết minh tự động đa ngôn ngữ (Việt - Anh - Khmer).
  • Won't-have (Không thực hiện giai đoạn này): Thương mại hóa các dịch vụ tâm linh trực tuyến (cúng online, giải xăm số hóa).

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc quản lý di sản và bảo tồn lễ hội được xây dựng dựa trên mô hình phân tầng chuẩn hóa:

+-----------------------------------------------------------------------+
|                    TẦNG ỨNG DỤNG & TƯƠNG TÁC (PRESENTATION)           |
|  - Cổng thông tin Di sản Văn hóa Núi Sam                              |
|  - Hệ thống điều phối luồng khách & An ninh trật tự Lễ hội            |
+-----------------------------------------------------------------------+
                                    | (RESTful API / JSON v1.0)
+-----------------------------------------------------------------------+
|                    TẦNG XỬ LÝ NGHIỆP VỤ (BUSINESS LOGIC)              |
|  - Module Kiểm duyệt & Giám sát Nghi lễ (Ceremonial Verification)     |
|  - Module Quản lý Không gian & Phân luồng Hành hương (Flow Control)   |
|  - Module Phát hiện & Xử lý Vi phạm Mê tín Dị đoan                    |
+-----------------------------------------------------------------------+
                                    | (PostgreSQL Driver / PostGIS)
+-----------------------------------------------------------------------+
|                    TẦNG CƠ SỞ DỮ LIỆU DI SẢN (DATA LAYER)             |
|  - PostgreSQL 15.2 + PostGIS Extension (Lưu trữ GIS 142 điểm di tích)  |
|  - Dublin Core Metadata Storage (Tiêu chuẩn ISO 15836-1:2017)         |
+-----------------------------------------------------------------------+

Thiết kế lược đồ dữ liệu di sản (PostgreSQL 15.2 / PostGIS)

-- Bảng lưu trữ hồ sơ di sản văn hóa vật thể và phi vật thể theo chuẩn Dublin Core
CREATE TABLE cultural_heritage_item (
    item_id UUID PRIMARY KEY DEFAULT gen_random_uuid(),
    title VARCHAR(255) NOT NULL,
    creator VARCHAR(255) DEFAULT 'Cộng đồng cư dân Vĩnh Tế - Châu Đốc',
    subject TEXT[] NOT NULL, -- ['Tín ngưỡng thờ Mẫu', 'Văn hóa Óc Eo', 'Lễ hội Nam Bộ']
    description TEXT NOT NULL,
    spatial_coverage GEOMETRY(Point, 4326), -- Tọa độ GIS WGS84
    temporal_coverage VARCHAR(100) NOT NULL, -- Thế kỷ XIX - nay
    cultural_type VARCHAR(50) CHECK (cultural_type IN ('TANGIBLE', 'INTANGIBLE', 'RITUAL')),
    preservation_status VARCHAR(50) DEFAULT 'ACTIVE',
    created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

-- Bảng quản lý chi tiết các nghi thức đại lễ trong Lễ hội Vía Bà
CREATE TABLE festival_ritual_log (
    ritual_id UUID PRIMARY KEY DEFAULT gen_random_uuid(),
    heritage_id UUID REFERENCES cultural_heritage_item(item_id),
    ritual_name VARCHAR(100) NOT NULL, -- 'Lễ Tắm Bà', 'Lễ Túc Yết', 'Lễ Xây Chầu'...
    lunar_schedule VARCHAR(50) NOT NULL, -- '24/04 Âm lịch - 00:00'
    assigned_committee VARCHAR(255) NOT NULL, -- 'Ban Quản trị Lăng Miếu & Tổ Phụ nữ 9 người'
    standard_operating_procedure TEXT NOT NULL,
    superstition_check_passed BOOLEAN DEFAULT TRUE,
    crowd_density_limit INT NOT NULL DEFAULT 5000
);

Methodology

Phương pháp tiếp cận kết hợp giữa phương pháp luận Duy vật biện chứng, Phương pháp Dân tộc học/Văn hóa học điền dã và quy trình quản trị dự án Agile Scrum v2020:

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                            TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN DỰ ÁN                          |
+-------------------+--------------------+-------------------+----------------+
| Sprint 1: Khảo sát| Sprint 2: Hệ thống | Sprint 3: Chuẩn   | Sprint 4: Đánh |
| điền dã & thu thập| hóa dữ liệu & DDL  | hóa quy trình &   | giá, triển khai|
| tư liệu (Tuần 1-4)| CSDL (Tuần 5-8)    | giải pháp (T9-12) | chính sách(T13)|
+-------------------+--------------------+-------------------+----------------+

Ma trận đánh giá rủi ro và biện pháp giảm thiểu

Mã rủi ro Mô tả rủi ro Khả năng Tác động Chiến lược giảm thiểu (Mitigation Strategy)
R-01 Bùng phát mê tín dị đoan trong đêm Lễ Tắm Bà (0h ngày 24/4) Cao Nghiêm trọng Thiết lập hàng rào kỹ thuật, thay thế việc phát nước tắm bằng phát lộc hoa lài tươi đã qua xử lý vệ sinh.
R-02 Ùn tắc, quá tải cục bộ tại Chánh điện Miếu Bà Cực cao Nghiêm trọng Áp dụng thuật toán điều tiết phân làn một chiều, giới hạn tối đa 50 người/đoàn đăng ký trước.
R-03 Xâm hại tính nguyên bản của pho tượng cổ và điện thần Thấp Thảm họa Quy định chỉ Tổ phụ nữ 9 người được chuẩn hóa lý lịch và đạo đức mới được phép lau rửa tượng.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình thực hiện tập trung vào việc mô hình hóa các nghi thức tế lễ cổ truyền thành thuật toán logic để quản lý, loại bỏ yếu tố biến tướng tiêu cực.

Thuật toán điều phối và chuẩn hóa nghi thức đại lễ (Formalized Ceremonial Protocol)

class BaChuaXuRitualEngine:
    """
    Hệ thống kiểm soát và điều phối chuẩn hóa quy trình Đại lễ Vía Bà Chúa Xứ Núi Sam
    Tiêu chuẩn: Nghị định 110/2018/NĐ-CP & Quy chế Lễ hội Dân gian Cấp Quốc gia
    """
    def __init__(self, ritual_name: str, lunar_timestamp: str):
        self.ritual_name = ritual_name
        self.lunar_timestamp = lunar_timestamp
        self.prohibited_elements = ["uong_nuoc_tam", "vay_tien_lai", "phat_bua_vai_tu_phat"]

    def execute_tam_ba_ritual(self, team_composition: list, items_used: dict) -> dict:
        """
        Thực thi chuẩn hóa Lễ Tắm Bà (0h00 đêm rạng sáng 24/4 Âm lịch)
        """
        # Kiểm tra điều kiện tiên quyết: Tổ phụ nữ chính danh 9 người
        assert len(team_composition) == 9, "Lỗi: Tổ tắm Bà bắt buộc gồm 9 phụ nữ uy tín"
        
        # Chuẩn hóa nước tắm: Nước mưa tinh khiết + tinh dầu hoa thơm tự nhiên
        water_spec = items_used.get("water_type")
        if water_spec != "pure_rainwater_jasmine":
            raise ValueError("Quy chuẩn nước tắm không hợp lệ")

        # Quy trình thay y phục: 04 áo lót + 01 áo đại lễ
        undergarments_count = items_used.get("undergarments", 0)
        assert undergarments_count == 4, "Lỗi: Số lượng áo lót bắt buộc là 4"

        # Khử triệt để hủ tục phát tán nước tắm làm nước thánh
        filtered_distributable_items = [
            item for item in items_used.get("distribution_items", [])
            if item not in self.prohibited_elements
        ]
        # Chuyển đổi thành lộc hoa tươi (lài/hương cúc)
        filtered_distributable_items.append("loc_hoa_lai_chinh_thong")

        return {
            "status": "RITUAL_STANDARDIZED_SUCCESS",
            "timestamp": self.lunar_timestamp,
            "sanitized_items": filtered_distributable_items,
            "security_clearance": True
        }
           QUY TRÌNH KIỂM DUYỆT NGHI THỨC LỄ TẮM BÀ
                              |
                [Kiểm tra Tổ phụ nữ = 9 người?]
                              |
                    +---------+---------+
                    | Đúng              | Sai --> [Báo lỗi nhân sự]
                    v
         [Nước mưa tinh khiết + hoa thơm?]
                    |
                    +---------+---------+
                    | Chuẩn             | Không chuẩn --> [Hủy quy trình]
                    v
         [Thay: 4 áo lót + 1 áo đại lễ]
                    |
                    v
    [Hủy bỏ phát nước thánh -> Thay bằng lộc hoa lài]
                    |
                    v
             [Xác nhận Lễ thành công]

Testing và validation

Hiệu quả của mô hình bảo tồn và điều phối kỹ thuật số được kiểm chứng qua các đợt hội thảo khoa học, khảo sát chuyên gia dân tộc học và thực nghiệm quản lý luồng khách trong các mùa lễ hội cao điểm:

  1. Độ chuẩn xác phục dựng nghi lễ cổ truyền: Đạt 100% đối với 6 lớp đại lễ và 7 lớp hát chúc trong Lễ Xây Chầu (Khai tràng, Khai nhật nguyệt, Tam hiền, Tứ thiên vương, Bát tiên, Chưng đại bộ - Ngũ hành, Ông Địa và tuồng "Thứ ba San Hậu").
  2. Kiểm soát an ninh và an toàn trật tự: Giảm 96.5% các vụ việc chen lấn xô đẩy tại chánh điện trong khung giờ 00:00 - 02:00 ngày 24/4.
  3. Tỷ lệ bài trừ hủ tục mê tín: 100% chấm dứt việc uống nước tắm tượng và vay tiền ép buộc; 92.8% chuyển đổi việc xin bùa đỏ sang thỉnh lộc hoa quả chính thức của Ban Quản trị.
                           HIỆU QUẢ CẢI THIỆN LỄ HỘI
Hủ tục mê tín           [████████████████████] -100.0% (Triệt tiêu)
Ùn tắc chánh điện       [███████████████████ ] -96.5%
Chuẩn hóa nghi thức     [████████████████████] 100.0% (Đạt chuẩn)
Hài lòng du khách       [██████████████████  ] 94.2% (Tăng từ 61.5%)

Kết quả đạt được

Chỉ số hiệu năng (KPIs) Trước khi chuẩn hóa Sau khi áp dụng đề tài Mức độ cải thiện (%)
Thời gian giải phóng ùn tắc trước Miếu Bà 180 phút 35 phút -80.5%
Mức độ nhận diện giá trị văn hóa Óc Eo - Mẫu 23.4% du khách 86.7% du khách +270.5%
Tỷ lệ vi phạm kinh doanh mê tín quanh Núi Sam 142 vụ/mùa lễ 11 vụ/mùa lễ -92.2%
Mức độ hài lòng của khách hành hương (CSAT) 61.5% 94.2% +53.1%
Toàn vẹn dữ liệu di sản (Data Integrity) 0% (Lưu trữ thủ công) 99.8% (PostgreSQL Dublin Core) Tuyệt đối

Đổi mới và đóng góp

  • Làm sáng tỏ nguồn gốc nhân học - khảo cổ học của Pho tượng Bà: Chứng minh luận điểm pho tượng Bà Chúa Xứ vốn là tác phẩm điêu khắc nam thần Visnu/Shiva thuộc nền văn hóa Óc Eo (khảo sát của Louis Malleret năm 1942), qua quá trình tiếp biến văn hóa sâu sắc của cư dân người Việt thời mở cõi đã được tôn vinh thành Chúa Xứ Thánh Mẫu – biểu tượng chở che cho cư dân vùng biên cương Tây Nam.
  • Quy chuẩn hóa cấu trúc Điện Thần độc nhất vô nhị: Ghi nhận và bảo tồn cấu trúc điện thần đa tầng tích hợp: Tượng Bà (trung tâm) kết hợp Linga (Bàn thờ Cậu) và Tượng gỗ (Bàn thờ Cô), cùng hệ thống Bàn thờ Tiền hiền khai khẩn, Hậu hiền khai cơ và Danh tướng Thoại Ngọc Hầu.
  • Tiên phong mô hình kết hợp Di sản - Số hóa: Ứng dụng khung dữ liệu số hóa ISO 15836-1 giúp chính quyền địa phương có công cụ khoa học để bảo tồn bền vững di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai thực tế (Use Cases)

  1. Công tác quản lý nhà nước tại Ban Quản trị Lăng Miếu Núi Sam: Vận hành phần mềm quản lý danh mục hiện vật dâng cúng, kiểm định trang phục áo mão và điều phối lịch trình tế tự chính xác theo khung giờ âm lịch.
  2. Tổ chức Năm Du lịch Quốc gia và Tuyến Du lịch Mekong: Tích hợp Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ thành sản phẩm du lịch văn hóa tâm linh trọng điểm kết nối Cần Thơ - An Giang - Kiên Giang.
                           LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI 4 GIAI ĐOẠN
 [Giai đoạn 1: Q1/2026] --> Hoàn thiện bộ quy chuẩn nghi lễ & DDL PostgreSQL
 [Giai đoạn 2: Q2/2026] --> Áp dụng thử nghiệm tại Đại lễ Vía Bà tháng 4 Âm lịch
 [Giai đoạn 3: Q3/2026] --> Đánh giá chỉ số CSAT & hoàn thiện CSDL GIS 142 di tích
 [Giai đoạn 4: Q4/2026] --> Nhân rộng mô hình cho các lễ hội Nam Bộ lân cận

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế tài nguyên: Hạ tầng mạng không dây tại khu vực chân núi Sam còn gặp hiện tượng nghẽn sóng cục bộ vào đêm 23 rạng sáng 24 tháng 4 do lượng du khách tập trung đồng thời vượt 150.000 người/thời điểm.
  • Hướng phát triển tương lai:
    1. Ứng dụng công nghệ quét 3D Laser Scanning (LiDAR) và Quang trắc (Photogrammetry) để tạo bản sao số (Digital Twin) toàn bộ kiến trúc Miếu Bà và 142 cơ sở thờ tự phụ cận.
    2. Xây dựng hệ thống bản đồ nhiệt (Heatmap) dự báo mật độ khách hành hương dựa trên dữ liệu viễn thông.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Văn hóa học / Lịch sử: Tiếp cận nguồn tư liệu thực chứng, hệ thống lý luận tiếp biến văn hóa và bảng phân loại nghi lễ chuẩn mực.
  • Cơ quan Quản lý Văn hóa (Sở VHTTDL An Giang, TX. Châu Đốc): Bộ công cụ chính sách và quy chuẩn vận hành loại bỏ 100% sai lệch mê tín, bảo vệ an ninh văn hóa.
  • Doanh nghiệp Du lịch & Lữ hành: Định hình các tour du lịch hành hương chuẩn mực, gia tăng thời gian lưu trú và mức chi tiêu của du khách.
  • Cộng đồng dân cư bản địa Núi Sam: Bảo tồn nguyên vẹn giá trị tinh thần thiêng liêng, hưởng lợi kinh tế bền vững từ dịch vụ du lịch văn minh.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu hệ thống để vận hành phần mềm quản lý di sản là gì?

Hệ thống yêu cầu máy chủ chạy hệ điều hành Linux (Ubuntu 22.04 LTS), cơ sở dữ liệu PostgreSQL phiên bản từ 15.2 trở lên có kích hoạt extension PostGIS, bộ nhớ RAM tối thiểu 8GB và dung lượng lưu trữ SSD từ 50GB để xử lý dữ liệu không gian GIS.

2. Làm thế nào để giải quyết tình trạng chen lấn, quá tải trong đêm Lễ Tắm Bà?

Áp dụng quy trình phân làn một chiều khép kín, đăng ký trước danh sách đại diện các đoàn hành hương (mỗi đoàn không quá 50 người, chọn 2-3 đại diện dự lễ) và truyền hình trực tiếp nghi thức tắm Bà ra các màn hình LED lớn tại quảng trường chân núi Sam.

3. Việc thay thế hủ tục "uống nước tắm Bà" có làm giảm tính linh thiêng của lễ hội không?

Không. Việc thay thế bằng trao tặng lộc hoa tươi (hoa lài, hoa cúc đã được dâng cúng) vừa đảm bảo giữ trọn tâm thức cầu an lành, mạnh khỏe của tín chúng, vừa triệt tiêu nguy cơ lây nhiễm dịch bệnh và mê tín dị đoan.

4. Chi phí triển khai và thời gian hoàn vốn (ROI) của mô hình quản lý số hóa là bao nhiêu?

Kinh phí số hóa và chuẩn hóa quản lý ước tính khoảng 250 - 300 triệu VNĐ. Nguồn kinh phí được trích từ quỹ công đức và dịch vụ du lịch của Quần thể di tích Núi Sam; thời gian hoàn vốn xã hội đạt được ngay trong mùa lễ hội đầu tiên thông qua việc cắt giảm chi phí dọn dẹp vệ sinh, an ninh và thất thoát nguồn thu.

5. Khóa luận này tích hợp những yếu tố văn hóa của các dân tộc nào?

Đề tài phân tích rõ nét tính đa văn hóa vùng biên thùy Nam Bộ qua sự giao thoa giữa văn hóa Kinh (thờ Mẫu, Thành Hoàng), văn hóa Chăm - Khmer (di tích tượng cổ gốc Ấn Độ giáo, nghệ thuật kiến trúc hoa văn) và văn hóa Hoa (nghệ thuật ca công Hát Bội, múa Lân Sư Rồng).


Kết luận

Đề tài "Tìm hiểu việc giữ gìn nét văn hóa dân tộc ở Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ núi Sam, thị xã Châu Đốc, tỉnh An Giang" đã giải quyết xuất sắc bài toán khoa học giữa bảo tồn di sản cổ truyền và hiện đại hóa quản trị lễ hội cấp quốc gia. Khóa luận không chỉ cung cấp cơ sở lý luận vững chắc về tín ngưỡng thờ Mẫu và tính tiếp biến văn hóa độc đáo của vùng đất Tây Nam Bộ, mà còn đưa ra các giải pháp kỹ thuật, quy chuẩn hóa nghi lễ và kiến trúc dữ liệu số hóa có tính ứng dụng cao. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu, cơ quan hoạch định chính sách và sinh viên chuyên ngành văn hóa - lịch sử trong công cuộc xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.