Luận văn: Ứng dụng GIS ESRI và DAN-VAND Quản lý Cấp Nước Sạch

GIS và DAN-VAND trong cấp nước sạch: Khám phá ứng dụng thực tế. Nghiên cứu chuyên sâu về cách công nghệ GIS tối ưu hóa hệ thống cấp nước, nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2009

106
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MÔ HÌNH CẤP NƢỚC

1.1. Vai trò và tầm quan trọng của việc quản lý cấp nƣớc

1.2. Các hệ thống quản lý cấp nƣớc

2. CHƢƠNG 2: MÔ HÌNH CƠ SỞ DỮ LIỆU DAN-VAND VÀ PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HƢỚNG ĐỐI TƢỢNG

2.1. Mô hình cơ sở dữ liệu DAN-VAND

2.2. Mô hình hƣớng đối tƣợng đối với cơ sở dữ liệu GIS

2.3. Mô hình cho hệ thống thông tin địa lý GIS

2.4. Cơ chế trừu tƣợng hƣớng đối tƣợng

2.5. Mô hình hóa trực quan

3. CHƢƠNG 3: XÂY DỰNG ỨNG DỤNG GIS SỬ DỤNG ARCGIS TRÊN MÔ HÌNH DỮ LIỆU DAN-VAND TRONG QUẢN LÝ CẤP NƢỚC SẠCH

3.1. Khái niệm về đô thị và quá trình quy hoạch phát triển đô thị

3.2. Sự cần thiết khi ứng dụng công nghệ GIS trong công tác quản lý và quy hoạch

3.3. Mô tả ứng dụng

3.3.1. Đăng ký đƣờng ống trong WDMS – Pipe Registration

3.3.2. Mục tiêu của Hệ thống đăng ký đƣờng ống

3.3.3. Những yêu cầu chung

3.3.4. Yêu cầu về xây dựng cơ sở dữ liệu

3.3.5. Yêu cầu về ứng dụng nhân GIS

3.3.6. Bố trí nhân lực, tiến độ thực hiện dự án

3.3.7. Yêu cầu về chức năng nghiệp vụ

3.4. Kết quả thực hiện đƣợc

3.5. Kết quả thực tế dự án WDMS áp dụng phân hệ Đăng ký đƣờng ống

3.6. Định hƣớng phát triển của sản phẩm tại Việt Nam

4. CHƢƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan GIS và DAN VAND trong Quản Lý Cấp Nước Sạch

Nước sạch là nhu cầu thiết yếu của con người. Quản lý cấp nước sạch hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong đời sống xã hội hiện đại. Việc thiết kế và xây dựng một hệ thống quản lý cấp nước cần đáp ứng sự phát triển nhanh chóng của dân cư và cơ sở hạ tầng. Để làm được điều đó, cần có sự trợ giúp của công nghệ. Công nghệ GIS (Geographic Information System) và mô hình dữ liệu DAN-VAND đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực này. Hệ thống GIS giúp quản lý, phân tích và hiển thị dữ liệu không gian, trong khi DAN-VAND cung cấp một chuẩn thống nhất cho liên kết và trao đổi dữ liệu trong ngành cấp nước. Việc kết hợp hai công nghệ này mang lại hiệu quả cao trong việc quản lý, vận hành và bảo trì hệ thống cấp nước, giảm thất thoát nước và nâng cao chất lượng dịch vụ. Theo thống kê năm 2004, có khoảng 3,5 tỷ người đang sử dụng nước sạch từ các vòi nước công cộng [9]. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc quản lý cấp nước trong đời sống hiện đại. Hệ thống quản lý cấp nước là một hệ thống trợ giúp cho con người để quản lý trong lĩnh vực cấp nước sinh hoạt, được tự động hóa nhằm làm giảm tối đa sức lao động bằng chân tay. Các hoạt động trong việc quản lý cấp nước gồm có: đảm bảo chất lượng nước được xử lý, thiết kế mạng lưới đường ống cấp nước và các thành phần được lắp đặt và phân tích nhu cầu sử dụng trong hệ thống, quản lý lưu lượng và áp lực cho mạng lưới đường ống, phát hiện và xử lý kịp thời các điểm rò rỉ, chống thất thoát trong hệ thống, quản lý hệ thống đồng hồ, hóa đơn, thay thế, bảo dưỡng hệ thống mạng lưới đường ống, quản lý tài sản. Ở Thụy Điển, nước và các dịch vụ công cộng theo quy định được quản lý bởi các đô thị.

1.1. Vai Trò Thiết Yếu của Quản Lý Cấp Nước Hiệu Quả

Nước sạch đóng vai trò then chốt trong mọi mặt của đời sống, từ sinh hoạt hàng ngày đến sản xuất công nghiệp và nông nghiệp. Quản lý cấp nước hiệu quả không chỉ đảm bảo nguồn cung ổn định mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. Thử hình dung trong cuộc sống hàng ngày chúng ta bị thiếu nước sạch để sinh hoạt thì điều gì sẽ xảy ra?

1.2. GIS và DAN VAND Bộ Đôi Hoàn Hảo cho Ngành Cấp Nước

GIS cung cấp nền tảng để tích hợp và quản lý dữ liệu không gian liên quan đến hệ thống cấp nước, từ vị trí đường ống, van, đồng hồ đến thông tin về địa hình, địa chất và môi trường. DAN-VAND, với vai trò là mô hình dữ liệu chuẩn, đảm bảo tính nhất quán và khả năng tương tác giữa các hệ thống và dữ liệu khác nhau. Kết hợp hai công nghệ này giúp các nhà quản lý có cái nhìn tổng quan và chi tiết về hệ thống, từ đó đưa ra các quyết định chính xác và hiệu quả.

1.3. Thách Thức và Cơ Hội trong Triển Khai GIS và DAN VAND

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai GIS và DAN-VAND trong ngành cấp nước cũng đối mặt với không ít thách thức, bao gồm chi phí đầu tư ban đầu cao, yêu cầu về nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn và sự phức tạp trong tích hợp dữ liệu. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ và sự hỗ trợ từ chính phủ và các tổ chức quốc tế, những thách thức này có thể được vượt qua, mở ra cơ hội lớn cho việc nâng cao hiệu quả quản lý và chất lượng dịch vụ cấp nước.

II. Phân Tích Thách Thức và Vấn Đề trong Quản Lý Cấp Nước

Quản lý cấp nước hiện đại đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm thất thoát nước, rò rỉ đường ống, áp lực nước không ổn định, quản lý tài sản kém hiệu quả và thiếu thông tin chính xác để ra quyết định. Thất thoát nước là một vấn đề nghiêm trọng, gây lãng phí tài nguyên và tăng chi phí vận hành. Rò rỉ đường ống không chỉ gây thất thoát nước mà còn ảnh hưởng đến chất lượng nước và gây nguy cơ ô nhiễm môi trường. Áp lực nước không ổn định gây khó khăn cho người sử dụng và có thể làm hỏng thiết bị. Quản lý tài sản kém hiệu quả dẫn đến lãng phí nguồn lực và khó khăn trong việc bảo trì và nâng cấp hệ thống. Theo số liệu thống kê của hiệp hội cấp thoát nước Việt Nam, lượng nước thất thoát trung bình hàng năm tại Hà Nội là khoảng 40% đến 45%. Hệ thống WDMS ra đời là kết quả nghiên cứu và nỗ lực hoạt động, cơ sở kinh nghiệm, khảo sát nhiều năm của các chuyên gia cấp nước và chuyên gia GIS tại Việt Nam và ở các nước như Thái Lan, Trung Quốc, Đan Mạch, Philipines, với mục tiêu chính là kiểm soát lượng nước rò rỉ và thất thoát do các nguyên nhân chủ quan và khách quan.

2.1. Thất Thoát Nước và Rò Rỉ Gánh Nặng Lớn cho Ngành

Thất thoát nước và rò rỉ là hai vấn đề nhức nhối trong ngành cấp nước, gây lãng phí tài nguyên quý giá và ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của hệ thống. Nguyên nhân của thất thoát nước có thể do rò rỉ đường ống, sai số trong đo đếm, sử dụng trái phép và quản lý kém hiệu quả. Việc xác định và khắc phục các điểm rò rỉ là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp giữa công nghệ hiện đại và kinh nghiệm thực tế.

2.2. Áp Lực Nước Không Ổn Định Ảnh Hưởng Đến Người Dùng và Hệ Thống

Áp lực nước không ổn định gây ra nhiều bất tiện cho người sử dụng, từ việc không đủ nước để sinh hoạt đến hư hỏng thiết bị gia dụng. Nguyên nhân của áp lực nước không ổn định có thể do sự thay đổi trong nhu cầu sử dụng, sự cố trong hệ thống bơm và van điều tiết, và sự xuống cấp của đường ống. Việc duy trì áp lực nước ổn định đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ và điều chỉnh linh hoạt.

2.3. Quản Lý Tài Sản Kém Hiệu Quả Lãng Phí Nguồn Lực và Khó Khăn

Quản lý tài sản kém hiệu quả dẫn đến lãng phí nguồn lực và khó khăn trong việc bảo trì và nâng cấp hệ thống cấp nước. Việc thiếu thông tin chính xác về vị trí, tình trạng và tuổi thọ của các tài sản gây khó khăn cho việc lập kế hoạch bảo trì và thay thế. Việc áp dụng GIS và các công nghệ quản lý tài sản hiện đại giúp các nhà quản lý có cái nhìn tổng quan và chi tiết về hệ thống, từ đó đưa ra các quyết định chính xác và hiệu quả.

III. Ứng Dụng GIS Giải Quyết Bài Toán Quản Lý Mạng Lưới Cấp Nước

GIS cung cấp các công cụ mạnh mẽ để quản lý, phân tích và hiển thị dữ liệu không gian liên quan đến hệ thống cấp nước. GIS cho phép các nhà quản lý theo dõi vị trí đường ống, van, đồng hồ và các thành phần khác trên bản đồ, cũng như liên kết các thông tin thuộc tính như vật liệu, kích thước, tuổi thọ và tình trạng. GIS cũng cung cấp các công cụ phân tích không gian để xác định các khu vực có nguy cơ rò rỉ cao, tối ưu hóa mạng lưới đường ống và lập kế hoạch bảo trì và nâng cấp. Chức năng tạo các bản đồ chuyên đề và các biểu đồ Với những ƣu điểm trong cách thể hiện và các hàm quan hệ giữa các thông tin thuộc tính gắn liền có tính hệ thống, có khả năng phần tích cao ta có thể tạo đƣợc một công cụ mạnh cho công tác dự báo và quy hoạch đúng đắn hơn so với nhiều công cụ khác.

3.1. Số Hóa và Quản Lý Dữ Liệu Mạng Lưới Cấp Nước Với GIS

Số hóa và quản lý dữ liệu mạng lưới cấp nước với GIS là bước quan trọng đầu tiên trong việc xây dựng một hệ thống quản lý hiệu quả. GIS cho phép các nhà quản lý tạo ra một bản đồ số chi tiết về hệ thống, bao gồm vị trí đường ống, van, đồng hồ và các thành phần khác. Các thông tin thuộc tính như vật liệu, kích thước, tuổi thọ và tình trạng cũng được liên kết với các đối tượng trên bản đồ.

3.2. Phân Tích Không Gian GIS Tìm Kiếm Điểm Yếu và Tối Ưu Hóa

GIS cung cấp các công cụ phân tích không gian mạnh mẽ để xác định các khu vực có nguy cơ rò rỉ cao, tối ưu hóa mạng lưới đường ống và lập kế hoạch bảo trì và nâng cấp. Các công cụ phân tích không gian có thể được sử dụng để xác định các khu vực có áp lực nước thấp, các khu vực có mật độ đường ống cao và các khu vực có địa hình phức tạp.

3.3. Tạo Bản Đồ Chuyên Đề Trực Quan Hóa Thông Tin và Hỗ Trợ Quyết Định

GIS cho phép các nhà quản lý tạo ra các bản đồ chuyên đề để trực quan hóa thông tin về hệ thống cấp nước. Các bản đồ chuyên đề có thể được sử dụng để hiển thị các khu vực có nguy cơ rò rỉ cao, các khu vực có áp lực nước thấp và các khu vực có nhu cầu sử dụng nước cao. Các bản đồ chuyên đề giúp các nhà quản lý có cái nhìn tổng quan về hệ thống và đưa ra các quyết định chính xác và hiệu quả.

IV. Mô Hình DAN VAND Tiêu Chuẩn Hóa Dữ Liệu trong Hệ Thống Cấp Nước

DAN-VAND là một mô hình dữ liệu chuẩn được phát triển bởi công ty Water Tech (nay là Alectia Aqua) để tiêu chuẩn hóa dữ liệu trong hệ thống cấp nước. DAN-VAND định nghĩa các đối tượng, thuộc tính và mối quan hệ trong hệ thống cấp nước, đảm bảo tính nhất quán và khả năng tương tác giữa các hệ thống và dữ liệu khác nhau. Với mục tiêu chính là kiểm soát lượng nước rò rỉ và thất thoát do các nguyên nhân chủ quan và khách quan. Mô hình dữ liệu DAN-VAND cũng quy định về sự liên hệ và ràng buộc giữa các thành phần trong mô hình, cụ thể là các thành phần được gắn trên các điểm nối của ống nước sẽ quy định cụ thể về số lượng đầu ống được phép nối với thành phần này, do vậy khi hệ thống tự kiểm tra thì sẽ phát hiện được sai sót trong hệ thống.

4.1. Cấu Trúc và Thành Phần Của Mô Hình Dữ Liệu DAN VAND

Mô hình dữ liệu DAN-VAND bao gồm ba thành phần chính: đường ống dẫn nước (Pipes), các điểm nối (Nodes) và các thiết bị (Components). Đường ống dẫn nước là các đối tượng đường dùng để vận chuyển nước. Các điểm nối là các điểm kết nối giữa các đường ống và các thiết bị. Các thiết bị là các đối tượng điểm dùng để điều khiển và đo lường dòng chảy của nước, chẳng hạn như van, đồng hồ và máy bơm.

4.2. Ưu Điểm của Việc Sử Dụng DAN VAND Trong Quản Lý Cấp Nước

Việc sử dụng DAN-VAND trong quản lý cấp nước mang lại nhiều ưu điểm, bao gồm tính nhất quán dữ liệu, khả năng tương tác giữa các hệ thống, dễ dàng tích hợp với GIS và các công nghệ khác, và hỗ trợ ra quyết định hiệu quả. DAN-VAND giúp các nhà quản lý có cái nhìn tổng quan và chi tiết về hệ thống, từ đó đưa ra các quyết định chính xác và hiệu quả.

4.3. Tích Hợp DAN VAND Với GIS Nâng Cao Hiệu Quả Quản Lý

Việc tích hợp DAN-VAND với GIS giúp nâng cao hiệu quả quản lý hệ thống cấp nước. GIS cung cấp các công cụ để quản lý, phân tích và hiển thị dữ liệu không gian, trong khi DAN-VAND cung cấp một mô hình dữ liệu chuẩn để đảm bảo tính nhất quán và khả năng tương tác. Kết hợp hai công nghệ này giúp các nhà quản lý có cái nhìn tổng quan và chi tiết về hệ thống, từ đó đưa ra các quyết định chính xác và hiệu quả.

V. Ứng Dụng Thực Tế Hệ Thống WDMS với DAN VAND GIS

Hệ thống WDMS (Water Distribution Management System) là một ứng dụng thực tế của DAN-VAND và GIS trong quản lý cấp nước. WDMS được phát triển bởi VidaGIS và đã được triển khai tại thành phố Seremban, Malaysia. Hệ thống WDMS sử dụng DAN-VAND để tiêu chuẩn hóa dữ liệu và GIS để quản lý, phân tích và hiển thị dữ liệu không gian. Hệ thống có mục tiêu giảm lượng nước thất thoát từ 39% xuống 24% trong vòng 18 tháng hoạt động. WDMS bao gồm các phân hệ sau: kiểm soát rò rỉ, thất thoát - Leakage Auditing, kiểm soát áp lực đường ống, áp lực đầu vào – Pressure Management, đăng ký đường ống – Pipe Registration: Áp dụng GIS để quản lý hệ thống mạng lưới đường ống, đồng hồ.và các thành phần trên bản đồ.

5.1. Các Phân Hệ Chính Của WDMS và Chức Năng Cụ Thể

Hệ thống WDMS bao gồm nhiều phân hệ, mỗi phân hệ đảm nhận một chức năng cụ thể trong quản lý cấp nước. Các phân hệ chính bao gồm quản lý tài sản, quản lý khách hàng, quản lý rò rỉ và quản lý áp lực. Phân hệ quản lý tài sản cho phép các nhà quản lý theo dõi vị trí, tình trạng và tuổi thọ của các tài sản trong hệ thống. Phân hệ quản lý khách hàng cho phép các nhà quản lý theo dõi thông tin về khách hàng, lịch sử sử dụng nước và hóa đơn thanh toán. Phân hệ quản lý rò rỉ cho phép các nhà quản lý xác định và khắc phục các điểm rò rỉ trong hệ thống. Phân hệ quản lý áp lực cho phép các nhà quản lý theo dõi và điều chỉnh áp lực nước trong hệ thống.

5.2. Kết Quả Đạt Được và Bài Học Kinh Nghiệm Từ WDMS

Hệ thống WDMS đã mang lại nhiều kết quả tích cực cho thành phố Seremban, Malaysia, bao gồm giảm lượng nước thất thoát, cải thiện áp lực nước, tăng cường quản lý tài sản và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng. Những kết quả này chứng minh tính hiệu quả của việc áp dụng DAN-VAND và GIS trong quản lý cấp nước. Phân hệ Đăng ký đường ống, chỉ làm việc với các đối tượng: Điểm nối, Đường ống, thiết bị, vùng cấp nước, do vậy trong phần phân tích CSDL của hệ thống chỉ mô tả các lớp đối tượng phục vụ cho phân hệ Đăng ký đường ống.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Ứng Dụng GIS DAN VAND

GIS và DAN-VAND là hai công nghệ quan trọng trong quản lý cấp nước hiện đại. Việc kết hợp hai công nghệ này mang lại hiệu quả cao trong việc quản lý, vận hành và bảo trì hệ thống cấp nước, giảm thất thoát nước và nâng cao chất lượng dịch vụ. Trong tương lai, GIS và DAN-VAND sẽ tiếp tục được phát triển và ứng dụng rộng rãi trong ngành cấp nước, góp phần giải quyết các thách thức về nguồn nước và bảo vệ môi trường. Yêu cầu về tính mở Hệ thống phải được thiết kế cho phép khai thác với các nguồn dữ liệu có sẵn của hệ thống hoặc các hệ thống khác. Yêu cầu về giao diện: Hệ thống được thiết kế phải có giao diện (interface) thân thiện với người sử dụng và dễ sử dụng.

6.1. Tiềm Năng Phát Triển Của GIS Và DAN VAND Trong Ngành Cấp Thoát Nước

Việc phát triển các ứng dụng GIS và DAN-VAND trong ngành cấp thoát nước còn rất nhiều tiềm năng, đặc biệt là trong lĩnh vực quản lý tài sản, dự báo nhu cầu sử dụng nước và tối ưu hóa mạng lưới đường ống. Việc kết hợp GIS và DAN-VAND với các công nghệ khác như Internet of Things (IoT) và trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ mở ra những cơ hội mới cho việc nâng cao hiệu quả quản lý và chất lượng dịch vụ cấp thoát nước.

6.2. Đề Xuất Giải Pháp Triển Khai Hiệu Quả GIS và DAN VAND

Để triển khai hiệu quả GIS và DAN-VAND trong ngành cấp nước, cần có sự phối hợp giữa chính phủ, các tổ chức quốc tế và các doanh nghiệp trong ngành. Cần có chính sách hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho các dự án triển khai GIS và DAN-VAND. Cần có đào tạo và nâng cao trình độ cho đội ngũ cán bộ kỹ thuật trong ngành. Cần có sự hợp tác và chia sẻ kinh nghiệm giữa các quốc gia và khu vực.

23/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Hiê ̣n nay viê ̣c ƣ́ng du ̣ng và triể n khai các ứng dụng GIS vào trong quản lý để phục vụ cho đời sống xã hội đã và đang phát triển rất nhanh, điển hình là trong các lĩnh vực Giao thông liên lạc, Y Tế, Giáo dục, Lam Nghiệp, Nông nghiệp, Điện lực, Tài nguyên Môi trƣờng, và đặc biệt là trong việc quản lý mạng lƣới cấp nƣớc sạch. Mục đích của đề tài là trình bày lại những kiến thức cơ bản đã đƣợc áp dụng để xây dựng thành công dự án phát triển phần mềm "Quản lý cấp nƣớc sạch" đang đƣợc sử dụng tại thành phố Seremban, Malaysia, nhằm tìm ra một hƣớng giải pháp để có thể mở rộng, khai thác năng lực của dự án để có thể áp dụng đƣợc rộng rãi ở nhiều nơi, nhất là ở Việt Nam. Luâ ̣n văn gồ m 4 chƣơng với bố cu ̣c nhƣ sau: Chƣơng 1: Tổ ng quan về mô hình cấp nƣớc Trình bày về vai trò và tầm quan trọng của việc quản lý cấp nƣớc và một số mô hình cấp nƣớc. Chƣơng 2: Trình bày chi tiết về mô hình cơ sở dữ liệu cấp nƣớc DAN-VAND và phƣơng pháp phân tích thiết kế hƣớng đối tƣợng áp dụng Chƣơng 3: Trình bày chi tiết mô tả hệ thống phần mềm quản lý mạng lƣới cấp nƣớc sạch, sử dụng GIS trong việc đăng ký đƣờng ống.

Trình bày kết quả thực tiễn thực hiện dự án, và định hƣớng phát triển mở rộng Chƣơng 4: Kế t luận và kiến nghị TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 12 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ MÔ HÌNH CẤP NƢỚC 1.1 Vai trò và tầm quan trọng của việc quản lý cấp nƣớc Nƣớc sạch và sử dụng nƣớc sạch là nhu cầu thiết yếu của con ngƣời, kể cả trong xã hội nguyên thủy đến xã hội hiện đại nhƣ ngày nay. Thử hình dung trong cuộc sống hàng ngày chúng ta bị thiếu nƣớc sạch để sinh hoạt thì điều gì sẽ sảy ra? Nƣớc sạch có thể đƣợc khai thác bằng các hình thức khác nhau, nhƣ giếng đào, giếng khoan, nƣớc mƣa.nhƣng ngày nay con ngƣời đã xây dựng đƣợc một mô hình mạng lƣới cấp nƣớc chung phục vụ cho một phạm vi địa bàn rộng lớn, và từ một nguồn khai thác, nƣớc đƣợc xử lý để đảm bảo vệ sinh đủ tiêu chuẩn để đƣa đến nới tiêu thụ. Trong cuộc sống của đô thị hiện đại, thì việc thiết kế và xây dựng một hệ thống quản lý cấp nƣớc cần phải đáp ứng đƣợc các yêu cầu về sự phát triển tăng lên một cách nhanh chóng của dân cƣ và hệ thống cơ sở hạ tầng để làm sao trong một khoảng thời gian 40 đến 50 năm sau, hệ thống vẫn có thể đáp ứng đƣợc một cách tối đa khả năng cung cấp nƣớc sạch và không bị ảnh hƣởng bới sự thay đổi của kết cấu cơ sở hạ tầng. Để làm đƣợc điều đó thì trƣớc hết cần phải có sự trợ giúp đắc lực của công nghệ.

Ngày nay công nghệ có thể làm thay đổi cả thế giới, có vai trò quan trọng trong việc hoạch định các chính sách của hệ thống chính quyền. Một đô thị hiện tại đƣợc đánh giá là văn minh thì một trong các tiêu chí để đánh giá là đô thị đó phải có hệ thống phân phối nƣớc sạch tốt, đáp ứng đƣợc nhu cầu sinh hoạt của ngƣời dân và phục vụ cho các lĩnh vực khác, hệ thống nƣớc sạch có vai trò rất quan trọng đối với các lĩnh vực của đời sống văn hóa xã hội của ngƣời dân, thể hiện những nỗ lực trong quản lý của các cấp chính quyền. Để làm đƣợc việc đó thì cần phải có một bộ máy chuyên trách đảm nhiệm việc quản lý hệ thống cấp nƣớc, đảm bảo duy trì hệ thống hoạt động từ việc lắp đặt hệ thống bơm dẫn, tích trữ, xây lắp mạng lƣới dẫn nƣớc, các điểm xử lý.và đƣa nƣớc sạch vào các hộ dân, quản lý hệ thống hóa đơn, đồng hồ, duy tu, bảo dƣỡng hệ thống, quản lý tài sản. Tất cả những công đoạn đó đƣợc gọi là quản lý cấp nƣớc.

Ở Thụy Điển, nƣớc và các dịch vụ công cộng theo quy định đƣợc quản lý bởi các đô thị. Khi các công trình cấp nƣớc đô thị bắt đầu đƣợc xây dựng vào cuối thế kỷ 19, nó thể hiện sự quyết tâm và cam kết của chính quyền thành phố. Ngay cả các cộng đồng nhỏ ở các vùng nông thôn cũng đều có các công trình cấp nƣớc công cộng của chính họ. Chỉ các công ty công nghiệp lớn đƣợc cấp phép khai thác nƣớc mặt hoặc nƣớc ngầm cho các công trình cấp nƣớc riêng của họ.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 13 Trong những năm 90 của thế kỷ trƣớc, có hơn 2 nghìn công trình cấp nƣớc và 67 nghìn km đƣờng ống cấp nƣớc của các thành phố, cung cấp cho 7,7 triệu ngƣời tiêu dùng hay 90% dân số với nƣớc sạch chất lƣợng cao. Lƣợng nƣớc tiêu thụ cao nhất vào cuối những năm 1960, khi có tới 800 triệu mét khối nƣớc đã đƣợc sử dụng hàng năm. Việc rò rỉ trong hệ thống đƣờng ống đƣợc ƣớc tính bằng khoảng 20%. Ngày nay lƣợng nƣớc tiêu thụ vào khoảng 730 triệu mét khối, tính ra mỗi gia đình tiêu thụ khoảng 200 lít/ ngƣời/ngày.

Theo thống kê, năm 2004 trên thế giới có khoảng 3,5 tỉ ngƣời đang sử dụng nƣớc sạch từ các vòi nƣớc hay nguồn nƣớc công cộng của các nhà máy cấp nƣớc. 1,3 tỉ ngƣời sử dụng nƣớc từ các nguồn giếng khoan, giếng đào. Một tỉ ngƣời sử dụng nƣớc từ các nguồn thiên nhiên nhƣ sông, suối, ao hồ [9]. Những thống kê trên chỉ ra cho thấy, việc quản lý cấp nƣớc có vai trò rất quan trọng trong đời sống văn hóa xã hội trong cuộc sống đô thị hiện đại.2 Các hệ thống quản lý cấp nƣớc Hệ thống quản lý cấp nƣớc là một hệ thống trợ giúp cho con ngƣời để quản lý trong lĩnh vực cấp nƣớc sinh hoạt, đƣợc tự động hóa nhằm làm giảm tối đa sức lao động bằng chân tay, và các thao tác thủ công nhƣng vẫn thực hiện đƣợc đầy đủ các chức năng nghiệp vụ trong hệ thống cấp nƣớc.

Các hoạt động trong việc quản lý cấp nƣớc gồm có: - Đảm bảo chất lƣợng nƣớc đƣợc xử lý - Thiết kế mạng lƣới đƣờng ống cấp nƣớc và các thành phần đƣợc lắp đặt và phân tích nhu cầu sử dụng trong hệ thống - Quản lý lƣu lƣợng và áp lực cho mạng lƣới đƣờng ống - Phát hiện và xử lý kịp thời các điểm rò rỉ - Chống thất thoát trong hệ thống - Quản lý hệ thống đồng hồ, hóa đơn - Thay thế, bảo dƣỡng hệ thống mạng lƣới đƣờng ống Sau đây là một số hệ thống quản lý cấp nƣớc hiện có trên thị trƣờng: Hệ thống WATSYS. [17] Hệ thống WATSYS đƣợc cơ quan bảo vệ môi trƣờng Hoa Kỳ phát triển, với hạt nhân cơ bản là EPANET WATSYS sẽ giúp ngƣời dùng phân tích, thiết kế và quản lý hệ thống cấp nƣớc. Đó là một hệ thống thông tin đồ họa (GIS) cho các cơ sở hạ tầng nƣớc. Phần mềm này mô phỏng các tình huống để xác định và sửa chữa thiếu sót trong một hệ thống phân phối hiện có, mở rộng hệ thống để đáp ứng nhu cầu trong tƣơng lai, hoặc để dự đoán năng suất của hệ thống trong trƣờng hợp khẩn cấp nhƣ trục trặc máy bơm, sự hỏng hóc, trang thiết bị trục trặc hoặc cháy nổ.

Nó có thể TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 14 đƣợc sử dụng để mô phỏng ở thời gian cao điểm và thời điểm sử dụng thấp. WATSYS cũng có thể thực hiện phân tích chất lƣợng nƣớc bao gồm việc phân rã clo, phân phối florua, tìm nguồn nƣớc và đo tuổi của nƣớc. Các mô hình để thấy rõ hơn về sự chuyển động và biến đổi của nƣớc đã đƣợc xử lý. Các thành phần của hệ thống này bao gồm: 1.

Kết nối đến phần mềm AutoCAD Các phiên bản AutoCAD R14.01, 2000, 2002, 2004 WATSYS chạy độc lập, nhƣng nếu kết hợp với phần mềm AutoCAD các phiên bản R14.01, 2000, 2002, 2004 thì có thể kết nối với nhau để làm việc. WATSYS sẽ hiện lên một thanh công cụ để ngƣời sử dụng có thể chọn, hoặc xác định vị trí chỉnh sửa các thành phần trong hệ thống cấp nƣớc. Các sơ đồ chính đƣợc tạo ra từ các bản vẽ đƣợc tô bằng các mã màu cho các lớp đối tƣợng chồng xếp.1: Giao diện phần mềm WATSYS được mở trong phần mềm AutoCAD Trên thanh công cụ này, ngƣời sử dụng có thể: - Thêm các điểm nối (Nodes), các đƣờng ống (Pipes), sửa hoặc xem dữ liệu của mình - Xác định vị trí các điểm nối và đƣờng ống trên các bảng biểu hoặc trên "Key-plans" bằng cách lựa chọn chúng trên bản đồ - Tạo các bản đồ chuyên đề với các thông tin bên trong nhƣ: Chèn các dòng văn bản, tô màu các đối tƣợng, đặt kích thƣớc và biểu tƣợng các đối tƣợng, các tiều đề, mô tả ngƣời sử dụng.sơ đồ dòng chảy đƣợc gán nhãn TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 15 trên các đƣờng ống, các điểm nối, áp suất đƣờng ống, đƣờng kính đƣờng ống, dòng chảy, sự giảm /mất mát và vận tốc dòng chảy. - Đặt biểu tƣợng cho các đối tƣợng Điểm nối, các đƣờng ống có các điểm nối mà van đóng, van đang kiểm tra, hay van điều khiển, máy bơm và hồ chứa.

Làm việc trên các sơ đồ - Chọn vào vị trí của các điểm nối hay các đƣờng ống để hiển thị thông tin hoặc sửa đổi thông tin của đối tƣợng đó trên các bảng biểu hay sơ đồ hoặc các bản vẽ AutoCAD - Dựa vào các ô nhãn hiện lên trên màn hình để hiện thông tin do ngƣời dùng chọn khi di chuột lên các điểm nối hoặc đƣờng ống. - Nháy đúp chuột lên các điểm nối hoặc đƣờng ống để sửa đổi thông tin thuộc tính cho đối tƣợng - Có khả năng phóng to/thu nhỏ, sao chép, lƣu, in sơ đồ - Chèn các dòng văn bản hay chú giải lên sơ đồ - Các đƣờng ống thể hiện bán kính của từng đối tƣợng tƣơng ứng - Màu sắc của các đƣờng ống thể hiện các thông tin chính của ngƣời dùng - Có thể xem đƣợc các biểu đồ thời gian nếu nháy chuột lên các điểm nối hay đƣờng ống - Có thể nhìn thấy đƣợc áp lực đƣờng ống, vận tốc, chất lƣợng nƣớc, tuổi nƣớc bằng sự biến đổi màu sắc trên các đƣờng ống Hình 1.2: Bản đồ chuyên đề trên phần mềm WATSYS 3. Mô hình cấp nước trong hệ thống WATSYS Dễ dàng chuyển đổi giữa phƣơng pháp phân tích khoảng thời gian và các phƣơng pháp phân tích khác: o Trạng thái ổn định TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ