Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Nhập môn Ngôn ngữ học (Tái bản lần thứ ba) do GS. TS. Mai Ngọc Chừ làm chủ biên, cùng sự tham gia biên soạn của PGS. TS. Đỗ Việt Hùng, GS. TS. Bùi Minh Toán và TS. Nguyễn Thị Ngân Hoa, được Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam ấn hành. Đây là công trình được biên soạn bởi tập thể giảng viên công tác lâu năm tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Hà Nội) và Trường Đại học Sư phạm Hà Nội.

Trong chương trình đào tạo bậc đại học, học phần này giữ vị trí khối kiến thức cơ sở bắt buộc thuộc các ngành Ngữ văn, Sư phạm, Báo chí, Đông phương học, Quốc tế học và Ngôn ngữ nước ngoài. Mục tiêu của giáo trình là trang bị cho người học hệ thống tri thức đại cương, bao quát các khái niệm lý thuyết cốt lõi về bản chất, chức năng, hệ thống - cấu trúc, nguồn gốc và quy luật phát triển của ngôn ngữ, làm nền tảng tiền đề để tiếp thu các môn học chuyên ngành tiếp theo.

Về cấu trúc, công trình được tổ chức thành 6 phần lớn tương ứng với các bộ môn then chốt của ngôn ngữ học: Phần I - Tổng luận (GS. TS. Mai Ngọc Chừ), Phần II - Ngữ âm học (GS. TS. Mai Ngọc Chừ), Phần III - Từ vựng học (PGS. TS. Đỗ Việt Hùng), Phần IV - Ngữ pháp học (GS. TS. Bùi Minh Toán), Phần V - Phong cách học (TS. Nguyễn Thị Ngân Hoa) và Phần VI - Ngữ dụng học (PGS. TS. Đỗ Việt Hùng).

Cách tiếp cận của giáo trình kết hợp giữa miêu tả đồng đại và xem xét lịch đại. Điểm đặc sắc là bên cạnh việc kế thừa các nguồn ngữ liệu phương Tây quen thuộc (tiếng Anh, Pháp, Nga, Đức, Latin), các tác giả đã đối sánh và bổ sung hệ thống dẫn chứng từ các ngôn ngữ phương Đông và Đông Nam Á (tiếng Việt, Malay, Khmer, Chăm, Thái, Hán, Nhật). Đồng thời, giáo trình tích hợp thêm hai phân môn mới là Phong cách học và Ngữ dụng học vào hệ thống lý thuyết đại cương.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc giáo trình đi theo logic tuyến tính từ lý thuyết tổng quát đến các phân ngành cấu trúc vi mô và bình diện sử dụng ngôn ngữ trong hoạt động giao tiếp:

  • Phần I - Tổng luận: Trình bày bản chất xã hội của ngôn ngữ (hiện tượng xã hội đặc biệt, tính phi giai cấp, không thuộc kiến trúc thượng tầng); chức năng ngôn ngữ (công cụ giao tiếp quan trọng nhất và hiện thực trực tiếp của tư duy); bản chất hệ thống - cấu trúc và tính hiệu học (âm vị, hình vị, từ, câu; các quan hệ ngữ đoạn, liên tưởng, thứ bậc); nguồn gốc của ngôn ngữ gắn với học thuyết lao động của Friedrich Engels; quy luật phát triển của ngôn ngữ qua các giai đoạn lịch sử và các xu hướng phân li, tiếp xúc, hòa trộn cơ tầng.
  • Phần II - Ngữ âm học: Khảo sát mặt tự nhiên (thuộc tính cấu âm và âm học) kết hợp với mặt xã hội của âm thanh ngôn ngữ; miêu tả hệ thống âm vị, các biến thể âm vị và mối quan hệ giữa vỏ âm thanh với chữ viết.
  • Phần III - Từ vựng học: Nghiên cứu đơn vị từ và các đơn vị tương đương từ (cụm từ cố định, thành ngữ, quán ngữ); phân định các phân môn chuyên ngành như từ điển học, danh học, từ nguyên học và ngữ nghĩa học; phân tích cấu trúc nghĩa, từ đa nghĩa và từ đồng âm.
  • Phần IV - Ngữ pháp học: Bao gồm hai phân môn chính là từ pháp học (cách thức cấu tạo từ, biến đổi hình thái từ) và cú pháp học (quy tắc kết hợp từ thành ngữ đoạn và các kiểu câu).
  • Phần V - Phong cách học: Phân tích các phong cách chức năng của ngôn ngữ; hệ thống phương tiện biểu cảm và các thủ pháp lựa chọn phương tiện ngôn ngữ theo sắc thái tu từ trong tác phẩm văn học.
  • Phần VI - Ngữ dụng học: Nghiên cứu quy luật sử dụng ngôn ngữ trong ngữ cảnh giao tiếp cụ thể nhằm đạt được các mục đích hành vi nhất định.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Hệ thống lý thuyết nền tảng (Fundamental theories): Lý thuyết phản ánh và bản chất tín hiệu học ngôn ngữ; quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về mối quan hệ giữa ngôn ngữ và tư duy; học thuyết F. Engels về vai trò của lao động trong việc hình thành tiền đề sinh học và tiền đề xã hội của ngôn ngữ; lý thuyết tiếp xúc ngôn ngữ và khái niệm cơ tầng (substratum) của A. Haudricourt và GS. Phạm Đức Dương.
  • Nguyên lý cốt lõi (Core principles): Tính hình tuyến của chuỗi lời nói; tính võ đoán của tín hiệu ngôn ngữ; tính hai mặt của tín hiệu (mặt biểu hiện - âm thanh và mặt được biểu hiện - ý niệm); tính độc lập tương đối của ngôn ngữ đối với cơ sở hạ tầng kinh tế.
  • Khung phân tích cấu trúc (Essential frameworks): Khung phân cấp 4 cấp độ đơn vị ngôn ngữ (âm vị - hình vị - từ - câu) vận hành dưới sự chi phối của 3 kiểu quan hệ cấu trúc phổ quát: quan hệ ngữ đoạn (trục ngang), quan hệ liên tưởng/đối vị (trục dọc) và quan hệ thứ bậc (quan hệ bao hàm).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Nhận diện, phân lập và miêu tả đặc tính âm học - cấu âm của âm vị; phân tích cấu tạo hình thái học của từ; xác lập mô hình kết cấu cú pháp của các kiểu câu.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân biệt giữa ngôn ngữ (hệ thống trừu tượng) và lời nói (văn bản cụ thể); phân tích các hiện tượng ngữ nghĩa (từ đồng âm, đa nghĩa, trường nghĩa); truy nguyên cấu trúc cơ tầng và nhận diện dấu vết tiếp xúc giữa các ngữ hệ.
  • Năng lực ứng dụng (Practical competencies): Vận dụng lý thuyết ngữ dụng và phong cách học để tiếp nhận, phân tích các văn bản hành chính, văn học, báo chí; đối chiếu sự khác biệt ngữ pháp và từ vựng giữa tiếng mẹ đẻ với các ngoại ngữ trong thực hành biên dịch.

Phương pháp giảng dạy và học tập

  • Phương pháp tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach): Giáo trình kết hợp phương pháp diễn dịch lý thuyết với quy nạp từ các hiện tượng ngôn ngữ thực tế; sử dụng triệt để phương pháp so sánh - đối chiếu liên ngôn ngữ giữa các loại hình ngôn ngữ đơn lập (tiếng Việt, tiếng Hán) và ngôn ngữ hòa kết, biến hình (tiếng Nga, tiếng Anh, tiếng Pháp).
  • Bài tập và tình huống nghiên cứu (Case studies): Phân tích các trường hợp thực tế như hiện tượng trẻ hoang dã được động vật nuôi dưỡng (trường hợp hai bé gái ở Ấn Độ) để minh chứng bản chất xã hội của ngôn ngữ; khảo sát sự phân hóa tên gọi sinh vật theo vùng miền (tép, cào cào, muỗm) để làm rõ tính quy ước xã hội; phân tích các ngữ liệu ca dao dân gian để minh họa cho thao tác lựa chọn đơn vị trên trục liên tưởng.
  • Thực hành phân tích ngữ liệu (Practical exercises): Cung cấp các chuỗi bài tập phân lập hình vị trong từ phức; xác định vị trí biến đổi từ trong các ngôn ngữ có biến tố; phân biệt chức năng biểu cảm của các từ ngữ đồng nghĩa và từ ngữ địa phương.
  • Phương thức đánh giá (Assessment methods): Kiểm tra khả năng nắm bắt thuật ngữ qua các câu hỏi định nghĩa lý thuyết; đánh giá năng lực thực hành thông qua các bài tập phân tích văn bản, xác định cấu trúc ngữ đoạn và xử lý các hiện tượng ngữ nghĩa, ngữ dụng học cụ thể.
  • Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines): Người học cần xây dựng bảng hệ thống hóa các thuật ngữ đối ứng giữa các phân môn; đọc song song các chương lý thuyết với việc thu thập ngữ liệu thực tế từ giao tiếp đời sống và truyền thông; tự vẽ sơ đồ mạng lưới cấp độ đơn vị ngôn ngữ để củng cố tư duy hệ thống.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Cập nhật cấu trúc môn học: So với các tài liệu Dẫn luận ngôn ngữ học hoặc Cơ sở ngôn ngữ học trước đây chỉ tập trung vào bộ ba truyền thống (Ngữ âm, Từ vựng, Ngữ pháp), ấn bản này bổ sung toàn diện hai phân ngành: Phong cách học và Ngữ dụng học, đáp ứng trực tiếp yêu cầu đổi mới chương trình đào tạo ngôn ngữ ứng dụng.
  • Mở rộng phạm vi ngữ liệu phương Đông: Khắc phục tính đơn nhất của các tài liệu dịch vốn chỉ dựa trên ngữ liệu phương Tây. Giáo trình dẫn xuất hệ thống ví dụ đối chiếu phong phú từ các ngôn ngữ Đông Nam Á (tiếng Malay, tiếng Khmer, tiếng Chăm, tiếng Tagalog) và tiếng Việt, tạo thuận lợi cho việc tiếp cận của sinh viên khu vực.
  • Tích hợp xu hướng nghiên cứu liên ngành: Đưa vào các nội dung về Ngôn ngữ học xã hội, Ngôn ngữ học nhân chủng, Ngôn ngữ học ứng dụng (xử lý ngôn ngữ tự nhiên, dịch máy) và phân tích các phương thức giao tiếp trên không gian mạng hiện đại (email, tin nhắn trực tuyến, hội thoại từ xa).
  • Gắn kết thực tiễn: Khung lý thuyết được xây dựng nhằm phục vụ trực tiếp cho các hoạt động chuyên môn trong xã hội như chuẩn hóa ngôn ngữ báo chí, biên soạn từ điển, giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài và hỗ trợ các kỹ thuật điều trị khuyết tật ngôn ngữ trong y học.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học: Giáo trình được thiết kế cho sinh viên năm thứ nhất và năm thứ hai theo học các ngành Sư phạm Ngữ văn, Ngôn ngữ học, Báo chí - Truyền thông, Đông phương học, Quốc tế học và các ngành Ngôn ngữ nước ngoài tại các trường đại học Sư phạm, Ngoại ngữ và Khoa học Xã hội & Nhân văn.
  • Kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần có kiến thức tổng quát về phân môn Ngữ văn bậc trung học phổ thông, năng lực đọc hiểu văn bản học thuật bằng tiếng Việt và tri thức cơ bản về ngữ pháp của ít nhất một ngoại ngữ để thực hiện các thao tác đối chiếu.
  • Giảng viên: Tài liệu đóng vai trò là khung chương trình chuẩn mực để xây dựng đề cương chi tiết môn học, biên soạn giáo án bài giảng và thiết kế hệ thống ngân hàng đề thi học phần.
  • Học viên cao học và bạn đọc nghiên cứu: Phù hợp làm tài liệu tra cứu hệ thống thuật ngữ, ôn tập kiến thức nền tảng phục vụ các kỳ thi tuyển sinh sau đại học chuyên ngành Ngôn ngữ học và Ngôn ngữ học so sánh - đối chiếu.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?
Tài liệu được biên soạn phục vụ sinh viên khối ngành Sư phạm, Khoa học Xã hội & Nhân văn, Ngoại ngữ, Báo chí, cũng như người tự nghiên cứu muốn nắm vững cơ sở lý thuyết ngôn ngữ học đại cương.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học?
Người học chỉ cần nắm vững kiến thức ngữ pháp tiếng Việt phổ thông và có vốn hiểu biết cơ bản về một ngoại ngữ để tiếp thu thuận lợi các phần so sánh loại hình học.

3. Điểm khác biệt cơ bản so với các sách Dẫn luận ngôn ngữ học trước đây là gì?
Giáo trình bổ sung thêm hai mảng tri thức nền tảng là Phong cách học và Ngữ dụng học, đồng thời mở rộng phạm vi ngữ liệu đối sánh sang nhóm ngôn ngữ Đông Nam Á và phương Đông thay vì chỉ dựa vào các ngôn ngữ châu Âu.

4. Làm thế nào để tự học giáo trình này đạt hiệu quả cao?
Người học nên tiếp cận tuần tự theo kết cấu sách: nắm vững nguyên lý bản chất - hệ thống tín hiệu ở Phần I, sau đó đi sâu vào các cấp độ miêu tả cụ thể (Ngữ âm, Từ vựng, Ngữ pháp) và thực hành phân tích trên ngữ liệu thực tế ở hai phần Phong cách học, Ngữ dụng học.

5. Giáo trình có đề cập đến các tài liệu bổ trợ nào?
Tài liệu trích dẫn và dẫn chiếu trực tiếp đến các công trình kinh điển và từ điển chuyên khảo như Từ điển giải thích thuật ngữ ngôn ngữ học (Nguyễn Như Ý chủ biên), các khảo luận của V. Kasevich, A. A. Reformatsky, và các công trình nghiên cứu Đông Nam Á của Viện Đông Nam Á.


Kết luận

Giáo trình Nhập môn Ngôn ngữ học do GS. TS. Mai Ngọc Chừ chủ biên là tài liệu học thuật có tính hệ thống, trình bày bao quát 6 phân môn cốt lõi của khoa học ngôn ngữ dựa trên quan điểm duy vật biện chứng và lý thuyết tín hiệu học. Với phương pháp tiếp cận đối sánh liên ngôn ngữ và hệ thống ngữ liệu phong phú, giáo trình cung cấp lộ trình học tập chặt chẽ: từ việc xác lập thế giới quan ngôn ngữ học ở phần Tổng luận, tiến tới nắm vững các bình diện cấu trúc Ngữ âm, Từ vựng, Ngữ pháp, và hoàn thiện ở khả năng phân tích Phong cách học, Ngữ dụng học. Để mở rộng tri thức, người học có thể kết hợp tra cứu các công trình chuyên sâu của F. de Saussure, A. A. Reformatsky và các chuyên luận ngôn ngữ học lịch sử của các tác giả trong nước.