Giáo trình Vật liệu xây dựng - Nghề Nề hoàn thiện (Trình độ Trung cấp)

Giáo trình kỹ thuật về vật liệu xây dựng nghề nề hoàn thiện trung cấp, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Xây Dựng

Chuyên ngành

Vật Liệu Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện giáo trình vật liệu xây dựng nghề nề

Giáo trình vật liệu xây dựng là môn học kỹ thuật cơ sở, giữ vai trò nền tảng trong chương trình đào tạo trung cấp nghề xây dựng. Môn học này được bố trí học trước các mô-đun chuyên môn, nhằm trang bị cho người học những kiến thức cốt lõi về vật liệu. Chất lượng của vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng, độ bền và tuổi thọ của công trình. Do đó, việc nắm vững kiến thức từ tài liệu học vật liệu xây dựng là yêu cầu bắt buộc đối với một người thợ lành nghề. Giáo trình cung cấp một hệ thống kiến thức bài bản, từ các tính chất cơ-lý cơ bản đến việc phân loại, thành phần, công dụng và cách bảo quản từng loại vật liệu cụ thể. Đây không chỉ là sách giáo khoa nghề nề mà còn là tài liệu tham khảo quý giá cho những ai đang hoạt động trong lĩnh vực xây dựng dân dụng. Mục tiêu của môn học là giúp học viên nhận biết, lựa chọn và sử dụng vật liệu một cách hiệu quả, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và kinh tế. Việc hiểu rõ đề cương môn vật liệu xây dựng giúp người học có thái độ cẩn thận, chu đáo trong quá trình bảo quản và thi công, đảm bảo chất lượng công trình ở mức cao nhất. Kiến thức từ giáo trình là tiền đề để học viên tiếp thu các môn chuyên ngành khác và tự nâng cao tay nghề trong tương lai, hướng tới việc đạt được chứng chỉ thợ nề chuyên nghiệp.

1.1. Vị trí và vai trò của môn học vật liệu xây dựng

Môn học Vật liệu xây dựng chiếm một vị trí đặc biệt quan trọng trong chương trình đào tạo. Đây là môn học kỹ thuật cơ sở, đóng vai trò hỗ trợ kiến thức cho các môn chuyên ngành khác. Theo tài liệu gốc, môn học này "nhằm hoàn thiện kiến thức, kỹ năng của người học, giúp cho người học trong lĩnh vực hoạt động nghề nghiệp đối với nghề Kỹ thuật xây dựng". Vai trò của môn học là cung cấp nền tảng vững chắc để người cán bộ kỹ thuật có thể lựa chọn đúng loại vật liệu cần thiết, phù hợp với mục đích sử dụng cụ thể, từ đó tối ưu hóa cả về mặt kỹ thuật lẫn chi phí. Việc nắm vững kiến thức này là cơ sở để thực hiện đúng kỹ thuật thi công nề hoàn thiện.

1.2. Mục tiêu đào tạo và yêu cầu đối với người học

Mục tiêu chính của giáo trình nghề xây dựng dân dụng này là trang bị cho học sinh những kiến thức cơ bản nhất. Học viên phải nêu được các tính chất, khái niệm, thành phần, phân loại và phạm vi sử dụng của các vật liệu thông dụng. Quan trọng hơn, họ phải nhận biết và lựa chọn được vật liệu phù hợp để ứng dụng vào thi công một cách hiệu quả. Ngoài ra, môn học còn rèn luyện thái độ cẩn thận, chu đáo trong quá trình bảo quản, sử dụng vật liệu. Đây là những kỹ năng cốt lõi để đảm bảo chất lượng công trình và là nền tảng cho sự phát triển nghề nghiệp sau này.

II. Cách hiểu đúng tính chất cơ bản của vật liệu xây dựng

Việc hiểu sai hoặc đánh giá không đầy đủ các tính chất của vật liệu xây dựng là một trong những thách thức lớn nhất, dẫn đến các sai sót nghiêm trọng trong thi công. Mỗi vật liệu đều có những đặc tính vật lý và cơ học riêng biệt. Ví dụ, khối lượng riêng và khối lượng thể tích ảnh hưởng đến trọng lượng kết cấu, trong khi độ hút nước và tính thấm nước lại quyết định khả năng chống chịu của vật liệu trong môi trường ẩm. Một vấn đề phổ biến là không phân biệt được giữa độ ẩm và độ hút nước, dẫn đến việc lựa chọn sai vật liệu cho các khu vực như nhà tắm hoặc tầng hầm. Tương tự, các tính chất cơ học như cường độ chịu lực, độ cứng, tính đàn hồi và tính giòn quyết định khả năng chịu tải của vật liệu. Không nắm vững các khái niệm này có thể dẫn đến việc kết cấu không đủ khả năng chịu lực, gây mất an toàn. Giáo trình này tập trung giải quyết những thách thức đó bằng cách cung cấp các công thức, phương pháp thí nghiệm và bảng tra cứu chi tiết, giúp người học phân tích và đánh giá chính xác từng loại vật liệu. Việc kiểm định chất lượng vật liệu dựa trên các tính chất này là bước không thể thiếu để đảm bảo công trình bền vững.

2.1. Phân tích các tính chất vật lý chủ yếu

Các tính chất vật lý là yếu tố cơ bản để đánh giá vật liệu. Khối lượng riêng (ρ) là khối lượng của vật liệu ở trạng thái hoàn toàn đặc, trong khi khối lượng thể tích (ρv) tính cả lỗ rỗng. Mối quan hệ giữa hai chỉ số này cho biết độ rỗng của vật liệu, ảnh hưởng đến khả năng cách âm, cách nhiệt. Độ hút nước và độ bão hòa nước là các chỉ tiêu quan trọng, đặc biệt với các vật liệu chống thấm. Giáo trình nhấn mạnh: "Khi độ hút nước tăng lên sẽ làm cho thể tích của một số vật liệu tăng và khả năng thu nhiệt tăng nhưng cường độ chịu lực và khả năng cách nhiệt giảm đi". Tính dẫn nhiệt và tính chống cháy cũng là những yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn vật liệu cho các kết cấu bao che.

2.2. Đánh giá các tính chất cơ học quan trọng

Tính chất cơ học quyết định khả năng làm việc của vật liệu dưới tác dụng của ngoại lực. Cường độ là khả năng chống lại sự phá hoại. Mác của vật liệu được xác định dựa trên cường độ giới hạn trong điều kiện thí nghiệm tiêu chuẩn. Độ cứng là khả năng chống lại sự xuyên đâm, ảnh hưởng đến khả năng chống mài mòn. Ngoài ra, các tính chất như đàn hồi, dẻo, giòn cũng rất quan trọng. Vật liệu dẻo như thép có thể biến dạng rõ rệt trước khi bị phá hoại, trong khi vật liệu giòn như bê tông thì không. Việc hiểu rõ các tính chất này là cơ sở để thiết kế các cấu kiện bê tông cốt thép và các kết cấu khác một cách an toàn và hiệu quả.

III. Phân tích vật liệu vô cơ Gạch đá xi măng và vữa trát

Vật liệu vô cơ là nhóm vật liệu nền tảng và phổ biến nhất trong ngành xây dựng. Giáo trình cung cấp một cái nhìn chi tiết về các loại vật liệu này, từ đá thiên nhiên đến các sản phẩm nhân tạo như gạch, gốm và các chất kết dính. Đá thiên nhiên, với ưu điểm về cường độ và độ bền, được sử dụng rộng rãi làm móng, tường và vật liệu trang trí. Tuy nhiên, việc khai thác và gia công phức tạp là một nhược điểm. Vật liệu gốm, sản xuất từ đất sét nung, bao gồm các loại gạch xây, ngói lợp và gạch ốp lát. Gạch xây không nung cũng là một giải pháp hiện đại, thân thiện với môi trường. Chất kết dính vô cơ, đặc biệt là vật liệu xi măng, đóng vai trò liên kết các vật liệu khác lại với nhau. Xi măng khi trộn với nước và cốt liệu tạo thành vữa và bê tông. Chất lượng của vữa xây trát phụ thuộc rất nhiều vào tỷ lệ pha trộn và chất lượng của xi măng, cát. Giáo trình hướng dẫn chi tiết cách phân loại, lựa chọn và sử dụng từng loại vật liệu này, đồng thời đưa ra các tiêu chuẩn vật liệu xây dựng TCVN liên quan để người học áp dụng vào thực tế, đảm bảo chất lượng thi công.

3.1. Đặc điểm và ứng dụng của đá thiên nhiên

Đá thiên nhiên được chia thành ba nhóm chính: đá mác ma (granit, bazan), đá trầm tích (đá vôi, cát, sỏi) và đá biến chất (đá hoa, đá phiến). Mỗi loại có cấu tạo và tính chất riêng. Đá granit có cường độ nén cao, ít hút nước, thường dùng làm tấm ốp lát hoặc cốt liệu cho bê tông chất lượng cao. Đá vôi là nguyên liệu chính để sản xuất vôi và xi măng. Cát, đá, sỏi xây dựng là các dạng đá trầm tích cơ học, không thể thiếu trong việc chế tạo vữa và bê tông. Việc lựa chọn đúng loại đá phù hợp với công năng của công trình là yếu tố quyết định đến độ bền và tính thẩm mỹ.

3.2. Công nghệ sản xuất và phân loại gạch gốm xây dựng

Vật liệu gốm được sản xuất từ đất sét qua quá trình tạo hình và nung ở nhiệt độ cao. Dựa vào công dụng, chúng được chia thành vật liệu xây (gạch đặc, gạch rỗng), vật liệu lợp (ngói), và vật liệu ốp lát. Theo TCVN 1451-1998, gạch đặc phải đạt các yêu cầu nghiêm ngặt về hình dáng, kích thước và cường độ. Gạch có lỗ rỗng giúp giảm khối lượng thể tích, thường dùng cho tường ngăn. Ngoài ra còn có các sản phẩm chuyên dụng như gạch chịu lửa, gạch chịu axit, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật đặc biệt trong xây dựng công nghiệp.

3.3. Các loại xi măng và vữa thông dụng trong xây dựng

Xi măng là chất kết dính thủy lực quan trọng nhất. Xi măng poóc lăng là loại phổ biến nhất, được sử dụng để chế tạo bê tông và vữa. Vữa là hỗn hợp của chất kết dính, cốt liệu nhỏ (cát) và nước. Vữa xây trát có vai trò liên kết các viên gạch và hoàn thiện bề mặt tường. Chất lượng vữa phụ thuộc vào mác xi măng, độ sạch của cát và tỷ lệ nước. Việc tuân thủ đúng cấp phối và quy trình trộn vữa là yếu tố then chốt để đảm bảo cường độ và khả năng chống thấm của tường xây.

IV. Bí quyết lựa chọn vật liệu kết cấu Gỗ và thép xây dựng

Gỗ và thép là hai loại vật liệu kết cấu quan trọng, mỗi loại có những ưu và nhược điểm riêng. Gỗ là vật liệu tự nhiên, nhẹ, có cường độ khá cao, cách âm, cách nhiệt tốt và dễ gia công. Tuy nhiên, gỗ có nhược điểm là tính chất không đồng nhất, dễ bị co ngót, cong vênh và bị tấn công bởi mối mọt, nấm mốc. Thép, ngược lại, là hợp kim của sắt và carbon, có cường độ chịu lực vượt trội, tính dẻo và độ tin cậy cao. Thép được sử dụng rộng rãi trong các kết cấu chịu lực lớn như khung nhà cao tầng, cầu, dầm. Nhược điểm lớn của thép là dễ bị ăn mòn và khả năng chịu lửa kém. Giáo trình vật liệu xây dựng này cung cấp các phương pháp để lựa chọn và bảo quản hai loại vật liệu này một cách hiệu quả. Đối với gỗ, các phương pháp sấy, ngâm tẩm hóa chất chống mục mọt được giới thiệu chi tiết. Đối với thép, việc lựa chọn đúng mác thép (thép carbon, thép hợp kim thấp) và các biện pháp bảo vệ chống ăn mòn như sơn phủ là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tuổi thọ công trình. Hiểu rõ đặc tính của từng loại giúp kỹ sư và thợ thi công đưa ra quyết định tối ưu cho từng hạng mục.

4.1. Cấu tạo tính chất và phương pháp bảo quản gỗ

Gỗ có cấu tạo không đẳng hướng, bao gồm các lớp vỏ, giác, lõi và các vòng tuổi. Cấu trúc này làm cho tính chất cơ học của gỗ khác nhau theo các phương (dọc thớ, xuyên tâm, tiếp tuyến). Độ ẩm là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến tính chất của gỗ, gây ra hiện tượng co ngót và trương nở. Để tăng tuổi thọ, gỗ cần được bảo quản đúng cách. Các biện pháp phòng chống nấm và côn trùng bao gồm sơn phủ, ngâm chiết kiềm và tẩm các chất hóa học như florua natri (NaF). Quá trình phơi sấy gỗ (sấy tự nhiên hoặc sấy phòng) là bắt buộc để giảm độ ẩm, ngăn ngừa mục nát và ổn định kích thước.

4.2. Phân loại và ứng dụng các sản phẩm thép xây dựng

Thép xây dựng chủ yếu là thép carbon và thép hợp kim thấp. Theo TCVN 1765:1975, thép carbon thường được chia thành các mác CT31, CT38, CT42,... dựa trên giới hạn bền. Các sản phẩm thép rất đa dạng, bao gồm cốt thép cho bê tông (thép tròn trơn, thép vằn), thép hình (chữ U, I, T, thép góc) và thép tấm. Cốt thép là thành phần không thể thiếu trong cấu kiện bê tông cốt thép, giúp tăng khả năng chịu kéo. Thép hình được dùng để chế tạo các kết cấu khung, dầm, cột. Việc lựa chọn đúng loại và mác thép phù hợp với yêu cầu chịu lực của kết cấu là yếu tố sống còn đối với sự an toàn của công trình.

V. Phương pháp làm chủ kiến thức về bê tông và cốt liệu

Bê tông là một loại đá nhân tạo, được tạo thành từ hỗn hợp xi măng, nước, cốt liệu (cát, đá, sỏi xây dựng) và có thể có thêm phụ gia. Đây là vật liệu được sử dụng rộng rãi nhất trong xây dựng hiện đại nhờ các ưu điểm như cường độ chịu nén cao, độ bền tốt và giá thành hợp lý. Tuy nhiên, bê tông có nhược điểm là nặng, giòn và chịu kéo kém. Để khắc phục, người ta kết hợp bê tông với cốt thép để tạo thành bê tông cốt thép, một loại vật liệu composite ưu việt. Giáo trình cung cấp kiến thức toàn diện về bê tông, từ việc lựa chọn vật liệu thành phần đến thiết kế cấp phối và đánh giá chất lượng. Chất lượng của bê tông phụ thuộc vào nhiều yếu tố: mác xi măng, thành phần hạt của cốt liệu, tỷ lệ nước/xi măng, và việc sử dụng phụ gia bê tông. Các loại phụ gia như phụ gia rắn nhanh hay phụ gia siêu dẻo giúp cải thiện đáng kể các đặc tính của bê tông tươi và bê tông đã đóng rắn. Nắm vững các kiến thức này giúp người học có thể tạo ra sản phẩm bê tông đạt mác thiết kế, đảm bảo độ đặc chắc và khả năng chống thấm.

5.1. Tiêu chuẩn lựa chọn vật liệu chế tạo bê tông nặng

Chất lượng của bê tông bắt đầu từ chất lượng của từng vật liệu thành phần. Xi măng phải được chọn có mác phù hợp với mác bê tông thiết kế. Nước trộn phải sạch, không chứa tạp chất có hại. Cốt liệu, bao gồm cát và đá (sỏi), phải thỏa mãn các yêu cầu về thành phần hạt, độ lớn và hàm lượng tạp chất theo tiêu chuẩn vật liệu xây dựng TCVN. Cát phải có mô-đun độ lớn phù hợp để giảm lỗ rỗng, trong khi cường độ của đá dăm phải cao hơn mác bê tông ít nhất 1.5 đến 2 lần. Việc sàng lọc và rửa sạch cốt liệu trước khi sử dụng là một bước quan trọng trong quy trình kiểm soát chất lượng.

5.2. Cường độ và các tính chất cơ bản của bê tông

Cường độ chịu nén là đặc trưng cơ bản nhất của bê tông và là cơ sở để phân định mác bê tông (M100, M200, M300,...). Mác bê tông được xác định bằng kết quả nén các mẫu lập phương tiêu chuẩn (15x15x15 cm) ở tuổi 28 ngày. Ngoài cường độ nén, các tính chất khác như cường độ chịu kéo, khả năng chống thấm và độ co ngót cũng rất quan trọng. Bê tông có cường độ chịu kéo rất thấp, chỉ bằng khoảng 1/10 cường độ chịu nén. Đây là lý do cốt thép được đưa vào để hình thành cấu kiện bê tông cốt thép, giúp kết cấu chịu được cả lực nén và lực kéo một cách hiệu quả.

VI. Ứng dụng TCVN và an toàn lao động trong nghề xây dựng

Việc nắm vững kiến thức lý thuyết từ giáo trình vật liệu xây dựng chỉ là bước đầu. Để trở thành một người thợ chuyên nghiệp, việc ứng dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật và đảm bảo an toàn lao động vào thực tế thi công là yêu cầu bắt buộc. Các tiêu chuẩn vật liệu xây dựng TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam) là hệ thống các quy định về yêu cầu kỹ thuật, phương pháp thử đối với từng loại vật liệu. Ví dụ, TCVN 1451:1998 quy định về gạch đặc, TCVN 1770:1986 quy định về cát xây dựng. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo chất lượng đồng bộ của vật liệu đầu vào, từ đó nâng cao chất lượng chung của công trình. Bên cạnh đó, an toàn lao động trong xây dựng là yếu tố không thể xem nhẹ. Môi trường công trường luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro liên quan đến việc vận chuyển, bốc dỡ vật liệu nặng, sử dụng máy móc thiết bị. Giáo trình không chỉ cung cấp kiến thức chuyên môn mà còn lồng ghép các nguyên tắc an toàn cơ bản, giúp người học hình thành ý thức tự bảo vệ bản thân và đồng nghiệp, góp phần xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp và an toàn.

6.1. Tầm quan trọng của việc áp dụng TCVN trong thi công

Áp dụng TCVN không phải là một lựa chọn mà là một yêu cầu bắt buộc trong ngành xây dựng chuyên nghiệp. Các tiêu chuẩn này được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học và kinh nghiệm thực tiễn, đưa ra các chỉ tiêu cụ thể để kiểm định chất lượng vật liệu. Ví dụ, khi nghiệm thu một lô gạch, người kỹ thuật phải dựa vào TCVN để kiểm tra kích thước, độ cong vênh, cường độ nén và độ hút nước. Việc tuân thủ TCVN giúp hạn chế tối đa việc sử dụng vật liệu kém chất lượng, ngăn ngừa các sự cố công trình và là cơ sở pháp lý để giải quyết các tranh chấp nếu có.

6.2. Nguyên tắc cơ bản về an toàn lao động với vật liệu

An toàn lao động trong xây dựng bao gồm nhiều khía cạnh, từ việc trang bị bảo hộ cá nhân (mũ, găng tay, giày) đến quy trình vận hành máy móc an toàn. Khi làm việc với vật liệu, cần chú ý đến việc bốc xếp đúng cách để tránh chấn thương cột sống. Với các vật liệu dạng bột như xi măng, vôi, cần đeo khẩu trang để tránh hít phải bụi. Khi sử dụng các hóa chất, phụ gia bê tông hay chất chống thấm, cần đọc kỹ hướng dẫn và sử dụng đồ bảo hộ phù hợp. Việc tổ chức công trường gọn gàng, sắp xếp vật liệu đúng nơi quy định cũng góp phần giảm thiểu nguy cơ vấp ngã và tai nạn.

6.3. Con đường sự nghiệp từ đào tạo đến chứng chỉ thợ nề

Hoàn thành chương trình đào tạo trung cấp nghề xây dựng và nắm vững kiến thức từ các tài liệu như ebook vật liệu xây dựng PDF này là bước khởi đầu vững chắc. Quá trình học tập giúp xây dựng nền tảng kiến thức và kỹ năng thực hành cơ bản. Sau khi tốt nghiệp, người thợ có thể đi làm, tích lũy kinh nghiệm thực tế. Để nâng cao vị thế và thu nhập, việc thi lấy chứng chỉ thợ nề hoặc các chứng chỉ nghề liên quan là mục tiêu tiếp theo. Chứng chỉ này không chỉ công nhận tay nghề mà còn mở ra nhiều cơ hội việc làm tốt hơn tại các công ty xây dựng uy tín, khẳng định con đường sự nghiệp chuyên nghiệp.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CÁC TÍNH CHẤT CƠ BÃN CỦA VẬT LIỆU Gỉới thiệu: Chương các tính chất cơ bán cùa vật liệu nhằm cung cấp cho sinh viên nhùng hiểu biết về vật liệu xây dựng, để sau này có sự lựa chọn và bào quản vật liệu đàm bào an toàn, chất lượng va hiệu quả. Mục tiêu - Trình bày được các tính chất vật lý, cơ học cơ bản của vật liệu xây dựng; - Viết và giai thích được các công thức biếu thị các tính chất vật lý, cơ học cơ bàn cùa vật liệu xây dựng. - Rèn luyện tính cẩn thận, tý mỷ khi phân tích số liệu. Nội dung chính 1.

Các tính chất vật lý chủ yếu Mục tiêu: hiêu được các tính chất vật lý chú yếu của vật liệu xây dựng 1. Khối lượng riêng Khối lượng riêng của vật liệu là khối lượng của một đơn vị the tích vật liệu ở trạng thái hoàn toàn đặc (không có lồ rồng). Khối lượng riêng được ký hiệu bằng p và tính theo công thức : kg/m3; kg/1; g/cm' Trong đỏ : m : Khối lượng cùa vật liệu ở trạng thái khô, g, kg V : Thố tích hoàn toàn đặc cùa vật liệu, em 1, m'. Tuỳ theo từng loại vật liệu mà có những phương pháp xác định khác nhau.

Đối với vật liệu hoàn toàn đặc như kính, thép v., p được xác định bàng cách cân và đo mầu thí nghiệm, đối những vật liệu rồng thì phái nghiền đến cở hạt < 0,2 mm và những loại vật liệu rời cỏ cờ hạt bé (cát, xi măng.) thì p được xác định bằng phương pháp bình ti trọng (hình 1. Khối lượng riêng của vật liệu phụ thuộc vào thành phần và cấu trúc vi mô của nó, đối với vật liệu răn thì nó không phụ thuộc vào thành phần pha. Khối lượng riêng của vật liệu biến đôi trong một phạm vi hẹp, đặc biệt là những loại vật liệu cùng loại sè có khối lượng riêng tương tự nhau. Người ta có thê dùng khối lượng riêng đê phân biệt những loại vật liệu khác nhau, phán đoán một số tính chất của nó.

8 Hình 1-1: Bình tỉ trọng 1. Khối lưạng thê tích Khối lượng thể tích của vật liệu là khối lượng của một đơn vị thể tích vật liệu ở trạng thái tự nhiên (kế cả lồ rồng). Neu khối lượng của mẫu vật liệu là m và thể tích tự nhiên của mẫu là Vv thì: (g/cm3; kg/m3; T/m3 0 Bảng 1.1 p, pv» r, Hệ số dần Tên VLXD nhiệt X, (g/cm3) (g/cm3) (%) (kCal/m°Ch) Bê tông - Nặng 2,6 2,4 10 1,00 -Nhẹ 2,6 1,0 61,5 0,30 - Tổ ong 2,6 0,5 81 0,17 Gạch : - Thường 2,65 1,8 3,2 0,69 - Rồng ruột 2,65 13 51 0,47 - Granit 2,67 1,4 2,40 - Túp núi lửa 2,7 1,4 52 0,43 Thuỷ tinh: - Kinh cửa sổ 2,65 2,65 0,0 0,50 - Thuỷ tinh bọt 2,65 0,30 88 0,10 Chất dèo - Chất dẽo cốt thuỷ tinh 2,0 2,0 0,0 0,43 - Mipo 1,2 0,015 98 0,026 tính của lồ rồng và vào môi trường. Ờ môi trường không khí khi áp lực hơi nước tăng 9 (độ âm tương đối của không khí tăng) thì độ ẩm cùa vật liệu tăng.

Độ âm của vật liệu tăng làm xấu đi tính tính chất nhiệt kỹ thuật, giảm cường độ và độ bền, làm tăng thê tích của một số loại vật liệu. Vì vậy tính chất của vật liệu xây dựng phái được xác định trong điều kiện độ Ám nhất định. Độ hút nước của vật liệu: Là khả năng hút và giữ nước cùa nó ở điều kiện thường và được xác định bằng cách ngâm mẫu vào trong nước có nhiệt độ 20 ± o,5°c. Trong điều kiện đó nước chì có the chui vào trong lỗ rồng hở, do đó mà độ hút nước luôn luôn nhỏ hơn độ rồng của vật liệu.

Thí dụ độ rồng của bê tông nhẹ có thể là 50 60%, nhưng độ hút nước của nó chỉ đến 20 -ỉ- 30% thể tích. Độ hút nước được xác định theo khối lượng và theo the tích. Độ hút nước theo khối lượng là tỳ số giữa khối lượng nước mà vật liệu hút vào với khối lượng vật liệu khô. Độ hút nước theo khối lượng ký hiệu là Hp(%) và xác định theo công thức: Hp = 'Vvl(XX%) = xl(X)(%) Độ hút nước theo thê tích là tỷ số giữa thể tích nước mà vật liệu hút vào với the tích tự nhiên của vật liệu.

Độ hút nước theo thể tích được ký hiệu là Hv(%) và xác định theo công thức : H V = Ịị- xl (X)(%) hay Hy = m*—ttìl- xl (X)(%) Vy Vvxp„ Trong đó : mn, vn: Khối lượng và thê tích nước mà vật liệu đà hút. pn: Khối lượng riêng của nước Pn= Ig/cm1 mu, mk: Khối lượng của vật liệu khi đà hút nước (ướt) và khi khô Vv: Thế tích tự nhiên của vật liệu. Mồi quan hệ giừa Hv và Hpnhư sau : = — hay Hv = HpP- Hp p„ p„ (pv: khối lượng thê tích tiêu chuẩn). Đe xác định độ hút nước của vật liệu, ta lấy mầu vật liệu đà sấy khô đem cân rồi ngâm vào nước.

Tùy từng loại vật liệu mà thời gian ngâm nước khác nhau. Sau khi vật liệu hút no nước được vớt ra đem cân rồi xác định độ hút nước theo khối lượng hoặc theo the tích bằng các công thức trên. Độ hút nước được tạo thành khi ngâm trực tiếp vật liệu vào nước, do đó với cùng một mầu vật liệu đem thí nghiệm thì độ hút nước sẽ lớn hơn độ ẩm. Độ hút nước của vật liệu phụ thuộc vào độ rồng, đặc tính cùa lồ rồng và thành phần của vật liệu.

Ví dụ: Độ hút nước theo khôi lượng của đá granit 0,02 -ỉ- 0,7% cùa bê tông nặng 2 -ỉ- 4% của gạch đất sét 8 + 20%. Khi độ hút nước tăng lên sè làm cho thê tích của một số vật liệu tâng và khả năng thu nhiệt tăng nhưng cường độ chịu lực và khả năng cách nhiệt giám đi 10 1. Độ hào hòa nước: Là chi tiêu đánh giá khả năng hút nước lớn nhất của vật liệu trong điều kiện cường bức bằng nhiệt độ hay áp suất. Độ bào hòa nước cũng được xác định theo khổi lượng và theo thể tích, tưomg tự như độ hút nước trong điều kiện thường.

Độ hào hòa nước theo khối lượng: H=^jđ00(%) hay Mhph = <-Z^xi00(%) mk mk Độ bão hòa nước theo thê tích : I/M LL tĩll 00(%) h Mỳ' = H*h = -j-xl xl00(%) Trong các công thức trên : bhNm,: Khối lượng và the tích nước mà vật liệu hút vào khi bão hòa. bhNV 10 bh m,: Khối lượng của mẫu vật liệu khi đà bào hòa nước và khi khô.km V v: Thể tích tự nhiên của vật liệu. Đe xác định độ bào hòa nước của vật liệu có thổ thực hiện một trong 2 phương pháp sau: Phương pháp nhiệt độ: Luộc mầu vật liệu đà được lấy khô trong nước 4 giờ, để nguội rồi vớt mầu ra cân và tính toán. Phương pháp chán không: Ngâm mầu vật liệu đà được say khô trong một bình kín đựng nước, hạ áp lực trong bình xuống còn 20 mmHg cho đến khi không còn bọt khí thoát ra thì trả lại áp lực bình thường và giừ thêm 2 giờ nừa rồi vớt mẫu ra cân và tính toán.

Độ bào hòa nước của vật liệu không những phụ thuộc vào thành phần của vật liệu và độ rồng mà còn phụ thuộc vào tính chất của các lồ rồng, do đó độ bào hòa nước được đánh giá bằng hệ sổ bão hòa Cbh thông qua độ bào hòa nước theo thể tích và độ rỗng r : cbh = — r Cbh thay đôi từ 0 đến 1. Khi hệ số bão hòa lớn tức là trong vật liệu có nhiều lồ rồng hờ. Khi vật liệu bị bào hòa nước sẽ làm cho thê tích vật liệu và khả năng dẫn nhiệt tăng, nhưng kha nãng cách nhiệt và đặc biệt là cường độ chịu lực thi giảm đi. Do đó mức độ bền nước của vật liệu được đánh giá bằng hệ số mềm (K m) thông qua cường độ cùa mẫu bào hòa nước Rbh và cường độ của mầu khô Rk: Ri.

Những vật liệu có K,n> 0,75 là vật liệu chịu nước có thê dùng cho các công trình thủy lợi. Tinh thấm nước: là tính chất đế cho nước tham qua từ phía có áp lực cao sang phía có áp lực thấp. Tính thấm nước được đặc trưng bàng hệ số thấm Kth (m/h): 11 Như vậy, Kth là thể tích nước thấm qua vn (lĩ?) một tấm vật liệu có chiều dày a=lm, diện tích s = Im2, sau thời gian t = 1 giờ, khi độ chênh lệch áp lực thuỷ tình ở hai mặt là Pi - p2 = 1 m cột nước. Tùy thuộc từng loại vật liệu mà có cách đánh giá tính thấm nước khác nhau.

Ví dụ: Tính thấm nước của ngói lợp được đánh giá bằng thời gian xuyên nước qua viên ngói, tinh thấm nước cùa bê tông được đánh giá bàng áp lực nước lớn nhất ứng với lúc xuất hiện nước qua bề mặt mầu bê tông hình trụ có đường kinh và chiều cao bang 150 mm. Mức độ thấm nước cùa vật liệu phụ thuộc vào bán chất của vật liệu, độ rỗng và tính chất của lồ rồng. Neu vật liệu có nhiều lỗ rỗng lớn và thông nhau thì mức độ thẩm nước sè lớn hơn khi vật liệu có lồ rồng nhó và cách nhau. Tỉnh dẫn nhiệt Tính dần nhiệt cùa vật liệu là tính chất để cho nhiệt truyền qua từ phía có nhiệt độ cao sang phía có nhiệt độ thấp.

Khi chế độ truyền nhiệt ổn định và vật liệu có dạng tấm phẳng thì nhiệt lượng truyền qua tấm vật liệu được xác định theo công thức: ô Trong đó:F: Diện tích bề mặt của tấm vật liệu. ô : Chiều dày của tấm vật liệu, m. t|, t2 : Nhiệt độ ở hai be mặt của tấm vật liệu, °C. T : Thời gian nhiệt truyền qua, h.

X: Hệ số dần nhiệt, Kcal/m ,°c. KhiF= lm2;ồ= Im; ti-t2= 1°C; T = Ih thì X = Q. Vậy hệ sổ dần nhiệt là nhiệt lượng truyền qua một tấm vật liệu dày Im có diện tích lm2 trong một giờ khi độ chênh lệch nhiệt độ giừa hai mặt đối diện là Hệ số dần nhiệt cùa vật liệu phụ thuộc vào nhiều yếu tổ : Loại vật liệu, độ rồng và tính chất cùa lổ rỗng, độ ẩm, nhiệt độ bình quân giừa hai bề mật vật liệu. Do độ dần nhiệt của không khí rất bẻ (À = 0,02 Kcal/m.h) so với độ dần nhiệt của vật rắn vì vậy khi độ rồng cao, lồ rồng kín và cách nhau thì hệ số dần nhiệt thấp hay khả năng cách nhiệt cùa vật liệu tốt.

Khi khối lượng thế tích của vật liệu càng lớn thì dần nhiệt càng tổt. Trong điều kiện độ ẩm cùa vật liệu là 5+7%, có the dùng công thức cùa V.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ