TỔNG QUAN VỀ GIÁO TRÌNH VẬT LIỆU ĐIỆN

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình môn học: Vật liệu điện (Mã môn học: ELET62064) là tài liệu đào tạo chính thức được ban hành theo Quyết định số 205/QĐ-CĐDK ngày 01 tháng 3 năm 2022 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Dầu khí (thuộc Tập đoàn Dầu khí Việt Nam), lưu hành nội bộ tại Bà Rịa - Vũng Tàu vào tháng 6 năm 2022. Giáo trình do tập thể giảng viên biên soạn, gồm tác giả Phan Kim Ngân (Chủ biên) cùng các đồng tác giả Lê Thị Thu Hường và Nguyễn Xuân Thịnh.

Trong chương trình đào tạo nghề Lắp đặt thiết bị điện trình độ Cao đẳng, môn học Vật liệu điện thuộc khối Các môn học, mô đun kỹ thuật cơ sở (Mục II.1). Môn học có tổng thời lượng 30 giờ (bao gồm 28 giờ giảng dạy lý thuyết và 2 giờ kiểm tra định kỳ, tương đương 2 tín chỉ). Về tiến trình đào tạo, học phần này được bố trí học sau môn học An toàn lao động (SAEN52001) / An toàn điện (ELET5201), đồng thời được tổ chức học song song với các môn học kỹ thuật cơ sở khác như Vẽ điện chuyên ngành (ELEC52166) và Khí cụ điện (ELEI53117).

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định trên ba phương diện cụ thể:

  • Kiến thức: Nhận dạng và phân loại chính xác các loại vật liệu điện thông dụng trong công nghiệp và dân dụng; trình bày các đặc tính cơ học, vật lý, hóa học, đặc tính điện môi, dẫn điện và dẫn từ của từng nhóm vật liệu.
  • Kỹ năng: Xác định các dạng hư hỏng, cơ chế lão hóa và nguyên nhân gây sự cố ở vật liệu điện để đưa ra phương án xử lý, thay thế phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.
  • Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Rèn luyện tính cẩn thận, độ chính xác và tính chủ động trong quy trình thao tác kỹ thuật tại nơi làm việc.

Cấu trúc giáo trình tiếp cận kiến thức từ mức độ vi mô (cấu tạo nguyên tử, liên kết hóa học, lý thuyết phân vùng năng lượng) đến các đặc tính kỹ thuật vĩ mô và ứng dụng thực tế thông qua Bài mở đầu cùng 3 chương nội dung chuyên sâu. Giáo trình tập trung vào việc mô tả định lượng, cung cấp các công thức tính toán độ bền cách điện, tổn hao điện môi, và hệ thống bảng tra cứu tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế IEC phục vụ công tác đào tạo nghề.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được cấu trúc thành 4 phần chính với tiến trình từ lý thuyết cơ bản đến các nhóm vật liệu chuyên dụng:

  1. Bài mở đầu: Khái niệm về vật liệu điện (Thời lượng: 2 giờ lý thuyết): Trình bày cấu tạo nguyên tử theo mô hình Bor ($q = 1{,}6 \times 10^{-19}\text{ C}$, $m_p = 1{,}6 \times 10^{-27}\text{ kg}$, $m_e = 9{,}1 \times 10^{-31}\text{ kg}$), lực hút tĩnh điện, năng lượng ion hóa ($W_i$) và quá trình ion hóa. Phân tích các dạng liên kết phân tử: liên kết đồng hóa trị (phân tử $\text{Cl}_2$), liên kết ion (muối halogen kim loại kiềm), liên kết kim loại và các kiểu mạng tinh thể (lập phương tâm khối, lập phương tâm mặt, lục giác xếp chặt). Khái quát về khuyết tật mạng tinh thể (tạp chất lạ, áp lực cơ học, phonon, đoạn tầng, lỗ xốp). Trình bày lý thuyết phân vùng năng lượng gồm vùng hóa trị (vùng đầy), vùng cấm ($\Delta W$) và vùng tự do (vùng dẫn). Phân loại vật liệu theo khả năng dẫn điện: điện môi ($\Delta W \ge 1{,}5\text{ eV}$), bán dẫn ($\Delta W = 0{,}2 \div 1{,}5\text{ eV}$), vật dẫn ($\Delta W < 0{,}2\text{ eV}$). Phân loại theo từ tính: chất nghịch từ ($\mu < 1$, ví dụ: $\text{H}_2$, $\text{Cu}$, $\text{Ag}$, $\text{Au}$), chất thuận từ ($\mu > 1$ không đổi, ví dụ: $\text{O}_2$, $\text{Al}$, $\text{Pt}$), chất dẫn từ ($\mu \gg 1$, ví dụ: $\text{Fe}$, $\text{Ni}$, $\text{Co}$, hợp kim Ferit). Trình bày hệ thống cơ tính ($\sigma$, độ cứng, độ giãn dài tương đối $\delta%$, độ dai va chạm $a_k$, độ bền mỏi), lý tính (khối lượng riêng $\gamma$, nhiệt độ nóng chảy, độ giãn nở, tính dẫn nhiệt, dẫn điện, từ tính), hóa tính (chịu ăn mòn, chịu nhiệt, chịu axit) và tính công nghệ (tính đúc, rèn, hàn).

  2. Chương 1: Vật liệu cách điện (Thời lượng: 9 giờ, gồm 8 giờ lý thuyết và 1 giờ kiểm tra): Trình bày bản chất chất điện môi, các thành phần dòng điện gồm dòng điện rò ($I_{\text{rò}}$) và dòng điện phân cực ($I_{\text{phân cực}}$), điện trở suất khối ($\rho_v$, đơn vị $\Omega\cdot\text{cm}$) và điện trở suất mặt ($\rho_s$, đơn vị $\Omega$). Khảo sát đặc tính Vôn - Ampe và cơ chế điện dẫn trong điện môi khí (điện dẫn không tự duy trì, điện dẫn tự duy trì do ion hóa va chạm), các dạng phóng điện chất khí: phóng điện tỏa sáng, tia lửa, hồ quang, vầng quang. Khảo sát điện dẫn trong điện môi lỏng gồm điện dẫn ion phụ thuộc nhiệt độ ($\gamma = \gamma_0 e^{\beta t}$), các dạng tồn tại của nước tạp chất (hòa tan, nhũ tương, lắng đọng) và điện dẫn điện di (molion). Trình bày hiện tượng phân cực điện môi ($Q = CU = Q_0 + Q'$), hằng số điện môi tương đối $\varepsilon = C / C_0 = 1 + Q'/Q_0$. Phân tích tổn hao điện môi dưới điện áp xoay chiều qua biểu thức công suất tổn hao $P = U^2 \omega C \tan \delta$, góc tổn hao $\delta$ và hệ số tổn hao $\varepsilon \tan \delta$. Trình bày hiện tượng phóng điện chọc thủng điện môi, xác định cường độ điện trường cách điện $E_{\text{đt}} = U_{\text{đt}} / h$ và công thức tính chọn bề dày cách điện $h = K \cdot (U_{\text{đm}} / E_{\text{đt}})$. Khái quát các tính chất cơ học, tính hút ẩm, tác động của bức xạ hạt ($\alpha, \beta$) và bức xạ sóng ($\gamma$, tia Rơnghen). Phân cấp vật liệu cách điện theo độ bền chịu nóng theo tiêu chuẩn IEC (Bảng 1). Khảo sát cụ thể các nhóm vật liệu: thể khí (không khí, $\text{N}_2$, $\text{SF}_6$ êlêgaz, Frêon $\text{CCl}_2\text{F}_2$, hydrocacbon flo hóa, $\text{H}_2$, khí trơ $\text{Ar}, \text{Ne}, \text{He}$); thể lỏng (dầu máy biến áp, dầu tụ điện, dầu cáp điện); thể rắn (sứ tráng men cách điện đường dây và trạm, thủy tinh silicat, gỗ, phíp ngâm dung dịch $\text{ZnCl}_2$, mica và các biến thể micanit vành góp, micanit lót, micanit tạo hình, micafon, micanit mềm, băng mica).

  3. Chương 2: Vật liệu dẫn điện (Thời lượng: 10 giờ, gồm 9 giờ lý thuyết và 1 giờ kiểm tra): Trình bày cấu trúc tinh thể của kim loại dẫn điện, điện trở suất và hệ số thay đổi điện trở suất theo nhiệt độ của một số kim loại (Bảng 3). Đặc tính cơ lý và công dụng của đồng thanh thiếc (Bảng 4), đồng thanh nhôm (Bảng 5), các kim loại dẫn điện chủ đạo (đồng, nhôm), kim loại quý (bạc, vàng), kim loại nóng chảy cao và các hợp kim dẫn điện, vật liệu chế tạo tiếp điểm và điện trở kỹ thuật.

  4. Chương 3: Vật liệu dẫn từ (Thời lượng: 9 giờ lý thuyết): Trình bày tính chất từ của vật liệu, hiện tượng từ hóa, đường cong từ trễ, tổn hao từ trễ và tổn hao do dòng điện xoáy (Foucault). Phân loại và khảo sát các vật liệu từ mềm (thép kỹ thuật điện cán nóng và cán nguội, hợp kim pecmalôi, ferit từ mềm) và vật liệu từ cứng ứng dụng chế tạo nam châm vĩnh cửu và lõi từ máy điện.

Progression Logic của giáo trình:
Cấu trúc vi mô & Lý thuyết vùng năng lượng (Bài mở đầu)

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập các khối kiến thức lý thuyết cơ sở gồm:

  • Lý thuyết cấu trúc nguyên tử và phân vùng năng lượng: Ứng dụng mô hình Bor và định luật tĩnh điện để phân tích mức năng lượng điện tử. Sử dụng bề rộng vùng cấm ($\Delta W$) để phân loại bản chất điện môi, bán dẫn và kim loại dẫn điện.
  • Lý thuyết phân cực và tổn hao trong điện môi: Mô hình hóa hiện tượng dịch chuyển điện tích có giới hạn dưới tác dụng của điện trường, xác lập quan hệ toán học giữa điện áp, điện tích, điện dung ($Q = CU$), tính toán định lượng tổn hao công suất qua biểu thức $P = U^2 \omega C \tan \delta$.
  • Lý thuyết phóng điện và độ bền điện môi: Cơ chế ion hóa va chạm trong chất khí, sự hình thành các trạng thái phóng điện (tỏa sáng, tia lửa, hồ quang, vầng quang), cơ chế dẫn điện ion và điện di trong chất lỏng, và phương pháp tính chọn chiều dày cách điện dựa vào hệ số an toàn $K$.
  • Hệ thống tiêu chuẩn nhiệt kỹ thuật điện: Hệ thống phân cấp vật liệu cách điện theo độ bền chịu nóng của Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế (IEC) gồm 7 cấp nhiệt từ cấp Y ($90^\circ\text{C}$) đến cấp C ($> 180^\circ\text{C}$).

Kỹ năng phát triển

Thông qua nội dung giảng dạy, giáo trình hình thành các nhóm năng lực kỹ thuật:

  • Kỹ năng kỹ thuật: Nhận dạng, phân loại các vật liệu cách điện (sứ, thủy tinh, micanit, dầu biến áp, khí $\text{SF}_6$), dẫn điện (đồng thanh, nhôm) và dẫn từ; tra cứu và giải thích các thông số kỹ thuật ghi trên nhãn mác, tài liệu quy chuẩn.
  • Kỹ năng phân tích: Đánh giá nguyên nhân suy giảm cách điện do các yếu tố môi trường (ẩm ướt, nhiệt độ cao, bọt khí, bức xạ ion hóa); phân tích cơ chế tạo hồ quang, tổn hao do dòng rò và quá trình lão hóa của dầu cách điện.
  • Năng lực thực hành ứng dụng: Tính toán lựa chọn chiều dày lớp cách điện theo cấp điện áp làm việc định mức; chọn chủng loại vật liệu tẩm sấy (vẹc-ni cách điện, chất keo đóng rắn) cho máy biến áp và động cơ điện; lựa chọn vật liệu dẫn điện và tiếp điểm trong lắp đặt khí cụ điện và đường dây.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Tiếp cận sư phạm

Giáo trình định hướng phương pháp giảng dạy tích cực kết hợp giữa thuyết trình lý thuyết (diễn giảng), phương pháp đàm thoại (vấn đáp) để tăng cường mức độ ghi nhớ các đặc tính vật liệu, và phương pháp dạy học theo vấn đề. Giảng viên được hướng dẫn bố trí thời lượng giải bài tập tình huống kỹ thuật, tổ chức hoạt động nhận dạng vật liệu trực quan, đồng thời thực hiện hướng dẫn và sửa sai tại chỗ cho người học.

Bài tập và điều kiện thực hành mô phỏng

Để hỗ trợ người học chuyển hóa kiến thức lý thuyết sang thực tế, môn học quy định hệ thống cơ sở vật chất và trang thiết bị thực hành tại phòng học chuyên môn hóa và nhà xưởng, bao gồm:

  • Thiết bị đo lường và thí nghiệm: Thiết bị thử độ bền cách điện; biến áp tự ngẫu điều chỉnh tinh (điện áp vào $220\text{V}$, điện áp ra $0 \div 400\text{V}$); tủ sấy điều khiển được nhiệt độ dùng cho tẩm sấy vật liệu.
  • Mô hình thiết bị dàn trải hoạt động được: Mô hình thiết bị cấp nhiệt (nồi cơm điện, bàn ủi, máy nước nóng, lò nướng); mô hình thiết bị nhiệt lạnh (tủ lạnh, máy điều hòa không khí); thiết bị gia dụng (quạt điện, máy bơm nước, survolteur, ổn áp tự động).
  • Học liệu và vật tư kỹ thuật: Bảng gắn khí cụ điện; mẫu dây dẫn điện, đầu cốt các cỡ, trạm nối dây; mẫu giấy cách điện, ống ghen, sứ cách điện, thủy tinh; chì hàn, nhựa thông, giấy nhám; hóa chất tẩm sấy máy biến áp (chất keo đóng rắn, vẹc-ni cách điện).
  • Phương tiện trực quan: Máy tính, máy chiếu vật thể 3 chiều, video kỹ thuật, bản vẽ và tranh mô tả thiết bị.
CƠ CẤU ĐÁNH GIÁ MÔN HỌC (ELET62064):

Phương pháp đánh giá và hướng dẫn tự học

Quy trình đánh giá môn học được thực hiện qua các giai đoạn:

  • Kiểm tra thường xuyên: 1 điểm đánh giá thông qua hình thức hỏi miệng trên lớp.
  • Kiểm tra định kỳ: Đánh giá bằng hình thức trắc nghiệm hoặc tự luận gồm 2 bài (Bài 1 kiểm tra nội dung Bài mở đầu và Chương 1; Bài 2 kiểm tra nội dung Chương 2 và Chương 3).
  • Kiểm tra kết thúc học phần: Đánh giá tổng hợp bằng hình thức trắc nghiệm khách quan.

Đối với người học, giáo trình yêu cầu đọc trước tài liệu trước mỗi buổi học, chuẩn bị đầy đủ giáo trình và tài liệu tham khảo, tham gia đủ thời lượng 30 giờ đào tạo, thực hiện nghiêm túc các câu hỏi củng cố cuối bài và hoàn thành đầy đủ bài tập tình huống (cá nhân hoặc nhóm) theo đúng thời hạn quy định.


Điểm nổi bật và cập nhật

Chuẩn hóa chương trình đào tạo nghề kỹ thuật

Giáo trình được xây dựng theo chương trình khung chuẩn hóa ban hành kèm Quyết định số 205/QĐ-CĐDK năm 2022 của Trường Cao đẳng Dầu khí. Nội dung môn học được thiết kế cô đọng trong 30 giờ, tích hợp trực tiếp vào chuỗi mô-đun đào tạo nghề Lắp đặt thiết bị điện, giúp sinh viên nắm vững bản chất vật lý của vật liệu trước khi tiếp cận các mô-đun chuyên sâu như Khí cụ điện (ELEI53117), Đo lường điện (ELEI53115), Máy điện (ELEI56135) và Trang bị điện (ELET55157).

Tích hợp tiêu chuẩn quốc tế và bảng tra cứu định lượng

Giáo trình cập nhật và hệ thống hóa các bảng tra cứu kỹ thuật tiêu chuẩn phục vụ tính toán và nhận dạng:

  • Bảng 1 (Phân cấp vật liệu cách điện theo độ bền chịu nóng theo tiêu chuẩn IEC): Phân định 7 cấp chịu nhiệt gồm cấp Y ($90^\circ\text{C}$), A ($105^\circ\text{C}$), E ($120^\circ\text{C}$), B ($130^\circ\text{C}$), F ($155^\circ\text{C}$), H ($180^\circ\text{C}$) và C ($> 180^\circ\text{C}$) kèm danh mục vật liệu tương ứng (gốc xenlulô, nhựa epoxy, mica, amiăng, cao su, silicone).
  • Bảng 2 (So sánh đặc tính của không khí với các chất khí): Đối chiếu tỷ trọng, hệ số tỏa nhiệt và độ bền nhiệt của không khí với $\text{N}_2$, $\text{CO}_2$, $\text{H}_2$.
  • Bảng 3, 4, 5 (Đặc tính vật liệu dẫn điện): Cung cấp số liệu định lượng về điện trở suất, hệ số nhiệt điện trở của kim loại, tính chất cơ lý và công dụng của đồng thanh thiếc và đồng thanh nhôm.
Cấp chịu nhiệt (IEC) Nhiệt độ làm việc lớn nhất cho phép Vật liệu tiêu biểu trích dẫn trong giáo trình
Cấp Y $90^\circ\text{C}$ Vật liệu sợi gốc xenlulô, tơ, vải, giấy, các tông, gỗ không tẩm cách điện
Cấp A $105^\circ\text{C}$ Vật liệu cấp Y đã ngâm tẩm dầu biến áp, vải bông tẩm dầu, êmay gốc sơn nhựa dầu
Cấp E $120^\circ\text{C}$ Chất dẻo có độn hữu cơ, nhựa phenol focmalđêhít, hêtinắc, téctolit, nhựa epoxy
Cấp B $130^\circ\text{C}$ Meca vụn, sợi amiăng, sợi thủy tinh kết hợp chất liên kết và tẩm hữu cơ
Cấp F $155^\circ\text{C}$ Micanit, sợi thủy tinh không lớp đệm hữu cơ, chất tẩm epoxy este chịu nhiệt, silic
Cấp H $180^\circ\text{C}$ Vật liệu tương tự cấp F nhưng kết dính bằng nhựa silic hữu cơ độ bền nhiệt cao
Cấp C $> 180^\circ\text{C}$ Vật liệu vô cơ thuần túy: oxit nhôm, mica, thủy tinh, thạch anh, amiăng không tẩm

Phản ánh ứng dụng thực tế trong công nghiệp và thiết bị điện

Giáo trình phân tích các ứng dụng công nghệ thực tế:

  • Khí cách điện cao áp $\text{SF}_6$ (êlêgaz): Phân tích đặc tính nặng gấp 5 lần không khí, độ bền điện cao gấp 2,5 lần không khí, không bị phân hủy khi đốt nóng đến $800^\circ\text{C}$, ứng dụng trong máy cắt cao áp và tụ điện.
  • Khí hydro ($\text{H}_2$): Phân tích ứng dụng làm mát máy phát nhiệt điện và máy bù đồng bộ công suất lớn nhờ khả năng truyền dẫn nhiệt cao, giảm tổn thất ma sát và bảo vệ cách điện hữu cơ khỏi hiện tượng lão hóa.
  • Chế phẩm mica chuyên dụng: Phân biệt ứng dụng thực tế của micanit vành góp (cứng, ít co ngót dưới áp lực và nhiệt độ cao dùng lót giữa các phiến đồng cổ góp), micanit tạo hình, micafon (chế tạo lớp cách điện cứng của lõi dây quấn máy điện cao áp) và băng mica.
  • Vật liệu dập hồ quang: Khảo sát ứng dụng của phíp và thủy tinh hữu cơ (polimetyl metacrilat) trong sản xuất thiết bị chống sét ống.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Sinh viên và chương trình đào tạo

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên trình độ Cao đẳng nghề ngành Lắp đặt thiết bị điện. Ngoài ra, nội dung giáo trình phù hợp làm tài liệu học tập học phần kỹ thuật cơ sở cho sinh viên các ngành kỹ thuật liên quan như: Kỹ thuật điện, Điện công nghiệp, Kỹ thuật cơ điện lạnh, Tự động hóa công nghiệp và Vận hành thiết bị cơ điện.

Điều kiện tiên quyết và tiến trình học tập

Để tiếp thu kiến thức môn học hiệu quả, người học cần đáp ứng các điều kiện tiên quyết:

  • Kiến thức đã học: Đã hoàn thành các môn học đại cương và cơ sở gồm Vật lý đại cương (phần điện học, cấu tạo nguyên tử), An toàn vệ sinh lao động (Mã MH: SAEN52001) hoặc An toàn điện (Mã MH: ELET5201), và Mạch điện cơ bản (Mã MH: ELEI52033).
  • Học phần học song song: Được bố trí học song song với môn Vẽ điện chuyên ngành (Mã MH: ELEC52166) và Khí cụ điện (Mã MH: ELEI53117).
  • Chuẩn bị cho các học phần sau: Cung cấp kiến thức nền tảng bắt buộc trước khi sinh viên học các mô-đun chuyên môn nghề: Thực tập điện cơ bản (ELEI53150), Đo lường điện (ELEI53115), Trang bị điện 1 & 2 (ELET55157, ELEI62158), Máy điện (ELEI56135), Lắp đặt dây điện trong nhà (ELEC54125), Lắp đặt thiết bị bảo vệ (ELEC65127) và Thực tập sản xuất (ELEC54255).

Giảng viên và cán bộ kỹ thuật

Giáo trình phục vụ giảng viên chuyên ngành điện làm căn cứ thiết kế đề cương chi tiết, bài giảng lý thuyết, biên soạn hệ thống câu hỏi kiểm tra định kỳ và xây dựng ngân hàng đề thi trắc nghiệm kết thúc môn. Đồng thời, tài liệu cung cấp số liệu tra cứu cơ tính, lý tính, đặc tính cách điện và dẫn điện cho các kỹ sư, kỹ thuật viên thực hành tại xưởng bảo dưỡng, sửa chữa máy điện và trạm biến áp.


Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Giáo trình được thiết kế chuẩn hóa cho sinh viên hệ Cao đẳng nghề ngành Lắp đặt thiết bị điện tại các trường cao đẳng kỹ thuật, đồng thời là tài liệu tham khảo cơ sở cho sinh viên khối ngành kỹ thuật điện, điện công nghiệp, kỹ thuật cơ điện lạnh và kỹ thuật viên vận hành hệ thống điện.

2. Cần kiến thức nền tảng nào trước khi học môn Vật liệu điện?

Người học cần có kiến thức cơ bản về vật lý nguyên tử, dòng điện, và đã hoàn thành môn học An toàn vệ sinh lao động (SAEN52001) hoặc An toàn điện (ELET5201) theo tiến trình chương trình khung đào tạo.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu vật lý thông thường là gì?

Giáo trình không thuần túy trình bày lý thuyết vật lý chất rắn mà tập trung vào các đặc tính kỹ thuật ứng dụng trong ngành điện (độ bền cách điện $E_{\text{đt}}$, tổn hao điện môi $P = U^2 \omega C \tan \delta$, phân cấp chịu nhiệt theo tiêu chuẩn IEC Bảng 1, đặc tính dầu biến áp, vật liệu mica vành góp, khí $\text{SF}_6$, đồng thanh thiếc/nhôm) phục vụ trực tiếp cho công tác lắp đặt và sửa chữa thiết bị.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học cần nghiên cứu nội dung lý thuyết trước khi lên lớp, trả lời toàn bộ câu hỏi củng cố cuối mỗi bài/chương, thực hiện bài tập tình huống nhận dạng vật liệu, và kết hợp quan sát, đối chiếu với các mẫu vật tư, mô hình thiết bị (tủ sấy, biến áp, quạt, mô hình điện lạnh) tại xưởng thực hành.

5. Giáo trình có danh mục tài liệu tham khảo nào đi kèm?

Giáo trình trích dẫn và khuyến nghị 6 tài liệu tham khảo chuyên ngành chính thức:

  1. Nguyễn Trọng Thắng, Công nghệ chế tạo và tính toán sửa chữa máy điện 1, 2, 3, NXB Giáo Dục, 2000.
  2. Trần Khánh Hà, Máy điện 1, 2, NXB Khoa học và Kỹ thuật, 2004.
  3. Nguyễn Xuân Phú (chủ biên), Quấn dây, sử dụng và sửa chữa động cơ điện xoay chiều và một chiều thông dụng, NXB Khoa học và Kỹ thuật, 2000.
  4. Đặng Văn Đào, Kỹ Thuật Điện, NXB Giáo dục, 2004.
  5. Trần Thế San, Nguyễn Đức Phấn, Thực hành kỹ thuật cơ điện lạnh, NXB Đà Nẵng, 2001.
  6. Nguyễn Xuân Phú, Khí cụ Điện - Kết cấu, sử dụng và sửa chữa, NXB Khoa học và Kỹ thuật, 2002.

Kết luận

Giáo trình môn học: Vật liệu điện (ELET62064) của Trường Cao đẳng Dầu khí cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện về cơ sở cấu trúc nguyên tử, phân vùng năng lượng và các đặc tính kỹ thuật cơ bản của ba nhóm vật liệu: cách điện, dẫn điện và dẫn từ. Tài liệu xác lập các nguyên lý tính toán độ bền điện, tổn hao điện môi và tiêu chuẩn phân cấp nhiệt độ IEC, làm cơ sở khoa học để người học giải thích các hiện tượng hư hỏng và lựa chọn vật liệu kỹ thuật chính xác.

Theo lộ trình đào tạo nghề Lắp đặt thiết bị điện, kiến thức môn học là nền tảng trực tiếp để sinh viên tiếp thu các học phần kỹ thuật cơ sở và chuyên môn nghề kế tiếp gồm: Khí cụ điện, Máy điện, Trang bị điện và Lắp đặt hệ thống điện công nghiệp. Người học có thể mở rộng kiến thức thông qua hệ thống 6 tài liệu tham khảo chuyên ngành máy điện, khí cụ điện và kỹ thuật cơ điện lạnh được dẫn chiếu trong danh mục tài liệu của giáo trình.