Giáo Trình Văn Hóa Doanh Nghiệp: Cốt Lõi Xác Định Thương Hiệu Doanh Nghiệp

Khám phá giáo trình văn hóa doanh nghiệp phần 1 của PGS TS Đỗ Thị Phi Hoài, cung cấp kiến thức sâu sắc về quản lý và phát triển văn hóa trong doanh nghiệp.

Chuyên ngành

Văn Hóa Doanh Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

177
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Giáo Trình Văn Hóa Doanh Nghiệp Cho Người Mới

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, văn hóa doanh nghiệp nổi lên như một yếu tố then chốt quyết định sự phát triển bền vững. Nó không chỉ là tập hợp các quy tắc ứng xử mà còn là nền tảng hình thành bản sắc doanh nghiệp, tạo ra lợi thế cạnh tranh riêng biệt. Một giáo trình văn hóa doanh nghiệp bài bản cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện, từ khái niệm cơ bản đến các phương pháp xây dựng và duy trì một nền văn hóa mạnh. Theo chuyên gia Edgar Schein, “Văn hóa công ty là tổng hợp những quan niệm chung mà các thành viên trong công ty học được trong quá trình giải quyết các vấn đề nội bộ và xử lý các vấn đề với môi trường xung quanh”. Định nghĩa này nhấn mạnh rằng văn hóa được hình thành từ kinh nghiệm tập thể, trở thành kim chỉ nam cho mọi hành động. Hiểu rõ các cấp độ của văn hóa, từ những biểu hiện hữu hình đến các giá trị và niềm tin cốt lõi, là bước đầu tiên để doanh nghiệp kiến tạo một môi trường làm việc tích cực. Quá trình này giúp định hình phong cách, củng cố gắn kết nhân viên và nâng cao hiệu suất làm việc. Một nền văn hóa tổ chức mạnh mẽ không chỉ thu hút và giữ chân nhân tài mà còn là động lực thúc đẩy sự đổi mới, sáng tạo, giúp doanh nghiệp thích ứng linh hoạt với những biến động của thị trường. Việc nghiên cứu và áp dụng các nguyên tắc từ tài liệu văn hóa doanh nghiệp chuyên sâu giúp các nhà lãnh đạo định hình rõ ràng tầm nhìn sứ mệnh và truyền tải hiệu quả đến toàn bộ tổ chức.

1.1. Định nghĩa văn hóa doanh nghiệp và bản sắc kinh doanh

Văn hóa doanh nghiệp được định nghĩa là một hệ thống phức hợp bao gồm các ý nghĩa, giá trị cốt lõi, niềm tin chủ đạo, cách nhận thức và phương pháp tư duy. Hệ thống này được mọi thành viên trong doanh nghiệp đồng thuận và có ảnh hưởng sâu rộng đến cách thức hành động của từng cá nhân. Nó chính là yếu tố tạo nên bản sắc doanh nghiệp độc đáo, giúp phân biệt một tổ chức với các đối thủ cạnh tranh. Theo tài liệu của Học viện Tài chính, văn hóa doanh nghiệp là “tổng hợp các giá trị, các biểu tượng, huyền thoại, nghi thức, các điều cấm kỵ, các quan điểm triết học, đạo đức tạo thành nền móng sâu xa của doanh nghiệp”. Bản sắc này không chỉ thể hiện qua các sản phẩm, dịch vụ mà còn qua phong cách giao tiếp, ứng xử nội bộ và với đối tác bên ngoài. Nó là linh hồn của tổ chức, quyết định sự gắn bó và lòng trung thành của nhân viên, đồng thời xây dựng niềm tin nơi khách hàng và cộng đồng.

1.2. Phân tích ba cấp độ cốt lõi của văn hóa tổ chức

Theo mô hình của Edgar H. Schein, văn hóa tổ chức được cấu thành từ ba cấp độ, đi từ bề nổi đến chiều sâu. Cấp độ thứ nhất là các cấu trúc và quy trình hữu hình (Artifacts), bao gồm những yếu tố dễ nhận biết như kiến trúc, logo, đồng phục, ngôn ngữ, và các nghi lễ. Đây là lớp vỏ bên ngoài của văn hóa, dễ quan sát nhưng khó diễn giải chính xác. Cấp độ thứ hai là các giá trị được tuyên bố (Espoused Values), thể hiện qua các chiến lược, mục tiêu và triết lý kinh doanh được công bố chính thức. Chúng đóng vai trò định hướng hành vi cho các thành viên và là kim chỉ nam trong hoạt động hàng ngày. Cấp độ thứ ba, sâu nhất, là những quan niệm chung (Basic Underlying Assumptions). Đây là những niềm tin, nhận thức và suy nghĩ đã ăn sâu vào tiềm thức, được mặc nhiên công nhận và rất khó thay đổi. Chúng là nền tảng thực sự của văn hóa, chi phối mọi hành vi một cách vô thức và định hình cách tổ chức đối mặt với các thách thức.

II. Thách Thức Khi Xây Dựng Văn Hóa Doanh Nghiệp Việt Nam

Việc xây dựng văn hóa công ty tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Một trong những rào cản lớn nhất là sự giao thoa giữa các giá trị truyền thống và xu hướng quản trị hiện đại. Nhiều doanh nghiệp vẫn còn lúng túng trong việc xác định và truyền tải giá trị cốt lõi, dẫn đến một nền văn hóa mờ nhạt, thiếu nhất quán. Sự thiếu vắng một triết lý kinh doanh rõ ràng khiến các hoạt động thường chỉ tập trung vào mục tiêu tài chính ngắn hạn mà bỏ qua việc xây dựng nền tảng phát triển bền vững. Hơn nữa, vai trò của lãnh đạo đôi khi chưa được phát huy đúng mức. Một số nhà quản lý có xu hướng áp đặt tư duy cá nhân thay vì tạo ra một môi trường khuyến khích sự tham gia và đóng góp của tập thể. Điều này dẫn đến sự thụ động, thiếu gắn kết nhân viên và làm giảm hiệu suất làm việc. Một nền văn hóa tiêu cực, nơi tồn tại cơ chế quản lý cứng nhắc, quan liêu, sẽ tạo ra không khí sợ hãi, làm thui chột sự sáng tạo và khiến doanh nghiệp khó giữ chân nhân tài. Những doanh nghiệp không đầu tư vào truyền thông nội bộ hiệu quả cũng gặp khó khăn trong việc lan tỏa các giá trị mong muốn, khiến văn hóa chỉ tồn tại trên giấy tờ. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi một chiến lược bài bản, sự cam kết mạnh mẽ từ cấp lãnh đạo và sự tham gia của toàn bộ tổ chức.

2.1. Tác động tiêu cực khi thiếu một nền văn hóa mạnh

Một doanh nghiệp thiếu nền văn hóa mạnh hoặc có văn hóa tiêu cực sẽ đối mặt với nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Trước hết, nó làm suy giảm hiệu suất làm việc và tinh thần của nhân viên. Môi trường làm việc độc đoán, quan liêu gây ra sự thụ động, sợ hãi và thậm chí là thái độ chống đối ngầm. Nhân viên thiếu động lực cống hiến, chỉ làm việc vì nghĩa vụ thay vì đam mê. Thứ hai, sự thiếu vắng các giá trị chung khiến tổ chức mất đi sức mạnh gắn kết. Nhân viên không cảm nhận được sự kết nối, không có lòng trung thành, và tỷ lệ nghỉ việc cao, đặc biệt là những nhân sự tài năng. Điều này tạo ra gánh nặng chi phí tuyển dụng và đào tạo liên tục. Cuối cùng, một nền văn hóa yếu kém làm tổn hại đến lợi thế cạnh tranh. Doanh nghiệp trở nên kém linh hoạt, khó thích ứng với thay đổi, và không thể phát huy được sự sáng tạo, đổi mới. Thay vì là một tập thể thống nhất, doanh nghiệp chỉ là “tập hợp hàng nghìn người hoàn toàn xa lạ, chỉ tạm dừng chân tại công ty”.

2.2. Nhận diện sai lầm phổ biến khi xây dựng văn hóa công ty

Quá trình xây dựng văn hóa công ty thường gặp phải những sai lầm phổ biến. Một là, coi văn hóa chỉ là những khẩu hiệu, hoạt động bề nổi mà không đi sâu vào các giá trị cốt lõi và quan niệm nền tảng. Hai là, sao chép mô hình văn hóa từ các doanh nghiệp thành công khác một cách máy móc mà không xem xét đến đặc thù doanh nghiệp Việt Nam và bối cảnh riêng của tổ chức. Ba là, thiếu sự cam kết và làm gương từ đội ngũ lãnh đạo; khi lời nói không đi đôi với hành động, mọi nỗ lực xây dựng văn hóa đều trở nên vô nghĩa. Bốn là, quá trình xây dựng mang tính áp đặt từ trên xuống, không có sự tham gia, đóng góp của nhân viên. Điều này tạo ra sự phản kháng và thiếu đồng thuận. Cuối cùng, nhiều doanh nghiệp không có cơ chế đo lường, đánh giá và điều chỉnh văn hóa một cách định kỳ, khiến nó dần trở nên lỗi thời và không còn phù hợp với chiến lược phát triển.

III. Phương Pháp Hình Thành Nền Tảng Văn Hóa Doanh Nghiệp

Quá trình hình thành văn hóa doanh nghiệp là một hành trình lâu dài, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố đan xen. Một cẩm nang VHDN hiệu quả phải chỉ ra được ba nhân tố có tác động quyết định nhất: văn hóa dân tộc, người lãnh đạo, và sự học hỏi từ môi trường. Văn hóa dân tộc là cái nôi nuôi dưỡng các giá trị ban đầu của mỗi cá nhân, từ đó phản chiếu lên văn hóa của cả tổ chức. Các đặc điểm như chủ nghĩa tập thể hay chủ nghĩa cá nhân, khoảng cách quyền lực, và thái độ đối với rủi ro trong văn hóa dân tộc sẽ định hình một phần quan trọng trong bản sắc doanh nghiệp. Tuy nhiên, yếu tố mang tính quyết định nhất chính là vai trò của lãnh đạo. Người sáng lập và các thế hệ lãnh đạo kế cận không chỉ định hình cơ cấu, chiến lược mà còn là người “sáng tạo ra các biểu tượng, các ý thức hệ, ngôn ngữ, niềm tin, nghi lễ và huyền thoại” của doanh nghiệp. Cuối cùng, văn hóa còn được bồi đắp qua những kinh nghiệm tập thể và sự học hỏi không ngừng từ các doanh nghiệp khác, các nền văn hóa khác và từ chính những trào lưu xã hội. Sự kết hợp hài hòa của ba yếu tố này sẽ tạo ra một nền văn hóa tổ chức vững chắc, vừa mang đậm bản sắc riêng, vừa có khả năng thích ứng để phát triển bền vững.

3.1. Phân tích ảnh hưởng của văn hóa dân tộc đến doanh nghiệp

Văn hóa dân tộc là nền tảng vô hình nhưng có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự hình thành văn hóa doanh nghiệp. Mỗi nhân viên khi gia nhập tổ chức đều mang theo những giá trị, chuẩn mực và thói quen được định hình bởi văn hóa dân tộc. Công trình nghiên cứu của Geert Hofstede đã chỉ ra các chiều văn hóa như khoảng cách quyền lực, chủ nghĩa cá nhân so với chủ nghĩa tập thể, và mức độ né tránh rủi ro. Các chiều kích này giải thích tại sao phong cách quản lý và làm việc lại khác biệt giữa các quốc gia. Ví dụ, trong các xã hội có tính tập thể cao, việc đề cao sự hòa hợp và gắn kết nhân viên thường được ưu tiên. Ngược lại, ở các nền văn hóa tôn sùng chủ nghĩa cá nhân, sự sáng tạo và thành tích cá nhân được khuyến khích mạnh mẽ. Hiểu rõ các giá trị này giúp doanh nghiệp xây dựng một mô hình văn hóa phù hợp, khai thác được điểm mạnh và hạn chế xung đột.

3.2. Khẳng định vai trò của lãnh đạo trong việc định hình văn hóa

Vai trò của lãnh đạo, đặc biệt là người sáng lập, là yếu tố quyết định trong việc đặt nền móng cho văn hóa doanh nghiệp. Hệ tư tưởng, tính cách và triết lý kinh doanh của nhà lãnh đạo sẽ được phản chiếu trực tiếp lên các giá trị, niềm tin và quy tắc ứng xử của toàn công ty. Lãnh đạo định hình văn hóa thông qua nhiều cách thức: qua các quyết định chiến lược, qua cách họ phân bổ nguồn lực, qua việc tuyển dụng và đề bạt nhân sự, và quan trọng nhất là qua hành vi làm gương hàng ngày. Những câu chuyện, giai thoại về người sáng lập thường trở thành huyền thoại, có tác dụng truyền cảm hứng và củng cố các giá trị cốt lõi. Các thế hệ lãnh đạo kế cận có nhiệm vụ duy trì, phát triển hoặc thay đổi nền văn hóa đó để phù hợp với bối cảnh mới, đảm bảo sự liên tục và thích ứng của tổ chức.

IV. Hướng Dẫn Xây Dựng Các Giá Trị Cốt Lõi Cho Doanh Nghiệp

Xây dựng giá trị cốt lõi là quá trình kiến tạo linh hồn cho doanh nghiệp, đòi hỏi một chiến lược tổng thể và nhất quán. Quá trình này bắt đầu từ việc định hình các biểu hiện phi trực quan, là nền tảng tư tưởng của tổ chức. Doanh nghiệp cần xác định rõ lý tưởng, tầm nhìn sứ mệnhtriết lý kinh doanh của mình. Đây là những kim chỉ nam cho mọi quyết định và hành động. Các giá trị này phải phản ánh đúng bản chất và khát vọng của tổ chức, đồng thời phải được truyền thông một cách rõ ràng để tạo sự đồng thuận. Sau khi có nền tảng vững chắc, bước tiếp theo là xây dựng các biểu hiện trực quan để cụ thể hóa văn hóa. Các yếu tố như logo, kiến trúc, nghi lễ, và giai thoại không chỉ là hình thức mà là công cụ mạnh mẽ để củng cố và lan tỏa văn hóa. Truyền thông nội bộ đóng vai trò then chốt trong việc kết nối các yếu tố hữu hình và vô hình, đảm bảo mọi thành viên đều thấu hiểu và sống cùng văn hóa. Một cẩm nang VHDN chi tiết, ghi lại các giá trị, chuẩn mực hành vi, và các câu chuyện điển hình sẽ là công cụ hữu ích để đào tạo nhân viên mới và duy trì sự nhất quán trong toàn tổ chức. Quá trình này cần sự kiên trì và điều chỉnh liên tục để các giá trị không chỉ được tuyên bố mà còn thực sự được sống và thực hành.

4.1. Kiến tạo biểu hiện trực quan nghi lễ biểu tượng giai thoại

Các biểu hiện trực quan là công cụ hữu hiệu để cụ thể hóa và truyền bá văn hóa doanh nghiệp. Nghi lễ, như các buổi lễ vinh danh, kỷ niệm thành lập, là dịp để củng cố các giá trị và tạo ra trải nghiệm cảm xúc chung, thắt chặt sự gắn kết. Biểu tượng, đặc biệt là logo, là hình ảnh cô đọng nhất về bản sắc doanh nghiệp, giúp khách hàng và công chúng nhận diện thương hiệu. Giai thoại, hay những câu chuyện về các nhân vật anh hùng, những thành công hay thất bại mang tính lịch sử, có tác dụng duy trì sức sống cho các giá trị ban đầu và truyền cảm hứng cho các thế hệ nhân viên. Ngôn ngữ và khẩu hiệu riêng cũng góp phần tạo nên một môi trường độc đáo, giúp mọi người cảm thấy thuộc về một cộng đồng. Việc đầu tư xây dựng các biểu hiện này một cách bài bản giúp văn hóa trở nên sống động và dễ tiếp nhận.

4.2. Xây dựng nền tảng vô hình tầm nhìn sứ mệnh triết lý kinh doanh

Nền tảng vô hình là cốt lõi của văn hóa doanh nghiệp, bao gồm các yếu tố như lý tưởng, tầm nhìn sứ mệnh, triết lý kinh doanh, và các giá trị cốt lõi. Tầm nhìn là bức tranh tương lai mà doanh nghiệp hướng tới, trong khi sứ mệnh xác định lý do tồn tại và mục đích phụng sự của tổ chức. Triết lý kinh doanh là hệ thống các nguyên tắc và niềm tin định hướng cho mọi hoạt động, từ quản trị nhân sự đến phát triển sản phẩm và quan hệ khách hàng. Việc xác định rõ ràng các yếu tố này giúp tạo ra sự nhất quán trong tư duy và hành động, là cơ sở để xây dựng lòng tin và sự cam kết từ nhân viên. Đây là công việc đòi hỏi sự tham gia của đội ngũ lãnh đạo cao nhất, đảm bảo rằng các giá trị được lựa chọn thực sự phản ánh khát vọng và con đường phát triển bền vững của doanh nghiệp.

V. Bí Quyết Ứng Dụng Văn Hóa Để Giữ Chân Nhân Tài Hiệu Quả

Trong cuộc chiến giành giật nhân tài, văn hóa doanh nghiệp chính là vũ khí chiến lược giúp doanh nghiệp tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Một nền văn hóa mạnh không chỉ thu hút nhân tài mà còn là yếu tố quyết định để giữ chân nhân tài. Theo tháp nhu cầu của Maslow, người lao động không chỉ làm việc vì tiền mà còn có nhu cầu được an toàn, được giao tiếp, được tôn trọng và được khẳng định bản thân. Một môi trường làm việc tích cực, nơi các giá trị cốt lõi như sự tôn trọng, công bằng và hợp tác được đề cao, sẽ đáp ứng những nhu cầu bậc cao này. Văn hóa khích lệ đổi mới, trao quyền và tạo cơ hội phát triển cho nhân viên sẽ là động lực mạnh mẽ để họ gắn bó lâu dài. Khi nhân viên cảm nhận được sự thân thuộc, thấy mình là một phần quan trọng của tổ chức và có con đường thăng tiến rõ ràng, lòng trung thành của họ sẽ được củng cố. Do đó, việc đầu tư vào xây dựng văn hóa công ty không phải là chi phí, mà là một khoản đầu tư chiến lược vào nguồn vốn con người. Doanh nghiệp cần chủ động thay đổi, cải tiến văn hóa để nó luôn phù hợp và tạo ra một môi trường lý tưởng, nơi nhân tài có thể phát huy hết tiềm năng và cùng tổ chức phát triển bền vững.

5.1. Mô hình văn hóa doanh nghiệp tạo lợi thế cạnh tranh

Một nền văn hóa doanh nghiệp mạnh tạo ra lợi thế cạnh tranh thông qua ba cơ chế chính. Thứ nhất, nó tạo ra một bản sắc doanh nghiệp độc đáo và khó sao chép. Đối thủ có thể bắt chước sản phẩm, công nghệ hay chiến lược, nhưng không thể sao chép được một hệ thống giá trị, niềm tin và hành vi đã ăn sâu vào tổ chức. Thứ hai, văn hóa thúc đẩy gắn kết nhân viên và nâng cao hiệu suất làm việc. Khi nhân viên cùng chia sẻ một mục tiêu chung và tin tưởng vào tầm nhìn sứ mệnh của công ty, họ sẽ làm việc với năng suất và sự tận tâm cao hơn. Thứ ba, văn hóa mạnh giúp doanh nghiệp linh hoạt và thích ứng nhanh hơn với sự thay đổi của thị trường. Một môi trường khuyến khích học hỏi và đổi mới sẽ giúp tổ chức liên tục cải tiến, tạo ra các sản phẩm và dịch vụ vượt trội.

5.2. Quy trình thay đổi văn hóa doanh nghiệp một cách hiệu quả

Thay đổi văn hóa doanh nghiệp là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự cẩn trọng và chiến lược rõ ràng. Theo H. Schein, quá trình này bắt đầu khi xuất hiện “những thông tin tiêu cực” (doanh số giảm, khiếu nại tăng) đủ lớn để tạo ra sự lo lắng. Tuy nhiên, sự thay đổi chỉ thực sự diễn ra khi có “an toàn tâm lý”, tức là nhân viên cảm thấy yên tâm và sẵn sàng chấp nhận cái mới. Quá trình thay đổi thường bắt đầu từ việc điều chỉnh các yếu tố hữu hình (cấp độ 1 và 2) như cơ cấu tổ chức, quy trình làm việc, khẩu hiệu mới. Dần dần, những thay đổi này sẽ tác động đến các quan niệm chung sâu xa (cấp độ 3). Các phương pháp thay đổi rất đa dạng, từ việc thay đổi nhỏ ở mức tổng thể, nhân rộng các điển hình tích cực, cho đến việc áp dụng công nghệ mới hoặc thay thế các vị trí lãnh đạo chủ chốt. Cuối cùng, doanh nghiệp cần củng cố những thay đổi bằng cách ghi nhận các kết quả tích cực, tạo ra một vòng lặp phát triển liên tục.

12/07/2025
Giáo trình văn hóa doanh nghiệp phần 1 pgs ts đỗ thị phi hoài

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, sinh viên sẽ nắm được những nội dung chính như sau: - Nắm được những kiến thức chung về văn hóa và văn hóa doanh nghiệp; - Hiểu được những tác động của văn hóa doanh nghiệp đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp; - Nắm được sự phát triển của văn hóa doanh nghiệp qua từng thời kỳ; - Nắm rõ được những tác động của sự thay đổi văn hóa doanh nghiệp đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Khái quát về văn hóa 1. Khái niệm Văn hóa gắn liền với sự ra đời của nhân loại. Phạm trù văn hóa rất đa dạng và phức tạp.

Nó là một khái niệm có rất nhiều nghĩa được dùng để chỉ những khái niệm có nội hàm khác nhau về đối tượng, tính chất, và hình thức biểu hiện. - Theo nghĩa gốc của từ Ở phương Tây, văn hóa - culture (trong tiếng Anh, tiếng Pháp) hay kultur (tiếng Đức)… đều xuất xứ từ chữ Latinh - cultus có nghĩa là khai hoang, trồng trọt, trông nom cây lương thực. Sau đó từ cultus được mở rộng nghĩa, dùng trong lĩnh vực xã hội chỉ sự vun trồng, giáo dục, đào tạo và phát triển mọi khả năng của con người. 5 Ở Phương Đông, trong tiếng Hán cổ, từ văn hóa bao hàm ý nghĩa “văn” là vẻ đẹp của nhân tính, cái đẹp của tri thức, trí tuệ con người có thể đạt được bằng sự tu dưỡng của bản thân và cách thức cai trị đúng đắn của nhà cầm quyền.

Còn chữ “hóa” là đem cái văn (cái đẹp, cái tốt, cái đúng) để cảm hóa, giáo dục và hiện thực hóa trong thực tiễn, đời sống. Vậy, Văn hóa chính là nhân hóa hay nhân văn hóa. Như vậy, văn hóa trong từ nguyên của cả phương Đông và phương Tây đều có một nghĩa chung căn bản là sự giáo hóa, vun trồng nhân cách con người (bao gồm cá nhân, cộng đồng và xã hội loài người), cũng có nghĩa là làm cho con người và cuộc sống trở nên tốt đẹp hơn. - Căn cứ vào phạm vi nghiên cứu + Theo phạm vi nghiên cứu rộng, văn hóa là tổng thể nói chung những giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra trong quá trình lịch sử.

Do đó, nói đến văn hóa là nói đến con người - nói tới những đặc trưng riêng chỉ có ở loài người, nói tới việc phát huy những năng lực và bản chất của con người nhằm hoàn thiện con người. Cho nên, theo nghĩa này, văn hóa có mặt trong tất cả các hoạt động của con người dù đó chỉ là những suy tư thầm kín, những cách giao tiếp ứng xử cho đến những hoạt động kinh tế, chính trị và xã hội. Hoạt động văn hóa là hoạt động sản xuất ra các giá trị vật chất và tinh thần nhằm giáo dục con người khát vọng hướng tới chân - thiện - mỹ và khả năng sáng tạo chân - thiện - mỹ trong đời sống. Theo UNESCO “Văn hóa là một phức thể, tổng thể các đặc trưng, diện mạo về tinh thần, vật chất, tri thức, linh cảm.

khắc họa nên bản sắc của một cộng đồng gia đình, xóm làng quốc gia, xã hội. Văn hóa không chỉ bao gồm nghệ thuật, văn chương mà cả những lối sống, những quyền cơ bản của con người, những hệ giá trị, những truyền thống, tín ngưỡng.” 6 Theo Hồ Chí Minh: “Vì lẽ sinh tồn cũng như vì mục đích cuộc sống, loài người mới sáng tạo và phát minh ra ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học nghệ thuật, những công cụ cho sinh hoạt hàng ngày về mặc, ăn, ở và các phương tiện, phương thức sử dụng toàn bộ những sáng tạo và phát minh đó tức là văn hóa. Văn hóa là sự tổng hợp của mọi phương thức sinh hoạt cùng với biểu hiện của nó mà loài người đã sản sinh ra nhằm thích ứng những nhu cầu đời sống, và đòi hỏi của sự sinh tồn”.Herriot: “Văn hóa là cái còn lại sau khi người ta đã quên đi tất cả, là cái vẫn còn thiếu sau khi người ta đã học tất cả.” + Theo nghĩa hẹp, văn hóa là những hoạt động và giá trị tinh thần của con người. Trong phạm vi này, văn hóa khoa học và văn hóa nghệ thuật được coi là hai phân hệ chính của hệ thống văn hóa.

+ Theo nghĩa hẹp hơn nữa, văn hóa được coi như một ngành - ngành văn hóa - nghệ thuật để phân biệt với các ngành kinh tế - kỹ thuật khác. - Căn cứ theo hình thức biểu hiện Văn hóa được phân loại thành văn hóa vật chất và văn hóa tinh thần, hay nói đúng hơn, theo cách phân loại này văn hóa bao gồm văn hóa vật thể và văn hóa phi vật thể. Các đền chùa, cảnh quan, di tích lịch sử cũng như các sản phẩm văn hóa truyền thống như tranh Đông Hồ, gốm Bát Tràng, áo dài, áo tứ thân… đều thuộc loại hình văn hóa vật thể. Các phong tục, tập quán, các làn điệu dân ca hay bảng giá trị, các chuẩn mực đạo đức của một dân tộc… là thuộc loại hình văn hóa phi vật thể.

Tuy vậy, sự phân loại trên cũng chỉ có nghĩa tương đối bởi vì trong một sản phẩm văn hóa thường có cả yếu tố “vật thể” và “phi vật thể” như “cái hữu hình và cái vô hình gắn bó hữu cơ với nhau, lồng vào nhau, như thân xác và tâm trí con người”. Điển hình như trong không gian văn hóa cồng chiêng của các dân tộc Tây Nguyên, ẩn sau cái vật thể hữu hình của nó gồm những cồng, những chiêng, 7 những con người của núi rừng, những nhà sàn, nhà rông mang đậm bản sắc… là cái vô hình của âm hưởng, phong cách và quy tắc chơi nhạc đặc thù, là cái hồn của thời gian, không gian và giá trị lịch sử. Như vậy, khái niệm văn hóa rất rộng, trong đó những giá trị vật chất và tinh thần được sử dụng làm nền tảng định hướng cho lối sống, đạo lý, tâm hồn và hành động của mỗi dân tộc và các thành viên để vươn tới cái đúng, cái tốt, cái đẹp, trong mối quan hệ giữa người và người, giữa người với tự nhiên và môi trường xã hội. Khái niệm: “Văn hóa là toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần mà loài người tạo ra trong quá trình lịch sử”.

Các yếu tố cấu thành văn hóa Văn hóa là một phạm trù phức tạp và đa dạng. Để hiểu bản chất của văn hóa, cần xem xét các yếu tố cấu thành văn hóa. Dựa vào khái niệm về văn hóa, có thể chia văn hóa thành hai lĩnh vực cơ bản là văn hóa vật chất và văn hóa tinh thần. - Văn hóa vật chất Văn hóa vật chất là toàn bộ những giá trị sáng tạo được thể hiện trong các của cải vật chất do con người tạo ra.

Đó là các sản phẩm hàng hóa, công cụ lao động, tư liệu tiêu dùng, cơ sở hạ tầng kinh tế như giao thông, thông tin, nguồn năng lượng; cơ sở hạ tầng xã hội như chăm sóc sức khỏe, nhà ở, hệ thống giáo dục và cơ sở hạ tầng tài chính như ngân hàng, bảo hiểm, dịch vụ tài chính trong xã hội. Văn hóa vật chất được thực hiện qua đời sống vật chất của quốc gia. Chính vì vậy, văn hóa vật chất sẽ ảnh hưởng to lớn đến trình độ dân trí, lối sống của các thành viên trong nền kinh tế đó. Một điểm lưu ý là khi xem xét đến văn hóa vật chất, chúng ta xem xét cách con người làm ra những sản phẩm vật chất thể hiện ở tiến bộ kỹ thuật và công nghệ, ai làm ra chúng và tại sao.

Tiến bộ kỹ thuật và công nghệ ảnh hưởng đến mức sống và giúp giải thích những giá trị và niềm tin của xã hội. Ví dụ như nếu là một quốc gia tiến bộ kỹ thuật, con người ít tin vào số mệnh và họ tin tưởng rằng có thể kiểm soát những điều xảy ra đối với họ. Những giá trị của họ 8 cũng thiên về vật chất bởi vì họ có mức sống cao hơn. Như vậy, một nền văn hóa vật chất thường được coi là kết quả của công nghệ và liên hệ trực tiếp với việc xã hội đó tổ chức hoạt động kinh tế của mình như thế nào.

- Văn hóa tinh thần Là toàn bộ những hoạt động tinh thần của con người và xã hội bao gồm kiến thức, các phong tục, tập quán, thói quen, cách ứng xử, ngôn ngữ (bao gồm cả ngôn ngữ có lời và ngôn ngữ không lời), các giá trị và thái độ, các hoạt động văn hóa nghệ thuật, tôn giáo, giáo dục, các phương thức giao tiếp và cách thức tổ chức xã hội. + Kiến thức là nhân tố hàng đầu của văn hóa, thường được đo một cách hình thức bằng trình độ học vấn, trình độ tiếp thu và vận dụng kiến thức khoa học, hệ thống kiến thức được con người phát minh, nhận thức và được tích lũy lại, bổ sung nâng cao và không ngừng đổi mới qua các thế hệ. + Các phong tục tập quán là những quy ước thông thường của cuộc sống hàng ngày như nên mặc như thế nào, cách sử dụng các đồ dùng ăn uống trong bữa ăn, cách xử sự với những người xung quanh, cách sử dụng thời gian… Phong tục, tập quán là những hành động ít mang tính đạo đức. Sự vi phạm phong tục tập quán không phải là vấn đề nghiêm trọng, người vi phạm chỉ bị coi là không biết cách cư xử chứ ít khi bị coi là hư hỏng hay xấu xa.

Vì thế, người nước ngoài có thể được tha thứ cho việc vi phạm phong tục tập quán lần đầu tiên đến một nước khác. Tập tục có ý nghĩa lớn hơn nhiều so với tập quán, nó là những quy tắc được coi là trọng tâm trong đời sống xã hội, việc làm trái tập tục có thể gây nên hậu quả nghiêm trọng. Chẳng hạn như tập tục bao gồm các yếu tố như sự lên án các hành động trộm cắp, ngoại tình, loạn luân và giết người. Ở nhiều xã hội, một số tập tục đã được cụ thể hóa trong luật pháp.

+ Thói quen là những cách thực hành phổ biến hoặc đã hình thành từ trước. Cách cư xử là những hành vi được xem là đúng đắn trong một xã hội riêng biệt. Thói quen thực hiện cách sự vật được 9 làm, cách cư xử được dùng khi thực hiện chúng. Ví dụ thói quen ở Mỹ là ăn món chính trước món tráng miệng.

Khi thực hiện thói quen này, họ dùng dao và dĩa ăn hết thức ăn trên đĩa và không nói khi có thức ăn trong miệng. Ở nhiều nước trên thế giới, thói quen và cách cư xử hoàn toàn khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ