Giáo trình Tư tưởng Hồ Chí Minh Phần 2 (2010): Đại đoàn kết dân tộc

Giáo trình tư tưởng Hồ Chí Minh phần 2 năm 2010 cung cấp kiến thức sâu sắc về tư tưởng và di sản của Bác, phục vụ học tập và nghiên cứu.

Trường đại học

Trường Đại Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2010

129
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình tư tưởng Hồ Chí Minh phần 2 năm 2010

Giáo trình Tư tưởng Hồ Chí Minh do Bộ Giáo dục và Đào tạo chỉ đạo biên soạn và được nhà xuất bản chính trị quốc gia Sự thật phát hành là tài liệu học tập chính thống trong hệ thống giáo dục đại học tại Việt Nam. Phiên bản năm 2010, đặc biệt là phần 2, tập trung vào những nội dung cốt lõi, thể hiện chiều sâu tư tưởng của Người về con đường cách mạng Việt Nam sau khi đã xác lập được nền tảng lý luận. Nội dung phần này đi sâu vào các vấn đề chiến lược như đại đoàn kết dân tộc, đoàn kết quốc tế, xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, và các quan điểm về văn hóa, đạo đức, con người. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng giáo trình tư tưởng Hồ Chí Minh phần 2 năm 2010 không chỉ là yêu cầu của môn học mà còn là quá trình trang bị thế giới quan, phương pháp luận khoa học để vận dụng vào thực tiễn. Tài liệu này hệ thống hóa một cách bài bản các luận điểm của Hồ Chí Minh, dựa trên cơ sở của chủ nghĩa Mác-Lênin và thực tiễn cách mạng Việt Nam. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện, giúp người học hiểu rõ vì sao tư tưởng của Người lại trở thành nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho hành động của Đảng và cách mạng Việt Nam. Việc phân tích cấu trúc giáo trình cho thấy sự sắp xếp logic, từ những vấn đề chung đến cụ thể, từ tư tưởng về tập hợp lực lượng đến việc xây dựng và củng cố chính quyền, thể hiện một tư duy nhất quán, xuyên suốt. Đây là nguồn tài liệu quan trọng để xây dựng đề cương ôn tập tư tưởng HCM một cách hiệu quả.

1.1. Bối cảnh ra đời và vai trò của giáo trình năm 2010

Giáo trình năm 2010 ra đời trong bối cảnh đất nước đã trải qua hơn 20 năm Đổi mới, đặt ra yêu cầu hệ thống hóa và chuẩn hóa kiến thức về tư tưởng Hồ Chí Minh cho thế hệ sinh viên mới. Tài liệu này được biên soạn bởi hội đồng các nhà khoa học uy tín, đảm bảo tính chính xác, khoa học và kế thừa các phiên bản trước đó. Vai trò của nó là cung cấp một khung lý luận thống nhất, tránh các diễn giải sai lệch, đồng thời cập nhật những nhận thức mới của Đảng về tư tưởng Hồ Chí Minh, giúp việc giảng dạy và học tập đi vào chiều sâu, gắn liền với thực tiễn xây dựng đất nước trong giai đoạn mới.

1.2. Phân tích cấu trúc và nội dung cốt lõi tư tưởng Hồ Chí Minh

Cấu trúc phần 2 của giáo trình được xây dựng một cách khoa học, thường bắt đầu bằng tư tưởng về đại đoàn kết dân tộc và đoàn kết quốc tế, xem đây là nhân tố quyết định thắng lợi. Tiếp đó là các chương về xây dựng nhà nước của dân, do dân, vì dân, và cuối cùng là các vấn đề về văn hóa, đạo đức, con người. Nội dung cốt lõi tư tưởng Hồ Chí Minh trong phần này nhấn mạnh sức mạnh của nhân dân, vai trò của Đảng trong việc tập hợp lực lượng, và mục tiêu cuối cùng là độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, mang lại tự do, hạnh phúc cho nhân dân. Các chương mục được liên kết chặt chẽ, làm nổi bật tư duy biện chứng và tầm nhìn chiến lược của Người.

II. Hướng dẫn giải quyết khó khăn khi học giáo trình HCM 2010

Việc tiếp cận giáo trình tư tưởng Hồ Chí Minh phần 2 năm 2010 đặt ra một số thách thức cho người học. Nhiều khái niệm mang tính lý luận cao, đòi hỏi sự phân tích sâu và liên hệ với bối cảnh lịch sử cụ thể. Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc hệ thống hóa kiến thức đồ sộ, kết nối các chương mục để thấy được tính nhất quán trong tư tưởng của Người. Một vấn đề khác là làm thế nào để biến kiến thức lý thuyết thành công cụ tư duy, vận dụng vào việc phân tích các vấn đề thực tiễn. Để giải quyết, người học cần có phương pháp học tập chủ động, không chỉ đọc thuộc mà phải đặt câu hỏi, thảo luận và tìm kiếm các tài liệu tham khảo bổ trợ. Việc xây dựng một đề cương ôn tập tư tưởng HCM chi tiết, lập sơ đồ tư duy cho từng chương, hay tìm kiếm các bộ câu hỏi trắc nghiệm tư tưởng Hồ Chí Minh có đáp án là những cách làm hiệu quả. Thay vì học thuộc lòng, cần tập trung nắm bắt nội dung cốt lõi tư tưởng Hồ Chí Minh, hiểu rõ luận điểm chính và các dẫn chứng mà Người đã sử dụng. Các tài liệu như slide bài giảng tư tưởng Hồ Chí Minh phần 2 cũng là công cụ hữu ích để tóm lược và hình dung kiến thức một cách trực quan, giúp quá trình ôn tập trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn, chuẩn bị tốt cho các kỳ thi và kiểm tra.

2.1. Phương pháp học các khái niệm trừu tượng và liên hệ thực tiễn

Để hiểu các khái niệm như "đại đoàn kết dân tộc", "nhà nước pháp quyền của dân, do dân, vì dân", người học cần bắt đầu từ việc nắm vững định nghĩa cốt lõi được trình bày trong giáo trình. Sau đó, cần tìm các ví dụ lịch sử cụ thể mà Hồ Chí Minh và Đảng ta đã vận dụng, chẳng hạn như việc thành lập Mặt trận Việt Minh. Liên hệ thực tiễn là bước quan trọng: phân tích xem tư tưởng đó đang được vận dụng trong công cuộc xây dựng đất nước hiện nay như thế nào. Phương pháp này giúp biến kiến thức trừu tượng thành những hiểu biết sống động và sâu sắc.

2.2. Cách tạo slide bài giảng và tóm tắt tư tưởng Hồ Chí Minh phần 2

Tự tạo slide bài giảng tư tưởng Hồ Chí Minh phần 2 là một cách học chủ động. Mỗi slide nên tập trung vào một luận điểm chính của từng chương. Sử dụng gạch đầu dòng, từ khóa và hình ảnh minh họa để hệ thống hóa thông tin. Việc tóm tắt tư tưởng Hồ Chí Minh phần 2 theo từng chủ đề lớn (đoàn kết, nhà nước, văn hóa...) ra một sổ tay riêng cũng giúp củng cố kiến thức. Quá trình tự tổng hợp này buộc người học phải đọc kỹ, chắt lọc thông tin và sắp xếp lại theo logic của bản thân, từ đó ghi nhớ lâu hơn và hiểu sâu hơn bản chất vấn đề.

III. Bí quyết phân tích tư tưởng Hồ Chí Minh về đại đoàn kết dân tộc

Một trong những nội dung trọng tâm của giáo trình tư tưởng Hồ Chí Minh phần 2 năm 2010 là tư tưởng về đại đoàn kết. Hồ Chí Minh khẳng định đại đoàn kết dân tộc là vấn đề có ý nghĩa chiến lược, quyết định thành công của cách mạng. Người đã khái quát thành chân lý: “Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết. Thành công, thành công, đại thành công!”. Để phân tích sâu sắc nội dung này, cần nắm vững hai luận điểm chính. Thứ nhất, vai trò của đại đoàn kết không chỉ là một phương pháp mà là một mục tiêu, nhiệm vụ hàng đầu của Đảng và dân tộc. Thứ hai, nội dung của đại đoàn kết là đại đoàn kết toàn dân, không phân biệt giai cấp, dân tộc, tôn giáo, chỉ cần có lòng yêu nước. Tư tưởng Hồ Chí Minh về đại đoàn kết dân tộc được xây dựng trên nền tảng kế thừa truyền thống yêu nước của dân tộc và tinh thần khoan dung, độ lượng. Người tin rằng "ai cũng có ít hay nhiều lòng ái quốc", do đó cần cảm hóa, lôi kéo cả những người lầm đường lạc lối. Hình thức tổ chức của khối đại đoàn kết chính là Mặt trận dân tộc thống nhất, với nền tảng là liên minh công - nông - trí thức, đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng. Việc nghiên cứu kỹ chương này giúp hiểu rõ cội nguồn sức mạnh làm nên thắng lợi của cách mạng Việt Nam.

3.1. Vai trò chiến lược và nhiệm vụ hàng đầu của đại đoàn kết

Hồ Chí Minh chỉ rõ, đại đoàn kết là "vấn đề sống còn, quyết định thành bại của cách mạng". Nó không phải sách lược tạm thời mà là chiến lược xuyên suốt. Trong mọi giai đoạn, từ kháng chiến đến kiến quốc, nhiệm vụ hàng đầu luôn là xây dựng và củng cố khối đại đoàn kết. Người tuyên bố mục đích của Đảng Lao động Việt Nam gồm 8 chữ: “Đoàn kết toàn dân, phụng sự Tổ quốc”. Điều này cho thấy, đoàn kết vừa là phương tiện tạo ra sức mạnh vật chất, vừa là mục tiêu cao cả mà cách mạng hướng tới, đảm bảo sự nghiệp cách mạng là của toàn dân.

3.2. Nội dung hình thức và nguyên tắc của khối đại đoàn kết

Nội dung của đại đoàn kết là tập hợp mọi người dân Việt Nam yêu nước vào một khối. Hình thức tổ chức là Mặt trận dân tộc thống nhất (tên gọi thay đổi qua các thời kỳ như Việt Minh, Liên Việt, Mặt trận Tổ quốc). Nguyên tắc xây dựng khối đại đoàn kết bao gồm: xây dựng trên nền tảng liên minh công-nông-trí thức; đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản; hoạt động dựa trên nguyên tắc hiệp thương dân chủ; đảm bảo lợi ích tối cao của dân tộc và quyền lợi cơ bản của nhân dân. Những nguyên tắc này đảm bảo khối đoàn kết luôn vững chắc và rộng rãi.

IV. Phương pháp học sâu tư tưởng Hồ Chí Minh về đoàn kết quốc tế

Bên cạnh đại đoàn kết dân tộc, giáo trình tư tưởng Hồ Chí Minh phần 2 năm 2010 dành một phần quan trọng để phân tích tư tưởng đoàn kết quốc tế. Hồ Chí Minh là người đặt nền móng cho việc kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại. Theo Người, cách mạng Việt Nam là một bộ phận của cách mạng thế giới và chỉ có thể thành công khi đoàn kết chặt chẽ với các lực lượng tiến bộ toàn cầu. Phương pháp học sâu nội dung này là nhận diện rõ ba lực lượng quốc tế cần đoàn kết: phong trào cộng sản và công nhân quốc tế; phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc; và các lực lượng yêu chuộng hòa bình, dân chủ trên thế giới. Tư tưởng Hồ Chí Minh nhấn mạnh chủ nghĩa yêu nước chân chính phải gắn liền với chủ nghĩa quốc tế vô sản. Đoàn kết quốc tế không chỉ để tranh thủ sự giúp đỡ cho cách mạng Việt Nam mà còn là nghĩa vụ, là sự đóng góp vào sự nghiệp chung của nhân loại. Nguyên tắc cốt lõi của đoàn kết quốc tế là phải dựa trên cơ sở độc lập, tự chủ. Người khẳng định: “muốn người ta giúp cho, thì trước mình phải tự giúp lấy mình đã”. Thực lực trong nước là yếu tố quyết định, ngoại giao và sự ủng hộ quốc tế chỉ phát huy tác dụng trên nền tảng nội lực vững mạnh.

4.1. Sự cần thiết kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại

Trong thời đại mới, không một quốc gia nào có thể tự giải quyết các vấn đề của mình một cách biệt lập. Hồ Chí Minh sớm nhận ra điều này và chủ trương phải kết hợp sức mạnh nội tại của dân tộc (chủ nghĩa yêu nước, tinh thần đoàn kết) với sức mạnh của các trào lưu cách mạng thế giới. Sự kết hợp này tạo ra một sức mạnh tổng hợp to lớn, giúp một dân tộc nhỏ bé như Việt Nam có thể chiến thắng những đế quốc hùng mạnh. Đây là một đóng góp lý luận sáng tạo, phát triển chủ nghĩa Mác-Lênin vào điều kiện cụ thể của Việt Nam.

4.2. Nguyên tắc đoàn kết quốc tế Độc lập tự chủ và có lý có tình

Đoàn kết quốc tế theo Hồ Chí Minh phải dựa trên nguyên tắc độc lập, tự chủ, bình đẳng, không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau. Việt Nam cần sự giúp đỡ của bạn bè quốc tế, nhưng đường lối cách mạng phải do Đảng và nhân dân Việt Nam tự quyết định. Ngoài ra, đoàn kết phải dựa trên nền tảng "có lý, có tình". "Có lý" là tuân thủ những nguyên tắc của chủ nghĩa Mác-Lênin và lợi ích chung. "Có tình" là sự thông cảm, tôn trọng, giúp đỡ lẫn nhau trên tinh thần đồng chí, anh em. Nguyên tắc này giúp xây dựng mối quan hệ quốc tế bền vững, chân thành.

V. Cách vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp quyền

Tư tưởng về xây dựng nhà nước chiếm một vị trí đặc biệt quan trọng trong hệ thống lý luận của Hồ Chí Minh, được trình bày rõ trong giáo trình tư tưởng Hồ Chí Minh phần 2 năm 2010. Cần hiểu rõ bản chất của nhà nước mà Người hướng tới là nhà nước của dân, do dân, và vì dân. Đây là một nhà nước kiểu mới, nơi mọi quyền lực thuộc về nhân dân. "Nhà nước của dân" nghĩa là dân là chủ, nhân dân có quyền quyết định những vấn đề trọng đại của đất nước. "Nhà nước do dân" nghĩa là các cơ quan quyền lực, từ trung ương đến địa phương, đều do nhân dân bầu ra, và nhân dân có quyền bãi miễn những đại biểu không xứng đáng. "Nhà nước vì dân" nghĩa là mọi chủ trương, chính sách đều phải xuất phát từ lợi ích và nguyện vọng chính đáng của nhân dân. Tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp quyền không chỉ dừng lại ở việc xác lập quyền lực của nhân dân mà còn nhấn mạnh việc thực hành dân chủ rộng rãi. Nhà nước phải đảm bảo các quyền tự do, dân chủ của công dân, đồng thời phải quản lý xã hội bằng pháp luật và không ngừng tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa. Vận dụng tư tưởng này đòi hỏi việc tiếp tục xây dựng và hoàn thiện nhà nước pháp quyền ở Việt Nam hiện nay, đảm bảo nhà nước thực sự trong sạch, vững mạnh, phục vụ nhân dân.

5.1. Phân tích bản chất Nhà nước của dân do dân và vì dân

Bản chất này thể hiện ở chỗ, tất cả quyền lực nhà nước đều bắt nguồn từ nhân dân. Nhân dân thực thi quyền lực thông qua hai hình thức: dân chủ trực tiếp (tham gia ý kiến, trưng cầu dân ý) và dân chủ đại diện (bầu ra Quốc hội, Hội đồng nhân dân). Cán bộ nhà nước, theo Hồ Chí Minh, là "công bộc", là "đầy tớ thật trung thành của nhân dân", phải hết lòng hết sức phục vụ, chống bệnh quan liêu, tham ô, lãng phí. Đây là điểm khác biệt căn bản so với các nhà nước bóc lột trong lịch sử.

5.2. Quan điểm về thực hành dân chủ và xây dựng pháp quyền

Dân chủ và pháp quyền là hai mặt của một thể thống nhất. Tư tưởng về văn hóa, đạo đức, con người của Hồ Chí Minh cũng gắn liền với việc xây dựng một xã hội dân chủ, thượng tôn pháp luật. Người yêu cầu phải xây dựng một hệ thống pháp luật dân chủ, công bằng, đồng thời phải giáo dục để mọi người dân hiểu biết và tự giác tuân thủ pháp luật. Thực hành dân chủ là đảm bảo quyền làm chủ thực sự của người dân trên mọi lĩnh vực: chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội. Nhà nước mạnh là nhà nước quản lý xã hội hiệu quả bằng pháp luật.

VI. Giá trị của giáo trình 2010 so với giáo trình mới nhất 2021

Việc nghiên cứu giáo trình tư tưởng Hồ Chí Minh phần 2 năm 2010 vẫn giữ nguyên giá trị nền tảng, tuy nhiên, cần đặt nó trong sự so sánh với giáo trình mới nhất 2021 để thấy được sự phát triển của nhận thức lý luận. Giáo trình năm 2010 đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ hệ thống hóa các tư tưởng cốt lõi của Hồ Chí Minh một cách toàn diện, kinh điển. Nó là cơ sở vững chắc để người học nắm bắt những luận điểm căn bản về đại đoàn kết, nhà nước, văn hóa, đạo đức. Trong khi đó, giáo trình năm 2021, do Bộ Giáo dục và Đào tạo chủ trì biên soạn, có những điểm cập nhật, bổ sung quan trọng để phù hợp hơn với bối cảnh mới của đất nước và thế giới. Sự khác biệt không nằm ở việc thay đổi bản chất tư tưởng Hồ Chí Minh, mà ở cách tiếp cận, cấu trúc lại một số chương mục và bổ sung những luận giải sâu sắc hơn, gắn kết chặt chẽ với tinh thần các văn kiện Đại hội Đảng gần đây. Cả hai giáo trình đều là sản phẩm trí tuệ của tập thể các nhà khoa học hàng đầu, được nhà xuất bản chính trị quốc gia Sự thật ấn hành. Việc kết hợp tham khảo cả hai phiên bản sẽ giúp người học có cái nhìn vừa sâu sắc về tính kinh điển, vừa cập nhật về tính thời đại của tư tưởng Hồ Chí Minh.

6.1. Những điểm kế thừa và phát triển trong giáo trình mới

Giáo trình 2021 kế thừa toàn bộ những nội dung cốt lõi tư tưởng Hồ Chí Minh đã được trình bày trong phiên bản 2010. Điểm phát triển nổi bật là sự nhấn mạnh hơn nữa vào giá trị vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, hội nhập quốc tế sâu rộng và những thách thức an ninh phi truyền thống. Cấu trúc có thể được tinh gọn, logic trình bày được hiện đại hóa để gần gũi hơn với sinh viên, đồng thời bổ sung các kết quả nghiên cứu mới về Hồ Chí Minh trong những năm gần đây.

6.2. Giá trị thời đại và ý nghĩa vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh

Dù ở phiên bản nào, giá trị thời đại của tư tưởng Hồ Chí Minh là không thay đổi. Tư tưởng về đại đoàn kết dân tộc và quốc tế, về xây dựng nhà nước pháp quyền của dân, do dân, vì dân, về phát huy văn hóa và xây dựng con người mới vẫn là kim chỉ nam cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Việc học tập, nghiên cứu tư tưởng của Người không phải để trở về quá khứ mà là để trang bị phương pháp luận, tư duy và bản lĩnh để giải quyết những vấn đề của hiện tại và tương lai, góp phần thực hiện khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc.

16/07/2025
Giáo trình tư tưởng hồ chí minh phần 2 năm 2010

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG V TƯ TƯỞNG HO CHÍ MINH VE BAI DOAN KET DÂN TỘC VA DOAN KET QUỐC TẾ 1. TƯ TƯỞNG HỖ CHÍ MINH VỀ ĐẠI DOAN KET DAN TOC 1. Vai trò của đại đoàn kết dân tộc trong sự nghiệp cach mang * a) Dai đoàn kết dân tộc là vẫn dé có ý nghĩa chiến lược, quyết định thành công của cách mạng Hồ Chí Minh chỉ ra rằng, trong thời đại mới, để đánh bại các thế lực đế quốc thực dân nhằm giải phóng dân tộc, giải phóng giai cấp và giải phóng con người, nếu chỉ có tỉnh thần yêu nước thì chưa đủ; cách mạng muốn thành công và thành công đến nơi, phải tập hợp được tất cả mọi lực lượng có thể tập hợp, xây dựng được khối đại đoàn kết dân tộc bền vững. Chính vì vậy, trong tư tưởng Hồ Chí Minh, đại đoàn kết dân tộc là vấn đề có ý nghĩa chiến lược, cơ bản, nhất quán và lâu đài, xuyên suốt tiến trình cách mạng.

164 Để quy tụ được mọi lực lượng vào khối đại đoàn kết toàn dân, cần phải có chính sách và phương pháp phù hợp với từng đối tượng. Trong từng thời kỳ, từng giai đoạn cách mạng, trước những yêu cầu và nhiệm vụ khác nhau, chính sách và phương pháp tập hợp có thẻ và cần thiết phải điều chỉnh cho phù hợp với từng đối tượng khác nhau, song đại đoàn kết dân tộc phải luôn luôn được nhận thức là vấn đề sống còn, quyết định thành bại của cách mang. Chính sách Mặt trân của Đảng ta và Chú tịch Hồ Chí Minh đặt ra là để thực hiên đoàn kết đân tộc. Nhờ tư tưởng nhất quần và chính sách Mặt trận đúng đắn, Đảng ta và Chủ tịch Hồ Chí Minh đã xây dựng thành công khối đại đoàn kết dân tộc, đưa cách mang Việt Nam giành được nhiều thắng lợi to lớn.

HỒ Chí Minh viết: "Đoàn kết trong Mặt trận W/@ Minh, nhân dần ta đã làm Cách mạng Tháng Tám thành công, lập nên nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Đoàn kết trong Mặt tran Lién Viét, nhan dan ta đã kháng chiến thắng lợi, lập lại hòa bình ở Đông Dương, hoàn toàn giải phóng miền Bắc. Đoàn kết trong Mat tran 76 quốc Việt Nam, nhân dân ta đã giành được thắng lợi trong công cuộc khôi phục kinh tế, cải tạo xã hội chủ nghĩa và trong sự nghiệp xây dưng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc". Từ thực tiễn như vậy, Hỗ Chí Minh đã khái quát thành nhiều luận điểm có tính chân lý về vai trò của khối đại đoàn kết: 1.

Hồ Chí Minh: Toàn sập, 1. 165 Đoàn kết làm ra sức mạnh. Hồ Chí Minh rất nhiều lần nhấn mạnh luận điểm này. Người viết: "Đoàn kết là sức mạnh của chúng ta.

Đoàn kết chặt chẽ, thì chứng ta nhất định có thể khắc phục mọi khó khăn, phát triển mọi thuận lợi và làm trọn nhiệm vụ nhân đân giao phó”; "Đoàn kết là một lực lượng vô địch của chúng ta để khắc phục khó khăn, giành lấy thắng lợi”; "Đoàn kết là sức mạnh, đoàn kết là thắng lợi”; "Đoàn kết là sức mạnh, là then chốt của thành công”. “Bây giờ còn một điểm rất quan trọng, cũng là điểm mẹ. Điểm này mà thực hiện tốt thì đẻ ra con cháu đều tốt: Đó là _ đoàn kết”. "Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết, Thành công, thành công, đại thành công! ".

b) Đại đoàn kết dân tộc là mục tiêu, nhiệm vụ hàng đầu của Đẳng, của dân tộc Trong tư tưởng Hỗ Chí Minh, yêu nước - nhân nghĩa - đoàn kết là sức mạnh, là mạch nguồn của mọi thắng lợi. Do đó, đại đoàn kết dân tộc phải được xác định là nhiệm vụ hàng đầu của Đảng, phải được quán triệt trong tất cả mọi lĩnh vực, từ đường lối, chủ trương, chính sách, tới hoạt động thực tiễn của Đảng. Trong Lời kết thúc buổi ra mắt của Đảng Lao động Việt Nam ngày 3-3-1951, Hồ Chí Minh 1,2. Hồ Chí Minh: 7oản đáp, L7, tr.

Hồ Chí Minh: 7oän đập, t. Hồ Chí Minh: 7oản /âp, t8, tr. Hồ Chí Minh: Toàn đáp, t. 166 đã thay mặt Đảng tuyên bố trước toàn thể dân tộc: "Mục 'đích của Đảng Lao động Việt Nam có thể gồm trong 8 chữ là: Đoàn kết toàn dân, phụng sự Tổ quốc".

Đề thực hiện mục tiêu này, Người thường xuyên nhắc nhở cán bộ, đẳng viên phải thắm nhuần quan điểm quần chúng, phải gần gũi quần chúng, lắng nghe quần chứng; vận động, tổ chức và giáo dục quần chúng, coi sức mạnh của cách mạng là ở nơi quần chúng; phải thấm nhuần lời dạy "dễ trăm lần không dân cũng chịu, khó vạn lần dân liệu cũng xong”. Đại đoàn kết dân tộc là nhiệm vụ hàng đầu của Đảng, đồng thời cũng là nhiệm vụ hàng đầu của mọi giai đoạn cách mạng. Nhắn mạnh vấn đề này là nhắn mạnh tới vai trò của thực lực cách mạng. Bởi vì, cách mạng muốn thành công nếu chỉ có đường lối đúng chưa đủ mà trên cơ sở của đường lối đúng, Đảng phải cụ thể hóa thành những mục tiêu, nhiệm vụ và phương pháp cách mạng phù hợp với từng giai đoạn lịch sử để lôi kéo, tập hợp quần chúng, tạo thực lực cho cách mạng.

Thực lực đó chính là khối đại đoàn kết dân tộc. Năm 1963, khi nói chuyện với cán bộ tuyên truyền và huấn luyện miền núi về cách mạng xã hội chủ nghĩa, Hồ Chí Minh chỉ rõ: "Trước Cách mạng Tháng Tám và trong kháng chiến, thì nhiệm vụ tuyên huấn là làm cho đồng bào các dân tộc hiểu duce may vite: Mét 13 doan kết. #72 là làm cách mạng hay kháng chiến đễ đòi độc lập. Chỉ đơn giản thế thôi.

Bây giờ mục đích của tuyên truyền huấn luyện là: Một /ằ đoàn kết, 1. Hồ Chí Minh: 7oản đập, t6, tr. 167 Hai là xây dựng chủ nghĩa xã hội. 8z 74 đấu tranh thống nhất nước nhà", Hồ Chí Minh còn chỉ ra rằng, đại đoàn kết dân tộc không phải chỉ là mục tiêu của Đảng, mà còn là nhiệm vụ hàng đầu của cả dân tộc.

Bi vì, cách mạng là sự nghiệp của quần chúng, phải do quần chúng, vì quần chúng. Từ trong phong trào đấu tranh để tự giải phóng và xây dưng xã hội mới tốt đẹp, quần chứng nảy sinh nhu cầu đoàn kết và sự hợp tác. Đảng Cộng sản phải có sứ mệnh thức tỉnh, tập hợp, hướng dẫn quần chúng, chuyển những như cầu, những đồi hỏi khách quan, tự phát của quần chúng thành những đòi hỏi tự giác, thành hiện thực có tổ chức trong khối đại đoàn kết, tạo thành sức mặnh tổng hợp trong cuộc đấu tranh vì độc lập cho dan tộc, tự do cho nhân dân và hạnh phúc cho con người. Nội dung của đại đoàn kết dân tộc a) Dal đoàn kết dân tộc là đại đoàn kốt toàn dân Đứng trên lập trường giai cấp công nhân và quan điểm quần chúng, Hồ Chí Minh đã đề cập vấn đề DÂN và NHÂN DÂN một cách rõ ràng, toàn điện, có sức thuyết phục, thu phục lòng người.

Các khái niệm này có biên độ rất rộng lớn. Hồ Chí Minh thường dùng khái niệm nay dé chi "mos con dân nước Việt", "mỗi một người con Rẳng chấu Tiên", không phân biệt dân tộc đa số hay thiểu số, có tín ngưỡng hay không tín ngưỡng, không phân biét "gid, rẻ, gái, trai, giàu 1. Hồ Chí Minh: Joan tip, 11, tr. 168 nghèc, quý tiên".

Như vậy, đân và nhân dân trong tư tưởng Hồ Chí Minh vừa được hiểu với tư cách là mỗi con người Việt Nam cu thể, vừa là một tập hợp đồng đảo quần chúng nhân dân, với những mối liên hệ cả quá khứ và hiện tại, họ là chủ thể của khối đại đoàn két dan tộc và đại đoàn kết dân tộc thực chất là đại đoàn kết toàn dan. Nói đại đoàn kết dân tốc cũng có nghĩa là phải tập hợp được tất cả mọi người đân vào một khối trong cuốc đấu tranh chung. Theoý nghĩa đó, nội hàm khái niệm đại đoàn kết trong tư tưởng Hồ Chí Minh rất phong phú, nó bao gồm nhiều tầng nắc, nhiều cấp đô các quan hệ liên kết qua lại giữa các thành viên, các bộ phân, các lực lượng xã hội của dân tộc từ nhỏ đến lớn, từ thấp đến cao, từ trong ra ngoài, từ trên xuống đưới. Hồ Chí Minh đã nhiều lần nói: "Đoàn kết của ta không những rộng rãi mà còn đoàn kết lâu dai.

Ta đoàn kết để đấu tranh cho thống nhất và độc lập của Tổ quốc; ta còn phải đoàn kết để xây đựng nước nhà. Ai Có tài, có đức, có sức, có lòng phụng sự Tế quốc và phục vụ nhân dân thì ta đoàn kết với họ", Từ "7ä ở đây là chủ thể, vừa là Đảng Công sản Việt Nam nói riêng, vừa là mọi người din Việt Nam nói chung. Người còn chỉ rõ, trong quá trình xây dựng khối đại đoàn kết toàn đân phải đứng vững trên lập trường giai cắp công nhân, giải quyết hài hòa mối quan hệ giai cấp - dân tóc để tập hợp lực lượng, không được phép bỏ sót một lực lượng. nào, miễn là lực lượng đó có lòng trung thành và sẵn sàng, 1.

Hồ Chí Minh: 7oàn đíp, t7, tr438. 169 phục vụ Tổ quốc, không là việt gian, không phản bội lại quyền lợi của dân chúng là được. Với tính thần đoàn kết rộng rãi như vậy, Hồ Chí Minh đã định hướng cho việc xây đựng khối đại đoàn kết toàn dân trong suốt tiến trình cách mạng Việt Nam, từ cách mạng giải phóng dân tộc tới cách mạng dân chủ nhân dân và từ cách mạng dân chủ nhân dân tới cách mạng xã hội chủ nghĩa. b) Thực hiện đại đoàn kết toàn dân phải kế thừa truyền thống yêu nước - nhân nghĩa - đoàn kết của dân tộc; đồng thời, phải có tắm lòng khoan dung, độ lượng, tin vào nhân dân, tin vào con người Để xây đựng khối đại đoàn kết toàn dân, phải kế thừa truyền thống yêu nước - nhân nghĩa - đoàn kết của dân tộc.

Truyền thống này được hình thành, củng cố và phát triển trong suốt quá trình dựng nước và giữ nước hàng ngàn năm của cả dân tộc, trở thành giá trị bền vững, thắm sâu vào tư tưởng, tình cảm, tâm hồn của mỗi con người Việt Nam, được lưu truyền qua các thế hệ từ thời các Vua Hùng dựng nước, tới Bà Trưng, Bà Triệu, Trần Hưng Đạo, Lê Lợi, Quang Trung. Truyền thống đó là cội nguồn sức mạnh vô địch để ca dan tộc chiến đầu và chiến thắng mọi thiên tai địch họa, làm cho đất nước được trường tồn, bản sắc dân tộc được giữ vững. Phải có lòng khoan dung, độ lượng với con người. Hỗ Chí Minh chỉ rõ, trong mỗi cá nhân cũng như mỗi cộng, đồng đều có những ưu điểm, khuyết điểm, mặt tốt, mặt xấu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ