Giáo trình: Tư tưởng Hồ Chí Minh về dựng nước đi đôi với giữ nước (Nxb Quân Đội Nhân Dân)

Khám phá giáo trình Tư tưởng Hồ Chí Minh về dựng nước đi đôi với giữ nước, phân tích nguồn gốc, nội dung và sự vận dụng sáng tạo trong cách mạng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
417
2
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. Chương 1: NGUỒN GỐC TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ DỰNG NƯỚC ĐI ĐÔI VỚI GIỮ NƯỚC

1.1. Thường xuyên chăm lo “quốc phú, binh cường”

1.2. Giải quyết hài hòa mối quan hệ phát triển kinh tế với củng cố quốc phòng

2. Chương 2: NỘI DUNG TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ DỰNG NƯỚC ĐI ĐÔI VỚI GIỮ NƯỚC

3. Chương 3: VẬN DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN SÁNG TẠO TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ DỰNG NƯỚC ĐI ĐÔI VỚI GIỮ NƯỚC TRONG GIAI ĐOẠN MỚI CỦA CÁCH MẠNG

Tóm tắt

I. Khám phá cốt lõi Giáo trình Tư tưởng Hồ Chí Minh về Dựng nước Giữ nước

Tư tưởng Hồ Chí Minh về dựng nước và giữ nước là một hệ thống lý luận sâu sắc, mang tính chiến lược, phản ánh quy luật tồn tại và phát triển của dân tộc Việt Nam. Giáo trình Tư tưởng Hồ Chí Minh: Dựng nước & Giữ nước không chỉ cung cấp những kiến thức cơ bản mà còn đi sâu phân tích mối quan hệ biện chứng giữa hai nhiệm vụ chiến lược này trong suốt chiều dài lịch sử cách mạng. Việc nghiên cứu tư tưởng này giúp các thế hệ hiểu rõ hơn về con đường cách mạng Việt Nam, từ đó vận dụng sáng tạo vào công cuộc xây dựng đất nướcbảo vệ Tổ quốc trong bối cảnh hiện nay. Đây là nền tảng tư duy để mỗi cá nhân, tổ chức củng cố ý chí độc lập, tự cường, phát huy sức mạnh đại đoàn kết dân tộc, góp phần vào sự nghiệp chung.

1.1. Tầm quan trọng của Tư tưởng Hồ Chí Minh trong thời đại mới

Tư tưởng Hồ Chí Minh không chỉ là kim chỉ nam cho cách mạng Việt Nam trong quá khứ mà còn có giá trị thời sự sâu sắc trong hiện tại. Việc học tập và quán triệt những quan điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh về dựng nước và giữ nước giúp định hướng chiến lược phát triển bền vững cho đất nước. Trong bối cảnh quốc tế đầy biến động, những bài học về độc lập dân tộc, tự chủ, tự lực, tự cường càng trở nên cấp thiết. Giá trị tư tưởng Hồ Chí Minh thể hiện ở khả năng tổng hợp tinh hoa văn hóa dân tộc và nhân loại, vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác-Lênin vào thực tiễn Việt Nam. Từ đó, định hình con đường đi lên chủ nghĩa xã hội, phù hợp với đặc điểm lịch sử và con người Việt Nam, đảm bảo sự ổn định và phát triển của đất nước.

1.2. Khái quát hệ thống luận điểm về dựng nước và giữ nước

Tư tưởng Hồ Chí Minh về dựng nước và giữ nước là một hệ thống toàn diện các luận điểm, nguyên tắc, phương pháp và biện pháp. Nó nhấn mạnh sự gắn bó chặt chẽ giữa nhiệm vụ chiến lược dựng nước và nhiệm vụ chiến lược giữ nước. Mục tiêu cuối cùng là đấu tranh vì độc lập dân tộcchủ nghĩa xã hội, xây dựng đất nướcbảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa. Tài liệu gốc của giáo trình Tư tưởng Hồ Chí Minh này khẳng định: "Nó gồm hệ thống những luận điểm, nguyên tắc, phương pháp, biện pháp nhằm thực hiện sự gắn bó chặt chẽ giữa nhiệm vụ chiến lược dựng nước và nhiệm vụ chiến lược giữ nước trong sự nghiệp đấu tranh vì độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa." Điều này cho thấy sự đồng bộ, xuyên suốt trong tư duy của Chủ tịch Hồ Chí Minh, coi hai nhiệm vụ này là không thể tách rời, hỗ trợ và làm tiền đề cho nhau.

II. Nguồn gốc sâu xa Tư tưởng Hồ Chí Minh về Dựng nước Giữ nước hình thành thế nào

Tư tưởng Hồ Chí Minh về dựng nước và giữ nước không tự nhiên mà có. Nó là kết quả của quá trình tổng hợp các nguồn lực lịch sử – xã hội, từ cuộc đời hoạt động cách mạng của Người. Việc tìm hiểu nguồn gốc này giúp người đọc nhận diện rõ hơn bản chất và chiều sâu của tư tưởng Hồ Chí Minh, từ đó hiểu được tại sao Người lại có những luận điểm mang tính cách mạng và đúng đắn cho cách mạng Việt Nam. Sự kết tinh của những yếu tố truyền thống và hiện đại đã tạo nên một triết lý độc đáo, vừa mang đậm bản sắc dân tộc, vừa tiếp thu tinh hoa nhân loại, dẫn dắt dân tộc ta vượt qua mọi thách thức trong kháng chiến chống Phápkháng chiến chống Mỹ.

2.1. Truyền thống dựng nước đi đôi với giữ nước của dân tộc Việt

Truyền thống dựng nước và giữ nước của dân tộc là nguồn gốc sâu xa nhất, có vai trò quyết định trong việc hình thành Tư tưởng Hồ Chí Minh. Từ hàng nghìn năm trước, tổ tiên ta đã phải liên tục đối mặt với thách thức dựng nên nhà nước Văn Lang – Âu Lạc, đồng thời phải chống lại ngoại xâm. Lịch sử chứng minh rằng, Việt Nam là một trong những quốc gia hiếm hoi phải chống ngoại xâm bền bỉ và dẻo dai. Theo tài liệu, "Chỉ tính từ khi có sử liệu thành văn rõ ràng, thì từ cuộc kháng chiến chống quân Tần xâm lược nước Âu Lạc vào thế kỷ III trước công nguyên đến nay, hơn 20 thế kỷ, nhân dân ta đã phải trực tiếp cầm vũ khí kháng chiến suốt 13 thế kỷ". Quy luật dựng nước đi đôi với giữ nước đã ăn sâu vào tiềm thức, văn hóa và ý chí dân tộc, trở thành nền tảng vững chắc cho Chủ tịch Hồ Chí Minh phát triển tư duy của mình. Người đã đúc kết tinh thần này trong câu nói bất hủ: "Các Vua Hùng đã có công dựng nước, Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy nước".

2.2. Ảnh hưởng của chủ nghĩa Mác Lênin đến Tư tưởng Hồ Chí Minh

Chủ nghĩa Mác-Lênin là nguồn gốc lý luận trực tiếp, soi sáng con đường cho Tư tưởng Hồ Chí Minh về dựng nước và giữ nước. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đến với chủ nghĩa Mác-Lênin sau hành trình tìm đường cứu nước đầy gian nan. Người nhận thức rằng chỉ có chủ nghĩa xã hội, chủ nghĩa cộng sản mới giải phóng được các dân tộc bị áp bức và giai cấp công nhân. Theo lời Người, "Lúc đầu, chính là do chủ nghĩa yêu nước mà tôi tin theo Lênin. Rồi, từng bước một, tôi đi đến kết luận là chỉ có chủ nghĩa xã hội, chủ nghĩa cộng sản mới giải phóng được các dân tộc bị áp bức và giai cấp công nhân toàn thế giới". Việc vận dụng sáng tạo lý luận về cách mạng vô sản, về chiến tranh và quân đội, về bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa của Mác-Lênin vào điều kiện cụ thể của Việt Nam đã giúp Chủ tịch Hồ Chí Minh xây dựng một lý luận cách mạng toàn diện, hiệu quả cho cách mạng Việt Nam.

2.3. Kinh nghiệm quốc tế và sự phát triển tư duy của Chủ tịch Hồ Chí Minh

Quá trình hình thành Tư tưởng Hồ Chí Minh về dựng nước và giữ nước còn là kết quả của sự nghiên cứu sâu sắc kinh nghiệm lịch sử của các quốc gia, dân tộc trên thế giới. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đi qua nhiều nước châu Âu, châu Phi, châu Mỹ, tiếp xúc với các tầng lớp xã hội, nghiên cứu các cuộc cách mạng tư sản. Người đã đánh giá xác đáng những ưu điểm và hạn chế của các cuộc cách mạng này. Người chỉ rõ: "Cách mạng Pháp cũng như cách mạng Mỹ, nghĩa là cách mạng tư bản, cách mạng không đến nơi, tiếng là cộng hòa và dân chủ, kỳ thực trong thì nó tước lục công nông, ngoài thì nó áp bức thuộc địa". Qua đó, Người nhận ra rằng các quốc gia dân tộc chậm phát triển cần một con đường cách mạng đúng đắn, phải kết hợp chặt chẽ giữa đấu tranh giành độc lập dân tộc với sự nghiệp xây dựng đất nướcbảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa. Những bài học từ lịch sử thế giới đã củng cố niềm tin của Người vào con đường đi lên chủ nghĩa xã hội và tầm quan trọng của việc xây dựng, bảo vệ thành quả cách mạng.

III. Chính sách sáng tạo Cách cha ông kết hợp Dựng nước Giữ nước hiệu quả

Lịch sử Việt Nam đã chứng minh rằng để tồn tại và phát triển trong bối cảnh luôn đối mặt với ngoại xâm, cha ông ta đã phải có những chính sách vô cùng sáng tạo trong việc kết hợp hài hòa nhiệm vụ dựng nước và giữ nước. Những chính sách này không chỉ thể hiện sự khôn khéo trong quản lý quốc gia mà còn là minh chứng cho trí tuệ và ý chí quật cường của dân tộc. Việc chăm lo "quốc phú, binh cường" và thực hiện "ngụ binh ư nông" là những điển hình cho thấy sự linh hoạt, đồng bộ trong tư duy và hành động của các triều đại phong kiến trước đây, tạo tiền đề vững chắc cho việc xây dựng đất nướcbảo vệ Tổ quốc. Đây là những bài học lịch sử vô cùng quý giá mà Tư tưởng Hồ Chí Minh đã kế thừa và phát triển.

3.1. Bí quyết quốc phú binh cường Nền tảng cho quốc gia vững mạnh

Mục tiêu cao nhất của dân tộc Việt Nam từ xưa đến nay là "thái bình thịnh trị", một đất nước phát triển toàn diện về chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội và quốc phòng. Để đạt được điều này, cha ông ta đã luôn chăm lo "quốc phú, binh cường" – làm cho nước giàu, quân mạnh. Khi đất nước thịnh vượng, có tiềm lực vật chất và tinh thần, sức mạnh kinh tế và quốc phòng vững chắc, đó chính là nền tảng để giữ nước hiệu quả. Theo sử liệu, "nước ta thời Trần cũng tỏ ra cường thịnh lắm" cho thấy mối liên hệ giữa sự phát triển kinh tế và sức mạnh quốc phòng. Về vấn đề này, Trần Quốc Tuấn trong Hịch tướng sĩ đã phân tích mối quan hệ giữa những ham muốn đời thường với việc chuẩn bị sẵn sàng chống ngoại xâm, kêu gọi tướng sĩ "quốc phú binh cường chăng có chước Bằng tôi nào thủa ích chưng dân". Điều này nhấn mạnh rằng, việc xây dựng đất nước giàu mạnh là tiền đề cốt yếu để có thể bảo vệ Tổ quốc vững vàng.

3.2. Phương pháp ngụ binh ư nông Giải pháp tối ưu cho quốc phòng

"Ngụ binh ư nông" là chính sách độc đáo và sáng tạo của tổ tiên ta, được thực hiện rõ nhất từ thời Lý, Trần đến Lê sơ, thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế với củng cố quốc phòng. Chính sách này cho phép duy trì lực lượng lao động chính trong sản xuất nông nghiệp trong thời bình, giảm chi phí nuôi quân, nhưng vẫn đảm bảo có sẵn một đội quân dự bị lớn, có thể huy động nhanh chóng khi chiến tranh xảy ra. Theo Ngô Thì Sĩ, "Chế độ binh lính của nhà Lý... quân không phải cấp lương... không có phí tổn nuôi lính, mà có công hiệu dùng sức lính, cũng là chế độ hay". Phan Huy Chú cũng nhận xét, "Đời Lý... binh lấy ở nghề nông là có ý phục việc nguy hiểm vào nơi thuận tiện". "Ngụ binh ư nông" không chỉ là cách tổ chức lực lượng vũ trang mà còn là sự thể hiện tư tưởng quân sự Hồ Chí Minh về nền quốc phòng toàn dân, chiến tranh nhân dân. Chính sách này đã giúp đất nước vượt qua nhiều cuộc chiến tranh vệ quốc vĩ đại, giữ vững độc lập dân tộc.

IV. Xây dựng sức mạnh Tư tưởng quân sự Hồ Chí Minh và lực lượng vũ trang

Trong bối cảnh đất nước nhỏ, dân không đông nhưng thường xuyên phải đối mặt với các thế lực ngoại xâm hùng mạnh, Tư tưởng quân sự Hồ Chí Minh đã kế thừa và phát huy những kinh nghiệm quý báu của cha ông trong việc xây dựng lực lượng vũ trang. Quan điểm "cả nước đánh giặc" và "quân cốt tinh, không cốt nhiều" là những nguyên tắc xuyên suốt, thể hiện tầm nhìn chiến lược của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong việc phát huy tối đa sức mạnh toàn dân. Việc xây dựng một đội quân có giác ngộ, có ý chí quyết tâm, tinh nhuệ về chất lượng, đồng thời có sự phối hợp chặt chẽ với lực lượng dân binh đã tạo nên sức mạnh tổng hợp, đảm bảo thắng lợi trong các cuộc kháng chiến chống Phápkháng chiến chống Mỹ, góp phần quan trọng vào sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.

4.1. Quan điểm cả nước đánh giặc Sức mạnh tổng hợp của dân tộc

Tư tưởng Hồ Chí Minh về "cả nước đánh giặc, toàn dân là lính" là sự kế thừa và phát triển truyền thống giữ nước của dân tộc Việt Nam. Chủ tịch Hồ Chí Minh nhận thức sâu sắc rằng, trong điều kiện đất nước không rộng, người không đông, phải đối phó với kẻ thù mạnh hơn nhiều lần, thì chỉ có thể chiến thắng bằng sức mạnh tổng hợp của toàn dân. Điều này có nghĩa là mọi tầng lớp nhân dân, từ người già đến trẻ nhỏ, từ miền xuôi đến miền núi, đều phải tham gia vào công cuộc bảo vệ Tổ quốc. Dù trong thời bình hay thời chiến, yếu tố con người, lòng yêu nước và ý chí chiến đấu là nhân tố quyết định. Trong cuộc kháng chiến chống Nguyên, dù quân ta ít hơn nhưng vẫn thắng. Đại tướng Võ Nguyên Giáp tổng kết: "Trong các cuộc khởi nghĩa dân tộc và chiến tranh dân tộc, trong lịch sử nước ta trước kia, về tổ chức quân sự mà nói, thì thường có dân chúng vũ trang tổ chức thành nghĩa quân, hoặc có quân đội dân tộc, giữa quân đội dân tộc với dân chúng vũ trang. Kết hợp dân chúng vũ trang với quân đội dân tộc, kết hợp quân đội dân tộc với dân chúng vũ trang đã trở thành một nguyên lý về tổ chức quân sự, và cả về nghệ thuật quân sự...".

4.2. Quân cốt tinh không cốt nhiều Nguyên tắc xây dựng quân đội chất lượng

Một trong những nguyên tắc cốt lõi trong Tư tưởng quân sự Hồ Chí Minh là "quân cốt tinh, không cốt nhiều", tức là xây dựng một quân đội có chất lượng cao, tinh nhuệ, dù số lượng không đông đảo. Quan điểm này đã được cha ông ta áp dụng từ thời Trần Quốc Tuấn ("quân cốt tinh, không cốt nhiều") đến Nguyễn Trãi ("Binh mạnh hay yếu không cứ nhiều hay ít") và vua Quang Trung ("Quân lính cốt hòa thuận, không cốt đông, cốt tinh nhuệ, không cốt nhiều"). Chất lượng cao của quân đội được xác định bởi giác ngộ dân tộc, ý chí quyết tâm đánh giặc, tinh thần xả thân, mưu trí, sáng tạo trong chiến đấu, sự đoàn kết hiệp đồng với đồng đội và nhân dân, cùng với kỹ thuật, chiến thuật thành thục và tính kỷ luật cao. Nguyên tắc này giúp Đảng Cộng sản Việt Nam xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân đủ sức đương đầu với mọi kẻ thù, bảo vệ vững chắc độc lập dân tộcchủ nghĩa xã hội.

4.3. Tổ chức lực lượng vũ trang 3 cấp Độc đáo và hiệu quả

Để thực hiện nguyên tắc "quân cốt tinh, không cốt nhiều" và "cả nước đánh giặc", tổ tiên ta đã sáng tạo ra cách tổ chức lực lượng vũ trang ba cấp: quân chủ lực, quân địa phương và dân binh. Quân chủ lực (cấm quân) là đội quân tinh nhuệ, được tuyển chọn kỹ lưỡng, huấn luyện thường xuyên, đóng ở kinh thành. Quân địa phương (sương quân, ngoại quân) được tuyển từ các đinh tráng, tập trung huấn luyện định kỳ, làm nhiệm vụ ở địa phương. Dân binh (hương binh, thổ binh) là lực lượng tại chỗ, tự sắm vũ khí, bảo vệ làng bản và phối hợp với quân đội khi có chiến tranh. Phan Huy Chú nhận xét về thời Trần: "nhân dân ai cũng là binh nên mới phá được giặc dữ, làm cho thế nước được mạnh". Cách tổ chức này giúp giảm chi phí quốc phòng trong thời bình, nhưng khi chiến tranh, có thể nhanh chóng huy động một lực lượng đông đảo "tận dân vi binh", đáp ứng kịp thời yêu cầu chiến tranh, đồng thời vẫn duy trì sản xuất, ổn định đời sống nhân dân. Đây là một sáng tạo rất đặc sắc, kết hợp hài hòa giữa xây dựng đất nướcbảo vệ Tổ quốc.

V. Vận dụng sáng tạo Tư tưởng Hồ Chí Minh trong cách mạng Việt Nam hiện đại

Tư tưởng Hồ Chí Minh về dựng nước và giữ nước đã được Đảng Cộng sản Việt Nam vận dụng và phát triển sáng tạo trong suốt quá trình lãnh đạo cách mạng Việt Nam. Những thành công vang dội trong kháng chiến chống Phápkháng chiến chống Mỹ, cũng như những thành tựu của công cuộc đổi mới hiện nay, đều là minh chứng sống động cho giá trị tư tưởng Hồ Chí Minh. Sự quán triệt mục tiêu "quốc phú, binh cường", kết hợp chặt chẽ phát triển kinh tế với củng cố quốc phòng, xây dựng nền đại đoàn kết dân tộc vững chắc là những bài học xuyên suốt. Việc học tập và làm theo đạo đức Hồ Chí Minh, phong cách Hồ Chí Minh cũng góp phần quan trọng vào việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, đảm bảo sự phát triển bền vững của đất nước.

5.1. Kết hợp chặt chẽ dựng nước với giữ nước Quy luật tồn tại và phát triển

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định rằng dựng nước đi đôi với giữ nước là quy luật tồn tại và phát triển của dân tộc Việt Nam. Trong giai đoạn hiện nay, điều này được thể hiện qua việc Đảng Cộng sản Việt Nam luôn đặt nhiệm vụ xây dựng đất nước đi đôi với bảo vệ Tổ quốc. Thời bình, trọng tâm là phát triển kinh tế, nâng cao đời sống nhân dân, nhưng không bao giờ lơ là nhiệm vụ củng cố quốc phòng, an ninh. Thời chiến, tập trung toàn lực đánh giặc nhưng vẫn phải "vừa kháng chiến, vừa kiến quốc". Sự kết hợp này đòi hỏi sự hài hòa giữa phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội với tăng cường tiềm lực quốc phòng, an ninh. Chính sách đối ngoại Hồ Chí Minh cũng hướng đến mục tiêu này, tạo môi trường hòa bình để phát triển, đồng thời sẵn sàng đối phó với mọi thách thức, bảo vệ vững chắc độc lập dân tộc và chủ quyền quốc gia.

5.2. Lòng yêu nước và đại đoàn kết dân tộc Sức mạnh không thể bị đánh bại

Trong Tư tưởng Hồ Chí Minh, lòng yêu nước và đại đoàn kết dân tộc được coi là "một lực lượng vô cùng to lớn, không ai thắng nổi". Chủ tịch Hồ Chí Minh đã tổng kết: "Nhờ lực lượng ấy mà tổ tiên ta đã đánh thắng quân Nguyên, quân Minh, đã giữ vững quyền tự do, tự chủ. Nhờ lực lượng ấy mà chúng ta đã cách mạng thành công, giành được độc lập". Đây là bài học quý báu từ lịch sử Đảng Cộng sản Việt Namcách mạng Việt Nam. Trong công cuộc xây dựng đất nướcbảo vệ Tổ quốc hiện nay, việc phát huy sức mạnh đại đoàn kết dân tộc vẫn là yếu tố then chốt. Sự đoàn kết không chỉ ở trong nước mà còn ở cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài, cùng hướng về mục tiêu chung là một Việt Nam hòa bình, độc lập, thống nhất, dân chủ và giàu mạnh. Đây là một trong những giá trị tư tưởng Hồ Chí Minh cần được tiếp tục gìn giữ và phát huy.

VI. Giá trị trường tồn Giáo trình Tư tưởng Hồ Chí Minh cho tương lai đất nước

Giáo trình Tư tưởng Hồ Chí Minh: Dựng nước & Giữ nước là một tài liệu vô cùng quan trọng, không chỉ cung cấp tri thức mà còn bồi đắp tư tưởng, đạo đức Hồ Chí Minh cho các thế hệ. Những bài học về sự kết hợp hài hòa giữa xây dựng đất nướcbảo vệ Tổ quốc, về sức mạnh đại đoàn kết dân tộc, về con đường đi lên chủ nghĩa xã hội vẫn giữ nguyên giá trị định hướng. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, những lời dặn của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong di chúc Hồ Chí Minh, về việc chăm lo cho tư tưởng về con người, đặc biệt là tư tưởng về thanh niên, tiếp tục là kim chỉ nam cho sự nghiệp phát triển bền vững của đất nước. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng giáo trình Hồ Chí Minh này là cách để mỗi người Việt Nam củng cố niềm tin, phát huy nội lực, vượt qua mọi thách thức, góp phần xây dựng một Việt Nam hùng cường.

6.1. Ý nghĩa của Tư tưởng Hồ Chí Minh trong bối cảnh quốc tế mới

Trong bối cảnh thế giới ngày nay với nhiều biến động phức tạp, Tư tưởng Hồ Chí Minh về dựng nước và giữ nước càng cho thấy ý nghĩa thời sự sâu sắc. Việc kiên định con đường độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, chủ động hội nhập quốc tế nhưng không hòa tan, giữ vững bản sắc văn hóa dân tộc là những bài học quý giá. Chính sách đối ngoại Hồ Chí Minh về đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ, là bạn với tất cả các nước, là nền tảng cho việc Việt Nam xây dựng vị thế vững chắc trên trường quốc tế. Các nguyên tắc về đại đoàn kết dân tộc, về giải quyết các vấn đề nội bộ bằng sự đồng thuận, cũng như tư tưởng về con ngườitư tưởng về thanh niên, tiếp tục là định hướng cho sự phát triển của một nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, dân chủ và văn minh.

6.2. Con đường đi lên chủ nghĩa xã hội Bài học từ Dựng nước Giữ nước

Con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam, như Tư tưởng Hồ Chí Minh đã vạch ra và được Đảng Cộng sản Việt Nam kiên định thực hiện, là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa dựng nước và giữ nước. Đó là con đường mà ở đó sự phát triển kinh tế phải đi đôi với tiến bộ xã hội, văn hóa Hồ Chí Minh phải được phát huy, và quốc phòng phải luôn được củng cố. Việc học tập giáo trình Tư tưởng Hồ Chí Minh này không chỉ là nắm vững lý luận mà còn là thực hành những giá trị cốt lõi. Như tài liệu đã chỉ rõ, sự phát triển của xã hội không phải là tự động mà phải trải qua một cuộc cách mạng xã hội, qua một thời kỳ quá độ, đòi hỏi sự kiên trì và sáng tạo. Những bài học từ lịch sử, từ kháng chiến chống Pháp đến kháng chiến chống Mỹ, đều khẳng định rằng chỉ khi kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược này, Việt Nam mới có thể vững bước trên con đường đi lên chủ nghĩa xã hội, đạt được mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Lời mở đầu Binh chế chí viết: "Đời xưa binh lấy ở nghề nông là có ý phục việc nguy hiểm vào nơi thuận tiện. Trong thành, vua có quân Túc vệ, đội ngũ đông nghiêm. Còn quân ở ngoài thì vẫn theo ý nghĩa đời xưa, lúc vô sự thì về làm ruộng, khi có động thì chiếu sổ gọi ra hết. Cho nên binh vẫn đủ mà không phải tiêu phí nhiều, càng thêm hăng hái chống thù.

Cái chiến công dẹp quân Chiêm, phá quân Tống, cái oai hùng ba lần đánh bại quân Nguyên cũng đủ cho biết binh lực hai đời cường thịnh là thế nào". Phần Lệ nuôi binh và cấp tuất trong Binh chế chí, Ông viết: "Đời Lý. ngoại binh thì không có lương, cứ luân phiên đến canh, hết phiên canh cho về nhà cày cấy trồng trọt để tự cấp. Nhà Trần theo phép nhà Lý.

binh các đạo thì đều chia phiên về làm ruộng cho đỡ tốn lương. Phép nuôi binh đời Lê sơ đại để theo phép ngụ binh ư nông của các đời Lý, Trần, không phải cấp lương bổng. Thời Hồng Đức trở về sau, cứ theo phép ấy không đổi"11. Chính sách "ngụ binh ư nông" của tổ tiên ta trong nhiều thế kỷ thời phong kiến thịnh đạt là một cơ chế quản lý, động viên và sử dụng nhân lực trong nước kết hợp kinh tế với quốc phòng, vừa dựng nước, vừa giữ nước.

Thời bình thì quân thường trực ít, chủ yếu bảo vệ triều đình, bảo vệ kinh thành, chi phí cho quốc phòng được giảm nhẹ, dân đỡ phải đóng góp, nguồn lực dự trữ quốc phòng đầy đủ nhưng mỗi địa phương vẫn thường xuyên có quân địa phương phòng giữ và một lực lượng quân dự bị to lớn. Điều quan trọng hơn là sức lao động cho nông nghiệp và các hoạt động xã hội khác vẫn dồi dào bảo đảm ổn định đời sống nhân dân và phát triển kinh tế - xã hội. Thời chiến thì nhà nước có thể nhanh chóng huy động được quân số đông đảo "tận dân vi binh", cùng các kho tàng dự trữ, đáp ứng kịp thời nhu cầu chiến tranh. Đặt ra và thực hiện chính sách "ngụ binh ư nông", ông cha ta có tham chước binh chế các triều đại Trung Quốc, trong đó có chính sách "ngụ binh ư nông" thời nhà Đường, nhưng về nội dung thì "ngụ binh ư nông" của nước ta có những điểm khác căn bản với binh chế của nhà nước phong kiến Trung Quốc.

ở Trung Quốc thời ấy, "sương quân" được chia phiên, thay nhau về sản xuất, nhưng số quân này không nhiều và không phải trở về làm dân, sinh sống với gia đình, mà vẫn là quân, chủ yếu sản xuất ở các đồn điền quân đội. Chính triều Tống cũng phải khen và có những điều học theo binh chế "của An Nam". Chính sách "ngụ binh ư nông" là một sáng tạo độc đáo, phù hợp với hoàn cảnh nước ta, đáp ứng yêu cầu kết hợp chặt chẽ dựng nước với giữ nước. Chính sách này đem lại hiệu quả lớn: quốc phú, binh cường, bảo vệ chủ quyền quốc gia và đánh thắng chiến tranh xâm lược của kẻ thù.

Cùng với chính sách căn bản "ngụ binh ư nông", các nhà nước phong kiến còn có chính sách "chăm lo vùng phên giậu", ổn định dân tình, lập các cơ sở sản xuất của quân đội vùng biên giới, di dân vào định cư ở các vùng đất mới mở ở phía Nam,. để giữ vững biên cương. Kết hợp phát triển kinh tế với củng cố quốc phòng là nguyên nhân căn bản dẫn tới thành công sự nghiệp dựng nước và giữ nước, một bài học lớn trong lãnh đạo đất nước của tổ tiên ta. Xây dựng lực lượng vũ trang phù hợp yêu cầu kết hợp dựng nước và giữ nước Xuất phát từ hoàn cảnh cụ thể của nước ta, từ tính chất chính nghĩa và yêu cầu của công cuộc giữ nước, trong xây dựng lực lượng vũ trang, ông cha ta luôn có quan điểm nhất quán kết hợp chặt chẽ dựng nước với giữ nước, thể hiện ở tư tưởng chỉ đạo đặc sắc: "cả nước đánh giặc, toàn dân là lính", "quân cốt tinh, không cốt nhiều".

Quy luật của tất cả các cuộc chiến tranh từ xưa đến nay là mạnh được yếu thua trong so sánh lực lượng tổng hợp của các bên tham gia chiến tranh. Ông cha ta nhận thức rất rõ điều này. Trần Quốc Tuấn cũng nhất trí với Tôn Tử rằng: "Chiến tranh thắng lợi là do lực lượng so sánh có ưu thế tuyệt đối như dật đối với thù. Chiến tranh thất bại là do lực lượng so sánh ở trong thế yếu tuyệt đối như thù đối với dật" 12.

Nguyễn Trãi cũng so sánh lực lượng thắng, thua giữa ta và địch: "Kể lấy sức nặng ngàn cân đè lên trứng chim, thì chưa hề có trứng nào không vỡ nát"13. Từ nhận thức đó, các triều đại phong kiến trước đây luôn chú trọng xây dựng lực lượng vũ trang mạnh, đủ sức đáp ứng yêu cầu thời bình cũng như khi chiến tranh xảy ra. Trong cách tổ chức bộ máy nhà nước thời phong kiến, lực lượng vũ trang - quân đội và dân binh - vừa làm nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc, vừa có nhiệm vụ giữ gìn an ninh, trật tự xã hội. Trần Quốc Tuấn nói: "Nước lấy binh làm gốc", Lê Hiển Tông nói: "Coi binh như nanh vuốt của quốc gia" là với ý nghĩa trên.

Nước ta, không kể khi có chiến tranh hay chiến tranh sắp xảy ra, mà cả thời bình thì kẻ thù cũng luôn rình rập nhòm ngó, lấn chiếm, phá hoại. Đất nước luôn phải đề phòng "việc bất ngờ" và lực lượng vũ trang phải thường xuyên cảnh giác, đánh bại mọi âm mưu, thủ đoạn của giặc ngoài, thù trong, bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ, bảo vệ triều đình, bảo vệ cuộc sống yên bình của nhân dân. Do đó, thời bình cũng không thể sao nhãng chăm lo xây dựng lực lượng vũ trang. Khi có chiến tranh bảo vệ Tổ quốc, thì đây là những cuộc chiến tranh tự vệ hoặc giải phóng, diễn ra ngay trên đất nước ta.

Hầu như tất cả các cuộc chiến tranh đó, giặc ngoại xâm có quân số đông hơn gấp bội quân đội thường trực nước ta. Nếu chủ trương đánh địch chỉ bằng quân đội chủ lực của triều đình, thì thường xuyên phải có quân số thường trực đến mấy chục vạn. Thậm chí như thời Đinh, Đinh Bộ Lĩnh định xây dựng đội quân 100 vạn người; Hồ Quý Ly nói: "Ta làm sao có được 100 vạn quân để đối địch với giặc Bắc". Trong khi đó thời Đinh dân số nước ta chỉ khoảng ba, bốn triệu người, thời Hồ khoảng 6 triệu và thời Lê cũng chỉ đến 8 triệu, làm sao có thể xây dựng và duy trì quân số đông đến như vậy? Thông thường trước đây, thời bình, quân thường trực chỉ khoảng 1% dân số.

Trong những thế kỷ XI đến XV, quân số của các triều Lý, Trần, Lê thời bình thường chỉ bốn, năm vạn, chưa bao giờ đến 10 vạn. Như vậy, nền kinh tế có khả năng đáp ứng nuôi dưỡng, trang bị cho quân đội. Nếu quân số quá đông thì ảnh hưởng ngay đến sự phát triển sản xuất do thiếu nhân lực và nền kinh tế không thể đảm bảo chi phí quốc phòng. Như thế, kinh tế sẽ sa sút và quốc phòng cũng yếu kém.

Sau này Ngô Ngọ Phong có bàn về việc lập đội quân 100 vạn: "Số cơm áo 100 vạn người ấy tất phải phiền đến mấy ức vạn người cung cấp thì dân lực trong nước lấy gì mà cung cấp đủ cho được, dân khổ quá sẽ làm giặc, dân làm giặc thì nước tất biến"14. Năm 1733, Tham tụng Nguyễn Hiệu tâu với Lê Thuần Tông: "Việc binh cốt ở biết phép. không cốt ở số nhiều. Nếu cứ tăng số lượng mãi thì các khoản tốn phí mỗi năm nuôi binh thêm nhiều chỉ hại cho dân"15.

Ngay cả thời chiến tranh, với tinh thần toàn dân đánh giặc, nhưng không phải tất cả trai tráng đều vào quân ngũ. Tùy từng thời điểm chiến tranh, tùy từng chiến trường cụ thể mà huy động lực lượng cần thiết. Các cuộc kháng chiến của ta phổ biến là "tránh cái thế mạnh lúc ban mai" để "đánh cái thế tàn lúc buổi chiều" của kẻ thù, nên thường theo phương châm đánh lâu dài. Vừa đánh giặc, vừa phải duy trì cuộc sống của dân, phải lo cung cấp cho binh lính trong quá trình chiến đấu, dự trữ kho tàng dù nhiều vẫn bị vơi dần do chi dùng, do địch cướp phá.

Vì vậy, vẫn phải có lực lượng tiếp tục sản xuất. Chưa kể cần có lực lượng dân binh đánh địch tại chỗ giữ làng, giữ bản, bảo vệ và chăm lo cho dân, cần có lực lượng dự trữ để khi cần thì tiếp tục gọi nhập ngũ. Trong cuộc kháng chiến chống Nguyên, có lúc triều đình và quân chủ lực phải rút lui, địch mở rộng chiếm đóng, tình hình rất khó khăn, nhưng ta vẫn giành một lực lượng dự bị lớn chưa huy động ở vùng hậu phương. Vua Trần nói với quan tướng: "Cối Kê cựu sự quân tu ký, Hoan Diễn do tồn thập vạn binh".

(Các ngươi nên nhớ chuyện Cối Kê cũ, vùng Hoan Diễn ta vẫn còn 10 vạn quân) Dù trong chiến tranh, nhà nước có huy động nhập ngũ đông "tận dân vi binh", nhưng nhiều khi quân ta vẫn ít hơn quân địch. Quân ta không nhiều nhưng đánh thắng được quân địch vừa đông hơn, vừa là đội quân chủ lực thiện chiến. Đó là vì ông cha ta chủ trương "quân cốt tinh, không cốt nhiều" (lời Trần Quốc Tuấn), Nguyễn Trãi cũng nhận định: "Binh mạnh hay yếu không cứ nhiều hay ít", Quang Trung cũng khẳng định: "Quân lính cốt hòa thuận, không cốt đông, cốt tinh nhuệ, không cốt nhiều". Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã nhận định: "Quan điểm chú trọng chất lượng vốn là một nội dung quan trọng trong truyền thống quân sự của dân tộc ta"16.

Tuy nhiên, tùy thời bình hay thời chiến, tùy từng cuộc chiến tranh, tùy đối tượng tác chiến cụ thể mà tổ tiên ta tổ chức một quân đội có số lượng thích hợp. Một quân đội số lượng không đông, chất lượng cao phải dựa trên cái nền là cả nước đánh giặc, toàn dân là lính, nghĩa là phải đánh giặc bằng sức mạnh tổng hợp cả nước, cả dân tộc, đánh giặc bằng lực lượng vũ trang đông đảo gồm cả quân chủ lực của triều đình, quân các địa phương và cả nhân dân vũ trang. Quân cốt tinh hay chất lượng cao là một quân đội có giác ngộ dân tộc, có ý chí quyết tâm đánh giặc, có tinh thần xả thân, mưu trí, sáng tạo trong chiến đấu, đoàn kết, hiệp đồng với đồng đội, với nhân dân trong sinh hoạt cũng như trong tác chiến, có kỹ thuật, chiến thuật thành thục, có tính kỷ luật cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ