Giáo trình Trang bị điện 1 nghề Điện công nghiệp Trình độ Trung cấp (Full)

Giáo trình trang bị điện 1 nghề điện công nghiệp trình độ trung cấp cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên trong ngành điện.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Chuyên ngành

Điện Công Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
173
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giáo trình trang bị điện 1 cho nghề điện công nghiệp

Giáo trình trang bị điện 1 là một mô đun chuyên môn nền tảng và đặc trưng trong chương trình đào tạo nghề điện công nghiệp trình độ trung cấp. Tài liệu này đóng vai trò quyết định trong việc hình thành kiến thức và kỹ năng cốt lõi cho người học. Nội dung giáo trình được biên soạn để trang bị những kiến thức cơ bản về công nghệ, kỹ năng đọc, vẽ sơ đồ nguyên lý mạch điện, phân tích và chẩn đoán sai hỏng. Mục tiêu chính là giúp học viên có thể vận hành, bảo trì, và sửa chữa hiệu quả các trang thiết bị điện trong môi trường công nghiệp. Theo tài liệu gốc của Trường Cao đẳng GTVT Trung ương I, mô đun này là tiền đề để học các môn nâng cao như Trang bị điện 2 và Kỹ thuật lập trình. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình trang bị điện 1 không chỉ là yêu cầu bắt buộc mà còn là nền tảng vững chắc để làm chủ các máy điện công nghiệp và hệ thống điều khiển hiện đại. Đây là tài liệu trang bị điện công nghiệp không thể thiếu cho sinh viên hệ trung cấp điện cũng như các kỹ thuật viên muốn nâng cao tay nghề.

1.1. Vị trí và vai trò của mô đun trang bị điện 1 trong đào tạo

Mô đun Trang bị điện 1 được triển khai sau khi người học đã hoàn thành các môn cơ sở như Khí cụ điện, Máy điện, và Cung cấp điện. Nó là mô đun chuyên môn nghề, có ý nghĩa quyết định đến việc hình thành kỹ năng thực hành. Kiến thức trong giáo trình giúp người học hiểu rõ cấu tạo và nguyên lý của các khí cụ điện hạ áp, từ đó có khả năng lắp đặt và sửa chữa các mạch điều khiển cơ bản. Theo lời giới thiệu của giáo trình, "Công việc lắp đặt, vận hành hay sửa chữa mạch điện trong máy công nghiệp là một trong những yêu cầu bắt buộc đối với công nhân nghề Điện công nghiệp". Điều này khẳng định vai trò trung tâm của mô đun trong việc chuẩn bị nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp sản xuất.

1.2. Mục tiêu kiến thức và kỹ năng cần đạt sau khi học

Mục tiêu cốt lõi của giáo trình trang bị điện 1 là trang bị cho người học khả năng đọc, vẽ và phân tích các sơ đồ mạch điều khiển dùng rơ le-contactor. Cụ thể, học viên phải phân tích được quy trình làm việc và yêu cầu trang bị điện cho các máy cắt gọt kim loại phổ biến. Kỹ năng thực hành bao gồm việc lắp đặt, sửa chữa các mạch mở máy, dừng máy cho động cơ không đồng bộ 3 pha. Ngoài ra, giáo trình còn rèn luyện đức tính cẩn thận, tỉ mỉ, tư duy sáng tạo và khoa học, đảm bảo an toàn điện công nghiệp trong mọi thao tác. Việc hoàn thành mô đun này đảm bảo người học có đủ năng lực để tiếp tục học lên các chương trình cao đẳng nghề điện công nghiệp.

II. Những thách thức khi học lắp đặt điện công nghiệp hệ trung cấp

Việc học và thực hành trong lĩnh vực điện công nghiệp đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt với sinh viên hệ trung cấp điện. Một trong những khó khăn lớn nhất là khả năng đọc và hiểu các bản vẽ kỹ thuật điện. Các sơ đồ này chứa nhiều ký hiệu phức tạp và yêu cầu tư duy logic cao để phân tích nguyên lý hoạt động. Nếu không có một giáo trình trang bị điện 1 bài bản, người học dễ bị rối và không thể liên kết giữa lý thuyết và thực hành. Một thách thức khác là việc nhận diện và hiểu rõ chức năng của vô số các khí cụ điện hạ áp như aptomat, contactor, rơ le nhiệt. Mỗi thiết bị có cấu tạo và nguyên lý hoạt động riêng, việc lựa chọn và kết nối sai có thể gây hư hỏng thiết bị hoặc mất an toàn điện công nghiệp. Hơn nữa, việc chuyển đổi từ sơ đồ nguyên lý sang sơ đồ lắp đặt thực tế trên tủ điện công nghiệp đòi hỏi kỹ năng không gian và sự tỉ mỉ. Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc đi dây gọn gàng, đúng kỹ thuật và đảm bảo các mối nối chắc chắn, an toàn.

2.1. Khó khăn trong việc đọc và phân tích sơ đồ nguyên lý mạch điện

Phân tích sơ đồ nguyên lý mạch điện là một kỹ năng cơ bản nhưng không hề đơn giản. Người học cần nắm vững các ký hiệu tiêu chuẩn, hiểu được mối liên hệ logic giữa mạch động lực và mạch điều khiển. Giáo trình gốc nhấn mạnh: "Phân tích được nguyên lý của sơ đồ làm cơ sở cho việc phát hiện hư hỏng và chọn phương án cải tiến mới". Điều này cho thấy việc đọc hiểu sơ đồ không chỉ dừng lại ở việc biết mạch hoạt động ra sao, mà còn phải dự đoán được các sự cố tiềm ẩn và tìm cách khắc phục. Thiếu sự hướng dẫn chi tiết, người học sẽ khó có thể tự mình phân tích các mạch phức tạp như mạch sao tam giác hay mạch đảo chiều quay.

2.2. Nhầm lẫn giữa các loại khí cụ điện và chức năng bảo vệ

Trong hệ thống điện công nghiệp, có nhiều loại thiết bị bảo vệ với chức năng khác nhau. Ví dụ, cầu chì và aptomat (CB) đều dùng để bảo vệ ngắn mạch, nhưng rơ le nhiệt chỉ chuyên dùng để bảo vệ quá tải cho động cơ. Sinh viên thường nhầm lẫn chức năng của chúng, dẫn đến việc lựa chọn thiết bị không phù hợp. Giáo trình Trang bị điện 1 giải quyết vấn đề này bằng cách mô tả chi tiết cấu tạo và công dụng của từng loại. Ví dụ, giáo trình nêu rõ: "Rơ le nhiệt dùng để bảo vệ sự cố quá tải. Trong thực tế người ta thường gắn rơ le nhiệt phía sau công tắc tơ gọi là khởi động từ". Sự phân biệt rõ ràng này giúp người học tránh được những sai lầm nguy hiểm trong quá trình lắp đặt điện công nghiệp.

III. Hướng dẫn phân tích khí cụ điện hạ áp trong trang bị điện 1

Một phần cốt lõi của giáo trình trang bị điện 1 là giới thiệu chi tiết về các khí cụ điện hạ áp – những thành phần không thể thiếu trong bất kỳ hệ thống điều khiển nào. Việc nắm vững cấu tạo, nguyên lý và ứng dụng của các thiết bị này là yêu cầu bắt buộc. Giáo trình cung cấp một cái nhìn hệ thống, từ các phần tử bảo vệ như aptomatrơ le nhiệt đến các phần tử điều khiển như nút ấn, công tắc, và đặc biệt là contactor. Hiểu rõ các khí cụ này giúp người học có thể tự tin thiết kế, lắp đặt và bảo trì hệ thống điện một cách chuyên nghiệp. Tài liệu không chỉ trình bày lý thuyết suông mà còn đi kèm hình ảnh minh họa trực quan, giúp người học dễ dàng nhận biết và phân biệt các thiết bị trong thực tế. Đây là nền tảng để xây dựng các mạch điều khiển phức tạp hơn cho máy điện công nghiệp, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và an toàn.

3.1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của Aptomat CB và Rơ le nhiệt

Aptomat, hay máy cắt không khí, là thiết bị bảo vệ đa năng, có khả năng tự động cắt mạch khi xảy ra sự cố ngắn mạch hoặc quá tải. Cấu tạo của aptomat bao gồm hệ thống tiếp điểm, cơ cấu truyền động và các phần tử bảo vệ (điện từ hoặc nhiệt). Rơ le nhiệt thì hoạt động dựa trên nguyên lý giãn nở vì nhiệt của thanh lưỡng kim. Khi dòng điện qua động cơ vượt quá giá trị định mức (quá tải), thanh lưỡng kim sẽ cong lên, tác động vào cơ cấu tiếp điểm để ngắt mạch điều khiển, làm contactor nhả ra và dừng động cơ. Giáo trình mô tả rõ: "Trong công nghiệp để bảo vệ sự cố ngắn mạch và sự cố quá tải cho các động cơ điện người ta còn tích hợp thêm rơ le nhiệt vào áp tô mát".

3.2. Tìm hiểu Contactor và ứng dụng trong mạch khởi động từ

Contactor là khí cụ điện dùng để đóng cắt từ xa các mạch điện động lực công suất lớn. Cấu tạo chính gồm nam châm điện (cuộn hút), hệ thống tiếp điểm chính và tiếp điểm phụ. Khi cấp điện cho cuộn hút, lõi thép di động sẽ được hút lại, làm đóng các tiếp điểm chính để cấp nguồn cho tải. Khi kết hợp một contactor với một rơ le nhiệt, ta có một bộ khởi động từ. Đây là thiết bị tiêu chuẩn để điều khiển và bảo vệ quá tải cho động cơ không đồng bộ 3 pha. Giáo trình giải thích: "Khởi động từ là khí cụ điện điều khiển gián tiếp từ xa, được ứng dụng trong những mạch điện: khởi động động cơ; đảo chiều quay động cơ".

3.3. Các loại rơ le điều khiển Rơ le trung gian rơ le thời gian

Rơ le trung gian và rơ le thời gian là các phần tử quan trọng trong mạch điều khiển logic. Rơ le trung gian dùng để khuếch đại tín hiệu hoặc cách ly giữa mạch điều khiển và mạch động lực, với số lượng tiếp điểm nhiều. Rơ le thời gian (Timer) được sử dụng để tạo ra một khoảng thời gian trễ cần thiết trong quy trình tự động, ví dụ như trong mạch sao tam giác. Giáo trình khẳng định: "Nó là khí cụ chủ lực để thực hiện tự động khống chế theo nguyên tắc thời gian". Việc sử dụng thành thạo các loại rơ le này là kỹ năng thiết yếu để thiết kế các hệ thống điều khiển tự động phức tạp.

IV. Bí quyết đọc sơ đồ nguyên lý mạch điện điều khiển động cơ

Việc đọc và phân tích sơ đồ nguyên lý mạch điện là kỹ năng sống còn của một kỹ thuật viên điện công nghiệp. Giáo trình trang bị điện 1 cung cấp các phương pháp và nguyên tắc cơ bản để làm chủ kỹ năng này. Một sơ đồ điện được chia thành hai phần chính: mạch động lực và mạch điều khiển. Mạch động lực thể hiện cách cấp nguồn công suất lớn cho các thiết bị như động cơ không đồng bộ 3 pha. Mạch điều khiển thể hiện logic hoạt động, sử dụng các thiết bị đóng cắt điện áp thấp như nút ấn, rơ le, và tiếp điểm phụ của contactor. Nắm vững các quy ước vẽ và ký hiệu trên bản vẽ kỹ thuật điện là bước đầu tiên. Sau đó, người học cần phân tích luồng đi của dòng điện trong mạch điều khiển để hiểu được trình tự hoạt động của các thiết bị. Giáo trình này giới thiệu nhiều sơ đồ điều khiển điển hình, từ đơn giản đến phức tạp, giúp người học rèn luyện tư duy phân tích một cách có hệ thống.

4.1. Phân tích mạch khởi động động cơ trực tiếp và có duy trì

Mạch khởi động động cơ trực tiếp là mạch điện cơ bản nhất. Khi ấn nút Mở máy (ON), cuộn hút contactor được cấp điện, đóng tiếp điểm động lực để động cơ hoạt động. Tuy nhiên, nếu chỉ có nút ấn thường mở, động cơ sẽ dừng ngay khi nhả tay. Để giải quyết, mạch cần có tiếp điểm duy trì. Tiếp điểm này là một tiếp điểm phụ thường mở của chính contactor đó, được mắc song song với nút Mở máy. Khi contactor hút, tiếp điểm này đóng lại, tạo ra một đường đi mới cho dòng điện để "tự giữ" trạng thái hoạt động. Giáo trình mô tả chi tiết nguyên lý này, giúp người học hiểu rõ cơ chế tự duy trì trong các mạch điều khiển.

4.2. Nguyên lý hoạt động của mạch đảo chiều quay động cơ 3 pha

Mạch đảo chiều quay cho động cơ không đồng bộ 3 pha hoạt động dựa trên nguyên tắc thay đổi thứ tự pha cấp vào động cơ. Mạch sử dụng hai contactor: một cho chiều thuận (ví dụ, nối L1-A, L2-B, L3-C) và một cho chiều ngược (nối L1-A, L2-C, L3-B). Điều quan trọng nhất trong mạch này là khóa chéo an toàn. Khóa chéo được thực hiện bằng cách sử dụng tiếp điểm phụ thường đóng của contactor này để ngắt mạch cuộn hút của contactor kia. Việc này đảm bảo tại một thời điểm chỉ có một contactor có thể hoạt động, ngăn chặn tuyệt đối nguy cơ ngắn mạch 3 pha ở mạch động lực, một sự cố cực kỳ nguy hiểm.

4.3. Tìm hiểu sơ đồ mạch khởi động sao tam giác Star Delta

Mạch sao tam giác được sử dụng để giảm dòng điện khởi động cho các động cơ công suất lớn. Quá trình khởi động gồm hai giai đoạn: đầu tiên, động cơ được nối hình sao (Star) để dòng điện khởi động giảm xuống còn 1/3 so với nối trực tiếp. Sau một khoảng thời gian nhất định (được điều khiển bởi rơ le thời gian), mạch sẽ tự động chuyển sang chế độ tam giác (Delta) để động cơ hoạt động ở công suất định mức. Sơ đồ này yêu cầu ba contactor: một contactor chính, một contactor sao và một contactor tam giác, cùng với một rơ le thời gian. Việc phân tích thành công mạch này thể hiện trình độ cao trong việc đọc hiểu sơ đồ điện phức tạp.

V. Phương pháp ứng dụng trang bị điện vào máy điện công nghiệp

Lý thuyết từ giáo trình trang bị điện 1 chỉ thực sự có giá trị khi được áp dụng vào thực tiễn. Mô đun này tập trung vào việc trang bị điện cho các loại máy sản xuất, đặc biệt là nhóm máy cắt gọt kim loại như máy tiện, máy phay, máy khoan. Mỗi loại máy có những yêu cầu công nghệ và quy trình vận hành riêng, đòi hỏi hệ thống trang bị điện phải đáp ứng được các yêu cầu đó. Ví dụ, một máy tiện cần các mạch điều khiển trục chính quay thuận/ngược, điều khiển bơm nước làm mát, và các cơ cấu an toàn. Việc phân tích yêu cầu công nghệ để xây dựng sơ đồ nguyên lý mạch điện phù hợp là một kỹ năng quan trọng. Người học phải biết cách lựa chọn các khí cụ điện hạ áp phù hợp với công suất động cơ, thiết kế logic điều khiển đảm bảo an toàn và hiệu quả. Quá trình lắp đặt điện công nghiệp vào tủ điện công nghiệp và kết nối với máy điện công nghiệp là bước cuối cùng để hoàn thiện một hệ thống.

5.1. Trang bị điện cho nhóm máy tiện và máy phay kim loại

Máy tiện và máy phay là hai loại máy công cụ phổ biến nhất. Hệ thống trang bị điện của chúng thường bao gồm: mạch khởi động và đảo chiều quay cho động cơ trục chính, mạch điều khiển động cơ bơm dung dịch trơn nguội, hệ thống chiếu sáng và các mạch bảo vệ. Giáo trình cung cấp các sơ đồ ví dụ cụ thể như trang bị điện cho máy tiện T616 và máy phay 6H81. Việc phân tích các sơ đồ này giúp người học hiểu rõ cách các mạch điều khiển cơ bản được tích hợp để tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh, đáp ứng yêu cầu vận hành của máy. Đây là cơ sở cho công tác bảo trì hệ thống điện và sửa chữa khi có sự cố.

5.2. Các yêu cầu về bảo vệ và liên động trong hệ thống tự động

Trong các hệ thống tự động, bảo vệ và liên động là hai yếu tố sống còn. Bảo vệ bao gồm bảo vệ quá dòng, quá tải, sụt áp, và mất pha. Liên động là các ràng buộc logic để ngăn chặn các thao tác sai hoặc nguy hiểm. Ví dụ, trong máy tiện, không thể khởi động trục chính nếu tấm chắn phoi chưa được đóng. Hoặc trong mạch đảo chiều quay, khóa chéo giữa hai contactor là một dạng liên động cứng. Giáo trình nhấn mạnh: "Vấn đề bảo vệ và liên động trong TĐKC - TĐĐ (Tự động khống chế - Truyền động điện)" là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn điện công nghiệp cho cả người và thiết bị.

VI. Tải giáo trình điện công nghiệp PDF và định hướng tương lai

Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình trang bị điện 1 mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp trong ngành điện công nghiệp. Đây là nền tảng không thể thiếu để trở thành một kỹ thuật viên lành nghề, có khả năng lắp đặt điện công nghiệp, vận hành và bảo trì hệ thống điện trong các nhà máy, xí nghiệp. Sau khi hoàn thành chương trình hệ trung cấp điện, người học có thể tiếp tục liên thông lên cao đẳng nghề điện công nghiệp để nghiên cứu các lĩnh vực chuyên sâu hơn như điều khiển lập trình PLC, biến tần, và điện tử công suất. Việc tìm kiếm và tải các tài liệu như giáo trình điện công nghiệp PDF là rất cần thiết để tự học và nâng cao kiến thức. Ngành điện công nghiệp luôn phát triển, đòi hỏi người lao động phải không ngừng cập nhật công nghệ mới. Kiến thức về trang bị điện cổ điển dùng rơ le-contactor vẫn là gốc rễ, giúp hiểu sâu hơn về nguyên lý của các hệ thống điều khiển hiện đại.

6.1. Tầm quan trọng của việc tự học và tìm tài liệu tham khảo

Giáo trình tại trường chỉ là khởi đầu. Để thực sự giỏi nghề, người học cần chủ động tìm kiếm thêm các tài liệu trang bị điện công nghiệp, catalog của nhà sản xuất thiết bị và các diễn đàn chuyên ngành. Việc có một bộ sưu tập giáo trình điện công nghiệp PDF đa dạng giúp tra cứu nhanh chóng khi cần thiết. Tự học và thực hành liên tục là chìa khóa để biến kiến thức lý thuyết thành kỹ năng thực tế, giúp giải quyết các vấn đề phức tạp trong công việc hàng ngày. Theo mục "TÀI LIỆU THAM KHẢO" của giáo trình, việc tham khảo nhiều nguồn khác nhau sẽ giúp hoàn thiện kiến thức một cách toàn diện.

6.2. Hướng phát triển nghề nghiệp sau khi hoàn thành mô đun

Sau khi nắm vững mô đun Trang bị điện 1, học viên có thể đảm nhận các vị trí như công nhân lắp đặt tủ điện công nghiệp, nhân viên vận hành dây chuyền sản xuất, hoặc kỹ thuật viên bảo trì hệ thống điện. Với kinh nghiệm tích lũy, họ có thể phát triển lên các vị trí giám sát, quản lý kỹ thuật. Hướng đi nâng cao là học thêm về PLC, HMI, SCADA để trở thành chuyên gia tự động hóa. Nền tảng vững chắc về nguyên lý điều khiển bằng rơ le-contactor sẽ là một lợi thế lớn khi học các công nghệ lập trình phức tạp này, vì về bản chất, chúng đều tuân theo các quy luật logic tương tự.

16/07/2025
Giáo trình trang bị điện 1 nghề điện công nghiệp trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu: Khải quát chung về hệ 2 2 thống trang bị điện — điện tử | Các phản từ điều khién trong hệ |= thống trang bị điện - điện tử | kả s 8 4 3 Tụ động khống chế truyền động we liv H8 |? ign 4 — | Trang bị điện máy cắtkimloại — !120 |18 95 7 I Cộng: 270 |45 210 15 BAI MO DAU: KHAI QUAT CHUNG VE HE THONG TRANG BỊ ĐIỆN Đông cơ điện được sử dụng phổ biến trong các dây truyền tự động của quá trình sản xuất công nghiệp. Điều khiển, không chế động cơ là vấn đề luôn luôn được giới chuyên môn quan tâm, tìm hiểu và giải quyết một cách tối wu, đa năng và phỏ dung. - Đồi với những nại ¡ công tác trong lĩnh vực điện công nghiệp thì mảng kiến thức và kỳ năng về hệ thông trang bị điện dùng điều khiễ „ khống chế động. cơ điện là một yêu cầu bắt bu: ệ thu, thực hiện các - Rên luyện tính cần thận, nghiễm túc trong học tập và trong thực việc.

Nội dung chín| 1. Đặc điểm của hệ thống trang bị điện Hệ thống trang bị điện các máy sản xuất là tổng hợp các thiết bị điện được lắp ráp theo một sơ đồ phủ hợp nhằm đảm bảo cho các máy sản xuất thực hiện Hệ thông trang bị điện các máy sản xuất giúp cho việc nâng cao năng suất máy, đảm bảo độ chính xác gia công, rút ngắn thời gian máy, thực hiện các công đoạn gia công khác nhau theo một trình tự cho trước. g trang bị điện cần có: Các thiết bị động lực, các thiết bị điều khiển và tử tự động. Nhằm tự động hoá một phân hoặc toàn bộ các quá trình sản xuất của máy, hệ thống trang bị điện sẽ điều khiển các bộ phận công tác thực hiện các thao tác cần thiết với những thông số phù hợp với quy trình sản Kết cầu của hệ thông trang bị điện: - Phần thiết bị động lực: Là bộ phận thực hiện việc biển đồi năng lượng điện các dạng năng Thiết bị động lực có thé | |, nam cham dign, li hợp điện từ trong các truyền động từ động cơ sang các máy sản xuất hay đóng mở các van khí nén, thuỷ lực, các phân tử đốt nóng trong các thiết bị gia nhiệt, các phần tử phát quang như các hệ thông chiều sáng, các phần tử R, L„ C, đề thay đôi thông số của mạch điện để làm thay đổi chế độ làm việc của phần tử động lực.

~ Thiết bị điều khiển: Là các khí cụ đóng cắt, bảo vệ, tín hiệu nhằm đám bảo cho các thiết bị động lực làm việc theo yêu cầu của máy công tác. Các trạng thái làm việc của thiết bị động lực được đặc trưng bằng: Tốc độ làm việc của các động cơ điện hay của máy công tác, dòng điện phần ứng hay dòng điện phần cảm của động cơ điện, Mômen phụ tải trên trục dng co. 5 Tuy theo qua trinh công nghệ yêu cầu mà động cơ truyền động có các chế độ công tác khác nhau. Khi động cơ thay đôi chế độ làm việc, các thông số trên có thể có giá trị khác nhau.

Việc chuyển chế độ làm việc của động cơ truyền động được thực hiện tự động nhờ hệ thống điều khiển. Như vậy: Hệ thống không chế truyền động điện là tập hợp các khí cụ điện và dây nối được lắp ráp theo một sơ đồ nào đó nhằm đáp ứng việc việc điều khiển, khống chế và bảo vệ cho phần tử động lực trong quá trình làm việc theo yêu câu công nghệ đặt ra. Yêu cầu đối với hệ thống trang bị điện công nghiệp ~ Nhận và biến đổi năng lượng điện thành dạng năng lượng khác để thực hiện nhiệm vụ sản xuất thông qua bộ phận công tác - Khổng chế và điều khiên bộ phận công tác làm việc theo trình tự cho trước với thông số kỹ thuật phủ hợp. ~ Góp phân nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả của quá trình sản xuất, giảm nhẹ điều kiện lao động cho con người.

~ Đảm bảo an toàn cho người và thiết bị trong quá trình sản xuất BAT 1: CAC PHAN TU DIEU KHIEN TRONG HE THONG TRANG BỊ ĐIỆN - ĐIỆN TỪ Giới thiệu: Hiện nay ngành công nghiệp ở Việt nam đang phát triển rất nhanh, nhu cầu sử dụng các phân từ điện điều khiển ngày cảng nhiều về số lượng và chủng loại Các nhà sản xuất đã không ngừng cái tiền và nâng cao chất lượng, chủng loại nhằm đáp ứng những yêu cầu của thị trường. Do vậy từ việc tìm hiểu về lý thuyết cũng như thực hành tìm hiểu kết cấu, tính toán chọn lựa đến việc sử dụng, vận hành các phần tử điện điều khiển là cần thiết nhằm điều khiển tốt nhất cho mạch điện và hệ thống điện.Nội dung bài học này nhằm trang bị cho. sinh viên những kiến thức cơ bản về cấu tạo, nguyên lý hoạt động của các phần từ điện điều khiển thường được sử dụng trong trong các doanh nghiệp công nghiệp. Mục tiêu: - Nhận biết được các phần tử điều khiển trong một hệ thống trang bị điện.

~ Mô tả được câu tạo và giải thích được nguyên lý làm việc của các khí cụ điện điều khiển có trong sơ. ~ Sửa chữa được hư hỏng thông thường của các khí cụ điện điều khiển, ~ Rèn luyện tính tỉ mi, cân thận, chính xác và an toàn trong công việc. Nội dung chính: 1. Các phần tử bảo vệ Mục tiêu: Trình bày được câu tạo, nguyên lý làm việc và ứng dụng của các phần từ bảo vệ trong mạch điện.

Cau tạo: Nap. Vo; Day chay b. Công dụng: Bán chất của cầu chỉ là một đoạn dây dẫn yếu nhất trong mạch, khi có sự cổ đoạn dây này bj đứt ra đầu tiên. Cầu chỉ dùng bảo vệ thiết bị tránh khỏi dòng ngắn mạch.2 Rơ le nhiệt a, Cau tạo: A B b.

Dạng thực tế a, Clu tao. rơ le nhiệt 3 pha HINH 12: CÂU TẠO VA DANG THUC TE ROLE NHIET3 PHA 4. LO x0 A: Cực nỗi nguồn; B: Cực nối tai; Công dụng: - Rơ le nhiệt dùng để bảo vệ sự cố quá tải. Trong thực tế người ta thường gắn ro le nhiệt phía sau công tác tơ gọi là khởi động từ.

Các phần tử điều khiên Aục tiêu: Trình bày được cầu tạo, nguyên l làm việc và ứng dụng của các phan tử điều khiển trong mạch điện.1 Công tắc a, Cau to: bo f5,p. Công tic 1 pha b. Công tắc 3 pha b. Cong dung HÌNH Lã: CÔNG TÁC 1 PHA VÀ 3 PHA Công tắc thực tế thường được dùng làm các khoá chuyển mạch (chuyển chế độ làm việc trong mạch điều khiển), hoặc dùng làm các công tắc đóng mở nguồn (cầu dao).2 Nút ấn a, Cau tao: 1 a.

Cau tạo nút ẩn b. Dạng thực tế cúa nút ấn 'Núm tác độ HÌNH L4: NỨT ÂN TỰ PHỤC HÔI __ ng mở (NO); Hệ thống tiếp điểm; 5. Tiếp điểm thường đóng (NC); “Tiếp điểm chung (com): 6. Lò xo phục hồi.

Công dụng: Nút ấn được dùng trong mạch điều khiển, đề ra lệnh điều khiển mạch hoạt động. Nút ấn thường được lắp ở mặt trước của các tủ điều khiển. Tín hiệu do nút ân tự phục hồi tạo ra có dạng xung như hình 1.5 Nút ấn thường mở Nhà Ô Nhân 7 Nhà : Nữ ấn thường đồng 1 ° 1 Nha Nhắn Nhà HINH 1.5: TIN HIEU DO NUT AN TAO RA 2. Cau tao: si JT] Cầu dao 2 ngã 3 pha Câu đao 1 nga 1 pha.

Cầu dao 3 pha Cầu dao có lưỡi dao phy. Lưỡi dao chính (1); Lười đao phụ (3); “Tiếp xúc tĩnh (nghÏNJtĐƒ: CÁC BÒĐJfAj€litffậW. Công dụng: Cầu dao là một loại khí cụ điện dùng để đóng cắt dòng điện bằng tay đơn giản nhất được sử dụng trong các mạch điện có điện áp đến 220VDC hoặc 380VAC. Cầu dao cho phép thực hiện hai chức năng chính sau: ~ An toàn cho người: dé được điều đó, cầu dao thực hiện nhiệm vụ ngăn cách giữa phân phía trên (thượng lưu) có điện áp và phần phía dưới (hạ lưu) của một mạng điện mả ở phần này người ta tiền hành sửa chửa điện.

~ An toàn cho thiết bị: khi mà cầu dao có thể bố trí vị trí hay làm trụ cột dé lắp thêm các cầu chị, thì các cầu chỉ đó được sử dụng đẻ bảo vệ các trang thiết bị đối với hiện tượng ngắn mạch. Trang thai của dao cách ly được đóng hay mở dễ đàng được nhận thấy khi ta đứng nhìn từ phía ngoài. Khả năng cắt điện của cầu dao: Các cực của cầu dao nối mạch điện, với công suắt nhỏ và những thiết bị khi làm việc không cần thao tác đồng cắt nhiều lần. Nếu điện áp cao hơn hoặc mạch điện có công suá trung bình và lớn thì cầu dao thường chỉ làm nhiệm vụ đóng cắt không tải.

Vì trong trường hợp này khi ngắt mạch hồ quang sinh ra sẽ rắt lớn, tiếp xúc sẽ bị phá hỏng trong một thời gian rất ngắn và khơi mào cho việc phát sinh hồ 10 quang giữa các pha, từ đó vật liệu cách điện sẽ bị phá hỏng, gây nguy hiểm cho thiết bị và người thao tic, 2.4 Bộ khống chế a.Cấu tạo - Bộ không chế hình trống: HÌNH 1.7: BO KHONG CHE HINH TRONG a. Hinh dang chung b. Bộ phận chỉnh bên trong 1. Vành trượt bằng đồng 3.

Các tiếp xúc tỉnh ig 2 có cung đải lắm việc khác nE 4. Trục cổ định - ảnh tiếp xúc động sắp xếp ở các góc độ khác nhau. Một vài đoạn vành được. nối điện với nhau sẵn ở bên trong.

Các tiếp xúc tĩnh 3 có lò xo đàn hồi (còn được gọi là chỗi tiếp xúc) kẹp chặt trên một cán có định đã bọc cách điện 4 mỗi chỗi tiếp xúc tương ứng với một đoạn vành trượt ở bộ phận quay. Các chỗi tiếp xúc có vành cách điện với nhau và được nỗi trực tiếp với mạch điện bên ngoài. Khi quay trục 1 các đoạn vành trượt 2 tiếp xúc mặt với các chỗi tiếp xúc 3 và do đó thực hiện được các chuyền đôi mạch cẳn thiết trong mạch điều khién. - Bộ khống chế Hình dạng chung của một bộ khống chế hình cam được trình bày như hình vẽ 1.

Trên trục quay 1 người ta bat chặt hình cam 2. Một trục nhỏ có. 3 có lò xo đàn hỏi 6 luôn luôn đầy trục vấu 3 tỳ hình cam. Các tiếp điểm động 5 bất chặt trên giá tay gạt, trục một quay, làm xoay hình cam 2, do đó trục nhỏ có vầu 3 sẽ khớp vào phần lôm hay phần lồi của hình cam, làm đóng.

hoặc mở các bộ tiếp điểm 4 và 5.8: BỘ KHÔNG CHẾ HÌNH CAM. Các tiếp điểm tĩnh b.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ