Giáo trình Tin học ứng dụng - Viện Đại học Mở Hà Nội (PGS. Hàn Viết Thuận)

Giáo trình tin học ứng dụng cung cấp kiến thức cơ bản và nâng cao về công nghệ thông tin, phục vụ cho học tập và công việc hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh
268
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình tin học ứng dụng từ cơ bản đến nâng cao

Giáo trình tin học ứng dụng là một tài liệu học tập có vai trò nền tảng, cung cấp kiến thức và kỹ năng sử dụng các công cụ phần mềm phổ biến trong công việc và học tập. Mục tiêu chính của các giáo trình này là trang bị cho người học khả năng ứng dụng công nghệ thông tin một cách hiệu quả vào các nghiệp vụ cụ thể, từ tin học văn phòng cơ bản đến các bài toán phân tích kinh tế phức tạp. Một ví dụ điển hình là Giáo trình Tin học ứng dụng do Viện Đại học Mở Hà Nội biên soạn, nhấn mạnh vào việc "trang bị cho sinh viên những kiến thức cơ bản về hệ thống thông tin kinh tế" và "cung cấp những kỹ năng cơ bản về sử dụng bảng tính điện tử EXCEL". Nội dung của một giáo trình chuẩn thường bao gồm ba phần cốt lõi: xử lý văn bản với Microsoft Word, xử lý bảng tính với Microsoft Excel, và thiết kế trình chiếu với Microsoft PowerPoint. Các tài liệu này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn tích hợp các bài tập tin học có lời giải, giúp người học củng cố kỹ năng máy tính và chuẩn bị cho các kỳ thi lấy chứng chỉ tin học quốc tế như MOS, IC3. Việc tiếp cận một giáo trình có hệ thống giúp người học xây dựng lộ trình học tập rõ ràng, tránh được tình trạng học lan man, thiếu trọng tâm và không có tính ứng dụng thực tiễn.

1.1. Tin học ứng dụng là gì và vai trò trong thời đại số

Tin học ứng dụng là lĩnh vực nghiên cứu và áp dụng các công cụ, phần mềm máy tính để giải quyết những vấn đề thực tiễn trong nhiều ngành nghề khác nhau như kinh tế, kỹ thuật, giáo dục và quản lý. Khác với tin học lý thuyết, tin học ứng dụng tập trung vào việc "sử dụng bảng tính điện tử EXCEL để giải quyết các bài toán thông dụng trong các hệ thống thông tin kinh tế", trích từ mục đích môn học của Viện Đại học Mở Hà Nội. Trong bối cảnh chuyển đổi số, kỹ năng máy tính và khả năng ứng dụng công nghệ thông tin đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với hầu hết các vị trí công việc. Việc thành thạo các công cụ như Microsoft Word, Excel không chỉ giúp tăng năng suất lao động cá nhân mà còn là nền tảng để tiếp cận các công nghệ phức tạp hơn, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của cả cá nhân và tổ chức.

1.2. Cấu trúc phổ biến của một giáo trình tin học ứng dụng chuẩn

Một bài giảng tin học ứng dụng hay giáo trình tiêu chuẩn thường được cấu trúc một cách có hệ thống để dẫn dắt người học từ những kiến thức nền tảng đến các kỹ năng nâng cao. Cấu trúc này thường bao gồm: Phần tin học cơ bản (tổng quan về máy tính, hệ điều hành), Phần xử lý văn bản (Microsoft Word), Phần xử lý bảng tính (Microsoft Excel), Phần trình chiếu (Microsoft PowerPoint), và Phần sử dụng Internet và Email. Theo tài liệu của Viện Đại học Mở Hà Nội, giáo trình được chia thành 5 chương chuyên sâu, bao gồm: Hệ thống thông tin kinh tế, Xử lý bảng biểu kinh tế, Quản lý tài chính bằng Excel, Phân tích kinh tế bằng Excel, và Làm Kế toán trên Excel. Cấu trúc này đảm bảo tính logic, cô đọng, súc tích và dễ hiểu, giúp người học áp dụng ngay vào thực tế.

II. Thách thức khi tự học tin học ứng dụng không có tài liệu tốt

Việc tự học tin học ứng dụng mà không có một giáo trình tin học ứng dụng chất lượng thường dẫn đến nhiều khó khăn và kém hiệu quả. Thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt một lộ trình học tập bài bản. Người học có thể bị lạc trong một biển thông tin rời rạc trên Internet, không biết bắt đầu từ đâu và học kỹ năng nào trước. Điều này dẫn đến tình trạng kiến thức chắp vá, không có tính hệ thống, và khó áp dụng vào các bài toán tổng hợp. Một vấn đề khác là thiếu nguồn bài tập tin học có lời giải đáng tin cậy để thực hành. Việc chỉ xem video hoặc đọc lý thuyết mà không thực hành thường xuyên sẽ khiến kỹ năng không được củng cố. Hơn nữa, các nguồn tài liệu không chính thống có thể chứa thông tin lỗi thời hoặc không phù hợp với các tiêu chuẩn thi chứng chỉ tin học hiện hành như MOS hay IC3. Việc thiếu một tài liệu tin học ứng dụng chuẩn cũng khiến người học khó tự đánh giá được trình độ của mình, không biết mình đang ở đâu và cần cải thiện những gì để đáp ứng yêu cầu công việc. Điều này đặc biệt gây khó khăn khi cần ôn thi tin học một cách nghiêm túc.

2.1. Khó khăn trong việc hệ thống hóa kiến thức tin học văn phòng

Khi không có giáo trình, người học thường tiếp cận kiến thức tin học văn phòng một cách ngẫu hứng. Ví dụ, họ có thể học các hàm Excel nâng cao trong khi vẫn chưa nắm vững các thao tác định dạng bảng tính cơ bản. Sự thiếu hệ thống này làm cho kiến thức không liên kết với nhau. Một giáo trình tốt sẽ cấu trúc nội dung theo từng cấp độ, từ làm quen giao diện, các thao tác cơ bản đến các tính năng phức tạp như Mail Merge trong Word, PivotTable trong Excel, hay các hiệu ứng chuyên nghiệp trong PowerPoint. Việc học theo một hệ thống logic giúp xây dựng nền tảng vững chắc, từ đó dễ dàng tiếp thu các kiến thức nâng cao hơn.

2.2. Rủi ro từ các tài liệu tin học ứng dụng không chính thống

Các tài liệu tin học ứng dụng trôi nổi trên mạng thường không được kiểm duyệt về chất lượng. Nội dung có thể sai sót, lỗi thời so với các phiên bản phần mềm mới, hoặc hướng dẫn theo những phương pháp không tối ưu. Điều này không chỉ gây lãng phí thời gian mà còn hình thành những thói quen xấu khi làm việc. Đặc biệt, khi mục tiêu là thi lấy chứng chỉ tin học, việc học theo tài liệu không bám sát đề cương thi chính thức sẽ làm giảm đáng kể khả năng vượt qua kỳ thi. Ngược lại, một giáo trình uy tín, như của Viện Đại học Mở Hà Nội hay các trung tâm đào tạo lớn, đảm bảo nội dung chính xác, cập nhật và có tính ứng dụng cao.

III. Hướng dẫn làm chủ kỹ năng tin học văn phòng qua giáo trình

Để làm chủ các kỹ năng máy tính thiết yếu, việc học theo một giáo trình tin học ứng dụng bài bản là phương pháp hiệu quả nhất. Lộ trình này bắt đầu với những kiến thức về tin học cơ bản, bao gồm các khái niệm về phần cứng, phần mềm và hệ điều hành. Sau khi có nền tảng, giáo trình sẽ đi sâu vào bộ ba công cụ cốt lõi của tin học văn phòng: Microsoft Word, Microsoft Excel, và Microsoft PowerPoint. Đối với Word, người học sẽ được hướng dẫn từ cách soạn thảo, định dạng văn bản chuẩn đến các kỹ thuật nâng cao như tạo mục lục tự động, trộn thư, và làm việc với các văn bản dài. Với Excel, nội dung không chỉ dừng lại ở các hàm tính toán cơ bản mà còn mở rộng ra các công cụ phân tích dữ liệu, vẽ biểu đồ, và quản lý bảng tính lớn. PowerPoint sẽ trang bị kỹ năng thiết kế bài trình chiếu chuyên nghiệp, logic và thu hút. Quá trình học này cần kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết trong bài giảng tin học ứng dụng và việc thực hành liên tục qua các bài tập tin học có lời giải. Phương pháp này đảm bảo kiến thức được tiếp thu một cách vững chắc và có thể áp dụng ngay vào công việc hàng ngày.

3.1. Kỹ năng soạn thảo văn bản chuyên nghiệp với Microsoft Word

Phần nội dung về Microsoft Word trong giáo trình sẽ trang bị kỹ năng tạo và xử lý các tài liệu văn bản một cách chuyên nghiệp. Nội dung học bắt đầu từ các thao tác cơ bản như định dạng font chữ, đoạn văn, căn lề, đến việc sử dụng Styles để quản lý định dạng một cách nhất quán. Người học sẽ được hướng dẫn cách chèn và tùy chỉnh các đối tượng như bảng biểu (Table), hình ảnh (Picture), và biểu đồ (Chart). Các kỹ năng nâng cao hơn bao gồm tạo mục lục, danh mục bảng biểu tự động, tạo tiêu đề đầu trang và chân trang (Header & Footer), và sử dụng tính năng Mail Merge để tạo các tài liệu hàng loạt như thư mời, giấy báo. Nắm vững các kỹ năng này giúp tạo ra các văn bản chuyên nghiệp, đúng chuẩn và tiết kiệm thời gian.

3.2. Kỹ năng xử lý và phân tích dữ liệu cơ bản với Microsoft Excel

Microsoft Excel là công cụ không thể thiếu trong bất kỳ giáo trình nào. Nội dung học tập trung vào việc trang bị khả năng làm việc hiệu quả với bảng tính. Các kỹ năng cốt lõi bao gồm: nhập liệu và định dạng dữ liệu, sử dụng các công thức và hàm tính toán từ cơ bản (SUM, AVERAGE) đến phức tạp (IF, VLOOKUP, SUMIF). Giáo trình cũng hướng dẫn cách sắp xếp, lọc dữ liệu (Sort & Filter), sử dụng Conditional Formatting để làm nổi bật thông tin quan trọng, và tạo các loại biểu đồ khác nhau để trực quan hóa dữ liệu. Đây là nền tảng vững chắc để tiếp tục học các kỹ năng phân tích dữ liệu nâng cao hơn.

3.3. Kỹ năng thiết kế bài trình chiếu ấn tượng với PowerPoint

Mục tiêu của phần học Microsoft PowerPoint là giúp người học tạo ra các bài trình chiếu có cấu trúc logic, hình thức chuyên nghiệp và truyền tải thông điệp hiệu quả. Nội dung bao gồm việc lựa chọn và tùy chỉnh mẫu thiết kế (Design Template), làm việc với Slide Master để đảm bảo tính nhất quán, chèn và định dạng văn bản, hình ảnh, video và âm thanh. Người học cũng được hướng dẫn cách sử dụng các hiệu ứng chuyển slide (Transitions) và hiệu ứng hoạt hình cho đối tượng (Animations) một cách tinh tế, tránh lạm dụng. Việc nắm vững PowerPoint là một kỹ năng máy tính quan trọng, giúp tự tin hơn trong các buổi thuyết trình, báo cáo công việc hay bảo vệ đồ án.

IV. Phương pháp ứng dụng Excel nâng cao trong phân tích kinh tế

Một giáo trình tin học ứng dụng chất lượng cao không chỉ dừng lại ở các kỹ năng văn phòng cơ bản mà còn đi sâu vào việc ứng dụng công nghệ thông tin để giải quyết các bài toán chuyên ngành. Điển hình là việc sử dụng Microsoft Excel như một công cụ phân tích kinh tế mạnh mẽ. Theo Giáo trình Tin học ứng dụng của Viện Đại học Mở Hà Nội, các chương sau tập trung vào việc "sử dụng các hàm tài chính của EXCEL để giải quyết các vấn đề thường gặp trong các hệ thống thông tin kinh tế". Cụ thể, người học được tiếp cận với các phương pháp phân tích tài chính như tính toán khấu hao tài sản, đánh giá hiệu quả vốn đầu tư, và tính toán lãi suất chứng khoán. Hơn nữa, giáo trình còn giới thiệu các công cụ phân tích kinh tế như hồi quy tương quan để tìm ra mối liên hệ giữa các biến số kinh tế và sử dụng công cụ Solver để giải các bài toán quy hoạch tuyến tính. Đây là những kiến thức mang tính ứng dụng cao, giúp người học chuyển từ vai trò người dùng thông thường sang một chuyên viên có khả năng khai thác dữ liệu để hỗ trợ ra quyết định kinh doanh.

4.1. Sử dụng hàm tài chính để quản lý và phân tích đầu tư

Các hàm tài chính trong Microsoft Excel là công cụ đắc lực cho việc quản lý tài chính doanh nghiệp. Giáo trình hướng dẫn chi tiết cách sử dụng các hàm như PV (tính giá trị hiện tại), FV (tính giá trị tương lai), PMT (tính số tiền thanh toán định kỳ cho một khoản vay), và IRR (tính tỷ suất hoàn vốn nội bộ). Việc áp dụng các hàm này giúp lượng hóa và đánh giá hiệu quả của các dự án đầu tư, tính toán lịch trả nợ vay, hay lập kế hoạch tiết kiệm. Ví dụ, hàm NPV (Net Present Value) giúp xác định giá trị hiện tại ròng của một dòng tiền, là chỉ số quan trọng để quyết định có nên thực hiện một dự án đầu tư hay không.

4.2. Phân tích hồi quy và tương quan với công cụ Data Analysis

Công cụ Data Analysis ToolPak trong Excel cho phép thực hiện các phân tích thống kê phức tạp. Giáo trình hướng dẫn cách sử dụng tính năng Regression (Hồi quy) để xây dựng mô hình toán học biểu diễn mối quan hệ giữa một biến phụ thuộc (ví dụ: doanh thu) và một hoặc nhiều biến độc lập (ví dụ: chi phí quảng cáo, số lượng nhân viên). Kết quả phân tích hồi quy cung cấp các hệ số quan trọng như R-squared, cho biết mức độ giải thích của mô hình, giúp các nhà quản lý đưa ra dự báo và quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu thực tế. Đây là một phần quan trọng trong tài liệu tin học ứng dụng dành cho khối ngành kinh tế.

4.3. Giải bài toán tối ưu hóa bằng công cụ Solver trong Excel

Solver là một Add-in mạnh mẽ của Excel dùng để giải các bài toán tối ưu hóa, đặc biệt là bài toán quy hoạch tuyến tính. Các bài toán này thường gặp trong quản trị doanh nghiệp, ví dụ như "bài toán lập kế hoạch sản xuất tối ưu, bài toán phân bổ tối ưu nguồn tài nguyên doanh nghiệp". Giáo trình sẽ hướng dẫn người học cách thiết lập một bài toán Solver, bao gồm việc xác định ô mục tiêu (cần tối đa hóa hoặc tối thiểu hóa), các ô biến số (các giá trị cần thay đổi), và các điều kiện ràng buộc. Việc sử dụng Solver giúp tìm ra phương án tốt nhất trong số hàng triệu khả năng, mang lại hiệu quả kinh tế cao.

V. Bí quyết ôn thi chứng chỉ tin học ứng dụng MOS IC3 hiệu quả

Việc sở hữu các chứng chỉ tin học quốc tế như MOS (Microsoft Office Specialist) hay IC3 (Digital Literacy Certification) là một lợi thế cạnh tranh lớn trên thị trường lao động. Để ôn thi tin học hiệu quả, việc học theo một giáo trình tin học ứng dụng bám sát cấu trúc đề thi là vô cùng quan trọng. Một lộ trình ôn tập hiệu quả bắt đầu bằng việc hệ thống hóa lại toàn bộ kiến thức lý thuyết về Microsoft Word, Excel, và PowerPoint theo từng cấp độ (Specialist, Expert). Sau đó, giai đoạn quan trọng nhất là luyện tập với các đề thi tin học ứng dụng mô phỏng. Việc giải đề không chỉ giúp làm quen với giao diện và dạng câu hỏi thi mà còn rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian. Nhiều giáo trình và tài liệu luyện thi cung cấp các file thực hành và hướng dẫn giải chi tiết, giúp người học xác định được các kỹ năng còn yếu để tập trung cải thiện. Ngoài ra, việc tham gia các cộng đồng, diễn đàn ôn thi cũng là một cách tốt để trao đổi kinh nghiệm và cập nhật các thông tin mới nhất về kỳ thi.

5.1. Lộ trình ôn tập và luyện đề thi MOS IC3 có hệ thống

Lộ trình ôn thi chứng chỉ tin học MOSIC3 cần được chia thành các giai đoạn rõ ràng. Giai đoạn 1: Nắm vững lý thuyết, tập trung vào các kỹ năng và tính năng được liệt kê trong đề cương (exam objectives) của từng môn thi. Giai đoạn 2: Thực hành theo từng chủ đề, sử dụng các bài tập tin học có lời giải để đảm bảo hiểu đúng và làm đúng. Giai đoạn 3: Luyện giải đề thi tin học ứng dụng hoàn chỉnh trong điều kiện thời gian giới hạn. Quá trình này giúp rèn luyện phản xạ và tốc độ xử lý. Giai đoạn 4: Rà soát lỗi sai, xem lại các phần kiến thức còn yếu và luyện tập lại cho đến khi thành thạo. Việc tuân thủ một lộ trình có hệ thống giúp quá trình ôn tập hiệu quả và tăng sự tự tin trước khi bước vào phòng thi.

5.2. Các lỗi thường gặp và kinh nghiệm khi làm bài thi thực tế

Trong quá trình làm bài thi thực tế, thí sinh thường mắc một số lỗi phổ biến như: đọc không kỹ yêu cầu đề bài, thực hiện sai thao tác hoặc thừa thao tác không cần thiết, và quản lý thời gian không tốt. Một kinh nghiệm quan trọng là luôn đọc kỹ toàn bộ yêu cầu của một câu hỏi trước khi bắt đầu thực hiện. Đối với các câu hỏi khó hoặc mất nhiều thời gian, nên tạm thời bỏ qua và quay lại làm sau khi đã hoàn thành các câu dễ hơn. Ngoài ra, việc giữ bình tĩnh và kiểm tra lại bài làm trước khi nộp bài cũng là yếu tố quan trọng. Các tài liệu tin học ứng dụng chuyên về luyện thi thường tổng hợp những lỗi sai này và đưa ra các mẹo để khắc phục, giúp thí sinh chuẩn bị tâm lý tốt nhất cho kỳ thi.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Hê thống thông tin kinh tế BÀI 4 MỘT SÓ HỆ THÔNG THÔNG TIN KINH TẾ cơ BẢN Nội dung Bài học này trình bày khái niệm, chức năng và thành phần của các hệ thống thông tin cơ bản sau đây: °- Hệ thống thông tin xử lý giao dịch; - Hệ thống thông tin tài chính; - Hệ thống thông tin kế toán; - Hệ thống thông tin marketing; - Hệ thống thông tin quản trị nhân lực. HỆ THỐNG THÔNG TIN xử LÝ GIAO DỊCH Hệ thống thông tin xử lý giáo dịch là hệ thống rất phổ biến trong các lĩnh vực kinh tế xã hội. Chẳng hạn hệ thống thông tin trong các Ngân hàng quản lý khách hàng gửi tiền, quản lý khách hàng vay tiền, hệ thống thông tin quản lý các giao dịch thương mại đều là các hệ thống xử lý giao dịch.

Hệ thống xử lý giao dịch (Transaction Processing System) là hệ thống thông tin có chức năng thu thập, xử lý, bảo quản và truyền đạt thông tin và dữ liệu trong các lĩnh vực hoạt động giao dịch kinh tế và thương mại. Mô hình tổng quát của qui trình xử lý giao dịch được trình bày trong sơ đồ hình 1. Mỗi qui trình xử lý giao dịch đều bao gồm các bước cơ bản sau: ° Bước 1. Thu thập số liệu; Bước 2.

Xử lý giao dịch; Bước 3. Cập nhật cơ sở dữ liệu; Bước 4. Chuẩn bị tài liệu và báo cáo; Bước 5, Xử lý các yêu cầu của khách hàng. Hê thống thông tin kinh tế 37 Hỉnh 1.

Hệ thống thông tin xử lý giao dịch Giai đoạn đầu tiên của quy trình xử lý giao dịch là thu thập số liệu. Tiếp sau đó, biến đổi số liệu về dạng có thể dễ dàng xử lý bằng hệ thống tin học. Đây là giai đoạn có vai trò rất quan trọng trong hệ thống xử lý giao dịch. Người ta thường áp dụng phưong pháp thu thập thông tin tự động thay cho việc thu thập thông tin thủ công như trước đây.

Đây là phương pháp thu thập số liệu tin học hóa. Trong phương pháp này các Terminal được «bố trí tại các điểm xuất hiện thông tin và lập tức ghi nhận các thông tin này để truyền về trung tâm xử lý. Phương pháp này có các ưu điểm sau đây: - Thu thập số liệu nhanh chóng sau khi một giao dịch thương mại đã được thực hiện nhờ có các Terrminal thiết lập ở các điểm bán hàng. - Việc thu thập số liệu của quá trình giao dịch gần nhất với nguồn số liệu.

Những người bán hàng làm việc tại các điểm có bố trí Terrminal có thể thu thập và biểu diễn số liệu một cách trực tiếp tại ngay quầy hàng. - Cho phép thu thập kịp thời các số liệu nhờ sừ dụng các thiết bị mang tin trên máy tính như thẻ tín dụng, băng từ v. Đối với các hệ thống xử lý giao dịch, việc trao đổi tài liệu tin học hóa có nhiều ưu điểm hơn so với quy trình thu thập số liệu theo nguồn. Bản chất 38 Giáo trình Tin hoc ứng dung của việc trao đổi tài liệu tin học hóa là qua hệ thống viễn thông sẽ truyền các tài liệu tin học hóa giữa máy tính của các đối tác thương mại (tức là giữa hệ thống với khách hàng và những người cung ứng cho hệ thống).

Những tài liệu thương mại khác nhau như hóa đơn bán hàng, đơn đặt hàng, hóa đơn giao hàng được truyền đi trên mạng thông tin điện tử. Việc trao đổi tài liệu tin học hóa có nhiều ưu điểm. Nó giảm bớt đáng kể việc sử dụng giấy tờ, sử dụng nhân công trong việc gửi tài liệu qua bưu chính. Nó cũng làm tăng năng suất phục vụ khách hàng và là tiền đề quan trọng để có thể phục vụ khách hàng kịp thời.

Các nghiên cứu tại Mỹ cho thấy quy trình này đã làm giảm từ 25% đến 50% thời gian chuẩn bị giấy tờ trong các giao dịch thương mại. Nhờ hệ thống trao đổi tài liệu tin học hóa qua mạng viễn thông ở Mỹ người ta dự đoán có thể tiết kiệm được hàng năm 300 triệu đôla trong ngày công nghiệp thực phẩm và 1,2 tỷ đôla trong ngành công nghiệp dệt. HỆ THỐNG THÒNG TIN TÀI CHÍNH Hệ thống thông tin tài chỉnh bao gồm tất cả các thông tin liên quan đến các hoạt động tài chính trong doanh nghiệp. Mô hình tổng quát của phân hệ thông tin tài chính biểu diễn trong sơ đồ hình 1.

Tài chính doanh nghiệp đóng vai trò quyết định đến sự thành bại trong hoạt động sản xuất kinh doanh của một doanh nghiệp. Để tiến hành sản xuất kinh doanh mỗi nhà doanh nghiệp phải giải quyết ba vấn đề cơ bản là: - Lựa chọn chiến lược đầu tư dài hạn; - Có phương thức tìm kiếm huy động vốn đầu tư thích hợp; - Có một cơ chế quản lý các hoạt động thu chi sử dụng nguồn tài chính trong doanh nghiệp một cách chặt chẽ và đồng bộ. Phân hệ thông tin tài chính bao gồm các thông tin liên quan đến các vấn đề trên đây. Thành phần của phân hệ thông tin tài chính cũng bao gồm các tài nguyên về phần cứng, phần mềm, về nhân lực và về dữ liệu.

Hệ thống thông tin kinh tế 39 Hệ thống thông tin tài chính Hình 1. Hệ thống thông tin tài chính Phân hệ tài chính có một nhiệm vụ trọng tâm là quản lý ngân sách, quản lý nguồn vốn đầu tư, thực hiện các dự báo tài chính và lập kế hoạch tài chính. Đầu vào của hệ thống thông tin tài chính các là các chứng từ kế toán, các nguyên tắc quản lý tài chính. Chứng từ kế toán là các tài liệu chứng minh về nghiệp vụ kinh tế tài chính đã phát sinh và thực sự hoàn thành.

Thông tin ra của hệ thong thông tin tài chính là các bảng biểu báo cáo tài chính, bảng cân đối tài chính, cân đối tài khoản, tổng hợp kinh phí và quyết toán kinh phí đã sử dụng, báo cáo tình hình tăng giảm tài sản cố định, báo cáo kết quả hoạt động có thu v. Mô hình chức năng của các qui trình trong hoạt động tài chính doanh nghiệp biểu diễn trong hình vẽ sau đây, trong đó các hoạt động tài chính được xét theo các giai đoạn dài hạn, ngắn hạn, các báo cáo tài chính và quy trình xử lý giao dịch tài chính. 40 Giáo trình Tin, hoc ứng dung Kế hoạch tài chỉnh doanh nghiệp dài hạn. ị t Kế hoạch tài chính ngắn hạn 1.

Kế hoạch kho bạc 2. Kế hoạch ngân sách đàu tư 3. Kế hoạch lợi nhuận hàng năm 4. Kế hoạch ngân sách hoạt động 5.

Kế hoạch thụ thuế It 1 Báo cáo tài chính 1 i 1 - Tình trạng tài chính của doanh nghiệp - Tình hình khách hàng - Phân tích ngân sách - Phân tích các yếu tố tạo nên lợi nhuận - Phân tích hiệu quả vốn đầu tư t t t ■ Xử lý giao dịch về tài chính Kế toán Kho bạc Thuế - Tài khoản khách - Quản lý kho bạc - Kế toán thuế hàng - Quản lý đầu tư - Kiểm toán - Thanh toán - Quản lý ngoại hối - Kế toán phân tích - Sổ. Mô hĩnh chức năng tài chỉnh Chương 1, Hệ thống thông tin kinh tế Các hệ thống quản lý ngân sách của phân hệ quản lý tài chính cập nhật các số liệu về mọi quá trình tài chính diễn ra trong doanh nghiệp. Các thông tin này giúp cho doanh nghiệp quản lý ngân sách của mình một cách hiệu quả nhất. Trong giai đoạn này người ta cũng đưa ra các dự báo về các nguồn thu và nguồn chi của doanh nghiệp dựa trên cơ sở sổ sách tài chính của doanh nghiệp.

Người ta cũng thường xử dụng các mô hình toán kinh tế để xác định các phương án tối ưu sừ dụng nguồn ngân sách cũng như xác định các chiến lược chính khác nhau. HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN Hệ thông tin kế toán có chức năng thu nhận sổ liệu trong các giao dịch kinh tế và thương mại, thực hiện các thủ tục kế toán nhằm xây dựng các báo cáo tài chính và các bảng biếu cân đổi kế toán tổng hợp. Mô hình tổng quát của hệ thống thông tin kế toán như sau: Hình 1. Hệ thống thông tin kế toán 42 Giáo trình Tin hoc ứng dung Sơ đồ chức năng các qui trinh của hệ thống thông tin kế toán được biểu Hình 1.

Mô hỉnh chức năng hệ thống thông tin kế toán Trong mô hình này có 13 khối biểu diễn các công đoạn của các qui trình kế toán như sau: Các khối 1, 2, 3: qui trình xử lý đơn đặt hàng; (1) Các khối 4, 5, 6, 7: qui trình thanh toán; (2) Các khối 8, 9: qui trình xử lý mua hàng; (3) Chương 1. Hề thống thông tin kinh tế 43 Các khối 10, 11: qui trình trà lương; (4) Các khối 12, 13: qui trình kể toán tổng hợp; (5) Chúng ta xem xét lần lượt các qui trình của hệ thống thông tin kế toán. Qui trình xử lý đơn đặt hàng 0 Qui trình xử lý đơn đặt hàng là một hệ thống xử lý giao dịch quan trọng có chức năng ghi nhận xử lý các đơn đặt hàng của khách hàng và chuẩn bị hóa đơn bán hàng cũng như các số liệu cần thiết để phân tích tình hình bán hàng và kiểm tra tình trạng của kho hàng. Trong nhiều doanh nghiệp chức năng này đảm bảo cho việc theo dõi đơn đặt hàng cho đến khi hàng hóa được giao cho khách hàng.

Hệ thống xử lý đơn đặt hàng tin học hóa cung cấp nhanh chóng chính xác và hiệu quả việc nhận và xử lý đơn đặt hàng của khách hàng 2. Qui trình thanh toán Qui trình này tiến hành kiểm tra tài khoản của khách hàng, tài khoản của nhà cung cấp và thực hiện các giao dịch thanh toán bằng tiền mặt, bằng Séc hoặc chuyển khoản 3. Qui trình xử lý mua hàng Qui trình này tính toán số tiền phải trả của khách hàng trên cơ sở các số liệu về mua hàng và thanh toán của khách hàng. Hàng tháng hệ thống đưa ra các báo cáo về tình trạng thanh toán của khách hàng và các báo cáo quản lý tín dụng.

Hệ thống tài khoản khách hàng tin học hóa làm cho quá trình thanh toán của khách hàng được thực hiện một cách nhanh chóng và chính xác. Hệ thống cũng cung cấp các báo cáo làm cơ sở cho các nhà quản lý có thể kiểm tra tài khoản của khách hàng Qui trình cũng cập nhật các số liệu về tình trạng thu mua và thanh toán cho các nhà cung cấp. Hệ thống thực hiện các công việc cần thiết cho việc thu mua nguyên vật liệu cho sản xuất và thanh toán cho các hóa đơn mua hàng cũng như các báo cáo tài chính liên quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ